Nghiên cứu Đa dạng Thực vật có mạch tại Yên Bình, Hà Giang: Góp phần bảo tồn

Nghiên cứu cấu trúc, đa dạng thực vật có mạch tại Quang Bình, Hà Giang. Góp phần bảo tồn đa dạng sinh học địa phương, giá trị khoa học và ứng dụng cao.

Chuyên ngành

Sinh thái học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Những nghiên cứu về thảm thực vật trên thế giới và Việt Nam

1.1.1. Những nghiên cứu về thảm thực vật trên thế giới

1.1.2. Những nghiên cứu về thảm thực vật ở Việt Nam

1.2. Những nghiên cứu về hệ thực vật

1.2.1. Những nghiên cứu về hệ thực vật trên thế giới

1.2.2. Những nghiên cứu về hệ thực vật ở Việt Nam

1.3. Những nghiên cứu về thành phần loài, thành phần dạng sống

1.3.1. Những nghiên cứu về thành phần loài

1.3.2. Những nghiên cứu về thành phần dạng sống

1.4. Nghiên cứu về các loài thực vật quý hiếm có nguy cơ bị tuyệt chủng

2. Chƣơng 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN- KINH TẾ- XÃ HỘI VÙNG NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Khí hậu, thuỷ văn

2.1.3. Tài nguyên rừng và tài nguyên khoáng sản

2.2. Điều kiện xã hội

3. Chƣơng 3: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp điều tra theo tuyến và ô tiêu chuẩn (OTC)

3.2.2. Phương pháp phân tích mẫu thực vật

3.2.3. Phương pháp điều tra trong dân

4. Chƣơng 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đa dạng các trạng thái thảm thực vật KVNC

4.1.1. Hiện trạng thảm thực vật

4.1.2. Đa dạng về cấu trúc và hình thái của các trạng thái thảm thực vật

4.1.2.1. Trạng thái thảm cỏ
4.1.2.2. Trạng thái thảm cây bụi
4.1.2.3. Trạng thái rừng non thứ sinh
4.1.2.4. Trạng thái rừng thứ sinh trưởng thành
4.1.2.5. Trạng thái rừng nguyên sinh

4.2. Đa dạng về hệ thực vật khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đa dạng ở mức độ ngành

4.2.2. Đa dạng về số họ

4.2.3. Đa dạng ở mức độ chi

4.3. Đa dạng hệ thực vật trong các trạng thái thảm thực vật

4.3.1. Đa dạng về mức độ ngành trong các trạng thái TTV ở KVNC

4.3.2. Đa dạng về số họ trong các trạng thái TTV ở KVNC

4.3.3. Đa dạng về số chi trong các trạng thái TTV ở KVNC

4.4. Đa dạng về thành phần các loài thực vật quý hiếm

4.5. Đa dạng về thành phần dạng sống

4.6. Đa dạng về giá trị sử dụng

4.7. Đề xuất giải pháp bảo tồn, nâng cao đa dạng sinh học khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan đa dạng thực vật có mạch tại tỉnh Hà Giang

Hà Giang, tỉnh địa đầu Tổ quốc, sở hữu một kho tàng sinh học vô giá với hệ thực vật vô cùng phong phú. Địa hình chia cắt mạnh, đặc trưng bởi các dãy núi đá vôi hiểm trở, đã tạo nên nhiều tiểu vùng khí hậu độc đáo, là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một hệ thực vật Hà Giang đa dạng và đặc hữu. Công tác nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học tại đây không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái và hỗ trợ sinh kế cộng đồng. Các nghiên cứu ban đầu, như luận văn của Đàm Thị Nga (2012) tại huyện Quang Bình, đã cung cấp những dữ liệu nền tảng quan trọng. Nghiên cứu này ghi nhận sơ bộ 362 loài thực vật có mạch thuộc 117 họ, cho thấy tiềm năng to lớn cần được khám phá và bảo vệ. Sự đa dạng này thể hiện rõ qua các kiểu thảm thực vật Hà Giang, từ rừng nguyên sinh trên núi cao đến hệ sinh thái cây bụi, trảng cỏ thứ sinh. Việc hiểu rõ cấu trúc và thành phần loài là bước đi đầu tiên và cấp thiết trong chiến lược phát triển bền vững, đảm bảo hài hòa giữa bảo tồn và khai thác hợp lý nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá này.

1.1. Đặc điểm hệ sinh thái núi đá vôi độc đáo

Điểm nhấn nổi bật nhất của Hà Giang là hệ sinh thái núi đá vôi rộng lớn, điển hình là Cao nguyên đá Đồng Văn. Môi trường khắc nghiệt với đất mỏng, khả năng giữ nước kém và địa hình dốc đứng đã buộc thực vật phải tiến hóa để thích nghi. Chính điều này đã tạo ra các loài đặc hữu Hà Giang không thể tìm thấy ở nơi khác. Các loài cây như cây nghiến (Burretiodendron hsienmu), bách vàng, thông đá phát triển mạnh mẽ trong các khe nứt, hốc đá. Dưới tán rừng là nơi trú ngụ của nhiều loài lan quý, đặc biệt là các loài thuộc chi lan hài (Cypripedioideae). Hệ sinh thái này hoạt động như một "pháo đài" tự nhiên, bảo vệ các nguồn gen thực vật quý hiếm khỏi sự xâm lấn của các loài ngoại lai và tác động trực tiếp của con người, tạo nên một phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ cho các nhà khoa học.

1.2. Sơ lược về sự phong phú của thảm thực vật Hà Giang

Sự đa dạng của thảm thực vật Hà Giang được phân chia rõ rệt theo độ cao và điều kiện thổ nhưỡng. Các khu vực núi đất thấp hơn đặc trưng bởi rừng kín thường xanh mưa mùa nhiệt đới, nơi có nhiều loài cây gỗ lớn và cây thuốc Hà Giang có giá trị. Trong khi đó, các khu vực núi đá cao lại mang đặc điểm của rừng á nhiệt đới. Theo nghiên cứu tại Quang Bình, ngành Mộc lan (Angiospermatophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với hơn 90% tổng số loài được ghi nhận. Quá trình phân loại thực vật cho thấy các họ đa dạng nhất bao gồm họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), Cà phê (Rubiaceae), Dâu tằm (Moraceae) và họ Cỏ (Poaceae). Sự đa dạng này là nền tảng cho các hệ sinh thái ổn định và là nguồn tài nguyên quan trọng cho các hoạt động nghiên cứu khoa học và bảo tồn.

II. Thực trạng thách thức bảo tồn đa dạng sinh học Hà Giang

Mặc dù sở hữu sự đa dạng sinh học vượt trội, công tác bảo tồn hệ thực vật Hà Giang đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sức ép từ việc gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế đã dẫn đến các hoạt động khai thác tài nguyên thiếu bền vững. Việc mở rộng đất canh tác, khai thác gỗ, và thu hái lâm sản ngoài gỗ quá mức đã làm suy giảm diện tích và chất lượng rừng. Nhiều nguồn gen thực vật quý hiếm đứng trước nguy cơ cạn kiệt trước khi được nghiên cứu đầy đủ. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu và thực vật là một mối đe dọa tiềm tàng, có thể làm thay đổi điều kiện sinh trưởng và phân bố của nhiều loài nhạy cảm. Các loài cây trong Sách đỏ Việt Nam như thông đỏ bắc (Taxus wallichiana) đang bị đe dọa nghiêm trọng. Việc thiếu các dữ liệu khoa học toàn diện và nhận thức của một bộ phận cộng đồng còn hạn chế cũng là rào cản lớn. Do đó, việc xây dựng một chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học tổng thể, kết hợp giữa khoa học và thực tiễn, là yêu cầu cấp bách.

2.1. Tác động từ sinh kế cộng đồng và phát triển kinh tế

Hoạt động sinh kế cộng đồng phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Việc khai thác củi, lấy gỗ làm nhà, và thu hái các loại cây thuốc Hà Giang là một phần không thể thiếu trong đời sống người dân. Tuy nhiên, khi các phương thức khai thác không được quản lý chặt chẽ, chúng sẽ gây ra suy thoái rừng. Tập quán du canh, đốt nương làm rẫy vẫn còn tồn tại ở một số khu vực, gây mất mát các kiểu thảm thực vật nguyên sinh và thay thế bằng các trảng cỏ, cây bụi thứ sinh. Sự phát triển các dự án kinh tế như khai khoáng, xây dựng hạ tầng cũng có thể làm phân mảnh môi trường sống, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của nhiều quần thể thực vật. Việc tìm kiếm giải pháp hài hòa giữa phát triển bền vững và bảo tồn là bài toán khó cần lời giải.

2.2. Các loài trong sách đỏ Việt Nam đối mặt nguy cơ tuyệt chủng

Hà Giang là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam và danh lục của IUCN. Các loài như cây nghiến, thông đỏ bắc, và một số loài lan hài đặc hữu đang bị săn lùng ráo riết vì giá trị kinh tế cao. Tình trạng khai thác trái phép đã đẩy các loài đặc hữu Hà Giang này đến bờ vực tuyệt chủng. Việc mất đi một loài không chỉ là tổn thất về mặt đa dạng sinh học mà còn làm mất đi nguồn gen thực vật quý hiếm có thể chứa đựng các hợp chất có giá trị cho y học hoặc các ngành công nghiệp khác. Công tác bảo vệ tại các khu bảo tồn thiên nhiênvườn quốc gia Du Già cần được tăng cường, kết hợp với các biện pháp tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

III. Phương pháp nghiên cứu đa dạng thực vật có mạch Hà Giang

Để có cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn, hoạt động nghiên cứu đa dạng thực vật có mạch Hà Giang cần được tiến hành một cách hệ thống và bài bản. Các phương pháp nghiên cứu hiện đại kết hợp với tri thức bản địa là chìa khóa để khám phá toàn diện giá trị của hệ thực vật Hà Giang. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc lập danh lục các loài mà còn phải đi sâu vào đặc điểm sinh thái, cấu trúc quần xã, và mối quan hệ giữa các loài. Việc áp dụng các phương pháp tiêu chuẩn quốc tế giúp đảm bảo tính chính xác và khả năng so sánh của dữ liệu. Luận văn của Đàm Thị Nga (2012) là một ví dụ về việc áp dụng phương pháp điều tra theo tuyến và ô tiêu chuẩn để đánh giá thảm thực vật Hà Giang. Kết quả từ các nghiên cứu này là đầu vào không thể thiếu để xây dựng các kế hoạch bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả và phù hợp với điều kiện địa phương.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và ô tiêu chuẩn OTC

Phương pháp điều tra theo tuyến và ô tiêu chuẩn (OTC) là một kỹ thuật phổ biến trong nghiên cứu sinh thái thực vật. Các nhà nghiên cứu thiết lập các tuyến khảo sát vuông góc với đường đồng mức để bao quát được sự thay đổi của thảm thực vật theo địa hình. Dọc theo tuyến, các ô tiêu chuẩn với diện tích xác định (ví dụ 400m²) được lập ra để thu thập dữ liệu chi tiết về thành phần loài, mật độ, độ che phủ và cấu trúc tầng tán. Phương pháp này cho phép định lượng hóa tính đa dạng và xác định các loài ưu thế trong từng quần xã. Dữ liệu thu thập từ các OTC cung cấp một bức tranh chi tiết về hiện trạng của các khu bảo tồn thiên nhiên, làm cơ sở cho việc giám sát và đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp.

3.2. Quy trình phân loại thực vật và phân tích mẫu vật

Sau khi thu thập mẫu vật ngoài thực địa, công đoạn phân loại thực vật trong phòng thí nghiệm đóng vai trò quyết định. Các mẫu vật được xử lý, ép khô và định danh dựa trên các tài liệu chuyên khảo như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ hay các hệ thống phân loại quốc tế. Việc xác định chính xác tên khoa học của loài là nền tảng cho mọi nghiên cứu sâu hơn. Ngoài ra, việc phân tích phổ dạng sống theo Raunkiaer giúp hiểu rõ hơn về chiến lược thích nghi của thực vật với môi trường. Các kết quả này không chỉ đóng góp vào danh lục thực vật Việt Nam mà còn giúp xác định các nguồn gen thực vật quý hiếm và các loài cần được ưu tiên bảo vệ.

IV. Top giải pháp bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm Hà Giang

Để bảo vệ di sản thiên nhiên độc đáo, cần triển khai đồng bộ các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học tại Hà Giang. Các giải pháp này phải tiếp cận đa chiều, từ bảo vệ môi trường sống tự nhiên đến việc lưu giữ nguồn gen và nâng cao vai trò của cộng đồng. Ưu tiên hàng đầu là củng cố hệ thống các khu bảo tồn thiên nhiên và rừng đặc dụng, nơi các hệ sinh thái được bảo vệ nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, các chương trình nghiên cứu ứng dụng cần được đẩy mạnh để nhân giống và tái thả các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Sự thành công của công tác bảo tồn phụ thuộc rất lớn vào việc lồng ghép các mục tiêu bảo tồn vào kế hoạch phát triển bền vững của địa phương, đảm bảo người dân được hưởng lợi từ việc bảo vệ rừng. Hai phương pháp tiếp cận chính là bảo tồn tại chỗ (in-situ)bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ), cần được kết hợp một cách linh hoạt.

4.1. Tăng cường bảo tồn tại chỗ in situ tại các khu bảo tồn

Phương pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) là chiến lược quan trọng nhất, tập trung vào việc bảo vệ các loài trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Điều này được thực hiện thông qua việc quản lý hiệu quả các khu vực như Vườn quốc gia Du Già - Cao nguyên đá Đồng Văn. Các hoạt động chính bao gồm tuần tra, ngăn chặn khai thác trái phép, phòng chống cháy rừng và giám sát đa dạng sinh học. Hơn nữa, việc phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái bằng các loài cây bản địa cũng là một phần của chiến lược in-situ. Giải pháp này không chỉ bảo vệ các loài đặc hữu Hà Giang mà còn duy trì toàn bộ các quá trình sinh thái và mối tương tác phức tạp trong quần xã, điều mà bảo tồn ex-situ không thể làm được.

4.2. Xây dựng mô hình bảo tồn chuyển chỗ ex situ hiệu quả

Khi một loài đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng quá cao trong tự nhiên, bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) trở thành một giải pháp cứu cánh. Phương pháp này bao gồm việc thu thập hạt giống, cây non hoặc mô của các loài quý hiếm như thông đỏ bắclan hài để đưa về nuôi trồng tại các vườn thực vật, trung tâm cứu hộ hoặc ngân hàng gen. Mục tiêu là duy trì một quần thể sống sót bên ngoài tự nhiên, phục vụ cho công tác nghiên cứu, nhân giống và cuối cùng là tái thả trở lại môi trường sống phù hợp khi điều kiện cho phép. Việc xây dựng một ngân hàng gen cho các cây thuốc Hà Giang cũng là một hướng đi chiến lược, đảm bảo lưu giữ nguồn dược liệu quý cho tương lai.

V. Định hướng tương lai cho công tác bảo tồn thực vật Hà Giang

Tương lai của công tác nghiên cứu và bảo tồn đa dạng thực vật có mạch Hà Giang phụ thuộc vào một tầm nhìn dài hạn và sự phối hợp đa ngành. Định hướng chiến lược cần tập trung vào việc xây dựng một hệ thống dữ liệu toàn diện về hệ thực vật Hà Giang, ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS để giám sát biến động của thảm thực vật Hà Giang. Quan trọng hơn cả là việc xây dựng các mô hình phát triển bền vững gắn liền với bảo tồn. Các mô hình du lịch sinh thái, phát triển dược liệu bền vững, hay nông lâm kết hợp dựa trên các loài cây bản địa có thể tạo ra sinh kế cộng đồng ổn định, từ đó giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Giáo dục và nâng cao nhận thức là nhiệm vụ xuyên suốt, giúp mỗi người dân trở thành một người bảo vệ cho kho báu thiên nhiên của quê hương mình. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác quốc tế sẽ mở ra cơ hội tiếp cận nguồn lực tài chính và kỹ thuật mới cho công tác bảo tồn.

5.1. Gắn kết bảo tồn với sinh kế cộng đồng địa phương

Để bảo tồn bền vững, không thể tách rời lợi ích của cộng đồng địa phương. Các chương trình cần được thiết kế để người dân thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ rừng. Mô hình chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), phát triển du lịch sinh thái do cộng đồng quản lý, hay xây dựng các chuỗi giá trị cho lâm sản ngoài gỗ và cây thuốc Hà Giang là những hướng đi tiềm năng. Khi sinh kế cộng đồng được đảm bảo và cải thiện nhờ vào tài nguyên rừng, người dân sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Việc trao quyền và hỗ trợ kỹ thuật cho các tổ quản lý rừng cộng đồng sẽ là yếu tố then chốt để các mô hình này thành công.

5.2. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và hoàn thiện chính sách

Nghiên cứu khoa học cần đi trước một bước, không chỉ dừng ở phân loại thực vật mà cần tập trung vào các lĩnh vực mới như di truyền học bảo tồn, hóa sinh thực vật để khám phá các hợp chất có hoạt tính sinh học. Các kết quả nghiên cứu phải được chuyển hóa thành các khuyến nghị chính sách cụ thể, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Cần có chính sách đặc thù để bảo vệ các loài đặc hữu Hà Giang và các nguồn gen thực vật quý hiếm. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường thực thi pháp luật và tạo cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan (nhà khoa học, nhà quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng) sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho tương lai của bảo tồn đa dạng sinh học tại Hà Giang.

22/09/2025
Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và tính đa dạng thực vật có mạch trong một số kiểu thảm thực vật tại thị trấn yên bình huyện quang bình tỉnh hà giang góp phần bảo tồn đa dạng sinh học

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Thảm thực vật rừng có vai trò rất quan trọng đối với đời sống con người, rừng được coi là một trong các nguồn tài nguyên thiên nhiên, rừng cung cấp nhiều sản vật phục vụ cuộc sống con người như: gỗ, củi đốt, nguyên liệu làm giấy và cây thuốc… Rừng góp phần duy trì chất lượng và nguồn nước sạch. Hơn 3/4 lượng nước sạch trên trái đất bắt nguồn từ rừng. Khi diện tích và chất lượng của rừng bị suy giảm sẽ làm cho chất lượng nước suy giảm; thiên tai như lũ lụt, lở đất và thoái hóa đất đã gây ra những tác động nghiêm trọng tới cuộc sống của con người và các sinh vật trên trái đất.

Rừng có vai trò như cỗ máy điều hòa tự nhiên, là những cỗ máy vệ sinh cần mẫn góp phần làm cho môi trường trong trong lành, bớt độc hại bởi chúng có khả năng hấp thụ, lọc, hút bớt lượng các chất khí độc hại, chống ô nhiễm, làm sạch không khí, giảm tiếng ồn giúp tránh được những nguy hại cho sức khỏe con người. Một điều rất rõ rằng rừng đóng vai trò then chốt trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu, rừng lưu giữ cacbon và hấp thụ CO2 từ không khí. Với đặc điểm là hệ sinh thái trên cạn có tính đa dạng sinh học cao bậc nhất, rừng là nơi trú ngụ của hơn một nửa số sinh vật trên cạn từ những loài linh trưởng khổng lồ tới những sinh vật nhỏ bé nhất. Thị trấn Yên Bình, Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang là một trong những nơi có diện tích đất lâm nghiệp chiếm khoảng 77,7% với thành phần loài thực vật khá phong phú và đa dạng.

Từ những năm gần đây hiện tượng chặt phá rừng, khai thác lâm sản thường diễn ra thường xuyên làm cho chất lượng rừng bị giảm sút nghiêm trọng. Một yêu cầu cấp bách được đặt ra là bảo vệ các hệ sinh thái rừng đặc trưng, nhất là những khu rừng nguyên sinh và phục hồi các hệ sinh thái rừng đang và đã bị suy thoái, bảo vệ tính đa dạng của thực vật, đặc biệt là bảo vệ các loài thực vật quý hiếm trên địa bàn Thị trấn Yên Bình.Với lý do trên chúng tôi chọn đề tài: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 9 “Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và tính đa dạng thực vật có mạch trong một số kiểu thảm thực vật tại Thị trấn Yên Bình, Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang góp phần bảo tồn Đa dạng sinh học”. Mục tiêu nghiên cứu - Phân loại thảm thực vật theo khung phân loại của UNESCO (1973) và xác định cấu trúc hình thái các kiểu thảm thực vật tại khu vực nghiên cứu. - Xác định tính đa dạng về thành phần loài, đa dạng về giá trị sử dụng, đa dạng về thành phần dạng sống.

- Xác định một số loài thực vật quý hiếm dựa theo Sách đỏ Việt Nam (Phần II. Phần Thực vật) (2007), danh lục đỏ IUCN (2006) và Nghị định 32/2006/NĐ-CP ban hành ngày 30 tháng 3 năm 2006. - Đề xuất một số giải pháp bảo tồn, nâng cao đa dạng thực vật tại khu vực nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu Đề tài thực hiện từ tháng 3 năm 2011 đến tháng 3 năm 2012 tại khu vực thị trấn Yên Bình Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang.

Do điều kiện hạn chế về thời gian và không có kinh phí do vậy, chúng tôi tập trung nghiên cứu: - Tính đa dạng về thành phần loài; Đa dạng về giá trị sử dụng; Đa dạng về thành phần dạng sống; Cấu trúc các kiểu thảm thực vật; Bước đầu phát hiện một số loài thực vật quý hiếm; Lập bảng danh lục các loài trong các kiểu thảm thực vật ở tại khu vực nghiên cứu. Đóng góp của luận văn - Bước đầu đã xác định được thành phần loài, thành phần dạng sống và cấu trúc hình thái của các trạng thái thảm thực vật ở Thị trấn Yên Bình, Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang. - Xác định được một số loài thực vật có nguy cơ bị tuyệt chủng theo Sách đỏ Việt Nam (2007) - Đề xuất một số biện pháp để bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên thực vật tại địa phương. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 10 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Những nghiên cứu về thảm thực vật trên thế giới và Việt Nam 1. Những nghiên cứu về thảm thực vật trên thế giới Dop P.(1931), với công trình nghiên cứu về thảm thực vật Đông Dương với lượng mưa hàng năm. Champion (1936), khi nghiên cứu các kiểu rừng Ấn Độ - Miến Điện đã phân chia 4 kiểu thảm thực vật lớn lớn theo nhiệt độ đó là: thảm thực vật nhiệt đới, thảm thực vật á nhiệt đới, thảm thực vật ôn đới và thảm thực vật vùng núi cao. Ông cho rằng rừng nhiệt đới có 5 loạt quần hệ: loạt quần hệ rừng xanh từng mùa; loạt quần hệ khô thường xanh; loạt quần hệ miền núi; loạt quần hệ ngập từng mùa và loạt quần hệ ngập quanh năm.

Maurand (1943), nghiên cứu về thảm thực vật Đông Dương đã chia thảm thực vật Đông dương thành 3 vùng: Bắc Đông Dương, Nam Đông Dương và Trung Đông Dương. Những nghiên cứu về thảm thực vật ở Việt Nam Nghiên cứu lâm sinh học ở nước ta trong mấy thập kỷ qua đã thu được nhiều thành tựu quan trọng đặt nền móng cho các nghiên cứu ứng dụng, nhằm đưa ra các giải pháp kỹ thuật phục vụ cho sản xuất. Từ khi nguồn tài nguyên rừng còn phong phú những nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phân loại thực vật, giá trị sử dụng của tài nguyên gỗ rừng Việt nam; Nghiên cứu các trạng thái thảm thực vật, nguyên nhân hình thành, các giai đoạn phát triển. Đó là những nghiên cứu đặt cơ sở khoa học cho nhiều nghiên cứu tiếp tục sau này.

Năm 1918, nhà bác học Pháp, Chevalier là người đầu tiên đã đưa ra một bảng phân loại thảm thực vật rừng Bắc bộ Việt Nam (đây được xem là bảng phân Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 11 loại thảm thực vật rừng nhiệt đới châu Á đầu tiên trên thế giới). Năm 1943, kỹ sư lâm học người Pháp, Ronaldo đã chia Đông Dương thành 3 vùng thảm thực vật: Thảm thực vật Bắc Đông Dương; Thảm thực vật Nam Đông Dương; Thảm thực vật vùng trung gian. Năm 1953, ở miền Nam Việt Nam xuất hiện bảng phân loại thảm thực vật rừng miền Nam Việt Nam của Maurand khi ông tổng kết về các công trình nghiên cứu các quần thể rừng thưa của Rollet, Lý Văn Hội, Neang Sam Oil. Năm 1956, giáo sư người Việt Nam, Dương Hàm Hi đã xếp loại thảm thực vật rừng miền Bắc Việt Nam theo 1 bảng phân loại mới.

Năm 1962, ở miền nam Việt nam còn xuất hiện một bảng phân loại thảm thực vật rừng Nam Trường Sơn. Bảng phân loại đầu tiên của ngành lâm nghiệp Việt nam về thảm thực vật rừng ở Việt nam là bản phân loại của Cục điều tra và quy hoạch rừng thuộc tổng cục lâm nghiệp Việt nam, bảng phân loại này xây dựng năm 1960, theo bảng phân loại này, rừng trên toàn lãnh thổ Việt nam được chia làm 4 loại hình lớn: Loại I: Đất đai hoang trọc, những trảng cỏ và cây bụi, trên loại này cần phải trồng rừng. Loại II: Gồm những rừng non mới mọc, cần phải tra dặm thêm cây hoặc tỉa thưa. Loại III: Gồm tất cả các loại hình rừng bị khai thác mạnh nên trở thành nghèo kiệt tuy còn có thể khai thác lấy gỗ, trụ mỏ, củi, nhưng cần phải xúc tiến tái sinh, tu bổ, cải tạo.

Loại IV: Gồm những rừng già nguyên sinh còn nhiều nguyên liệu, chưa bị phá hoại, cần khai thác hợp lý.Phân loại này không phân biệt được kiểu rừng nguyên sinh với các kiểu phụ thứ sinh và các giai đoạn diễn thế. Năm 1970, Trần Ngũ Phương đưa ra bảng phân loại rừng ở miền bắc Việt nam, chia thành 3 đai lớn theo độ cao: Đai rừng nhiệt đới mưa mùa Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 12 Đai rừng á nhiệt đới mưa mùa Đai rừng á nhiệt đới mưa mùa núi cao Trong mỗi đai, phân các kiểu thảm thực vật rừng, mỗi kiểu phân thành các loại hình khí hậu, các kiểu phụ thổ nhưỡng và kiểu phụ thứ sinh. Những kiểu này được đại diện bằng một hai loài cây ưu thế. Công trình nghiên cứu phân loại của Trần Ngũ Phương cho thấy các kiểu rừng khí hậu, kiểu phụ thổ nhưỡng, kiểu phụ thứ sinh đều là các kiểu rừng hỗn loại đa dạng, phức tạp với nhiều loài cây, loài ưu thế không rõ.

Trừ những trường hợp đất đai đặc biệt (lầy mặn, cát) chỉ số ít loài sinh sống được mới tạo nên ưu thế rõ rệt. Năm 1970, Thái Văn Trừng công bố hệ thống phân loại thảm thực vật rừng Việt Nam. Đây là công trình phân loại rừng hoàn chỉnh và có nhiều căn cứ xác đáng. Căn cứ trên 5 nhân tố phát sinh : Nhóm nhân tố địa lý- địa hình (vĩ độ, độ cao) Nhóm nhân tố khí hậu - thuỷ văn ; Chế độ nhiệt , chế độ ẩm.

Nhóm khu hệ thực vật. Nhóm nhân tố đá mẹ - thổ nhưỡng. Nhóm nhân tố sinh vật - con người. Ông đã phân loại thảm thực vật rừng Việt Nam được chia thành 14 kiểu thảm thực vật.

Trong mỗi kiểu, căn cứ vùng địa lý, các nhân tố sinh thái phát sinh quần thể, hình thái cấu trúc quần hệ; thành phần loài cây và các kiểu phụ, các ưu hợp thực vật; chia kiểu phụ miền thực vật. Trong 14 kiểu rừng, kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới là kiểu phong phú nhất. Năm 1975, trên cơ sở các điều kiện lập địa trên toàn lãnh thổ Việt nam, tại hội nghị thực vật học quốc tế lần thứ XII (Leningrat, 1975), Thái Văn Trừng đã đưa ra bảng phân loại thảm thực vật rừng Việt nam trên quan điểm sinh thái, đây được xem là bảng phân loại thảm thực vật rừng ở Việt nam phù hợp nhất trên Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 13 quan điểm sinh thái cho đến nay. Thái Văn Trừng (1978) đã đưa ra 5 kiểu quần lạc lớn: quần lạc thân gỗ kín tán, quần lạc thân gỗ thưa, quần lạc thân cỏ kín rậm, quần lạc thân cỏ thưa và những kiểu hoang mạc.

Phan Kế Lộc (1985) dựa trên bảng phân loại của UNESCO (1973) đã xây dựng thang phân loại thảm thực vật rừng Việt Nan thành 5 lớp quần hệ, 15 dưới lớp, 32 nhóm quần hệ và 77 quần hệ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ