Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh chụp cắt lớp vi tính của bệnh nhân giãn phế quản

Chuyên khảo y tế phân tích Đặc điểm lâm sàng hình ảnh chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao và vi khuẩn học qua dịch rửa phế, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2016

110
12
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giãn Phế Quản Định Nghĩa Phân Loại Dịch Tễ

Giãn phế quản (GPQ) là tình trạng giãn bất thường, vĩnh viễn và không hồi phục của một phần cây phế quản. Bệnh được Laennec mô tả lần đầu năm 1819, đặc trưng bởi ho, khạc nhiều đờm và ho ra máu. Tình trạng ứ đọng chất tiết tạo điều kiện cho nhiễm khuẩn, làm bệnh GPQ trầm trọng hơn. Có nhiều nguyên nhân gây GPQ, thường gặp nhất là do nhiễm trùng tiên phát ở phổi, lao, hoặc các bệnh từ nhỏ như ho gà, sởi. GPQ có thể thứ phát do tắc nghẽn phế quản. Việc chẩn đoán xác định GPQ ngày càng dễ dàng hơn nhờ sự phát triển của công nghệ chụp cắt lớp vi tính (CT), đặc biệt là HRCT. Vi khuẩn thường xuyên “cư trú” trong lòng các phế quản bị giãn, gây ra các đợt bùng phát tái phát nhiều lần. Việc xác định vi khuẩn học là rất cần thiết để lựa chọn và phối hợp kháng sinh hiệu quả.

1.1. Định nghĩa giãn phế quản Góc nhìn chuyên gia

Định nghĩa giãn phế quản (GPQ) đã trải qua nhiều thay đổi. Cole PJ và cộng sự (1995) nhấn mạnh GPQ là hình ảnh giải phẫu bất thường của phế quản. E (1998) lại cho rằng GPQ là giãn bất thường và cố định của khẩu kính phế quản, khu trú hoặc lan toả, thường liên quan đến nhiễm trùng mạn tính. Theo Bùi Xuân Tám (1999), GPQ là giãn không hồi phục của các phế quản trung bình (thế hệ 3-8). Nguyễn Văn Thành và cộng sự (2004) định nghĩa GPQ là giãn liên tục, vĩnh viễn của phế quản do phá huỷ tổ chức chống đỡ. Những định nghĩa này nhấn mạnh tính chất không hồi phục và cấu trúc bất thường của phế quản trong bệnh GPQ.

1.2. Phân loại giãn phế quản Các loại và nguyên nhân chính

Có nhiều cách phân loại GPQ. Theo Beers M.H (2006), GPQ có thể lan tỏa (nhiều thùy, cả hai bên phổi, thường do bẩm sinh hoặc suy giảm miễn dịch), hoặc cục bộ (1-2 phân thùy, một bên phổi, có thể phẫu thuật). GPQ còn được phân loại thành thể ướt (nhiều đờm mủ) và thể khô (ho ra máu). Charles K. III và cộng sự (1996) phân loại dựa trên hình ảnh chụp phế quản cản quang: hình trụ, hình búi, hình túi. Phân loại theo nguyên nhân bao gồm GPQ do tắc nghẽn phế quản, GPQ do viêm hoại tử, GPQ liên quan đến các bệnh phổi khác, và GPQ tiên phát (ví dụ hội chứng Kartagener).

1.3. Dịch tễ học giãn phế quản Tần suất và yếu tố nguy cơ

Tần suất mắc bệnh GPQ còn ít được biết đến do nhầm lẫn với viêm phế quản mạn tính. Thống kê ở Phần Lan cho thấy tần suất thấp, đặc biệt ở trẻ em. Tỉ lệ GPQ mới mắc ở các nước phát triển có xu hướng giảm do điều trị nhiễm trùng hô hấp hiệu quả hơn và giảm tỉ lệ lao phổi. Tại Việt Nam, chưa có thống kê chính thức, nhưng GPQ chiếm tỉ lệ đáng kể trong số bệnh nhân nhập viện tại khoa hô hấp. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tiền sử nhiễm trùng hô hấp tái phát, suy giảm miễn dịch, bệnh xơ nang, và rối loạn chức năng lông chuyển.

II. Vấn Đề Thường Gặp Nhiễm Khuẩn Hô Hấp ở Bệnh Nhân GPQ

Điểm đặc trưng của bệnh GPQ là vi khuẩn thường xuyên “cư trú” trong lòng các PQ bị giãn và gây ra những đợt bùng phát, tái phát nhiều lần. Do vậy việc xác định vi khuẩn học cho các bệnh nhân này là rất cần thiết, nhằm giúp cho thầy thuốc lâm sàng lựa chọn và phối hợp kháng sinh có hiệu quả. Bệnh phẩm nuôi cấy có thể phân lập từ đờm (thường bị lẫn nhiều tạp khuẩn trong miệng, họng), đặc biệt là phân lập vi khuẩn từ dịch rửa PQ có giá trị cao. Soi phế quản ống mềm còn giúp các nhà lâm sàng quan sát được hình ảnh tổn thương và hút dẫn lưu đờm, mủ trong lòng phế quản.

2.1. Đường xâm nhập của vi khuẩn Tại sao GPQ dễ nhiễm trùng

Đường vào phổi của vi khuẩn có thể qua hít phải, lan truyền từ đường hô hấp trên, hoặc từ máu. Ở bệnh nhân GPQ, cấu trúc phế quản bị tổn thương làm giảm hiệu quả của cơ chế bảo vệ đường thở, tạo điều kiện cho vi khuẩn dễ dàng xâm nhập và gây nhiễm trùng. Sự ứ đọng dịch tiết trong phế quản giãn cũng là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển. Các yếu tố như suy giảm chức năng lông chuyển cũng góp phần làm tăng nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân GPQ. Nhiễm trùng thường xuyên làm tổn thương phế quản nặng hơn, tạo thành một vòng luẩn quẩn.

2.2. Vi khuẩn gây bệnh Các tác nhân phổ biến trong GPQ

Các vi khuẩn thường gặp gây bệnh trong nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới ở bệnh nhân GPQ bao gồm Haemophilus influenzae, Pseudomonas aeruginosa, Streptococcus pneumoniae, và Moraxella catarrhalis. Tỉ lệ các loại vi khuẩn có thể thay đổi tùy theo địa phương và tình trạng bệnh nhân. Nhiễm Pseudomonas aeruginosa thường gặp ở bệnh nhân GPQ nặng và liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Việc xác định chính xác loại vi khuẩn giúp lựa chọn kháng sinh phù hợp và cải thiện hiệu quả điều trị.

2.3. Phương pháp lấy bệnh phẩm Đờm dịch rửa PQ ưu và nhược

Có nhiều phương pháp lấy bệnh phẩm để xác định vi khuẩn ở bệnh nhân GPQ. Đờm là phương pháp đơn giản, không xâm lấn, nhưng dễ bị nhiễm tạp khuẩn từ miệng và họng. Dịch rửa phế quản (DRPQ) qua nội soi phế quản ống mềm cho kết quả chính xác hơn vì ít bị nhiễm tạp khuẩn. DRPQ cũng cho phép đánh giá trực tiếp tình trạng phế quản và lấy mẫu ở vị trí tổn thương. Tuy nhiên, nội soi phế quản là thủ thuật xâm lấn, có thể gây khó chịu cho bệnh nhân. Lựa chọn phương pháp lấy bệnh phẩm phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và mục tiêu chẩn đoán.

III. Chẩn Đoán GPQ Vai Trò Lâm Sàng và Hình Ảnh HRCT

Để góp phần hiểu rõ đặc điểm lâm sàng, hình ảnh tổn thương trên phim chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT), vi khuẩn học cũng như tìm hiểu mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng với hình ảnh GPQ trên phim chụp HRCT chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao và vi khuẩn học qua dịch rửa phế quản của bệnh nhân giãn phế quản tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên”.

3.1. Triệu chứng lâm sàng Các biểu hiện thường gặp của GPQ

Các triệu chứng lâm sàng của GPQ rất đa dạng và có thể thay đổi tùy theo mức độ bệnh. Triệu chứng phổ biến nhất là ho mãn tính, thường kèm theo khạc đờm nhiều. Đờm có thể có màu vàng hoặc xanh, đặc biệt trong các đợt nhiễm trùng. Ho ra máu cũng là một triệu chứng thường gặp, đặc biệt ở GPQ thể khô. Khó thở có thể xảy ra, đặc biệt khi bệnh tiến triển nặng. Các triệu chứng khác bao gồm đau ngực, mệt mỏi, và sút cân. Việc đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng lâm sàng giúp định hướng chẩn đoán và lựa chọn các xét nghiệm phù hợp.

3.2. HRCT Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán hình ảnh GPQ

Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT) là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hình ảnh GPQ. HRCT cho phép quan sát rõ các phế quản bị giãn, dày thành phế quản, và các tổn thương phối hợp như xẹp phổi, viêm phổi, hoặc nấm phổi. Các dấu hiệu đặc trưng của GPQ trên HRCT bao gồm: đường kính phế quản lớn hơn động mạch phổi đi kèm, hình ảnh “nhẫn ngón tay”, và không thấy sự thon nhỏ dần của phế quản ra ngoại vi. HRCT cũng giúp đánh giá mức độ lan tỏa và hình thái GPQ, từ đó đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

3.3. Phối hợp lâm sàng và HRCT Chẩn đoán chính xác GPQ

Việc phối hợp giữa triệu chứng lâm sàng và hình ảnh HRCT là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác GPQ. HRCT có thể giúp phát hiện GPQ ngay cả khi triệu chứng lâm sàng không rõ ràng. Ngược lại, triệu chứng lâm sàng có thể giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và theo dõi hiệu quả điều trị. Việc bỏ qua một trong hai yếu tố này có thể dẫn đến chẩn đoán sai hoặc điều trị không hiệu quả. Các bác sĩ cần có kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn để đưa ra kết luận chính xác.

IV. Nghiên Cứu Tại Thái Nguyên Đặc Điểm GPQ và Vi Khuẩn Học

Để góp phần hiểu rõ đặc điểm lâm sàng, hình ảnh tổn thương trên phim chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT), vi khuẩn học cũng như tìm hiểu mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng với hình ảnh GPQ trên phim chụp HRCT chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao và vi khuẩn học qua dịch rửa phế quản của bệnh nhân giãn phế quản tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên”.

4.1. Đối tượng và phương pháp Nghiên cứu GPQ tại Thái Nguyên

Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán GPQ dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng và HRCT. Các bệnh nhân được lựa chọn theo tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ cụ thể. Thông tin về tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, hình ảnh HRCT, và kết quả vi khuẩn học được thu thập. Dịch rửa phế quản được lấy qua nội soi phế quản ống mềm để phân lập và định danh vi khuẩn. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh HRCT cũng được phân tích. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

4.2. Kết quả chính Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh HRCT

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân GPQ, bao gồm các triệu chứng ho, khạc đờm, ho ra máu, và khó thở. Kết quả HRCT cho thấy vị trí và hình thái GPQ, cũng như các tổn thương phối hợp. Mối liên quan giữa triệu chứng lâm sàng và vị trí GPQ trên HRCT cũng được xác định. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để chẩn đoán và điều trị GPQ tại khu vực nghiên cứu.

4.3. Vi khuẩn học Các loại vi khuẩn thường gặp trong GPQ

Kết quả vi khuẩn học từ dịch rửa phế quản cho thấy các loại vi khuẩn thường gặp ở bệnh nhân GPQ, bao gồm Haemophilus influenzae, Pseudomonas aeruginosa, và Streptococcus pneumoniae. Kết quả kháng sinh đồ giúp lựa chọn kháng sinh phù hợp để điều trị các đợt nhiễm trùng. Sự hiện diện của Pseudomonas aeruginosa liên quan đến tình trạng bệnh nặng hơn. Các kết quả này giúp cải thiện quản lý nhiễm trùng ở bệnh nhân GPQ.

V. Giải Pháp Điều Trị Giãn Phế Quản Phương Pháp Hiện Đại

GPQ là bệnh lý mãn tính đòi hỏi quản lý toàn diện. Điều trị GPQ tập trung vào kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa nhiễm trùng, và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các phương pháp điều trị bao gồm vật lý trị liệu hô hấp, kháng sinh, thuốc giãn phế quản, và phẫu thuật. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và tình trạng bệnh nhân.

5.1. Vật lý trị liệu hô hấp Kỹ thuật làm sạch đường thở

Vật lý trị liệu hô hấp đóng vai trò quan trọng trong quản lý GPQ. Các kỹ thuật như vỗ rung, dẫn lưu tư thế, và tập thở giúp làm sạch đường thở và giảm ứ đọng đờm. Sử dụng các thiết bị hỗ trợ như PEP (positive expiratory pressure) và flutter cũng có thể cải thiện hiệu quả làm sạch đường thở. Vật lý trị liệu hô hấp cần được thực hiện thường xuyên và đúng cách để đạt hiệu quả tốt nhất. Hướng dẫn cụ thể từ chuyên gia vật lý trị liệu là rất cần thiết.

5.2. Kháng sinh Vai trò và lưu ý trong điều trị nhiễm trùng

Kháng sinh được sử dụng để điều trị các đợt nhiễm trùng ở bệnh nhân GPQ. Lựa chọn kháng sinh phụ thuộc vào loại vi khuẩn gây bệnh và kết quả kháng sinh đồ. Sử dụng kháng sinh kéo dài có thể gây ra các tác dụng phụ và làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh. Do đó, cần sử dụng kháng sinh hợp lý và dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng như tiêm phòng cúm và phế cầu cũng rất quan trọng.

5.3. Phẫu thuật Chỉ định và hiệu quả trong GPQ khu trú

Phẫu thuật có thể được xem xét trong trường hợp GPQ khu trú gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa. Mục tiêu của phẫu thuật là cắt bỏ phần phổi bị tổn thương. Phẫu thuật có thể cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa các đợt nhiễm trùng tái phát. Tuy nhiên, phẫu thuật cũng có những rủi ro nhất định và cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu GPQ Thách Thức và Cơ Hội Mới

Nghiên cứu về GPQ vẫn còn nhiều thách thức và cơ hội. Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của GPQ, các yếu tố nguy cơ, và các phương pháp điều trị mới. Nghiên cứu về vai trò của viêm mãn tính và hệ vi sinh vật đường thở trong GPQ cũng rất quan trọng. Các nghiên cứu đa trung tâm và quốc tế cần được đẩy mạnh để thu thập dữ liệu lớn và đưa ra các kết luận có giá trị.

6.1. Nghiên cứu cơ chế bệnh sinh Tìm hiểu sâu hơn GPQ

Nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh của GPQ có thể giúp xác định các mục tiêu điều trị mới. Viêm mãn tính, rối loạn chức năng lông chuyển, và các yếu tố di truyền có thể đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của GPQ. Các nghiên cứu về gen và protein có thể giúp xác định các marker sinh học để chẩn đoán sớm và dự đoán tiến triển của bệnh.

6.2. Điều trị cá thể hóa Hướng tới hiệu quả tối ưu cho từng BN

Điều trị cá thể hóa là hướng đi quan trọng trong quản lý GPQ. Mỗi bệnh nhân có thể có các nguyên nhân, triệu chứng, và đáp ứng điều trị khác nhau. Việc xác định các đặc điểm riêng của từng bệnh nhân giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và đạt hiệu quả tối ưu. Các công nghệ mới như phân tích gen và hình ảnh học có thể hỗ trợ điều trị cá thể hóa.

6.3. Phòng ngừa GPQ Tập trung vào yếu tố nguy cơ

Phòng ngừa GPQ là mục tiêu quan trọng. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm tiêm phòng các bệnh nhiễm trùng hô hấp, điều trị sớm các bệnh lý nền, và tránh các yếu tố nguy cơ như hút thuốc và ô nhiễm không khí. Nâng cao nhận thức cộng đồng về GPQ cũng rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

24/05/2025
Đặc điểm lâm sàng hình ảnh chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao và vi khuẩn học qua dịch rửa phế quản của bệnh nhân giãn phế quản tại bệnh viện trung ương thái nguyên compressed

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu cây khí phế quản Đường thở gồm khí quản, phế quản, tiểu phế quản và phế nang. Từ khí quản chia đôi thành 2 nhánh phế quản trái và phải, các nhánh PQ chia đôi thuôn nhỏ dần. Trung bình có 16 thế hệ PQ, trước khi đến tiểu PQ tận hô hấp, số thế hệ của PQ thay đổi từ 8 đến 23 tuỳ theo vùng phổi.

Các PQ tận đi vào các phế nang. Thành của khí quản và phế quản được nâng đỡ bởi vòng sụn trước và 2 bên hình chữ C, và một giải cơ trơn xếp nằm ngang ở phía sau, bên trong có một lớp niêm mạc với nhung mao. Khí quản: dài từ 10- 12cm, rộng 18 - 20mm có khoản 20 vòng sụn. Mặt sau của khí quản là tổ chức màng không có sụn, các cơ và sợi đàn hồi.

Chỗ phân chia ra 2 phế quản gốc, tương ứng với đốt sống ngực thứ tư, tạo lên một gờ sắc cạnh gọi là carina và tạo thành với nhau 1 góc 700. PQ gốc phải ngắn hơn, to hơn, chếch hơn so với trái, nên dị vật hay rơi vào phổi phải PQ gốc nằm ngoài phổi, PQ thùy nằm trong phổi. + PQ gốc phải chia thành 3 PQ: thùy trên, thùy giữa, thùy dưới. PQ thùy trên dài độ 1cm tách vuông góc với PQ gốc phải và chia thành 3 PQ phân thùy: PQ phân thùy đỉnh (1), PQ phân thùy sau (2), PQ phân thùy trước (3).

PQ thùy giữa tách ra từ PQ gốc phải dưới chỗ tách của PQ thùy trên khoảng 2cm và chia thành 2 PQ phân thùy: phân thùy sau ngoài (4) và PQ phân thùy trước trong (5). PQ thùy dưới phải bắt đầu ngay dưới chỗ tách PQ thùy giữa và tận hết khi nó tách PQ phân thùy trên của thùy dưới, chia thành 5 PQ phân thùy: PQ phân thùy trên (6), PQ phân thùy đáy giữa hay còn gọi đáy trong (7), PQ phân Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 thùy đáy trước (8), PQ phân thùy đáy bên hay đáy ngoài (9) và PQ phân thùy đáy sau (10). + PQ gốc trái dài khoảng 5cm chia thành 2 PQ thùy trên và dưới. PQ thùy trên trái dài khoảng 1,5 - 2cm chia thành 5 PQ phân thùy: PQ phân thùy đỉnh (1), PQ phân thùy sau (2), PQ phân thùy trước (3), PQ phân thùy lưỡi trên (4), PQ phân thùy lưỡi dưới (5).

PQ thùy dưới trái chia thành 5 PQ phân thùy và cũng mang tên như 5 PQ phân thùy của PQ thùy dưới phải (phổi trái không có phân thùy 7 [11]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Giải phẫu phổi (pubmed. Định nghĩa, phân loại GPQ 1.

Định nghĩa Bệnh GPQ được định nghĩa dựa trên hình thái học và bệnh lý học bao hàm tình trạng giãn bất thường cố định, không hồi phục của đường thở. Có nhiều định nghĩa khác nhau của tuỳ từng tác giả. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 Theo Cole PJ và Cs (1995) định nghĩa GPQ là hình ảnh giải phẫu của bệnh PQ giãn bất thường, không hồi phục khẩu kính của PQ. Chẩn đoán cuối cùng hoàn toàn dựa trên hình ảnh đại thể, do đó không thể áp dụng cho lâm sàng và Xquang phổi chuẩn, vì chỉ có GPQ lớn mới có thể nhìn thấy trên phim Xquang [36].E (1998) cho rằng GPQ là giãn bất thường và cố định của khẩu kính PQ, có thể khu trú hoặc lan toả.

Mặc dù định nghĩa này dựa trên thay đổi bệnh học của PQ, chẩn đoán thường được gợi ý bởi hậu quả của nhiễm trùng mạn tính hay tái phát ở những PQ giãn và kết hợp với tiết dịch vào trong lòng những PQ đó [78]. Theo Bùi Xuân Tám (1999): GPQ là giãn thường xuyên không hồi phục từ một PQ trở lên của các PQ trung bình từ thế hệ cấp 3 đến thế hệ cấp 8 do kết cấu cơ, sợi chun giãn và sụn của thành PQ bị tổn thương. Có thể giãn ở PQ lớn trong khi PQ nhỏ vẫn bình thường hoặc giãn PQ nhỏ trong khi PQ lớn bình thường [20]. Theo Nguyễn Văn Thành, Chu Văn Ý, Ngô Quý Châu (2004) GPQ là giãn liên tục, vĩnh viễn không hồi phục của một hoặc nhiều PQ có đường kính trên 2mm do sự phá huỷ tổ chức chống đỡ như: lớp cơ chun, lớp sụn của thành PQ [22].

Phân loại GPQ Do tính chất tổn thương trong bệnh GPQ như vậy nên có nhiều cách phân loại khác nhau, tuỳ theo từng tác giả. * Dựa vào lâm sàng và giải phẫu bệnh lý, Beers M.H (2006) [29] chia ra: + GPQ lan toả: GPQ nhiều thuỳ ở cả hai bên phổi. Bệnh xảy ra từ lúc trẻ, thường do khuyết tật bẩm sinh hay mắc phải của cơ chế bảo vệ đường thở như bệnh xơ hoá kén, bất động nhung mao, thiếu hụt globulin miễn dịch. Thể này nặng, nhanh bị suy hô hấp và không phẫu thuật được.

+ GPQ cục bộ hay khu trú: Tổn thương chỉ ở 1-2 phân thuỳ ở một bên phổi. Thể này có thể phẫu thuật được. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 8 + GPQ thể ướt: Ho khạc đờm nhầy mủ số lượng nhiều, thường gặp GPQ thuỳ dưới. + GPQ thể khô: Bệnh nhân không khạc đờm mà chỉ ho ra máu đơn thuần, nhiều lần và kéo dài.

Thường gặp ở GPQ thuỳ trên. + GPQ giả: là GPQ có hồi phục sau thời gian 6 tháng. * Dựa vào chụp PQ cản quang và mô bệnh học Charles K. III và Cs (1996) [39] chia ra: + GPQ hình trụ, hình ống: Đường viền ngoài các PQ đều đặn và đường kính của các PQ xa không tăng lên nhiều, lòng của chúng thường có xu hướng kết thúc đột ngột và không nhỏ lại.

Các PQ nhỏ hơn và tiểu PQ bị lấp đầy mủ đặc. Số lần phân chia từ tế bào PQ gốc tới ngoại vi giảm đi một chút (còn 16 lần so với bình thường 17-20 lần). + GPQ hình búi, hình tràng hạt: Nhóm này số lần phân chia PQ giảm nhiều hơn nhóm hình trụ, có những nơi co hẹp tại chỗ làm cho đường viền ngoài PQ không đều giống như hình tràng hạt hay các tĩnh mạch bị giãn. Các PQ ngoại vi cũng bị tắc nhiều hơn, số lần phân chia trung bình thấy được qua chụp PQ là 4, đại thể là 5, 6 và vi thể là 8 lần so với bình thường 17- 20 lần.

+ GPQ hình túi, hình kén: Các PQ tăng dần đường kính về phần ngoại vi giống hình quả bóng. Số lần phân chia PQ tối đa là 5. Ở một số trường hợp hiếm, một GPQ hình túi tại chỗ có thể bị lấp đầy mủ đặc, dẫn đến hình thành một nang nhầy. Tổn thương thường ở PQ thế hệ 4 hoặc xa hơn.

+ Có thể gặp GPQ phối hợp cả 2 hoặc 3 loại trên cùng tồn tại trên 1 bệnh nhân. * Phân loại theo nguyên nhân [19], [22], [30]. + GPQ do tắc PQ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 9 - Tắc PQ do dị vật: khi dị vật vào PQ làm tắc PQ dẫn PQ dưới chỗ tắc bị giãn do quá trình viêm nhiễm gây huy hoại thành PQ, thường xuyên xuất hiện từ 6 - 8 tuần lễ sau khi có dị vật, có khi nhanh hơn. - Tắc PQ trong lòng PQ: phần dưới chỗ tắc bị giãn do quá trình viêm nhiễm gây hủy hoại thành PQ, tiến triển nhanh hay chậm tùy theo tiến triển của khối u và mức độ bội nhiễm.

- Tắc PQ do sẹo cũ của chấn thương, viêm nhiễm. + GPQ do viêm, hoại tử thành PQ. - GPQ do lao: xảy ra khi lao đang tiến triển hoặc do sẹo cũ của lao, thường gặp trong lao xơ phổ, hay gặp GPQ ở sàn hang lao. Người ta cũng thấy GPQ xảy ra rất sớm ở bệnh nhân lao sơ nhiễm tiến triển.

- GPQ sau viêm không đặc hiệu: như viêm phổi do vi khuẩn, virus, do sặc dịch dạ dày, hoặc hít phải dịch máu xuống phổi. + GPQ và các bệnh phổi khác - Áp xe phổi - Kén hơi phổi bội nhiễm - Nhiễm khuẩn phổi sau mổ + GPQ tiên phát [19]. - Hội chứng Kartagener (mô tả ở Đức năm 1933): Đảo ngược phủ tạng (tim bên phải), viêm xoang và GPQ lan toả, do rối loạn vận động của lông chuyển ở khí - PQ, bệnh có tính chất gia đình di truyền kiểu lặn trong nhiễm sắc thể [56]. - Hội chứng Mounier- Kuhn: GPQ kết hợp với giãn khí quản và viêm xoang sàng, xoang má, thường có viêm mũi mủ, polyp mũi.

Bệnh do khuyết tật cấu trúc tổ chức liên kết của thành PQ [80]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 10 - Hội chứng Williams- Campbell là GPQ từ cấp 3 đến cấp 8, thường gặp ở trẻ nhỏ do khuyết tật hoặc không có sụn PQ, gây GPQ. Soi PQ thấy PQ phồng to lên ở thì hít vào và xẹp xuống ở thì thở ra [51]. Dịch tễ học giãn phế quản Tần suất mắc bệnh và sự phân bố theo tuổi của GPQ cho đến nay vẫn còn ít biết đến vì thường có sự nhầm lẫn giữa GPQ với viêm PQ mạn tính.

Theo thống kê của Trung tâm nghiên cứu và phát triển quốc gia về phúc lợi và y tế Phần Lan thống kê theo bệnh nhân vào viện trong vòng 10 năm để đánh giá tần suất mắc bệnh cho thấy trong nững năm 1983 - 1992 có 1928 bệnh nhân GPQ mới phát hiện và 5710 bệnh nhân nhập viện thì tại bệnh viện là 4,9 BN/triệu người dân/năm ở độ tuổi từ 0 - 14, còn lại ở độ tuổi ≥ 65 là 103,8 BN trong tổng số dân cư là 38,9 BN. Như vậy, tần suất mắc bệnh GPQ ở Phần Lan là rất thấp, nhất là trẻ em [69]. Cũng theo Trung tâm nghiên cứu quốc gia Phần Lan, tỉ lệ bệnh GPQ mới mắc hàng năm ở các nước phát triển có xu hướng giảm, tổng số bệnh nhân GPQ nhập viện trong 20 năm (từ 1972 - 1992) là 12,539 BN, riêng năm 1986 là 494 BN, năm 1987 là 518 BN, trung bình có 87 - 143 bệnh nhân GPQ/triệu dân. Tỉ lệ nhập viện, độ lưu hành mới và số ngày nằm viện bình quân đều giảm 1,3%, 4,2% và 5,7% tương ứng.

Như vậy, số lưu hành mới chỉ là 50 bệnh nhân/1 triệu người vào năm 1992 và 27 bệnh nhân/1 triệu người vào năm 1997. Nguyên nhân của tỉ lệ mắc bệnh giảm đi là do tăng hiệu quả của điều trị nhiễm trùng đường hô hấp và giảm tỉ lệ mắc lao phổi [69].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học của bệnh nhân giãn phế quản tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các triệu chứng lâm sàng và hình ảnh học liên quan đến bệnh giãn phế quản. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng oxit nitric khí thở ra ở trẻ trên 5 tuổi tại bệnh viện nhi trung ương, nơi khám phá các phương pháp điều trị hen suyễn, một tình trạng có thể liên quan đến bệnh phổi.

Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh và kết quả điều trị can thiệp mạch túi phình hệ động mạch sống nền vỡ cũng có thể cung cấp thêm thông tin về các vấn đề liên quan đến hệ hô hấp và mạch máu.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cắt lớp vi tính mô bệnh học của viêm tai giữa có cholesteatoma, một nghiên cứu có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh lý liên quan đến tai và ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe hô hấp.

Mỗi tài liệu này là một cơ hội để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các vấn đề y tế liên quan.