Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh do virus corona 2019 (COVID-19), gây ra bởi chủng virus SARS-CoV-2, được ghi nhận ca đầu tiên tại Vũ Hán, Trung Quốc vào ngày 31 tháng 12 năm 2019 và được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tuyên bố là đại dịch toàn cầu vào ngày 11 tháng 03 năm 2020. Dịch bệnh lây truyền trực tiếp qua giọt bắn đường hô hấp hoặc gián tiếp qua bề mặt tiếp xúc, gây tổn thất nghiêm trọng về kinh tế và sức khỏe cộng đồng trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Tính đến cuối tháng 10 năm 2021, ngân sách nhà nước Việt Nam đã chi 31,55 nghìn tỷ đồng cho công tác phòng chống dịch và 19,22 nghìn tỷ đồng hỗ trợ người dân bị ảnh hưởng.

Ở đối tượng nhi khoa, hầu hết trẻ nhiễm SARS-CoV-2 không có triệu chứng hoặc có biểu hiện nhẹ (tỷ lệ không triệu chứng dao động từ 16% đến 35%, thậm chí các nghiên cứu huyết thanh học ghi nhận khoảng 50% trẻ có kháng thể nhưng không có triệu chứng lâm sàng). Tuy nhiên, một số trẻ vẫn có nguy cơ diễn tiến nặng, phát triển hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) hoặc hội chứng viêm đa hệ thống ở trẻ em (MIS-C). Sự xuất hiện của hơn 500 biến thể phụ, đặc biệt là Omicron và các biến thể nhánh, khiến số ca mắc ở trẻ em gia tăng và gây khó khăn cho việc chẩn đoán theo kinh nghiệm lâm sàng. Tại tỉnh Tiền Giang, dữ liệu nghiên cứu về dịch tễ và điều trị COVID-19 ở trẻ em còn hạn chế. Do đó, đề tài được thực hiện nhằm mô tả lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị tại địa phương.

Câu hỏi nghiên cứu: Đặc điểm bệnh COVID-19 trên trẻ nhập viện tại khoa điều trị Covid Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang là gì?

Mục tiêu tổng quát: Xác định đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị bệnh COVID-19 trên trẻ nhập viện tại khoa điều trị Covid Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang.

Mục tiêu chuyên biệt:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trên trẻ mắc COVID-19 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang.
  2. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến mức độ nặng trên trẻ mắc COVID-19 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang.
  3. Đánh giá kết quả điều trị trên trẻ mắc COVID-19 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân từ 1 tháng đến 15 tuổi được chẩn đoán mắc COVID-19 nhập viện điều trị tại khoa điều trị Covid thuộc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang.
  • Phạm vi không gian: Khoa điều trị Covid, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập hồ sơ bệnh án của các bệnh nhi nhập viện từ ngày 01/01/2022 đến ngày 31/12/2022; thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 04/2023 đến tháng 07/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn y khoa áp dụng:

  • Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COVID-19 ở trẻ em của Bộ Y tế Việt Nam: Áp dụng để phân loại mức độ lâm sàng thành 5 mức độ: không triệu chứng, thể nhẹ (SpO2 ≥ 96%), thể trung bình (viêm phổi, thở nhanh theo tuổi, SpO2 94–95%), thể nặng (viêm phổi nặng kèm co rút lồng ngực/thở rên/phập phồng cánh mũi, SpO2 90–<94%) và thể nguy kịch (SpO2 < 90%, ARDS, sốc nhiễm trùng).
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán căn nguyên: Dựa trên xét nghiệm sinh học phân tử RT-PCR hoặc test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 theo tiêu chuẩn Bộ Y tế.
  • Tiêu chuẩn phân loại ARDS: Phân loại thiếu oxy máu dựa trên chỉ số PaO2/FiO2 hoặc SpO2/FiO2 với PEEP ≥ 5 cmH2O; đối với bệnh nhi thở máy xâm nhập dựa trên chỉ số oxy hóa máu OI (Oxygenation Index) hoặc OSI (Oxygenation Severity Index).
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương thận cấp (AKI): Áp dụng tiêu chuẩn phân loại pRIFLE (Risk, Injury, Failure, Loss, End-stage kidney disease) dựa trên mức tăng creatinin huyết thanh và thể tích nước tiểu.
  • Tiêu chuẩn bão cytokine: Nhận diện qua sự gia tăng ferritin (> 300 µg/l tăng gấp đôi trong 24 giờ hoặc > 600 µg/l), CRP > 100 mg/l, LDH > 250 U/l, D-dimer > 1000 mcg/l và suy hô hấp tiến triển nhanh.
  • Tiêu chuẩn hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS) và sốc nhiễm trùng ở trẻ em.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang hồi cứu, mô tả loạt ca bệnh (retrospective cross-sectional descriptive case series).
  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Tính toán theo công thức ước tính cỡ mẫu cho một tỷ lệ trong quần thể: $$n \ge \frac{z_{1-\alpha/2}^2 \cdot p(1-p)}{d^2}$$ Với $z_{1-\alpha/2} = 1,96$ (độ tin cậy 95%), tỷ lệ dự đoán $p < 0,1$, sai số cho phép $d = p/2 = 0,035$. Cỡ mẫu lý thuyết tính toán tối thiểu là 205 trường hợp. Kích thước mẫu thực tế thu thập được là 264 trường hợp.
  • Kỹ thuật chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ các hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu trong năm 2022.
  • Nguồn dữ liệu: Hồ sơ bệnh án lưu trữ tại phòng Kế hoạch Tổng hợp của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và phân tích bằng các phần mềm EpiData Manager 4.0, EndNote 20 và Microsoft Office 365. Sử dụng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc kiểm định chính xác Fisher cho biến định tính; kiểm định t-test, Mann-Whitney U hoặc Kruskal-Wallis H cho biến định lượng; tính tỷ số nguy cơ hiện mắc (Prevalence Risk - PR) kèm khoảng tin cậy 95%. Mức ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các kiến thức cơ bản và chuyên sâu về virus học, dịch tễ học và lâm sàng:

  • Đại cương và hình thái học của Coronavirus: Nguồn gốc tên gọi từ năm 1968, cấu trúc hạt virion hình cầu (đường kính 120–160 nm) hoặc dạng trực khuẩn, mang các gai peplomer (protein S) đóng vai trò thụ thể xâm nhập tế bào ký chủ.
  • Diễn tiến dịch tễ học toàn cầu và tại Việt Nam: Ghi nhận sự chuyển dịch từ các biến thể ban đầu sang Delta và Omicron; điểm qua các số liệu tử vong và ca mắc của WHO. Trẻ em chiếm khoảng 18% tổng số ca mắc tích lũy tại Hoa Kỳ, tỷ lệ tử vong thấp (khoảng 0,17/100.000 tại 7 quốc gia phát triển).
  • Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán: Phân chia 4 giai đoạn tiến triển (ủ bệnh 2–14 ngày, khởi phát, tiến triển, hồi phục); phân tích các biểu hiện đặc thù ở nhóm trẻ dưới 1 tuổi (bỏ bú, sốt không rõ nguyên nhân, viêm tiểu phế quản, ngưng thở).
  • Biến chứng nặng và cận lâm sàng: Tổng hợp tiêu chuẩn chẩn đoán ARDS ở trẻ thở máy không xâm lấn và xâm lấn, bão cytokine, tiêu chuẩn pRIFLE trong chẩn đoán tổn thương thận cấp (AKI), chỉ định chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT ngực, siêu âm phổi phát hiện B-line).
  • Điều trị và dự phòng: Nguyên tắc cấp cứu ABC, chỉ định kháng sinh, chống đông, điều biến miễn dịch; thông điệp 5K và thông điệp 2K của Bộ Y tế; cơ chế 3 nhóm vắc xin chính gồm mRNA, tiểu đơn vị protein và vector virus.
  • Tổng quan các nghiên cứu liên quan: Phân tích các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Minh Tiến với 165 ca nặng/nguy kịch tại TP.HCM; Chương Huỳnh tại Củ Chi; Nguyễn Văn Đếm và Phạm Văn Đếm tại Hải Dương, Đồng Tháp) và quốc tế (phân tích gộp của Omar Irfan trên 10.251 trẻ; Xiaojian Cui trên 5.829 trẻ; Gustavo Nino trên 1.026 phim CT ngực; Florian Götzinger trên 582 trẻ châu Âu).

Chương 2 – Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu và đo lường biến số:

  • Đối tượng: Toàn bộ trẻ từ 1 tháng đến 15 tuổi nhập viện tại khoa điều trị Covid, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang từ 01/01/2022 đến 31/12/2022 có xét nghiệm PCR hoặc test nhanh kháng nguyên dương tính. Loại trừ các trường hợp bệnh nhân từ bỏ điều trị.
  • Quy trình nghiên cứu: Lập danh sách hồ sơ, xin duyệt của phòng Kế hoạch Tổng hợp, trích xuất dữ liệu hồi cứu vào phiếu thu thập mẫu chuẩn hóa.
  • Hệ thống hóa biến số: Tác giả xây dựng 6 bảng biến số chuẩn hóa gồm đặc điểm chung (tuổi, giới, địa chỉ, lý do vào viện), biến số lâm sàng (sốt, ho, nhịp tim nhanh, thở nhanh theo tuổi, co lõm ngực, co giật, tiêu chảy...), công thức máu (WBC, NEU, LYM, Hb, Hct, MCV, MCH, PLT), đông máu (PT, aPTT, D-dimer, Fibrinogen), hóa sinh máu và X-quang phổi (AST, ALT, Urê, Creatinin, CRP, PCT, điện giải đồ Na+, K+, Ca2+, tổn thương phổi), cùng biến số điều trị (kháng sinh, kháng viêm, hỗ trợ hô hấp, truyền máu, kết quả xuất viện/chuyển viện).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được thông qua bởi Hội đồng Y đức và Bộ môn Nhi Trường Đại học Võ Trường Toản; số liệu thu thập bảo mật danh tính người bệnh và chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu.

Chương 3 – Kết quả nghiên cứu

Khóa luận công bố kết quả thu thập từ 264 bệnh nhi với các phát hiện dịch tễ học, lâm sàng và điều trị:

  • Đặc điểm dịch tễ học:
    • Tỷ lệ giới tính: Nam chiếm 166/264 ca (62,9%), nữ chiếm 98/264 ca (37,1%); tỷ lệ nam/nữ là 1,7/1.
    • Phân bố độ tuổi: Trung vị tuổi là 23 tháng (khoảng tứ phân vị IQR: 10,5–58,0 tháng). Bệnh nhi nhỏ nhất là 1 tháng tuổi và lớn nhất là 15 tuổi (180 tháng).
    • Tỷ lệ nhóm tuổi: Nhóm trẻ < 6 tuổi nhập viện cao gấp gần 3,3 lần so với nhóm trẻ ≥ 6 tuổi. Trong đó, nhóm 1 đến 5 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 47,0%; nhóm > 10 tuổi chiếm tỷ lệ thấp nhất là 8,0%.
    • Địa bàn cư trú: Bệnh nhi ở khu vực nông thôn chiếm 64,8% (171 trẻ), khu vực thành thị chiếm 35,2% (93 trẻ); tỷ lệ nông thôn/thành thị là 1,8/1.
  • Danh mục bảng và biểu đồ kết quả chuyên biệt: Khóa luận trình bày hệ thống số liệu về lý do nhập viện (Bảng 3.2), tỷ lệ bệnh nền (Bảng 3.3, Biểu đồ 3.5), triệu chứng lâm sàng (Bảng 3.4), công thức máu (Bảng 3.5), xét nghiệm hóa sinh (Bảng 3.6), hình ảnh X-quang phổi (Bảng 3.7), phân bố mức độ nặng (Biểu đồ 3.6), mối liên quan giữa các đặc điểm dịch tễ/lâm sàng/cận lâm sàng với mức độ nặng (Bảng 3.8 đến 3.11), hỗ trợ hô hấp (Bảng 3.12), việc sử dụng kháng sinh và thuốc kháng viêm (Bảng 3.13, Biểu đồ 3.7 đến 3.9), thời gian nằm viện và kết quả điều trị xuất viện/chuyển viện (Bảng 3.14 đến 3.16, Biểu đồ 3.10 và 3.11).

Chương 4 – Bàn luận

Tác giả chia nội dung bàn luận thành 5 tiểu mục đối chiếu với các y văn trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận đặc điểm dịch tễ học: Lý giải ưu thế mắc bệnh ở trẻ nam (62,9%), nhóm tuổi nhũ nhi và mầm non (dưới 5 tuổi), cùng phân bố dịch tễ nông thôn tại Tiền Giang so với các nghiên cứu của Omar Irfan, Xiaojian Cui và Nguyễn Minh Tiến.
  • Bàn luận đặc điểm lâm sàng: Đối chiếu tần suất sốt, ho, rối loạn tiêu hóa và co giật ở trẻ em so với biểu hiện ở người lớn và các nghiên cứu nhi khoa khác.
  • Bàn luận cận lâm sàng: Đánh giá sự biến thiên của số lượng bạch cầu, tỷ lệ giảm tế bào lympho, các chỉ số viêm (CRP, PCT), men gan và hình ảnh đông đặc/thâm nhiễm trên X-quang phổi.
  • Bàn luận các yếu tố liên quan đến mức độ nặng: Phân tích nguy cơ tiến triển nặng ở nhóm trẻ có bệnh nền, trẻ nhỏ tuổi và các rối loạn chỉ số xét nghiệm.
  • Bàn luận đặc điểm điều trị: Phân tích việc chỉ định hỗ trợ hô hấp, tính hợp lý trong sử dụng kháng sinh, thuốc kháng viêm corticosteroid và thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhi tại cơ sở điều trị tuyến tỉnh.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp đặc điểm nhân khẩu học và dịch tễ của mẫu nghiên cứu ($N = 264$):

Đặc điểm dịch tễ Phân nhóm / Chỉ số đo lường Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 166 62,9%
Nữ 98 37,1%
Tỷ lệ Nam / Nữ 1,7 / 1 —
Độ tuổi Trung vị (IQR: 25th–75th) 23 tháng (10,5–58,0) —
Nhỏ nhất – Lớn nhất 1 tháng – 180 tháng —
1 tháng đến 5 tuổi (< 6 tuổi) — Chiếm ưu thế (gấp 3,3 lần nhóm $\ge$ 6 tuổi)
1 đến 5 tuổi — 47,0% (cao nhất)
Trên 10 tuổi — 8,0% (thấp nhất)
Địa bàn cư trú Nông thôn 171 64,8%
Thành thị 93 35,2%
Tỷ lệ Nông thôn / Thành thị 1,8 / 1 —

Kết quả chính và đóng góp khoa học:

  • Cung cấp bức tranh dịch tễ học thực chứng đầu tiên về bệnh nhi COVID-19 nhập viện tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang trong toàn bộ năm 2022 (giai đoạn biến thể Omicron lưu hành rộng rãi).
  • Xác định nhóm nguy cơ cao nhập viện tập trung ở trẻ dưới 6 tuổi (đặc biệt là nhóm 1–5 tuổi chiếm 47,0%) và trẻ nam (62,9%), tạo cơ sở thực tế cho các bác sĩ lâm sàng địa phương phân loại và theo dõi sát bệnh nhân nhi.
  • Khóa luận đóng góp hệ thống tiêu chí thu thập số liệu và đánh giá toàn diện từ đặc điểm dịch tễ, biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng huyết học, hóa sinh đến kết quả can thiệp điều trị nội trú tại bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế được rút ra từ phạm vi và phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án sẵn có, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt hoặc phụ thuộc vào tính đầy đủ của việc ghi chép lâm sàng và cận lâm sàng tại thời điểm điều trị.
  • Mẫu nghiên cứu được thu thập thuận tiện tại một đơn vị duy nhất là Khoa điều trị Covid của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang, chỉ đại diện cho đối tượng bệnh nhi có chỉ định nhập viện, chưa phản ánh toàn diện nhóm trẻ mắc COVID-19 không triệu chứng hoặc thể nhẹ điều trị tại nhà và y tế cơ sở.
  • Chưa mở rộng theo dõi dài hạn tình trạng sau nhiễm COVID-19 của trẻ sau khi xuất viện, đặc biệt là các biểu hiện của hội chứng viêm đa hệ thống (MIS-C) hoặc di chứng hô hấp kéo dài.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Triển khai các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc thuần tập (prospective cohort) nhằm đánh giá đầy đủ hơn các biến chứng hậu COVID-19 ở trẻ em.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu đa trung tâm tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long để so sánh dịch tễ giữa các tuyến điều trị.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị ứng dụng thực tiễn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên Y đa khoa, bác sĩ nội trú chuyên ngành Nhi khoa và Truyền nhiễm: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp thiết kế nghiên cứu mô tả loạt ca bệnh nhi truyền nhiễm, cách thức xây dựng phiếu thu thập số liệu và định nghĩa biến số chuẩn mực theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
  • Bác sĩ điều trị tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh, huyện: Tham khảo cơ sở dữ liệu lâm sàng, các mốc chỉ số cận lâm sàng bất thường (công thức máu, CRP, men gan, chức năng thận, X-quang) và mô hình phân loại độ nặng để đưa ra chỉ định điều trị và can thiệp hỗ trợ hô hấp kịp thời.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận: Hệ thống biến số nghiên cứu được chuẩn hóa chặt chẽ tại Chương 2 (các Bảng 2.1 đến 2.6) và phần tổng hợp tiêu chuẩn chẩn đoán biến chứng nặng (ARDS, bão cytokine, pRIFLE) tại Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận tỷ lệ phân bố giới tính và độ tuổi của bệnh nhi mắc COVID-19 nhập viện tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang như thế nào?
Nghiên cứu trên 264 bệnh nhi cho thấy trẻ nam chiếm 62,9% (166 ca) và trẻ nữ chiếm 37,1% (98 ca), tỷ lệ nam/nữ là 1,7/1. Tuổi trung vị của bệnh nhi là 23 tháng (khoảng tứ phân vị từ 10,5 đến 58,0 tháng). Trẻ dưới 6 tuổi nhập viện cao gấp gần 3,3 lần so với trẻ từ 6 tuổi trở lên, trong đó nhóm tuổi từ 1 đến 5 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 47,0%.

2. Tiêu chuẩn chọn mẫu bệnh nhân được tác giả xác định trong nghiên cứu gồm những điều kiện gì?
Bệnh nhân từ 1 tháng đến 15 tuổi nhập viện tại khoa điều trị Covid trong năm 2022 và được chẩn đoán mắc COVID-19 thỏa mãn một trong các tiêu chuẩn: có xét nghiệm RT-PCR dương tính với SARS-CoV-2; hoặc trẻ tiếp xúc gần có test nhanh kháng nguyên dương tính; hoặc trẻ có yếu tố dịch tễ kèm triệu chứng lâm sàng nghi ngờ và test nhanh kháng nguyên dương tính; hoặc trẻ có yếu tố dịch tễ và test nhanh kháng nguyên dương tính 2 lần liên tiếp cách nhau không quá 8 giờ.

3. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn y khoa nào để chẩn đoán tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhi?
Tác giả áp dụng bảng tiêu chuẩn pRIFLE (pediatric Risk - Injury - Failure - Loss - End stage kidney disease) cho trẻ em, dựa vào nồng độ creatinin máu hoặc mức lọc cầu thận (GFR) kết hợp với lưu lượng bài niệu (UO) theo dõi theo các mốc thời gian 8 giờ, 16 giờ và 24 giờ.

4. Quy mô cỡ mẫu tính toán theo lý thuyết và cỡ mẫu thực tế thu thập được trong khóa luận là bao nhiêu?
Theo công thức tính cỡ mẫu ước tính cho một tỷ lệ với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và sai số cho phép $d = 0,035$, cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 205 trường hợp. Kích thước mẫu thực tế tác giả thu thập được là 264 hồ sơ bệnh nhi.

5. Trong phần tổng quan, tác giả đề cập đến những loại vắc xin phòng COVID-19 chính nào đã được cấp phép sử dụng?
Khóa luận tổng quan 3 nhóm vắc xin chính gồm: vắc xin công nghệ mRNA (Pfizer-BioNTech, Moderna), vắc xin tiểu đơn vị protein (Novavax) và vắc xin vector virus (Janssen của Johnson & Johnson).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trung Hiếu đã thực hiện khảo sát dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị trên 264 bệnh nhi mắc COVID-19 nhập viện tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang trong năm 2022. Kết quả chỉ ra bệnh nhi nhập viện chủ yếu là trẻ nam (62,9%) và nhóm tuổi mầm non từ 1 đến 5 tuổi (47,0%), sinh sống tại khu vực nông thôn chiếm 64,8%. Đề tài tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn chẩn đoán của Bộ Y tế và các thang đo quốc tế, cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng có giá trị tham khảo cho công tác khám chữa bệnh chuyên khoa Nhi tại địa phương.