Luận án đa dạng di truyền của quần thể cây cao su rondonia hevea brasiliensis muell arg được bảo tồn tại việt nam

Tổng hợp kiến thức Đa dạng di truyền cây cao su Rondonia tại Việt Nam, tiếp cận khoa học, hỗ trợ học tập và nghiên cứu hiệu quả trong chuyên ngành

Trường đại học

Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam

Chuyên ngành

Cây cao su

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề tài nghiên cứu

2021

162
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tóm lược hiện trạng và quá trình phát triển của cây cao su

1.1.1. Quá trình phát triển cây cao su trên thế giới

1.1.2. Quá trình phát triển cây cao su ở Việt Nam

1.1.3. Quá trình hình thành và phát triển quỹ gen cây cao su ở Việt Nam

1.2. Đặc điểm thực vật học và di truyền của cây cao su

1.2.1. Đặc điểm thực vật học của cây cao su Hevea brasiliensis

1.2.2. Đặc điểm di truyền của cây cao su Hevea brasiliensis

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

4.1. Ý nghĩa khoa học

4.2. Ý nghĩa thực tiễn

5. TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI

Tóm tắt

I. Tính cấp thiết của đề tài

Cây cao su, đặc biệt là giống cây cao su Rondonia, có nguồn gốc từ lưu vực rừng Amazon, đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp và kinh tế. Sự gia tăng sản lượng mủ cao su trên toàn cầu, từ 5,8 triệu tấn vào năm 1994 lên 13,5 triệu tấn vào năm 2016, cho thấy nhu cầu ngày càng cao đối với nguyên liệu này. Việt Nam hiện đang đứng thứ ba về sản lượng mủ cao su thiên nhiên, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải tiến giống và bảo tồn đa dạng di truyền. Tuy nhiên, các quần thể cao su tự nhiên đang suy giảm, đòi hỏi sự bảo tồn và phát triển quỹ gen với đa dạng di truyền tối đa để đảm bảo sự tiến bộ trong các chương trình cải tiến giống.

1.1. Tình hình hiện tại của cây cao su

Việt Nam đã nhập khẩu hơn 3.000 mẫu giống từ nguồn gen IRRDB’81, với nhiều mẫu giống nổi bật được đưa vào trồng. Tuy nhiên, số lượng mẫu giống được đánh giá về di truyền còn hạn chế. Việc nghiên cứu đa dạng di truyền ở mức độ phân tử là cần thiết để đánh giá mối quan hệ di truyền giữa các nguồn gen và tiềm năng của các mẫu giống. Điều này không chỉ giúp cải tiến giống mà còn bảo tồn di truyền cây cao su một cách hiệu quả.

II. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá di truyền ở mức độ phân tử của bộ sưu tập quỹ gen cây cao su tại Việt Nam, nhằm xác định đa dạng di truyền và mối quan hệ giữa các nguồn gen từ bang Rondonia (Brazil). Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định mức độ đa dạng di truyền của các nguồn gen, mối quan hệ di truyền giữa các mẫu giống và giữa các nhóm giống cao su từ các tiểu vùng thuộc bang Rondonia. Việc xác định cấu trúc di truyền và mối quan hệ giữa các mẫu giống tiềm năng về sinh trưởng và năng suất mủ cũng là một phần quan trọng trong nghiên cứu này.

2.1. Mục tiêu cụ thể

Nghiên cứu sẽ xác định mức độ đa dạng di truyền của các nguồn gen cây cao su có nguồn gốc từ bang Rondonia, cũng như mối quan hệ di truyền giữa các mẫu giống. Việc xác định cấu trúc di truyền của các mẫu giống sẽ giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng của chúng trong việc cải tiến giống. Điều này có thể giúp giảm thiểu sự trùng lặp trong bộ sưu tập quỹ gen và khai thác hiệu quả các mẫu giống tiềm năng về các tính trạng nông học.

III. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin quan trọng về đa dạng di truyền và mối quan hệ di truyền giữa các nguồn gen mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc cải tiến giống cao su tại Việt Nam. Việc xác định mối quan hệ di truyền giữa các mẫu giống sẽ giúp giảm sự trùng lặp trong bộ sưu tập quỹ gen, từ đó khai thác hiệu quả di truyền cây cao su để tránh nguy cơ thoái hóa giống. Nghiên cứu cũng sẽ giúp tạo ra những ưu thế lai trong chương trình chọn tạo giống cao su, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

3.1. Ý nghĩa khoa học

Cung cấp những thông tin quan trọng về đa dạng di truyền và mối quan hệ di truyền giữa các nguồn gen, nghiên cứu này sẽ hỗ trợ cho công tác cải tiến giống cao su của Việt Nam. Việc đánh giá di truyền dựa vào chỉ thị phân tử sẽ giúp nâng cao độ chính xác trong việc chọn tạo giống, từ đó tạo ra những giống mới có năng suất cao và khả năng thích nghi tốt với môi trường.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tóm lược hiện trạng và quá trình phát triển của cây cao su 1.1 Quá trình phát triển cây cao su trên thế giới Cao su thiên nhiên là nguyên liệu đóng vai trò quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp và là sản phẩm nông nghiệp rất linh hoạt với hơn 50.000 sản phẩm khác nhau, từ công nghiệp ô tô đến chăm sóc sứu khỏe và xây dựng (Le Guen và ctv, 2009; Nair, 2021). Chi Hevea chủ yếu tập trung ở Brazil và cũng xuất hiện ở các Quốc gia Nam Mỹ thuộc lưu vực sông Amazon (Wycherley, 1992). Trong số các loài thuộc chi Hevea, H. brasiliensis là loài quan trọng nhất cho sản xuất kinh doanh; hiện nay, cây cao su được trồng ở hầu hết các nước nhiệt đới châu Á, châu Phi và Nam Mỹ; nhưng sản lượng mủ cao su thiên nhiên trên thế giới chủ yếu được sản xuất từ các nước Đông Nam Á (Nair, 2021).

Cây cao su được biết đến rộng rãi ở các nước châu Âu, kể từ sau chuyến thám hiểm châu Mỹ của Christopher Columbus năm 1492. Vào thế kỷ XIX, do ngành công nghiệp ô tô phát triển nhanh chóng đã làm tăng nhu cầu mủ cao su, cũng như sự thành công trong việc chuyển cây cao su đến các nước châu Á và đã đáp ứng được nhu cầu nguyên liệu ngày căng tăng cho sản xuất (Nair, 2021). Những cây cao su đầu tiên được đưa vào châu Á năm 1876 từ bộ sưu tập của Wickham tại Brazil; năm 1883, từ Sri Lanka và Malaysia đã cung cấp giống cho nhiều nước trồng cao su châu Á và châu Phi (Webster và Baulkwill, 1989). Sau năm 1889, cây cao su ở châu Á bắt đầu thu hoạch mủ và giữ vị trí chủ đạo cho đến nay.

Những tiến bộ về giống cao su từng bước đã đưa năng suất mủ tăng dần từ 469 kg/ha/năm với những giống chưa được chọn tạo ở những những năm 1920 lên 1.600 kg/ha/năm vào những năm 1950 và tiềm năng đã tăng lên đến 2.500 kg/ha/năm vào 6 những năm 1990 với các giống mới được chọn tạo từ nhiều nước khác nhau như Ấn Độ, Bờ Biển Ngà, Brazil, Malaysia, Nigeria, Sri Lanka, Thái Lan, Trung Quốc và Việt Nam. Trong suốt quá trình chọn tạo, nhiều giống mới tiến bộ hơn đã được bổ sung liên tục và đã góp phần làm tăng năng suất mủ cao su (Clement-Demange và ctv, 2000; Priyadarshan, 2017). Những năm gần đây, diện tích cây cao su đã tăng lên nhanh chóng, đến năm 2016 diện tích cao su trên thế giới đạt khoảng 11,6 triệu ha, trong đó các nước châu Á chiếm khoảng 90%, châu Phi 5,1% và châu Mỹ 4,7% (Trần Thị Thúy Hoa và ctv, 2018). Sản lượng mủ cao su thiên nhiên đạt khoảng 14,1 triệu tấn vào năm 2017, trong đó 6 nước châu Á đã chiếm 86,6% gồm Thái Lan đạt 4,4 triệu tấn (3,7 triệu ha), Indonesia đạt 3,6 triệu tấn (3,7 triệu ha), Việt Nam đạt 1,1 triệu tấn (0,97 triệu ha), Trung Quốc đạt 0,8 triệu tấn (1,2 triệu ha), Malaysia đạt 0,74 triệu tấn (1,1 triệu ha) và Ấn Độ đạt 0,7 triệu tấn (0,82 triệu ha) (ANRPC, 2018).2 Quá trình phát triển cây cao su ở Việt Nam Cây cao su được ghi trong danh mục ở vườn thực vật Sài Gòn năm 1878, do Jean Louis Pierre trồng thử, nhưng không sống (Đặng Văn Vinh, 1997).

Đến năm 1897, có khoảng 2.000 hạt giống cao su được nhập vào Việt Nam từ Batavia (Java, Indonesia); trong số 1.600 cây sống sót đã được trồng thử nghiệm tại Bình Dương và Nha Trang. Sau đó, Yersin đã bổ sung thêm 6.000 hạt từ Ceylon (Sri Lanka), đến năm 1914 tại Suối Dầu (Nha Trang) có khoảng 307 ha. Công ty cao su đầu tiên được thành lập là Suzanah (Dầu Giây, Long Khánh, Đồng Nai) vào năm 1907. Từ năm 1955, một số doanh nghiệp Việt Nam đã trồng cao su ở miền Nam và sau đó là Tây Nguyên.

Đến cuối năm 1960, diện tích cây cao su tại Việt Nam đạt 142 ngàn ha và sản lượng mủ khoảng 79,7 ngàn tấn (Nguyễn Thị Huệ, 2006). Trong giai đoạn 1958 - 1963, cây cao su đã được trồng ở một số tỉnh Bắc Trung bộ và Phú Thọ với nguồn giống nhập từ Trung Quốc, diện tích đạt khoảng 6.000 ha và giảm dần chỉ còn khoảng 4. Sau năm 1975, diện tích cao su Việt Nam được khôi phục và phát triển mạnh, đặc biệt là Đông Nam Bộ. Giai đoạn 1980 - 2015, diện tích cây cao su phát triển mạnh 7 nhất, với tốc độ tăng trưởng khoảng 7,4%/năm; đến năm 2015, diện tích cao su đạt khoảng 0,99 triệu ha và có diện tích lớn nhất trong số những cây công nghiệp lâu năm.

Từ năm 2016, diện tích cao su giảm dần, chủ yếu do áp lực giá giảm sâu và chuyển sang cây trồng khác; đến năm 2017 diện tích cao su cả nước đạt 0,97 triệu ha và sản lượng mủ đạt 1,1 triệu tấn với năng suất bình quân đạt 1,7 tấn/ha/năm (Trần Thị Thúy Hoa và ctv, 2018). Theo đà tăng diện tích cùng với việc ứng dụng những giống mới và kỹ thuật tiến bộ, năng suất mủ đã tăng liên tục từ 700 kg/ha/năm vào những năm 1980 lên 1.700 kg/ha/năm trong giai đoạn 2009 - 2017. Hiện tại, Việt Nam trở thành một trong những nước dẫn đầu về năng suất ở châu Á; bình quân sản lượng tăng trưởng 9,5%/năm trong những thập kỷ vừa qua, từ 0,41 triệu tấn năm 1980 lên 1,1 triệu tấn năm 2017, tăng 26,6 lần (Trần Thị Thúy Hoa và ctv, 2018).3 Quá trình hình thành và phát triển quỹ gen cây cao su ở Việt Nam Cây cao su được di nhập vào Việt Nam từ những năm 1897, do chiến tranh kéo dài đã làm thất thoát hoặc phá hủy các công trình nghiên cứu cũ; do đó, quỹ gen cây cao su ở Việt Nam chủ yếu được phục hồi lại sau chiến tranh. Về nguồn gốc di truyền, quỹ gen cây cao su Việt Nam rất đa dạng và phong phú được bảo tồn trong ngân hàng gen đồng ruộng, những mẫu giống được thu thập từ ba Châu lục của 14 quốc gia trên thế giới với khoảng cách địa lý rất xa nhau từ vĩ tuyến 23oB (Trung Quốc) đến vĩ tuyến 15oN (Mato Grosso, Nam Mỹ).

Về môi trường sinh thái, nhóm giống Acre từ vùng Rio Branco (Brazil) có lượng mưa trung bình 1.618 mm/năm với 5 tháng mùa khô, trong khi các giống từ Trung Quốc có khả năng chịu đựng những đợt rét ngắn từ 0oC - 4oC và được trồng ở vùng gió bão lớn. Về mặt phân loại thực vật, hầu hết là mẫu giống thuộc loài H. brasiliensis và cũng có những mẫu giống từ các loài khác như loài H. camporum và một số dòng lai liên loài (Lại Văn Lâm và ctv, 2001).

Quỹ gen cây cao su của Việt Nam được hình thành và xây dựng, bắt đầu với nguồn gen là những mẫu giống cũ trong nước, sau đó thông qua các chương trình hợp tác quốc tế đã bổ sung liên tục nguồn gen mới, đặc biệt được bổ sung nguồn gen từ vùng nguyên quán thuộc lưu vực sông Amazon do Hiệp hội Nghiên cứu và Phát triển 8 Cao su Quốc tế (IRRDB) sưu tập vào năm 1981 nhằm đảm bảo cho sự tiến bộ của các chương trình cải tiến giống cao su của Việt Nam trong tương lai. Trước 1975, Người Pháp đã thiết lập các vườn lưu trữ giống cao su với một số loài thuộc chi Hevea và những giống cũ nhập nội hoặc lai tạo. Từ năm 1977, Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam đã bắt đầu sưu tập những giống còn sót lại trên các thí nghiệm giống của người Pháp với khoảng 125 mẫu giống VQ (Văn Hiên_Quản Lợi); tuy nhiên, việc sưu tập và lưu giữ giống đã dừng lại vì nguồn di truyền hạn hẹp, giống quá cũ và giá trị thấp. Năm 1977 - 1978, đợt nhập giống cao su đầu tiên là các dòng vô tính (DVT) thuộc nguồn gen của Wickham từ Malaysia và Sri Lanka, đã hình thành nền móng cho việc xây dựng quỹ gen và cải tiến giống cao su ở Việt Nam; những giống của Malaysia và Sri Lanka nhanh chóng được khảo nghiệm, đưa vào sản xuất và lai tạo giống mới.

Giai đoạn 1983 - 1990, những đợt nhập giống quan trọng với hàng ngàn mẫu giống từ vùng nguyên quán thuộc lưu vực sông Amazon, nhưng chủ yếu là bộ sưu tập quỹ gen IRRDB’81 được nhập từ Malaysia và Bờ Biển Ngà, từ đó quỹ gen cây cao su của Việt Nam chính thức được thành lập; sau năm 1990 chỉ còn những đợt nhập nội rãi rác với số lượng không đáng kể thông qua chương trình hợp tác song phương giữa các nước (Lại Văn Lâm và ctv, 2001). Hiện tại, Việt Nam đang bảo tồn hơn 3.500 mẫu giống, trong đó nguồn gen Amazon hoang dại chiếm 84% và các mẫu giống được lưu giữ ở dạng vườn nhân chồi ghép (ex-situ germplasm) tại Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam (Lai Hưng, Bàu Bàng, Bình Dương); bộ sưu tập quỹ gen cây cao su của Việt Nam đã và đang phát huy tính hiệu quả trong chương trình cải tiến giống và trong sản xuất kinh doanh (Vũ Văn Trường và ctv, 2021).2 Đặc điểm thực vật học và di truyền của cây cao su 1.1 Đặc điểm thực vật học của cây cao su Hevea brasiliensis Về mặt phân loại, tất cả các loài thuộc chi Hevea đều là dạng thân gỗ, lá kép với ba lá chét đặc trưng, hoa đơn tính đồng chu có năm cánh và một bầu nhụy có ba noãn điển hình với số lượng hoa cái ít và lớn hơn hoa đực, quả tự khai và có vân trên mặt lưng (Schultes, 1990). Trong số các loài, H. brasiliensis là loài có phân bố rộng nhất trong lưu vực sông Amazon và có giá trị nhất để sản xuất cao su thương mại.

brasiliensis thuộc dạng thân gỗ, thân chính thẳng, trong tự nhiên có thể cao trên 40 m và sống trên 100 năm; lá cao su thuộc dạng lá kép có ba lá chét, mọc cách hình xoắn ốc và tập trung thành từng tầng lá theo chu kỳ sinh trưởng của cây gồm ba giai đoạn: giai đoạn phát triển chiều dài chồi thân, giai đoạn nghỉ và giai đoạn phát triển lá; một chu kỳ phát triển tầng lá kéo dài khoảng 40 - 60 ngày, hiện tượng quang hợp ở lá chỉ bắt đầu khi lá được một tuần tuổi và tăng dần đến mức tối đa khi lá đạt 25 - 30 ngày tuổi, sau đó giảm xuống và ổn định ở mức 0,40 mg CO2/m2/s vào 50 ngày tuổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu đa dạng di truyền của quần thể cây cao su Rondonia (Hevea brasiliensis Muell. Arg) được bảo tồn tại Việt Nam" tập trung vào việc phân tích và bảo tồn đa dạng di truyền của cây cao su Rondonia tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về nguồn gen của cây cao su mà còn góp phần vào việc bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên thực vật quý giá này. Đặc biệt, bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng di truyền trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu ngày càng cao về sản phẩm từ cây cao su.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các bài viết liên quan như Đánh giá kết quả tán sỏi thận bằng nội soi ống mềm tại Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, nơi nghiên cứu về các phương pháp y học hiện đại, hay Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu khả năng ức chế vi khuẩn Xanthomonas sp gây bệnh loét trên cây chanh, nghiên cứu về khả năng bảo vệ cây trồng khỏi bệnh tật. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn về nghiên cứu và bảo tồn trong lĩnh vực nông nghiệp và sinh học.