Luận văn: Vai trò của hệ thống chính trị trong công tác tôn giáo tỉnh Vĩnh Phúc

Luận văn phân tích sâu thực trạng công tác tôn giáo tại Vĩnh Phúc, đánh giá và đề xuất các giải pháp nhằm phát huy vai trò của hệ thống chính trị.

Trường đại học

Chưa rõ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

Chưa rõ

121
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác tôn giáo Vĩnh Phúc Bối cảnh và định hướng

Công tác tôn giáo Vĩnh Phúc là một nhiệm vụ chính trị quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định xã hội và phát triển bền vững của tỉnh. Vĩnh Phúc là vùng đất có lịch sử văn hóa lâu đời, với đời sống tín ngưỡng, tôn giáo đa dạng và phong phú. Tình hình tôn giáo tín ngưỡng trên địa bàn có vai trò quan trọng, tác động sâu sắc đến đời sống văn hóa của một bộ phận nhân dân. Do đó, việc thực hiện hiệu quả công tác tôn giáo Vĩnh Phúc đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ hệ thống chính trị, từ cấp tỉnh đến cơ sở. Mục tiêu cốt lõi của công tác này là đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân theo quy định của pháp luật, đồng thời phát huy các giá trị đạo đức, văn hóa tốt đẹp của các tôn giáo. Các hoạt động này phải góp phần củng cố khối đoàn kết tôn giáo, tạo động lực cho sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội chung của tỉnh. Việc thực hiện nhất quán chính sách tôn giáo Vĩnh Phúc không chỉ thể hiện quan điểm của Đảng và Nhà nước mà còn là yếu tố then chốt để giữ vững an ninh trật tự tôn giáo. Theo tài liệu nghiên cứu, CTTG được xác định là "công tác chính trị đặc biệt do cả hệ thống chính trị và nhân dân thực hiện". Điều này khẳng định vai trò trung tâm của các cấp ủy Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể trong việc hoạch định và triển khai các chủ trương liên quan đến tôn giáo, đảm bảo tôn giáo đồng hành cùng dân tộc.

1.1. Khái quát đặc điểm tôn giáo tín ngưỡng tại Vĩnh Phúc

Tỉnh Vĩnh Phúc hiện có ba tôn giáo chính được Nhà nước công nhận tư cách pháp nhân: Phật giáo, Công giáo và Tin Lành. Trong đó, Phật giáo Vĩnh Phúc là tôn giáo có số lượng tín đồ tôn giáocơ sở thờ tự lớn nhất, với "421 cơ sở thờ tự" và khoảng "145.000 tín đồ". Công giáo Vĩnh Phúc cũng có lịch sử phát triển lâu đời với 12 giáo xứ, 47 nhà thờ và gần 23.000 giáo dân. Bên cạnh đó, đạo Tin Lành cũng có sự hiện diện với một số hội thánh và điểm nhóm sinh hoạt. Ngoài ra, trên địa bàn còn xuất hiện một số hiện tượng tôn giáo mới. Sự đa dạng này đặt ra yêu cầu cho công tác quản lý nhà nước về tôn giáo phải vừa linh hoạt, vừa chặt chẽ, đảm bảo mọi hoạt động tôn giáo đều tuân thủ luật tín ngưỡng, tôn giáo.

1.2. Vai trò cốt lõi của hệ thống chính trị trong công tác tôn giáo

Hệ thống chính trị từ cấp tỉnh đến cơ sở là chủ thể trực tiếp lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức thực hiện công tác tôn giáo Vĩnh Phúc. Đảng bộ các cấp giữ vai trò lãnh đạo toàn diện. Chính quyền các cấp, đặc biệt là Sở Nội vụ Vĩnh PhúcBan Tôn giáo tỉnh Vĩnh Phúc, chịu trách nhiệm quản lý nhà nước, cụ thể hóa các chính sách. Vai trò của Mặt trận Tổ quốc và tôn giáo cùng các đoàn thể là tập hợp, vận động chức sắc, nhà tu hành và tín đồ tham gia các phong trào thi đua yêu nước. Hiệu quả công tác tôn giáo phụ thuộc trực tiếp vào sự phối hợp đồng bộ và năng lực của toàn bộ hệ thống chính trị trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến đời sống tín ngưỡng của nhân dân.

II. Những thách thức lớn trong công tác tôn giáo tại Vĩnh Phúc hiện nay

Bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, công tác tôn giáo Vĩnh Phúc vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức phức tạp. Đây là những vấn đề đòi hỏi sự quan tâm và giải quyết kịp thời từ hệ thống chính trị để đảm bảo sự ổn định và phát triển. Một trong những thách thức lớn là nhận thức của một bộ phận cán bộ về chính sách tôn giáo còn chưa đầy đủ, dẫn đến lúng túng trong quá trình xử lý các vấn đề phát sinh. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Một bộ phận cán bộ các cấp chưa nhận thức đầy đủ, sâu sắc chủ trương của Đảng và Nhà nước về CTTG". Thêm vào đó, vấn đề đất đai liên quan đến tôn giáo vẫn là một điểm nóng tiềm ẩn, với các vụ việc tranh chấp, lấn chiếm, xây dựng trái phép có chiều hướng phức tạp. Các thế lực thù địch không ngừng lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để chống phá, gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Hoạt động của các "hiện tượng đạo lạ" và hành vi lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để trục lợi cá nhân cũng là những yếu tố gây mất an ninh trật tự tôn giáo. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, vừa mềm dẻo trong vận động quần chúng, vừa kiên quyết trong xử lý vi phạm pháp luật, nhằm nâng cao hiệu quả công tác tôn giáo.

2.1. Hạn chế trong nhận thức và tuyên truyền chính sách tôn giáo

Một số nơi, công tác tuyên truyền phổ biến pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo chưa thực sự đi vào chiều sâu. Nhận thức của một bộ phận cán bộ, đảng viên và người dân về quan điểm, chính sách tôn giáo Vĩnh Phúc còn hạn chế, đôi khi còn định kiến, hẹp hòi. Điều này dẫn đến việc áp dụng pháp luật vào thực tiễn có lúc chưa thống nhất, gây khó khăn trong quản lý và tạo kẽ hở cho các đối tượng xấu lợi dụng. Việc nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của quần chúng tín đồ tôn giáo có nơi, có lúc chưa kịp thời.

2.2. Vấn đề đất đai và xây dựng các cơ sở thờ tự phức tạp

Các vấn đề liên quan đến đất đai liên quan đến tôn giáo và việc xây dựng, sửa chữa, mở rộng cơ sở thờ tự vẫn là một trong những thách thức lớn. Nhu cầu về đất đai để xây dựng cơ sở thờ tự của các tôn giáo ngày càng tăng, trong khi quỹ đất có hạn. Tình trạng tranh chấp, khiếu kiện về đất đai có nguồn gốc tôn giáo, hoặc việc xây dựng công trình không phép, sai phép vẫn còn xảy ra ở một số địa phương. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và các tổ chức tôn giáo, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và hài hòa lợi ích các bên.

2.3. Âm mưu lợi dụng tín ngưỡng để gây mất an ninh trật tự

Các thế lực thù địch và phần tử cực đoan trong và ngoài nước vẫn luôn tìm cách lợi dụng vấn đề tự do tín ngưỡng, tôn giáo để xuyên tạc chính sách của Đảng, Nhà nước. Chúng kích động, chia rẽ mối quan hệ giữa đồng bào có đạo và không có đạo, giữa các tôn giáo khác nhau, nhằm gây mất ổn định chính trị - xã hội. Việc đấu tranh, ngăn chặn những hoạt động này đòi hỏi sự cảnh giác cao độ và sự phối hợp đồng bộ của cả hệ thống chính trị, đặc biệt là lực lượng công an, trong việc đảm bảo an ninh trật tự tôn giáo.

III. Top giải pháp nâng cao quản lý nhà nước về tôn giáo Vĩnh Phúc

Để nâng cao hiệu quả công tác tôn giáo, việc tăng cường và đổi mới công tác quản lý nhà nước về tôn giáo là yêu cầu cấp thiết. Đây là giải pháp nền tảng nhằm đưa các hoạt động tôn giáo vào khuôn khổ pháp luật, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức và cá nhân tôn giáo, đồng thời giữ vững an ninh quốc gia. Trọng tâm của giải pháp này là tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật phù hợp với thực tiễn địa phương, dựa trên nền tảng của Luật tín ngưỡng, tôn giáo. Song song đó, việc kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo từ tỉnh đến cơ sở là yếu tố then chốt. Cán bộ không chỉ cần vững về chuyên môn, am hiểu pháp luật mà còn phải có kỹ năng dân vận khéo, gần gũi và nắm bắt được tâm tư, nguyện vọng của đồng bào có đạo. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm trong lĩnh vực tôn giáo cũng là một biện pháp quan trọng để duy trì kỷ cương. Như Báo cáo của Sở Nội vụ Vĩnh Phúc đã nêu, việc giải quyết kịp thời 100% hồ sơ hành chính liên quan đến tôn giáo là một minh chứng cho nỗ lực cải cách, tuy nhiên cần tiếp tục phát huy hơn nữa.

3.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật về tín ngưỡng tại địa phương

Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định, chính sách của tỉnh liên quan đến tôn giáo cho phù hợp với Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Đặc biệt chú trọng đến các quy định về đất đai liên quan đến tôn giáo, xây dựng, hoạt động xã hội, giáo dục của các tổ chức tôn giáo. Việc ban hành các văn bản rõ ràng, cụ thể sẽ tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho các hoạt động tôn giáo hợp pháp và là cơ sở để xử lý các vi phạm.

3.2. Kiện toàn bộ máy và đội ngũ cán bộ chuyên trách công tác tôn giáo

Cần củng cố, kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo từ cấp tỉnh đến cấp xã, đảm bảo tinh gọn, hiệu quả. Ban Tôn giáo tỉnh Vĩnh Phúc cần phát huy vai trò nòng cốt. Thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ, kiến thức pháp luật, kỹ năng xử lý tình huống cho đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo. Ưu tiên bố trí cán bộ có năng lực, kinh nghiệm và am hiểu về tôn giáo tại các địa bàn trọng điểm, phức tạp.

3.3. Tăng cường thanh tra giải quyết khiếu nại liên quan tôn giáo

Đẩy mạnh công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo đối với các tổ chức, cá nhân. Chủ động phát hiện và xử lý nghiêm minh, kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật. Đồng thời, làm tốt công tác tiếp dân, giải quyết dứt điểm các đơn thư, khiếu nại, tố cáo liên quan đến tôn giáo ngay từ cơ sở, không để phát sinh thành "điểm nóng" gây phức tạp về an ninh, trật tự.

IV. Tăng cường tuyên truyền vận động tín đồ chức sắc tôn giáo

Nội dung cốt lõi của công tác tôn giáo là công tác vận động quần chúng. Do đó, việc đổi mới và nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền, vận động tín đồ tôn giáo, chức sắc, nhà tu hành là giải pháp chiến lược, lâu dài. Mục tiêu là xây dựng sự đồng thuận xã hội, củng cố niềm tin của đồng bào có đạo vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, và tạo nên khối đoàn kết tôn giáo vững chắc. Công tác tuyên truyền cần được thực hiện một cách đa dạng, linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng, từng tôn giáo. Nội dung không chỉ là phổ biến pháp luật mà còn là ghi nhận, biểu dương những đóng góp tích cực của các tôn giáo vào sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội. Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể đóng vai trò là cầu nối quan trọng, thường xuyên đối thoại, lắng nghe và phản ánh tâm tư, nguyện vọng chính đáng của đồng bào. Bên cạnh đó, việc chăm lo nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân vùng có đông đồng bào tôn giáo là cách "dân vận" hiệu quả nhất, thể hiện sự quan tâm thực chất của Đảng và Nhà nước, góp phần xây dựng cuộc sống "tốt đời, đẹp đạo".

4.1. Đổi mới nội dung và hình thức tuyên truyền phổ biến pháp luật

Công tác tuyên truyền phổ biến pháp luật cần được thực hiện bằng nhiều hình thức sáng tạo như tổ chức hội nghị đối thoại, tọa đàm, lồng ghép trong các buổi sinh hoạt tín ngưỡng, sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại. Nội dung tuyên truyền cần ngắn gọn, dễ hiểu, tập trung vào quyền và nghĩa vụ của công dân, nhấn mạnh sự tương đồng giữa giáo lý tốt đẹp của tôn giáo và mục tiêu xây dựng xã hội của Đảng, Nhà nước.

4.2. Phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị

Cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò của Mặt trận Tổ quốc và tôn giáo cùng các tổ chức chính trị - xã hội trong việc tập hợp, đoàn kết đồng bào các tôn giáo. Tăng cường gặp gỡ, tiếp xúc, lắng nghe ý kiến của các chức sắc, nhà tu hành và người có uy tín trong tôn giáo. Thông qua đó, kịp thời nắm bắt tình hình và tham mưu cho cấp ủy, chính quyền giải quyết các nhu cầu chính đáng, hợp pháp của tín đồ.

4.3. Chăm lo đời sống vật chất tinh thần cho đồng bào có đạo

Hệ thống chính trị cần tiếp tục thực hiện hiệu quả các chương trình, chính sách phát triển kinh tế xã hội, xóa đói giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới tại các vùng có đông đồng bào tôn giáo. Việc cải thiện đời sống vật chất, nâng cao trình độ dân trí, chăm sóc sức khỏe cho nhân dân chính là nền tảng vững chắc nhất để củng cố niềm tin và tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc, làm thất bại mọi âm mưu chia rẽ của các thế lực thù địch.

V. Nâng cao hiệu quả công tác tôn giáo Vĩnh Phúc trong tình hình mới

Để công tác tôn giáo Vĩnh Phúc đáp ứng yêu cầu của tình hình mới, cần có một tầm nhìn chiến lược và các giải pháp mang tính đột phá. Tương lai của công tác này phụ thuộc vào khả năng dự báo, sự chủ động và năng lực thực thi của cả hệ thống chính trị. Việc nâng cao hiệu quả công tác tôn giáo không chỉ là giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn là xây dựng một nền tảng bền vững cho sự hòa hợp tôn giáo và phát triển xã hội. Một trong những định hướng quan trọng là phải chủ động nghiên cứu, dự báo xu hướng phát triển của các tôn giáo và sự xuất hiện của các hiện tượng tín ngưỡng, tôn giáo mới để có đối sách phù hợp. Đồng thời, cần thường xuyên tổng kết thực tiễn, rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu trong công tác lãnh đạo, chỉ đạo. Chỉ thị số 18-CT/TW của Bộ Chính trị nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "nâng cao chất lượng hoạt động của hệ thống chính trị cơ sở". Do đó, việc xây dựng đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo vừa "hồng" vừa "chuyên" là nhiệm vụ sống còn. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc tăng cường công tác đối ngoại tôn giáo cũng là một hướng đi cần thiết, giúp bạn bè quốc tế hiểu đúng về chính sách tôn giáo Vĩnh Phúc nói riêng và Việt Nam nói chung.

5.1. Chủ động dự báo và ứng phó với các vấn đề tôn giáo phát sinh

Các cơ quan chuyên trách như Ban Tôn giáo tỉnh Vĩnh Phúc cần tăng cường công tác nghiên cứu, nắm chắc tình hình tôn giáo tín ngưỡng để kịp thời tham mưu cho Tỉnh ủy, UBND tỉnh những chủ trương, giải pháp phù hợp. Phải chủ động xây dựng các kịch bản và phương án để ứng phó hiệu quả với các vấn đề phức tạp có thể nảy sinh, đặc biệt là hoạt động của các "đạo lạ" và các hành vi lợi dụng tôn giáo gây mất an ninh trật tự.

5.2. Chú trọng công tác phát triển đảng viên là người có đạo

Tiếp tục thực hiện tốt chủ trương phát triển đảng viên là người có đạo. Đây là giải pháp quan trọng để xây dựng lực lượng nòng cốt chính trị ngay trong vùng đồng bào tôn giáo. Những đảng viên này sẽ là cầu nối quan trọng giữa Đảng, chính quyền với quần chúng tín đồ, góp phần tuyên truyền, vận động nhân dân thực hiện tốt chủ trương, chính sách, pháp luật, đồng thời củng cố tổ chức đảng và hệ thống chính trị ở cơ sở.

5.3. Đẩy mạnh tổng kết thực tiễn và công tác đối ngoại tôn giáo

Cần thường xuyên tổ chức sơ kết, tổng kết việc thực hiện các nghị quyết, chỉ thị của Đảng về công tác tôn giáo để đánh giá kết quả, chỉ ra hạn chế và rút kinh nghiệm. Song song đó, chủ động đẩy mạnh hoạt động đối ngoại tôn giáo, cung cấp thông tin chính xác, khách quan về đời sống tôn giáo tại địa phương. Việc này không chỉ giúp cộng đồng quốc tế hiểu rõ chính sách tôn trọng tự do tín ngưỡng, tôn giáo của Việt Nam mà còn góp phần đấu tranh phản bác các luận điệu xuyên tạc, sai trái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VỀ VAI TRÒ CỦA HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ TỈNH VĨNH PHÚC TRONG THỰC HIỆN CÔNG TÁC TÔN GIÁO TRÊN ĐỊA BÀN HIỆN NAY 1. Một số vấn đề lý luận về công tác tôn giáo và vai trò của hệ thống chính trị tỉnh Vĩnh Phúc trong thực hiện công tác tôn giáo 1. Quan niệm tôn giáo, công tác tôn giáo, hệ thống chính trị tỉnh Vĩnh Phúc * Quan niệm về tôn giáo Kế thừa các nghiên cứu về tôn giáo, đặc biệt là quan điểm của các nhà duy vật về tôn giáo, tác giả quan niệm tôn giáo là một hình thái ý thức xã hội gồm những quan niệm dựa trên cơ sở niềm tin vào các lực lượng siêu nhiên, vô hình, mang tính thiêng liêng, được chấp nhận một cách trực giác và tác động qua lại một cách hư ảo, nhằm lý giải những vấn đề trần thế. Chủ nghĩa Mác - Lênin cho rằng tôn giáo là hiện tượng xã hội ra đời từ thời kỳ nguyên thủy, để có nhận thức đúng về hiện tượng xã hội này là quá trình lịch sử lâu dài và đấu tranh gay go, phức tạp giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm thần bí.

Khi chủ nghĩa Mác - Lênin ra đời, nhận thức về tôn giáo mới thực sự đúng đắn, khoa học, cách mạng, toàn diện và hiệu quả đối với tiến trình phát triển của xã hội loài người. Ở Việt Nam, về góc độ quản lý, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 quan niệm: “Tôn giáo là niềm tin của con người, tồn tại với hệ thống quan niệm và hoạt động bao gồm đối tượng tôn thờ, giáo lý, giáo luật, lễ nghi và tổ chức” [46, tr. 11 Về quản lý hành chính nhà nước, theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo một tổ chức tôn giáo được công nhận khi có đủ các điều kiện sau: 1. Hoạt động ổn định, liên tục từ đủ 5 năm trở lên kể từ ngày được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo; 2.

Có hiến chương theo quy định tại Điều 23 luật này; (Điều 23. Hiến chương của tổ chức tôn giáo Hiến chương của tổ chức tôn giáo có những nội dung cơ bản sau đây: 1. Tên gọi của tổ chức. Tôn chỉ, mục đích, nguyên tắc, phạm vi hoạt động của tổ chức.

Trụ sở chính. Tài sản của tổ chức. Người đại diện theo pháp luật, mẫu con dấu của tổ chức. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc.

Nhiệm vụ, quyền hạn của ban lãnh đạo tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc. Điều kiện, tiêu chuẩn, thẩm quyền, cách thức phong chức, phong phẩm, bổ nhiệm, bầu cử, suy cử, cách chức, bãi nhiệm, thuyên chuyển chức sắc, chức việc. Điều kiện, thẩm quyền, cách thức giải thể tổ chức tôn giáo; thành lập, chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, giải thể tổ chức tôn giáo trực thuộc. Việc tổ chức hội nghị, đại hội; thể thức thông qua quyết định, sửa đổi, bổ sung điều lệ; nguyên tắc giải quyết tranh chấp nội bộ của tổ chức.

Quan hệ giữa tổ chức tôn giáo với tổ chức tôn giáo trực thuộc, giữa tổ chức tôn giáo với các tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài). Người đại diện, người lãnh đạo tổ chức là công dân Việt Nam, thường trú tại Việt Nam, có năng lực, hành vi dân sự đầy đủ; không trong thời gian bị áp dụng biện pháp xử lý trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo; không có 12 án tích hoặc không phải là người bị buộc tội theo quy định của pháp luật về tố tụng hình sự; 4. Có cơ cấu tổ chức theo Hiến chương; 5. Có tài sản độc lập với cá nhân, tổ chức khác và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình; 6.

Nhân danh tổ chức tham gia quan hệ pháp luật một cách độc lập” [46, tr. Trong đề tài này, tác giả sử dụng khái niệm tôn giáo theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016. * Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về tôn giáo Theo chủ nghĩa Mác - Lênin tôn giáo là một hiện tượng tinh thần của xã hội và vì vậy, nó là một trong những hình thái ý thức xã hội, phản ánh tồn tại xã hội trong những giai đoạn lịch sử nhất định. Nhưng khác với những hình thái ý thức xã hội khác, sự phản ánh của tôn giáo đối với hiện thực là sự phản ánh đặc thù, đó là sự phản ánh “lộn ngược”, “hoang đường” thế giới khách quan.

Ăngghen, “tôn giáo là những sự rút hết toàn bộ nội dung của con người và giới tự nhiên, là việc chuyển nội dung đó sang cho bóng ma. Thượng đế ở bên kia thế giới, Thượng đế này, sau đó, do lòng nhân từ, lại trả về cho con người và giới tự nhiên một chút ân huệ của mình” [38, tr. Với các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác, tôn giáo là sự phản ánh một cách biến dạng, sai lệch, hư ảo về giới tự nhiên và con người, về các quan hệ xã hội. Hay nói cách khác, tôn giáo là sự nhân cách hoá giới tự nhiên, là sự “đánh mất bản chất người”.

Chính con người đã khoác cho thần thánh những sức mạnh siêu nhiên khác với bản chất của mình để rồi từ đó con người có chỗ dựa, được chở che, an ủi - dù đó chỉ là chỗ dựa “hư ảo”. Chỉ ra bản chất sâu xa của hiện tượng đó, Ph. Ăngghen đã viết: “Con người vẫn chưa hiểu rằng họ đã nghiêng mình trước bản chất của chính mình và đã thần thánh hoá nó như một bản chất xa lạ nào đó” [38, tr. Lột tả bản chất của tôn giáo, ông cho rằng, “tôn giáo chẳng qua chỉ là sự phản ánh hư ảo - vào đầu óc của con người - của những lực lượng ở bên ngoài chi 13 phối cuộc sống hàng ngày của họ; chỉ là sự phản ánh trong đó những lực lượng ở trần thế mang hình thức những lực lượng siêu trần thế” [40, tr.

Trong Phê phán triết học pháp quyền của Hêghen, C.Mác đã viết: “Sự nghèo nàn của tôn giáo vừa là biểu hiện của sự nghèo nàn hiện thực, vừa là sự phản kháng chống sự nghèo nàn hiện thực ấy. Tôn giáo là tiếng thở dài của chúng sinh bị áp bức, là trái tim của thế giới không có trái tim, cũng như nó là tinh thần của những trật tự không có tinh thần. Tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân” [38, tr. Luận điểm trên của C.Mác đã thể hiện rõ nguồn gốc, bản chất, chức năng của tôn giáo trên lập trường duy vật lịch sử.Mác, tôn giáo như là “vầng hào quang” ảo tưởng, là những vòng hoa giả đầy màu sắc và đẹp một cách hoàn mỹ, là ước mơ, là niềm hy vọng và điểm tựa tinh thần vô cùng to lớn cho những số phận bé nhỏ, bất lực trước cuộc sống hiện thực.

Vì, trong cuộc sống hiện thực, khi con người bất lực trước tự nhiên, bất lực trước các hiện tượng áp bức, bất công của xã hội thì họ chỉ còn biết “thở dài” và âm thầm, nhẫn nhục chịu đựng. Cũng trong cuộc sống hiện thực ấy, họ không thể tìm thấy “một trái tim” để yêu thương, che chở nên phải tìm đến một “trái tim” trong tưởng tượng nơi tôn giáo. Trái tim đó sẽ sẵn sàng bao dung, tha thứ, chở che và tiếp thêm sức mạnh cho họ để họ có thể vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống. Với luận điểm “tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân”, C.Mác không chỉ muốn khẳng định tính chất “ru ngủ” hay độc hại của tôn giáo, mà còn nhấn mạnh đến sự tồn tại tất yếu của tôn giáo với tư cách một thứ thuốc giảm đau được dùng để xoa dịu những nỗi đau trần thế.

Thực vậy, người ta dùng thuốc giảm đau khi người ta bị đau đớn và chừng nào còn đau đớn, thì chừng đó còn có nhu cầu dùng nó. Đó chính là lý do để lý giải tại sao người ta hướng tới, hy vọng và coi tôn giáo như chiếc “phao cứu sinh” cho cuộc sống của mình, cho dù đó chỉ là những hạnh phúc ảo tưởng, chỉ là “sự đền bù hư ảo”. Như vậy, theo quan điểm của chủ nghĩa Mác, tôn giáo mặc dù là sự phản ánh hoang đường, hư ảo hiện thực, là một hiện tượng xã hội có ảnh hưởng tiêu cực đến xã 14 hội nhưng nó không phải không có những yếu tố tích cực. Tôn giáo chỉ là những “bông hoa giả” tô điểm cho một cuộc sống hiện thực đầy xiềng xích.

Nhưng nếu không có những “bông hoa giả” ấy thì cuộc sống của con người chỉ còn lại “xiềng xích” mà thôi. Và nếu không có thứ “thuốc giảm đau” ấy thì con người sẽ phải vật vã đau đớn trong cuộc sống hiện thực với đầy rẫy những áp bức, bất công và bạo lực. * Quan điểm của Hồ Chí Minh về tôn giáo, giải quyết vấn đề tôn giáo Quán triệt và vận dụng sáng tạo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin vào điều kiện cụ thể ở nước ta, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xây dựng nên hệ thống quan điểm về tôn giáo, tín ngưỡng rất phong phú, đa dạng, độc đáo, sáng tạo, góp phần to lớn vào thắng lợi của CTTG nói riêng và sự nghiệp cách mạng nói chung. Quan điểm đó được thể hiện trên một số nội dung cơ bản sau: Một là, xem xét vấn đề tôn giáo, tín ngưỡng một cách toàn diện, trên quan điểm lịch sử cụ thể.

Tôn giáo và tín ngưỡng được Chủ tịch Hồ Chí Minh xem xét dưới góc độ văn hóa, triết học và đạo đức. Đối với tôn giáo, Người viết: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về mặc, ăn, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hoá” [41, tr. Hai là, luôn thể hiện sự tôn trọng đối với những người sáng lập ra các tôn giáo, đánh giá cao vai trò và sự hy sinh, đóng góp của các bậc “chí tôn”.

Chủ tịch Hồ Chí Minh rất tôn trọng, khâm phục tinh thần hy sinh cao cả của những người sáng lập ra Phật giáo, Kitô giáo. Người nói: “Tín đồ Phật giáo tin ở Phật; tín đồ Giatô tin ở đức Chúa Trời. Đó là những vị chí tôn nên chúng ta tin tưởng” [42, tr. Ba là, khẳng định sự tồn tại của tôn giáo là một tất yếu lịch sử, luôn đồng hành cùng nhân dân trong sự nghiệp cách mạng của dân tộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ