Báo cáo đồ án công nghệ sản xuất thực phẩm: Phở khô ăn liền tại Trường Đại Học Công Nghệ TP.HCM

Đồ án nghiên cứu đồ án công nghệ sản xuất thực phẩm đề tài công nghệ sản xuất phở khô ăn liền, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Đồ Án

2023

46
20
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGUYÊN LIỆU, PHỤ GIA VÀ CÁC TÍNH CHẤT CHỨC NĂNG CÓ THỂ CẦN TRONG SẢN PHẨM PHỞ KHÔ ĂN LIỀN

1.1. Gạo tẻ

1.1.1. Nguồn gốc và giá trị dinh dưỡng

1.1.2. Vai trò

1.1.3. Yêu cầu kỹ thuật

1.2. Nước

1.2.1. Vai trò

1.2.2. Yêu cầu kỹ thuật

1.3. Muối

1.3.1. Vai trò

1.3.2. Yêu cầu kỹ thuật

1.3.3. Cơ chế tác dụng của muối ăn

1.3.4. Liều lượng sử dụng

1.4. Đường

1.4.1. Vai trò

1.4.2. Yêu cầu kỹ thuật

1.4.3. Cơ chế tác dụng

1.4.4. Liều lượng sử dụng

1.5. Bột ngọt (E621)

1.5.1. Vai trò

1.5.2. Yêu cầu kỹ thuật

1.6. CMC (Carboxyl methyl cellulose)

1.6.1. Vai trò

1.6.2. Yêu cầu kỹ thuật

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH SẢN XUẤT VÀ MÁY MÓC THIẾT BỊ

2.1. Sơ đồ quy trình sản xuất phở khô ăn liền

2.2. Thuyết minh quy trình và máy móc thiết bị

2.2.1. Tiếp nhận, kiểm tra

2.2.2. Làm sạch

2.2.3. Ngâm gạo

2.2.4. Làm ráo

2.2.5. Xay gạo

2.2.6. Phối trộn

2.2.7. Tráng, hấp

2.2.8. Làm nguội

2.2.9. Tạo hình

2.2.10. Cắt sợi

2.2.11. Ủ lạnh

2.2.12. Sấy

2.2.13. Đóng gói, định lượng

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ ƯU ĐIỂM VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA SẢN PHẨM

3.1. Ưu điểm

3.1.1. Đối với người tiêu dùng

3.1.2. Đối với nhà sản xuất

3.2. Nhược điểm

3.2.1. Đối với người tiêu dùng

3.2.2. Đối với nhà sản xuất

4. CHƯƠNG 4: TIÊU CHUẨN SẢN PHẨM

4.1. Các chỉ tiêu cảm quan

4.2. Các chỉ tiêu hóa lý

4.3. Các chỉ tiêu vi sinh

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC ĐỀ XUẤT

5.1. Kết luận về sản phẩm phở khô ăn liền

5.2. Các sản phẩm đề xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Công Nghệ Sản Xuất Phở Khô Ăn Liền Hiện Đại

Phở khô ăn liền là một món ăn tiện lợi, đáp ứng nhu cầu của nhịp sống hiện đại. Sản phẩm này không chỉ giữ được hương vị truyền thống của phở Việt Nam mà còn tiết kiệm thời gian chế biến. Công nghệ sản xuất phở khô ăn liền hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng, an toàn và dinh dưỡng của sản phẩm. Quy trình này bao gồm nhiều công đoạn, từ chọn nguyên liệu, chế biến sợi phở, đến sấy khô và đóng gói. Mỗi công đoạn đều được kiểm soát chặt chẽ để tạo ra sản phẩm phở khô ăn liền chất lượng cao. Ứng dụng công nghệ sản xuất phở gạo tiên tiến giúp sợi phở dai ngon, không bị nát khi nấu. Đồng thời, quy trình sản xuất phở khô ăn liền cũng phải tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm để đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng. Phở khô ăn liền không chỉ là một món ăn tiện lợi mà còn là một phần của văn hóa ẩm thực Việt Nam, được nhiều người yêu thích và tin dùng. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Công nghệ TP.HCM, việc áp dụng công nghệ hiện đại vào sản xuất phở khô ăn liền giúp nâng cao năng suất và giảm thiểu chi phí sản xuất.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Phở Khô Ăn Liền Tại Việt Nam

Phở khô ăn liền ra đời từ nhu cầu tiết kiệm thời gian của người tiêu dùng hiện đại. Món ăn này kế thừa hương vị truyền thống của phở nhưng được chế biến theo quy trình công nghiệp để đảm bảo tính tiện lợi. Trong những năm gần đây, sự phát triển của công nghệ thực phẩm đã cho phép sản xuất phở khô ăn liền với chất lượng ngày càng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn về dinh dưỡng và an toàn. Các thương hiệu phở khô ăn liền Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế trên thị trường nội địa và quốc tế. Sự đa dạng về hương vị và mẫu mã cũng là một yếu tố quan trọng giúp phở khô ăn liền trở nên phổ biến. Sự xuất hiện của phở khô ăn liền tiện lợi đánh dấu một bước tiến quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Phở Khô Ăn Liền So Với Phở Tươi

So với phở tươi, phở khô ăn liền có nhiều ưu điểm vượt trội. Đầu tiên, thời gian bảo quản của phở khô lâu hơn rất nhiều so với phở tươi, giúp giảm thiểu lãng phí và thuận tiện cho việc lưu trữ. Thứ hai, phở khô dễ dàng vận chuyển và phân phối đến các vùng miền khác nhau, thậm chí xuất khẩu ra nước ngoài. Thứ ba, phở khô ăn liền dinh dưỡng được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Cuối cùng, phở khô ăn liền có thể được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau, từ phở nước truyền thống đến phở xào, phở trộn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Phở khô ăn liền không chiên cũng là một lựa chọn tốt cho những người quan tâm đến sức khỏe.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất Phở Khô Ăn Liền Chất Lượng Cao

Mặc dù có nhiều ưu điểm, sản xuất phở khô ăn liền cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo chất lượng sợi phở, phải dai ngon, không bị nát khi nấu. Để đạt được điều này, cần phải kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như chất lượng gạo, tỷ lệ phối trộn nguyên liệu và quy trình sấy khô. Thách thức khác là duy trì hương vị truyền thống của phở trong sản phẩm ăn liền. Điều này đòi hỏi các nhà sản xuất phải nghiên cứu và phát triển các công thức gia vị đặc biệt, sử dụng các nguyên liệu tự nhiên và quy trình chế biến tỉ mỉ. Ngoài ra, việc đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm cũng là một thách thức không nhỏ, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường. Theo các chuyên gia, việc áp dụng hệ thống kiểm soát chất lượng phở khô là yếu tố then chốt để vượt qua những thách thức này.

2.1. Đảm Bảo Chất Lượng Gạo Nguyên Liệu Trong Sản Xuất Phở Khô

Chất lượng gạo là yếu tố quyết định đến chất lượng sợi phở. Gạo sử dụng trong sản xuất phở khô phải là gạo tẻ ngon, có hàm lượng tinh bột cao và độ ẩm phù hợp. Quá trình chọn gạo phải được thực hiện kỹ lưỡng, loại bỏ các hạt gạo bị mốc, mọt hoặc lẫn tạp chất. Ngoài ra, cần phải kiểm tra các chỉ tiêu về hóa lý của gạo, như độ trắng, độ trong và độ dẻo. Việc sử dụng nguyên liệu sản xuất phở khô chất lượng cao là nền tảng để tạo ra sản phẩm phở khô ăn liền ngon và an toàn. Để đảm bảo điều này, nhiều nhà sản xuất đã xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp gạo uy tín, áp dụng các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu thu hoạch đến bảo quản.

2.2. Kiểm Soát Quy Trình Sấy Khô Để Giữ Sợi Phở Không Bị Nát

Quy trình sấy khô đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc và bảo quản sợi phở. Nếu quy trình sấy không được kiểm soát tốt, sợi phở có thể bị nát, mất độ dai hoặc bị nhiễm vi sinh vật. Để khắc phục vấn đề này, cần phải sử dụng công nghệ sấy phở khô hiện đại, có khả năng điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm một cách chính xác. Ngoài ra, cần phải đảm bảo thời gian sấy phù hợp, tránh sấy quá khô hoặc quá ẩm. Một số nhà sản xuất còn sử dụng các phương pháp sấy lạnh hoặc sấy chân không để giữ được hương vị và chất dinh dưỡng của sợi phở.

III. Phương Pháp Sản Xuất Phở Khô Ăn Liền Tiên Tiến Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp sản xuất phở khô ăn liền tiên tiến được áp dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là sử dụng dây chuyền sản xuất tự động, từ khâu trộn bột, tráng bánh, cắt sợi, sấy khô đến đóng gói. Dây chuyền này giúp nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí nhân công và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. Ngoài ra, một số nhà sản xuất còn áp dụng các công nghệ tiên tiến như công nghệ tiệt trùng phở khô bằng tia UV hoặc ozone để kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm mà không cần sử dụng chất bảo quản. Dây chuyền sản xuất phở khô hiện đại cũng được trang bị hệ thống kiểm soát chất lượng tự động, giúp phát hiện và loại bỏ các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.

3.1. Dây Chuyền Sản Xuất Phở Khô Tự Động Hóa Hoàn Toàn

Dây chuyền sản xuất phở khô tự động hóa hoàn toàn là một giải pháp hiệu quả để nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất. Dây chuyền này bao gồm các thiết bị như máy trộn bột tự động, máy tráng bánh tự động, máy cắt sợi tự động, máy sấy khô tự động và máy đóng gói tự động. Tất cả các thiết bị này được kết nối với nhau thông qua hệ thống điều khiển trung tâm, giúp quá trình sản xuất diễn ra liên tục và ổn định. Dây chuyền sản xuất phở khô tự động hóa hoàn toàn không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm thiểu sai sót do con người gây ra, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều.

3.2. Công Nghệ Sấy Lạnh Và Sấy Chân Không Trong Sản Xuất Phở Khô

Công nghệ sấy lạnh và sấy chân không là hai phương pháp sấy khô tiên tiến, giúp giữ được hương vị và chất dinh dưỡng của sợi phở. Sấy lạnh là phương pháp sấy khô ở nhiệt độ thấp, thường dưới 0 độ C, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và giảm thiểu sự biến đổi chất lượng của sản phẩm. Sấy chân không là phương pháp sấy khô trong môi trường chân không, giúp giảm nhiệt độ sôi của nước và tăng tốc quá trình sấy khô. Cả hai phương pháp này đều cho phép sản xuất phở khô ăn liền với chất lượng cao, giữ được hương vị tự nhiên và giá trị dinh dưỡng.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Công Thức Phở Khô Ăn Liền

Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc cải tiến công thức sản xuất phở khô để nâng cao chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Các nghiên cứu này thường tập trung vào việc tìm ra tỷ lệ phối trộn nguyên liệu tối ưu, sử dụng các loại gạo đặc biệt hoặc bổ sung thêm các thành phần dinh dưỡng như vitamin, khoáng chất hoặc chất xơ. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng tập trung vào việc cải tiến quy trình sản xuất, như sử dụng các phương pháp sấy khô tiên tiến hoặc áp dụng các công nghệ bảo quản tự nhiên. Kết quả của các nghiên cứu này đã góp phần tạo ra các sản phẩm phở khô ăn liền ngon hơn, bổ dưỡng hơn và an toàn hơn.

4.1. Nghiên Cứu Tỷ Lệ Phối Trộn Gạo Và Các Loại Bột Khác

Tỷ lệ phối trộn gạo và các loại bột khác, như bột năng, bột sắn dây hoặc bột mì, có ảnh hưởng lớn đến chất lượng sợi phở. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc phối trộn các loại bột này theo tỷ lệ phù hợp có thể giúp tăng độ dai, độ bóng và độ trong của sợi phở. Tuy nhiên, tỷ lệ phối trộn tối ưu có thể khác nhau tùy thuộc vào loại gạo và các loại bột được sử dụng. Do đó, cần phải tiến hành các thử nghiệm và đánh giá cảm quan để tìm ra tỷ lệ phối trộn phù hợp nhất. Công thức sản xuất phở khô ăn liền cần được điều chỉnh để phù hợp với từng loại nguyên liệu.

4.2. Bổ Sung Vitamin Và Khoáng Chất Vào Phở Khô Ăn Liền

Để nâng cao giá trị dinh dưỡng của phở khô ăn liền, một số nhà sản xuất đã bổ sung thêm vitamin và khoáng chất vào sản phẩm. Các vitamin và khoáng chất thường được bổ sung bao gồm vitamin B1, vitamin B2, vitamin B3, sắt, kẽm và canxi. Việc bổ sung các chất dinh dưỡng này không chỉ giúp tăng cường sức khỏe cho người tiêu dùng mà còn giúp sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn đối với những người quan tâm đến dinh dưỡng. Tuy nhiên, cần phải tuân thủ các quy định về hàm lượng và an toàn khi bổ sung vitamin và khoáng chất vào thực phẩm.

V. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Và An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm

Sản xuất phở khô ăn liền phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm nghiêm ngặt. Các tiêu chuẩn này bao gồm các quy định về chất lượng nguyên liệu, quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và bảo quản sản phẩm. Để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn này, các nhà sản xuất thường áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng như HACCP, ISO 22000 hoặc BRC. Ngoài ra, các sản phẩm phở khô ăn liền cũng phải được kiểm nghiệm định kỳ để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu về vi sinh vật, hóa chất và kim loại nặng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất phở khô là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và xây dựng uy tín cho thương hiệu.

5.1. Các Tiêu Chuẩn Về Vi Sinh Vật Trong Phở Khô Ăn Liền

Phở khô ăn liền phải đáp ứng các tiêu chuẩn về vi sinh vật, bao gồm các chỉ tiêu về tổng số vi khuẩn hiếu khí, coliforms, E. coli, Salmonella và Clostridium perfringens. Các tiêu chuẩn này được thiết lập để đảm bảo rằng sản phẩm không bị nhiễm các vi sinh vật gây bệnh, có thể gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Để đáp ứng các tiêu chuẩn này, cần phải kiểm soát chặt chẽ vệ sinh trong quá trình sản xuất, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm. Kiểm soát chất lượng phở khô cần được thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn.

5.2. Quy Định Về Sử Dụng Phụ Gia Thực Phẩm Trong Sản Xuất Phở Khô

Việc sử dụng phụ gia thực phẩm trong sản xuất phở khô ăn liền phải tuân thủ các quy định của Bộ Y tế. Các phụ gia thực phẩm được phép sử dụng phải nằm trong danh mục được phê duyệt và phải tuân thủ các quy định về hàm lượng và mục đích sử dụng. Các phụ gia thường được sử dụng trong sản xuất phở khô ăn liền bao gồm chất điều chỉnh độ acid, chất bảo quản, chất tạo màu và chất tạo hương. Việc sử dụng phụ gia thực phẩm phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

VI. Triển Vọng Phát Triển Của Công Nghệ Sản Xuất Phở Khô Hiện Đại

Công nghệ sản xuất phở khô ăn liền hiện đại có nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Với sự phát triển của khoa học công nghệ, có thể sẽ xuất hiện các phương pháp sản xuất mới, tiên tiến hơn, giúp nâng cao chất lượng, năng suất và giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, xu hướng tiêu dùng thực phẩm lành mạnh và bền vững cũng sẽ thúc đẩy các nhà sản xuất tập trung vào việc phát triển các sản phẩm phở khô ăn liền hữu cơ, không chứa chất bảo quản và có giá trị dinh dưỡng cao. Sản xuất phở khô số lượng lớnphở khô ăn liền xuất khẩu cũng là những mục tiêu quan trọng trong tương lai.

6.1. Xu Hướng Sản Xuất Phở Khô Ăn Liền Hữu Cơ Và Không Chất Bảo Quản

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và môi trường, do đó xu hướng sản xuất phở khô ăn liền hữu cơ và không chất bảo quản ngày càng trở nên phổ biến. Các sản phẩm hữu cơ được sản xuất từ các nguyên liệu tự nhiên, không sử dụng hóa chất và thuốc trừ sâu. Các sản phẩm không chất bảo quản sử dụng các phương pháp bảo quản tự nhiên, như sấy khô, sấy lạnh hoặc sử dụng các chất bảo quản tự nhiên như muối, đường hoặc acid acetic. Xu hướng này đòi hỏi các nhà sản xuất phải đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất tiên tiến để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ IoT Trong Quản Lý Sản Xuất Phở Khô Ăn Liền

Công nghệ IoT (Internet of Things) có thể được ứng dụng trong quản lý sản xuất phở khô ăn liền để theo dõi và kiểm soát các thông số quan trọng trong quá trình sản xuất, như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và thời gian. Các cảm biến IoT được lắp đặt trên các thiết bị sản xuất sẽ thu thập dữ liệu và truyền về hệ thống quản lý trung tâm, cho phép các nhà sản xuất theo dõi và điều chỉnh quy trình sản xuất một cách实时. Việc ứng dụng công nghệ IoT không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn giúp phát hiện và ngăn chặn các sự cố có thể xảy ra, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ --------------------o0o-------------------- Nhịp sống hiện đại đòi hỏi con người phải chạy đua với thời gian. Tiết kiệm thời gian luôn là yếu tố quan trọng mà mọi người quan tâm hàng đầu. Bởi lẽ đó mà ngành công nghiệp chế biến thực phẩm ngày càng phát triển mạnh mẽ, góp phần thỏa mãn được những mong muốn về ăn uống cho mọi người nên thực phẩm có xu hướng nhanh và tiện ích. Từ đó thực phẩm ăn liền ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại.

Chỉ mất vài phút, bạn có thể nhanh chóng được thưởng thức hương vị món ăn nóng hổi ngay tại nhà. Chính sự tiện lợi, nhanh chóng, đa dạng hương vị cùng chất lượng ngày một cải thiện đã khiến cho những sản phẩm ăn liền trở thành lựa chọn của mọi người. Và các sản phẩm chế biến từ tinh bột mà có thể dễ dàng sử dụng thì càng cần thiết để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và nhu cầu tiện ích cuộc sống của con người. Gạo là nguyên liệu có chứa nhiều tinh bột và là nguồn nguyên liệu dồi giàu ở Việt Nam, tuy là một nguyên liệu đơn giản nhưng lại tạo ra rất nhiều món ngon mang hương vị và màu sắc cực kỳ hấp dẫn.

Các sản phẩm làm từ gạo từ lâu đã rất quen thuộc và phổ biến trong đời sống của người dân Việt Nam, không chỉ được sử dụng tươi mà còn được chế biến thành các sản phẩm ăn liền mang hương vị thơm ngon như bún, cháo, hủ tiếu, miến, bún riêu cua sấy khô,… Nhắc đến những món ăn làm từ gạo, chúng ta không thể bỏ qua phở. Phở là một trong những món ăn truyền thống của người Việt và vô cùng nổi tiếng trên thế giới. Phở là một món ăn truyền thống rất đặc sắc và phổ biến của người Việt, cũng có thể xem là món ăn đặc trưng nhất cho ẩm thực Việt Nam. Phở phổ biến và hấp dẫn người ăn vì nước súp có hương vị rất ngon kết hợp với cấu trúc bánh phở vừa mềm vừa dai ăn rất hấp dẫn.

Phở Việt Nam đã nỗi tiếng khắp thế giới và còn được tôn vinh là “di sản Việt Nam”. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thời đại, cuộc sống nhộn nhịp đã khiến cho thời gian nấu nướng không còn nhiều, nhưng người ta vẫn muốn thường xuyên thưởng thức được sợi phở, hương vị đặc trưng của món phở truyền thống. Vì vậy phở khô ăn liền ra đời để đáp ứng nhu cầu ấy. Phở khô ăn liền vừa đại diện cho cuộc sống công nghiệp hiện đại vừa thể hiện nếp sống văn hóa, luôn hướng về cội nguồn, luôn gìn giữ những di sản đặc sắc của dân tộc.

Để tìm hiểu kĩ hơn về sản phẩm với những ứng dụng cao, thì chúng ta cùng tìm hiểu bài tiểu luận về “Quy trình công nghệ sản xuất phở khô ăn liền”. GIỚI THIỆU NGUYÊN LIỆU , PHỤ GIA VÀ CÁC TÍNH CHẤT CHỨC NĂNG CÓ THỂ CẦN TRONG SẢN PHẨM PHỞ KHÔ ĂN LIỀN 1.1 Nguồn gốc và giá trị dinh dưỡng Gạo tẻ (Oryza sativa var indica/japonica) được trồng chủ yếu ở các nước châu Á. Gạo được thu hoạch từ lúa sau đó trải qua quy trình xây xát tách bỏ phần vỏ trấu để thu được hạt gạo ngắn, màu đục hơn các loại gạo khác. Hình DANH MỤC HÌNH.2 Vai trò liệu gạo Là nguồn tinh bột chính của sợi phở.

Tạo khung cho sản phẩm phở. Gạo tẻ có nhiều mạch amylose nên dễ dàng tạo sợi.3 Yêu cầu kỹ thuật Gạo được dùng trong sản xuất phở ăn liền phù hợp với TCVN 11888:2017 về gạo trắng. Yêu cầu về cảm quan Về màu sắc :màu trắng đặc trưng của gạo tẻ. Về vi sinh: không có công trùng sống có thể nhìn thấy bằng mắt.

Thành Phần hóa học của gạo tẻ (Phụ lục 1). Chỉ tiêu về chất lượng của gạo (phụ lục 2). Quan trọng nhất là độ ẩm độ ẩm của gạo tẻ sử dụng trong sản suất ở khoảng 14%.2 Nước Nước được sử dụng trong suốt dây chuyền sản xuất và là một thành phần không thể thiếu trong sản xuất thực phẩm. Chính vì thế, chất lượng nguồn nước sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn cũng như hương vị của sản phẩm.

Hình DANH MỤC HÌNH. Nước Nước sử dụng trong sản xuất phở ăn liền phù hợp với QCVN 01-1:2018/BYT về nước sinh hoạt (Phụ lục 3) 1.1 Vai trò Là dung môi để hòa tan các chất. Giúp hạt gạo hút nước trương nở thuận lợi cho các công đoạn kế tiếp.2 Yêu cầu kỹ thuật Trong suốt, không có mùi vị lạ, không có vi sinh vật gây bệnh. PH trong khoảng 6,5 – 8,5.

Nước khác nhau về độ cứng, độ kiềm và giá trị pH, do đó ảnh hưởng đến quá trình hydrat hóa bột, sự liên kết bột nhào, hồ hóa tinh bột và kết cấu của sản phẩm. Nước quá cứng làm chậm quá trình hydrat hóa của tinh bột bằng cách siết chặt các protein gluten. Các ion trong nước cũng có tác động rất đáng kể đến sự hồ hóa của tinh bột trong quá trình hấp hoặc luộc. Nước quá mềm sẽ thiếu các khoáng chất tăng cường gluten và có xu hướng tạo ra các bột nhào mềm, dính.

Chỉ tiêu chất lượng của nước Về màu: giới hạn tối đa ở mức 15TCU. Về mùi vị: không có mùi lạ. Về độ đục: giới hạn ở khoảng 2NTU. Chỉ tiêu hóa học của nước (Phụ lục 4).3 Muối Muối là chất rắn nhỏ, dạng tinh thể, thường có màu trắng, hoặc có màu hồng, xám nhạt, thu được từ nước biển hay các mỏ muối.

Muối có vị mặn, có thể tồn tại hàng trăm triệu năm mà không bị phân hủy nếu điều kiện bảo quản tốt. Muối là hợp chất của một hay nhiều gốc axit với một hay nhiều kim loại. Hình DANH MỤC HÌNH.1 Vai trò Tăng hương vị Tăng khả năng bảo quản cho sản phẩm do muối có tính sát khuẩn nhẹ. Tăng khả năng giữ nước do đó làm giảm tổn thất nước trong quá trình sản xuất.2 Yêu cầu kỹ thuật Muối sử dụng trong sản xuất phở khô ăn liền phù hợp với Thông tư của phụ gia 24/2019 về muối.

Các yêu cầu về cảm quan của Muối Về màu sắc: màu trắng. Về mùi: không mùi. Về vị: chỉ có vị đặc trưng của muối ăn. Về trạng thái: khô và rời.3 Cơ chế tác dụng của muối ăn Cơ chế ức chế vi sinh vật của muối: Muối liên kết nước tự do, chuyển nước tự do thành nước liên kết, vi khuẩn không có môi trường để phát triển từ đó bị ức chế và tiêu diệt.

Hay cũng có thể muối tạo môi trường ưu trương (nồng độ chất tan môi trường cao hơn so với nội bào vi khuẩn, thường là nước muối có nồng độ cao khoảng 10%) dẫn đến hiện tượng nước bên trong nội bào vi khuẩn thẩm thấu ra bên ngoài môi trường, từ đó tế bào vi khuẩn co nguyên sinh, dẫn đến vi sinh vật bị ức chế và tiêu diệt. Cơ chế ức chế enzyme của muối: Muối có thể kích hoạt hoặc vô hiệu hóa enzyme tùy thuộc vào nồng độ của nó. Nếu nồng độ muối quá cao hoặc quá thấp sẽ phá vỡ các tương tác trong cấu trúc bậc ba của enzyme. Do mất cấu trúc bậc ba, hoạt động của enzyme sẽ bị ức chế và không hoạt động.

Nếu nồng độ muối quá thấp (gần bằng 0), các chuỗi bên axit amin tích điện của các phân tử enzyme sẽ hút lẫn nhau. Enzyme sẽ bị biến tính và tạo thành chất kết tủa không hoạt động. Mặt khác, nếu nồng độ muối quá cao, tương tác thông thường của các nhóm tích điện sẽ bị chặn, các tương tác mới sẽ xảy ra và một lần nữa enzyme bị kết tủa.4 Liều lượng sử dụng Sử dụng ở ngưỡng cho phép cụ thể trong sản phẩm phở khô ăn liền là khoảng 1,2-1,5% Chỉ tiêu cảm quan của muối (phụ lục 5) 1.4 Đường Đường hay chính xác hơn là đường ăn là tên gọi chung của những hợp chất hóa học ở dạng tinh thể thuộc Hình DANH MỤC HÌNH. Đường nhóm phân tử cacbohydrat.

Đường, đường hạt, hoặc đường thông thường, đề cập đến saccarose, một disaccharide bao gồm glucose và fructose.1 Vai trò Tạo vị ngọt cho sản phẩm, làm dịu đi vị mặn của muối. Kết hợp với muối làm tăng áp suất thẩm thấu, kiềm hãm hoạt động của một số vi sinh vật khi bảo quản.2 Yêu cầu kỹ thuật Đường sử sụng trong sản xuất phở phù hợp với QCVN 27/2012/TT-BYT về đường ăn. Chỉ tiêu cảm quan của đường Về hình thức: dạng tinh thể trắng ,có kích thước tương đối đểu nhau,tơi khô,không vón cục. Về mùi vị: Có vị ngọt đặc trưng của đường,không được có mùi lạ.

Các chỉ tiêu khác (Phụ lục 6,7).3 Cơ chế tác dụng Liên kết với nước bằng liên kết hydro, làm giảm lượng nước tự do tăng lượng nước liên kết để làm giảm hoạt tính của nước, ức chế sự phát triển của vi sinh vật.4 Liều lượng sử dụng Đường sử dụng trong phở khô không được vượt quá ngưỡng 1,5%. Sử dụng nhiều hơn gây cho sản phẩm bị ngọt quá mức.1 Bột ngọt (E621) Bột ngọt còn gọi mì chính là hợp chất Monosodium glutamate – MSG gồm thành phần là muối natri và một loại amino acid là acid glutamic. Bột ngọt (621) sử dụng trong sản xuất phở khô phù hợp với QCVN 4-1 2010 về bột ngọt. Hình DANH MỤC HÌNH.1 Vai trò Bột ngọt Bột ngọt là một loại phụ gia thực phẩm, được bổ sung để tạo vị cho sản phẩm, vị umami – vị ngọt thịt, tăng giá trị cảm quan cho sản phẩm.2 Yêu cầu kỹ thuật Yêu cầu về cảm quan.

Màu sắc:Trắng đục. Trạng thái:Dạng tinh thể,không vón cục,không có tạp chất. Liều lượng sử dụng. Không được quá 0,5% trong sản phẩm sấy khô.

Các chỉ tiêu khác (Phụ lục 8).2 CMC (Carboxyl methyl cellulose) Là chất rắn không màu, không mùi, không vị.1 Vai trò Được pha vào trong dd trộn với bột gạo (thường pha với tỉ lệ 0,5 – 1% so với tổng lượng bột) nhằm: Tăng độ dai cho sợi phở do làm tăng liên kết hydro. Có tính keo dính, tác dụng ổn định bột khi định Hình DANH MỤC HÌNH. Là chất nhũ hóa.2 Yêu cầu kỹ thuật CMC sử dụng trong sản xuất phù hợp với TCVN 11921-8:2017 Các chỉ tiêu hóa lí của CMC (phụ lục 9) CHƯƠNG 2. QUY TRÌNH SẢN XUẤT VÀ MÁY MÓC THIẾT BỊ 2.1 Sơ đồ quy trình sản xuất phở khô ăn liền Gạo Sản phẩm Tiếp nhận, kiểm tra Đóng thùng Nước Làm sạch lần 1 Nước Dò kim loại thải Gạo:Nước Ngâm gạo (12h) Đóng gói, kiểm tra cân nặng (1:3) Nước Làm sạch lần 2 Nước Làm nguội thải Làm ráo Tạo hình Nước (1:1) Xay ướt 3 – 10 µm.

Sấy (500C, W=8-10%) E621,CMC, Cắt sợi (rộng từ 4 - 6mm, Phối trộn Muối,Đường dày 1,5mm) Tráng (cán mỏng Ủ lạnh (6h, t0 =12-14%) 2mm) -Hấp (900C, 4-5p ) Làm nguội 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ