Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch của công nghệ viễn thông và truyền thông đa phương tiện đã thúc đẩy quá trình hội tụ số, trong đó truyền hình qua giao thức Internet (IPTV) trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược cung cấp gói tích hợp ba dịch vụ thoại - dữ liệu - hình ảnh (Triple-play). Khác với các phương thức phát sóng truyền thống mang tính định tuyến một chiều (quảng bá mặt đất, cáp analog, vệ tinh), IPTV tạo ra kênh tương tác hai chiều trực tiếp giữa người dùng và mạng dịch vụ. Trên phạm vi quốc tế, IPTV đã được thương mại hóa từ cuối thập niên 1990 tại các thị trường châu Âu, Bắc Mỹ và Đông Á. Tại Việt Nam, thị trường bắt đầu định hình từ tháng 3 năm 2006 khi FPT triển khai dịch vụ thử nghiệm, tiếp đó Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) cung cấp dịch vụ tại Hải Phòng vào tháng 5 năm 2009 dưới thương hiệu MyTV, mở ra giai đoạn mở rộng hạ tầng truyền hình băng thông rộng tới các tỉnh, thành phố trên cả nước.

Đồ án tốt nghiệp "Tìm hiểu công nghệ IPTV và giải pháp triển khai tại VNPT Bắc Ninh" của tác giả Dương Xuân Lai (ngành Mạng viễn thông / Công nghệ thông tin ứng dụng, Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin Hữu nghị Việt – Hàn, khóa 2010–2013) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, lịch sử phát triển, kiến trúc mạng tổng thể, cấu trúc chức năng và danh mục dịch vụ của công nghệ IPTV.
  2. Phân tích các công nghệ phân phối luồng dữ liệu trên các hạ tầng mạng truy nhập băng rộng khác nhau (cáp quang FTTx, đường dây thuê bao số xDSL, mạng truyền hình cáp HFC, mạng Internet mở) và công nghệ mạng lõi viễn thông (ATM, SONET/SDH, IP/MPLS).
  3. Khảo sát thực trạng mạng lưới đô thị MAN-E và đề xuất các giải pháp kỹ thuật, mô hình đấu nối để triển khai cung cấp dịch vụ IPTV (MyTV) tại địa bàn tỉnh Bắc Ninh thuộc VNPT Bắc Ninh.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là công nghệ truyền hình IPTV và các hạ tầng truyền dẫn băng rộng liên quan. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung vào hệ thống mạng viễn thông thực tế của VNPT Bắc Ninh tại tỉnh Bắc Ninh. Phạm vi thời gian và cứ liệu kỹ thuật phản ánh giai đoạn hoàn thành đồ án vào tháng 6 năm 2013.

Cơ sở công nghệ và phương pháp tiếp cận

Đồ án vận dụng khung định nghĩa chuẩn hóa của Nhóm chuyên trách IPTV thuộc Tổ chức Viễn thông Quốc tế (ITU-T Focus Group on IPTV, phiên họp Geneva tháng 7 năm 2006): IPTV là hệ thống dịch vụ đa phương tiện (truyền hình, âm thanh, văn bản, đồ họa, dữ liệu) được truyền tải qua các mạng IP có quản lý nhằm bảo đảm các tiêu chí về chất lượng dịch vụ (QoS), chất lượng trải nghiệm (QoE), tính an toàn bảo mật, khả năng tương tác và độ tin cậy.

Hệ thống tiêu chuẩn viễn thông quốc tế được tác giả đối chiếu bao gồm:

  • Tiêu chuẩn mạng quang thụ động: ITU-T G.983 (BPON), ITU-T G.984 (GPON), và chuẩn IEEE 802.3ah EFM (EPON).
  • Tiêu chuẩn đường dây thuê bao số: Các khuyến nghị của ITU về ADSL, ADSL2, ADSL2+ và ITU-T G.993.2 (VDSL2).
  • Khung giao thức phân phối và báo hiệu: Giao thức truyền thông đa hướng IP Multicast kết hợp giao thức quản lý nhóm IGMP cho truyền hình quảng bá (Live TV); giao thức truyền luồng thời gian thực RTSP kết hợp giao thức RTP/RTCP cho các dịch vụ theo yêu cầu (VoD); giao thức khởi tạo phiên SIP cho dịch vụ thoại và hình ảnh; kỹ thuật ghép kênh phân chia theo bước sóng WDM; cùng các công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức MPLS và ATM ở tầng truyền tải.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo được áp dụng là phương pháp phân tích - tổng hợp kỹ thuật chuyên ngành viễn thông kết hợp khảo cứu thực địa. Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu định lượng giữa các công nghệ truyền hình truyền thống với IPTV, giữa các thế hệ mạng truy nhập cáp đồng và cáp quang dựa trên các chỉ số băng thông, cự ly truyền dẫn và khả năng mang tải nội dung chuẩn nét (SD) hoặc độ nét cao (HD). Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu gồm các khuyến nghị kỹ thuật của ITU-T, tài liệu công nghệ của Tektronix, cùng sơ đồ tổ chức mạng lưới, cấu hình thiết bị MAN-E và trạm DSLAM thực tế do VNPT Bắc Ninh quản lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về IPTV

Chương mở đầu trình bày lược sử công nghệ từ phiên truyền hình quảng bá qua mạng Internet đầu tiên của ABC World News Now (1994) sử dụng phần mềm CU-SeeMe, sự ra đời của sản phẩm "IP/TV" của Precept Software (1995, do Judith Estrin và Bill Carrico sáng lập, được phát triển bởi Steve Casner, Karl Auerbach, Cha Chee Kuan và được Cisco mua lại năm 1998), đến các mốc triển khai mạng băng rộng của Kingston Communications (Anh, 1999) và tình hình thị trường Việt Nam (FPT cung cấp năm 2006, VNPT năm 2009 tại Hải Phòng).

Văn bản thiết lập bảng đối sánh giữa truyền hình cáp truyền thống (DVB-C) và IPTV:

Tiêu chí Truyền hình cáp (DVB-C) IPTV
Môi trường vật lý Cáp đồng trục hoặc cáp quang Mạng băng rộng (cáp quang hoặc cáp đồng xDSL)
Cơ chế truyền tải Broadcast toàn bộ kênh đồng thời Multicast, chỉ phân phối kênh được yêu cầu
Băng thông sử dụng Tốn băng thông do phát liên tục mọi kênh Tiết kiệm băng thông, tăng số lượng kênh hỗ trợ
Khả năng tương tác Hạn chế, phụ thuộc hạ tầng DOCSIS Tính tương tác hai chiều trực tiếp dựa trên hạ tầng IP
Tích hợp dịch vụ Bị giới hạn tốc độ truyền dữ liệu Hỗ trợ đầy đủ Triple-play, VoD, VoIP và truyền dữ liệu

Đồng thời, đồ án phân biệt rõ hai mô hình truyền dẫn qua IP: Open Internet TV (truyền hình Internet mở, không cam kết QoS, chạy chủ yếu trên máy tính) và Managed Internet TV (IPTV trên mạng có quản lý, cam kết QoS/QoE, sử dụng thiết bị chuyên dụng Set-Top-Box).

Về kiến trúc thành phần (Ecosystem), hệ thống IPTV được cấu thành từ:

  1. Video Head End (VHE/SHE/VHO): Điểm thu nhận, định dạng nội dung từ vệ tinh, vi ba hoặc mặt đất.
  2. Bộ mã hóa Video: Mã hóa tín hiệu thời gian thực sang các chuẩn MPEG-2, MPEG-4 AVC hoặc WM VC-1 và đóng gói vào ATM/IP.
  3. Video Server: Lưu trữ các tệp đa phương tiện dung lượng lớn, cung cấp luồng unicast/multicast cho VoD và NPVR.
  4. Middleware: Phần mềm trung gian phân tán, đóng vai trò kết nối, cấu hình STB, cung cấp hướng dẫn chương trình điện tử (EPG) và boot server.
  5. Hệ thống truy cập có điều kiện CAS/DRM: Quản lý quyền kỹ thuật số, xáo trộn nội dung và gửi từ điều khiển mã hóa tới thiết bị đầu cuối.
  6. Thiết bị đầu cuối Set-Top-Box (STB): Giải mã tín hiệu, giao tiếp với mạng và xuất hình ảnh ra máy thu hình.

Cấu trúc chức năng dịch vụ được chuẩn hóa thành 6 khối: Cung cấp nội dung, Phân phối nội dung, Điều khiển IPTV, Chức năng vận chuyển IPTV, Chức năng thuê bao và Bảo an. Danh mục dịch vụ được tác giả phân loại cụ thể gồm: Dịch vụ quảng bá (Live TV, Time-shifted TV cho phép tạm dừng kênh trực tiếp, kênh ảo Virtual Channel from VoDs, NVoD với nhiều kênh multicast phát lệch thời gian, Mobile TV); Dịch vụ theo nhu cầu (VoD với các mức tua 2X, 4X, 8X, 16X, 32X, 64X, TVoD lưu kênh phát sóng để xem lại, Games on Demand, Music on Demand, Karaoke on Demand); Dịch vụ tương tác (cPVR, nPVR, Guess and Voting, TV-Education, TV-Commerce); Dịch vụ thông tin và truyền thông (Internet on TV, TV-Information, TV Messaging, Video Conference, Video Phone chuẩn SIP/H.323); cùng các Dịch vụ gia tăng (SMS/MMS, TV Mail chuẩn SMTP/POP3, chia sẻ Media Sharing, Video Blog, Global Monitoring giám sát từ xa, Game Online nhiều người chơi).

Bên cạnh đó, chương này phân tích 5 thách thức kỹ thuật và vận hành: gian lận truy cập qua modem, phát sóng trái phép qua mạng ngang hàng P2P, lỗi hỏng truy cập hệ thống, nguy cơ can thiệp nội dung trước khi mã hóa DRM, và suy giảm QoS/QoE do trễ truyền dẫn hoặc mất gói tin.

Chương II: Phân phối trong mạng IPTV

Nội dung trọng tâm của chương là khảo sát các công nghệ mạng truy nhập băng rộng và mạng truyền tải lõi. Tác giả phân chia cấu trúc mạng truy nhập quang FTTx thành các mô hình: FTTRO (cáp quang đến văn phòng khu vực), FTTN (cáp quang đến vùng lân cận, cự ly dưới 1,5 km từ node đến thuê bao), FTTC (cáp quang đến lề đường/tủ cáp) và FTTH (cáp quang trực tiếp đến nhà thuê bao).

Trong phân loại mạng quang, đồ án phân biệt mạng quang tích cực (AON) sử dụng các switch điện trung gian và mạng quang thụ động (PON) sử dụng các bộ chia quang Splitter không dùng nguồn điện ngoài (tỷ lệ chia 1:32, cự ly không cần lặp tối đa 20 km theo chuẩn G.983). Cấu hình mạng PON sử dụng kỹ thuật WDM với ba bước sóng riêng biệt: bước sóng 1 tải dữ liệu Internet, bước sóng 2 phân phối luồng IPTV, bước sóng 3 truyền lưu lượng tương tác ngược từ thuê bao về nhà cung cấp.

Bảng so sánh các công nghệ mạng quang thụ động:

Tiêu chuẩn Tốc độ tải xuống (Downstream) Tốc độ tải lên (Upstream) Giao thức truyền dẫn
BPON (ITU-T G.983) 622 Mbps 155 Mbps Tế bào ATM (53 byte) và IP trên Ethernet
EPON (IEEE 802.3ah) 1,25 Gbps 1,25 Gbps Khung Ethernet đối xứng
GPON (ITU-T G.984) 2,25 Gbps (lý thuyết đạt 2,5 Gbps) 1,5 Gbps Đa giao thức: Ethernet, ATM, SONET

Đối với mạng truy nhập cáp đồng, văn bản phân tích nguyên lý ghép kênh của thiết bị DSLAM đặt tại tổng đài khu vực (phân loại gồm DSLAM Lớp 2 thực hiện chuyển mạch bắc cầu giữa ATM và Ethernet; DSLAM nhận biết IP Lớp 3 hỗ trợ nhân bản luồng multicast trực tiếp) và bộ lọc tín hiệu thoại/dữ liệu (POTS Splitter) tại nhà thuê bao.

Bảng tổng hợp đặc tính kỹ thuật họ công nghệ DSL:

Công nghệ DSL Downstream (Mbps) Upstream (Mbps) Cự ly tối đa (km) Năng lực tải dịch vụ
ADSL 8 1 5,5 1 kênh SD MPEG-2, Internet tốc độ cao, VoIP
ADSL2 12 1 5,5 2 kênh SD MPEG-2 hoặc 1 kênh HD, Internet, VoIP
ADSL2+ 25 1 6,0 5 kênh SD MPEG-2 hoặc 2 kênh HD, Internet, VoIP
ADSL-Reach (RE-ADSL2) 25 1 6,0 5 kênh SD MPEG-2 hoặc 2 kênh HD, Internet, VoIP
VDSL1 25 (lý thuyết >55) 15 Vài trăm mét 12 kênh SD MPEG-2 hoặc 5 kênh HD, Internet, VoIP
VDSL2 (Long reach) 30 30 1,2 – 1,5 7 kênh SD MPEG-2 hoặc 3 kênh HD, Internet, VoIP
VDSL2 (Short reach) 100 100 0,35 (350 m) 12 kênh SD MPEG-2 hoặc 10 kênh HD, Internet, VoIP

(Ghi chú: Chuẩn VDSL2 Short reach hoạt động dựa trên điều chế đa tần rời rạc DMT với 4096 tone, chia các băng tần 4 kHz và 8 kHz).

Chương II cũng phân tích mạng truyền hình cáp lai ghép quang - đồng trục HFC và giải pháp chuyển dịch từ phát sóng vô tuyến RF sang kỹ thuật chuyển mạch video số SDV (Switched Digital Video) trên nền IP, giúp thu hồi dung lượng băng thông nhàn rỗi do chỉ phát kênh khi có yêu cầu từ STB. Cuối cùng, tác giả trình bày hai hướng công nghệ mạng lõi: chuyển mạch ATM trên nền truyền dẫn SONET/SDH và chuyển mạch nhãn đa giao thức IP/MPLS sử dụng các mạch ảo Ethernet (EVC) để bảo đảm đường truyền lưu lượng IPTV qua lõi mạng.

Chương III: Giải pháp triển khai dịch vụ IPTV tại VNPT Bắc Ninh

Chương ứng dụng tập trung vào bài toán thực tiễn tại VNPT Bắc Ninh. Địa bàn tỉnh Bắc Ninh có mật độ dân cư cao và tốc độ phát triển công nghiệp nhanh, tạo điều kiện thuận lợi về nhu cầu sử dụng dịch vụ viễn thông chất lượng cao. VNPT Bắc Ninh đã ứng dụng hạ tầng mạng đô thị MAN-E (Metropolitan Area Network - Ethernet) làm xương sống kết nối giữa các trạm truy nhập và trung tâm dữ liệu.

Đồ án khảo cứu chi tiết hai mô hình triển khai dịch vụ MyTV tại đơn vị:

  1. Mô hình triển khai trên mạng cáp đồng hiện hữu: Kết hợp đồng thời dịch vụ truy nhập Internet MegaVNN và dịch vụ MyTV trên một đôi dây cáp đồng từ tổng đài nội hạt qua thiết bị DSLAM tới thuê bao. Tín hiệu tại nhà thuê bao được đưa qua bộ tách tín hiệu POTS Splitter (tần số thấp đi vào máy thoại thông thường, tần số cao đi vào Modem ADSL/ADSL2+). Modem phân tách hai cổng logic: cổng dữ liệu nối tới máy vi tính và cổng luồng truyền hình nối tới thiết bị STB xuất ra TV.
  2. Mô hình triển khai trên mạng cáp quang GPON: Sử dụng thiết bị kết cuối đường quang OLT kết nối qua sợi quang đơn, qua các bộ chia thụ động Splitter dẫn trực tiếp sợi quang tới bộ kết cuối mạng quang ONT đặt tại nhà khách hàng, cung cấp đồng thời cổng Ethernet, cổng thoại RJ-11 và cổng truyền hình với băng thông vượt trội.

Tác giả chỉ ra các yếu tố thuận lợi tại Bắc Ninh: hạ tầng cáp đồng sẵn có bao phủ rộng khắp, mạng MAN-E đã được chuẩn hóa, thương hiệu MyTV của VNPT đã có vị thế nhất định. Ngược lại, khó khăn kỹ thuật nằm ở chất lượng suy hao của một số tuyến cáp đồng chặng cuối có cự ly xa trạm DSLAM (vượt quá bán kính tối ưu 1,5 km), gây hiện tượng nghẽn băng thông và rớt gói khi thuê bao xem các nội dung chất lượng cao.

Từ đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp đề xuất cho VNPT Bắc Ninh:

  • Từng bước nâng cấp các trạm DSLAM lên hỗ trợ ADSL2+ và VDSL2, đồng thời rút ngắn cự ly cáp đồng bằng cách đưa trạm truy nhập về gần khu dân cư.
  • Đẩy mạnh lộ trình chuyển đổi hạ tầng truy nhập sang công nghệ quang hóa FTTH/GPON tại các khu vực đô thị và khu công nghiệp.
  • Cấu hình ưu tiên chất lượng dịch vụ (QoS) cho luồng multicast IPTV trên toàn bộ các thiết bị chuyển mạch MAN-E và DSLAM nhận biết IP.
  • Nâng cấp năng lực bộ nhớ và chip xử lý của thiết bị đầu cuối STB nhằm đáp ứng các tiện ích tương tác mới trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu, đồ án đã tổng hợp toàn diện hệ thống lý thuyết, tiêu chuẩn quốc tế và cấu trúc chức năng của công nghệ IPTV; lập bảng so sánh chi tiết về thông số kỹ thuật (băng thông tải lên, tải xuống, cự ly tối đa, số kênh hỗ trợ) của các chuẩn mạng quang PON (BPON, EPON, GPON) và họ công nghệ DSL (từ ADSL đến VDSL2 Short reach 100 Mbps). Đồng thời, tác giả đã mô tả chi tiết sơ đồ kỹ thuật đấu nối từ trạm DSLAM/OLT qua mạng MAN-E đến thiết bị thuê bao tại địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Về mặt giải pháp, đồ án đề xuất lộ trình tối ưu hóa mạng chặng cuối cho VNPT Bắc Ninh thông qua việc kết hợp khai thác hạ tầng cáp đồng ADSL2+ sẵn có với việc từng bước chuyển đổi sang FTTH sử dụng công nghệ GPON; cấu hình kiểm soát băng thông và áp dụng các chính sách QoS chuyên biệt cho luồng IPTV trên thiết bị truy nhập.

Đóng góp của đồ án thể hiện ở tính ứng dụng thực tế: chuyển hóa các nguyên lý công nghệ viễn thông phức tạp (multicast, IGMP, WDM, SDV) thành phương án khảo sát, đấu nối và phân bổ dịch vụ MyTV cụ thể tại một chi nhánh viễn thông địa phương ở giai đoạn đầu của tiến trình phát triển truyền hình băng rộng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được hoàn thành trong thời gian hơn một tháng (tháng 6 năm 2013) bởi sinh viên bậc cao đẳng, do đó tồn tại một số hạn chế nhất định:

  • Đồ án chủ yếu tiếp cận theo hướng mô tả kiến trúc và khảo sát mô hình mạng, chưa thực hiện đo kiểm thực nghiệm định lượng các thông số chất lượng dịch vụ và trải nghiệm người dùng (như tỷ số tín hiệu đỉnh trên nhiễu PSNR, điểm ý kiến trung bình MOS, hệ số trễ Delay Factor) trên mạng lưới thực tế của VNPT Bắc Ninh.
  • Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong khung công nghệ viễn thông tại thời điểm 2013, khi hạ tầng GPON mới bắt đầu được triển khai song song với mạng cáp đồng ADSL.

Hướng phát triển mở rộng được đề xuất bao gồm:

  • Nghiên cứu giải pháp nâng cấp toàn diện mạng truy nhập lên các thế hệ mạng quang tiên tiến hơn như 10G-PON và WDM-PON.
  • Thử nghiệm tích hợp các dịch vụ tương tác thế hệ mới (Mobile TV, truyền hình độ nét cao HDTV, hội thảo truyền hình Video Conference) trên nền kiến trúc mạng thế hệ sau NGN.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu chuyên khảo hữu ích dành cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông, Mạng máy tính tham khảo về nguyên lý hoạt động của IPTV, các giao thức phân phối luồng và cơ chế hoạt động của thiết bị Set-Top-Box.
  • Kỹ sư, kỹ thuật viên viễn thông tại các nhà mạng hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ Internet cần tài liệu tổng hợp về sơ đồ đấu nối trạm DSLAM, mạng MAN-E và cấu trúc dịch vụ MyTV.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao nhất gồm: Bảng so sánh các chuẩn công nghệ PON (Chương II), Bảng thông số kỹ thuật họ công nghệ DSL (Chương II) và Sơ đồ đấu nối kỹ thuật từ DSLAM đến hộ gia đình (Chương III).

Câu hỏi thường gặp

1. Định nghĩa IPTV của ITU-T Focus Group được xác định như thế nào trong đồ án?
Theo định nghĩa đưa ra tại Geneva vào tháng 7 năm 2006, IPTV là các dịch vụ đa phương tiện (truyền hình, âm thanh, văn bản, đồ họa, dữ liệu) được phân phối trên các mạng dựa trên nền IP được quản lý nhằm cung cấp chất lượng dịch vụ (QoS), chất lượng trải nghiệm (QoE), tính bảo mật, tính tương tác và tính tin cậy.

2. Điểm khác biệt cốt lõi về cơ chế phân phối tín hiệu giữa truyền hình cáp truyền thống và IPTV là gì?
Truyền hình cáp truyền thống sử dụng cơ chế broadcast, phát đồng thời toàn bộ các kênh trên toàn mạng khiến băng thông bị tiêu tốn lớn. Ngược lại, IPTV ứng dụng công nghệ chuyển mạch IP và cơ chế multicast (dùng giao thức IGMP): chỉ duy nhất kênh truyền hình hoặc luồng nội dung do thuê bao yêu cầu mới được chuyển tiếp từ mạng tới Set-Top-Box, giúp tiết kiệm tối đa băng thông mạng truy nhập.

3. Công nghệ mạng quang thụ động GPON có thông số kỹ thuật vượt trội như thế nào so với BPON?
BPON (chuẩn G.983) hoạt động dựa trên tế bào ATM với tốc độ tải xuống 622 Mbps và tải lên 155 Mbps. Trong khi đó, GPON (chuẩn G.984) hỗ trợ tốc độ tải xuống đạt 2,25 Gbps (lý thuyết lên đến 2,5 Gbps) và tải lên 1,5 Gbps, hỗ trợ đồng thời đa giao thức (Ethernet, ATM, SONET) và cự ly truyền dẫn đạt tới 20 km không cần bộ khuếch đại.

4. Vì sao công nghệ ADSL tiêu chuẩn ban đầu bộc lộ hạn chế khi phân phối dịch vụ IPTV?
ADSL có tốc độ tải xuống tối đa 8 Mbps và tải lên 1 Mbps, chỉ đủ năng lực truyền tải đồng thời 2 kênh chuẩn SD nén MPEG-2 và một luồng dữ liệu Internet. Ngoài ra, ADSL phụ thuộc lớn vào cự ly đường dây cáp đồng (suy hao mạnh khi khoảng cách vượt quá 1,5 km đến 5,5 km) và tốc độ tải lên thấp, không đáp ứng tốt các dịch vụ tương tác hai chiều đòi hỏi băng thông cao.

5. Tại VNPT Bắc Ninh, dịch vụ MyTV trên cáp đồng được tách tín hiệu tại nhà thuê bao bằng cách nào?
Đường dây cáp đồng từ trạm DSLAM kéo đến nhà thuê bao được kết nối trực tiếp vào bộ lọc POTS Splitter. Bộ lọc này chia tín hiệu thành hai dải tần số: dải tần số thấp được đưa vào máy điện thoại cố định truyền thống, dải tần số cao được đưa vào Modem ADSL/ADSL2+. Từ Modem, tín hiệu được phân tách thành cổng mạng Internet cho máy tính và cổng truyền hình kết nối tới Set-Top-Box để giải mã xuất ra TV.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Dương Xuân Lai đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết, các tiêu chuẩn quốc tế và kiến trúc phân phối của công nghệ truyền hình giao thức Internet IPTV. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định lượng các công nghệ mạng truy nhập băng rộng (xDSL, FTTx/PON, HFC) với việc khảo sát thực địa mô hình triển khai dịch vụ MyTV qua mạng MAN-E tại VNPT Bắc Ninh. Đây là tài liệu tổng hợp có giá trị tham khảo kỹ thuật rõ ràng đối với sinh viên chuyên ngành viễn thông và cán bộ kỹ thuật mạng lưới ở giai đoạn đầu của quá trình phát triển truyền hình đa phương tiện tại Việt Nam.