Đặc điểm văn hóa Trung Hoa qua tranh sơn thủy: Luận án TS. Lưu Tuấn Anh

Khám phá tinh hoa văn hóa Trung Hoa qua nghệ thuật tranh sơn thủy. Đắm mình trong vẻ đẹp, triết lý và giá trị truyền thống độc đáo.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

278
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tinh Hoa Văn Hóa Trung Hoa Qua Tranh Sơn Thủy

Tranh sơn thủy không chỉ là một thể loại hội họa tiêu biểu mà còn là quốc bảo, kết tinh những giá trị sâu sắc của văn hóa Trung Hoa. Luận án tiến sĩ "Đặc điểm văn hóa Trung Hoa qua tranh sơn thủy" của tác giả Lưu Tuấn Anh đã hệ thống hóa một cách khoa học cách loại hình nghệ thuật này phản ánh tư tưởng, triết lý và tâm hồn của dân tộc Trung Hoa qua hàng ngàn năm lịch sử. Tranh sơn thủy không đơn thuần mô tả cảnh vật thiên nhiên, mà là một phương tiện để biểu đạt cảnh giới tinh thần, nơi con người hòa hợp với vũ trụ. Các tác phẩm được tạo ra từ sự thăng hoa giữa nghệ thuật tả ý, cách xử lý không gian hư-thực, và kỹ thuật dùng màu độc đáo. Việc tìm hiểu đặc điểm văn hóa Trung Hoa qua tranh sơn thủy chính là giải mã cấu trúc bề sâu của nền văn hóa tinh thần Trung Quốc. Dòng tranh này là sản phẩm của giới trí thức, từ quan lại trong cung đình đến các văn nhân ẩn dật, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng Đạo gia, Nho gia và Phật giáo. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu thưởng thức nghệ thuật mà còn chứa đựng hệ thống giá trị nhân sinh quan và vũ trụ quan đặc trưng. Nghiên cứu này mở ra một góc nhìn mới, xem tranh sơn thủy như một hiện tượng văn hóa thẩm mỹ đặc thù, một ngôn ngữ thị giác chuyển tải những giá trị cốt lõi của một nền văn minh vĩ đại.

1.1. Định nghĩa và vai trò của tranh sơn thủy trong văn hóa

Tranh sơn thủy là thể loại hội họa lấy việc miêu tả diện mạo sơn thủy tự nhiên làm chủ thể sáng tác chính. Đây là một trong ba thể loại lớn của hội họa truyền thống, bên cạnh tranh nhân vật và hoa điểu. Tuy nhiên, nó không chỉ dừng lại ở việc tái hiện cảnh vật. Như Quách Hy đời Tống đã viết trong Lâm tuyền cao trí, người quân tử yêu thích sơn thủy vì nó có thể "hàm dưỡng tính cách thanh tĩnh", mang lại niềm vui siêu thoát. Do đó, tranh sơn thủy trở thành một ngôn ngữ biểu tượng, chuyển tải triết lý thiên nhân hợp nhất. Vai trò của nó không chỉ là trang trí mà còn là phương tiện để tu tâm, dưỡng tính, giúp con người tìm thấy sự bình yên và hòa hợp với tự nhiên ngay cả khi đang ở chốn thị thành喧闹.

1.2. Sơ lược quá trình phát triển lịch sử của dòng tranh này

Lịch sử tranh sơn thủy gắn liền với những biến động của xã hội Trung Quốc. Bắt nguồn từ thời Ngụy Tấn, khi các văn nhân tìm đến thiên nhiên để lánh đời, dòng tranh này dần định hình và phát triển mạnh mẽ. Thời Tùy - Đường chứng kiến sự xuất hiện của hai hình thức kim bích và thủy mặc. Đến Ngũ đại và Tống, tranh sơn thủy đạt đến đỉnh cao với sự thành thục của hai trường phái Nam-Bắc. Thời Nguyên, tranh sơn thủy văn nhân phát triển rực rỡ, nhấn mạnh vào việc biểu đạt cá tính và cảm xúc. Các họa gia như Hoàng Công Vọng, Nghê Toản đã đưa kỹ thuật bút mực lên một tầm cao mới. Thời Minh - Thanh tiếp tục kế thừa và phát triển các phong cách trước đó, tạo nên sự đa dạng trong nghệ thuật. Quá trình này cho thấy tranh sơn thủy luôn phản ánh bối cảnh văn hóa - xã hội của từng thời đại.

II. Giải Mã Nguồn Gốc Triết Học Của Tranh Sơn Thủy Trung Hoa

Để hiểu được đặc điểm văn hóa Trung Hoa qua tranh sơn thủy, cần phải phân tích nền tảng tư tưởng đã khai sinh và nuôi dưỡng nó. Tranh sơn thủy không phải là sản phẩm của sự mô phỏng tự nhiên đơn thuần, mà là sự phản chiếu của một thế giới quan sâu sắc. Cốt lõi của nó là sự dung hợp của tam giáo: Đạo gia, Nho gia và Phật giáo. Trong đó, tư tưởng Đạo gia với triết lý "trở về với tự nhiên" và quan niệm vô vi đóng vai trò chủ đạo, định hình nên tinh thần cốt lõi của dòng tranh. Các văn nhân, họa sĩ xem việc vẽ tranh như một hành trình tâm linh, một cách để đạt đến sự giác ngộ và hòa quyện với "Đạo". Sự suy sụp của Nho học cuối thời Hán và sự thịnh hành của Huyền học thời Ngụy Tấn đã tạo ra một bước ngoặt, chuyển hướng tâm tình của giới trí thức từ xã hội sang thiên nhiên. Họ tìm thấy trong sông núi, mây khói một nơi trú ẩn an toàn cho tâm hồn và một nguồn cảm hứng vô tận. Triết lý thiên nhân hợp nhất không còn là một khái niệm trừu tượng mà trở thành mục tiêu thẩm mỹ cao nhất, được thể hiện qua từng nét bút, từng khoảng trống trên tranh.

2.1. Ảnh hưởng của tư tưởng Đạo gia và tinh thần Huyền học

Tư tưởng Đạo gia là cội rễ tinh thần của tranh sơn thủy. Từ Phục Quan khẳng định "hội họa chính là con một của Trang Tử". Triết lý của Lão Tử và Trang Tử đề cao sự tự nhiên, mộc mạc và phản đối sự gò bó, giả tạo. Điều này thể hiện rõ trong việc các họa gia sơn thủy thường là những người chán ghét thời cuộc, tìm về chốn ẩn dật. Tinh thần Huyền học thời Ngụy Tấn, một biểu hiện mới của tư tưởng Đạo gia, đã thúc đẩy sự tự giác về thẩm mỹ. Các nhà lý luận như Tông Bính, Vương Vi đã sớm đưa triết lý Lão-Trang vào hội họa, xem tự nhiên là nơi để "thanh lọc tâm hồn". Tư tưởng này khuyến khích họa sĩ vượt qua hình thức bên ngoài để nắm bắt cái "thần" của cảnh vật, đạt đến cảnh giới hư vô, tĩnh lặng.

2.2. Vai trò của Nho giáo và Phật giáo trong nghệ thuật

Mặc dù Đạo gia là chủ đạo, Nho giáo và Phật giáo cũng góp phần tạo nên sự phong phú cho tranh sơn thủy. Nho giáo mang đến truyền thống nhân bản, nhấn mạnh vào trật tự, luân lý và sự tu dưỡng nhân cách của người quân tử. Hình ảnh ngọn núi vững chãi, uy nghiêm trong tranh đôi khi được liên tưởng đến phẩm chất của người quân tử theo Nho giáo. Trong khi đó, Phật giáo đề cao sự giải thoát, coi thế giới là cõi tạm. Tinh thần này ảnh hưởng đến việc các họa sĩ tìm kiếm sự thanh tịnh, thoát tục qua nghệ thuật. Sự kết hợp của "tam giáo hợp nhất" đã tạo nên một cấu trúc tư tưởng phức hợp, giúp tranh sơn thủy vừa thể hiện khát vọng hòa nhập với tự nhiên, vừa phản ánh những suy tư về đạo đức và sự giải thoát tâm linh.

III. Phương Pháp Phân Tích Cặp Hình Tượng Núi Nước Sơn Thủy

Cặp hình tượng trung tâm "núi và nước" (sơn và thủy) không chỉ là đối tượng miêu tả mà còn là hệ thống ký hiệu văn hóa cốt lõi trong tranh. Đây là biểu hiện cụ thể của triết lý Âm-Dương, nền tảng của vũ trụ quan Trung Hoa. Núi (Sơn) đại diện cho Dương - sự vững chãi, tĩnh tại, kiên cường. Nước (Thủy) đại diện cho Âm - sự mềm mại, linh hoạt, biến đổi không ngừng. Sự tương tác, đối lập nhưng hài hòa giữa núi và nước trong một bức tranh tạo nên khí vận sinh động, một trong sáu nguyên tắc (lục pháp) của Tạ Hách. Phân tích đặc điểm văn hóa Trung Hoa qua tranh sơn thủy không thể tách rời việc diễn giải mối quan hệ này. Bức tranh không chỉ là cảnh đẹp, mà là một vũ trụ thu nhỏ, nơi các quy luật của tự nhiên và nhân sinh được thể hiện. Mối quan hệ giữa núi-nước với các yếu tố khác như cây cối, con người, nhà cửa... cũng mang ý nghĩa sâu sắc. Hình ảnh con người thường nhỏ bé, hòa lẫn vào thiên nhiên, thể hiện tư tưởng con người là một bộ phận của vũ trụ, cần sống thuận theo tự nhiên thay vì chinh phục nó, một điểm khác biệt cơ bản so với hội họa phương Tây.

3.1. Quan hệ Âm Dương qua hình tượng núi và nước trong tranh

Trong tranh sơn thủy, núi và nước là một cặp đối lập thống nhất, phản ánh quy luật của Dịch học. Núi là xương sống của đất trời, mang tính dương, hướng lên trên. Nước là huyết mạch, mang tính âm, chảy xuống dưới. Sự kết hợp này tạo ra một sự cân bằng động, một thể thống nhất hài hòa. Họa sĩ không chỉ vẽ hình dáng của núi và dòng chảy của nước, mà còn phải thể hiện được cái "thế" của núi và cái "tình" của nước. Sự chuyển hóa giữa cứng và mềm, tĩnh và động, cao và thấp chính là biểu hiện của sự vận động không ngừng của "Đạo". Đây là cốt lõi của triết lý Âm-Dương, cho thấy vạn vật tồn tại trong mối quan hệ tương hỗ và chế ước lẫn nhau.

3.2. Vị trí con người trong mối quan hệ với thiên nhiên

Một đặc điểm nổi bật trong tranh sơn thủy là hình ảnh con người thường rất nhỏ bé, khiêm nhường trước sự vĩ đại của thiên nhiên. Đó có thể là một vị ẩn sĩ ngồi câu cá, một người tiều phu gánh củi, hay một vài du khách trên con đường mòn. Sự sắp đặt này không phải để hạ thấp con người, mà để khẳng định triết lý thiên nhân hợp nhất. Con người không phải là trung tâm của vũ trụ, mà là một phần hữu cơ của nó. Thay vì đối đầu, con người tìm cách hòa mình, lắng nghe và chiêm nghiệm tự nhiên. Đây là sự phản ánh sâu sắc thái độ sống của người Trung Hoa truyền thống: tôn trọng tự nhiên, tìm kiếm sự hài hòa và đặt các giá trị tinh thần lên trên những ham muốn vật chất.

IV. Bí Quyết Tả Ý Và Bố Cục Độc Đáo Trong Tranh Sơn Thủy

Nghệ thuật tả ý là linh hồn của tranh sơn thủy, phân biệt nó với hội họa tả thực của phương Tây. Thay vì sao chép y hệt thực tế, họa sĩ tập trung truyền tải cái "thần" của cảnh vật và tâm trạng của bản thân. Nguyên tắc "lấy hình tả thần" được貫徹 triệt để. Để làm được điều này, các họa gia vận dụng những kỹ thuật cấu đồ (bố cục) vô cùng đặc sắc. Không gian trong tranh không tuân theo luật xa gần quang học, mà được tổ chức theo "tâm cảnh" của người vẽ. Các kỹ thuật như "tam viễn" (cao viễn, thâm viễn, bình viễn) của Quách Hy cho phép người xem có cái nhìn đa chiều, bao quát toàn bộ không gian hùng vĩ. Một yếu tố quan trọng khác là không bạch (khoảng trống), không phải là phần tranh chưa vẽ xong, mà là một phần hữu cơ của tác phẩm. Nó có thể là mây, sương mù, mặt nước, hoặc bầu trời, tạo ra chiều sâu, sự hư ảo và gợi mở trí tưởng tượng. Sự kết hợp giữa thơ và họa qua các bài thơ đề cũng là một đặc trưng, làm phong phú thêm ý nghĩa của bức tranh, tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật hoàn chỉnh.

4.1. Đặc trưng tả ý và nguyên tắc khí vận sinh động

Tả ý là việc biểu đạt ý niệm, tinh thần hơn là mô tả hình thức. Họa sĩ không vẽ những gì mắt thấy, mà vẽ những gì tâm cảm. Mục tiêu cao nhất là đạt được khí vận sinh động – tức là tạo ra sức sống, nhịp điệu và linh hồn cho tác phẩm. Điều này đòi hỏi họa sĩ phải có sự tu dưỡng nội tâm sâu sắc, để tâm hồn hòa quyện với cảnh vật. Từng nét bút không chỉ là kỹ thuật mà còn là sự biểu hiện của cảm xúc và nhân cách. Chính vì vậy, xem tranh sơn thủy cũng là một cách để "đọc" tâm hồn và trình độ của người vẽ. Đặc trưng này thể hiện rõ tinh thần trọng nội dung, trọng cảm xúc của văn hóa Trung Hoa.

4.2. Vai trò của không bạch khoảng trống và thơ đề trên tranh

Không gian trong tranh sơn thủy là một không gian gợi mở. Không bạch là một kỹ thuật bố cục bậc thầy, thể hiện triết lý "hư thực tương sinh" của Đạo gia. Khoảng trống tạo ra sự cân bằng, nhịp điệu và làm nổi bật phần được vẽ (thực). Nó cho người xem không gian để tưởng tượng, để tâm hồn bay bổng. Tương tự, thơ đề không chỉ là lời chú thích. Thơ và họa có cùng nguồn gốc ("thi họa đồng nguyên"), bổ sung cho nhau để biểu đạt một ý cảnh trọn vẹn. Thơ mở ra chiều sâu triết lý, trong khi họa mang lại hình ảnh trực quan. Sự kết hợp này biến tác phẩm thành một tổng thể đa phương tiện, nơi thị giác và văn học giao thoa, làm tăng giá trị thẩm mỹ và văn hóa cho bức tranh.

V. Cách Dùng Màu Sắc Phản Ánh Đặc Điểm Văn Hóa Trung Hoa

Việc vận dụng màu sắc trong tranh sơn thủy truyền thống thể hiện rõ sự phân hóa trong quan niệm thẩm mỹ và tư tưởng xã hội. Có hai xu hướng chính: thiết sắc đa dạng (dùng nhiều màu) và thủy mặc (chỉ dùng mực nước). Tranh thiết sắc đa dạng, đặc biệt là loại kim bích sơn thủy (với màu xanh lam, xanh lục và vàng kim), thường phổ biến trong họa viện cung đình. Nó thể hiện sự quyền quý, hoa lệ, và có tính trang trí cao, phục vụ cho tầng lớp quý tộc. Ngược lại, tranh thủy mặc lại được giới văn nhân ưa chuộng. Họ xem việc dùng mực nước là cách để thể hiện sự thanh cao, thoát tục và tập trung vào bản chất của sự vật. Việc từ bỏ màu sắc rực rỡ là một hành động triết học, phản ánh tư tưởng "phản phác quy chân" (trở về với sự mộc mạc, chân thật) của Đạo gia. Chỉ với mực đen, qua năm sắc độ (ngũ sắc), họa sĩ có thể diễn tả vạn vật, tạo ra một thế giới đầy chiều sâu và cảm xúc. Sự lựa chọn giữa màu sắc và mực nước không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là sự lựa chọn về lối sống và nhân sinh quan, phản ánh sâu sắc đặc điểm văn hóa Trung Hoa.

5.1. Kỹ pháp thiết sắc trong tranh họa viện và ý nghĩa

Tranh sơn thủy họa viện (cung đình) thường sử dụng kỹ pháp thiết sắc công phu, tỉ mỉ. Các màu sắc được sử dụng không chỉ để tả thực mà còn mang tính ước lệ, tượng trưng. Ví dụ, màu xanh và vàng kim trong tranh kim bích sơn thủy tạo ra một không gian lộng lẫy, tráng lệ, đôi khi được cho là cảnh tiên. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác, chuẩn mực, phản ánh trật tự và quy củ của đời sống cung đình. Nó thể hiện một quan niệm thẩm mỹ thiên về sự trang hoàng, quyền uy và tráng lệ, đối lập với phong cách tự do, phóng khoáng của tranh văn nhân.

5.2. Triết lý trong việc vận dụng màu mực nước của văn nhân

Tranh thủy mặc là đỉnh cao của nghệ thuật tả ý. Các văn nhân họa sĩ tin rằng màu sắc có thể làm xao lãng, che lấp đi bản chất của sự vật. Họ sử dụng mực Tàu với các sắc độ đậm nhạt khác nhau để nắm bắt cái "thần" của cảnh vật. Theo quan niệm của Đạo gia, màu đen là màu huyền hoặc, bao hàm tất cả các màu khác. Kỹ thuật bút mực trở thành phương tiện chính để biểu đạt. Nét bút cương hay nhu, đậm hay nhạt, khô hay ướt... đều thể hiện khí chất và tâm trạng của người vẽ. Việc vận dụng mực nước không chỉ là một phong cách nghệ thuật, mà còn là một tuyên ngôn về sự thanh cao, giản dị và một thái độ sống xa lánh công danh, lợi lộc, tìm về sự an nhiên, tự tại trong tâm hồn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 bàn về sự ra đời của tranh sơn thủy, chương 2 nói đến sự xuất hiện của hình thức kim bích và thủy mặc trong tranh sơn thủy thời Tùy và thời Đường. Chương 3 và chương 4 lần lượt đề cập đến sự hình thành của hai phái tranh sơn thủy miền Nam và miền Bắc vào thời Ngũ đại, cùng với sự thành thục cao độ của tranh sơn thủy thời Tống. Chương 5 nói đến sự phát triển của tranh sơn thủy văn nhân thời Nguyên. Chương 6 có nội dung về tranh sơn thủy thời Minh và thời Thanh.

Công trình tuy chỉ sơ lược quá trình phát triển của tranh sơn thủy, còn nhiều nội dung và thời đại chưa được đề cập, nhưng vẫn có tác dụng trong việc khảo cứu lịch sử hình thành và phát triển của tranh sơn thủy của luận án. Sách Ý tượng dữ sắc thái – Sơn thủy họa thiết sắc vấn đề nghiên cứu của La Dĩnh dài 113 trang, chia làm 7 chương. Nội dung của công trình nghiên cứu vấn đề vận dụng màu sắc qua các khía cạnh tính ý tượng, khí vận, bút mực, tạo cảnh trong tranh sơn thủy. Cụ thể nội dung các chương tiếp cận như: tính ý tượng cùng với truyền thống thiết sắc của tranh sơn thủy Trung Quốc (chương 2), giải thích “tùy loại phú thái” (tùy nội dung sử dụng màu sắc) trong lục pháp luận của Tạ Hách (chương 3); mối quan hệ giữa khí vận với màu sắc (chương 4); mối quan hệ màu sắc với bút mực (chương 5); đặc điểm dùng màu sắc để tạo cảnh (chương 6); việc vận dụng màu sắc trong hội họa cận hiện đại (chương 7).

Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc khảo cứu việc vận dụng màu sắc trong tranh sơn thủy. Sách Cổ đại sơn thủy họa luận của Yên Hiểu Lỗi có 390 trang tuyển tập các trích dẫn về quan niệm và lý luận đối với tranh sơn thủy cổ đại của các họa gia, nhà lý luận hội họa Trung Quốc từ trong các tác phẩm của họ (chủ yếu giai đoạn thời Đường đến thời Thanh). Các trích dẫn được phân chia vào 24 nhóm chủ đề lý luận cụ thể về tranh sơn thủy, chẳng hạn như lý luận về chức năng, sáng tác, khí vận, ý cảnh, bút mực, thiết sắc… Các trích dẫn này là cơ sở và minh chứng cho những luận điểm, luận cứ được đưa ra trong luận án. 8 Nhìn chung, các công trình thuộc nhóm các sách tiếng Hán tập trung chủ yếu ở hai khía cạnh của tranh sơn thủy Trung Quốc, đó là lịch sử phát triển và lý luận về cấu trúc nghệ thuật.

Trong phạm vi bao quát của đề tài, số công trình nghiên cứu chuyên sâu về các đặc điểm văn hóa của tranh sơn thủy một cách toàn diện còn khá ít. Tuy nhiên, nội dung trong những công trình này sẽ góp phần làm sáng rõ luận điểm ở một vài chương mục trong luận án. Nhóm các sách viết bằng tiếng Hán được dịch sang tiếng Việt Bộ phận các công trình có đề cập đến tranh sơn thủy Trung Quốc được dịch ra tiếng Việt có thể được chia thành hai nhóm: nhóm các sách viết về tổng quan văn hóa Trung Hoa và nhóm các sách viết về mỹ thuật, hội họa Trung Quốc. Trong phạm vi bao quát của đề tài, một vài cuốn đáng nêu ra như: Mỹ thuật Trung Quốc (Đặng Phúc Tinh & Hoàng Lan, 2001), Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa (Dương Lực, 2002), Cội nguồn văn hóa Trung Hoa (Đường Đắc Dương (cb), 2003), Đại cương lịch sử văn hóa Trung Quốc (Ngô Vinh Chính (cb), 2004), Lịch sử văn minh Trung Hoa (Phùng Quốc Siêu (cb), 2004), Hội họa Trung Hoa qua lời các vĩ nhân và danh họa (Lâm Ngữ Đường, 2005)… Sách Mỹ thuật Trung Quốc của Đặng Phúc Tinh và Hoàng Lan tập hợp nhiều bài viết ngắn, có thể chia làm hai phần: phần đầu viết về thư pháp và các hình thức văn tự như linh hồn của mỹ thuật Trung Quốc; phần sau bàn về hội họa Trung Quốc.

Nội dung của công trình này cũng giống như nhiều sách viết về hội họa Trung Quốc, đều bám sát quá trình phát triển của hội họa thông qua những tác gia, tác phẩm, thể loại, đề tài và một vài đặc trưng tiêu biểu. Trong đó, tranh sơn thủy thỉnh thoảng được nhắc đến, điển hình là phần viết khoảng 4 trang về 4 danh họa sơn thủy nổi bật đời Nguyên (Hoàng Công Vọng, Nghê Toản, Ngô Trấn, Vương Mông). Chương 130 (trang 767 đến trang 804) thuộc phần 20 trong quyển 11 của bộ sách Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa nói đến mỹ thuật cổ điển Trung Quốc. Nội dung của chương bàn về mối quan hệ giữa mỹ học Chu dịch với hội họa cổ điển Trung Quốc.

Tranh sơn thủy được nhắc đến thông qua việc miêu tả mối quan hệ động – tĩnh, hư – thực, cương – nhu. Ngoài ra, chương này còn đề cập khái niệm 9 truyền thần tả ý trong hội họa Trung Quốc và một số tác gia tiêu biểu như Cố Khải Chi (với ba bài lý luận về hội họa), Tạ Hách (với lục pháp), Kinh Hạo (với Bút pháp ký). Từ đó bước đầu đưa ra những gợi mở rất có ý nghĩa. Trong chương 5 cuốn Cội nguồn văn hóa Trung Hoa của Đường Đắc Dương (viết về văn học nghệ thuật), hội họa được đề cập từ trang 924 đến trang 938 với đề mục “Truyền thần tả ý”.

Tuy nhiên, trong khoảng 14 trang sách, đặc điểm này không được khai thác, nội dung chính vẫn là khái quát quá trình phát triển, một số đặc điểm, loại hình, phong cách và tác gia tiêu biểu của hội họa Trung Quốc qua các thời kỳ. Tranh sơn thủy thời Tùy – Đường được nhắc đến với nội dung chỉ khoảng 1 trang. Sách Hội họa Trung Hoa qua lời các vĩ nhân và danh họa của Lâm Ngữ Đường là một tài liệu hay về hội họa Trung Quốc. Công trình gồm 23 trích đoạn được sắp xếp theo trục thời gian từ thế kỷ 6 trước Công Nguyên đến thế kỷ 18.

Nội dung bàn về mục đích, khuynh hướng, những đặc trưng chính (về kỹ thuật, nội dung) và lịch sử phát triển của hội họa Trung Quốc thông qua bút tích của các danh họa và các nhà phê bình nghệ thuật người Trung Quốc. Tuy nhiên, đặc điểm văn hóa của hội họa không phải là hướng tiếp cận chính của công trình nên chưa được thể hiện rõ rệt qua những lời bình phẩm. Lục pháp của Tạ Hách được nhắc đến khá nhiều trong công trình. Trong một số trích đoạn có bàn về tranh sơn thủy, nội dung chủ yếu là phong cách các nhà danh họa, các kỹ thuật vẽ, cách dùng mực, kỹ thuật quan sát, bố cục của một số tác phẩm.

Nhìn chung, trong các sách ở nhóm này, tranh sơn thủy chưa phải là đề tài khai thác chính, chỉ được phân bổ rải rác trong các nội dung tổng quan về hội họa Trung Quốc. Các đặc điểm của tranh sơn thủy (nếu có) được đề cập dưới góc độ sử học và nghệ thuật học nhưng thiên về miêu tả. Tuy vậy, nội dung của các sách cũng có những giá trị tham khảo nhất định cho luận án. Tình hình nghiên cứu ở phương Tây Tình hình nghiên cứu hội họa Trung Quốc ở phương Tây được khái quát thông qua các tổng thuật của một vài bài viết được đăng trên các tạp chí ở Trung Quốc, như “Nghiên cứu tranh Trung Quốc của phương Tây” (Phương Văn, in trong 10 hệ thống ấn phẩm Phương pháp luận nghiên cứu tranh Trung Quốc, 2000), “Từ mấy loại phương pháp nghiên cứu lịch sử nghệ thuật phương Tây nhìn về cách nghiên cứu lịch sử hội họa Trung Quốc” (Bạch Nguy, trên Tạp chí Đại học Bắc Kinh - bản Triết học và Khoa học xã hội, 2006), “Nghiên cứu tranh Trung Quốc quá khứ và hiện tại” (Trần Bảo Chân, trong tạp chí Thông tấn nghiên cứu Hán học, 2009), “Tổng thuật nghiên cứu lý luận tranh cổ đại Trung Quốc của các họa gia Âu Mỹ thế kỷ 20” (Ân Hiểu Luy, trong tạp chí Thư họa Trung Quốc, 2015).

Bài viết “Nghiên cứu tranh Trung Quốc của phương Tây” của Phương Văn đưa ra so sánh chung giữa các nghiên cứu của Trung Quốc và phương Tây về tranh Trung Quốc. Phương Văn chú ý đến đặc điểm phong cách truyền thống và sự thay đổi mang tính lịch sử của cấu trúc thị giác. Ông cho rằng các nghiên cứu của Trung Quốc có xu hướng nhấn mạnh vào sức mạnh của sự liên tục của truyền thống, mà bỏ qua những định nghĩa mang tính lịch sử do thời đại tạo ra. Ngược lại các học giả hiện đại phương Tây chuyên phân tích phong cách lại tập trung vào thời đại mà không nghiên cứu truyền thống riêng biệt, cố gắng phân loại các bức tranh mà không chú trọng miêu tả chúng.

Bằng cách phân tích mối quan hệ giữa các hình thức trong tranh, cấu trúc hình tượng thị giác, các nhà nghiên cứu lịch sử nghệ thuật hiện đại có thể phác họa các đặc trưng của từng thời đại, giải thích phong cách của các bậc thầy hội họa qua những thay đổi của hình ảnh trong tranh. Khoảng những năm 1960, ở phương Tây xuất hiện các công trình nghiên cứu chuyên sâu lịch sử hội họa Trung Quốc. Nhiều học giả Mỹ đã có nhiều cách tiếp cận mới mẻ hơn, chẳng hạn như thử nghiệm nghiên cứu tranh Trung Quốc từ góc độ xã hội và kinh tế. Bài viết “Từ mấy loại phương pháp nghiên cứu lịch sử nghệ thuật phương Tây nhìn về cách nghiên cứu lịch sử hội họa Trung Quốc” của Bạch Nguy chia làm 2 phần: phần đầu giới thiệu về ba phương pháp nghiên cứu nghệ thuật của phương Tây, phần hai nói đến tính đặc thù trong nghiên cứu hội họa truyền thống Trung Quốc.

Nội dung của bài viết có giá trị tham khảo về mặt lý luận cho luận án, mở rộng thêm cách nhìn so sánh về việc nghiên cứu hội họa của Trung Quốc và của phương Tây. Ba phương pháp nghiên cứu của phương Tây được đưa ra gồm phân 11 tích phong cách, đồ tượng học, nghiên cứu bối cảnh văn hóa. Với phương pháp phân tích phong cách, theo học giả Shapiro, sự biểu đạt của phong cách liên quan đến 3 phương diện của nghệ thuật là hình thức, mối quan hệ hình thức và đặc trưng. Phương pháp thứ hai là phương pháp đồ tượng học (hình tượng học).

Cùng một motif trong các tác phẩm khác nhau thì ý nghĩa biểu tượng của chúng sẽ thay đổi. Phương pháp này là sự giải thích văn hóa có liên quan đến ý nghĩa của tác phẩm và nội dung motif. Phương pháp thứ ba là nghiên cứu bối cảnh văn hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ