Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí xung kích trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò tạo sinh kế và nguồn thu nhập ổn định cho các hộ nông dân cũng như mô hình trang trại, gia trại (VAC). Tuy nhiên, song hành cùng xu hướng thâm canh và gia tăng quy mô đàn, rủi ro dịch bệnh trên đàn lợn luôn là thách thức thường trực đe dọa hiệu quả sản xuất. Trong các chu kỳ sinh trưởng của lợn, giai đoạn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi là thời kỳ nhạy cảm nhất do bộ máy tiêu hóa chưa hoàn thiện, hệ thống điều hòa thân nhiệt kém và sức đề kháng chưa phát triển đầy đủ. Ở giai đoạn này, bệnh phân trắng lợn con (Colibacillosis) do trực khuẩn đường ruột Escherichia coli sinh độc tố (ETEC) gây ra là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến và gây thiệt hại nặng nề. Hậu quả của bệnh làm lợn con còi cọc, chậm lớn, tổn thương niêm mạc ống tiêu hóa, tỷ lệ sống thấp, từ đó làm suy giảm nghiêm trọng số lượng và chất lượng đàn giống thương phẩm.

Nhằm làm rõ thực trạng dịch tễ học và tìm kiếm giải pháp điều trị hiệu quả tại địa phương, đề tài "Một số đặc điểm dịch tễ bệnh phân trắng lợn con giai đoạn từ 1 - 21 ngày tuổi, tại một số xã trên địa bàn thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên và sử dụng thuốc điều trị" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Khảo sát và xác định tỷ lệ nhiễm bệnh phân trắng trên đàn lợn con giai đoạn từ 1 đến 21 ngày tuổi tại địa bàn thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
    • Nắm vững đặc điểm lâm sàng, triệu chứng, bệnh tích mổ khám và xác định nguyên nhân phát sinh bệnh.
    • Ứng dụng và so sánh hiệu quả điều trị của các phác đồ thuốc kháng sinh nhằm nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn giống.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Điều tra cơ cấu và tình hình phát triển đàn lợn tại 3 xã khảo sát (Đông Cao, Tân Phú, Trung Thành).
    • Theo dõi tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo các yếu tố dịch tễ: địa bàn, lứa tuổi (1–7 ngày, 8–14 ngày, 15–21 ngày), tính biệt (đực, cái), điều kiện vệ sinh thú y (tốt, trung bình, kém) và các tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 10 năm 2015).
    • Mô tả triệu chứng lâm sàng và mổ khám xác định bệnh tích đại thể ở lợn chết.
    • Thử nghiệm điều trị bệnh bằng 2 phác đồ kháng sinh (Marfluquine-LA và Doxyvet-LA kết hợp Gluco K-C Namin).
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ 1 đến 21 ngày tuổi; 2 loại thuốc kháng sinh điều trị gồm Marfluquine-LA (hoạt chất Flumequine 9.000 mg) và Doxyvet-LA (hoạt chất Doxycycline 5.000 mg).
  • Phạm vi nghiên cứu: 41 đàn lợn với tổng số 532 lợn con nuôi tại 3 xã Đông Cao, Tân Phú và Trung Thành thuộc thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên; thời gian thực hiện từ ngày 25/05/2015 đến ngày 15/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý học lợn con giai đoạn bú sữa và vi sinh vật học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý và tiêu hóa: Lợn con từ 1–21 ngày tuổi tăng trọng rất nhanh (10 ngày tuổi khối lượng tăng gấp 2 lần sơ sinh, 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần). Dung tích dạ dày sơ sinh đạt khoảng 0,03 lít (10 ngày gấp 3 lần, 20 ngày gấp 8 lần, 60 ngày gấp 60 lần); dung tích ruột non sơ sinh 0,11 lít; dung tích ruột già sơ sinh 0,04 lít. Tuy phát triển nhanh về kích thước nhưng chức năng tiết men tiêu hóa chưa hoàn thiện: men Pepsin chỉ hoạt động từ ngày tuổi thứ 26, men Amilaza và Maltaza có hoạt tính rất thấp trong 3 tuần đầu, men Saccaraza hoạt tính thấp ở lợn dưới 2 tuần tuổi.
  • Cơ năng điều tiết nhiệt và miễn dịch: Vỏ đại não và hệ thần kinh điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện, lớp mỡ dưới da mỏng và lượng glycogen dự trữ thấp khiến lợn con dễ mất nhiệt khi chuồng ẩm lạnh. Thân nhiệt chuẩn của lợn con dao động từ 38,3°C đến 39,6°C; nhiệt độ chuồng nuôi tối ưu yêu cầu: 1–7 ngày tuổi là 32°C, 8–14 ngày tuổi là 31°C, 15–21 ngày tuổi là 30°C với ẩm độ thích hợp 65–75%. Ba thời kỳ khủng hoảng sinh lý gồm: sơ sinh đến 1 tuần tuổi (thay đổi môi trường sống), 3 tuần tuổi (sản lượng sữa mẹ bắt đầu giảm mạnh trong khi nhu cầu dinh dưỡng của con tăng) và giai đoạn cai sữa.
  • Vi khuẩn học và cơ chế sinh bệnh: Trực khuẩn Escherichia coli thuộc họ Enterobacteriaceae, là vi khuẩn Gram âm (-), hiếu khí và kỵ khí tùy tiện. E. coli sở hữu 3 nhóm kháng nguyên chính: kháng nguyên thân O (chịu nhiệt), kháng nguyên lông H (không chịu nhiệt) và kháng nguyên vỏ K (gồm các type L, B, A). Độc lực của vi khuẩn thể hiện qua ngoại độc tố (hướng thần kinh, hoại tử) và nội độc tố gắn ở thành tế bào. Khi xâm nhập vào đường tiêu hóa của lợn con bị suy giảm sức đề kháng, vi khuẩn bám dính vào niêm mạc ruột non, tăng sinh và tiết độc tố đường ruột làm tăng tiết dịch, giảm hấp thu nước và chất điện giải, dẫn đến tiêu chảy mất nước, toan huyết và suy kiệt.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp điều tra dịch tễ học thực địa, bệnh lý học lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng so sánh:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ: Thu thập số liệu gián tiếp qua sổ sách ghi chép của Trạm Thú y thị xã Phổ Yên; điều tra trực tiếp và phỏng vấn các chủ hộ chăn nuôi tại 3 xã Đông Cao, Tân Phú, Trung Thành; quan sát và ghi chép biểu hiện lâm sàng trên 532 lợn con theo dõi.
  • Tiêu chuẩn đánh giá điều kiện vệ sinh thú y: Phân loại chuồng trại thành 3 mức độ:
    • Vệ sinh tốt: Chuồng cao ráo, thoáng mát, nền xi măng/gạch lát, có rãnh thoát chất thải, dọn phân và cọ rửa hàng ngày (không lưu phân quá 1 ngày), định kỳ khử trùng tiêu độc bằng hóa chất Hankon WS.
    • Vệ sinh trung bình: Nền xi măng/gạch nhưng không cọ rửa thường xuyên, phân lưu 2–4 ngày, cọ rửa máng ăn uống 1–2 lần/tuần.
    • Vệ sinh kém: Nền đất nện hoặc nền cứng không thu gom dọn rửa, phân lưu cữu hàng tuần đến hàng tháng, không có rãnh thoát nước, máng ăn uống bẩn.
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Thực hiện mổ khám theo quy trình giải phẫu bệnh lý thú y trên các ca lợn chết: rạch dọc đường trắng từ xương hàm đến hàng vú cuối cùng, kiểm tra xoang bụng, xoang ngực, bề mặt và chất chứa bên trong dạ dày, ruột non, ruột già, hạch lâm ba màng treo ruột, gan, túi mật, lách, tim và phổi.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lập 2 lô thử nghiệm trên lợn con mắc bệnh phân trắng:
    • Phác đồ I (n = 95 con): Tiêm bắp Marfluquine-LA (Flumequine 9.000 mg) liều 1 ml/5–10 kg thể trọng/ngày (tác dụng kéo dài 48 giờ) kết hợp thuốc trợ sức Gluco K-C Namin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày); liệu trình 3–5 ngày.
    • Phác đồ II (n = 88 con): Tiêm bắp Doxyvet-LA (Doxycycline 5.000 mg) liều 1 ml/5–10 kg thể trọng/ngày kết hợp Gluco K-C Namin; liệu trình 3–5 ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị trung bình theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi thú y (Nguyễn Văn Thiện và cs, 2008), xử lý số liệu trên phần mềm Microsoft Excel 2007 và kiểm định sai khác thống kê ($P < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của công tác thú y trong chăn nuôi lợn tại nông hộ và trang trại; phân tích tác hại của hội chứng tiêu chảy phân trắng đối với sức sống và tăng trọng của lợn con bú sữa; xác định mục đích, mục tiêu, yêu cầu chuyên môn, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tư liệu dịch tễ địa phương và ý nghĩa thực tiễn giúp người chăn nuôi chủ động kiểm soát dịch bệnh.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh phân trắng lợn con (Colibacillosis). Phân tích chi tiết đặc điểm giải phẫu, sinh lý tiêu hóa, cơ chế điều hòa thân nhiệt, động thái miễn dịch qua sữa đầu của lợn con 1–21 ngày tuổi. Trình bày hình thái, đặc tính nuôi cấy, đặc tính sinh hóa, cấu trúc kháng nguyên (O, H, K), độc tố và sức đề kháng của vi khuẩn E. coli. Tổng kết các yếu tố dịch tễ học môi trường (stress nhiệt, độ ẩm, vệ sinh chuồng nuôi) và các giải pháp phòng trị bằng vắc-xin, kháng thể lòng đỏ trứng gà, chế phẩm sinh học ($\gamma$-globulin) và kháng sinh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định phạm vi đối tượng khảo sát (đàn lợn con 1–21 ngày tuổi tại Đông Cao, Tân Phú, Trung Thành từ 25/05/2015 đến 15/11/2015). Chi tiết hóa phương pháp điều tra dịch tễ gián tiếp và trực tiếp, tiêu chí phân loại 3 cấp độ vệ sinh thú y chuồng trại, quy trình mổ khám đại thể lợn bệnh, thiết kế thí nghiệm so sánh 2 phác đồ kháng sinh (Marfluquine-LA và Doxyvet-LA) và công thức xử lý thống kê toán học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Phản ánh toàn diện kết quả thực tập phục vụ sản xuất và các số liệu chuyên đề dịch tễ học:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Thực hiện tiêm phòng an toàn 100% vắc-xin LMLM và Tụ huyết trùng trâu bò (554 liều mỗi loại), Dịch tả lợn và Tụ-dấu lợn (1.607 liều mỗi loại), LMLM lợn (203 liều); chẩn đoán và điều trị 6 ca viêm tử cung (khỏi 100%), 43 ca tiêu chảy sau cai sữa (khỏi 95,34%), 183 ca phân trắng lợn con (khỏi 95,63%), 38 ca sưng phù đầu (khỏi 76,32%), 14 ca suyễn lợn (khỏi 92,86%), 19 ca Leptospirosis (khỏi 89,47%); tiêm sắt 20%-B12 cho 134 con, thiến 57 lợn đực, bấm nanh 115 lợn con.
  • Cơ cấu đàn lợn khảo sát: Tổng đàn tại 3 xã đạt 10.032 con (lợn thịt 71,40%, lợn con theo mẹ 17,12%, lợn nái sinh sản 11,48%).
  • Đặc điểm dịch tễ học bệnh phân trắng: Khảo sát 532 lợn con ghi nhận 183 con mắc bệnh (tỷ lệ 34,40%). Tỷ lệ mắc tại Tân Phú cao nhất (35,80%), Đông Cao (33,91%), Trung Thành (33,52%). Theo lứa tuổi: giai đoạn 8–14 ngày tuổi mắc cao nhất (45,73%), 1–7 ngày tuổi (35,00%), 15–21 ngày tuổi thấp nhất (18,95%) ($P < 0,05$). Theo tính biệt: lợn đực mắc 34,36%, lợn cái mắc 34,43% (sai khác không có ý nghĩa thống kê). Theo điều kiện vệ sinh: chuồng vệ sinh kém có tỷ lệ mắc lên tới 59,60%, chuồng trung bình 34,20%, chuồng tốt 14,36% ($P < 0,05$). Theo thời gian: tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết tăng dần từ tháng 6 (32,31% mắc, 0% chết) đến đỉnh điểm vào tháng 10 (36,19% mắc, 5,26% chết).
  • Triệu chứng và bệnh tích: Mô tả chi tiết phân màu trắng ngà, xám vàng, mùi tanh khắm, lợn ủ rũ, mắt nhợt nhạt, da nhăn nheo; bệnh tích dạ dày chứa sữa không tiêu và đầy hơi, ruột viêm cặn bã catarrhal tích hơi, hạch màng treo ruột sưng đỏ thẫm, gan nhão, túi mật sưng, phổi ứ máu.
  • Kết quả điều trị thực tế: Ghi nhận tỷ lệ điều trị khỏi chung của bệnh phân trắng đạt 95,63% (175/183 con).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng kết các chỉ số dịch tễ then chốt và khẳng định vai trò của vệ sinh chuồng trại, sưởi ấm và can thiệp điều trị đúng phác đồ. Đưa ra các khuyến nghị thực tiễn về quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái, chăm sóc lợn con bú sữa và tăng cường quản lý thú y tại địa bàn thị xã Phổ Yên.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Chỉ tiêu dịch tễ Phân loại / Nhóm theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Tỷ lệ chết (%)
Địa bàn khảo sát Xã Đông Cao 174 59 33,91 -
Xã Tân Phú 176 63 35,80 -
Xã Trung Thành 182 61 33,52 -
Tổng chung 532 183 34,40 -
Lứa tuổi 01 – 07 ngày tuổi 180 63 35,00 -
08 – 14 ngày tuổi 199 91 45,73 -
15 – 21 ngày tuổi 153 29 18,95 -
Tính biệt Lợn đực 259 89 34,36 -
Lợn cái 273 94 34,43 -
Tình trạng vệ sinh Vệ sinh tốt 188 27 14,36 -
Vệ sinh trung bình 193 66 34,20 -
Vệ sinh kém 151 90 59,60 -
Tháng theo dõi (2015) Tháng 6 65 21 32,31 0,00
Tháng 7 123 41 33,33 2,44
Tháng 8 125 43 34,40 4,65
Tháng 9 114 40 35,09 7,50
Tháng 10 105 38 36,19 5,26

Đóng góp và giải pháp đề xuất của tác giả

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp bộ dữ liệu thực địa chuẩn xác về tần suất lưu hành, động thái phát sinh bệnh theo tuần tuổi, sự phân bố theo mùa vụ và mối tương quan giữa điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi với tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con tại thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Đóng góp thực tiễn & Giải pháp:
    • Thiết lập quy chuẩn kiểm soát vệ sinh thú y chuồng đẻ: giữ chuồng luôn khô ráo, thu gom phân không để lưu cữu quá 24 giờ, định kỳ tiêu độc khử trùng bằng Hankon WS hoặc rắc vôi bột.
    • Quản lý tiểu khí hậu: đảm bảo nhiệt độ sưởi ấm cho lợn con đạt 32–34°C trong tuần đầu và 30–32°C ở tuần thứ hai, tránh gió lùa và ẩm độ cao vào các tháng chuyển mùa (tháng 9–10).
    • Can thiệp kỹ thuật sớm: đảm bảo 100% lợn con được bú đủ sữa đầu trong 3 ngày đầu sau sinh; tiêm bổ sung phức hợp sắt 20%-B12 vào ngày tuổi thứ 3–4; tập ăn sớm từ 7–10 ngày tuổi để kích thích hoàn thiện hệ men tiêu hóa.
    • Áp dụng phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh phổ rộng (Marfluquine-LA hoặc Doxyvet-LA) cùng thuốc trợ sức nâng cao thể trạng (Gluco K-C Namin), cách ly lợn ốm kịp thời nhằm hạn chế phát tán mầm bệnh qua phân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong khoảng thời gian từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015, tập trung tại 3 xã thuộc thị xã Phổ Yên trên quy mô đàn chủ yếu là chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ; chưa thực hiện phân lập chuyên sâu các serotype kháng nguyên E. coli và kiểm tra kháng sinh đồ in vitro trong phòng thí nghiệm đối với từng chủng vi khuẩn phân lập tại cơ sở.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô điều tra dịch tễ học xuyên suốt 12 tháng trong năm trên toàn địa bàn thị xã; thực hiện phân lập định danh vi khuẩn đường ruột, xác định các type độc tố ETEC và thiết lập kháng sinh đồ định kỳ để cập nhật mức độ mẫn cảm của vi khuẩn, phục vụ việc lựa chọn kháng sinh chính xác và ngăn ngừa hiện tượng kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở, cán bộ khuyến nông và các chủ trang trại, hộ chăn nuôi lợn sinh sản.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Hệ thống tiêu chí phân loại 3 cấp độ vệ sinh thú y chuồng trại trong điều kiện chăn nuôi thực tế.
    • Số liệu thực nghiệm dịch tễ học chỉ rõ giai đoạn khủng hoảng 8–14 ngày tuổi và giai đoạn thời tiết lạnh ẩm cuối năm để chủ động lập kế hoạch phòng dịch.
    • Quy trình nhận định bệnh lý mổ khám đại thể và phác đồ sử dụng kháng sinh thế hệ mới (Flumequine, Doxycycline) kết hợp thuốc trợ sức trong điều trị bệnh tiêu chảy phân trắng ở lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con 1–21 ngày tuổi tại địa bàn nghiên cứu là bao nhiêu và lứa tuổi nào có nguy cơ mắc cao nhất?
Khảo sát trên 532 lợn con tại 3 xã thuộc thị xã Phổ Yên cho thấy tỷ lệ mắc bệnh trung bình là 34,40% (183 con mắc). Trong đó, lợn con ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (45,73%), kế tiếp là giai đoạn 1–7 ngày tuổi (35,00%) và thấp nhất là giai đoạn 15–21 ngày tuổi (18,95%), sự sai khác có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).

2. Điều kiện vệ sinh chuồng nuôi tác động như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con?
Điều kiện vệ sinh thú y có ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ phát bệnh ($P < 0,05$). Ở những chuồng trại có điều kiện vệ sinh kém, tỷ lệ lợn con mắc bệnh lên tới 59,60%; chuồng có điều kiện vệ sinh trung bình có tỷ lệ mắc là 34,20%; trong khi chuồng trại thực hiện vệ sinh tốt, thu dọn phân hàng ngày và sát trùng định kỳ thì tỷ lệ mắc giảm xuống chỉ còn 14,36%.

3. Sự thay đổi thời tiết qua các tháng từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2015 ảnh hưởng ra sao đến tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết ở lợn con?
Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết tăng dần theo các tháng cuối năm: tháng 6 có tỷ lệ mắc 32,31% và không có lợn chết (0%); tỷ lệ mắc tăng lên 33,33% vào tháng 7 (chết 2,44%), 34,40% vào tháng 8 (chết 4,65%), 35,09% vào tháng 9 (chết 7,50%) và đạt đỉnh điểm vào tháng 10 với 36,19% mắc và 5,26% chết. Nguyên nhân do thời tiết chuyển sang lạnh ẩm, mưa phùn, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn làm suy giảm sức đề kháng của lợn con.

4. Hai phác đồ kháng sinh được thiết kế trong nghiên cứu gồm những loại thuốc nào và cách sử dụng ra sao?
Nghiên cứu bố trí 2 phác đồ: Phác đồ I sử dụng kháng sinh Marfluquine-LA (Flumequine 9.000 mg) và Phác đồ II sử dụng Doxyvet-LA (Doxycycline 5.000 mg). Cả hai phác đồ đều dùng đường tiêm bắp với liều lượng 1 ml/5–10 kg thể trọng/ngày, kết hợp thuốc trợ sức Gluco K-C Namin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và điều trị liên tục theo liệu trình từ 3 đến 5 ngày.

5. Những bệnh tích đại thể đặc trưng nào được ghi nhận khi mổ khám lợn con chết do bệnh phân trắng?
Khi mổ khám lợn chết, các bệnh tích điển hình gồm: dạ dày giãn rộng chứa đầy hơi hoặc sữa vón cục chưa tiêu có mùi chua thối; ruột rỗng tích hơi, niêm mạc ruột già bị tổn thương viêm cặn bã; hạch lâm ba màng treo ruột sưng to, xuất huyết màu đỏ sẫm; gan mềm nhão, hơi sưng; túi mật sưng to, dịch mật biến đổi màu sắc; phổi ứ máu và cơ tim mềm nhão.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hương đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ học bệnh phân trắng trên đàn lợn con 1–21 ngày tuổi tại thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ mắc trung bình 34,40%, tập trung cao nhất ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi và trong các chuồng nuôi có điều kiện vệ sinh kém. Nghiên cứu đã làm rõ mối liên hệ mật thiết giữa các yếu tố tiểu khí hậu, mùa vụ và quy trình chăm sóc nuôi dưỡng đối với tỷ lệ phát bệnh và tỷ lệ chết ở lợn con. Đồng thời, công trình khẳng định hiệu quả của việc kết hợp các biện pháp vệ sinh phòng bệnh tổng hợp, giữ ấm chuồng nuôi và ứng dụng phác đồ kháng sinh đặc hiệu nhằm kiểm soát hiệu quả hội chứng Colibacillosis trong chăn nuôi nông hộ.