Bài nghiên cứu: Đặc điểm truyện thơ Lưu Hương Diễn Nghĩa Bảo Quyển

Nghiên cứu đặc điểm nội dung, nghệ thuật của truyện thơ Nôm Lưu Hương diễn nghĩa bảo quyển và làm rõ những giá trị, tư tưởng Phật giáo độc đáo.

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2016 – 2017

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan về tác phẩm Lưu Hương Diễn Nghĩa

Tác phẩm Lưu Hương Diễn Nghĩa là một truyện thơ Nôm lục bát độc đáo, mang đậm dấu ấn tư tưởng Phật giáo và văn hóa Nam Bộ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Được phát hiện tại chùa Hội Khánh (Bình Dương), tác phẩm này không chỉ là một di sản quý của văn học trung đại Việt Nam mà còn là một minh chứng sống động cho sự giao thoa giữa tôn giáo và đời sống xã hội. Nghiên cứu về Lưu Hương Diễn Nghĩa mở ra một góc nhìn sâu sắc về một giai đoạn lịch sử đầy biến động, khi các giá trị truyền thống đối mặt với làn sóng văn hóa phương Tây. Tác phẩm được xếp vào thể loại “bảo quyển”, một hình thức văn học dân gian dùng để thuyết xướng, chủ yếu nhằm mục đích truyền bá giáo lý, khuyến thiện trừ ác. Tuy nhiên, vượt lên trên chức năng tôn giáo, tác phẩm đã thành công trong việc xây dựng một câu chuyện lôi cuốn với hệ thống nhân vật và tình tiết đặc sắc, phản ánh chân thực những mâu thuẫn trong gia đình và xã hội đương thời. Việc phân tích tác phẩm Lưu Hương Diễn Nghĩa đòi hỏi sự kết hợp liên ngành giữa văn học, lịch sử, tôn giáo học và văn hóa học để có thể lý giải trọn vẹn các tầng ý nghĩa mà tác giả dân gian gửi gắm. Tác phẩm này là một nguồn tư liệu quý giá cho việc nghiên cứu về sự phát triển của thể loại truyện thơ Nôm, đặc biệt là dòng truyện Nôm mang màu sắc tôn giáo tại khu vực phía Nam, một lĩnh vực còn khá mới mẻ và chưa được khai thác đúng tầm.

1.1. Nguồn gốc và bối cảnh ra đời của truyện thơ Nôm

Lưu Hương Diễn Nghĩa ra đời trong bối cảnh xã hội Nam Bộ cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX đầy biến động. Dưới ách thống trị của thực dân Pháp, xã hội truyền thống tan rã, các giá trị đạo đức Nho giáo suy yếu. Phật giáo, dù bị chính quyền thực dân kìm hãm, vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của nhân dân. Tác phẩm được cho là sáng tác bởi một nhà nho bình dân am hiểu Phật pháp, với mục đích kép: vừa chấn hưng Phật giáo đang có nguy cơ suy thoái, vừa khuyên răn con người giữ gìn đạo lý làm người. Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của truyện Nôm như một phương tiện hiệu quả để phản ánh hiện thực và truyền tải tâm tư, nguyện vọng của quần chúng. Sự lựa chọn thể thơ lục bát gần gũi, dễ nhớ, dễ thuộc đã giúp tác phẩm nhanh chóng đi vào đời sống dân gian.

1.2. Vị trí của tác phẩm trong sân khấu truyền thống Việt Nam

Trong dòng chảy của sân khấu truyền thống Việt Nam, Lưu Hương Diễn Nghĩa chiếm một vị trí đặc biệt. Mặc dù là một truyện thơ để đọc và kể, cấu trúc tự sự và các xung đột kịch của nó mang nhiều đặc điểm gần với kịch bản sân khấu, đặc biệt là nghệ thuật tuồnghát bội. Các tình tiết kịch tính, lời thoại nhân vật và hệ thống mâu thuẫn giữa các tuyến nhân vật (thiện-ác, mẹ chồng-nàng dâu) đều là những chất liệu lý tưởng để chuyển thể thành các loại hình nghệ thuật biểu diễn. Tác phẩm được xem là một cầu nối quan trọng giữa văn học viết và văn hóa diễn xướng dân gian, góp phần làm phong phú thêm kho tàng kịch bản cho sân khấu truyền thống, đồng thời khẳng định sức sống mãnh liệt của văn hóa dân tộc trong giai đoạn lịch sử đầy thử thách.

II. Thách thức khi phân tích Lưu Hương Diễn Nghĩa là gì

Việc phân tích tác phẩm Lưu Hương Diễn Nghĩa gặp phải không ít thách thức, chủ yếu xuất phát từ tính phức hợp của bối cảnh lịch sử và chiều sâu tư tưởng tôn giáo. Đây là một tác phẩm ra đời trong giai đoạn bản lề, nơi các giá trị cũ và mới va chạm dữ dội. Người nghiên cứu cần nắm vững bối cảnh xã hội Nam Bộ cuối thế kỷ XIX, với sự cai trị của thực dân, sự suy tàn của chế độ phong kiến và những biến đổi trong đời sống văn hóa, kinh tế. Thách thức thứ hai đến từ việc lý giải các yếu tố Phật giáo. Tác phẩm không đơn thuần minh họa giáo lý mà diễn giải tư tưởng nhân quả, nghiệp báo, khuyến thiện qua lăng kính của người bình dân Nam Bộ. Điều này tạo ra một hệ thống triết lý vừa gần gũi vừa mang nhiều nét dị biệt so với giáo lý nguyên thủy, đòi hỏi một cái nhìn duy vật biện chứng và am hiểu văn hóa địa phương. Hơn nữa, do là một tác phẩm khuyết danh và lưu truyền trong dân gian, văn bản tồn tại nhiều dị bản và lớp ngôn ngữ cổ, gây khó khăn trong việc xác định ý nghĩa nguyên gốc. Việc phân định rạch ròi giữa giá trị nội dung văn học và mục đích truyền giáo cũng là một bài toán khó, đòi hỏi người phân tích phải có sự nhạy bén để không sa vào diễn giải thuần túy tôn giáo hoặc bỏ qua mục đích cốt lõi của tác phẩm.

2.1. Yếu tố Phật giáo và chủ đề tư tưởng phức tạp

Chủ đề tư tưởng của Lưu Hương Diễn Nghĩa xoay quanh luật nhân quả và tinh thần khuyến thiện của nhà Phật. Tuy nhiên, tư tưởng này được thể hiện không phải qua những lời rao giảng khô khan mà qua số phận của các nhân vật trong Lưu Hương Diễn Nghĩa. Thách thức nằm ở việc bóc tách các lớp lang ý nghĩa: đó là sự phản kháng của nhân dân trước cái ác, là ước mơ về một xã hội công bằng nơi thiện thắng ác, hay đơn thuần là một câu chuyện răn đời? Việc lý giải các biểu tượng như “Liên đài”, “cực lạc” trong mối liên hệ với hiện thực xã hội khốn khổ là điều không hề đơn giản. Cần tránh cách hiểu duy tâm, siêu hình để thấy được khát vọng trần thế của người dân gửi gắm qua các yếu tố tôn giáo.

2.2. Bối cảnh xã hội Nam Bộ cuối thế kỷ XIX và đầu XX

Tác phẩm phản ánh một xã hội Nam Bộ đang trong giai đoạn giao thời. Các mối quan hệ gia đình, xã hội trong truyện là hình ảnh thu nhỏ của thực tại. Gia đình họ Mã đại diện cho tầng lớp địa chủ mới nổi, chạy theo vật chất, tàn nhẫn và thiếu tình người. Trong khi đó, gia đình Lưu Quang lại là biểu tượng cho những giá trị truyền thống đang bị xói mòn. Phân tích tác phẩm đòi hỏi phải đặt nó trong bối cảnh lịch sử cụ thể, lý giải được tại sao các mâu thuẫn như mẹ chồng - nàng dâu, chị em dâu lại trở nên gay gắt đến vậy. Đây không chỉ là chuyện gia đình mà còn là sự va chạm giữa lối sống thực dụng, ích kỷ của xã hội kim tiền và đạo lý nhân nghĩa truyền thống.

III. Phương pháp phân tích giá trị nội dung Lưu Hương Diễn Nghĩa

Giá trị nội dung của Lưu Hương Diễn Nghĩa thể hiện sâu sắc ở hai khía cạnh chính: giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo. Phương pháp tiếp cận hiệu quả là phân tích tác phẩm như một bức tranh chân thực về đời sống Nam Bộ, đồng thời là một thông điệp triết lý về lẽ sống. Về giá trị hiện thực, tác phẩm đã tái hiện một cách sống động không khí xã hội và các mối quan hệ con người. Đó là bức tranh về những gia đình với hai mảng sáng tối đối lập: một bên là tình yêu thương, đùm bọc (gia đình Lưu Quang), một bên là sự ích kỷ, tàn nhẫn, coi trọng vật chất (gia đình Mã viên ngoại). Các chi tiết về lễ nghi, tập tục, cách đối nhân xử thế đều mang đậm dấu ấn văn hóa Nam Bộ. Về giá trị nhân đạo, tác phẩm đề cao những phẩm chất tốt đẹp của con người, đặc biệt là người phụ nữ. Nhân vật Hương nữ là hiện thân của lòng hiếu thảo, đức nhẫn nhục, vị tha và tinh thần hướng thiện. Tác phẩm lên án những thế lực tàn bạo chà đạp lên con người, đồng thời thể hiện niềm tin mãnh liệt vào sự chiến thắng của cái thiện. Chủ đề tư tưởng xuyên suốt là quy luật nhân quả: ở hiền gặp lành, ác giả ác báo. Đây không chỉ là một triết lý tôn giáo mà còn là ước mơ ngàn đời của nhân dân về công lý.

3.1. Phản ánh hiện thực đời sống gia đình và xã hội Nam Bộ

Tác phẩm tập trung khắc họa hai mô hình gia đình điển hình. Gia đình Lưu Quang, dù nghèo khó, vẫn tràn ngập tình yêu thương. Cha mẹ tôn trọng con cái, con cái hiếu thảo với cha mẹ. Ngược lại, gia đình quyền quý của Mã viên ngoại là một xã hội thu nhỏ đầy rẫy bất công. Mối quan hệ mẹ chồng - nàng dâu (Viện Quân - Hương nữ) và chị em dâu trở thành những xung đột kịch gay gắt, phơi bày sự tàn nhẫn, đố kỵ bắt nguồn từ lòng tham và sự ích kỷ. Như tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: “Mã gia là nơi các sắc tối chiếm chủ đạo trong quan hệ thân tộc”. Hiện thực này phản ánh sự băng hoại đạo đức trong một bộ phận xã hội chạy theo đồng tiền và quyền lực, một vấn đề nhức nhối của Nam Bộ thời Pháp thuộc.

3.2. Khai thác cốt truyện Lưu Hương Diễn Nghĩa và tư tưởng nhân đạo

Cốt truyện Lưu Hương Diễn Nghĩa được xây dựng theo mô-típ quen thuộc của truyện dân gian: người tốt gặp nạn, trải qua gian truân và cuối cùng được đền đáp xứng đáng. Qua hành trình của nhân vật Hương nữ, từ một cô gái hiếu thảo đến một nạn nhân của sự tàn ác trong gia đình nhà chồng và cuối cùng đắc đạo, tác giả dân gian đã thể hiện một tinh thần nhân đạo sâu sắc. Tác phẩm ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn, nghị lực và lòng vị tha của người phụ nữ. Đồng thời, truyện phê phán mạnh mẽ cái ác, cái bất nhân. Tư tưởng nhân đạo còn thể hiện ở niềm tin vào luật nhân quả, tin rằng mọi hành động thiện hay ác đều sẽ nhận được kết quả tương xứng, qua đó gieo vào lòng người đọc niềm tin vào công lý và lẽ phải.

IV. Bí quyết giải mã giá trị nghệ thuật vở tuồng Lưu Hương Diễn Nghĩa

Giá trị nghệ thuật của Lưu Hương Diễn Nghĩa nằm ở sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố tự sự của truyện thơ và yếu tố kịch của sân khấu dân gian. Dù là một truyện thơ Nôm, tác phẩm mang trong mình nhiều đặc điểm của một vở tuồng Lưu Hương Diễn Nghĩa tiềm năng. Nghệ thuật kể chuyện giản dị, mộc mạc nhưng lôi cuốn. Tác giả sử dụng thể thơ lục bát, một thể thơ dân tộc, để diễn đạt câu chuyện, tạo nên sự gần gũi, dễ đi vào lòng người. Nghệ thuật xây dựng nhân vật là một thành công nổi bật. Các nhân vật được khắc họa rõ nét qua hành động, lời nói, và nội tâm, phân thành hai tuyến thiện – ác rõ rệt. Hương nữ là nhân vật lý tưởng hóa, hội tụ đầy đủ phẩm chất tốt đẹp. Ngược lại, các nhân vật phản diện như Viện Quân, hai người chị dâu được miêu tả sinh động, bộc lộ bản chất ích kỷ, tàn độc. Ngôn ngữ tác phẩm đậm chất khẩu ngữ Nam Bộ, tự nhiên và giàu sức biểu cảm. Việc sử dụng thành ngữ, tục ngữ và các lối nói dân gian làm cho câu chuyện trở nên sống động, chân thực. Đặc biệt, các yếu tố của nghệ thuật biểu diễn như những đoạn đối thoại căng thẳng, những màn độc thoại nội tâm, và các tình huống kịch tính cho thấy tiềm năng sân khấu hóa rất lớn của tác phẩm.

4.1. Đặc trưng kết cấu cốt truyện và xây dựng nhân vật

Kết cấu cốt truyện Lưu Hương Diễn Nghĩa đi theo trình tự thời gian, mạch lạc và rõ ràng. Các sự kiện được sắp xếp hợp lý, tạo ra các bước ngoặt và đẩy xung đột lên cao trào. Nghệ thuật xây dựng nhân vật theo phương pháp đối lập là một đặc trưng nổi bật. Sự hiền lành, nhẫn nhục của Hương nữ tương phản gay gắt với sự hung bạo, độc ác của mẹ chồng và hai chị dâu. Chẳng hạn, khi bị mẹ chồng “nắm đầu Hương nữ roi tre đánh liền”, nàng chỉ biết “Ngã lăn xuống đất phách dời hồn tan” mà không một lời oán trách. Sự tương phản này không chỉ làm nổi bật phẩm chất của nhân vật chính mà còn tô đậm bản chất của cái ác, tạo ra những xung đột kịch mạnh mẽ.

4.2. Ngôn ngữ kịch và nghệ thuật biểu diễn trong tác phẩm

Ngôn ngữ kịch trong Lưu Hương Diễn Nghĩa thể hiện rõ qua các đoạn đối thoại. Lời nói của nhân vật không chỉ để thúc đẩy câu chuyện mà còn bộc lộ tính cách. Lời của Hương nữ thì khiêm nhường, lễ phép. Lời của Viện Quân thì a dua, cay nghiệt (“Đồ yêu đồ quỷ đồ ma báo đời”). Bên cạnh đó, các yếu tố nghệ thuật biểu diễn của hát bội được thể hiện qua những hành động mang tính ước lệ, cường điệu. Ví dụ, hành động “nổi trận tam bành”, “bừng bừng đỏ mặt chân tay rụng rời” của Viện Quân là những chi tiết giàu tính sân khấu, dễ dàng hình dung trên sàn diễn. Những đoạn Hương nữ than khóc, cầu nguyện cũng là những lớp diễn nội tâm sâu sắc, phù hợp với lối hát nam, hát khách của sân khấu tuồng.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 BỐI CẢNH LỊCH SỬ VÀ SỰ RA ĐỜI CỦA LƯU HƯƠNG DIỄN NGHĨA BẢO QUYỂN Tác phẩm văn học nói chung và truyện Nôm tôn giáo nói riêng chịu sự chi phối rất lớn bởi thời đại mà nó ra đời. Nói cách khác, chính hoàn cảnh lịch sử – xã hội là nền tảng tư tưởng để tác giả sáng tác nên tác phẩm. Tuy nhiên, với Lưu Hương diễn nghĩa bảo quyển, cho đến nay, chưa có một tài liệu nào ghi lại chính xác thời điểm ra đời tác phẩm. Căn cứ vào thời gian tác phẩm xuất hiện là dòng chữ bên phải ở bìa trong bản in “Quang Tự tam thập tứ niên Mậu Thân mạnh thu cốc đán (1908)” tức là năm Quang Tự thứ 34 – Mậu Thân (1908) cùng một số tư liệu liên quan, TT.

Thích Huệ Thông1 phỏng đoán: Lưu Hương diễn nghĩa bảo quyển ra đời vào cuối hoặc nữa cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX tại vùng đất Nam Bộ2. Vì nhiều lý do, ở nghiên cứu này, chúng tôi không tập trung xác định lại nguồn gốc của tác phẩm mà hoàn toàn theo quan điểm trên. Vì vậy, trong quá tìm hiểu về truyện Nôm Lưu Hương diễn nghĩa bảo quyển, chúng tôi tiến hành làm rõ bối cảnh lịch sử – xã hội Nam Bộ, trong đó, đặc biệt quan tâm đến sự ảnh hưởng của Phật giáo đến đời sống tinh thần người dân nơi đây vào giai đoạn cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX. Mặt khác, chúng tôi xem xét sự phát triển chung của thể loại truyện Nôm tôn giáo ở thời kỳ này để có những nhận thức ban đầu về quá trình hình thành Lưu Hương diễn nghĩa bảo quyển.

Qua đó, chúng tôi có cơ sở cho việc đánh giá tác phẩm ở những chương sau. Bối cảnh lịch sử và sự ảnh hưởng của Phật giáo ở Nam Bộ cuối TK XIX đầu TK XX 1. Bối cảnh lịch sử Dân gian lưu truyền câu chuyện chúa Nguyễn Hoàng theo lời sấm “Hoành sơn nhất đái, vạn đại dung thân”3 của Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm mà xin vào đất phương Nam trấn thủ4. Sau nhiều lần Nam tiến, họ Nguyễn lập nên nghiệp lớn tại nơi này.

Xét về yếu tố tự nhiên, Nam Bộ là vùng đất: 1 Thượng tọa Thích Huệ Thông: Ủy viên Thư ký Hội đồng Trị sự Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Phó chánh Văn phòng Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Trưởng ban trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam tỉnh Bình Dương, Trụ trì Tổ đình chùa Hội Khánh – nơi tìm thấy tác phẩm 2 Tư liệu phỏng vấn ngày 14/11/2016 tại chùa Hội Khánh (Tp. Thủ Dầu Một, Bình Dương) 3 Tạm dịch: Một dãy Hoành Sơn (núi Đèo Ngang ở tỉnh Quảng Bình) có thể làm yên thân muôn đời 4 Trần Trọng Kim (2011), Việt Nam sử lược, NXB Văn học, tr. 263  18  Ruộng đồng mặc sức chim bay Biển hồ lai láng, cá bầy đua bơi1 Tuy nhiên, trong gần 300 năm (từ 1558 đến 1847), trải qua các biến cố khác nhau, đến đời vua Dực Tông – Tự Đức, Nam Bộ là vùng đất tương đối kém phát triển. Thất bại trong cuộc chống Pháp xâm lược, năm Tự Đức thứ 27 (Giáp Tuất – 1874), triều đình ký hòa ước với thực dân.

Trong đó, khoản V quy định Vua nước Nam phải thuận nhường đứt sáu tỉnh Nam Kỳ cho nước Pháp2. Mặc dù nhân dân vẫn quyết chí chống giặc ngoại xâm nhưng mười năm sau đó, năm 1884, nhà Nguyễn tiếp tục ký hòa ước Patenôtre. Từ đây, nước Việt Nam nói chung và xứ Nam Bộ nói riêng chính thức bắt đầu thời kỳ Pháp thuộc. Ngay khi thống trị Nam Kỳ, Pháp bắt tay vào việc tổ chức và củng cố bộ máy cai trị.

Trải qua nhiều lần cải cách, cuối thế kỷ XIX, cấp “Khu vực hành chính lớn” dường như đã bị xóa bỏ, toàn Nam Kỳ chỉ còn lại cấp Tiểu khu3. Theo đó, Nam Kỳ phân thành hai mươi Tiểu khu4. Đứng đầu mỗi tiểu khu là một viên quan cai trị người Pháp. Dưới tiểu khu có các “Trung tâm hành chính” lớn, vừa hoặc nhỏ.

Năm 1900, đơn vị hành chính cấp Tiểu Khu đổi thành cấp Tỉnh. Như vậy, toàn Nam Kỳ được chia thành hai mươi Tỉnh. Bên cạnh việc thay đổi những đơn vị hành chính vốn có, do sự phát triển của các đô thị, chính quyền thực dân đã thành lập mới các Thành phố5. Cụ thể:  Ngày 08/01/1877, Tổng thống Pháp ký sắc lệnh thành lập Thành phố Sài Gòn – “Thành phố cấp I”  Ngày 20/10/1879, Thống đốc Nam kỳ ra nghị định thành lập Thành phố Chợ Lớn – “Thành phố cấp II”  Ngày 13/12/1880, Thống đốc Nam Kỳ ra nghị định sát nhập hai thành phố Sài Gòn và Chợ Lớn cùng các vùng phụ cận hình thành Khu Sài Gòn – Chợ Lớn.

1 Ngạc Xuyên Ca Văn Thỉnh (2016), Đất và người Nam Bộ, NXB Trẻ, tr. 201 2 Trần Trọng Kim (2011), Việt Nam sử lược, NXB Văn học, tr. 456 3 Trần Đức Cường (chủ biên) (2016), Lịch sử hình thành và phát triển vũng đất Nam Bộ (từ khởi thủy đến 1945), NXB Khoa học xã hội, tr. 403 4 Hai mươi Tiểu khu của Nam Kỳ bao gồm: Thủ Dầu Một, Biên Hòa, Bà Rịa, Tây Ninh, Tân An, Chợ Lớn, Gia Định, Mỹ Tho, Gò Công, Vĩnh Long, Bến Tre, Trà Vinh, Châu Đốc, Long Xuyên, Cần Thơ, Sóc Trăng, Sa Đéc, Bạc Liêu, Hà Tiên và Rạch Giá.

5 Trần Đức Cường (chủ biên) (2016), Lịch sử hình thành và phát triển vũng đất Nam Bộ (từ khởi thủy đến 1945), NXB Khoa học xã hội, tr. 406  19   Ngày 12/01/1888, Toàn quyền Đông Dương ra nghị định xóa bỏ Khu Sài Gòn – Chợ Lớn và lập lại thành hai thành phố như trước.  Ngày 27/04/1931, Tổng thống Pháp ra sắc lệnh thành lập trở lại Khu Sài Gòn – Chợ Lớn. Vốn là vùng đất giàu tiềm năng nhưng do sự kiềm hãm của triều Nguyễn, Nam Bộ không quá phát triển.

Dưới ách thống trị của thực dân Pháp, đặc biệt là “chương trình khai thác thuộc địa”, nền kinh tế Nam Kỳ có những chuyển biến lớn.  Về nông nghiệp: Pháp tiến hành chiếm đoạt ruộng đất của người dân bằng nhiều cách khác nhau. Để giải tỏa “cơn khát” ruộng đất đang lên cao, ngoài việc tước đoạt đất đai, chính quyền thực dân cũng khuyến khích khai khẩn những vùng hoang. Nhờ các chính sách như trên, diện tích canh tác nông nghiệp ở Nam Kỳ không ngừng gia tăng.

Sản lượng lúa gạo tăng mạnh hằng năm. Đồn điền cao su thi nhau mở rộng. Ngoài ra, một số loại cây khác như ngô, bông, gai, dừa, cà phê, đậu phộng, thuốc lá, hồ tiêu… cũng tương đối phát triển. Buổi đầu, việc cơ giới hóa nông nghiệp không được chú trọng nhưng do nhu cầu thị trường cao, các điền chủ đã quan tâm nhiều đến đầu tư kỹ thuật vào các cây công nghiệp phục vụ xuất khẩu.

Thực dân nghiên cứu cây giống ở Thảo Cầm Viên (Sài Gòn) rồi lập trung tâm Ông Yệm (Thủ Dầu Một) năm 1897 để chú trọng vào cây cao su và cây cà phê1.  Về thương nghiệp: Thực dân Pháp nắm độc quyền ngoại thương của Nam Kỳ. Hàng hóa xuất khẩu chủ yếu là lúa gạo và cao su. Nam Kỳ nhập khẩu xăng dầu, thuốc lá, vàng, mỹ phẩm và một số đồ xa xỉ khác.

Kim ngạch ngoại thương của khu vực này phát triển nhanh và mạnh. Cán cân xuất nhập luôn nghiêng về hướng xuất siêu. Đây là nguồn đem lại món lợi lớn cho chính quốc. Ngoài Pháp, hoạt động thương mại tại Nam Kỳ còn chịu sự chi phối của một lực lượng khác.

Người Hoa chiếm ưu thế trong việc mua bán nhiều mặt hàng khác nhau. Tổng giá trị hàng hóa lưu thông trên thị trường của các bang người Hoa tuy không bằng người Pháp nhưng cao hơn hẳn người Việt. Ngoài ra, người Hoa tại Nam 1 Sơn Nam (2014), Đất Gia Định – Bến Nghé xưa và người Sài Gòn, NXB Trẻ, tr. 218  20  Kỳ còn là ông chủ sòng bạc, thầu các tiệm cầm đồ, thầu các “bài” mua bán “rượu công ty”và á phiện1 – những ngành đem lợi ích cao nhất.

Như vậy, cuối thế kỷ XIX, Nam Kỳ nói chung và đặc biệt Sài Gòn là một trung tâm buôn bán sầm uất của khu vực. Cảng Sài Gòn không chỉ tiếp đón những bạn hàng truyền thống như Trung Quốc, Thái Lan… mà còn có cả các nước châu Âu như Anh, Mỹ, Đức, Hà Lan…2  Về công nghiệp: Mục đích của sản xuất chỉ để cung cấp cho chính quốc nguyên liệu hoặc những sản phẩm chính quốc thiếu thốn. Phát triển công nghiệp chỉ nhằm bổ sung cho công nghiệp chính quốc3. Nền công nghiệp Nam Kỳ phát triển chủ yếu những ngành phục vụ cho ngành kinh tế khác như: xay xát gạo, sửa chữa tàu thuyền, sản xuất điện, chế biến rượu, đường, khai thác tơ lụa, chế biến gỗ… Cũng như thương nghiệp, công nghiệp Nam Kỳ có sự đóng góp rất lớn của người Hoa.

Bên cạnh những nhà máy do thực dân Pháp mở ra, người Hoa xây dựng thêm những cơ sở sản xuất của mình. Sản phẩm của các các cơ sở này có sức cạnh tranh rất lớn. Chẳng hạn, ngành xay xát gạo trong toàn Nam Kỳ hầu như do tư sản người Hoa thâu tóm trong tay.  Về giao thông vận tải: Để phục vụ cho việc chuyên chở những sản vật bốc lột được tại thuộc địa, Pháp chú trọng xây dựng hệ thống giao thông vận tải.

Cuối thế kỷ XIX, dưới sự quản lý của chính quyền thực dân, giao thông tại Nam Kỳ mở mang với nhiều loại hình đa dạng: đường sắt, đường bộ, đường sông, đường biển. Tuy nhiên, từ mục đích ban đầu là chuyên chở hàng hóa, hệ thống giao thông Nam Kỳ phát triển thêm bước nữa. Tại Sài Gòn đã xuất hiện các hãng xe tư nhân vận chuyển hành khách. Như vậy, dưới chính sách bốc lột về tài nguyên và nhân lực Nam Kỳ của thực dân Pháp, nền kinh tế nơi đây chuyển từ thuần túy nông nghiệp lạc hậu sang cơ cấu tương đối hiện đại theo hướng tư bản chủ nghĩa.

Tuy nhiên, do mục tiêu chủ yếu là 1 Sơn Nam (2014), Đất Gia Định – Bến Nghé xưa và người Sài Gòn, NXB Trẻ, tr. 215 2 Trần Đức Cường (chủ biên) (2016), Lịch sử hình thành và phát triển vũng đất Nam Bộ (từ khởi thủy đến 1945), NXB Khoa học xã hội, tr. 437 3 Trần Đức Cường (chủ biên) (2016), Lịch sử hình thành và phát triển vũng đất Nam Bộ (từ khởi thủy đến 1945), NXB Khoa học xã hội, tr. 445  21  phục vụ cho chính quốc nên sự phát triển kinh tế của Nam Kỳ cuối thế kỷ XIX đầu XX mất cân đối và phụ thuộc vào Pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ