Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Văn Phố được thực hiện trong bối cảnh năm 2022, thời điểm nền kinh tế đang từng bước phục hồi sau những tác động phức tạp của đại dịch Covid-19. Trong giai đoạn này, các doanh nghiệp và tổ chức phải đối mặt với yêu cầu cấp thiết về việc điều chỉnh phương thức quản lý nhằm thích ứng với biến động thị trường, trong đó nguồn nhân lực được xác định là nhân tố trung tâm quyết định khả năng duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.

Tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật Thành Đạt (THADACO), dù ban lãnh đạo đã chú trọng tạo dựng môi trường làm việc thoải mái, giúp người lao động giảm thiểu áp lực và duy trì hiệu quả công việc, hoạt động quản trị nhân sự trong thực tế vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Cụ thể, các khâu quan trọng như công tác tuyển dụng nhân sự mới và việc xây dựng các chính sách đãi ngộ, tạo động lực làm việc vẫn chưa đạt hiệu quả cao, thiếu tính cạnh tranh để thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng. Xuất phát từ thực tiễn nêu trên, đề tài nghiên cứu đã được xác lập nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận được xác định rõ: Trên cơ sở hệ thống hóa lý thuyết về công tác quản trị nhân sự trong doanh nghiệp và tổ chức, tiến hành phân tích, đánh giá thực trạng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật Thành Đạt, từ đó đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả công tác này tại đơn vị.

Để hiện thực hóa mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận của công tác quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, tổ chức.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật Thành Đạt.
  3. Đề ra biện pháp nâng cao công tác quản trị nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật Thành Đạt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật Thành Đạt (bao gồm trụ sở chính tại Hà Nội và chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2018 – 2021, trong đó các số liệu thống kê về quy mô, cơ cấu lao động và hoạt động tuyển dụng được đối chiếu trọng tâm trong các năm 2019 – 2021.
  • Phạm vi nội dung: Tác giả giới hạn phạm vi khảo sát vào 4 mảng nghiệp vụ nòng cốt: công tác hoạch định chiến lược phát triển nhân sự; công tác tổ chức nhân sự; công tác thực hiện các chính sách tạo động lực làm việc; công tác kiểm tra và đánh giá nhân sự.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu giáo trình và nghiên cứu quản trị học trong nước và quốc tế đã được xuất bản:

  • Khái niệm nhân sự được tiếp cận theo giáo trình của PGS.TS. Trần Kim Dung (2011), định nghĩa nhân sự là toàn bộ tiềm năng con người trong tổ chức, vận dụng kiến thức, kỹ năng, khả năng, hành vi ứng xử và các chuẩn mực đạo đức để thành lập, duy trì và phát triển tổ chức.
  • Khái niệm tuyển dụng nhân sự dựa theo định nghĩa của tác giả Nguyễn Hữu Thân (2008), phân chia quá trình tuyển dụng thành hai giai đoạn độc lập nhưng liên kết chặt chẽ gồm tuyển mộ (thu hút nguồn ứng viên tiềm năng) và tuyển chọn (sàng lọc, đánh giá để chọn ứng viên phù hợp nhất).
  • Cơ sở lý thuyết về hoạt động đào tạo nhân sự trích dẫn quan điểm của Beach (2021), xem đào tạo là một quy trình có kế hoạch nhằm truyền đạt kiến thức và kỹ năng đáp ứng mục tiêu cụ thể.
  • Quy trình bổ nhiệm nhân sự được tham chiếu theo hệ thống tiêu chuẩn của Luật Thiên Minh (2022) với 5 bước trình tự: lập phiếu đề nghị bổ nhiệm, xác định mức độ tín nhiệm, lập phiếu đánh giá cán bộ, trình duyệt hồ sơ và ra thông báo bổ nhiệm chính thức.
  • Khung nội dung quản trị nhân sự tổng thể bao gồm: quy trình hoạch định nguồn nhân lực chuẩn 5 bước (dự báo nhu cầu, phân tích thực trạng, ra quyết định tăng/giảm, lập kế hoạch thực hiện, đánh giá kế hoạch); quy trình đào tạo nội bộ 4 bước (xác định nhu cầu, lập kế hoạch, triển khai đào tạo, đánh giá và điều chỉnh); hệ thống kích thích lao động vật chất (tiền lương, phụ cấp, thưởng, phúc lợi BHXH, BHYT) kết hợp phi vật chất (môi trường làm việc, chế độ nghỉ ngơi, cơ hội thăng tiến).

Tác giả sử dụng kết hợp 4 phương pháp nghiên cứu học thuật để thu thập và xử lý thông tin:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, đọc và hệ thống hóa lý thuyết từ sách, giáo trình quản trị nhân lực và các tài liệu, hồ sơ lưu trữ nội bộ của doanh nghiệp.
  • Phương pháp quan sát và phân tích: Quan sát trực tiếp môi trường làm việc, tác phong của nhân viên và phương thức điều hành của bộ phận quản lý trong thời gian thực tập tại công ty.
  • Phương pháp tổng hợp: Tổng hợp các báo cáo hành chính, nội quy kỷ luật, số liệu kinh doanh và cơ cấu tổ chức để có cái nhìn toàn diện về hoạt động của đơn vị.
  • Phương pháp thống kê – so sánh: Thu thập và tổng hợp số liệu thứ cấp qua các năm 2019, 2020 và 2021; thiết lập bảng biểu đối chiếu nhằm chỉ ra xu hướng biến động về số lượng, cơ cấu chuyên môn và tỷ lệ nguồn tuyển dụng.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo thống kê nhân sự giai đoạn 2018 – 2021 do Phòng Hành chính – Nhân sự cung cấp, bảng thang lương theo cấp bậc, bản nội quy lao động công ty, các tài liệu giới thiệu danh mục sản phẩm và hồ sơ pháp lý của công ty.
  • Dữ liệu sơ cấp: Các bảng khảo sát nội bộ về tuyển dụng, phân bổ công việc, bổ nhiệm, đào tạo, thù lao phúc lợi, đánh giá tác phong - chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) tại doanh nghiệp; cùng nội dung phỏng vấn trực tiếp Giám đốc chi nhánh Trần Đình Đạt về định hướng phát triển nguồn nhân lực giai đoạn 2022 – 2025.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác quản trị nhân sự trong doanh nghiệp, tổ chức

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm, đặc điểm và vai trò của nguồn nhân lực cũng như công tác quản trị nhân lực trong tổ chức kinh tế. Tác giả phân tích 3 đặc điểm căn bản của nhân sự:

  • Con người luôn chứa đựng sức lao động, do đó năng suất lao động gắn liền trực tiếp với môi trường làm việc và thu nhập (tiền lương).
  • Trình độ lao động luôn có sự biến đổi và phát triển theo thời gian tùy thuộc vào mức độ học hỏi, tính chất công việc hoặc tình trạng lặp lại đơn điệu.
  • Nhân sự luôn gắn liền với yếu tố cạnh tranh trên thị trường lao động, dẫn đến xu hướng dịch chuyển việc làm nếu nhu cầu cá nhân không được đáp ứng thỏa đáng.

Về mặt vai trò, quản trị nhân sự giữ vị trí trung tâm trong điều hành doanh nghiệp, đóng vai trò là động lực thúc đẩy năng lực cạnh tranh và quyết định sự thành bại của tổ chức trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.

Nội dung chương 1 phân định chi tiết 4 chức năng cốt lõi của công tác quản trị nhân sự:

  • Hoạch định chiến lược phát triển nhân sự: Trình bày quy trình 5 bước gồm dự báo nhu cầu (số lượng, chất lượng, thời gian); phân tích thực trạng hệ thống và quá trình; quyết định tăng hoặc giảm nhân lực; lập kế hoạch thực hiện (tuyển dụng, bố trí lại, đề bạt, giảm dôi dư); và đánh giá việc thực hiện kế hoạch.
  • Tổ chức nhân sự: Phân tích các yêu cầu và quy trình tuyển dụng (gồm tuyển mộ và tuyển chọn từ nguồn nội bộ và bên ngoài); mục đích và 5 nguyên tắc phân công lao động (đảm bảo số lượng, đúng người, đúng nơi, đúng thời hạn, đảm bảo tính khoa học - logic, cân bằng lợi ích cá nhân và tập thể); quy định về tiêu chuẩn, thẩm quyền và quy trình bổ nhiệm cán bộ 5 bước.
  • Thực hiện chính sách tạo động lực làm việc: Làm rõ khái niệm đào tạo và bồi dưỡng nhân sự; chuẩn hóa quy trình đào tạo 4 giai đoạn; phân tích các công cụ đãi ngộ tài chính (lương cơ bản, lương doanh số, phụ cấp, thưởng, phúc lợi bắt buộc và tự nguyện) cùng đãi ngộ phi tài chính (môi trường, phương tiện làm việc, tính chất công việc và chế độ nghỉ ngơi).
  • Kiểm tra, đánh giá nhân sự: Xác định các thời điểm đánh giá (kết thúc thử việc, định kỳ tháng/quý/năm, xét tăng lương, tái ký hợp đồng); hệ thống hóa tiêu chí đánh giá theo thái độ - tác phong (trung thực, chăm chỉ, tôn trọng, đúng giờ, ý chí cầu tiến) và năng lực làm việc thực tế (mức độ hoàn thành công việc, tiến độ và mức độ phát triển theo KPI).

Chương 1 cũng phân loại các yếu tố tác động đến quản trị nhân sự thành 2 nhóm: nhóm khách quan (kinh tế, khoa học kỹ thuật, chính trị/Luật Lao động, văn hóa - xã hội, áp lực cạnh tranh thị trường) và nhóm chủ quan (năng lực đội ngũ quản trị, mục tiêu - chiến lược kinh doanh, cơ cấu tổ chức, văn hóa doanh nghiệp và hệ thống quy chế nội bộ).

Chương 2: Thực trạng công tác quản trị nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ kỹ thuật Thành Đạt

Chương 2 mô tả chi tiết lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật Thành Đạt (THADACO, JSC). Công ty được thành lập từ năm 2004, đăng ký thuế tại Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy (mã số thuế 0101516915); trụ sở chính đặt tại số 71, đường Bờ Sông Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội; chi nhánh phía Nam đặt tại số 91, Đường Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh. Ban lãnh đạo công ty gồm ông Trần Đình Đoan (Tổng Giám đốc) và ông Trần Đình Đạt (Giám đốc Chi nhánh).

Các ngành nghề kinh doanh chính được công ty đăng ký gồm:

  • Buôn bán thiết bị giáo dục âm nhạc, nhạc cụ (mã ngành 8753 - thương hiệu Nhạc cụ Tiến Đạt).
  • Buôn bán thiết bị thang nhôm, thang rút, xe đẩy hàng (mã ngành 8225).
  • Buôn bán sản phẩm thiết bị vệ sinh công nghiệp như máy chà sàn, máy phun áp lực (mã ngành 8015).
  • Các sản phẩm hóa chất tẩy rửa, vệ sinh (mã ngành 8142).
  • Các thiết bị gia dụng và công nghiệp khác: máy làm mát, thiết bị chống ẩm, tủ chống ẩm, máy hút bụi.

Bộ máy tổ chức của công ty đứng đầu là Giám đốc, hỗ trợ bởi Trợ lý/Thư ký Giám đốc và 2 Phó Giám đốc (Kinh doanh và Kỹ thuật). Các phòng ban chức năng gồm: Phòng Kinh doanh (chia thành Bộ phận Chăm sóc khách hàng và Bộ phận Tư vấn bán hàng); Phòng Hành chính – Nhân sự; Phòng Kế toán; Phòng Hậu cần (gồm bộ phận IT, Digital Marketing, Kho – Vận chuyển).

Về số lượng và cơ cấu nhân sự, dữ liệu thống kê từ Phòng Hành chính – Nhân sự giai đoạn 2019 – 2021 được thể hiện qua các bảng sau:

Nhóm lao động Năm 2019 (Người) Năm 2020 (Người) Năm 2021 (Người)
Cán bộ lãnh đạo 5 5 5
Cán bộ quản lý 11 11 11
Nhân viên văn phòng 10 15 20
Lái xe, tạp vụ 2 3 3
Nhân viên kỹ thuật 2 2 2
Tổng số lao động 30 35 40

Tổng số nhân sự của công ty tăng đều qua các năm (từ 30 người năm 2019 lên 35 người năm 2020 và đạt 40 người năm 2021). Số lượng cán bộ lãnh đạo (5 người) và quản lý (11 người) giữ nguyên không đổi. Sự gia tăng chủ yếu tập trung ở nhóm nhân viên văn phòng (tăng gấp đôi từ 10 lên 20 người) do nhu cầu phát triển hoạt động bán hàng trực tuyến và thương mại điện tử.

Cơ cấu trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự được phản ánh qua bảng thống kê:

Trình độ chuyên môn Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Số lượng (người) Tỷ lệ (%) Số lượng (người) Tỷ lệ (%) Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Trên đại học 0 0,0 0 0,0 0 0,0
Đại học, cao đẳng 20 66,7 22 62,9 23 57,5
Lao động phổ thông 10 33,3 13 37,1 17 42,5
Tổng cộng 30 100,0 35 100,0 40 100,0

Số lượng lao động có trình độ Đại học, cao đẳng chiếm tỷ trọng lớn hơn nhưng có xu hướng giảm dần về tỷ lệ tương đối (từ 66,7% năm 2019 xuống 57,5% năm 2021), trong khi tỷ lệ lao động phổ thông tăng lên 42,5% vào năm 2021 do bổ sung nhân lực cho kho bãi, vận chuyển và tạp vụ. Toàn công ty không có nhân sự nào có trình độ trên đại học. Yêu cầu kỹ năng đầu vào đối với tin học văn phòng tại công ty chỉ dừng lại ở mức độ đánh máy cơ bản để thao tác hệ thống bán hàng.

Về thực trạng triển khai các nội dung quản trị nhân sự:

  • Hoạch định nhân sự: Công ty chưa xây dựng chiến lược phát triển nhân sự dài hạn. Ban Giám đốc dành phần lớn thời gian xử lý các vấn đề điều hành tác nghiệp sự vụ, chưa nhận thức đầy đủ tác dụng của hoạch định và thiếu kỹ năng chuyên môn cũng như chưa đầu tư kinh phí thuê tư vấn ngoài.
  • Công tác tuyển dụng: Quy trình tuyển mộ kết hợp nguồn nội bộ và bên ngoài. Nguồn tuyển thực tế giai đoạn 2019 – 2021:
Nguồn tuyển dụng Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Số lượng (người) Tỷ lệ (%) Số lượng (người) Tỷ lệ (%) Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Nguồn nội bộ 0 0,0 2 25,0 5 33,3
Nguồn bên ngoài 5 100,0 6 75,0 10 66,7
Tổng số tuyển dụng 5 100,0 8 100,0 15 100,0

Nguồn bên ngoài giữ vai trò áp đảo (tổng cộng 21 người trong 3 năm), được đăng tải chủ yếu qua trang web công ty (thadaco.vn) và ứng dụng Chợ Tốt. Nguồn nội bộ (5 người trong 3 năm) áp dụng qua đề bạt, giới thiệu cho các vị trí quản lý, trưởng phòng.

  • Chính sách đãi ngộ và tạo động lực: Người lao động thử việc 2 tháng hưởng 100% lương, ký hợp đồng chính thức được đóng BHXH, BHYT, bảo hiểm thất nghiệp; hưởng phụ cấp cơm trưa, gửi xe; xét tăng lương thâm niên 1 năm/lần hoặc tối đa 2 lần/năm nếu vượt chỉ tiêu doanh số; du lịch 1-2 lần/năm.
  • Kiểm tra, đánh giá nhân sự: Triển khai dựa trên Bản nội quy kỷ luật lao động được áp dụng từ năm 2018 (được báo cáo là thực hiện tốt, không vi phạm nghiêm trọng), đánh giá tác phong làm việc và áp dụng biểu mẫu đo lường theo chỉ số KPI.

Hạn chế chính được chỉ ra gồm: công tác hoạch định dài hạn bị bỏ ngỏ; tuyển dụng còn thụ động, kênh tìm kiếm hạn hẹp; chính sách lương thưởng chưa tạo ra sức hút khác biệt; tồn tại hiện tượng bão hòa chất xám ở một số vị trí nghiệp vụ cao.

Chương 3: Phương hướng và một số biện pháp hoàn thiện công tác quản trị nhân sự

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển nhân sự của THADACO giai đoạn 2022 – 2025 gắn liền với mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu trên 30%/năm và mở rộng mạng lưới phân phối. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp cụ thể:

  • Hoàn thiện công tác hoạch định phát triển nhân sự: Xây dựng quy trình dự báo nhu cầu lao động định kỳ gắn với kế hoạch kinh doanh từng giai đoạn; phân định rõ nhu cầu về số lượng và chất lượng cần bổ sung.
  • Hoàn thiện công tác tổ chức nhân sự:
    • Chuẩn hóa hoạt động tuyển dụng bằng việc ban hành Phiếu yêu cầu tuyển dụng thống nhất giữa các bộ phận với Phòng Hành chính – Nhân sự.
    • Xây dựng Bảng mô tả công việc chi tiết cho từng chức danh, tác giả thiết kế mẫu cụ thể cho vị trí Nhân viên tư vấn bán hàng.
    • Đa dạng hóa các kênh tuyển dụng bên ngoài, mở rộng liên kết với các trường đào tạo thay vì phụ thuộc vào trang web công ty và ứng dụng Chợ Tốt.
  • Hoàn thiện công tác đào tạo và bồi dưỡng:
    • Lập bảng kế hoạch đào tạo nghiệp vụ nội bộ định kỳ với mục tiêu, đối tượng, ngân sách và thời gian rõ ràng.
    • Áp dụng Phiếu đánh giá chất lượng khóa học đào tạo để thu nhận phản hồi từ học viên, kiểm soát hiệu quả sau đào tạo.
  • Hoàn thiện chính sách tạo động lực làm việc: Điều chỉnh hệ thống thang bảng lương kết hợp hợp lý giữa lương cứng và lương doanh số; hoàn thiện các gói phúc lợi bổ sung; tạo môi trường làm việc thông thoáng, gắn kết.
  • Hoàn thiện kiểm tra, đánh giá nhân sự: Thiết lập Bảng kiểm tra, đánh giá nhân sự đa chiều, kết hợp hài hòa giữa đánh giá ý thức kỷ luật, tác phong với kết quả hoàn thành chỉ tiêu định lượng (KPI).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc tổng hợp và khai thác dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa các chỉ số nhân sự phản ánh sự phát triển của công ty qua 3 năm: quy mô tăng từ 30 người (2019) lên 40 người (2021); tỷ lệ nhân viên văn phòng tăng từ 33,3% lên 50%; tổng số nhân sự được tuyển mới là 28 người (trong đó nguồn bên ngoài chiếm 75%).
  • Đánh giá thực trạng trình độ học vấn: Lao động có bằng cấp Đại học, cao đẳng chiếm từ 57,5% đến 66,7%, phản ánh đặc trưng của một doanh nghiệp thương mại - dịch vụ kỹ thuật cần nhân sự chuyên môn cho các khâu tư vấn và quản trị.
  • Đóng góp mang tính ứng dụng của khóa luận là việc tác giả tự thiết kế và đề xuất hệ thống 5 công cụ/biểu mẫu nghiệp vụ chuẩn hóa cho công ty:
    1. Mẫu Phiếu yêu cầu tuyển dụng cho các phòng ban.
    2. Bảng mô tả công việc chuẩn cho vị trí Nhân viên tư vấn bán hàng.
    3. Bảng kế hoạch đào tạo nghiệp vụ nội bộ.
    4. Mẫu Phiếu đánh giá chất lượng khóa học đào tạo.
    5. Bảng kiểm tra, đánh giá nhân sự định kỳ kết hợp tác phong và chỉ số KPI.

Các giải pháp được xây dựng bám sát vào những thiếu hụt thực tế của công ty trong giai đoạn khảo sát, góp phần giúp doanh nghiệp chuẩn hóa các khâu quản lý nhân sự còn mang tính sự vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian thực tập của sinh viên, do đó nguồn dữ liệu thống kê chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2018 – 2021 và giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (THADACO).
  • Khóa luận chưa có điều kiện mở rộng khảo sát đối sánh (benchmarking) với các doanh nghiệp thương mại cùng quy mô và cùng ngành phân phối thiết bị kỹ thuật trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh hay Hà Nội.
  • Các giải pháp đề xuất ở Chương 3 mới dừng lại ở mức độ xây dựng phương án và biểu mẫu mẫu, chưa có dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng hiệu quả sau khi áp dụng vào thực tế tại công ty.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra từ đề tài bao gồm việc theo dõi, đo lường tác động của các biểu mẫu quản trị và quy trình đào tạo mới sau khi triển khai tại THADACO trong giai đoạn 2022 – 2025; đồng thời mở rộng mô hình nghiên cứu đánh giá sự thỏa mãn công việc của người lao động đối với hệ thống đánh giá KPI tại các doanh nghiệp thương mại - dịch vụ kỹ thuật quy mô vừa và nhỏ.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Quản trị văn phòng, Quản trị nhân lực và Quản trị kinh doanh: Đề tài là tài liệu tham khảo cụ thể về kết cấu một khóa luận tốt nghiệp định hướng ứng dụng, cung cấp phương pháp tiếp cận từ lý luận đến khảo sát thực trạng tại doanh nghiệp thực tế.
  • Đối với cán bộ làm công tác hành chính - nhân sự tại các doanh nghiệp phân phối, thương mại quy mô vừa và nhỏ (30 – 50 nhân viên): Khóa luận cung cấp các khung quy trình nghiệp vụ rõ ràng (quy trình hoạch định 5 bước, quy trình đào tạo 4 bước) và hệ thống biểu mẫu thực hành (phiếu tuyển dụng, bản mô tả công việc nhân viên tư vấn bán hàng, phiếu đánh giá khóa đào tạo, bảng đánh giá KPI) có thể áp dụng hoặc điều chỉnh trực tiếp vào công tác quản lý nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật Thành Đạt (THADACO) kinh doanh những nhóm sản phẩm chính nào? Công ty hoạt động trong các lĩnh vực chính gồm: buôn bán thiết bị giáo dục âm nhạc và nhạc cụ (thương hiệu Nhạc cụ Tiến Đạt); buôn bán thiết bị thang nhôm, thang rút, xe đẩy hàng; buôn bán máy móc thiết bị vệ sinh công nghiệp (máy chà sàn, máy phun áp lực); buôn bán hóa chất tẩy rửa; cùng các sản phẩm điện máy gia dụng như máy làm mát, quạt làm mát, máy hút ẩm và tủ chống ẩm.

Quy mô và cơ cấu lao động của THADACO biến động ra sao trong giai đoạn 2019 – 2021? Tổng số lao động của công ty tăng từ 30 người năm 2019 lên 35 người năm 2020 và 40 người năm 2021. Trong đó, số cán bộ lãnh đạo (5 người) và cán bộ quản lý (11 người) giữ nguyên; nhân viên văn phòng tăng từ 10 lên 20 người; lái xe và tạp vụ tăng từ 2 lên 3 người; nhân viên kỹ thuật duy trì 2 người. Về trình độ, lao động Đại học - cao đẳng giảm từ 66,7% (năm 2019) xuống 57,5% (năm 2021), trong khi lao động phổ thông tăng từ 33,3% lên 42,5%. Công ty không có nhân sự trình độ trên đại học.

Nguyên nhân khiến THADACO chưa xây dựng được chiến lược phát triển nhân sự dài hạn là gì? Theo trao đổi từ Giám đốc Trần Đình Đạt và phân tích của tác giả, Ban Giám đốc công ty phải dành phần lớn thời gian giải quyết các vấn đề điều hành tác nghiệp thường nhật, chưa quen với công tác hoạch định dài hạn và thiếu kỹ năng chuyên môn cần thiết để lập chiến lược, đồng thời công ty chưa đầu tư nguồn kinh phí để thuê đơn vị tư vấn bên ngoài.

Công tác tuyển dụng tại công ty trong giai đoạn 2019 – 2021 được thực hiện qua các kênh nào? Doanh nghiệp tuyển dụng từ 2 nguồn: nguồn bên ngoài và nguồn nội bộ. Nguồn bên ngoài chiếm đa số (21/28 người được tuyển trong giai đoạn 2019 – 2021), chủ yếu thông qua việc đăng thông báo trên trang web chính thức của công ty (thadaco.vn) và qua ứng dụng Chợ Tốt. Nguồn nội bộ (5 người) được áp dụng thông qua sự đề bạt, giới thiệu của cán bộ nhân viên và trích xuất hồ sơ lưu trữ, chủ yếu dành cho các vị trí quản lý hoặc trưởng phòng.

Tác giả đã đề xuất những biểu mẫu nghiệp vụ cụ thể nào nhằm hoàn thiện công tác quản trị nhân sự tại đơn vị? Khóa luận đã xây dựng và đề xuất áp dụng 5 biểu mẫu nghiệp vụ gồm: Mẫu Phiếu yêu cầu tuyển dụng; Bảng mô tả công việc vị trí Nhân viên tư vấn bán hàng; Bảng kế hoạch đào tạo nghiệp vụ; Phiếu đánh giá chất lượng khóa học đào tạo; Bảng kiểm tra, đánh giá nhân sự kết hợp tác phong và chỉ số KPI.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Văn Phố đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng và phản ánh sát thực tế công tác quản trị nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật Thành Đạt giai đoạn 2019 – 2021. Bằng các số liệu thống kê cụ thể về quy mô lao động, cơ cấu trình độ và nguồn tuyển dụng kết hợp phỏng vấn cán bộ quản lý, nghiên cứu đã chỉ rõ những ưu điểm cũng như những khoảng trống trong khâu hoạch định chiến lược và chính sách thu hút nhân tài. Hệ thống giải pháp đi kèm các biểu mẫu thực hành được đề xuất có tính ứng dụng cao, giúp doanh nghiệp từng bước chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả quản trị nguồn nhân lực trong giai đoạn 2022 – 2025.