I. Tổng quan điều trị sa sinh dục bằng phẫu thuật Crossen
Sa sinh dục là bệnh lý phụ khoa phổ biến ở phụ nữ lớn tuổi và phụ nữ sinh nở nhiều lần. Bệnh gây tụt tử cung, bàng quang và trực tràng qua ngõ âm đạo. Tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng sống và sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Tại Khoa Phụ sản Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, nhiều bệnh nhân đến khám ở giai đoạn muộn. Các khối sa thường tụt hẳn ra ngoài âm hộ kèm tổn thương viêm loét. Phẫu thuật Crossen được ứng dụng như một kỹ thuật ngoại khoa kinh điển và hiệu quả cao. Phương pháp này chỉ định chủ yếu cho người bệnh cao tuổi không còn nhu cầu sinh sản. Bác sĩ sẽ tiến hành cắt bỏ toàn bộ tử cung qua đường âm đạo. Tiếp đó, các dây chằng nâng đỡ được khâu đan chéo vào nhau. Kỹ thuật này giúp tái lập một hệ thống nâng đỡ sàn chậu vô cùng vững chắc. Phương pháp giúp hạn chế tối đa nguy cơ tái phát bệnh sau phẫu thuật. Đây là lựa chọn điều trị an toàn cho các bệnh nhân sa sinh dục nặng.
1.1. Khái niệm và giải phẫu bệnh lý sa sinh dục
Sa sinh dục là hiện tượng tử cung sa xuống dưới vị trí giải phẫu bình thường trong khung chậu. Bệnh lý này thường kéo theo sự sụp đổ của bàng quang và trực tràng. Nguyên nhân bắt nguồn từ sự suy yếu của hệ thống cân cơ đáy chậu. Dây chằng tròn, dây chằng tử cung - cùng và cơ nâng hậu môn bị giãn rách. Khi áp lực ổ bụng tăng cao, các tạng tiểu khung dần trượt tụt xuống. Bệnh chia làm ba mức độ từ nhẹ đến nặng theo phân độ lâm sàng. Ở mức độ ba, toàn bộ tử cung sa hoàn toàn ra ngoài khe âm hộ. Niêm mạc âm đạo cọ sát dễ gây sừng hóa, viêm trợt và nhiễm trùng kéo dài. Phẫu thuật là biện pháp can thiệp triệt để cho tổn thương giải phẫu này.
1.2. Nguyên lý can thiệp của phẫu thuật Crossen
Phẫu thuật Crossen kết hợp kỹ thuật cắt tử cung đường dưới với tạo hình phục hồi sàn chậu. Bác sĩ phẫu thuật bộc lộ và cắt bỏ tử cung hoàn toàn qua đường âm đạo. Điểm mấu chốt của phương pháp nằm ở thì khâu bắt chéo các dây chằng nâng đỡ. Dây chằng tròn và dây chằng tử cung - cùng hai bên được buộc chéo góc với nhau. Thao tác này hình thành một tấm lưới treo sinh học chắc chắn ở đáy chậu. Tấm đệm mới có nhiệm vụ nâng đỡ đáy bàng quang và ngăn trực tràng tụt xuống. Đồng thời, phẫu thuật viên cắt lọc niêm mạc âm đạo thừa và tái tạo tầng sinh môn. Kỹ thuật này không để lại sẹo trên thành bụng và giúp bảo tồn cấu trúc âm đạo.
II. Thực trạng và chẩn đoán sa sinh dục tại BV Trung ương Thái Nguyên
Nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên ghi nhận đa số bệnh nhân sa sinh dục là phụ nữ cao tuổi. Nhóm đối tượng này thường có tiền sử sinh đẻ nhiều lần bằng đường âm đạo. Nhiều người từng lao động nặng nhọc quá sớm trong thời kỳ hậu sản. Các triệu chứng thường gặp bao gồm cảm giác tức nặng vùng hạ vị, tiểu khó, tiểu són và vướng víu vùng âm hộ. Khi bệnh chuyển sang độ II và độ III, khối sa thường xuyên trồi ra ngoài khe âm hộ. Nhiều trường hợp khối sa bị cọ sát liên tục dẫn tới trợt loét và chảy máu. Quá trình thăm khám lâm sàng đòi hỏi bác sĩ phải đánh giá toàn diện các cơ quan vùng chậu. Bác sĩ sử dụng mỏ vịt tách đôi để kiểm tra kỹ lưỡng thành trước và thành sau âm đạo. Thao tác bảo đảm phát hiện chính xác mức độ sa bàng quang và sa trực tràng đi kèm. Nghiệm pháp rặn hoặc ho giúp bộc lộ rõ mức độ tụt tạng khi áp lực tăng. Bác sĩ cũng thực hiện thủ thuật Bethoux để chẩn đoán phân biệt chứng són tiểu do gắng sức. Đánh giá chính xác tổn thương giúp xây dựng chỉ định phẫu thuật phù hợp nhất.
2.1. Đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ
Đa số bệnh nhân mắc sa sinh dục tại địa phương nằm trong độ tuổi mãn kinh. Tình trạng thiếu hụt nội tiết tố estrogen làm mô liên kết đáy chậu thoái hóa nhanh chóng. Tiền sử đẻ nhiều con và sang chấn tầng sinh môn khi sinh là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Thói quen mang vác nặng nhọc hoặc bệnh lý ho mạn tính cũng làm tăng áp lực vùng chậu. Bệnh nhân thường nhập viện với cảm giác khó chịu do khối u sa ở vùng âm hộ. Một số trường hợp có kèm theo rối loạn tiểu tiện như tiểu buốt, tiểu rắt hoặc bí tiểu cơ học. Khối sa cọ xát với quần áo dễ gây viêm trợt và nhiễm khuẩn kéo dài. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu lâm sàng giúp nâng cao hiệu quả phẫu thuật.
2.2. Quy trình thăm khám chuyên sâu trước phẫu thuật
Thăm khám chuyên sâu là bước chuẩn bị quan trọng trước khi tiến hành phẫu thuật Crossen. Bác sĩ đặt bệnh nhân ở tư thế phụ khoa để quan sát hình thái khối sa. Mỏ vịt hai mảnh được tách rời nhằm kiểm tra riêng biệt thành trước và sau âm đạo. Thao tác này giúp xác định mức độ sa bàng quang và sa trực tràng đi kèm. Thăm khám trực tràng - âm đạo cho phép đánh giá độ dày vách trực tràng và cơ nâng. Việc đánh giá này giúp phẫu thuật viên tránh làm thủng trực tràng trong mổ. Thủ thuật Bethoux được thực hiện để kiểm tra khả năng phục hồi phản xạ giữ nước tiểu. Ngoài ra, bệnh nhân được làm xét nghiệm tế bào học cổ tử cung để loại trừ ác tính.
III. Phương pháp phẫu thuật Crossen điều trị sa sinh dục hiệu quả
Quy trình phẫu thuật Crossen được triển khai bài bản theo từng bước chuẩn hóa nghiêm ngặt. Phương pháp vô cảm ưu tiên áp dụng là gây tê tủy sống hoặc gây mê nội khí quản. Bệnh nhân được đặt ở tư thế sản khoa và sát khuẩn rộng vùng phẫu trường. Phẫu thuật viên tiến hành kẹp kéo cổ tử cung và rạch niêm mạc âm đạo vòng quanh. Bác sĩ khéo léo bóc tách đẩy bàng quang lên cao để tránh tổn thương niệu quản. Tiếp theo, các cuống mạch tử cung và dây chằng treo tử cung được kẹp cắt và khâu buộc cẩn thận. Tử cung được cắt rời và lấy ra hoàn toàn qua đường âm đạo. Thì kỹ thuật cốt lõi tiếp theo là bắt chéo các dây chằng tròn và dây chằng rộng hai bên. Các mỏm cắt dây chằng được khâu đan chéo vào nhau ở đường giữa để tạo mặt phẳng nâng đỡ mới. Sau đó, phẫu thuật viên thực hiện bóc tách và khâu gấp nếp mạc bàng quang để phục hồi thành âm đạo trước. Ở thành sau âm đạo, bác sĩ bóc tách mô liên kết và khâu khép hai mép cơ nâng hậu môn. Thì phẫu thuật này giúp tái tạo vững chắc khối cơ đáy chậu và thu nhỏ âm đạo giãn rộng. Toàn bộ quy trình diễn ra nhẹ nhàng, không gây vết mổ trên thành bụng.
3.1. Kỹ thuật cắt tử cung đường âm đạo và bắt chéo dây chằng
Phẫu thuật viên bộc lộ cổ tử cung và tiến hành rạch mở túi cùng trước và túi cùng sau. Các mạch máu tử cung được cặp đốt và cắt sát bờ bên nhằm hạn chế mất máu. Khi thân tử cung đã được cắt rời, bác sĩ giữ lại đầu tận của các dây chằng nâng đỡ. Kỹ thuật Crossen tạo sự khác biệt nhờ việc bắt chéo hai dây chằng tròn và dây chằng tử cung - cùng. Mũi khâu số tám giúp siết chặt các cuống mạch và dây chằng vào nhau tại trục giữa. Màng nâng đỡ nhân tạo tự thân này ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng sa mỏm cắt âm đạo về sau. Thao tác tỉ mỉ giúp cố định vững vàng vòm âm đạo mới vào hệ thống gân cơ tiểu khung.
3.2. Tạo hình thành âm đạo và tái tạo tầng sinh môn
Phục hồi thành âm đạo và tầng sinh môn là khâu hoàn thiện không thể thiếu trong phẫu thuật Crossen. Bác sĩ tiến hành bóc tách niêm mạc âm đạo trước để bộc lộ rõ cân bàng quang. Các mũi khâu gấp nếp mạc bàng quang giúp nâng đẩy đáy bàng quang về vị trí giải phẫu tự nhiên. Tại thành sau âm đạo, bác sĩ bóc tách hình tam giác đáy quay ra ngoài da. Hai bó cơ nâng hậu môn được khâu kéo sát vào nhau ở đường giữa bằng chỉ tiêu. Thao tác này giúp tái dựng lại nút thớ trung tâm đáy chậu bị giãn rách trước đó. Niêm mạc âm đạo thừa được cắt bỏ gọn gàng trước khi khâu kín lại. Âm đạo sau phẫu thuật được phục hồi độ dài và khẩu kính sinh lý bình thường.
IV. Đánh giá kết quả phẫu thuật Crossen tại BV Trung ương Thái Nguyên
Nghiên cứu trên 68 bệnh nhân tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên chứng minh hiệu quả vượt trội của phẫu thuật Crossen. Thời gian phẫu thuật trung bình đạt 73,16 ± 11,93 phút, phản ánh sự thuần thục về kỹ năng của đội ngũ phẫu thuật viên. Trong đó, nhóm có thời gian mổ dưới 60 phút chiếm tới 45,6%. Tỷ lệ phẫu thuật an toàn không ghi nhận tai biến đạt 94,1%. Chỉ có 1 ca gặp tai biến gây mê trên bệnh nhân có tiền sử tim mạch trước mổ. Các biến chứng hậu phẫu xuất hiện ở mức rất thấp với 2 ca nhiễm trùng mỏm cắt và 1 ca bí tiểu tạm thời. Quá trình hồi phục chức năng đường ruột diễn ra nhanh chóng với 72,1% bệnh nhân trung tiện sớm trong vòng 24 giờ đầu. Về phác đồ dùng thuốc, 72% bệnh nhân chỉ cần sử dụng đơn thuần một loại kháng sinh dự phòng. Thời gian điều trị nội trú sau mổ trung bình là 7,3 ± 1,63 ngày, trong đó 75% trường hợp xuất viện từ ngày thứ năm đến ngày thứ bảy. Người bệnh không còn cảm giác vướng víu khối sa và các triệu chứng rối loạn tiểu tiện được giải quyết triệt để. Phẫu thuật Crossen xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân sa sinh dục nặng tại các bệnh viện chuyên khoa.
4.1. Tỷ lệ biến chứng và thời gian phục hồi sau can thiệp
Phẫu thuật Crossen tại đơn vị ghi nhận độ an toàn kỹ thuật cao với 94,1% không xảy ra biến chứng. Tỷ lệ nhiễm trùng mỏm cắt chỉ chiếm 2,9% và đều đáp ứng tốt với kháng sinh điều trị. Biến chứng bí tiểu sau rút ống thông chỉ gặp ở 1,5% bệnh nhân và hồi phục hoàn toàn sau tập bàng quang ngắn ngày. Thời gian trung tiện sau mổ đạt mốc dưới 24 giờ ở 72,1% trường hợp chứng minh nhu động ruột hồi phục rất sớm. Phần lớn bệnh nhân chỉ cần nằm viện theo dõi từ 5 đến 7 ngày trước khi xuất viện an toàn. Mức độ đau sau phẫu thuật thấp do không phải chịu vết rạch trên thành bụng.
4.2. Khuyến nghị ứng dụng lâm sàng và chăm sóc hậu phẫu
Phẫu thuật Crossen là giải pháp tối ưu cho phụ nữ lớn tuổi bị sa sinh dục độ II và III. Bác sĩ cần chú trọng khâu chuẩn bị tiền phẫu chu đáo, đặc biệt là vệ sinh chống loét mỏm sa. Việc lựa chọn phác đồ một loại kháng sinh dự phòng mang lại hiệu quả cao và tiết kiệm chi phí cho 72% bệnh nhân. Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần được hướng dẫn vận động nhẹ nhàng để kích thích lưu thông máu và ngừa huyết khối. Chế độ ăn giàu chất xơ giúp phòng ngừa táo bón và tránh gây áp lực lên tầng sinh môn mới khâu. Người bệnh cần tái khám định kỳ theo hẹn để bác sĩ kiểm tra độ vững chắc của vòm âm đạo và chức năng tiết niệu.