Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng oxit nitric khí thở ra ở trẻ trên 5 tuổi tại bệnh viện nhi trung ương

Chuyên khảo Hiệu quả kiểm soát hen bằng oxit nitric khí thở ra ở trẻ trên 5 tuổi t phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực công

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2019

171
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm hen phế quản

1.2. Dịch tễ học hen phế quản

1.3. Các yếu tố nguy cơ gây hen phế quản

1.4. Cơ chế sinh bệnh học của hen phế quản

1.5. Viêm đường thở

1.6. Hen tăng bạch cầu ái toan

1.7. Hen không tăng bạch cầu ái toan

1.8. Tăng phản ứng đường thở

1.9. Thay đổi cơ trơn phế quản

1.10. Tắc nghẽn đường thở

1.11. Tái tạo lại cấu trúc đường thở

1.12. Sinh tổng hợp Oxide nitric

1.13. Nguồn gốc của NO tại phế quản

1.14. Nguồn gốc của NO tại phế nang

1.15. Mô hình khí động học của NO trong khí thở

1.16. Tác dụng sinh lý của Oxide nitric

1.17. Phương pháp đo nồng độ Oxide nitric khí thở ra

1.18. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ Oxide nitric

1.19. Chẩn đoán hen ở trẻ em trên 5 tuổi và người lớn

1.20. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen theo GINA 2015

1.21. Khuyến cáo chẩn đoán hen theo nồng độ FeNO

1.22. Kiểm soát hen

1.23. Phân mức độ kiểm soát hen theo GINA 2015

1.24. Đánh giá kiểm soát hen theo ACT

1.25. Kiểm soát hen theo nồng độ FeNO

1.26. Một số nghiên cứu về nồng độ Oxide nitric khí thở ra tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.5. Tiêu chuẩn loại trừ

2.6. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen ở trẻ em trên 5 tuổi và người lớn

2.7. Các xét nghiệm cận lâm sàng

2.8. Phương pháp nghiên cứu

2.9. Thiết kế nghiên cứu

2.10. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.11. Các biến số nghiên cứu

2.12. Xử lý số liệu

2.13. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm về chức năng hô hấp

3.3. Đặc điểm Oxide nitric khí thở ra của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.4. Phân bố các nhóm kiểu hình hen

3.5. Mối liên quan giữa nồng độ NO đường thở (FeNO và CANO) với một số đặc điểm cận lâm sàng

3.6. Mối liên quan giữa FeNO và CANO

3.7. Mối tương quan giữa nồng độ Oxide Nitric với chỉ số FEV1

3.8. Mối tương quan giữa nồng độ Oxide nitric và bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi

3.9. Đánh giá kiểm soát hen

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Giá trị Oxide nitric khí thở ra. Kiểu hình hen phế quản

4.3. Mối tương quan giữa nồng độ Oxide nitric khí thở ra và một số đặc điểm cận lâm sàng

4.4. Đánh giá tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Kiểm soát hen và oxit nitric khí thở ra

Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả kiểm soát hen bằng cách sử dụng oxit nitric (NO) trong khí thở ra (FeNO) ở trẻ em trên 5 tuổi tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Kiểm soát hen là mục tiêu chính trong điều trị hen suyễn, đặc biệt ở trẻ em, nơi việc đánh giá chính xác tình trạng bệnh là thách thức. Oxit nitric được coi là chất chỉ điểm sinh học quan trọng, phản ánh tình trạng viêm đường thở. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của FeNO trong việc đánh giá hiệu quả điều trị và theo dõi kiểm soát hen.

1.1. Vai trò của oxit nitric trong kiểm soát hen

Oxit nitric (NO) là một phân tử được sản xuất bởi tế bào biểu mô đường thở, phản ánh tình trạng viêm. Nồng độ NO trong khí thở ra (FeNO) tăng cao ở bệnh nhân hen suyễn, đặc biệt ở trẻ em. FeNO được sử dụng như một công cụ không xâm lấn để đánh giá kiểm soát hen và đáp ứng điều trị. Nghiên cứu chỉ ra rằng FeNO có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán hen, giúp theo dõi hiệu quả của corticosteroid dạng hít.

1.2. Ứng dụng FeNO trong lâm sàng

FeNO được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng để đánh giá kiểm soát hen ở trẻ em. Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung ương cho thấy FeNO giúp phân biệt giữa hen kiểm soát và không kiểm soát. Điều này hỗ trợ bác sĩ trong việc điều chỉnh phác đồ điều trị, đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. FeNO cũng giúp dự đoán nguy cơ tái phát cơn hen cấp, đặc biệt ở trẻ em có cơ địa dị ứng.

II. Đặc điểm hen suyễn ở trẻ em trên 5 tuổi

Nghiên cứu tập trung vào hen suyễntrẻ em trên 5 tuổi, một nhóm tuổi có đặc điểm lâm sàng và sinh bệnh học riêng biệt. Hen suyễn ở trẻ em thường liên quan đến cơ địa dị ứng và viêm đường thở tăng bạch cầu ái toan. Nghiên cứu này phân tích các kiểu hình hen khác nhau và mối liên quan giữa nồng độ FeNO với các đặc điểm cận lâm sàng như FEV1, số lượng bạch cầu ái toan và nồng độ IgE.

2.1. Kiểu hình hen và cơ địa dị ứng

Hen suyễn ở trẻ em được phân loại thành các kiểu hình hen khác nhau, bao gồm hen tăng bạch cầu ái toan và hen không tăng bạch cầu ái toan. Nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ em có cơ địa dị ứng thường có nồng độ FeNO cao hơn, phản ánh tình trạng viêm đường thở nghiêm trọng hơn. Điều này giúp xác định nhóm trẻ có nguy cơ cao cần điều trị tích cực hơn.

2.2. Mối liên quan giữa FeNO và các chỉ số cận lâm sàng

Nghiên cứu tìm thấy mối tương quan chặt chẽ giữa nồng độ FeNO và các chỉ số cận lâm sàng như FEV1, số lượng bạch cầu ái toan và nồng độ IgE. FeNO cao thường đi kèm với giảm FEV1 và tăng bạch cầu ái toan, phản ánh tình trạng viêm đường thở nghiêm trọng. Điều này khẳng định vai trò của FeNO trong đánh giá mức độ nặng của hen và hiệu quả điều trị.

III. Nghiên cứu y học và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này là một phần của nghiên cứu y học nhằm cải thiện hiệu quả điều trị hen suyễn ở trẻ em. Việc sử dụng oxit nitric trong khí thở ra (FeNO) như một công cụ chẩn đoán và theo dõi đã mang lại nhiều lợi ích trong thực tiễn lâm sàng. Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Nhi Trung ương, một cơ sở y tế hàng đầu tại Việt Nam, đã cung cấp dữ liệu quan trọng về kiểm soát hen ở trẻ em.

3.1. Giá trị của nghiên cứu trong thực tiễn

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về việc sử dụng FeNO trong kiểm soát hen ở trẻ em. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng rộng rãi trong các cơ sở y tế, giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tỷ lệ tái phát cơn hen cấp. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hen suyễn đang gia tăng ở trẻ em trên toàn cầu.

3.2. Hướng phát triển trong tương lai

Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới trong việc sử dụng các chất chỉ điểm sinh học như FeNO để đánh giá kiểm soát hen. Cần thêm các nghiên cứu dài hạn để xác định vai trò của FeNO trong dự đoán tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị. Điều này sẽ góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân hen suyễn, đặc biệt ở trẻ em.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng oxit nitric khí thở ra ở trẻ trên 5 tuổi tại bệnh viện nhi trung ương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Khái niệm hen phế quản Hen phế quản là một bệnh lý đa dạng. Hàng năm, chương trình phòng chống hen toàn cầu (GINA) đều cập nhật về định nghĩa, các thăm dò trong HPQ cũng như phác đồ điều trị. GINA 2018 định nghĩa HPQ là bệnh lý không đồng nhất, đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn tính đường thở.

Bệnh nhân có tiền sử có các triệu chứng hô hấp như khò khè, thở nhanh, nặng ngực, ho thay đổi theo thời gian và cường độ cùng với sự hạn chế thông khí thở ra dao động [11]. Biểu hiện các triệu chứng lâm sàng và mức độ nặng của bệnh thay đổi ở từng bệnh nhân HPQ, thể hiện tính không đồng nhất của bệnh và gây khó khăn trong việc thống nhất chẩn đoán, tiên lượng và điều trị HPQ, đặc biệt ở trẻ em. Dịch tễ học hen phế quản Tần suất mắc hen khác nhau ở mỗi nước trên thế giới, có thể thay đổi từ 2% ở Tartu (Estonia) đến 11,9% ở Melboume (Australia) [12]. Theo báo cáo của GINA, trên toàn thế giới có khoảng 300 triệu người mắc bệnh hen vào năm 2004, ước tính sẽ có khoảng 400 triệu bệnh nhân hen vào năm 2025, với tỷ lệ khoảng 1 bệnh nhân tử vong do hen trong tổng số 250 người chết mỗi năm [13].

Hen được xem là bệnh hô hấp mạn tính phổ biến nhất ở trẻ em. Trong những năm gần đây bệnh có xu hướng gia tăng ở lứa tuổi trẻ em và thanh thiếu niên, đặc biệt ở những nước có thu nhập trung bình-thấp. Hen là một trong những nguyên nhân chính gây tình trạng nhập viện ở trẻ dưới 5 tuổi [14]. Có mối liên quan mật thiết giữa cơ địa dị ứng và bệnh hen, khoảng 60% trẻ học đường mắc bệnh hen có dị ứng với mạt nhà, lông các vật nuôi trong nhà.

Các dị nguyên trong nhà là nguyên nhân chính gây khởi phát cơn hen 4 nặng [15]. Trẻ có cơ địa dị ứng biểu hiện trước 5 tuổi tăng nguy cơ hen dai dẳng ở lứa tuổi thanh thiếu niên [16]. Tại Việt Nam, khảo sát tỷ lệ mắc hen trên cả nước thấy độ lưu hành HPQ là 3,9%; trẻ em là 3,2%; người lớn là 4,3%. Tỷ lệ nam/nữ ở trẻ em là 1,63/1 và ở người lớn là 1,24/1.

Độ lưu hành hen cao nhất ở Nghệ An (6,9%) và thấp nhất ở Bình Dương (1,5%). Tỉ lệ mắc HPQ đã tăng gấp đôi trong hơn 20 năm qua, từ 2,5% năm 1981 đến 5% vào năm 2011 [17]. Các yếu tố nguy cơ gây hen phế quản Có rất nhiều yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến tiến triển bệnh hen ở trẻ em. Sự tương tác giữa kiểu gen và môi trường tác động lên quá trình đáp ứng miễn dịch trong những năm đầu đời đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của hen ở trẻ em.

+ Giới: Cagney và cộng sự nghiên cứu trên 2020 trẻ trong độ tuổi 5-14 tuổi ở miền Tây Sydney- Australia thấy rằng HPQ gặp nhiều ở nam hơn nữ, với tỷ lệ nam/nữ là 1,5/1 [18]. Soto-Quiros và cộng sự nghiên cứu trẻ độ tuổi 6-7 tuổi, trẻ có tiền sử khò khè, trẻ đang khò khè và trẻ được chẩn đoán hen phế quản đều gặp tỷ lệ nam nhiều hơn nữ nhưng trẻ nữ thường có các triệu chứng của đường hô hấp nặng hơn so với trẻ nam [19]. + Chủng tộc: Một số chủng tộc có khả năng mắc hen nhiều hơn các chủng tộc khác. Simon nghiên cứu tần suất mắc hen ở trẻ nhỏ tại Los Angeles từ năm 1999-2000 cho thấy tỷ lệ mắc hen cao nhất ở trẻ da đen (15,8%), trẻ em da trắng (7,3%), trẻ có nguồn gốc Châu Á (6%), trẻ có nguồn gốc Châu Mỹ La Tinh (3,9%) với p<0,001 [20].

+ Cơ địa dị ứng: Cơ địa dị ứng là yếu tố tiên đoán cho sự tiến triển của bệnh hen. Trẻ có nguy cơ mắc hen thường có tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc các bệnh dị ứng như chàm, viêm mũi dị ứng, tăng nồng độ IgE đặc hiệu với các tác nhân gây dị ứng [21]. Cơ chế sinh bệnh học của hen phế quản Với sự phát triển của ngành sinh học phân tử, ngày nay các nhà khoa học đã giải thích được cơ chế sinh bệnh học phức tạp của HPQ. Hen là bệnh được đặc trưng bởi tình trạng viêm và thay đổi cấu trúc đường thở, tăng phản ứng đường thở gây hậu quả hạn chế và tắc nghẽn sự lưu thông khí.

Viêm đường thở Viêm đường thở biểu hiện ở cả hen dị ứng và không dị ứng, cũng như ở tất cả các mức độ của hen [22]. Câu hỏi được đặt ra là những cá thể hen ở các mức độ nặng khác nhau có tình trạng viêm giống nhau không? Ở người hen phế quản, viêm đường thở được mô tả bởi sự tập trung bất thường của bạch cầu ái toan, bạch cầu đa nhân, lympho bào, tế bào mast, bạch cầu ưa kiềm, đại thực bào, các tế bào đuôi gai, nguyên bào sợi cơ ở thành phế quản. Các kiểu hình viêm khác nhau được đặc trưng bởi sự có mặt của một số loại tế bào viêm khác nhau, đặc biệt là bạch cầu ái toan và bạch cầu đa nhân trung tính. Các nghiên cứu về mô bệnh học đã chia ra có ít nhất hai loại viêm đường thở trong hen phế quản là viêm có tăng bạch cầu ái toan tại đường thở (hen tăng bạch cầu ái toan) và viêm không tăng bạch cầu ái toan tại đường thở (hen không tăng bạch cầu ái toan) [23].

Hen tăng bạch cầu ái toan (EA- Eosinophil asthma) Bạch cầu ái toan là tế bào viêm đặc trưng trong viêm đường thở của HPQ. Bạch cầu ái toan có khả năng tiết ra các cytokin tiền viêm khác nhau và các chất trung gian có vai trò quan trọng trong tiến triển của quá trình viêm. Đó là các protein hạt cơ bản hoạt động với tính chất giống enzyme, các chemokine, fibrogen, leucotrienes, yếu tố tăng trưởng, các chất trung gian lipid [cystein, LTC(4)/D(4)/E(4)] đóng vai trò chính trong cơ chế sinh bệnh học của hen và các tình trạng viêm dị ứng [24]. 6 Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh bạch cầu ái toan kích thích sự giải phóng các chất trung gian gây viêm làm co thắt cơ trơn đường thở, tăng phản ứng phế quản, phá hủy biểu mô phế quản, tắc nghẽn sự lưu thông khí.

Các nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng sự có mặt của bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi, đờm, dịch rửa phế quản, mô đường thở ở bệnh nhân HPQ. Bạch cầu ái toan tăng trong đờm ở bệnh nhân hen dai dẳng và trong đợt cấp của trẻ HPQ so với trẻ khỏe mạnh, quá trình tăng này duy trì trong suốt thời gian của đợt hen cấp và giảm đi sau hai tuần khi trẻ đã ổn định. Số lượng bạch cầu ái toan trong dịch rửa phế quản có ý nghĩa trong việc đánh giá tình trạng hen dị ứng ở trẻ em [23]. Bạch cầu ái toan đường thở đóng vai trò quan trọng trong bệnh học của hen.

Xác định số lượng bạch cầu ái toan trong đờm có ý nghĩa trong chẩn đoán hen, đánh giá mức độ nặng của hen và tình trạng kiểm soát hen. Hen không tăng bạch cầu ái toan (NEA – Non-eosinophil asthma) Hen không tăng bạch cầu ái toan đặc trưng bởi triệu chứng lâm sàng và tăng phản ứng đường thở xảy ra khi không xuất hiện bạch cầu ái toan tại đường thở. Theo Douwes và cộng sự, có khoảng 50% các trường hợp hen có tình trạng viêm đường thở không tăng bạch cầu ái toan. NEA có thể gặp trong tất cả các mức độ của hen [25].

Gibson và cộng sự nghiên cứu viêm đường thở trên 56 người lớn hen dai dẳng nhận thấy có 59% các trường hợp viêm đường thở không tăng bạch cầu ái toan. Hơn nữa quan sát cũng nhận thấy tăng số lượng bạch cầu trung tính và IL-8 trong đờm ở bệnh nhân hen không tăng bạch cầu ái toan [26]. Turner và cộng sự thấy rằng trong suốt đợt hen nặng, khoảng hơn một nửa bệnh nhân không tăng số lượng bạch cầu ái toan trong đờm. Ở người lớn, NEA thường phối hợp với tăng bạch cầu trung tính và phản ứng viêm cấp liên quan với số lượng các cytokine như IL-8, TNF-α đóng vai trò quan trọng 7 trong sự thâm nhiễm và hoạt hóa bạch cầu trung tính tại đường thở.

Bệnh nhân hen nặng thường có tăng cao bạch cầu trung tính trong đờm và trong mẫu sinh thiết phế quản. Sự tập trung của bạch cầu trung tính trong dịch rửa phế quản ở bệnh nhân hen nặng cao hơn so với bệnh nhân hen mức độ nhẹ hoặc trung bình [27]. Khoảng một phần ba trẻ em mắc hen và hơn một nửa trẻ em dưới 12 tháng khò khè có tỷ lệ bạch cầu trung tính cao trên 10% trong dịch rửa phế quản, là dấu hiệu phản ánh tình trạng nặng. Những trẻ lớn hen mức độ nặng, đáp ứng kém với điều trị bằng corticosteroid có liên quan với tình trạng NEA, không thấy xuất hiện bạch cầu ái toan trong đờm.

Ngày nay, cơ chế của hen không tăng bạch cầu ái toan vẫn chưa được hiểu biết đầy đủ. Các nghiên cứu gợi ý rằng có sự thâm nhiễm của các tế bào mast trong cơ trơn đường thở hay cơ chế thần kinh có thể giải thích phần nào cơ chế của tăng phản ứng đường thở trong hen không tăng bạch cầu ái toan. Tăng phản ứng đường thở (AHR-Airway hyperresponsiveness) Tăng phản ứng đường thở được chấp nhận là một đặc tính của hen phế quản. AHR là một tiêu chuẩn trong chẩn đoán hen nhưng không phải tất cả bệnh nhân có AHR đều mắc hen.

Nghiên cứu trên 2363 trẻ em lứa tuổi học đường từ 8-11 tuổi ở Australia làm test khí dung với histamin, có 6,7% trẻ có AHR mà không có triệu chứng hoặc được chẩn đoán hen trước đó. AHR có thể biểu hiện ở các bệnh khác như viêm mũi dị ứng, béo phì. Có khoảng 5,6% trẻ em được chẩn đoán hen không có biểu hiện tăng phản ứng đường thở [28]. Các nghiên cứu thấy rằng có nhiều yếu tố có thể góp phần làm tiến triển AHR ở trẻ em.

Cơ địa dị ứng là yếu tố chính gây AHR ở trẻ có hoặc không có tiền sử khò khè hay hen phế quản. Sears đã chỉ ra mối liên quan giữa cơ địa dị ứng và AHR, đặc biệt ở những trẻ nhậy cảm với mạt nhà [29]. 8 Cơ chế của tăng phản ứng đường thở chưa rõ ràng, AHR thoáng qua có thể khác biệt với AHR dai dẳng, AHR có thể làm giảm khẩu kính đường thở, dầy thành các phế quản, phế nang, tăng tính thấm đường thở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng oxit nitric khí thở ra ở trẻ trên 5 tuổi tại Bệnh viện Nhi Trung ương" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc sử dụng oxit nitric trong việc kiểm soát bệnh hen suyễn ở trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp điều trị mới mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ mắc bệnh hen. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi nồng độ oxit nitric trong khí thở ra như một chỉ số đánh giá tình trạng bệnh lý.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan đến bệnh lý hô hấp và các phương pháp điều trị, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của fetal fibronectin âm đạo và interleukin 8 cổ tử cung trong tiên đoán đẻ non, nơi cung cấp thông tin về các chỉ số sinh học trong dự đoán bệnh lý. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cắt lớp vi tính mô bệnh học của viêm tai giữa có cholesteatoma cũng có thể mang lại những hiểu biết bổ ích về các bệnh lý liên quan đến hô hấp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú phác đồ cisplatin etoposide tại bệnh viện k, để có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp điều trị trong lĩnh vực y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các phương pháp điều trị hiện đại trong y học.