Đặc xá và đại xá: Phân tích lý luận, thực tiễn và đề xuất cải tiến tại Việt Nam

Đặc xá và đại xá là gì? Phân biệt đặc xá, đại xá, ân xá. Tìm hiểu quy trình, điều kiện để được xét đặc xá, đại xá theo quy định pháp luật Việt Nam.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2005

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách Đặc xá Đại xá Ý nghĩa bản chất

Chế định Đặc xáĐại xá là những công cụ pháp lý đặc biệt, thể hiện sâu sắc chính sách khoan hồng của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Đây không chỉ là một quy định pháp luật đơn thuần mà còn là sự kết tinh của truyền thống nhân đạo dân tộc. Về bản chất, đây là những quyết định mang tính tổng hợp về chính trị, xã hội và pháp lý. Các quyết định này được ban hành bởi cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất vào những dịp lễ lớn hoặc sự kiện trọng đại của đất nước. Mục tiêu chính là giáo dục, cảm hóa người phạm tội, tạo điều kiện cho họ tái hòa nhập cộng đồng và trở thành công dân có ích. Ý nghĩa của Đặc xá, Đại xá còn thể hiện ở việc động viên phạm nhân đang chấp hành hình phạt tích cực cải tạo, lao động và học tập. Họ có thêm động lực phấn đấu để sớm đoàn tụ với gia đình. Về mặt đối ngoại, chính sách này góp phần đập tan những luận điệu xuyên tạc về vấn đề nhân quyền tại Việt Nam của các thế lực thù địch. Trong những năm gần đây, công tác đặc xá còn mang lại ý nghĩa kinh tế quan trọng. Việc khuyến khích người bị kết án khắc phục hậu quả dân sự, bồi thường thiệt hại đã giúp thu hồi hàng trăm tỷ đồng tài sản cho Nhà nước và nhân dân. Bản chất pháp lý của hai chế định này là một vấn đề được giới học thuật quan tâm. Luận văn của tác giả Nguyễn Dũng Tiến khẳng định Đặc xá là một chế định của pháp luật hình sự, trong khi Đại xá vừa là chế định của pháp luật hình sự vừa thuộc lĩnh vực Tố tụng hình sự. Sự khẳng định này dựa trên đối tượng, hậu quả pháp lý và nguồn gốc của chế định, vốn gắn liền với tội phạm và người phạm tội.

1.1. Giải mã ý nghĩa chính trị xã hội của chính sách khoan hồng

Chính sách khoan hồng của Nhà nước thông qua Đặc xáĐại xá mang ý nghĩa chính trị và xã hội to lớn. Đối với người phạm tội, đây là một đặc ân, một cơ hội để làm lại cuộc đời, sớm trở về với gia đình và xã hội. Quyết định đặc xá tác động trực tiếp đến tâm lý, tình cảm của phạm nhân, khuyến khích họ ăn năn hối cải, tích cực cải tạo để được hưởng sự khoan hồng. Đối với gia đình và xã hội, mỗi đợt đặc xá là niềm vui của hàng ngàn gia đình, góp phần ổn định xã hội. Chính quyền địa phương và các đoàn thể thường phối hợp chặt chẽ để thực hiện công tác "hậu đặc xá", tạo điều kiện việc làm, giúp người được tha tù tái hòa nhập cộng đồng. Tỷ lệ tái phạm tội sau đặc xá thấp là minh chứng cho hiệu quả của chính sách này. Về mặt chính trị, chế định này khẳng định bản chất ưu việt và tinh thần nhân đạo của Nhà nước, tôn trọng quyền con người, phù hợp với truyền thống "đánh kẻ chạy đi, không ai đánh người chạy lại" của dân tộc.

1.2. Xác định bản chất pháp lý của đặc xá trong pháp luật hình sự

Bản chất pháp lý của Đặc xá được xác định là một chế định của pháp luật hình sự. Luận văn của Nguyễn Dũng Tiến đưa ra ba lý do chính. Thứ nhất, về mặt lập pháp, ngay từ Sắc lệnh số 33C, quyền xét đơn xin ân giảm án tử hình đã được quy định trong văn bản pháp luật trước cả Hiến pháp. Sau này, Bộ luật Hình sự năm 1999 chính thức ghi nhận đặc xá là một trường hợp của miễn chấp hành hình phạt (Điều 57), thừa nhận đây là một chế định hình sự. Thứ hai, về lý luận, dù đặc xá là quyền hiến định của Chủ tịch nước và thực hiện theo thủ tục ngoài Tòa án, nhưng nội dung và bản chất của nó bắt nguồn từ tội phạm và người bị kết án – đối tượng điều chỉnh của luật hình sự. Thứ ba, về thực tiễn, tất cả các lần đặc xá từ năm 1945 đến nay đều áp dụng cho người bị kết án phạt tù. Do đó, có thể kết luận: Đặc xá là chế định nhân đạo của luật hình sự Việt Nam, thể hiện qua việc áp dụng các biện pháp tha miễn như giảm nhẹ hình phạt, miễn chấp hành hình phạt, hoặc xóa án tích.

1.3. Phân tích bản chất của đại xá trong luật hình sự và tố tụng

Khác với đặc xá, Đại xá được xác định là một chế định pháp lý hỗn hợp, vừa thuộc pháp luật hình sự vừa thuộc pháp luật Tố tụng hình sự (TTHS). Bản chất này thể hiện ở phạm vi và hậu quả pháp lý của nó. Về mặt luật hình sự, Đại xá cũng là sự thể hiện chính sách khoan hồng, có thể dẫn đến các hậu quả như miễn hình phạt, giảm nhẹ hình phạt, hoặc xóa án tích. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở khía cạnh tố tụng. Văn bản đại xá do Quốc hội ban hành có thể áp dụng cho cả những người phạm tội chưa bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đang trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Trong những trường hợp này, hậu quả pháp lý của nó là miễn trách nhiệm hình sự, dẫn đến việc đình chỉ vụ án. Điều này cho thấy Đại xá can thiệp trực tiếp vào các giai đoạn của TTHS, một đặc điểm mà đặc xá không có. Vì vậy, bản chất của Đại xá là sự kết hợp giữa việc tha miễn theo luật hình sự và việc chấm dứt các thủ tục tố tụng theo luật TTHS.

II. Những thách thức pháp lý trong công tác Đặc xá Đại xá

Mặc dù có ý nghĩa to lớn, thực tiễn áp dụng Đặc xáĐại xá tại Việt Nam vẫn đối mặt với những thách thức pháp lý không nhỏ. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu vắng một văn bản pháp quy có hiệu lực cao, quy định một cách hệ thống và toàn diện về hai chế định này. Hiện nay, công tác Đặc xá chủ yếu được tiến hành dựa trên các quyết định mang tính thời điểm của Chủ tịch nước và các văn bản hướng dẫn của Hội đồng Tư vấn đặc xá. Điều này dẫn đến việc các tiêu chuẩn, điều kiện và quy trình có thể không hoàn toàn thống nhất giữa các đợt đặc xá. Đối với Đại xá, tình hình còn phức tạp hơn khi Việt Nam mới chỉ thực hiện hai lần trong lịch sử hiện đại và chưa có một văn bản luật nào điều chỉnh riêng. Một thách thức khác đến từ chính giới học thuật và những người thực thi pháp luật. Vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau, chưa thống nhất về việc Đặc xá, Đại xá thuộc ngành luật nào (Hiến pháp, Hành chính, hay Hình sự). Sự chưa rõ ràng này gây khó khăn trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là khi xây dựng dự thảo Luật Đặc xá. Việc xác định không chính xác bản chất pháp lý có thể dẫn đến những quy định không phù hợp, ảnh hưởng đến tính hiệu quả và minh bạch của chính sách khoan hồng. Những bất cập này đòi hỏi cần có một nghiên cứu sâu sắc và toàn diện để xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc, đảm bảo chính sách được thực thi một cách công bằng, nhất quán và hiệu quả.

2.1. Vấn đề thiếu văn bản pháp quy thống nhất về hai chế định này

Một trong những tồn tại lớn nhất trong hệ thống pháp luật về Đặc xáĐại xá là sự thiếu vắng một văn bản luật thống nhất. Công tác đặc xá, dù diễn ra thường xuyên, vẫn mang tính thời điểm. Mỗi lần xét đặc xá, một văn bản hướng dẫn mới lại được ban hành, quy định cụ thể về đối tượng, điều kiện, tiêu chuẩn và trình tự thủ tục. Sự thiếu nhất quán này có thể tạo ra những khó khăn trong quá trình áp dụng tại các địa phương và cơ sở giam giữ. Đối với Đại xá, tình hình còn bỏ ngỏ hơn do tính chất hiếm khi xảy ra. Việc chưa có một đạo luật khung điều chỉnh khiến cho việc triển khai trong tương lai có thể gặp lúng túng. Sự cần thiết phải xây dựng một Luật Đại xá và Đặc xá là yêu cầu cấp bách để chuẩn hóa các quy định, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và dự đoán được của pháp luật, đồng thời nâng cao hiệu quả của chính sách khoan hồng.

2.2. Các quan điểm khác nhau về ngành luật điều chỉnh đặc xá

Một thách thức mang tính lý luận nhưng có ảnh hưởng thực tiễn sâu sắc là sự tranh cãi về ngành luật điều chỉnh Đặc xáĐại xá. Luận văn của Nguyễn Dũng Tiến chỉ ra rằng, vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau. Một số cho rằng đây là chế định của luật Hiến pháp vì nó xuất phát từ quyền hiến định của Chủ tịch nướcQuốc hội. Quan điểm khác lại xếp chúng vào luật Hành chính do thủ tục thực hiện mang tính chất hành chính nhà nước. Tuy nhiên, luận văn bảo vệ mạnh mẽ quan điểm coi đây là chế định của pháp luật hình sự (và TTHS đối với đại xá) vì đối tượng và hậu quả pháp lý của chúng gắn chặt với tội phạm và hình phạt. Sự không thống nhất này, ngay cả trong quá trình xây dựng dự thảo Luật Đặc xá, cho thấy sự phức tạp và cần thiết phải có một nghiên cứu khoa học, toàn diện để đi đến một kết luận chung, làm cơ sở cho việc hoàn thiện pháp luật.

III. Hướng dẫn phân biệt Đặc xá và Đại xá một cách chính xác

Việc phân biệt rõ ràng giữa Đặc xáĐại xá là yếu tố then chốt để hiểu đúng bản chất và áp dụng chính xác chính sách khoan hồng của Nhà nước. Mặc dù cùng là biện pháp tha miễn, hai chế định này có những khác biệt cơ bản về thẩm quyền, đối tượng, phạm vi và hậu quả pháp lý. Sự nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến những sai sót trong nhận thức và thực thi pháp luật. Về thẩm quyền, Đặc xáquyền hiến định thuộc về cá nhân nguyên thủ quốc gia là Chủ tịch nước. Ngược lại, Đại xá là quyền của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, tức Quốc hội. Về đối tượng, đặc xá chủ yếu áp dụng cho những người đã bị kết án và đang chấp hành hình phạt tù, dựa trên sự phấn đấu cải tạo của cá nhân họ. Trong khi đó, đại xá có phạm vi rộng hơn nhiều, có thể áp dụng cho hàng loạt người phạm một loại tội nhất định, kể cả những người chưa bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Về thời điểm, đặc xá thường được tiến hành định kỳ vào các dịp lễ lớn, còn đại xá chỉ xảy ra khi có sự kiện lịch sử đặc biệt trọng đại. Hậu quả pháp lý cũng có sự khác biệt. Người được đặc xá vẫn phải chấp hành các hình phạt bổ sung và các nghĩa vụ dân sự khác, trong khi người được đại xá thường được tha bổng hoàn toàn, coi như chưa từng phạm tội. Việc nắm vững những điểm khác biệt này giúp đảm bảo tính nghiêm minh và nhân đạo của pháp luật.

3.1. So sánh thẩm quyền quyết định Chủ tịch nước và Quốc hội

Điểm khác biệt cơ bản và rõ ràng nhất giữa Đặc xáĐại xá nằm ở thẩm quyền quyết định. Theo Hiến pháp Việt Nam, thẩm quyền quyết định Đặc xá thuộc về Chủ tịch nước. Đây là quyền năng của cá nhân nguyên thủ quốc gia, thể hiện sự khoan hồng đặc biệt của Nhà nước đối với từng trường hợp cụ thể. Quyết định đặc xá thường được ban hành dưới hình thức "Quyết định của Chủ tịch nước". Ngược lại, thẩm quyền quyết định Đại xá thuộc về Quốc hội, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Đây là quyết định mang tính tập thể, thể hiện ý chí của toàn dân thông qua cơ quan đại biểu cao nhất. Văn bản đại xá thường được ban hành dưới hình thức "Nghị quyết của Quốc hội". Sự phân định rạch ròi về thẩm quyền này phản ánh đúng tính chất của hai chế định: đặc xá mang tính cá biệt, còn đại xá mang tính phổ quát.

3.2. Đối tượng và phạm vi áp dụng của hai chế định khoan hồng

Đối tượng và phạm vi áp dụng là một tiêu chí quan trọng để phân biệt Đặc xáĐại xá. Đặc xá có phạm vi hẹp và mang tính cá biệt. Đối tượng chủ yếu là những người bị kết án phạt tù đã chấp hành hình phạt được một thời gian nhất định, có quá trình cải tạo tốt, đáp ứng đủ các điều kiện, tiêu chuẩn cụ thể do Quyết định đặc xá đề ra. Việc xét đặc xá dựa trên đánh giá từng cá nhân. Ngược lại, Đại xá có phạm vi áp dụng rộng, mang tính phổ quát. Nó không nhắm vào từng cá nhân cụ thể mà áp dụng cho một hoặc nhiều loại tội phạm đã xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định. Đối tượng của đại xá có thể bao gồm cả những người chưa bị khởi tố, đang bị điều tra, truy tố, xét xử hoặc đã chấp hành xong hình phạt. Họ được tha miễn không phụ thuộc vào quá trình cải tạo mà vì họ thuộc đối tượng được quy định trong văn bản đại xá.

3.3. Hậu quả pháp lý đối với người được hưởng đặc xá đại xá

Hậu quả pháp lý là kết quả cuối cùng phản ánh sự khác biệt giữa hai chế định. Đối với Đặc xá, người được hưởng thường được miễn chấp hành hình phạt tù còn lại. Tuy nhiên, họ vẫn có thể phải tiếp tục chấp hành các hình phạt bổ sung (như phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ) và thực hiện các nghĩa vụ dân sự trong bản án. Án tích của họ không đương nhiên được xóa ngay mà tuân theo các quy định chung của Bộ luật Hình sự. Trong khi đó, hậu quả của Đại xá thường triệt để hơn. Người thuộc đối tượng đại xá có thể được miễn trách nhiệm hình sự (nếu chưa bị xét xử) hoặc được miễn toàn bộ hình phạt (cả hình phạt chính và bổ sung). Quan trọng hơn, văn bản đại xá thường quy định người được hưởng được coi như không có án tích về tội đã được đại xá, giúp họ hoàn toàn trong sạch về mặt lý lịch tư pháp.

IV. Cách phân biệt Đặc xá Đại xá với miễn hình phạt án tích

Trong khoa học pháp luật hình sự, bên cạnh Đặc xáĐại xá, còn có các chế định tha miễn khác như miễn trách nhiệm hình sự (TTHS) và miễn hình phạt. Việc phân biệt rõ các khái niệm này là cần thiết để tránh nhầm lẫn. Đặc xáĐại xá là các biện pháp khoan hồng đặc biệt do Chủ tịch nước hoặc Quốc hội quyết định theo trình tự ngoài Tòa án. Trong khi đó, miễn TTHS và miễn hình phạt là các chế định pháp lý được Tòa án hoặc các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng trực tiếp trong quá trình giải quyết vụ án, dựa trên các căn cứ cụ thể được quy định trong Bộ luật Hình sự. Đại xá có thể dẫn đến hậu quả là miễn trách nhiệm hình sự, nhưng không phải mọi trường hợp miễn TTHS đều là do đại xá. Tòa án có thể miễn TTHS khi có sự thay đổi của pháp luật hoặc khi người phạm tội đáp ứng các điều kiện tại Điều 29 Bộ luật Hình sự. Tương tự, Đặc xá thường dẫn đến miễn chấp hành hình phạt, nhưng đây chỉ là một trường hợp đặc biệt. Miễn hình phạt là việc Tòa án tuyên một người có tội nhưng không áp dụng hình phạt, dựa trên các điều kiện tại Điều 59 Bộ luật Hình sự. Cuối cùng, án tích là một hậu quả pháp lý của việc bị kết án. Đặc xá không xóa án tích ngay lập tức, trong khi Đại xá thường đi kèm với việc xóa án tích. Việc phân định rạch ròi các chế định này giúp hệ thống tư pháp vận hành chính xác và hiệu quả.

4.1. Sự khác biệt giữa đại xá và miễn trách nhiệm hình sự TTHS

Mặc dù Đại xá có thể dẫn đến miễn trách nhiệm hình sự (TTHS), hai khái niệm này không đồng nhất. Miễn TTHS là một chế định chung của pháp luật hình sự, được các cơ quan tiến hành tố tụng (cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án) áp dụng khi có đủ các căn cứ do luật định, ví dụ như do chuyển biến tình hình hoặc người phạm tội tự thú và lập công. Thẩm quyền quyết định thuộc về các cơ quan tư pháp trong quá trình tố tụng. Ngược lại, Đại xá là một biện pháp đặc biệt, một sự kiện pháp lý do Quốc hội ban hành. Khi có văn bản đại xá, các cơ quan tiến hành tố tụng sẽ căn cứ vào đó để ra quyết định miễn TTHS cho những người thuộc đối tượng được hưởng. Như vậy, đại xá là căn cứ pháp lý đặc biệt để dẫn đến việc miễn TTHS, trong khi miễn TTHS còn có thể được áp dụng dựa trên các căn cứ pháp lý thông thường khác được quy định trong Bộ luật Hình sự.

4.2. So sánh đặc xá và chế định miễn chấp hành hình phạt CHHP

Đặc xámiễn chấp hành hình phạt (CHHP) đều có chung kết quả là người bị kết án không phải tiếp tục chịu hình phạt tù. Tuy nhiên, chúng khác nhau về bản chất và thẩm quyền. Miễn CHHP là một chế định được quy định trong Bộ luật Hình sự (Điều 62), do Tòa án quyết định đối với người bị kết án tù khi họ đáp ứng các điều kiện đặc biệt như lập công lớn hoặc mắc bệnh hiểm nghèo, và phải dựa trên đề nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát. Đây là một hoạt động tư pháp thông thường. Trong khi đó, Đặc xáquyền hiến định của Chủ tịch nước, được thực hiện theo một thủ tục đặc biệt ngoài Tòa án và thường mang tính sự kiện, gắn với các ngày lễ lớn. Bộ luật Hình sự năm 1999 đã ghi nhận đặc xá là một trong những trường hợp được miễn CHHP, cho thấy mối quan hệ giữa một biện pháp đặc biệt (đặc xá) và một chế định chung (miễn CHHP).

V. Kết quả thực tiễn công tác Đặc xá tại Việt Nam từ 1945

Kể từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, công tác Đặc xáĐại xá đã được Nhà nước Việt Nam thực hiện nhiều lần, thể hiện nhất quán chính sách khoan hồng. Theo thống kê trong luận văn của Nguyễn Dũng Tiến, tính đến năm 2005, Việt Nam đã tiến hành 2 lần Đại xá và khoảng 35 lần Đặc xá. Các đợt đặc xá, đại xá thường được tiến hành nhân dịp các ngày lễ lớn như Quốc khánh 2/9, Tết Nguyên đán, hoặc các sự kiện lịch sử trọng đại. Thực tiễn công tác này đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Về mặt xã hội, hàng vạn người phạm tội đã được tha tù trước thời hạn, tạo cơ hội cho họ tái hòa nhập cộng đồng, làm lại cuộc đời. Tỷ lệ tái phạm trong số những người được đặc xá nhìn chung ở mức thấp, cho thấy hiệu quả của công tác giáo dục, cải tạo tại các trại giam và sự thành công của chính sách. Về kinh tế, một kết quả nổi bật trong những năm gần đây là việc thu hồi tài sản cho Nhà nước và nhân dân. Quyết định đặc xá thường có điều kiện về việc phạm nhân phải tích cực thực hiện nghĩa vụ bồi thường dân sự. Chỉ tính riêng đợt đặc xá 2/9/2004 và hai đợt đầu năm 2005, tổng số tiền các phạm nhân đã nộp để khắc phục hậu quả lên tới gần 400 tỷ đồng. Kết quả này cho thấy công tác đặc xá không chỉ mang ý nghĩa nhân đạo mà còn góp phần thiết thực vào việc bảo vệ lợi ích kinh tế của quốc gia và công dân.

5.1. Các đợt đặc xá đại xá lớn trong lịch sử Việt Nam hiện đại

Lịch sử pháp luật Việt Nam hiện đại ghi nhận hai lần Đại xá quan trọng. Lần thứ nhất diễn ra ngay sau Cách mạng tháng Tám, với Sắc lệnh số 52-SL ngày 20/10/1945 do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký, đại xá cho những người bị kết án trước ngày 19/8/1945 vì đấu tranh cho độc lập. Lần thứ hai là vào năm 1954, sau chiến thắng Điện Biên Phủ, đại xá cho các tội phạm bị xét xử từ tháng 8/1945 đến tháng 10/1954, trừ những kẻ có nợ máu. Về Đặc xá, công tác này được tiến hành thường xuyên hơn. Các đợt đặc xá lớn thường gắn với các mốc son lịch sử và các ngày lễ trọng đại, thể hiện sự khoan hồng của Nhà nước. Qua mỗi giai đoạn, trình tự, thủ tục xét đặc xá có sự điều chỉnh để ngày càng chặt chẽ và minh bạch hơn, đặc biệt là từ sau năm 1992 khi quyền hiến định của Chủ tịch nước được thực hiện trọn vẹn hơn.

5.2. Hiệu quả kinh tế Thu hồi tài sản cho Nhà nước và nhân dân

Một trong những kết quả ấn tượng và thiết thực của công tác Đặc xá trong thời kỳ đổi mới là hiệu quả về mặt kinh tế. Trong bối cảnh các tội phạm về kinh tế và tài sản gia tăng, việc gắn điều kiện đặc xá với trách nhiệm dân sự đã trở thành một công cụ hữu hiệu để thu hồi tài sản bị chiếm đoạt. Các quy định đặc xá thường khuyến khích phạm nhân tự giác chấp hành hình phạt bổ sung là phạt tiền, nộp án phí, hoặc bồi thường thiệt hại. Thực tiễn cho thấy, đây là động lực lớn để phạm nhân và gia đình họ nỗ lực khắc phục hậu quả. Dẫn chứng từ luận văn cho thấy chỉ trong 3 đợt đặc xá giai đoạn 2004-2005, số tiền thu hồi đã lên đến gần 400 tỷ đồng [24]. Con số này khẳng định ý nghĩa kép của chính sách: vừa nhân đạo, vừa bảo vệ tài sản của Nhà nước và công dân, góp phần đảm bảo an ninh kinh tế.

VI. Hướng hoàn thiện pháp luật về Đặc xá Đại xá trong tương lai

Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về Đặc xáĐại xá là một yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn xây dựng nhà nước pháp quyền ở Việt Nam. Những thách thức về sự thiếu vắng văn bản pháp quy thống nhất và sự chưa đồng thuận trong quan điểm học thuật đòi hỏi phải có những giải pháp mang tính đột phá. Hướng đi quan trọng nhất được đề xuất trong các công trình nghiên cứu, bao gồm luận văn của Nguyễn Dũng Tiến, là cần phải xây dựng một đạo luật riêng về lĩnh vực này, đó là Luật Đại xá và Đặc xá. Một đạo luật như vậy sẽ hệ thống hóa các quy định, xác định rõ ràng bản chất pháp lý, đối tượng, điều kiện, trình tự, thủ tục và trách nhiệm của các cơ quan liên quan. Điều này sẽ khắc phục được tính thời điểm, thiếu nhất quán của các văn bản dưới luật hiện hành, đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Bên cạnh đó, cần tiếp tục khẳng định và làm rõ vị trí của hai chế định này ngay trong Bộ luật Hình sự. Việc ghi nhận một cách tường minh Đặc xáĐại xá là các chế định độc lập của pháp luật hình sự sẽ tạo cơ sở lý luận vững chắc, chấm dứt các tranh cãi không cần thiết và định hướng cho việc xây dựng các văn bản pháp luật liên quan, góp phần nâng cao hiệu quả của chính sách khoan hồng.

6.1. Đề xuất xây dựng Luật Đại xá và Đặc xá riêng biệt

Để khắc phục những hạn chế hiện nay, đề xuất quan trọng nhất là xây dựng một đạo Luật Đại xá và Đặc xá riêng biệt. Một đạo luật thống nhất sẽ tạo ra một hành lang pháp lý ổn định, toàn diện và có hiệu lực cao. Nội dung của luật cần quy định rõ các vấn đề cốt lõi như: khái niệm, bản chất pháp lý, nguyên tắc thực hiện Đặc xáĐại xá; thẩm quyền, nhiệm vụ của Chủ tịch nước, Quốc hội và các cơ quan hữu quan như Hội đồng Tư vấn đặc xá; quy định chi tiết về điều kiện, tiêu chuẩn đối với người được đề nghị đặc xá, đối tượng của đại xá; trình tự, thủ tục xét duyệt một cách công khai, minh bạch; và các quy định về công tác hậu đặc xá, hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng. Việc ban hành luật sẽ giúp chuẩn hóa hoạt động này trên toàn quốc, tránh sự tùy nghi và đảm bảo chính sách khoan hồng được thực hiện một cách nhất quán và hiệu quả.

6.2. Kiến nghị ghi nhận đặc xá đại xá trong Bộ luật Hình sự

Song song với việc xây dựng luật riêng, một kiến nghị quan trọng khác là cần ghi nhận một cách chính thức và đầy đủ hơn về Đặc xáĐại xá ngay trong Bộ luật Hình sự. Mặc dù Bộ luật Hình sự 1999 đã đề cập đến hai chế định này như là căn cứ để miễn trách nhiệm hình sựmiễn chấp hành hình phạt, nhưng vẫn chưa xem đây là các chế định độc lập. Các nhà khoa học pháp lý, như PGS.TSKH. Lê Văn Cảm, đã đề xuất cần quy định Đặc xáĐại xá thành các chế định riêng biệt, độc lập trong Phần chung của Bộ luật Hình sự. Việc này sẽ khẳng định một cách dứt khoát bản chất pháp lý hình sự của chúng, tạo nền tảng vững chắc cho việc giải thích và áp dụng pháp luật, đồng thời thể hiện sự hoàn thiện và tiến bộ trong tư duy lập pháp hình sự của Việt Nam.

22/09/2025