Luận văn thạc sĩ: Đặc điểm sinh học cá Hanh ở cửa sông Gianh, Quảng Bình

Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng, dinh dưỡng và sinh sản của cá Hanh (Acanthopagrus latus) ở cửa sông Gianh, Quảng Bình. Đề xuất giải pháp bảo tồn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2016

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đặc điểm sinh học cá Hanh Acanthopagrus latus

Cá Hanh, với tên khoa học là Acanthopagrus latus, hay còn được biết đến với tên gọi cá tráp vây vàng, là một loài cá thuộc họ cá tráp Sparidae. Loài cá này giữ một vị trí quan trọng trong hệ sinh thái và có giá trị kinh tế cao, đặc biệt tại các vùng cửa sông ven biển Việt Nam. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học cá Hanh tại khu vực hệ sinh thái Sông Gianh là một nhiệm vụ cấp thiết, không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn đóng vai trò then chốt trong việc định hướng bảo tồn và phát triển bền vững. Sông Gianh, với đặc thù là một hệ thống sông lớn đổ ra biển tại Cửa Gianh Quảng Bình, tạo ra một môi trường nước lợ lý tưởng, là nơi sinh sống và phát triển quan trọng của nhiều loài thủy sản, trong đó có cá Hanh. Việc tìm hiểu sâu về các khía cạnh sinh học của loài, từ đặc điểm hình thái cá hanh đến tập tính sinh sản, cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá. Những dữ liệu này giúp các nhà quản lý, nhà khoa học và người dân địa phương xây dựng các chiến lược khai thác hợp lý, đồng thời mở ra tiềm năng cho kỹ thuật nuôi cá hanh thương phẩm. Bài viết này tổng hợp và phân tích các kết quả nghiên cứu khoa học chuyên sâu về đặc điểm sinh trưởng, dinh dưỡng và sinh sản của cá Hanh tại Sông Gianh, dựa trên các tài liệu nghiên cứu uy tín, nhằm mang đến một cái nhìn toàn diện và chính xác về loài cá có giá trị này.

1.1. Tổng quan về loài cá tráp vây vàng Acanthopagrus latus

Cá Hanh (Acanthopagrus latus) là loài cá có thân hình bầu dục, dẹp bên, lưng gồ cao và được bao phủ bởi lớp vảy lược chắc chắn. Về mặt phân loại, chúng thuộc họ cá tráp Sparidae, bộ cá Vược (Perciformes). Đặc điểm nhận dạng nổi bật của loài này là vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi thường có ánh vàng, chính vì vậy chúng còn được gọi là cá hanh vây vàng. Môi trường sống của chúng rất đa dạng, có khả năng thích ứng với biên độ muối rộng, từ vùng nước mặn ven biển đến các khu vực nước lợ ở cửa sông và đầm phá. Đây là loài cá ăn tạp, phổ thức ăn rộng, thay đổi theo giai đoạn phát triển và điều kiện môi trường. Với chất lượng thịt thơm ngon, giá trị kinh tế cá hanh rất cao, trở thành đối tượng khai thác quan trọng của ngư dân ven biển.

1.2. Vai trò của cá Hanh trong hệ sinh thái Sông Gianh

Trong hệ sinh thái Sông Gianh, cá Hanh đóng một vai trò sinh thái quan trọng. Là một loài ăn tạp, chúng tham gia vào nhiều mắt xích trong lưới thức ăn. Ở giai đoạn cá con, chúng tiêu thụ các loại tảo, động vật phù du. Khi trưởng thành, thức ăn chuyển sang các loài giáp xác nhỏ, thân mềm và cá con, giúp kiểm soát quần thể các loài này. Ngược lại, cá Hanh cũng là nguồn thức ăn cho các loài cá dữ lớn hơn và con người. Sự hiện diện của một quần thể cá Hanh khỏe mạnh là một chỉ thị cho thấy sự cân bằng và đa dạng sinh học của vùng cửa sông. Do đó, việc bảo tồn nguồn lợi cá Hanh không chỉ bảo vệ một loài có giá trị kinh tế mà còn góp phần duy trì sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái nước lợ tại Cửa Gianh Quảng Bình.

II. Thách thức trong bảo tồn nguồn lợi cá Hanh Sông Gianh

Nguồn lợi cá Hanh tại Sông Gianh đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đòi hỏi sự quan tâm và hành động kịp thời. Vấn đề lớn nhất đến từ áp lực khai thác quá mức. Do có giá trị kinh tế cá hanh cao, chúng trở thành mục tiêu săn bắt chính của nhiều ngư dân. Việc sử dụng các ngư cụ mang tính hủy diệt, khai thác cả cá thể chưa đến tuổi sinh sản đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng quần thể và ảnh hưởng đến khả năng tái tạo tự nhiên. Bên cạnh đó, môi trường sống của cá Hanh đang ngày càng bị đe dọa bởi các hoạt động của con người. Sự ô nhiễm nguồn nước từ các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt làm thay đổi các yếu tố lý hóa của nước như nhiệt độ nướcđộ mặn nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và sinh sản. Việc thiếu các nghiên cứu khoa học cá hanh một cách hệ thống tại khu vực này trong quá khứ đã tạo ra một khoảng trống lớn về dữ liệu, gây khó khăn cho công tác quản lý và hoạch định chính sách. Nếu không có các giải pháp can thiệp hiệu quả, nguồn lợi thủy sản quý giá này có nguy cơ cạn kiệt, gây tổn thất lớn về kinh tế và đa dạng sinh học cho vùng Cửa Gianh Quảng Bình.

2.1. Phân tích áp lực khai thác và suy giảm nguồn lợi thủy sản

Theo các khảo sát, tình hình khai thác cá Hanh tại vùng cửa Sông Gianh đang ở mức báo động. Phần lớn sản lượng khai thác là cá thể ở nhóm tuổi 0+ và 1+, tức là cá chưa trưởng thành hoặc chỉ mới tham gia sinh sản lần đầu. Tình trạng này làm giảm số lượng cá bố mẹ trong quần thể, trực tiếp ảnh hưởng đến sức sinh sản cá hanh và khả năng phục hồi nguồn lợi thủy sản tự nhiên. Các ngư cụ như lưới có kích thước mắt lưới nhỏ được sử dụng phổ biến đã tận thu cả cá con, làm phá vỡ cấu trúc tuổi của quần thể. Việc khai thác không có sự kiểm soát về mùa vụ, đặc biệt là vào mùa vụ sinh sản, càng làm cho tình hình trở nên trầm trọng hơn. Đây là thách thức lớn nhất đối với công tác bảo tồn nguồn lợi cá.

2.2. Tác động của môi trường sống đến sự phát triển của cá Hanh

Cá Hanh là loài nhạy cảm với những thay đổi của môi trường sống. Các yếu tố như độ mặn nướcnhiệt độ nước đóng vai trò quyết định đến quá trình sinh trưởng và sinh sản. Nghiên cứu tại Sông Gianh cho thấy, sự biến động bất thường của các yếu tố này do biến đổi khí hậu và ô nhiễm có thể gây stress, làm giảm tốc độ tăng trưởng và ảnh hưởng đến sự phát triển của tuyến sinh dục. Đặc biệt, việc xác định và bảo vệ bãi đẻ cá hanh là cực kỳ quan trọng, bởi trứng và ấu trùng cá rất dễ bị tổn thương trước sự thay đổi của chất lượng nước. Các hoạt động xây dựng, nạo vét luồng lạch và ô nhiễm có thể phá hủy các bãi đẻ tự nhiên, đe dọa sự tồn vong của loài.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm sinh trưởng của cá Hanh

Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng của cá Hanh tại Sông Gianh được thực hiện thông qua việc phân tích mối tương quan giữa chiều dài và khối lượng, cấu trúc tuổi, và tốc độ tăng trưởng hàng năm. Kết quả cho thấy mối quan hệ giữa chiều dài (L) và khối lượng (W) tuân theo quy luật tăng trưởng lũy thừa, thể hiện qua phương trình W = aL^b. Ở giai đoạn đầu, cá tăng trưởng nhanh về chiều dài để thích nghi với môi trường và trốn tránh kẻ thù. Sau đó, tốc độ tăng trưởng về khối lượng sẽ nhanh hơn, đặc biệt là giai đoạn tích lũy dinh dưỡng cho sinh sản. Về cấu trúc tuổi, quần thể cá Hanh khai thác tại Sông Gianh khá đơn giản, chủ yếu gồm 4 nhóm tuổi (từ 0+ đến 3+). Đáng chú ý, nhóm cá 1 năm tuổi (1+) chiếm tỷ lệ cao nhất (34,64%), cho thấy áp lực khai thác đang tập trung vào các cá thể non. Tốc độ tăng trưởng chiều dài hàng năm giảm dần theo tuổi. Năm đầu tiên, cá đạt chiều dài trung bình 154,8 mm. Sang năm thứ hai, cá chỉ tăng thêm khoảng 40,9 mm. So với các nghiên cứu ở vùng nước khác như Đầm Ô Loan (Phú Yên), tốc độ sinh trưởng của cá Hanh Sông Gianh có phần chậm hơn, điều này có thể do sự khác biệt về nguồn thức ăn và điều kiện môi trường sống.

3.1. Phân tích chi tiết tương quan chiều dài và khối lượng

Mối tương quan giữa chiều dài và khối lượng là một chỉ số sinh học quan trọng, phản ánh tình trạng sức khỏe và quy luật sinh trưởng của cá. Phân tích trên 407 cá thể cá Hanh Sông Gianh cho thấy sự tăng trưởng không đồng đều. Giai đoạn đầu đời, năng lượng được ưu tiên cho việc phát triển chiều dài cơ thể, một đặc điểm thích nghi giúp cá tăng khả năng sống sót. Khi đạt kích thước nhất định, quá trình tích lũy khối lượng bắt đầu tăng tốc. Cá đực thường có kích thước chiều dài lớn hơn cá cái ở cùng một nhóm tuổi, nhưng cá cái lại có xu hướng nặng hơn do phải tích lũy dinh dưỡng để phát triển tuyến sinh dục. Mối quan hệ này là cơ sở để đánh giá sản lượng và xác định kích thước khai thác hợp lý.

3.2. Nghiên cứu cấu trúc tuổi và tốc độ tăng trưởng hàng năm

Việc xác định tuổi cá Hanh được thực hiện bằng phương pháp phân tích vảy. Kết quả cho thấy quần thể có 4 nhóm tuổi chính. Việc hơn 65% sản lượng khai thác là cá ở nhóm tuổi 0+ và 1+ là một dấu hiệu đáng lo ngại của việc khai thác quá mức, làm suy giảm tiềm năng sinh sản của quần thể. Tốc độ tăng trưởng chiều dài của cá Hanh là nhanh nhất trong năm đầu tiên và chậm dần ở những năm tiếp theo. Cụ thể, mức tăng trưởng năm thứ hai chỉ bằng khoảng 25,5% so với năm đầu. Quy luật này phù hợp với đặc điểm sinh trưởng chung của nhiều loài cá, nhưng việc so sánh với các khu vực khác cho thấy cần có những nghiên cứu sâu hơn về yếu tố môi trường và dinh dưỡng tại Sông Gianh để lý giải sự khác biệt.

IV. Bí mật tập tính dinh dưỡng thành phần thức ăn cá Hanh

Cá Hanh là loài ăn tạp với phổ thức ăn rất rộng, thể hiện rõ tập tính dinh dưỡng linh hoạt để thích nghi với điều kiện hệ sinh thái Sông Gianh. Phân tích nội dung ống tiêu hóa của 407 mẫu cá đã xác định được 37 loại thức ăn khác nhau, thuộc 7 ngành động thực vật. Thành phần thức ăn chính thay đổi rõ rệt theo kích thước và giai đoạn phát triển của cá. Ở nhóm cá nhỏ (dưới 180 mm), thức ăn chủ yếu là các loại tảo (đặc biệt là tảo Silic) và động vật phù du. Khi cá lớn hơn (181-250 mm), chúng bắt đầu ăn thêm các loài động vật không xương sống như tôm, ốc. Ở nhóm cá trưởng thành (trên 251 mm), thức ăn chủ yếu là các loài tôm, cua và cá nhỏ. Cường độ bắt mồi của cá Hanh cũng biến đổi theo mùa. Cá hoạt động bắt mồi mạnh mẽ hơn vào những tháng có nhiệt độ nước cao và giảm dần vào mùa đông (từ tháng 11 đến tháng 2). Điều này liên quan trực tiếp đến tốc độ chuyển hóa và nhu cầu năng lượng. Mức độ tích lũy mỡ và hệ số béo của cá khá cao, cho thấy khả năng tích trữ dinh dưỡng tốt, đây cũng là yếu tố làm nên giá trị kinh tế cá hanh.

4.1. Phân tích phổ thức ăn đa dạng theo từng giai đoạn phát triển

Sự thay đổi trong thành phần thức ăn theo kích thước giúp giảm cạnh tranh dinh dưỡng trong cùng một loài. Cá con tập trung vào nguồn thức ăn sẵn có và dễ tiêu hóa như tảo, trong khi cá lớn có khả năng săn những con mồi lớn hơn, giàu năng lượng hơn. Nhóm tảo Silic (Bacillariophyta) chiếm ưu thế về số lượng loài trong dạ dày cá, cho thấy đây là nguồn thức ăn cơ bản quan trọng. Tuy nhiên, xét về khối lượng, các loài chân khớp (Arthropoda) như tôm, cua và các loài cá nhỏ (Vertebrata) lại chiếm tỷ trọng lớn ở cá trưởng thành. Đặc điểm này cần được lưu ý khi xây dựng công thức thức ăn cho kỹ thuật nuôi cá hanh nhân tạo.

4.2. Tìm hiểu cường độ bắt mồi và mức độ tích lũy dinh dưỡng

Cường độ bắt mồi được đánh giá qua chỉ số độ no của dạ dày. Kết quả cho thấy cá bắt mồi tích cực nhất ở nhóm tuổi 0+ và 1+ để phục vụ cho quá trình tăng trưởng nhanh. Cường độ này giảm nhẹ ở nhóm tuổi 3+ do cá ưu tiên năng lượng cho quá trình sinh sản. Mức độ tích lũy mỡ trong cơ thể cá Hanh khá cao, tập trung ở bậc 2 và bậc 3 (chiếm tổng cộng hơn 63%). Độ béo cao không chỉ cung cấp năng lượng dự trữ cho mùa đông hay mùa sinh sản mà còn quyết định chất lượng thương phẩm của cá. Việc hiểu rõ quy luật bắt mồi và tích lũy dinh dưỡng giúp xác định thời điểm khai thác hợp lý để đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất.

V. Giải mã đặc điểm sinh sản và mùa vụ đẻ trứng cá Hanh

Đặc điểm sinh sản là yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển của một quần thể. Đối với cá Hanh tại Sông Gianh, nghiên cứu cho thấy đây là loài có hiện tượng lưỡng tính, tức một cá thể có thể mang cả tuyến sinh dục đực và cái, nhưng quá trình phát triển tế bào sinh dục vẫn tuân theo các quy luật chung của cá xương. Quá trình phát triển của tế bào trứng trải qua 4 thời kỳ chính: tổng hợp nhân, sinh trưởng sinh chất, sinh trưởng dinh dưỡng và thời kỳ trứng chín. Tương tự, tuyến sinh dục đực và cái đều trải qua 6 giai đoạn phát triển từ giai đoạn I (chưa phát triển) đến giai đoạn IV (chín muồi), V (sẵn sàng đẻ) và VI (đã đẻ). Việc phân tích tỷ lệ các giai đoạn chín muồi sinh dục theo tháng cho phép xác định mùa vụ sinh sản của cá Hanh. Tại Sông Gianh, mùa sinh sản kéo dài nhưng tập trung cao điểm từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau. Đây là thông tin cực kỳ quan trọng để xây dựng quy định về mùa vụ cấm khai thác, nhằm bảo vệ đàn cá bố mẹ. Sức sinh sản cá hanh cũng khá lớn, một cá thể có thể đẻ hàng trăm nghìn trứng, nhưng tỷ lệ sống sót của ấu trùng trong tự nhiên rất thấp.

5.1. Mô tả quá trình phát triển của tế bào sinh dục cá Hanh

Quá trình phát triển tế bào trứng và tinh trùng là một chuỗi biến đổi phức tạp về mặt tổ chức học. Tế bào trứng bắt đầu từ kích thước rất nhỏ (thời kỳ tổng hợp nhân), sau đó lớn dần lên thông qua việc tích lũy sinh chất và các chất dinh dưỡng như noãn hoàng (thời kỳ sinh trưởng). Cuối cùng, trứng đạt kích thước tối đa và sẵn sàng cho thụ tinh (thời kỳ chín). Tuyến sinh dục của cá Hanh phát triển qua các giai đoạn có thể nhận biết bằng mắt thường và phân tích vi phẫu. Việc xác định chính xác các giai đoạn này giúp đánh giá mức độ thành thục của cá thể, là cơ sở cho các nghiên cứu về sinh sản nhân tạo và chọn lọc cá bố mẹ trong kỹ thuật nuôi cá hanh.

5.2. Xác định mùa vụ sinh sản và các yếu tố ảnh hưởng

Dựa trên sự biến động của chỉ số GSI (chỉ số tuyến sinh dục) và tỷ lệ cá thể ở giai đoạn IV và V, mùa vụ sinh sản của cá Hanh tại Sông Gianh được xác định là từ tháng 12 đến tháng 4. Đây là thời điểm cá tập trung di cư đến các bãi đẻ cá hanh đặc trưng ở vùng cửa sông, nơi có độ mặn nước và điều kiện thủy văn phù hợp cho trứng và ấu trùng phát triển. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ nước và chu kỳ thủy triều có ảnh hưởng lớn đến hoạt động đẻ trứng. Bảo vệ quần thể cá trong mùa sinh sản là biện pháp hiệu quả nhất để bảo tồn nguồn lợi cá một cách tự nhiên.

VI. Hướng bảo tồn và phát triển bền vững nguồn lợi cá Hanh

Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học cá hanh, việc xây dựng các giải pháp tổng thể để bảo tồn nguồn lợi cá Hanh và phát triển bền vững là vô cùng cần thiết. Giải pháp trước mắt và quan trọng nhất là quản lý hoạt động khai thác. Cần có quy định chặt chẽ về kích thước mắt lưới để hạn chế đánh bắt cá con, đồng thời thực thi nghiêm túc lệnh cấm khai thác trong mùa vụ sinh sản cao điểm (tháng 12 - tháng 4). Song song đó, việc xác định, khoanh vùng và bảo vệ các bãi đẻ cá hanh tự nhiên tại vùng Cửa Gianh Quảng Bình khỏi các hoạt động gây ô nhiễm và phá hủy là ưu tiên hàng đầu. Về lâu dài, phát triển kỹ thuật nuôi cá hanh thương phẩm là hướng đi chiến lược. Việc chủ động sản xuất con giống nhân tạo sẽ làm giảm áp lực khai thác giống tự nhiên, đồng thời cung cấp một đối tượng nuôi mới có giá trị kinh tế cao cho người dân. Các dữ liệu về đặc điểm sinh trưởngtập tính dinh dưỡng từ nghiên cứu này chính là nền tảng khoa học để xây dựng quy trình nuôi hiệu quả, góp phần tạo sinh kế bền vững và bảo vệ nguồn lợi thủy sản quý giá của Sông Gianh.

6.1. Đề xuất giải pháp khai thác hợp lý và bảo vệ môi trường sống

Để khai thác hợp lý, cần áp dụng đồng bộ các biện pháp: quy định kích thước cá tối thiểu được phép khai thác dựa trên tuổi thành thục sinh sản lần đầu; quản lý chặt chẽ số lượng và loại hình ngư cụ; và tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng ngư dân về tầm quan trọng của bảo tồn nguồn lợi cá. Việc bảo vệ môi trường sống đòi hỏi phải kiểm soát tốt các nguồn thải gây ô nhiễm, phục hồi các hệ sinh thái ven bờ như rừng ngập mặn, vốn là nơi trú ẩn và kiếm ăn quan trọng của cá con. Các chương trình quan trắc định kỳ chất lượng nước và đa dạng sinh học cần được triển khai để sớm phát hiện các mối đe dọa.

6.2. Tiềm năng và định hướng phát triển kỹ thuật nuôi cá Hanh

Cá Hanh hội tụ nhiều đặc điểm thuận lợi cho việc nuôi thương phẩm: lớn nhanh, có khả năng thích ứng với độ mặn rộng, và có giá trị kinh tế cá hanh cao. Dữ liệu sinh học thu được là cơ sở để nghiên cứu sinh sản nhân tạo, chủ động nguồn giống. Hiểu biết về thành phần thức ăn tự nhiên giúp xây dựng công thức thức ăn công nghiệp phù hợp, tối ưu hóa chi phí và tốc độ tăng trưởng. Phát triển thành công kỹ thuật nuôi cá hanh không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn là giải pháp căn cơ nhất để giảm áp lực khai thác, hướng tới sự phát triển bền vững cho cả ngành thủy sản và hệ sinh thái Sông Gianh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ SINH HỌC CÁ 1. Trong nước Theo Bộ Thủy sản (năm 1996), công trình đầu tiên nghiên cứu về cá nước ngọt ở Việt Nam là của H.

Sauvage (1881), công bố trong tác phẩm “Nghiên cứu về khu hệ cá Á Châu và mô tả một số loài mới ở Đông Dương”. Trong thời kỳ này, một số công trình nghiên cứu khác về cá ở Việt Nam cũng được công bố nhưng chủ yếu là của các tác giả người nước ngoài, tiêu biểu là: L.Vaillant (1891, 1904) thu thập, mô tả một số loài ở Lai Châu, sông Kỳ Cùng; Đoàn thường trực Khoa học Đông Dương (1907) thu thập, mô tả một số loài ở Hà Nội… Tác giả, P. Chevey từ 1930÷1937 đã có công trình nghiên cứu cá ở các sông suối miền Bắc Việt Nam, đặc biệt là vào năm 1937, P. Lemasson đã công bố công trình nghiên cứu tổng hợp cá nước ngọt miền Bắc Việt Nam, công trình này giới thiệu 98 loài cá nước ngọt miền Bắc Việt Nam thuộc 17 họ và được xem là công trình tổng hợp đầy đủ nhất lúc bấy giờ [60].

Nhiều tác giả nước ngoài khác như J. Bourret (1927), … cũng đã có nhiều công trình nghiên cứu về cá ở các sông suối và đầm phá ven biển ở nước ta. Đối với các nghiên cứu về cá biển, sự ra đời của Viện Hải dương học Nha Trang (1923) đã có nhiều đóng góp cho công nghiệp khai thác nguồn lợi thủy sản biển như thống kê nguồn lợ biển, theo dõi hoạt động di cư của đàn cá… Trong suốt thời kỳ kháng chiến chống Pháp (1945÷1954), việc nghiên cứu bị gián đoạn. Khi hòa bình lập lại, miền Bắc hoàn toàn giải phóng (1955÷1975), việc nghiên cứu được tiếp tục do chính các nhà khoa học Việt Nam tiến hành.

Trong giai đoạn này, nhiều công trình nghiên cứu về cá được công bố nhưng chủ yếu là cá nước ngọt vùng nội thủy. Từ 1975 đến nay, công tác điều tra nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi cả nước do Viện Nghiên cứu nuôi trồng thủy sản (NCNTTS) I Bắc Ninh, Viện NCNTTS II thành phố Hồ Chí Minh, Viện NCNTTS III Nha Trang thuộc Bộ Thuỷ sản (cũ) tổ chức thực hiện. Ngoài ra còn có sự tham gia của các nhà khoa học thuộc các trường đại học như: Đại học Nha Trang, Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Cần Thơ, Trường Đại học sư phạm I Hà Nội, Đại học Tổng hợp Huế, Đại học Vinh. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Các công trình tiêu biểu như: Mai Đình Yên, Nguyễn Hữu Dực (1991): Thành phần loài cá sông Thu Bồn (85 loài), sông Trà Khúc (47 loài), sông Vệ (34 loài), sông Côn (43 loài), sông Ba (48 loài), sông Cái (25 loài) [57].

Hai công trình mang tính tổng hợp những kết quả nghiên cứu của các thời kỳ trước được công bố là: “Định loại cá nước ngọt ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam” của Mai Đình Yên (1978) đã lập danh mục, mô tả chi tiết, lập khóa định loại, đặc điểm phân bố và ý nghĩa kinh tế của 201 loài cá nước ngọt ở miền Bắc nước ta [55]; và “Định loại các loài cá nước ngọt Nam Bộ” do Mai Đình Yên cùng các cộng sự Nguyễn Văn Trọng, Nguyễn Văn Thiện, Lê Hoàng Yến và Hứa Bạch Loan (1992) gồm 255 loài cá ở Nam Bộ Việt Nam [58]. Những kết quả nghiên cứu về đặc tính sinh học của cá phải kể đến các công trình của các tác giả: Nguyễn Duy Hoan (1979): Đặc điểm sinh học của cá Quả (Ophiocephalus striatus); Hoàng Đức Đạt, Võ Văn Phú (1980): Dẫn liệu về đặc tính sinh học của cá Dìa (Siganus guttatus) ở đầm phá tỉnh Thừa Thiên Huế [6]; Võ Văn Phú (1991): Dẫn liệu về đặc tính sinh học của một số loài cá kinh tế ở vùng đầm phá, tỉnh Thừa Thiên Huế [25]; Võ Văn Phú (1991): Góp phần tìm hiểu đặc tính sinh học của cá Mòi cờ chấm (Konosirus punctatus) ở vùng đầm phá, tỉnh Thừa Thiên Huế [26]; Võ Văn Phú (1994): Dẫn liệu về đặc tính sinh thái của cá Căng bốn sọc (Pelates quadrilineatus) ở vùng đầm phá, tỉnh Thừa Thiên Huế [27]; Võ Văn Phú (1995): Khu hệ cá và đặc điểm sinh học của 10 loài cá kinh tế ở hệ đầm phá, tỉnh Thừa Thiên Huế [28]; Võ Văn Phú, Đặng Thị Thu Hiền, Phan Văn Cư (1996): Đặc điểm sinh học của cá Móm gai dài (Gerres filamentosus Cuvier) ở hệ đầm phá tỉnh Thừa Thiên Huế [29]; Đặc tính sinh sản của cá Dầy (Cyprinus centralus) của Võ Văn Phú và Hồ Thị Hồng (2001) [30]; Lê Văn Dân, Nguyễn Tường Anh và Võ Văn Phú (2007): Tác dụng của Progesteron (P) và Desoxycorticosteron acetat (DOCA) lên sự chín và rụng trứng in- vivo của cá Trôi (Labeo rohita) [5]; Nguyễn Phi Nam, Lê Đức Ngoan, Lê Văn Dân (2007): Kết quả bước đầu nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá Dầy (Cyprinus centralus) [20]; Dương Thị Nga (2008): Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Nâu - Scatophagus argus Linnaeus, ở đầm phá Thừa Thiên Huế; Võ Văn Phú, Biện Văn Quyền (2009), “Một số đặc điểm sinh trưởng của cá Ong căng ở đầm phá và vùng ven biển Thừa Thiên Huế”; Phan Thị Hạnh Nguyên (2009): Nghiên cứu đặc điểm sinh học và tình hình khai thác cá Đối Lá (Mugil kelaartii Günther, 1861) ở đầm phá Thừa Thiên Huế [22]; Võ Thị Bảo Ý (2009): Nghiên cứu đặc điểm sinh học loài cá Đối nhọn (Mugil strongylocephalus Richardson, 1846) ở đầm phá tỉnh Thừa Thiên Huế [54]; Lê Thị Hoàn, Võ Văn Phú (2010): Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Chỉ vàng - Selaroides leptolepis (Cuvier, 1833) ở vùng biển Thừa Thiên Huế [10]; Lê Văn Dân (2010): Đặc tính sinh sản, kích thích chín và rụng trứng bằng Steroid C21 trên cá Trắm cỏ và cá Trôi ấn độ; Nguyễn Thị Phi Loan, Võ Văn Phú, Vũ Trung Tạng (2010): Đặc PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 tính sinh trưởng của cá Tráp vây vàng (Acanthopagrus latus) tại đầm Ô Loan, tỉnh Phú Yên [15]; Võ Văn Thiệp (2011): Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của cá Đục (Sillago sihama) ở vùng ven biển Quảng Trị; Trần Văn Phước, Nguyễn Đình Trung, Võ Thành Đạt, Hà Lê Thị Lộc (2012): Ảnh hưởng của thức ăn và độ mặn đến sinh trưởng và tỷ lệ sống cá Khoang cổ đỏ (Amphirion fernatus) dưới 60 ngày tuổi; Trần Văn Cường (2012): Tuổi và sinh trưởng của cá Miễn sành gai (Evynnis cardinalis) ở vùng biển phía Tây vịnh Bắc Bộ; Cao Ngọc Hải (2012): Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Bống thệ (Oxyurichthys tentacularis) ở Tam Giang – Cầu Hai, tỉnh Thừa Thiên Huế; Lê Thị Hương (2014): Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Mòi cờ chấm (Konosirus punctatus) ở Tam Giang – Cầu Hai, tỉnh Thừa Thiên Huế…, đây là những tư liệu quý về sinh học, sinh thái, sinh lý các loài cá kinh tế nội địa Việt Nam. Tại tỉnh Quảng Bình Năm 1977, Sở Khoa học Công nghệ và Môi trường tỉnh Quảng Bình trong một cuộc điều tra về hiện trạng khu bảo tồn ở Phong Nha – Kẻ Bàng đã xác định được 61 loài cá thuộc 32 họ của 11 bộ, trong đó có 35 loài cá kinh tế, 4 loài phân bố hẹp. Sau đó, một nhóm các tác giả như: Hồ Thanh Hải, Đặng Ngọc Thanh, Nguyễn Kiêm Sơn, Phan Văn Mạnh, Lê Hùng Anh, Nguyễn Khắc Đỗ, Dương Ngọc Cường trong một cuộc khảo sát về môi trường nước và khu hệ thuỷ sinh vật ở các thủy vực động Phong Nha, tỉnh Quảng Bình đã thu được 36 loài thuộc 17 họ của 9 bộ cá.

Như vậy, cuộc điều tra này đã xác định thêm 7 loài mới ở Phong Nha và một loài mới cho nước ta. Năm 2003, nhóm tác giả gồm Võ Văn Phú, Trương Thu Hà, Hoàng Thị Thuý Liễu thực hiện công trình: “Nghiên cứu cấu trúc về thành phần các loài cá ở sông Nhật Lệ” đã xác định được 169 loài nằm trong 103 giống thuộc 63 họ của 17 bộ [31]. Năm 2007, Hồ Thị Nhi Min, “Nghiên cứu đa dạng sinh học về thành phần loài cá ở hệ thống sông Nhật Lệ, tỉnh Quảng Bình” đã xác định được 216 loài trong 132 giống thuộc 63 họ của 17 bộ khác nhau. Công trình này đã bổ sung được 47 loài mới cho thành phần loài khu hệ cá trong tổng số loài cá ở hệ thống sông Nhật Lệ [18].

Năm 2011, công trình “Nghiên cứu thành phần loài cá ở sông Long Đại, tỉnh Quảng Bình” của tác giả Nguyễn Giang Nam đã xác định được 101 loài trong 69 giống thuộc 32 họ của 10 bộ khác nhau [19]; và công trình “Nghiên cứu thành phần loài cá ở sông Roòn, tỉnh Quảng Bình” của tác Trần Đại Nghĩa đã xác định được 135 loài trong 91 giống thuộc 54 họ của 17 bộ khác nhau [21]; Nguyễn Thị Diệu Hà (2011): Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của cá Phèn hai sọc (Upeneus sulphureus) ở vùng ven biển Quảng Bình. Mới đây năm 2012, công trình “Nghiên cứu khu hệ cá ở sông Gianh, tỉnh Quảng Bình” của tác giả Lê Thị Thu Phương đã xác định được 157 loài trong 97 giống thuộc 55 họ của 18 bộ khác nhau [34]; Nguyễn Thị Mỹ Hường (2013): Nghiên cứu đặc PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 điểm sinh học và phân bố của cá Đối lá (Mugil kelaartii Günther, 1861) ở sông Gianh, tỉnh Quảng Bình; Hồ Anh Tuấn (2012): Nghiên cứu khu hệ cá nước ngọt có giá trị kinh tế ở Quảng Bình, giải pháp bảo tồn và ương nuôi; Võ Văn Thiệp (2014): Nghiên cứu một số đặc điểm sinh trưởng và dinh dưỡng giai đoạn trưởng thành của ca móm gai dài (Gerres filamentosus). LƯỢC SỬ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ SINH HỌC CÁ HANH 1.Trên thế giới Cá Hanh (cá Tráp vây vàng) đã được Houttuyn mô tả đầu tiên và đặt tên là Acanthopagrus latus vào năm 1782, ngoài ra nó cũng có tên khác là Mylio latus. Năm 1822, Lacepede đặt tên là Coius datnia, Hamilton đặt tên Chrysophrys datnia và còn nhiều tác giả đặt tên khác nhau.

Tuy nhiên, cách phân loại Acanthopagrus latus (Houttuyn, 1782) đã được ghi trong Appendix I, FAO (1974 và 1998) là được nhiều nhà phân loại chấp nhận nhất. Cá Hanh – Acanthopagrus latus đã được Vương Dĩ Khang (1958) của Trung Quốc xác định vị trí phân loại giống như hệ thống phân loại của Houttuyn năm 1782. Nguyễn Nhật Thi (1971) cũng xác nhận ở Việt Nam có một loài duy nhất thuộc giống Acanthopagrus, và đặt tên cá Tráp vây vàng. Sau này, trong công trình nghiên cứu của Nguyễn Văn Hảo, 2010 – Cá nước ngọt Việt Nam đã khẳng định có 2 loài cá Hanh – hay là cá Tráp, đó là cá Tráp đen Acanthopagrus schlegelii và cá Tráp vây vàng Acanthopagrus latus (Houttuyn, 1782).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ