Công tác quản lý hoạt động dạy và học các lớp tình thương tại Dĩ An, Bình Dương

Chuyên khảo phân tích Công tác quản lý hoạt động dạy và học các lớp tình thương tại thị xã dĩ an tỉnh bình dương, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2015 - 2016

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác quản lý lớp tình thương tại Dĩ An Bình Dương

Thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương, là một trung tâm công nghiệp năng động, thu hút lượng lớn dân nhập cư. Điều này dẫn đến sự gia tăng số lượng trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, nhiều em không có điều kiện tiếp cận giáo dục chính quy. Để giải quyết vấn đề này, các lớp học tình thương đã ra đời, trở thành ngọn hải đăng tri thức cho những mảnh đời kém may mắn. Tuy nhiên, công tác quản lý hoạt động dạy và học các lớp tình thương tại thị xã Dĩ An tỉnh Bình Dương đang đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức song hành. Các lớp học này, thường do Ban điều hành khu phố, đoàn thể hoặc các cá nhân hảo tâm thành lập, hoạt động dựa trên tinh thần nhân đạo và từ thiện. Mục tiêu chính là xóa mù chữ, cung cấp kiến thức cơ bản và quan trọng hơn là tạo ra một môi trường học tập an toàn, giúp các em hòa nhập cộng đồng. Việc quản lý hiệu quả các hoạt động này không chỉ đảm bảo chất lượng giáo dục mà còn tác động trực tiếp đến tương lai của hàng trăm trẻ em. Một hệ thống quản lý khoa học cần bao quát từ việc xây dựng chương trình giảng dạy, phân công giáo viên và tình nguyện viên, đến quản lý cơ sở vật chất và theo dõi tiến bộ của học sinh. Nghiên cứu của Phạm Thị Thu Trang và các cộng sự (2016) tại Đại học Thủ Dầu Một đã chỉ ra rằng, dù có nhiều nỗ lực, công tác quản lý vẫn còn nhiều bất cập cần được cải thiện để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội. Việc hiểu rõ thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng là bước đi tiên quyết để đề xuất những giải pháp khả thi, góp phần nâng cao chất lượng toàn diện của mô hình giáo dục đặc thù này.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn

Giáo dục là quyền cơ bản của mọi trẻ em, được quy định trong Luật Giáo dục Việt Nam. Đối với trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, giáo dục không chỉ là con đường duy nhất để thoát nghèo mà còn là lá chắn bảo vệ các em khỏi các tệ nạn xã hội. Khi không được đến trường, các em dễ trở thành lao động trẻ em, bị lôi kéo vào các hành vi phạm pháp. Các lớp học tình thương đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục, mang lại cơ hội học tập cho những đối tượng yếu thế. Theo một báo cáo của UNICEF, "có tới 1,1 triệu trẻ em Việt Nam độ tuổi từ 5-14 tuổi chưa từng được đến trường học hoặc đã bỏ học", trong đó nguyên nhân chính là kinh tế gia đình. Do đó, sự tồn tại và phát triển của các lớp học tình thương là vô cùng cần thiết.

1.2. Sơ lược về các lớp học tình thương trên địa bàn thị xã Dĩ An

Tại thị xã Dĩ An, có nhiều lớp học tình thương đang hoạt động, tiêu biểu như lớp tại phường Tân Đông Hiệp, Đông Hòa, Bình An, và Bình Thắng. Các lớp này thường mượn địa điểm từ văn phòng khu phố, đình làng, hoặc nhà của các nhà hảo tâm. Quy mô mỗi lớp dao động từ vài chục đến gần một trăm học sinh, với nhiều trình độ khác nhau học chung trong một không gian hạn chế. Lực lượng giảng dạy chủ yếu là các tình nguyện viên, sinh viên, và một số giáo viên về hưu có lòng nhiệt huyết. Công tác quản lý hoạt động dạy và học tại đây chủ yếu do các chi đoàn thanh niên hoặc Ban điều hành khu phố đảm nhiệm, hoạt động trên tinh thần tự nguyện và chưa có sự chuẩn hóa chuyên nghiệp.

II. Top 5 thách thức trong quản lý dạy và học lớp tình thương Dĩ An

Mặc dù mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, công tác quản lý hoạt động dạy và học các lớp tình thương tại thị xã Dĩ An tỉnh Bình Dương phải đối mặt với vô số khó khăn. Những thách thức này đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục. Thách thức lớn nhất là sự thiếu ổn định và chuyên nghiệp của đội ngũ giảng dạy. Đa số là tình nguyện viên, dù nhiệt tình nhưng thiếu kinh nghiệm sư phạm và không thể tham gia thường xuyên, dẫn đến việc giảng dạy bị gián đoạn. Thứ hai, cơ sở vật chất và trang thiết bị vô cùng thiếu thốn. Các lớp học thường là không gian tạm bợ, thiếu ánh sáng, bàn ghế không đúng quy cách, và hầu như không có đồ dùng dạy học trực quan. Thứ ba, việc xây dựng một chương trình giảng dạy thống nhất và phù hợp là một bài toán khó. Học sinh ở nhiều độ tuổi và trình độ khác nhau, khiến giáo viên khó có thể áp dụng một phương pháp chung. Thứ tư, sự phối hợp giữa gia đình và lớp học còn rất lỏng lẻo. Đa số phụ huynh là công nhân lao động, không có thời gian và kiến thức để quan tâm, kèm cặp việc học của con cái. Cuối cùng, nguồn tài chính không ổn định, chủ yếu dựa vào sự đóng góp của các mạnh thường quân, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch phát triển lâu dài. Khảo sát cho thấy, kỹ năng quản lý của cán bộ phụ trách các lớp chỉ ở mức trung bình (53.5%), cho thấy sự cần thiết phải có những biện pháp bồi dưỡng, nâng cao năng lực cho đội ngũ này.

2.1. Thực trạng thiếu hụt về đội ngũ giáo viên và tình nguyện viên

Theo số liệu khảo sát, dù số lượng tình nguyện viên đăng ký khá đông, nhưng số lượng thực tế đứng lớp thường xuyên lại rất ít. Nhiều lớp chỉ có 1-3 giáo viên cho hàng chục học sinh ở nhiều trình độ. Tình trạng này gây quá tải cho người dạy và không đảm bảo chất lượng tiếp thu của người học. Đa số giáo viên là sinh viên hoặc người đi làm, lịch trình cá nhân thay đổi thường xuyên khiến việc duy trì lớp học ổn định trở nên vô cùng khó khăn. Hơn nữa, việc thiếu hụt giáo viên có chuyên môn sư phạm dẫn đến phương pháp giảng dạy còn mang tính tự phát, chưa thực sự khoa học và hiệu quả.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và phương tiện dạy học

Công tác quản lý cơ sở vật chất (CSVC) là một điểm yếu lớn. Hầu hết các lớp học tình thương đều phải mượn địa điểm, từ phòng họp, nhà kho công ty cũ đến đình làng. Bàn ghế, bảng viết thường đã cũ, không đủ và không phù hợp với lứa tuổi học sinh. Sách giáo khoa, vở viết và đồ dùng học tập chủ yếu dựa vào tài trợ, thường xuyên thiếu hụt. Việc thiếu các phương tiện dạy học hiện đại và đồ dùng trực quan khiến các bài giảng, đặc biệt là môn Toán và Tiếng Việt, trở nên khô khan, khó tiếp thu đối với các em học sinh vốn có sức tập trung không cao.

2.3. Yếu tố ảnh hưởng từ hoàn cảnh gia đình học sinh

Một trong những yếu tố ảnh hưởng sâu sắc nhất đến công tác quản lý hoạt động dạy và học là hoàn cảnh gia đình của học sinh. Khảo sát chỉ ra 65.5% phụ huynh là công nhân, có thu nhập thấp và không ổn định. Cuộc sống khó khăn buộc nhiều em phải nghỉ học để phụ giúp gia đình, dẫn đến tình trạng sĩ số lớp học thay đổi liên tục. Phụ huynh do bận rộn mưu sinh nên thiếu sự quan tâm, giám sát, thậm chí phó mặc việc giáo dục con em cho các tình nguyện viên. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong việc xây dựng mối liên kết giữa gia đình và lớp học để giáo dục các em một cách toàn diện.

III. Phương pháp nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý và giáo viên

Để nâng cao hiệu quả công tác quản lý hoạt động dạy và học, giải pháp cốt lõi là đầu tư vào con người, cụ thể là đội ngũ cán bộ quản lý (CBQL) và giáo viên. Năng lực của họ quyết định trực tiếp đến chất lượng vận hành của các lớp tình thương. Trước hết, cần xây dựng một kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ bài bản. Thay vì hoạt động tự phát, các cơ quan đoàn thể địa phương nên phối hợp với các trường sư phạm hoặc phòng giáo dục để tổ chức các lớp tập huấn ngắn hạn. Nội dung tập huấn cần tập trung vào các kỹ năng thiết yếu như: phương pháp sư phạm cho lớp học ghép, tâm lý học lứa tuổi, kỹ năng xử lý tình huống sư phạm và kỹ năng quản lý lớp học. Đây là biện pháp cấp thiết khi nghiên cứu chỉ ra đa số CBQL và giáo viên chưa được đào tạo chuyên sâu. Bên cạnh đó, việc tạo ra một môi trường để đội ngũ giảng dạy có thể giao lưu, học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau cũng vô cùng quan trọng. Tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, dự giờ thăm lớp, và chia sẻ các sáng kiến kinh nghiệm sẽ giúp các tình nguyện viên tự tin và sáng tạo hơn trong công việc. Việc này không chỉ nâng cao kỹ năng cá nhân mà còn xây dựng một tập thể đoàn kết, gắn bó, cùng nhau vượt qua khó khăn. Cuối cùng, cần có chính sách động viên, khen thưởng kịp thời để ghi nhận sự cống hiến của các CBQL và giáo viên, giúp họ có thêm động lực và tâm huyết để gắn bó lâu dài với các lớp học tình thương.

3.1. Tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm định kỳ

Cần có sự chỉ đạo từ cấp phường, thị xã để mở các lớp tập huấn định kỳ cho đội ngũ quản lý và giáo viên và tình nguyện viên. Các chuyên đề cần tập trung vào: kỹ năng quản lý cơ bản, phương pháp giảng dạy hai môn chính là Toán và Tiếng Việt, cách xây dựng kế hoạch bài dạy, và kỹ năng giao tiếp với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Mời các giáo viên có kinh nghiệm từ các trường chính quy về chia sẻ, dạy mẫu là một cách làm hiệu quả để nâng cao nhanh chóng chất lượng chuyên môn.

3.2. Xây dựng cơ chế trao đổi học hỏi kinh nghiệm giảng dạy

CBQL cần chủ động tạo điều kiện cho các giáo viên, tình nguyện viên được dự giờ chéo giữa các lớp tình thương trên địa bàn. Việc này giúp họ học hỏi được những phương pháp hay, cách làm sáng tạo của đồng nghiệp. Đồng thời, cần thành lập các nhóm trao đổi online (ví dụ: Zalo, Facebook) để chia sẻ tài liệu, thảo luận các tình huống khó khăn và hỗ trợ lẫn nhau. Một cộng đồng giảng dạy vững mạnh sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững của các lớp học.

IV. Cách tối ưu chương trình và kỷ cương trong hoạt động dạy học

Một chương trình giảng dạy khoa học và nề nếp kỷ cương nghiêm túc là hai trụ cột để đảm bảo chất lượng giáo dục tại các lớp tình thương. Công tác quản lý hoạt động dạy và học cần tập trung vào việc chuẩn hóa hai yếu tố này. Đầu tiên, về chương trình, CBQL cần chỉ đạo giáo viên xây dựng kế hoạch giảng dạy chi tiết cho cả năm học, từng học kỳ và từng tháng. Kế hoạch này phải dựa trên chương trình chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhưng được tinh giản và điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của học sinh. Khảo sát cho thấy, các lớp chủ yếu dạy Toán (40%) và Tiếng Việt (41%), cần bổ sung các hoạt động giáo dục đạo đức, kỹ năng sống để phát triển nhân cách toàn diện cho các em. Việc xây dựng một khung chương trình chung cho các lớp tình thương trên địa bàn Dĩ An sẽ tạo ra sự thống nhất và giúp việc kiểm tra, đánh giá trở nên dễ dàng hơn. Thứ hai, việc tăng cường quản lý nề nếp, kỷ cương là yêu cầu bắt buộc. CBQL cần xây dựng nội quy lớp học rõ ràng, cụ thể về giờ giấc, thái độ học tập, và trách nhiệm của học sinh. Việc duy trì kỷ luật không chỉ giúp ổn định lớp học mà còn rèn luyện cho các em thói quen tốt, tính tự giác và tinh thần trách nhiệm. Các hình thức khen thưởng, kỷ luật cần được áp dụng công bằng, minh bạch để khuyến khích những hành vi tích cực và ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực.

4.1. Chuẩn hóa chương trình giảng dạy phù hợp với thực tiễn

CBQL cần chủ trì việc soạn thảo một khung chương trình giảng dạy chung, tập trung vào kiến thức cốt lõi. Cần xác định rõ mục tiêu đầu ra cho từng khối lớp, đảm bảo học sinh sau khi hoàn thành sẽ biết đọc thông, viết thạo và làm được các phép toán cơ bản. Chương trình cũng cần linh hoạt, cho phép giáo viên điều chỉnh nội dung dựa trên trình độ thực tế của học sinh trong lớp. Sự chuẩn hóa này sẽ giúp công tác quản lý hoạt động dạy và học đi vào chiều sâu và hiệu quả hơn.

4.2. Tăng cường quản lý nề nếp xây dựng môi trường học tập tích cực

Nề nếp lớp học là nền tảng của chất lượng. CBQL cần yêu cầu giáo viên thực hiện nghiêm túc việc điểm danh, theo dõi chuyên cần của học sinh. Cần có quy định cụ thể về việc đi học đúng giờ, giữ gìn vệ sinh chung, và tôn trọng thầy cô, bạn bè. Bên cạnh đó, cần tạo ra một môi trường học tập thân thiện, nơi các em cảm thấy được yêu thương và tôn trọng. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa, trò chơi tập thể sẽ giúp các em gắn kết và có thêm hứng thú đến lớp.

V. Bí quyết tăng cường CSVC và đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục

Nguồn lực là yếu tố sống còn đối với các lớp học tình thương. Để giải quyết bài toán thiếu thốn về cơ sở vật chất và tài chính, việc đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục là con đường tất yếu. Công tác quản lý hoạt động dạy và học không thể tách rời công tác vận động nguồn lực. Bí quyết ở đây nằm ở việc xây dựng một kế hoạch vận động bài bản và minh bạch. CBQL cần lập một danh sách chi tiết các nhu cầu của lớp học, từ sách vở, đồ dùng học tập đến bàn ghế, quạt điện, và dự trù kinh phí cụ thể. Kế hoạch này sau đó cần được trình bày một cách chuyên nghiệp đến các doanh nghiệp, nhà hảo tâm trên địa bàn. Việc công khai, minh bạch mọi khoản thu chi, tài trợ sẽ tạo dựng được niềm tin với cộng đồng và các mạnh thường quân. Nghiên cứu cho thấy, nguồn tài trợ đến từ UBND (41%) và mạnh thường quân (43%) là chủ yếu. Cần đa dạng hóa các kênh vận động, không chỉ xin tài trợ bằng tiền mặt mà còn kêu gọi ủng hộ bằng hiện vật (sách cũ, máy tính cũ, đồ dùng học tập). Bên cạnh đó, việc phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương, các đoàn thể như Hội Phụ nữ, Hội Khuyến học để cùng kêu gọi sự chung tay của toàn xã hội sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp các lớp học tình thương có điều kiện vật chất tốt hơn, đảm bảo môi trường học tập ổn định và lâu dài cho các em.

5.1. Nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng cơ sở vật chất

Dù nguồn lực hạn chế, việc quản lý và sử dụng hiệu quả cơ sở vật chất (CSVC) hiện có là rất quan trọng. CBQL cần có sổ sách theo dõi, kiểm kê tài sản định kỳ. Phân công giáo viên và học sinh cùng có trách nhiệm bảo quản, giữ gìn bàn ghế, sách vở và các trang thiết bị khác. Việc giáo dục ý thức giữ gìn của chung cho học sinh không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn hình thành nhân cách tốt cho các em.

5.2. Huy động nguồn lực từ các mạnh thường quân và cộng đồng

CBQL cần chủ động xây dựng hồ sơ năng lực của lớp học, ghi lại những câu chuyện cảm động, những hình ảnh chân thực về hoạt động dạy và học để lan tỏa trên các phương tiện truyền thông. Tổ chức các sự kiện như "Ngày hội quyên góp sách", "Đêm nhạc gây quỹ" để thu hút sự chú ý của cộng đồng. Việc xây dựng mối quan hệ bền vững với các doanh nghiệp, các nhà hảo tâm sẽ đảm bảo nguồn tài trợ ổn định, giúp lớp học vượt qua khó khăn và phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY VÀ HỌC CÁC LỚP TÌNH THƯƠNG 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu 1. Thế giới Ngay từ thời cổ đại, vấn đề dạy học đã được nhiều nhà triết học đồng thời là nhà giáo dục ở cả phương Đông và phương Tây đề cập đến. Có thể kể đến các tư tưởng và công trình chủ yếu dưới đây: Ở phương Tây, từ trước công nguyên, Xôcrat (469 - 339) đã quan niệm giáo dục phải giúp con người tìm thấy và tự khẳng định chính bản thân mình.

Ông cho rằng để nâng cao hiệu quả dạy học cần có phương pháp giúp thế hệ trẻ từng bước tự khẳng định, tự phát hiện tri thức mới mẻ, phù hợp với chân lí. Platon (429 - 347 trước CN) xác nhận vai trò tất yếu của giáo dục trong xã hội, tính quyết định của chính trị đối với giáo dục. Ở Phương Đông, nhà giáo dục học vĩ đại người Trung Hoa – Khổng Tử (551- 479 TCN) rất coi trọng mặt suy nghĩ tích cực của người học, quan niệm PPDH là dùng cách gợi mở, đi từ gần đến xa, từ đơn giản đến phức tạp, nhưng vẫn đòi hỏi người học phải tích cực suy nghĩ, phải hình thành nề nếp, thói quen trong học tập. Ông nói: “Không giận vì muốn biết thì không gợi mở cho, không bực vì không rõ được thì không bày vẽ cho.

Vật có bốn góc, bảo cho biết ba góc mà không suy nghĩ ra góc kia thì không dạy nữa”.45] Đến cuối thế kỉ XVI, khi mà chủ nghĩa tư bản bắt đầu xuất hiện, vấn đề dạy học và quản lý dạy học đã được nhiều nhà giáo dục thực sự quan tâm, nổi bật nhất là Cômenxki (1952 - 1670). Ông đã đưa ra các nguyên tắc dạy học như: nguyên tắc trực quan, nguyên tắc nhất quán, nguyên tắc đảm bảo tính khoa học và tính hệ thống; đồng thời đã khẳng định hiệu quả dạy học có liên quan đến chất lượng người dạy thông qua việc vận dụng có hiệu quả các nguyên tắc dạy học. Trong hệ thống các nguyên tắc dạy học của Nhà giáo dục Tiệp Khắc này đã có những biện pháp dạy học nhằm làm cho HS phải tìm tòi, suy nghĩ để tự nắm được bản chất của sự vật hiện tượng. Nguyên tắc giáo dục của John Locke (1632-1704) là: “Không được nhồi nhét điều gì vào trí nhớ của trẻ mà vốn chúng không thích thú.

Thầy giáo cần khơi dậy ở trẻ lòng 8 ham mê say sưa của trẻ, qua đó hướng trẻ đến với tri thức. Phải phát triển khả năng độc lập suy nghĩ và chủ động trong học tập ở trẻ. Việt Nam Trước hết phải nói đến quan điểm về giáo dục của Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890 - 1969). Bằng việc kế thừa những tinh hoa của các tư tưởng giáo dục tiên tiến và vận dụng sáng tạo phương pháp luận của triết học Mác - Lênin, Người đã để lại cho chúng ta những nền tảng lí luận về vai trò giáo dục, định hướng phát triển giáo dục, mục đích dạy học, các nguyên lí dạy học, các phương thức dạy học, vai trò của quản lý và cán bộ QLGD, phương pháp lãnh đạo và quản lý.

Hệ thống các tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về giáo dục có giá trị cao trong quá trình phát triển lí luận dạy học, lí luận giáo dục của nền giáo dục cách mạng Việt Nam. Trên cơ sở lí luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, đã có nhiều nhà khoa học, nhà giáo dục Việt Nam nghiên cứu về quản lý nhà trường. Thủ tướng Phạm Văn Đồng yêu cầu: “Ngành giáo dục và đào tạo phải vũ trang cho mình phương pháp giảng dạy, phát huy vai trò chủ động của người học, giải đáp tốt bốn câu hỏi: dạy ai, dạy cái gì, dạy như thế nào, dạy để làm gì ?” [4, tr. Tác giả Nguyễn Ngọc Quang xác định: “Dạy học và giáo dục trong sự thống nhất là hoạt động trung tâm của nhà trường, quản lý nhà trường thực chất là quản lý quá trình lao động sư phạm của người thầy” [18, tr.

Tác giả Nguyễn Văn Lê tập trung nghiên cứu công tác bồi dưỡng đội ngũ GV về tư tưởng chính trị, về chuyên môn nghiệp vụ để nâng cao năng lực giảng dạy cho họ [22, tr. Vào năm 2001, Viện Khoa học giáo dục Việt Nam đã cho xuất bản tuyển tập “Giáo dục học - Một số vấn đề lí luận và thực tiễn” của cố giáo sư Hà Thế Ngữ (1929 - 1990). Trong công trình này, thông qua việc trình bày về đối tượng nghiên cứu và cấu trúc của khoa học QLGD, các khái niệm cơ bản của lí luận QLGD, những nguyên tắc QLGD và những qui luật giáo dục, tác giả đã giới thiệu nhiều tri thức về phương pháp luận nghiên cứu hiệu quả giáo dục và dạy học. Năm 2010, Bộ giáo dục và đào tạo đã xuất bản cuốn Giáo trình Nghiệp vụ quản lý trường trung học phổ thông (tập 2), trình bày về một số vấn đề lý luận làm cơ sở cho việc quản lý hoạt động đạy học, giáo dục trên lớp.

Từ đó, xác định được nội dung và biện pháp quản lý hoạt động dạy học, giáo dục trên lớp trường phổ thông.9] 9 Nhìn chung, các công trình nêu trên là sự gợi ý và cung cấp một số cơ sở luận cứ, luận chứng để hoàn thành việc nghiên cứu đề tài. Trong hầu hết các công trình đã nêu và một số tác phẩm mà chúng tôi đã tham khảo, nghiên cứu về công tác quản lý. Tuy nhiên, chưa có công trình nào tìm hiểu sâu về “Công tác quản lý hoạt động dạy và học của các lớp tình thương tại thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương”. Vì vậy, chúng tôi đã quyết định chọn các lớp tình thương tại thị xã Dĩ An để làm thí điểm cũng như nghiên cứu những thực trạng, khó khăn, biện pháp quản lý, giáo dục riêng tại một số lớp tình thương có những sự khác biệt giữa các lớp tình thương với hệ thống giáo dục chung của Việt Nam hiện nay.

Từ đó đề xuất những biện pháp quản lý phù hợp mang tính khả thi để góp phần nâng cao chất lượng quản lý hoạt động dạy và học cho các lớp tình thương. Một số khái niệm liên quan đến đề tài 1. Khái niệm về quản lý Thuật ngữ quản lý được nhiều nhà nghiên cứu đề cập tới. Sau đây là một số định nghĩa tiêu biểu: Theo từ điển Tiếng Việt (Trung tân ngôn ngữ Hà Nội – 1992), quản lý có nghĩa là: [12, tr.103] Trông coi và giữ gìn theo những yêu cầu nhất định.

Tổ chức và điều khiển các hoạt động theo những yêu cầu nhất định. Mác, quản lý (quản lý xã hội) là chức năng được sinh ra từ tính chất xã hội hóa lao động [21, tr. Taylor: “Quản lý là biết được chính xác điều bạn muốn người khác làm, và sau đó hiểu được rằng họ đã hoàn thành công việc một cách tốt nhất và rẻ nhất”. Theo Henry Fayol: “Quản lý – nghĩa là dự kiến, tổ chức , lãnh đạo, phối hợp và kiểm tra”.2] Theo Harold Koontz: “Quản lý là một hoạt động thiết yếu; nó đảm bảo phối hợp những nổ lực cá nhân nhằm đạt được các mục đích của nhóm.

Mục tiêu của mọi nhà quản lý là nhằm hình thành một môi trường mà trong đó con người có thể đạt được các mục đích của nhóm với thời gian, tiền bạc, vật chất và sự bất mãn cá nhân ít nhất”.2] 10 Còn Kast và Rosenweig thì cho rằng: “Quản lý bao gồm việc điều hòa các nguồn tài nguyên về người và vật chất để đạt tới mục đích”.3] Trên đây là một số khái niệm tiêu biểu về quản lý, mỗi khái niệm phản ánh một cách nhìn nhận và đánh giá khác nhau. Có thể nói một cách khái quát: “Quản lý là hoạt động, là tác động có định hướng, có chủ đích của chủ thể quản lý đến đối tượng được quản lý trong một tổ chức nhằm làm cho tổ chức vận hành và đạt được mục đích của tổ chức”. Khái niệm về quản lý giáo dục Khái niệm QL giáo dục hiện nay có nhiều cách hiểu khác nhau: Theo tác giả M.Kônđacốp cho rằng: "Quản lý giáo dục là tập hợp những biện pháp kế hoạch hóa, nhằm đảm bảo sự vận hành bình thường của cơ quan trong hệ thống giáo dục để tiếp tục phát triển, mở rộng hệ thống cả về số lượng cũng như chất lượng".93] Tác giả Đặng Quốc Bảo cho rằng: "Quản lý giáo dục theo nghĩa tổng quát là hoạt động điều hành phối hợp các lực lượng xã hội nhằm thúc đẩy mạnh công tác đào tạo thế hệ trẻ theo yêu cầu xã hội".31] Theo tác giả Phạm Minh Hạc "Quản lý giáo dục là hệ thống tác động có mục đích, có kế hoạch, hợp qui luật của chủ thể quản lý (hệ giáo dục) nhằm làm cho hệ vận hành theo đường lối và nguyên lý giáo dục của Đảng, thực hiện được cá tính chất của nhà trường xã hội chủ nghĩa Việt Nam, mà tiêu điểm hội tụ là quá trình dạy học - giáo dục thế hệ trẻ, đưa hệ thống giáo dục tới mục tiêu dự kiến lên trạng thái mới về chất".61] Trên đây là một số khái niệm về quản lý giáo dục, mỗi khái niệm có cách nghĩ khác nhau. Vì vậy, chúng tôi đã quyết định chọn khái niệm “Quản lý giáo dục chính là quá trình tác động có định hướng của nhà quản lý trong việc vận dụng nguyên lý, phương pháp chung nhất của kế hoạch nhằm đạt được những mục tiêu đề ra.

Những tác động này có tính khoa học đến nhà trường làm cho nhà trường tổ chức một cách khoa học, có kế hoạch trong việc dạy và học theo mục tiêu đào tạo chung” để làm cơ sở nghiên cứu đề tài. Khái niệm về hoạt động dạy và học 11 1. Khái niệm về dạy và học Nhiều nhà khoa học đã tiếp cận khái niệm dạy hoc từ cơ sở lí luận của quá trình giáo dục tổng thể. Mặt khác, xét quan hệ giữa các thành tố cấu trúc của hoạt động, một số tác giả đã luận giải về nội hàm của khái niệm dạy học từ những góc độ khoa học khác nhau như: giáo dục học, tâm lý học, điều khiển học,… Tiếp cận dạy học từ góc độ giáo dục “Dạy học – một trong các bộ phận của quá trình tổng thể giáo dục nhân cách toàn vẹn – là quá trình tác động qua lại giữa giáo viên và học sinh nhằm truyền thụ và lĩnh hội tri thức khoa học, những kỹ năng và kỹ xão hoạt động nhận thức và thực tiễn, để trên cơ sở đó hình thành thế giới quan, phát triển năng lực sáng tạo”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ