Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 do chủng virus SARS-CoV-2 gây ra được ghi nhận lần đầu tiên vào tháng 12 năm 2019 tại thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc, sau đó nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu và được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tuyên bố là đại dịch vào ngày 11 tháng 3 năm 2020. Tính đến ngày 21 tháng 01 năm 2022, toàn thế giới đã ghi nhận trên 332,7 triệu ca nhiễm và hơn 5,3 triệu ca tử vong. Tại Việt Nam, đợt bùng phát dịch thứ tư bắt đầu từ cuối tháng 4 năm 2021 với sự xâm nhập của các biến thể mới đã tác động nghiêm trọng đến hệ thống y tế và đời sống kinh tế - xã hội, đặc biệt tại các tâm dịch như Bắc Giang, Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Hà Nội.

Bên cạnh các tổn thương thực thể ở hệ hô hấp và các cơ quan nội tạng, người nhiễm SARS-CoV-2 phải đối mặt với nhiều áp lực tâm lý nặng nề do cách ly y tế, kỳ thị xã hội, lo ngại về biến chứng hậu COVID-19, gánh nặng tài chính và sự xâm nhập của virus vào hệ thần kinh trung ương thông qua phản ứng viêm hệ thống. Các nghiên cứu quốc tế trong giai đoạn đầu dịch ghi nhận tỷ lệ stress ở bệnh nhân mắc COVID-19 rất cao (từ 46,7% đến 97,1%). Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu tâm lý thời điểm này chủ yếu tập trung vào nhóm nhân viên y tế hoặc học sinh, sinh viên, trong khi dữ liệu khảo sát trực tiếp trên bệnh nhân đang điều trị nội trú còn hạn chế. Do đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Dương Thị Thu Hà thực hiện đề tài "Đặc điểm stress ở bệnh nhân nhiễm SARS-CoV-2 tại Bệnh viện Thanh Nhàn và Bệnh viện Phenika năm 2021" nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Xác định thực trạng stress ở các bệnh nhân nhiễm SARS-CoV-2 bằng thang điểm PSS-10.
  2. Trình bày một số yếu tố liên quan đến stress ở bệnh nhân nhiễm SARS-CoV-2.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định nhiễm SARS-CoV-2 bằng xét nghiệm Real-time RT-PCR, đang điều trị nội trú tại Bệnh viện Thanh Nhàn và Bệnh viện dã chiến Phenika, có đủ năng lực hành vi và đồng ý tham gia nghiên cứu (loại trừ bệnh nhân có rối loạn ý thức nặng, không tiếp xúc được).
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Thanh Nhàn và Bệnh viện dã chiến Phenika, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ đề tài triển khai từ tháng 12 năm 2021 đến tháng 06 năm 2022; giai đoạn thu thập số liệu thực địa diễn ra từ tháng 01 năm 2022 đến tháng 02 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về stress trong y học và tâm lý học lâm sàng:

  • Lý thuyết stress sinh học của Hans Selye: Xác định stress là phản ứng thích nghi không đặc hiệu của cơ thể trước các tác nhân kích thích từ môi trường, phân định thành hai trạng thái đối lập là stress tích cực (Eustress) và stress độc hại/tiêu cực (Dystress).
  • Mô hình tương tác nhận thức của Lazarus Richard: Định nghĩa stress là kết quả của sự mất cân đối giữa nhận thức của cá nhân về sự kiện nguy hiểm từ môi trường và khả năng ứng phó nội tại của chủ thể.
  • Quan điểm tâm lý học thực chứng tại Việt Nam: Tác giả kế thừa định nghĩa của Tô Như Khuê, Nguyễn Văn Nhận, Nguyễn Bá Dương, Nguyễn Sinh Phúc và Vũ Dũng, qua đó xác định stress ở bệnh nhân COVID-19 là trạng thái không thoải mái về sinh lý, nhận thức, cảm xúc và hành vi phát sinh khi phản ứng lại tình trạng nhiễm bệnh và môi trường cách ly điều trị.

Khóa luận phân tích cơ chế gây stress bệnh sinh bao gồm tổn thương trực tiếp hệ thần kinh trung ương qua bão cytokine gây phá vỡ hàng rào máu não, tác động từ triệu chứng lâm sàng thể chất, tâm lý tự trách/tội lỗi vì lây nhiễm cho người thân, áp lực cách ly xã hội và gánh nặng kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling), thu thập được dữ liệu hoàn chỉnh của 60 bệnh nhân điều trị nội trú thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Thang nhận thức stress PSS-10 (Perceived Stress Scale 10 câu của Cohen, 1983) đã được chuẩn hóa với hệ số tin cậy Cronbach's Alpha đạt 0,85. Thang đo đánh giá mức độ thường xuyên của các cảm xúc và suy nghĩ trong vòng 1 tháng gần nhất trên thang điểm Likert 5 mức độ (từ 0 = không bao giờ đến 4 = rất thường xuyên). Tổng điểm dao động từ 0 đến 40, phân loại thành 3 mức độ: stress thấp (0 – 13 điểm), stress vừa (14 – 26 điểm) và stress nặng (27 – 40 điểm). Thang đo DASS-21 cũng được tác giả tổng quan như một công cụ đối chiếu tầm soát lo âu, trầm cảm và stress.
  • Thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tuyến thông qua bảng hỏi điện tử Google Form gửi tới bệnh nhân điều trị tại hai cơ sở y tế trong giai đoạn từ tháng 01 đến tháng 02 năm 2022.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập, làm sạch và phân tích dữ liệu bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 25.0. Các biến định lượng được mô tả bằng giá trị trung bình, độ lệch chuẩn (SD), giá trị nhỏ nhất và lớn nhất. Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định mối liên quan giữa các biến số phân loại bằng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test, tính tỷ số số chênh hiện mắc POR (Prevalence Odds Ratio) kèm khoảng tin cậy 95%, ngưỡng ý nghĩa thống kê xác định khi $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được thông qua và chấp thuận bởi Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo và Công tác Học sinh Sinh viên Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội; đảm bảo tính tự nguyện, bảo mật thông tin cá nhân và tính trung thực của dữ liệu y học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn diện các khái niệm lý luận về stress, nguồn gốc dịch tễ học và sinh bệnh học của virus SARS-CoV-2. Tác giả phân tích lịch sử các chủng Coronavirus gây hội chứng hô hấp cấp ở người (SARS-CoV năm 2002, MERS-CoV năm 2012 và SARS-CoV-2 năm 2019), diễn biến 4 làn sóng dịch tại Việt Nam tính đến đầu năm 2022 với các tâm dịch công nghiệp và đô thị lớn.

Tác giả phân tích 9 nhóm yếu tố nguy cơ gây stress ở người bệnh COVID-19: tổn thương thần kinh do bão cytokine, triệu chứng thể chất cấp tính, lo âu về di chứng hậu COVID-19, mặc cảm tội lỗi làm lây bệnh cho người thân, tình trạng cách ly cô lập, nỗi sợ bị xã hội kỳ thị, mất việc làm/giảm sút thu nhập, môi trường sống chật hẹp và sang chấn tâm lý do mất người thân. Chương 1 cũng trình bày cấu trúc chấm điểm của thang PSS-10, thang DASS-21, đồng thời tổng hợp các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trên thế giới (Atefeh Zandifar và cộng sự năm 2020 tại Bangladesh ghi nhận 97,1% stress; Shah Golam Nabi và cộng sự năm 2021 tại Bangladesh ghi nhận 46,7% stress vừa và nặng; Siew E Chua và cộng sự năm 2003 về SARS) và các khảo sát tại Việt Nam trên nhân viên y tế (Bùi Thị Thanh Vân và cộng sự năm 2020; Trần Thanh Hương và cộng sự năm 2021 ghi nhận 17,5% stress sau sang chấn).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 2 quy định chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu lâm sàng - xã hội học. Tác giả xác lập tiêu chuẩn chọn mẫu và loại trừ cụ thể trên 60 bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Thanh Nhàn và Bệnh viện dã chiến Phenika. Danh mục 15 biến số nghiên cứu được số hóa trên Google Form bao gồm: nhóm thông tin nhân khẩu (tuổi, giới tính, học vấn, kinh tế gia đình), nhóm tiền sử y khoa (bệnh mạn tính, tiền sử bệnh tâm thần), nhóm điều kiện điều trị (nơi điều trị, mức độ hài lòng chăm sóc), nhóm yếu tố tâm lý - xã hội (người thân điều trị cùng, người xung quanh nhiễm bệnh, cảm giác tội lỗi, bực bội khi nhiễm bệnh, lo ngại kỳ thị, lo lắng biến chứng hậu COVID) và cấu trúc 10 câu hỏi trắc nghiệm của thang PSS-10. Chương này cũng giải trình chi tiết thuật toán thống kê mô tả, thống kê suy luận trên SPSS 25.0, các khía cạnh đạo đức y sinh và nhận diện hạn chế cố hữu của phương thức thu thập số liệu qua mạng Internet.

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được từ 60 đối tượng nghiên cứu:

  • Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu: Tuổi trung bình là $46,47 \pm 19,47$ (dao động từ 12 đến 89 tuổi). Tỷ lệ nữ giới chiếm 56,7% (34 bệnh nhân), nam giới chiếm 43,3% (26 bệnh nhân). Trình độ học vấn phân bổ: Đại học chiếm 38,3% (23 người), THPT chiếm 26,7% (16 người), THCS chiếm 23,3% (14 người) và Tiểu học chiếm 11,7% (7 người). Về kinh tế, 65,0% (39 người) ở mức đủ ăn, 33,3% (20 người) khó khăn và 1,7% (1 người) khá giả. Có 50,0% (30 người) đang điều trị bệnh mạn tính; 5,0% (3 người) có tiền sử bệnh lý tâm thần. Tỷ lệ điều trị tại Bệnh viện Thanh Nhàn là 66,7% (40 người), tại Bệnh viện dã chiến Phenika là 33,3% (20 người). Tỷ lệ hài lòng với chăm sóc y tế đạt 96,7%. Có 30,0% có người thân điều trị cùng; 58,3% có người quen xung quanh nhiễm bệnh; 41,7% cảm thấy có lỗi vì lây bệnh; 36,7% bực bội khi mắc bệnh; 26,7% lo bị kỳ thị; và 76,6% lo lắng về biến chứng hậu COVID (trong đó 38,3% rất lo lắng, 38,3% lo lắng vừa).
  • Thực trạng stress theo PSS-10: Điểm PSS-10 trung bình toàn nhóm là $9,98 \pm 7,354$ điểm (thấp nhất 1 điểm, cao nhất 30 điểm). Tỷ lệ stress mức độ nhẹ chiếm đa số với 68,3% (41 bệnh nhân); stress mức độ vừa chiếm 30,0% (18 bệnh nhân); stress mức độ nặng chiếm 1,7% (1 bệnh nhân). Tổng tỷ lệ stress từ mức độ vừa đến nặng là 31,7% (19 bệnh nhân). Phân tích điểm trung bình từng câu hỏi PSS-10 cho thấy điểm cao nhất ở câu số 4 (tự tin giải quyết vấn đề cá nhân) và câu số 7 (kiểm soát sự cáu kỉnh) với cùng mức 1,40 điểm; điểm thấp nhất là câu số 2 (cảm giác không đủ khả năng kiểm soát điều quan trọng) đạt 0,67 điểm.
  • Các yếu tố gây lo lắng nhất ở nhóm stress vừa và nặng (n=19): Lo lắng cho sức khỏe hiện tại chiếm tỷ lệ cao nhất với 47,4% (9/19 người); lo lắng di chứng hậu COVID-19 chiếm 31,6% (6/19 người); lo lắng lây bệnh cho người thân chiếm 21,1% (4/19 người); lo lắng ảnh hưởng thu nhập chiếm 15,8% (3/19 người).
  • Phân tích các yếu tố liên quan đến mức độ stress (nhẹ so với vừa và nặng):
    • Yếu tố kinh tế: Nhóm có hoàn cảnh kinh tế khó khăn có tỷ lệ stress vừa và nặng là 50,0%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không khó khăn (22,5%) với $p = 0,031 < 0,05$ và tỷ số số chênh hiện mắc $\text{POR} = 3,44$.
    • Yếu tố nơi điều trị: Bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện dã chiến Phenika có tỷ lệ stress vừa và nặng là 65,0%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với bệnh nhân tại Bệnh viện Thanh Nhàn (15,0%) với $p = 0,000 < 0,05$ và $\text{POR} = 10,523$.
    • Các yếu tố không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$): Tuổi ($p = 0,518$), giới tính ($p = 0,668$), trình độ học vấn ($p = 0,578$), mắc bệnh mạn tính ($p = 0,052$), tiền sử bệnh tâm thần ($p = 0,949$), sự hài lòng với chăm sóc y tế ($p = 0,571$), có người thân điều trị cùng ($p = 0,431$), người xung quanh nhiễm bệnh ($p = 0,606$), cảm giác tội lỗi ($p = 0,963$), cảm giác bực bội ($p = 0,242$), lo lắng bị kỳ thị ($p = 0,225$) và mức độ lo lắng biến chứng hậu COVID ($p = 0,266$).

Chương 4: Bàn luận

Chương bàn luận phân tích và đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế. Tác giả chỉ ra rằng độ tuổi trung bình ($46,47 \pm 19,47$) và cơ cấu phân bố tuổi của mẫu tương đồng với các nghiên cứu của Atefeh Zandifar ($55 \pm 16,92$ tuổi) và Shah Golam Nabi (trung bình 43 tuổi), phản ánh tỷ lệ mắc tập trung ở độ tuổi lao động. Về giới tính, sự khác biệt giữa tỷ lệ nữ (56,7%) và nam (43,3%) không có ý nghĩa thống kê, phù hợp với nhận định nguy cơ phơi nhiễm virus là tương đương giữa hai giới.

Điểm nhấn quan trọng trong chương là giải trình nguyên nhân tỷ lệ stress vừa và nặng trong nghiên cứu này (31,7%) thấp hơn đáng kể so với các nghiên cứu năm 2020 tại Bangladesh của Zandifar (92,2% theo PSS-4; 84,9% theo DASS-21) và nghiên cứu năm 2021 của Nabi (46,7% theo PSS-10). Tác giả lập luận rằng sự suy giảm mức độ stress gắn liền với bối cảnh triển khai chiến dịch tiêm chủng vaccine COVID-19 quy mô toàn quốc tại Việt Nam (tính đến tháng 3/2022 đã tiêm 197,5 triệu liều, đạt độ phủ 100% mũi 1 và 98,7% mũi 2 cho người trên 18 tuổi). Hiệu quả bảo vệ của vaccine giúp giảm thiểu đáng kể số ca chuyển nặng và tử vong, từ đó giải tỏa tâm lý hoang mang, sợ hãi cho người bệnh.

Về các yếu tố liên quan, tác giả bàn luận sâu sắc về áp lực tài chính: việc phải nghỉ việc, cách ly kéo dài không lương trong bối cảnh khó khăn kinh tế làm gia tăng nguy cơ stress lên gấp 3,44 lần. Đồng thời, nguy cơ stress tại Bệnh viện dã chiến Phenika cao gấp 10,523 lần so với Bệnh viện Thanh Nhàn được lý giải bởi sự khác biệt về cơ sở vật chất, điều kiện tiện nghi sinh hoạt và tâm lý người bệnh khi phải nằm điều trị tại các khu dã chiến lâm thời.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh dữ liệu dịch tễ học thực chứng về thực trạng tâm lý của bệnh nhân COVID-19 tại các cơ sở điều trị trên địa bàn Hà Nội trong làn sóng dịch cuối năm 2021 – đầu năm 2022.

Nhóm chỉ số phân tích Dữ liệu định lượng trích xuất từ nghiên cứu Ý nghĩa thống kê ($p$) / Chỉ số liên quan
Quy mô mẫu và độ tuổi $n = 60$; Tuổi TB: $46,47 \pm 19,47$; Dao động: 12 – 89 tuổi Nhóm tuổi lao động chiếm ưu thế
Phân loại stress theo PSS-10 Stress nhẹ: 68,3% (41 BN)
Stress vừa: 30,0% (18 BN)
Stress nặng: 1,7% (1 BN)
Tổng tỷ lệ stress vừa và nặng: 31,7% (19 BN)
Điểm số PSS-10 Trung bình: $9,98 \pm 7,354$ điểm (Khoảng biến thiên: 1 – 30) Điểm số cao nhất ở câu 4 và câu 7 (1,40 điểm)
Yếu tố kinh tế gia đình Khó khăn: 50,0% stress vừa/nặng
Không khó khăn: 22,5% stress vừa/nặng
$p = 0,031 < 0,05$; $\text{POR} = 3,44$
Cơ sở điều trị nội trú BV dã chiến Phenika: 65,0% stress vừa/nặng
BV Thanh Nhàn: 15,0% stress vừa/nặng
$p = 0,000 < 0,05$; $\text{POR} = 10,523$
Mối lo hàng đầu (nhóm stress vừa/nặng) Sức khỏe hiện tại: 47,4% (9 BN)
Di chứng hậu COVID: 31,6% (6 BN)
Lo ảnh hưởng thu nhập: 15,8% (3 BN)
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Cần lồng ghép hoạt động đánh giá, sàng lọc và can thiệp tâm lý lâm sàng vào quy trình chăm sóc thể chất cho bệnh nhân nhiễm SARS-CoV-2 ngay trong thời gian nằm viện.
    • Cần đặc biệt chú trọng hỗ trợ tâm lý và điều kiện sinh hoạt cho nhóm bệnh nhân có hoàn cảnh kinh tế khó khăn và những người đang điều trị tại các bệnh viện dã chiến.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam trực tiếp đánh giá đặc điểm và mức độ stress trên đối tượng bệnh nhân xác định nhiễm SARS-CoV-2 đang điều trị tại bệnh viện, thay vì khảo sát trên nhân viên y tế hay cộng đồng nói chung.
    • Chứng minh được bằng chứng thực nghiệm về tác động bảo vệ tâm lý của chiến dịch bao phủ vaccine và xác lập mối liên hệ định lượng giữa điều kiện cơ sở điều trị, hoàn cảnh kinh tế với mức độ stress của người bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn phương pháp luận trong quá trình triển khai:

  • Hạn chế nghiên cứu: Cỡ mẫu khảo sát còn nhỏ ($n = 60$), áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện tại hai cơ sở y tế nên tính đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân COVID-19 còn giới hạn. Phương pháp thu thập dữ liệu bằng phiếu hỏi trực tuyến qua Google Form phụ thuộc vào tính trung thực của người trả lời và không tiếp cận được nhóm bệnh nhân không sử dụng điện thoại thông minh hoặc bệnh nhân có tình trạng bệnh lý nặng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu với quy mô mẫu lớn hơn, thiết kế nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc tình trạng sức khỏe tâm thần của người bệnh sau khi xuất viện để đánh giá tác động kéo dài của các biến chứng hậu COVID-19.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật thiết thực đối với:

  • Sinh viên y đa khoa, y tế công cộng và tâm lý học lâm sàng: Tài liệu cung cấp quy trình chuẩn mực về thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang ứng dụng thang đo nhận thức PSS-10 trong bối cảnh lâm sàng thực tế, kỹ thuật mã hóa biến số xã hội học y tế và phương pháp phân tích chỉ số dịch tễ học POR trên phần mềm SPSS 25.0.
  • Bác sĩ và nhà quản lý y tế tại các cơ sở điều trị bệnh truyền nhiễm: Khóa luận cung cấp các căn cứ định lượng về sức khỏe tâm thần giúp các nhà quản lý hoàn thiện quy trình tổ chức, cải thiện điều kiện môi trường tại các khu cách ly, cơ sở dã chiến và xây dựng các can thiệp tâm lý kịp thời cho người bệnh có hoàn cảnh khó khăn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công cụ nào để đo lường stress và tiêu chuẩn phân loại mức độ ra sao?

Khóa luận sử dụng thang nhận thức stress PSS-10 (Perceived Stress Scale 10 câu) của Cohen (1983) với độ tin cậy Cronbach's Alpha đạt 0,85. Điểm số tối đa là 40, phân loại thành 3 mức độ: stress nhẹ (0 – 13 điểm), stress vừa (14 – 26 điểm) và stress nặng (27 – 40 điểm).

2. Điểm trung bình PSS-10 và tỷ lệ bệnh nhân bị stress trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Điểm trung bình thang PSS-10 của 60 bệnh nhân nghiên cứu là $9,98 \pm 7,354$ điểm (biến thiên từ 1 đến 30). Tỷ lệ stress nhẹ là 68,3% (41 bệnh nhân), stress vừa là 30,0% (18 bệnh nhân) và stress nặng là 1,7% (1 bệnh nhân). Tổng tỷ lệ bệnh nhân stress từ mức độ vừa đến nặng là 31,7% (19 bệnh nhân).

3. Những yếu tố nào có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với mức độ stress của bệnh nhân?

Nghiên cứu xác định được hai yếu tố có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với mức độ stress từ vừa đến nặng ($p < 0,05$):

  • Điều kiện kinh tế gia đình: Bệnh nhân thuộc nhóm kinh tế khó khăn có nguy cơ bị stress vừa và nặng cao gấp 3,44 lần so với nhóm không khó khăn ($\text{POR} = 3,44$; $p = 0,031$).
  • Nơi điều trị: Bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện dã chiến Phenika có nguy cơ bị stress vừa và nặng cao gấp 10,523 lần so với bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Thanh Nhàn ($\text{POR} = 10,523$; $p = 0,000$).

4. Tại sao tỷ lệ stress ở bệnh nhân trong nghiên cứu này lại thấp hơn đáng kể so với các nghiên cứu năm 2020 trên thế giới?

Tác giả lý giải nguyên nhân chủ yếu là nhờ chiến dịch tiêm chủng vaccine COVID-19 quy mô toàn quốc tại Việt Nam trong năm 2021 (tính đến tháng 3/2022 đã tiêm 197,5 triệu liều, tỷ lệ người trên 18 tuổi tiêm mũi 1 đạt 100%, mũi 2 đạt 98,7%). Tác dụng phòng bệnh nặng và giảm tử vong của vaccine đã giúp người bệnh yên tâm hơn, giảm bớt tâm lý hoang mang và lo sợ so với giai đoạn đầu bùng phát dịch năm 2020 khi chưa có vaccine.

5. Yếu tố nào khiến các bệnh nhân trong nhóm stress vừa và nặng lo lắng nhất?

Trong số 19 bệnh nhân bị stress mức độ vừa và nặng, yếu tố gây lo lắng nhất là sức khỏe hiện tại của bản thân, chiếm 47,4% (9/19 bệnh nhân). Tiếp theo là nỗi lo về di chứng sau khi khỏi bệnh (31,6%), lo làm lây bệnh cho người thân (21,1%) và lo ảnh hưởng đến thu nhập cá nhân (15,8%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thu Hà đã xác định được thực trạng stress ở 60 bệnh nhân nhiễm SARS-CoV-2 điều trị tại Bệnh viện Thanh Nhàn và Bệnh viện dã chiến Phenika với điểm PSS-10 trung bình là $9,98 \pm 7,354$, trong đó tỷ lệ stress mức độ vừa và nặng chiếm 31,7%. Nghiên cứu đã chứng minh hoàn cảnh kinh tế khó khăn và nơi điều trị tại bệnh viện dã chiến là hai yếu tố nguy cơ làm gia tăng có ý nghĩa thống kê mức độ stress của người bệnh. Kết quả này cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc xây dựng các chính sách chăm sóc sức khỏe tinh thần song hành với điều trị thể chất cho bệnh nhân truyền nhiễm trong các cơ sở y tế.