Luận văn: Nghiên cứu sinh thái và khả năng tái sinh cây Trắc ở Kon Tum

Luận văn nghiên cứu toàn diện đặc điểm sinh thái, khả năng tái sinh và các biện pháp phục hồi loài cây Trắc (Dalbergia cochinchinensis) tại Kon Tum.

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Lâm Nghiệp

2016

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cây Trắc Kon Tum Dalbergia cochinchinensis Tổng quan

Cây Trắc, với tên khoa học là Dalbergia cochinchinensis, là một loài thực vật thuộc cây họ Đậu (Fabaceae), nổi tiếng với giá trị kinh tế và sinh thái đặc biệt. Gỗ Trắc được xếp vào nhóm gỗ quý hiếm hàng đầu tại Việt Nam và trên thế giới nhờ vào độ bền cao, thớ gỗ mịn, vân gỗ đẹp mắt và khả năng chống mối mọt, côn trùng tự nhiên. Do những đặc tính vượt trội này, gỗ Trắc được ưa chuộng trong sản xuất đồ nội thất cao cấp, mỹ nghệ và các nhạc cụ đắt tiền. Tại Việt Nam, cây Trắc phân bố tự nhiên từ Quảng Nam vào đến các tỉnh Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, trong đó Kon Tum được xác định là một trong những vùng trọng điểm, nơi loài cây này từng phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, tình trạng khai thác quá mức đã đẩy loài cây này vào danh sách loài nguy cấp, quý, hiếm, được ghi trong Sách đỏ Việt Nam. Việc nghiên cứu đặc điểm sinh thái và tái sinh cây Trắc tại Kon Tum không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở cấp thiết để xây dựng các chiến lược bảo tồn nguồn genphát triển bền vững cho loài cây giá trị này. Hiểu rõ các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sinh trưởng cây Trắc và khả năng tái sinh của chúng là chìa khóa để phục hồi các quần thể đã bị suy giảm, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học và mở ra hướng phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững cho địa phương.

1.1. Khám phá giá trị kinh tế gỗ Trắc và tầm quan trọng

Giá trị kinh tế gỗ Trắc là yếu tố chính khiến loài cây này bị săn lùng ráo riết. Gỗ có màu nâu đỏ đặc trưng, vân gỗ đen tuyền uốn lượn tinh xảo, tạo nên vẻ đẹp sang trọng và độc đáo. Gỗ rất cứng, nặng và bền, không bị cong vênh hay mối mọt theo thời gian, phù hợp để chế tác các sản phẩm đòi hỏi độ tinh xảo và giá trị sử dụng lâu dài. Về mặt sinh thái, cây Trắc là một thành phần quan trọng trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới, góp phần duy trì cấu trúc rừng, bảo vệ đất và nguồn nước. Sự tồn tại của nó cũng gắn liền với môi trường sống của nhiều loài sinh vật khác. Do đó, việc bảo vệ Dalbergia cochinchinensis không chỉ là bảo vệ một loài cây mà còn là bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái mà nó thuộc về.

1.2. Hiện trạng phân bố của Dalbergia cochinchinensis tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Dalbergia cochinchinensis có vùng phân bố tự nhiên kéo dài từ miền Trung vào Nam, chủ yếu trong các kiểu rừng thường xanh hoặc nửa rụng lá ở độ cao dưới 900m. Các tỉnh như Kon Tum, Gia Lai, Quảng Nam từng là những "thủ phủ" của cây Trắc. Tuy nhiên, các báo cáo gần đây cho thấy quần thể Trắc trưởng thành, có kích thước lớn đã gần như cạn kiệt trong các khu rừng sản xuất. Hiện nay, loài này chỉ còn sót lại chủ yếu dưới dạng cây tái sinh hoặc các cá thể nhỏ, phân bố rải rác trong các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia, điển hình như Vườn quốc gia Chư Mom Ray tại Kon Tum. Tình trạng phân mảnh và suy giảm nghiêm trọng này đặt ra yêu cầu cấp bách về các giải pháp phục hồi và bảo tồn hiệu quả.

II. Thách thức bảo tồn cây Trắc tại Kon Tum Loài nguy cấp

Việc bảo tồn và phục hồi cây Trắc tại Kon Tum đang đối mặt với nhiều thách thức to lớn, bắt nguồn từ chính giá trị kinh tế mà nó mang lại. Sức ép từ thị trường đã thúc đẩy các hoạt động khai thác gỗ trái phép diễn ra trong nhiều năm, khiến số lượng cá thể trưởng thành suy giảm đến mức báo động. Theo nghiên cứu của Võ Linh Chi (2016) tại rừng đặc dụng Đak Uy, tình trạng khai thác trái phép đã làm cạn kiệt gần như toàn bộ những cây Trắc có đường kính lớn, chỉ còn lại cây tái sinh và những cây không đạt giá trị thương phẩm. Thêm vào đó, khả năng tái sinh tự nhiên của loài này trong điều kiện môi trường sống bị tác động mạnh cũng gặp nhiều trở ngại. Quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất, suy thoái rừng và sự cạnh tranh của các loài cây bụi, cỏ dại đã làm giảm tỷ lệ nảy mầm của hạt và hạn chế sự phát triển của cây Trắc non. Đây là một loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ theo pháp luật Việt Nam, nhưng thực tế công tác quản lý và bảo vệ vẫn còn nhiều bất cập. Việc thiếu các nghiên cứu sâu rộng về đặc tính sinh sản, cũng như các kỹ thuật nhân giống hiệu quả, đã làm chậm quá trình phục hồi quần thể. Do đó, việc tìm ra giải pháp vừa bảo tồn được nguồn gen quý, vừa có thể phát triển loài cây này một cách bền vững là bài toán cấp thiết cho ngành lâm nghiệp Kon Tum và cả nước.

2.1. Thực trạng khai thác quá mức và nguy cơ tuyệt chủng

Áp lực khai thác gỗ Trắc trái phép là nguyên nhân trực tiếp đẩy loài cây này đến bờ vực tuyệt chủng. Các cá thể có đường kính lớn, giá trị cao đã trở thành mục tiêu săn lùng hàng đầu của lâm tặc. Tình trạng này không chỉ làm giảm số lượng mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể, làm suy giảm nghiêm trọng nguồn gen di truyền. Khi các cây mẹ trưởng thành, có khả năng cung cấp hạt giống tốt nhất bị đốn hạ, khả năng phục hồi tự nhiên của rừng gần như bị triệt tiêu. Việc cây Trắc được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam và các công ước quốc tế là một lời cảnh báo, cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề và sự cần thiết phải có những hành động can thiệp ngay lập tức.

2.2. Những rào cản trong quá trình tái sinh tự nhiên của cây Trắc

Quá trình tái sinh tự nhiên của cây Trắc gặp nhiều rào cản. Thứ nhất, nguồn hạt giống từ cây mẹ ngày càng khan hiếm. Thứ hai, hạt Trắc sau khi rụng xuống đất phải đối mặt với nhiều yếu tố bất lợi như bị côn trùng, động vật ăn hại, hoặc bị thối rữa do độ ẩm không phù hợp. Thảm thực vật dày đặc và sự cạnh tranh gay gắt từ các loài cây ưa sáng mọc nhanh khác cũng là một trở ngại lớn, ngăn cản ánh sáng mặt trời chiếu tới cây con, làm giảm mật độ cây con và kìm hãm sự sinh trưởng. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù cây Trắc có khả năng tái sinh chồi sau khi bị chặt, nhưng chất lượng cây từ chồi thường không cao bằng cây mọc từ hạt. Những khó khăn này nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp can thiệp nhân tạo để hỗ trợ quá trình phục hồi.

III. Bí quyết sinh trưởng cây Trắc Đặc điểm sinh thái tại Kon Tum

Để phục hồi và phát triển thành công cây Trắc, việc nắm vững các đặc điểm sinh thái của loài tại Kon Tum là yếu tố tiên quyết. Các nghiên cứu cho thấy sinh trưởng cây Trắc chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các điều kiện tự nhiên Kon Tum. Loài cây này phát triển tốt nhất trong điều kiện khí hậu Tây Nguyên, nơi có sự phân hóa hai mùa mưa khô rõ rệt. Lượng mưa trung bình hàng năm từ 1.200 - 2.200 mm và nhiệt độ trung bình khoảng 20-25°C là điều kiện lý tưởng. Đặc biệt, cây Trắc có nhu cầu ánh sáng cao, thuộc nhóm cây ưa sáng, nhưng ở giai đoạn cây con lại cần có độ che bóng nhất định để tránh bị nắng gắt và giữ ẩm. Khi trưởng thành, cây cần nhiều ánh sáng để quang hợp và phát triển tối đa về đường kính và chiều cao. Về thổ nhưỡng, Trắc thích nghi tốt trên nhiều loại đất, nhưng phát triển ưu thế trên nhóm thổ nhưỡng đất đỏ bazan hoặc đất xám feralit có tầng dày, tơi xốp và thoát nước tốt. Độ dốc địa hình không quá lớn cũng là một yếu tố thuận lợi. Hiểu rõ những yêu cầu này giúp lựa chọn đúng lập địa trồng rừng, xây dựng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp, từ đó nâng cao tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của cây, tạo tiền đề cho các chương trình phát triển bền vững.

3.1. Phân tích điều kiện tự nhiên Kon Tum và ảnh hưởng

Kon Tum có địa hình đa dạng với các vùng đồi núi và cao nguyên xen kẽ, tạo ra các tiểu vùng khí hậu khác nhau. Cây Trắc thường phân bố ở độ cao dưới 900m, nơi có khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của khí hậu Tây Nguyên. Mùa khô kéo dài tạo điều kiện cho quả chín và phát tán hạt, trong khi mùa mưa cung cấp đủ nước cho hạt nảy mầm và cây con phát triển. Sự kết hợp giữa địa hình, nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa trung bình tại Kon Tum tạo nên một môi trường sống phù hợp cho Dalbergia cochinchinensis.

3.2. Vai trò của thổ nhưỡng đất đỏ bazan và độ ẩm đất

Thổ nhưỡng đất đỏ bazan, sản phẩm phong hóa từ đá bazan, rất giàu dinh dưỡng, có kết cấu tơi xốp và khả năng giữ ẩm tốt, là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của bộ rễ cây Trắc. Đất có tầng canh tác sâu giúp rễ cây ăn sâu, bám chắc và hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả. Ngoài ra, cây Trắc cũng có thể sinh trưởng trên đất xám phát triển trên đá granit hoặc đá sét, miễn là đất có khả năng thoát nước tốt, không bị ngập úng. Độ pH đất phù hợp cho Trắc dao động trong khoảng từ trung tính đến hơi chua.

3.3. Yêu cầu về nhu cầu ánh sáng Đặc tính của cây ưa sáng

Nhu cầu ánh sáng của cây Trắc thay đổi theo giai đoạn phát triển. Ở giai đoạn đầu đời (1-2 năm tuổi), cây con cần được che bóng khoảng 50-75% để giảm tác động của nhiệt độ cao và giữ ẩm cho đất. Đây là giai đoạn cây chịu bóng. Tuy nhiên, khi đã phát triển ổn định, Trắc thể hiện rõ đặc tính của một cây ưa sáng. Cây cần không gian thoáng đãng và ánh sáng trực tiếp để vươn cao và tăng trưởng đường kính thân. Trong rừng tự nhiên, cây Trắc thường chiếm lĩnh tầng vượt tán hoặc tầng ưu thế sinh thái để nhận được nhiều ánh sáng nhất.

IV. Hướng dẫn tái sinh cây Trắc Phương pháp tự nhiên và nhân tạo

Khả năng tái sinh là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của quần thể cây Trắc trong tương lai. Quá trình này diễn ra theo hai hình thức chính: tái sinh tự nhiên và tái sinh nhân tạo. Tái sinh tự nhiên bao gồm tái sinh từ hạttái sinh chồi. Trong điều kiện lý tưởng, hạt Trắc sau khi chín và rụng sẽ nảy mầm dưới tán rừng, tạo ra một thế hệ cây con mới. Hình thức tái sinh chồi xảy ra khi cây mẹ bị chặt hoặc gãy, các chồi mới sẽ mọc lên từ gốc. Tuy nhiên, như đã phân tích, quá trình tự nhiên này đang gặp nhiều khó khăn do suy giảm nguồn giống và các yếu tố môi trường bất lợi. Do đó, tái sinh nhân tạo thông qua các biện pháp kỹ thuật lâm sinh đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các phương pháp nhân giống vô tính như giâm hom cây Trắc hay nuôi cấy mô đang được nghiên cứu để tạo ra số lượng lớn cây giống chất lượng cao, sạch bệnh và giữ được đặc tính tốt của cây mẹ. Bên cạnh đó, việc gieo ươm từ hạt vẫn là phương pháp phổ biến nhất. Các nghiên cứu tại Kon Tum đã tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầmmật độ cây con, từ đó xây dựng quy trình kỹ thuật gieo ươm và trồng rừng tối ưu cho loài cây quý hiếm này.

4.1. Đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên Từ hạt đến chồi

Tái sinh từ hạt là hình thức tái sinh hữu tính, giúp duy trì sự đa dạng di truyền của quần thể. Quá trình này phụ thuộc vào mùa ra hoa kết quả, khả năng phát tán hạt và điều kiện nảy mầm. Trong khi đó, tái sinh chồi là hình thức tái sinh vô tính, giúp cây phục hồi nhanh sau khi bị tác động. Khảo sát tại rừng đặc dụng Đak Uy cho thấy cây Trắc có khả năng tái sinh chồi khá mạnh. Tuy nhiên, số lượng cây con tái sinh từ hạt và chồi trong tự nhiên hiện nay là không đủ để bù đắp cho số lượng cây trưởng thành đã mất đi, đòi hỏi phải có sự can thiệp của con người.

4.2. Các yếu tố quyết định tỷ lệ nảy mầm và mật độ cây con

Tỷ lệ nảy mầm của hạt Trắc chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chất lượng hạt giống, thời gian lưu trữ, và phương pháp xử lý. Nghiên cứu chỉ ra rằng hạt Trắc sẽ giảm khả năng nảy mầm nhanh chóng sau khi thu hái nếu không được bảo quản đúng cách. Độ ẩm và nhiệt độ của đất cũng là yếu tố quan trọng. Sau khi nảy mầm, mật độ cây con và tỷ lệ sống sót của chúng phụ thuộc vào điều kiện ánh sáng, độ ẩm, dinh dưỡng đất và mức độ cạnh tranh với các loài thực vật khác. Việc phát quang dây leo, cây bụi xung quanh cây con tái sinh là một biện pháp kỹ thuật cần thiết để tăng cường khả năng sống và phát triển của chúng.

V. Kỹ thuật nhân giống cây Trắc hiệu quả từ nghiên cứu thực tiễn

Dựa trên các thách thức trong tái sinh tự nhiên, việc phát triển kỹ thuật nhân giống nhân tạo hiệu quả là giải pháp then chốt để phục hồi và phát triển cây Trắc. Các nghiên cứu thực nghiệm tại Kon Tum, cụ thể trong luận văn của Võ Linh Chi (2016), đã đưa ra những kết quả quan trọng. Về xử lý hạt giống, ngâm hạt trong nước ấm (khoảng 54°C) trong 12 giờ cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất. Đây là một kỹ thuật đơn giản nhưng mang lại hiệu quả rõ rệt. Đối với thành phần ruột bầu, công thức hỗn hợp gồm 85% đất mặt, 14% phân chuồng hoai mục và 1% phân NPK được xác định là tối ưu cho sự phát triển cây Trắc con trong giai đoạn vườn ươm. Hỗn hợp này cung cấp đủ dinh dưỡng, độ tơi xốp và khả năng giữ ẩm cần thiết. Một yếu tố quan trọng khác là chế độ che bóng. Kết quả cho thấy, trong những tháng đầu, cây con cần độ che bóng 75% để sinh trưởng tốt nhất. Sau đó, cần giảm dần độ che bóng xuống 25% để cây thích nghi dần với điều kiện ánh sáng tự nhiên trước khi đem trồng. Các kỹ thuật này khi được áp dụng đồng bộ sẽ tạo ra cây giống khỏe mạnh, có tỷ lệ sống cao sau khi trồng, góp phần vào thành công của các dự án trồng rừng và bảo tồn nguồn gen cây Trắc.

5.1. Quy trình xử lý hạt giống và kỹ thuật gieo ươm tối ưu

Để đạt tỷ lệ nảy mầm cao, hạt Trắc cần được thu hái khi quả chuyển sang màu nâu vàng, sau đó phơi khô và tách hạt. Trước khi gieo, việc xử lý bằng nước ấm giúp phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ và kích thích hạt nảy mầm đồng đều. Sau khi xử lý, hạt được ủ trong cát ẩm cho đến khi nảy mầm rồi cấy vào bầu. Tiêu chuẩn cây con xuất vườn là khi cây đạt độ tuổi từ 12-18 tháng, chiều cao trung bình 40 cm và đường kính cổ rễ trên 3,5 mm, đảm bảo cây đủ sức chống chịu với điều kiện khắc nghiệt khi trồng ra thực địa.

5.2. Ảnh hưởng của chế độ che bóng tới phát triển cây Trắc non

Chế độ che bóng có ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ tiêu sinh trưởng của cây con như chiều cao và đường kính cổ rễ. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, việc duy trì độ che bóng 75% trong giai đoạn đầu giúp cây con có hàm lượng diệp lục cao hơn, sinh khối lớn hơn và phát triển chiều cao tốt hơn. Khi cây lớn dần, việc giảm độ che bóng là cần thiết để cây quang hợp hiệu quả, thân cây cứng cáp hơn, chuẩn bị cho quá trình thích nghi ngoài môi trường tự nhiên. Việc điều chỉnh độ tàn che một cách hợp lý là bí quyết để nâng cao chất lượng cây giống.

VI. Tương lai cây Trắc Kon Tum Giải pháp bảo tồn phát triển

Tương lai của cây Trắc tại Kon Tum phụ thuộc vào việc triển khai đồng bộ các giải pháp từ bảo tồn đến phát triển bền vững. Trước hết, công tác bảo tồn nguồn gen phải được đặt lên hàng đầu. Cần khẩn trương khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các cá thể Trắc trưởng thành còn sót lại trong các khu bảo tồn thiên nhiên như Vườn quốc gia Chư Mom Ray và rừng đặc dụng Đak Uy. Đây là nguồn vật liệu di truyền quý giá cho các chương trình nhân giống sau này. Song song đó, cần đẩy mạnh ứng dụng các kết quả nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống để sản xuất cây giống chất lượng cao trên quy mô lớn, phục vụ cho các chương trình trồng lại rừng. Hướng tới phát triển bền vững, cần xây dựng các mô hình trồng rừng Trắc theo hướng thâm canh, có thể kết hợp với các loài cây khác để tạo thành rừng hỗn giao, vừa mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài, vừa cải thiện chức năng sinh thái của rừng. Việc xây dựng chính sách hỗ trợ người dân địa phương tham gia trồng và bảo vệ cây Trắc cũng là một giải pháp quan trọng. Bằng cách gắn kết lợi ích kinh tế của người dân với công tác bảo tồn, chúng ta có thể tạo ra một động lực mạnh mẽ, đảm bảo sự phục hồi thành công và bền vững cho loài cây họ Đậu quý hiếm này.

6.1. Xây dựng chiến lược bảo tồn nguồn gen tại các khu bảo tồn

Chiến lược bảo tồn nguồn gen cần được thực hiện cả in-situ (tại chỗ) và ex-situ (chuyển chỗ). Bảo tồn in-situ tập trung vào việc bảo vệ quần thể cây Trắc ngay tại môi trường sống tự nhiên của chúng trong các vườn quốc gia và khu bảo tồn. Bảo tồn ex-situ bao gồm việc thu thập hạt giống, xây dựng các vườn giống, ngân hàng gen để lưu trữ và nhân giống, đề phòng rủi ro tuyệt chủng ngoài tự nhiên. Vườn quốc gia Chư Mom Ray có vai trò chiến lược trong việc thực hiện các hoạt động này tại Kon Tum.

6.2. Định hướng phát triển bền vững lâm nghiệp với cây Trắc

Để phát triển bền vững, cần phải thay đổi tư duy từ khai thác tận thu sang trồng và phát triển. Cần quy hoạch các vùng chuyên canh trồng Trắc trên những lập địa phù hợp, áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật để rút ngắn chu kỳ kinh doanh và nâng cao năng suất. Việc xây dựng chuỗi giá trị cho sản phẩm từ gỗ Trắc trồng, từ khâu sản xuất đến chế biến và tiêu thụ, sẽ giúp nâng cao giá trị kinh tế gỗ Trắc, đồng thời giảm áp lực lên các khu rừng tự nhiên. Đây là con đường tất yếu để hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Rừng Rừng là quần xã sinh vật trong đó cây rừng là thành phần chủ yếu.

Quần xã sinh vật phải có diện tích đủ lớn. Giữa quần xã sinh vật và môi trường, các thành phần trong quần xã sinh vật phải có mối quan hệ mật thiết để đảm bảo khác biệt giữa hoàn cảnh rừng và các hoàn cảnh khác. Theo quan điểm học thuyết về hệ sinh thái rừng được xem như là hệ sinh thái điển hình trong hệ sinh quyển (Temslay, 1935; Vili, 1997; Odum, 1966). Mặt khác trên cơ sở học thuyết về rừng của Morodov,Sukasov thì rừng được coi là một sinh địa quần lạc.

Rừng có vai trò quan trọng trong đơi sống của con người, nếu như tất cả thực vật trên Trái Đất đã tạo ra 53 tỷ tấn sinh khối (ở trạng thái khô tuyệt đối là 64%) thì rừng chiếm 37 tỷ tấn (70%). Và các cây rừng sẽ thải ra 52,5 tỷ tấn (hay 44%) oxy để phục vụ cho hô hấp của con người, động vật và sâu bọ trên Trái Đất trong khoảng 2 năm (S. Rừng là thảm thực vật của những cây thân gỗ trên bề mặt Trái Đất, giữ vai trò to lớn đối với con người như: cung cấp nguồn gỗ, củi, điều hòa khí hậu, tạo ra oxy, điều hòa nước, nơi cư trú động thực vật và tàng trữ các nguồn gen quý hiếm. Một hecta rừng hàng năm tạo nên sinh khối khoảng 300 – 500 kg, 16 tấn oxy (rừng thông 30 tấn, rừng trồng 3 - 10 tấn).

Mỗi người một năm cần 4.000kg O2 tương ứng với lượng oxy do 1.000 m² cây xanh tạo ra trong một năm. Nhiệt độ không khí rừng thường thấp hơn nhiệt độ đất trống khoảng 3 - 5°C. Rừng bảo vệ và ngăn chặn gió bão.Lượng đất xói mòn của vùng đất có rừng chỉ bằng 10% lượng đất xói mòn của vùng đất không có rừng. Rừng là nguồn gen vô tận của con người, là nới cư trú của các loài động thực vật quý hiếm.

Vì vậy tỷ lệ đất có rừng che phủ của một quốc gia là một chỉ tiêu an ninh môi trường quan trọng (diện tích đất có rừng đảm bảo an toàn môi trường của một quốc gia tối ưu là ≥ 45% tổng diện tích). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Tái sinh và phục hồi rừng Tái sinh từng là một quá trình sinh học mang đặc thù của hệ sinh thái rừng. Đó là sự xuất hiện các thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở những nơi còn hoàn cảnh rừng như dưới tán rừng, khoảng trống trong rừng, trên dết rừng sau khi khai thác hoặc sau khi làm nương rẫy, các cây con sẽ thay thế các cây già cỗi.

Theo nghĩa hẹp, tái sinh rừng là quá trình phục hồi lại thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ.Theo nghĩa rộng, tái sinh rừng là sự thái sinh nhằm đảo bào cho sự tồn tại liên tục của một hệ sinh thái rừng. Tái sinh rừng có thể diễn ra bằng nhiều cách thức khác nhau. Xét về mặt sinh học thì tái sinh rừng diễn ra theo 3 hình thức: tái sinh hạt, tái sinh chồi và tái sinh thân ngầm: - Tái sinh hạt là hình thức mà thế hệ cây mới được hình thành từ các hạ giống. Quá trình tái sinh được trải qua 3 giai đoạn : ra hoa kết quả; phân tán hạt giống; hạt giống nảy mầm và sinh trưởng của cây tái sinh.

- Tái sinh chồi là quá trình vô tính cây con được phát triển từ một phần của cây mẹ - Tái sinh thân ngầm là trường hợp cây con được phát triển từ thân ngầm như tre, nứa Xét về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội có ba hình thức tái sinh cơ bản là tái sinh tự nhiên, tái sinh nhân tạo và xúc tiến tái sinh tự nhiên. - Tái sinh tự nhiên là quá trình tạo thành thế hệ cây rừng mới bằng con đường tự nhiên, về cơ bản không có sự tác động của con người. - Tái sinh nhân tạo là phương thức tái sinh có tác động trực tiếp của con người từ gieo trồng, chăm sóc để tạo rừng mới trên đất có rừng. - Xúc tiến tái sinh tự nhiên là phương thức trung gian giữa tái sinh nhân tạo và tái sinh tự nhiên.

Trong đó tận dụng triệt để những ưu điểm của tái sinh tự nhiên với sự tham gia tích cực của con người để tái sinh rừng đạt hiệu quả cao hơn. Quá trình hình thành nên rừng thứ sinh (Secondary forest) là do diễn thế thứ sinh (Secondary succession) ở nơi đã bị mất rừng là phục hồi rừng Theo quá trình diễn thế, sau khi phải chịu những tác động phi tự nhiên phá vỡ cân bằng sinh thái thì nó có xu hướng vận động thiệt lập một trạng thái cân bằng mới, quá trình này được gọi là diễn thế phục hồi, Nhưng với những tác động quá mạnh vượt qua ngưỡng điều chỉnh của hệ thống sinh thái rừng thì quá trình phục hồi sẽ rất chậm hoặc không xảy ra. Lúc này những hoạt động của con người nhằm thúc đẩy quá trình đó hoạt động mạnh nhất trong thời gian ngắn nhất. Vậy, hoạt động phục hồi rừng được hiểu là PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 các hoạt động có ý thức của con người nhằm làm đảo ngược quá tình suy thoái rừng, để phục hồi lại các hệ sinh thái rừng đã thoái hóa.

Lamb và Gilmour (2003) đã đưa ra ba nhóm hành động nhằm làm đảo ngược quá trình suy thoái rừng là cái tạo hay thay thế (reclamation or replacement), khôi phục (restoration) và phục hồi (rehabilitation). Ngoài ba nhóm hành động này, việc phục hồi rừng còn bao gồm: trồng rừng (afforestation), trồng lại rừng (reforestation). Sự khác nhau giữa trồng lại rừng và trồng rừng nằm ở thời gian không có rừng của đối tượng có thời gian rất lâu không phải là rừng thì gọi là trồng rừng; còn hoạt động đó trên đối tượng mới không có rừng trong thời gian ngắn thì gọi là trồng lại rừng. Trong nhiều trường hợp, trồng rừng, trồng lại rừng được hiểu đồng nghĩa với sự cải tạo.

Phục hồi rừng có thể được giải thích như một phương pháp phối hợp giữa các hoạt động thay thế, phục hồi và khôi phục. Theo Trần Đình Lý và cs (1995) phục hồi rừng là một quá trình sinh địa phức tạp gồm nhiều thời gian và kết thúc bằng sự xuất hiện một thảm thực vật cây gỗ (hoặc tre nứa) bắt đầu khép tán. Nói một cách khác, rừng phục hồi là quá trình tái tạo lại một hệ sinh thái, một quần xã sinh vật mà trong đó cây gỗ là yếu tố cấu thành chủ yếu, nó chi phối các quá trình biến đổi tiếp theo. Như vậy, phục hồi rừng là một quá trình bao gồm nhiều các biện pháp kỹ thuật lâm sinh áp dụng liên hoàn nhằm mục đích thiết lập lại hệ sinh thái rừng.

Các biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung : là giải pháp sử dụng triệt để khả năng diễn thế tái sinh tự nhiên để phục hồi rừng thông qua các biện pháp khoán bảo vệ, biện pháp kỹ thuật lâm sinh và trồng bổ sung khi cần thiết. Kỹ thuật làm giàu rừng: là một biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm cải thiện tỷ lệ cây mục đích ở rừng nghèo mà không loại bỏ thảm thực vật cũ và các cây con của loài cây mục đích có sẵn. Với mục đích là tạo ra một lâm phần mới với cây trồng làm giàu chiếm ưu thế được trồng hỗn giao với các loài cây có giá trị kinh tế có sẵn trong thảm rừng cũ. Đối tượng làm giàu rừng là rừng nghèo kiệt thuộc trạng thái rừng IIIA1.

Cải tạo rừng: là việc thay thế thảm thực vật gốc bằng một thảm thực vật hoàn toàn mới có năng suất và chất lượng cao hơn thảm thực vật gốc. Cũng tương tự như làm giàu rừng, cải tạo rừng có thể dựa vào thảm thực vật cũ đề điều chính ánh sáng cho cây trồng và cũng có thể đề lại các cây có giá trị kinh tế của thảm thực vật cũ. Tuy nhiên sự khác nhau là cải tạo rừng thay thế hoàn toàn thảm thực vật cũ. Khai thác đảm bảo tái sinh: Bản chất của việc khai thác rừng là lấy ra khỏi rừng những thế hệ già cỗi dựa theo quá trình chết đi tự nhiên để tác động sớm hơn nhằm tận dụng gỗ và tạo điều kiện cho thế hệ cây tái sinh phát triển.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Về tái sinh rừng Tái sinh (Regeneration) là một thuật ngữ chỉ khả năng tự tái tạo, hay sự hồi sinh từ mức độ tế bào đến một quần lạc sinh vật trong tự nhiên, các tác giả như Jordan, Peter và Allan (1998) sử dụng thuật ngữ này để diễn tả sự lặp lại của quần xã sinh vật giống như nó đã xuất hiện trong tự nhiên.

Tái sinh rừng (Forestry regeneration) cũng để mô tả sự tái tạo của lớp cây con dưới tán rừng. Lịch sử nghiên cứu về tái sinh rừng trên thế giới đã trải qua hằng tram năm, tái sinh rừng nhiệt đới được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu như P. Haibara và cs (1989) đã mô tả sự khác biệt giữa tái sinh tự nhiên và tái sinh nhân tạo, trồng rừng ở đất vùng rìa nên tập trung phát triển những loài cây có giá trị kinh tế cao và tạo môi trường sống cho các loài động vật. Theo Holmgren và cs (2012), Pawson và cs (2013) đã chỉ ra những hoạt động kinh tế của con người làm giảm lượng mưa, tăng nhiệt độ, hạn hán kéo dài là một trong những điều kiện ảnh hưởng xấu nhất đến nỗ lực trồng rừng.

Lượng mưa ít cùng với việc lượng nước ngầm đang giảm là nguyên nhân dẫn đến tăng tỷ lệ chết ở cây non và chết mầm ở một số loài (Valladares và Niinemets (2008); Hoffman và cs (2011)), và một số loài khác bị ảnh hưởng (Klopcic và Bocia (2012)) Theo Gimmi và cs (2010) thì những tình tiết nhỏ như chế độ mưa thay đổi cũng đủ khả năng làm thay đổi mãi mãi thành phần và sự sống trong một mảng rừng. Theo Hayes và cs (2005) việc tăng nhu cầu về sản phẩm gỗ đã khuyến khích người trồng rừng lựa chọn việc khai thác trắng cho việc khai thác rừng dẫn đến việc phá vỡ mối tương tác giữa các loài cây trưởng thành và cây non (Lawson and Michler 2014).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ