Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
HIV/AIDS là đại dịch nguy hiểm và diễn biến phức tạp trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu thống kê được tác giả dẫn giải, thế giới ghi nhận khoảng 40 triệu người nhiễm HIV, trong đó có hơn 1.000.000 trẻ em. Đáng chú ý, 90% trẻ em nhiễm HIV là lây truyền từ mẹ sang con, với nguy cơ lây nhiễm trong thai kỳ khi không được điều trị dao động từ 13% đến 39%, bên cạnh nguy cơ truyền qua sữa mẹ. Thống kê cũng chỉ ra rằng 4/10 trẻ nhiễm HIV tử vong trước 1 tuổi, hơn một nửa có thể sống đến 5 tuổi và một số ít có thể sống tới 10 năm nếu được chăm sóc y tế và dinh dưỡng tốt.
Tại Việt Nam, tính đến năm 2016, số người nhiễm HIV tích lũy cần được chăm sóc và điều trị thường xuyên, liên tục, suốt đời là khoảng 227.000 người; mỗi năm ghi nhận thêm hàng nghìn ca nhiễm mới và từ 2.000 đến 3.000 ca tử vong. Về mặt kinh tế và xã hội, chi phí chăm sóc sức khỏe cơ bản cho một bệnh nhân HIV/AIDS có thể cao gấp 2 đến 3 lần GDP bình quân đầu người ở các nước nghèo nhất, và mức chi phí này còn lớn hơn nhiều đối với trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS do thể trạng non nớt, sức đề kháng kém trước các bệnh nhiễm trùng cơ hội.
Mặc dù Chương trình hành động quốc gia bảo vệ và chăm sóc trẻ em giai đoạn 2011–2015 đã đạt được những kết quả nhất định, nhóm trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS vẫn đối mặt với rào cản tâm lý tự ti, sự kỳ thị, xa lánh từ cộng đồng, tình trạng sức khỏe suy giảm và thiếu kỹ năng sống. Tại Hà Nội, Trung tâm Chữa bệnh – Giáo dục – Lao động – Xã hội số II (được thành lập theo Quyết định số 1782/QĐ-UB ngày 26/8/1992 của UBND TP Hà Nội, sau đó được bổ sung nhiệm vụ chăm sóc trẻ mồ côi nhiễm HIV/AIDS từ tháng 8/2001 và theo Quyết định số 5527/QĐ-UB ngày 21/11/2011) là cơ sở nuôi dưỡng quy mô lớn nhất miền Bắc với hơn 80 trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt này. Trong bối cảnh ngành Công tác xã hội (CTXH) tại Việt Nam mới bước đầu hình thành và phát triển, việc nghiên cứu thực trạng can thiệp, trợ giúp đối với nhóm trẻ mồ côi nhiễm HIV/AIDS tại một cơ sở nuôi dưỡng tập trung mang tính cấp thiết về cả mặt lý luận lẫn thực tiễn.
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Vận dụng các kiến thức, kỹ thuật và kỹ năng công tác xã hội đã học để tìm hiểu, đánh giá thực trạng hoạt động CTXH đối với trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS tại Trung tâm Chữa bệnh – Giáo dục – Lao động – Xã hội số II Hà Nội; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động trợ giúp nhóm đối tượng này.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tìm hiểu các tài liệu, văn bản pháp lý và cơ sở lý luận liên quan đến trẻ em và trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS.
- Áp dụng các kỹ năng, kỹ thuật chuyên môn của công tác xã hội để phục vụ quá trình thu thập thông tin và phân tích dữ liệu nghiên cứu.
- Khảo sát và phân tích thực trạng công tác xã hội đối với trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS đang được nuôi dưỡng tại Trung tâm Chữa bệnh – Giáo dục – Lao động – Xã hội số II Hà Nội trên các khía cạnh: tiếp nhận, nuôi dưỡng, giáo dục, chăm sóc y tế và định hướng tương lai.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ CTXH và năng lực thực hành chuyên môn tại trung tâm.
3. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động công tác xã hội với trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS tại Trung tâm Chữa bệnh – Giáo dục – Lao động – Xã hội số II Hà Nội.
- Khách thể nghiên cứu:
- Khách thể chính: 82 trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS đang sinh sống và học tập tại trung tâm (bao gồm 45 nam và 37 nữ; độ tuổi từ 1 tháng tuổi đến 19 tuổi).
- Khách thể phụ: 37 cán bộ, nhân viên, viên chức trực tiếp làm công tác quản lý, nuôi dưỡng, giáo dục và chăm sóc y tế tại Phòng Chăm sóc nuôi dưỡng trẻ nhiễm HIV/AIDS.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng các hoạt động công tác xã hội trợ giúp trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS tại Trung tâm Chữa bệnh – Giáo dục – Lao động – Xã hội số II Hà Nội diễn ra như thế nào?
- Cần thực hiện những giải pháp gì để nâng cao hiệu quả các hoạt động trợ giúp cho nhóm đối tượng trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS tại trung tâm?
- Giả thuyết nghiên cứu: Thực trạng công tác xã hội đối với trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS tại trung tâm đạt được kết quả tương đối tốt ở các khía cạnh chăm sóc sinh hoạt cơ bản, tuy nhiên vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định trong việc ứng dụng các kỹ năng, kỹ thuật CTXH mang tính chuyên nghiệp và chuyên sâu.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Thời gian nghiên cứu: Thu thập dữ liệu và khảo sát thực địa từ tháng 01/2017 đến ngày 30/04/2017.
- Không gian nghiên cứu: Khuôn viên Phòng Chăm sóc nuôi dưỡng trẻ nhiễm HIV/AIDS thuộc Trung tâm Chữa bệnh – Giáo dục – Lao động – Xã hội số II Hà Nội (xã Yên Bài, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
1. Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng hai lý thuyết khoa học chuyên ngành Công tác xã hội:
- Lý thuyết Thang bậc Nhu cầu của Abraham Maslow: Phân tích nhu cầu của trẻ theo 5 cấp độ từ thấp đến cao:
- Nhu cầu sinh học: Dinh dưỡng, nước uống, ăn mặc, ngủ nghỉ.
- Nhu cầu an toàn: Môi trường sống ổn định, chăm sóc sức khỏe, phòng ngừa lây nhiễm cơ hội và bạo lực.
- Nhu cầu xã hội: Nhu cầu tình cảm gia đình, bạn bè, sự gắn kết nhóm và không bị cô lập.
- Nhu cầu được tôn trọng: Lắng nghe, đối xử bình đẳng, không bị kỳ thị hay phân biệt đối xử.
- Nhu cầu tự khẳng định: Học tập, phát triển năng khiếu, định hướng nghề nghiệp và tham gia hoạt động xã hội.
- Lý thuyết Hệ sinh thái xã hội (Ludwig von Bertalanffy, phát triển bởi Pincus & Minahan, Germain & Gitterman): Nhìn nhận trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS là một hệ thống nằm trong mối tương tác đa chiều với các tiểu hệ thống xung quanh (phòng chăm sóc, nhóm bạn bè, trường học, ban lãnh đạo trung tâm, cán bộ chăm sóc) và hệ thống lớn hơn (Sở Lao động – Thương binh và Xã hội, chính quyền, cộng đồng địa phương). Vấn đề của trẻ được giải quyết thông qua việc can thiệp, kết nối và giảm thiểu xung đột giữa các hệ thống này.
| Văn bản / Khái niệm |
Cơ quan ban hành / Tác giả |
Nội dung cốt lõi áp dụng trong khóa luận |
| Khái niệm Công tác xã hội |
NASW, IFSW (2000), Cố ThS. Nguyễn Thị Oanh, Đề án 32/CP |
Hoạt động nghề nghiệp trợ giúp cá nhân, nhóm phục hồi chức năng xã hội và tự giải quyết vấn đề. |
| Khái niệm Trẻ em |
Luật Trẻ em 2016 (Điều 1) |
Xác định người dưới 16 tuổi là trẻ em để áp dụng khung can thiệp và bảo vệ pháp lý. |
| Công ước Quốc tế Quyền trẻ em |
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (1989; VN phê chuẩn 1990) |
4 nhóm quyền cơ bản: Quyền sống còn, Quyền phát triển, Quyền được bảo vệ và Quyền được tham gia. |
| Luật Trẻ em năm 2016 |
Quốc hội khóa XIII (hiệu lực 01/06/2017) |
Điều 10 quy định trẻ em nhiễm HIV/AIDS, mồ côi, bị bỏ rơi thuộc nhóm trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. |
| Luật Phòng, chống HIV/AIDS |
Quốc hội khóa XI |
Khung pháp lý về chống kỳ thị, phân biệt đối xử, tiếp cận điều trị kháng virus (ARV) và chăm sóc xã hội. |
2. Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp quan sát: Tác giả tiến hành quan sát trực tiếp trong thời gian 2 tuần tại trung tâm, theo dõi các hoạt động thường nhật: sinh hoạt, ăn uống, học tập tại lớp, vui chơi ngoài trời, tương tác giữa trẻ với mẹ nuôi và cán bộ y tế, cũng như đánh giá thực trạng cơ sở vật chất, điều kiện an toàn vệ sinh.
- Phương pháp phỏng vấn sâu:
- Cán bộ quản lý: Phỏng vấn 01 lãnh đạo trung tâm phụ trách khối chăm sóc nuôi dưỡng.
- Đội ngũ nhân viên: Phỏng vấn 37 cán bộ, giáo viên, nhân viên y tế và nhân viên chăm sóc.
- Trẻ em: Phỏng vấn trực tiếp 82 trẻ em (tập trung phân tích các biểu hiện tâm lý, kết quả học tập ở nhóm 10–18 tuổi gồm 45 nam và 37 nữ).
- Phương pháp thu thập và phân tích thông tin có sẵn: Tổng hợp dữ liệu từ hồ sơ quản lý, sổ theo dõi sức khỏe, biểu đồ cân nặng - chiều cao, bảng điểm học tập, các báo cáo tổng kết năm của Sở Lao động – Thương binh và Xã hội Hà Nội và tài liệu từ Tổ chức Cô nhi Thế giới (WWO).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phương pháp luận và Lý thuyết áp dụng
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm công cụ, khung pháp lý và nền tảng lý thuyết xã hội học, y sinh học và tâm lý học về trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS. Tác giả phân tích cụ thể:
- Đặc điểm sinh lý và bệnh học: Trẻ nhiễm HIV thường gặp các hội chứng lâm sàng như hạch toàn thân dai dẳng, gan lách to, rối loạn tiêu hóa mạn tính (do vi khuẩn E. coli, Salmonella, Shigella...), các bệnh tự miễn (giảm tiểu cầu chiếm khoảng 15%, thiếu máu tan máu), nhiễm trùng hô hấp, bệnh ngoài da và tổn thương cơ tim.
- Đặc điểm tâm lý theo độ tuổi: Trẻ từ 0–6 tuổi chưa nhận thức được bệnh tật nên tâm lý phát triển tương đối bình thường; trẻ từ 6–12 tuổi và vị thành niên bắt đầu hiểu về tính chất căn bệnh, thường rơi vào trạng thái sợ hãi, tự ti, trầm cảm, thu mình do thiếu thốn tình cảm gia đình và lo sợ cái chết.
- Vai trò và nguyên tắc CTXH: Xác định 5 vai trò nòng cốt của nhân viên CTXH (người chăm sóc, người giáo dục, người kết nối nguồn lực, người biện hộ, nhà tham vấn) và 7 nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp: tôn trọng trẻ, lắng nghe tích cực và thấu cảm, giữ bí mật thông tin thân chủ, làm việc chân thành, tin tưởng năng lực tự thân của trẻ, tôn trọng nhu cầu thực tế và khuyến khích tham gia hoạt động xã hội. Phương pháp can thiệp kết hợp linh hoạt giữa CTXH cá nhân và CTXH nhóm.
Chương 2: Thực trạng vấn đề nghiên cứu
Chương 2 trình bày toàn diện số liệu khảo sát thực tế tại địa bàn Trung tâm Chữa bệnh – Giáo dục – Lao động – Xã hội số II Hà Nội:
1. Cơ cấu nhân sự và điều kiện cơ sở vật chất
- Mặt bằng cơ sở: Tổng diện tích trung tâm là 20,5 ha, trong đó phân khu chăm sóc nuôi dưỡng trẻ chiếm 6,9 ha, gồm 5 tòa nhà 2 tầng được tổ chức theo mô hình gia đình: Nhà sơ sinh (0 đến dưới 24 tháng tuổi), Nhà Hướng Dương, Nhà Hoa Mai (trẻ nữ), Nhà Dế Mèn, Nhà Sóc Nhí (trẻ nam). Trung tâm có sân chơi ngoài trời (1 nhà bóng, 8 xích đu, 3 cầu trượt, 2 đu quay, 2 bập bênh, 1 sân thể thao) và 1 phòng đọc sách với gần 2.000 đầu sách.
- Trình độ học vấn của đội ngũ cán bộ:
| Trình độ học vấn |
Số lượng cán bộ (người) |
Tỷ lệ / Đánh giá chuyên môn |
| Lao động phổ thông |
1 |
Nhân viên phục vụ |
| Sơ cấp, trung cấp |
13 |
Nghiệp vụ nấu ăn, y tế, điều dưỡng |
| Cao đẳng |
17 |
Chiếm đa số trong khối chăm sóc |
| Đại học |
6 |
Cán bộ quản lý, chuyên môn |
| Tổng cộng |
37 |
Chỉ có 05 cán bộ có chuyên môn CTXH |
Đội ngũ cán bộ phần lớn nằm trong độ tuổi 20–40 (phổ biến là 30 tuổi), trẻ trung và nhiệt tình nhưng còn thiếu hụt chuyên môn sâu về CTXH và tâm lý lâm sàng.
2. Biến động số lượng trẻ tại trung tâm giai đoạn 2007–2017
| Năm |
Số trẻ từ năm trước chuyển sang |
Số trẻ tiếp nhận mới (Vào) |
Số trẻ làm thủ tục ra (Ra) |
Số trẻ tử vong |
Số trẻ hiện diện cuối năm |
| 2007 |
19 |
23 |
13 |
02 |
27 |
| 2008 |
27 |
18 |
08 |
00 |
37 |
| 2009 |
37 |
20 |
11 |
02 |
44 |
| 2010 |
44 |
20 |
10 |
02 |
52 |
| 2011 |
52 |
19 |
03 |
00 |
68 |
| 2012 |
68 |
15 |
03 |
00 |
80 |
| 2013 |
80 |
10 |
09 |
01 |
80 |
| 2014 |
80 |
11 |
09 |
00 |
82 |
| 2015 |
82 |
10 |
11 |
00 |
81 |
| 2016 |
81 |
04 |
04 |
00 |
81 |
| 2017 |
81 |
01 |
00 |
00 |
82 |
Số liệu cho thấy quy mô nuôi dưỡng tăng liên tục từ 27 trẻ (năm 2007) lên 82 trẻ (năm 2017). Tỷ lệ tử vong giảm rõ rệt và duy trì ở mức 0 trường hợp từ năm 2014 đến 2017 nhờ phác đồ điều trị ARV và chăm sóc dinh dưỡng kịp thời.
3. Thực trạng chăm sóc dinh dưỡng và theo dõi thể chất
- Mức trợ cấp ngân sách: Từ cuối năm 2015, áp dụng mức định mức mới: trẻ dưới 4 tuổi hưởng 1.400.000 đồng/tháng; trẻ từ 4 đến dưới 16 tuổi hưởng 1.100.000 đồng/tháng; trẻ trên 16 tuổi hưởng 1.000.000 đồng/tháng; chi phí khác 100.000 đồng/tháng/trẻ (tăng đáng kể so với mức cũ 975.000 đồng/tháng/trẻ).
- Theo dõi thể chất (Mẫu 4 trường hợp điển hình qua 4 tháng đầu năm 2017):
| STT |
Mã trẻ / Tuổi |
Chiều cao T1 (cm) |
Chiều cao T4 (cm) |
Cân nặng T1 (kg) |
Cân nặng T4 (kg) |
Nhận xét lâm sàng |
| 1 |
K.H (14 tuổi) |
125 |
125 |
24,0 |
23,0 |
Thể trạng kém, giảm 1kg do hấp thụ kém |
| 2 |
H.Đ |
Tăng trưởng ổn định |
Tăng 4kg trong 4 tháng |
Sức khỏe ổn định, đáp ứng tốt dinh dưỡng |
|
|
| 3 |
K.A |
Tăng 3 cm sau 4 tháng |
Tăng trưởng đều |
Không mắc nhiễm trùng cơ hội nghiêm trọng |
|
|
| 4 |
N.H |
Tăng trưởng chậm |
Chậm phát triển |
Mắc bệnh tiêu hóa mạn tính |
|
|
Thực đơn được xây dựng khoa học với 3 bữa chính kèm sữa chất lượng (Dielac, Alpha, Grow Plus) và hoa quả tươi sau khi uống ARV. Tuy nhiên, việc cá nhân hóa thực đơn cho từng thể trạng bệnh lý còn gặp khó khăn do hạn chế về định mức ngân sách và nhân lực.
4. Thực trạng hoạt động giáo dục và kết quả học tập
Trong số 82 trẻ, có 63 trẻ đang theo học văn hóa. Mô hình học tập được tổ chức linh hoạt nhưng còn phản ánh sự kỳ thị từ cộng đồng:
- Cấp 1 (29 học sinh): Phải mở lớp học tại hội trường trung tâm, giáo viên Trường Tiểu học Yên Bài vào giảng dạy trực tiếp do phụ huynh học sinh địa phương phản đối việc cho trẻ học chung.
- Cấp 2 (31 học sinh): Được đến Trường THCS Yên Bài nhưng phải bố trí học riêng một lớp tách biệt.
- Cấp 3 (03 học sinh): 100% học hòa nhập cùng học sinh bình thường tại Trường THPT Ba Vì.
| Cấp học |
Tổng số học sinh |
Học sinh Giỏi |
Học sinh Khá |
Học sinh Trung bình |
| Tiểu học (Cấp 1) |
29 |
5 |
7 |
17 |
| THCS (Cấp 2) |
31 |
2 |
11 |
18 |
| THPT (Cấp 3) |
3 |
0 |
3 |
0 |
| Tổng cộng |
63 |
7 |
21 |
35 |
Tỷ lệ học sinh trung bình chiếm ưu thế (35/63 em, tương đương 55,5%). Nguyên nhân xuất phát từ: tâm lý tự ti, thiếu động lực phấn đấu do mặc cảm bệnh tật; ảnh hưởng của việc điều trị ARV dài ngày lên nhận thức; thiếu nhân sự chuyên trách kèm cặp ngoài giờ học.
5. Y tế, chăm sóc sức khỏe và dạy nghề
- Can thiệp y tế: 100% trẻ được điều trị thuốc kháng virus ARV bậc 1 (chi phí khoảng 10.000 đồng/ngày/trẻ; nguồn kinh phí 95% do quốc tế tài trợ, ngân sách nhà nước đảm bảo 5%). Trung tâm phối hợp Bệnh viện Nhi Trung ương lấy mẫu xét nghiệm men gan, CD4 định kỳ. Khó khăn lớn nhất là áp lực nhân sự y tế: chỉ có 1 bác sĩ, 1 y sĩ và 2 y tá phụ trách hơn 80 trẻ; vị trí trung tâm cách xa các bệnh viện chuyên khoa lớn.
- Đào tạo nghề và kỹ năng sống: Hợp tác với Tổ chức Cô nhi Thế giới (WWO) tập huấn kỹ năng sống hàng tháng; phối hợp Quỹ Bảo trợ trẻ em duy trì lớp làm nón lá truyền thống (từ thứ 2 đến thứ 6) và gửi trẻ lớn tham gia lớp đào tạo thiết kế trang web tại Hà Nội vào năm 2016.
Chương 3: Giải pháp và Khuyến nghị
Dựa trên thực trạng khảo sát, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện mô hình CTXH tại Trung tâm Chữa bệnh – Giáo dục – Lao động – Xã hội số II Hà Nội:
- Nâng cao năng lực chuyên môn CTXH: Tổ chức đào tạo lại, bồi dưỡng tại chức và tập huấn chuyên sâu về kỹ năng CTXH cá nhân, CTXH nhóm, kỹ năng tham vấn tâm lý cho 37 cán bộ nhân viên; bổ sung thêm biên chế nhân viên CTXH chuyên nghiệp.
- Tăng cường nhân lực y tế và hỗ trợ học tập: Bổ sung bác sĩ chuyên khoa nhi/truyền nhiễm; thiết lập mạng lưới tình nguyện viên, sinh viên thực tập CTXH kèm cặp văn hóa ngoài giờ nhằm cải thiện kết quả học tập cho 63 trẻ đang đi học.
- Thúc đẩy hòa nhập cộng đồng và xóa bỏ kỳ thị: Đẩy mạnh truyền thông cộng đồng tại xã Yên Bài và huyện Ba Vì nhằm thay đổi nhận thức của phụ huynh địa phương, tiến tới xóa bỏ lớp học biệt lập ở cấp tiểu học và THCS.
- Vận động và đa dạng hóa nguồn lực xã hội: Xây dựng kế hoạch tài chính chủ động thay thế dần nguồn tài trợ thuốc ARV quốc tế; kêu gọi các tổ chức phi chính phủ và doanh nghiệp hỗ trợ trang thiết bị thể thao, phòng học năng khiếu và mở rộng các chương trình dạy nghề công nghệ, dịch vụ phù hợp với sức khỏe của trẻ.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính
Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh thực tiễn về công tác chăm sóc và hỗ trợ xã hội đối với 82 trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS tại Trung tâm số II Hà Nội:
- Khẳng định hiệu quả của mô hình nhà gia đình và việc áp dụng phác đồ ARV giúp tỷ lệ tử vong giảm về 0 trường hợp trong nhiều năm liên tiếp (2014–2017).
- Lượng hóa cụ thể cơ cấu học lực: 55,5% trẻ đạt học lực trung bình (35/63 em), 33,3% đạt khá (21/63 em) và 11,1% đạt giỏi (7/63 em).
- Chỉ ra thực trạng mất cân đối nhân sự: 37 cán bộ chỉ có 5 người có bằng cấp CTXH, 4 nhân viên y tế (1 bác sĩ, 1 y sĩ, 2 y tá) chịu trách nhiệm cho hơn 80 trẻ nhiễm HIV.
- Ghi nhận chính sách trợ cấp xã hội mới (từ cuối năm 2015) đạt từ 1.000.000 đến 1.400.000 đồng/trẻ/tháng đã cải thiện trực tiếp chất lượng bữa ăn.
2. Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Chuẩn hóa quy trình can thiệp CTXH cá nhân và nhóm trong môi trường bảo trợ tập trung.
- Đề xuất chính sách kết nối liên ngành giữa cơ sở bảo trợ xã hội với hệ thống trường học phổ thông địa phương để thực hiện quyền học tập hòa nhập của trẻ nhiễm HIV theo Luật Trẻ em 2016.
- Mở rộng định hướng dạy nghề gắn với nhu cầu thị trường (tin học, thiết kế, thủ công mỹ nghệ) trước khi trẻ xuất trung tâm ở tuổi 18.
3. Đóng góp khoa học và thực tiễn tự nêu
- Về mặt khoa học: Bổ sung nguồn tư liệu thực nghiệm và hệ thống hóa khung phân tích lý thuyết sinh thái, lý thuyết nhu cầu Maslow vào nhóm đối tượng đặc thù là trẻ mồ côi mang virus HIV tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp báo cáo thực trạng chân thực, chi tiết với các bảng số liệu theo dõi 10 năm tại Trung tâm số II Hà Nội; làm tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho các trung tâm bảo trợ xã hội khác trên cả nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận thực hiện trong phạm vi không gian hẹp tại một cơ sở chuyên biệt (Trung tâm số II Hà Nội), chưa có sự so sánh đối chứng với các mô hình chăm sóc trẻ nhiễm HIV tại gia đình/cộng đồng hoặc các trung tâm phía Nam (như Trung tâm Mai Hòa).
- Thời gian khảo sát thực địa ngắn (4 tháng, từ tháng 01/2017 đến tháng 04/2017).
- Nghiên cứu chưa đi sâu đánh giá định lượng tác động dược lý học của thuốc ARV đối với khả năng nhận thức và tiếp thu bài giảng của trẻ, mà chỉ dừng ở mức ghi nhận ý kiến định tính của nhân viên y tế.
- Hướng mở nghiên cứu:
- Mở rộng khảo sát theo dõi dọc (longitudinal study) đối với các trường hợp trẻ sau 18 tuổi rời khỏi trung tâm để đánh giá khả năng tái hòa nhập xã hội và tự lập kinh tế.
- Nghiên cứu sâu về các mô hình can thiệp trị liệu tâm lý chuyên biệt cho trẻ vị thành niên sống chung với HIV.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên chuyên ngành Công tác xã hội, Xã hội học, Tâm lý học phát triển, Y tế công cộng và Quản lý an sinh xã hội.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Bảng số liệu theo dõi 10 năm (2007–2017) về biến động số lượng, tiếp nhận và tử vong của trẻ nhiễm HIV tại cơ sở bảo trợ tập trung.
- Phương pháp vận dụng lý thuyết hệ thống sinh thái và tháp nhu cầu Maslow trong việc lập kế hoạch can thiệp xã hội.
- Các bài học thực tiễn về tổ chức mô hình nhà gia đình và kinh nghiệm giải quyết rào cản kỳ thị học đường tại địa bàn nông thôn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao học sinh cấp tiểu học tại trung tâm không được đến trường học như học sinh bình thường?
Do sự phản đối gay gắt từ phía phụ huynh học sinh tại địa phương (xã Yên Bài) do tâm lý lo sợ lây nhiễm HIV. Dù trung tâm đã phối hợp truyền thông, giải pháp tạm thời được áp dụng là mở lớp học ngay tại hội trường trung tâm và mời giáo viên Trường Tiểu học Yên Bài vào giảng dạy trực tiếp.
2. Cơ cấu trình độ học vấn của đội ngũ cán bộ trực tiếp chăm sóc trẻ tại Trung tâm số II như thế nào?
Trong tổng số 37 cán bộ, chỉ có 6 người có trình độ đại học, 17 người trình độ cao đẳng, 13 người trình độ sơ cấp/trung cấp và 1 người là lao động phổ thông. Đáng lưu ý, chỉ có 5 cán bộ được đào tạo chuyên môn về công tác xã hội, còn lại chủ yếu thuộc chuyên ngành nấu ăn, điều dưỡng, y tế.
3. Nguồn kinh phí điều trị thuốc ARV cho trẻ tại trung tâm đến từ đâu?
Kinh phí mua thuốc ARV bậc 1 (khoảng 10.000 đồng/ngày/người) có 95% đến từ các nguồn tài trợ quốc tế; ngân sách nhà nước chỉ mới đảm bảo chi trả khoảng 5% tổng kinh phí.
4. Kết quả học tập của 63 trẻ đang đi học tại trung tâm trong năm học 2015–2016 đạt mức nào?
Trong 63 học sinh có 7 học sinh giỏi (11,1%), 21 học sinh khá (33,3%) và 35 học sinh trung bình (55,5%). Học lực trung bình chiếm tỷ lệ cao nhất do rào cản tâm lý tự ti, tác dụng phụ của thuốc điều trị và thiếu cán bộ kèm cặp ngoài giờ.
5. Trung tâm tổ chức không gian sống cho 82 trẻ theo mô hình nào?
Trung tâm tổ chức chăm sóc theo mô hình gia đình với 5 ngôi nhà 2 tầng riêng biệt: Nhà sơ sinh (0–24 tháng), Nhà Hướng Dương, Nhà Hoa Mai (cho trẻ nữ), Nhà Dế Mèn và Nhà Sóc Nhí (cho trẻ nam). Mỗi nhà có các mẹ nuôi sống chung và chăm sóc trẻ lớn, trẻ nhỏ như các thành viên trong gia đình.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tuấn Anh là công trình nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về thực trạng thực hành công tác xã hội với 82 trẻ em mồ côi nhiễm HIV/AIDS tại Trung tâm Chữa bệnh – Giáo dục – Lao động – Xã hội số II Hà Nội. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết sinh thái, tháp nhu cầu Maslow với các dữ liệu khảo sát thực địa để làm rõ những thành tựu trong nuôi dưỡng, điều trị ARV cũng như các điểm nghẽn về nhân lực chuyên môn, kết quả học tập và rào cản kỳ thị cộng đồng. Các nhóm giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng cao, đóng góp tài liệu thực tiễn hữu ích cho công tác đào tạo ngành Công tác xã hội và hoạch định chính sách an sinh cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tại Việt Nam.