Chuyển Mạch Mềm và Hướng Phát Triển Lên IMS trong Mạng NGN

Tài liệu nghiên cứu Chuyển mạch mềm trong ngn và hướng phát triển lên ims, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2011

91
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN MẠNG NGN

1.1. Định nghĩa mạng NGN

1.2. Kiến trúc mạng NGN

1.3. Các phần tử trong mạng NGN

1.4. Mô hình của một số nhà cung cấp

1.4.1. Mô hình của Alcatel

1.4.2. Mô hình của Cisco

1.4.3. Mô hình mạng NGN của VNPT

2. CHƯƠNG 2: CHUYỂN MẠCH MỀM

2.1. Sự ra đời của chuyển mạch mềm

2.2. Khái niệm về chuyển mạch mềm

2.3. Các thành phần chính của chuyển mạch mềm

2.4. Chất lượng dịch vụ QoS

2.5. Phân loại gói tin

2.6. Giám sát và sửa dạng lưu lượng

3. CHƯƠNG 3: TIẾN LÊN IMS TỪ CHUYỂN MẠCH MỀM

3.1. Các bước chuyển đổi lên IMS

4. CHƯƠNG 4: KIẾN TRÚC PHÂN HỆ IMS

4.1. Lớp ứng dụng

4.1.1. Máy chủ ứng dụng

4.1.2. Cơ sở dữ liệu

4.2. Lớp điều khiển

4.2.1. Chức năng điều khiển cuộc gọi CSCF

4.2.2. Chức năng đa phương tiện MRF

4.3. Lớp truyền tải

4.3.1. Khóa nhận dạng người dùng riêng

4.3.2. Khóa nhận dạng người dùng chung

4.3.3. Giao tiếp với mạng PS

4.3.4. Giao tiếp với mạng GSM/GPRS

4.3.5. Giao tiếp với mạng IP

4.4. Một số thủ tục trong mạng IMS

4.4.1. Thủ tục liên quan đến quá trình đăng ký

4.4.1.1. Thủ tục đăng ký
4.4.1.2. Thủ tục đăng ký lại
4.4.1.3. Thủ tục xóa đăng ký
4.4.1.3.1. Thủ tục xóa đăng ký khởi tạo bởi UE
4.4.1.3.2. Xóa đăng ký khởi tạo bởi nhà khai thác mạng

4.4.2. Thủ tục thiết lập phiên

4.4.2.1. Thủ tục thiết lập phiên giữa thuê bao thuộc hai mạng IMS

5. CHƯƠNG 5: CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chuyển Mạch Mềm và Mạng NGN Hiện Đại

Mạng thế hệ mới (NGN) ra đời từ sự phát triển của công nghệ thông tin, chuyển mạch gói và truyền dẫn băng rộng. NGN là mạng có cơ sở hạ tầng thông tin duy nhất dựa trên công nghệ chuyển mạch gói, triển khai các dịch vụ đa dạng, đáp ứng sự hội tụ giữa thoại và số liệu, giữa cố định và di động. Về cấu trúc, NGN kết hợp mạng thoại chuyển mạch kênh TDM truyền thống PSTN với mạng chuyển mạch dữ liệu PSDN. Về lưu lượng, NGN hỗ trợ sự hội tụ giữa lưu lượng thoại và số liệu trên một cơ sở hạ tầng thông tin duy nhất. Hiện nay, mạng thế hệ mới NGN vẫn đang là vấn đề tranh cãi của các tổ chức viễn thông quốc tế. ITU-T vẫn chưa đưa ra một mô hình chuẩn hóa cụ thể nào của NGN cùng với các tiêu chuẩn của nó. Do đó, định nghĩa ở đây chỉ mang khái niệm chung chung về NGN.

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm Của Mạng NGN

Mạng NGN là hệ thống mạng mở, giao diện và giao thức giữa các phần tử mạng phải dựa theo chuẩn mở. Trong mạng NGN, dịch vụ thực hiện độc lập với mạng lưới. Mạng NGN là mạng chuyển mạch gói, dựa trên giao thức IP thống nhất. Thực tế giao thức IP đã trở thành giao thức vạn năng, có mặt ở mọi nơi, hạ tầng cơ sở cho IP đã có sẵn. Chỉ có mạng NGN mới có đủ dung lượng để đáp ứng mọi nhu cầu thông tin ngày càng tăng của xã hội. Theo tài liệu gốc, mạng NGN có đặc điểm là hệ thống mạng mở, dịch vụ độc lập với mạng lưới, sử dụng giao thức IP thống nhất và có khả năng đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng tăng.

1.2. Kiến Trúc Mạng NGN Phân Lớp Chức Năng và Vật Lý

Kiến trúc luận lý NGN chia làm 4 phần: lớp ứng dụng và dịch vụ mạng, lớp điều khiển, lớp truyền tải và lớp truy nhập. Lớp ứng dụng và dịch vụ mạng cung cấp các ứng dụng và dịch vụ như dịch vụ mạng thông minh IN, trả tiền trước, dịch vụ giá trị gia tăng Internet cho khách hàng. Lớp điều khiển bao gồm các hệ thống điều khiển kết nối cuộc gọi giữa các thuê bao thông qua điều khiển các thiết bị chuyển mạch (ATM/IP) của lớp chuyển tải và các thiết bị truy nhập của lớp truy nhập. Lớp truyền tải có chức năng chính là truyền tải mọi loại hình thông tin dưới dạng gói IP dưới sự điều khiển của Softswitch trong lớp điều khiển. Lớp truy nhập thu thập tất cả các loại hình thông tin từ các end user, chuyển đổi thành các gói IP để truyền qua mạng truyền tải đường trục.

II. Softswitch Giải Pháp Chuyển Mạch Mềm Cho Mạng NGN

Trong tương lai, mạng thế hệ mới sẽ hoàn toàn dựa trên cơ sở hạ tầng là mạng gói. Vì thế việc chuyển từ mạng viễn thông hiện tại lên mạng thế hệ mới phải trải qua nhiều giai đoạn. Để tận dụng sự hoạt động tốt của PSTN và ưu điểm của chuyển mạch gói, cấu hình mạng NGN bao gồm chuyển mạch kênh và chuyển mạch gói. Phần mềm sử dụng trong các tổng đài nội hạt phụ thuộc vào phần cứng của tổng đài. Điều này gây khó khăn cho việc tích hợp mạng PSTN và mạng chuyển mạch gói khi xây dựng NGN – là mạng dựa trên cơ sở mạng gói. Một giải pháp có thể thực thi là tạo ra một thiết bị lai (hybrid) có thể chuyển mạch thoại ở cả dạng kênh và gói với sự tích hợp của phần mềm xử lý cuộc gọi. Thiết bị đó chính là MGC sử dụng chuyển mạch mềm (Softswitch).

2.1. Khái Niệm và Ưu Điểm Của Chuyển Mạch Mềm Softswitch

Chuyển mạch mềm (softswitching) là khái niệm tương đối mới, xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng năm 1995. Chuyển mạch mềm là công nghệ chuyển mạch các cuộc gọi trên nền công nghệ gói (như VoIP chẳng hạn), và không chuyển mạch trực tiếp các cuộc gọi PSTN (mặc dù có thể hỗ trợ các đầu cuối analog như máy điện thoại thông thường). Phần mềm hệ thống chạy trên các máy chủ có kiến trúc mở (Sun, Intel.). Có giao diện lập trình mở. Hỗ trợ đa dịch vụ, từ thoại/ fax, cuộc gọi video đến tin nhắn. Các hệ thống chuyển mạch mềm đã thực hiện gói hoá các cuộc gọi. Cấu trúc mở, phân tán trên nhiều máy chủ khác nhau tại nhiều địa điểm khác nhau trên mạng, khả năng mở rộng nâng cấp tốt, chi phí đầu tư ban đầu và chi phí trên một thuê bao thấp, hỗ trợ đa dịch vụ trên nền mạng gói, hỗ trợ giao diện lập trình chuẩn.

2.2. Các Thành Phần Chính Của Hệ Thống Chuyển Mạch Mềm

Thành phần chính của chuyển mạch mềm (Softswitch) là Media Gateway Controller (MGC). Bên cạnh đó còn có các thành phần khác hỗ trợ hoạt động như Signaling Gateway (SG), Media Server và Application Server. MGC đưa ra các quy luật xử lý cuộc gọi, còn MG và SG sẽ thực hiện các quy luật đó. Nó điều khiển SG thiết lập và kết thúc cuộc gọi. MGC chính là chiếc cầu nối giữa các mạng có đặc tính khác nhau, như PSTN, SS7, mạng IP. Nó chịu trách nhiệm quản lý lưu lượng thoại và dữ liệu qua các mạng khác nhau. SG làm cho Softswitch giống như một nút SS7 trong mạng báo hiệu SS7. Nhiệm vụ SG là xử lý thông tin báo hiệu.

III. Hướng Dẫn Chuyển Đổi Từ Chuyển Mạch Mềm Lên IMS Trong NGN

Việc chuyển đổi từ chuyển mạch mềm lên IMS là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng và kỹ thuật. IMS (IP Multimedia Subsystem) là một kiến trúc mạng cung cấp các dịch vụ đa phương tiện dựa trên giao thức IP. IMS cho phép cung cấp các dịch vụ như thoại, video, tin nhắn và dữ liệu trên cùng một nền tảng mạng. Việc chuyển đổi lên IMS giúp các nhà mạng cung cấp các dịch vụ đa dạng hơn, tăng doanh thu và giảm chi phí vận hành.

3.1. Các Bước Chuyển Đổi Lên IMS Từ Chuyển Mạch Mềm

Quá trình chuyển đổi lên IMS từ chuyển mạch mềm bao gồm nhiều bước, từ việc đánh giá hạ tầng hiện tại, lựa chọn giải pháp IMS phù hợp, triển khai và tích hợp các thành phần IMS, đến việc kiểm thử và tối ưu hóa hệ thống. Các nhà mạng cần có kế hoạch chi tiết và nguồn lực đầy đủ để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ. Việc lựa chọn nhà cung cấp giải pháp IMS uy tín cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.

3.2. Thách Thức và Giải Pháp Khi Chuyển Đổi Lên IMS

Việc chuyển đổi lên IMS đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm chi phí đầu tư lớn, sự phức tạp trong việc tích hợp các hệ thống khác nhau, và yêu cầu về kỹ năng chuyên môn cao. Để vượt qua những thách thức này, các nhà mạng cần có kế hoạch tài chính hợp lý, lựa chọn giải pháp IMS linh hoạt và dễ tích hợp, và đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên có trình độ cao. Ngoài ra, việc hợp tác với các đối tác công nghệ có kinh nghiệm cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng hiệu quả của quá trình chuyển đổi.

IV. Kiến Trúc IMS Các Lớp và Thành Phần Quan Trọng Nhất

Kiến trúc IMS bao gồm nhiều lớp và thành phần khác nhau, mỗi lớp và thành phần đảm nhận một chức năng riêng biệt. Các lớp chính trong kiến trúc IMS bao gồm lớp ứng dụng, lớp điều khiển và lớp truyền tải. Các thành phần quan trọng trong kiến trúc IMS bao gồm CSCF (Call Session Control Function), MRF (Media Resource Function) và các máy chủ ứng dụng.

4.1. Lớp Ứng Dụng và Các Máy Chủ Ứng Dụng Trong IMS

Lớp ứng dụng trong IMS cung cấp các dịch vụ đa phương tiện cho người dùng. Các máy chủ ứng dụng trong IMS chịu trách nhiệm xử lý các yêu cầu dịch vụ từ người dùng và tương tác với các thành phần khác trong mạng IMS. Các máy chủ ứng dụng có thể cung cấp các dịch vụ như thoại, video, tin nhắn, trò chơi và các ứng dụng web.

4.2. Lớp Điều Khiển và Chức Năng CSCF Trong IMS

Lớp điều khiển trong IMS chịu trách nhiệm quản lý các phiên truyền thông và điều khiển các cuộc gọi. Chức năng CSCF là thành phần quan trọng nhất trong lớp điều khiển, chịu trách nhiệm định tuyến các cuộc gọi, xác thực người dùng và quản lý chất lượng dịch vụ (QoS). CSCF bao gồm các thành phần như P-CSCF (Proxy-CSCF), I-CSCF (Interrogating-CSCF) và S-CSCF (Serving-CSCF).

V. Ứng Dụng Thực Tế Của Chuyển Mạch Mềm và IMS Trong Viễn Thông

Chuyển mạch mềmIMS được ứng dụng rộng rãi trong mạng viễn thông hiện đại, từ việc cung cấp dịch vụ VoIP cho đến việc triển khai các dịch vụ đa phương tiện phức tạp. Các nhà mạng sử dụng chuyển mạch mềmIMS để cung cấp các dịch vụ như thoại, video, tin nhắn, hội nghị truyền hình và các ứng dụng web cho người dùng.

5.1. Triển Khai Dịch Vụ VoIP Với Chuyển Mạch Mềm

Chuyển mạch mềm là nền tảng cơ bản để triển khai dịch vụ VoIP. Chuyển mạch mềm cho phép các nhà mạng cung cấp dịch vụ thoại qua mạng IP với chi phí thấp và chất lượng cao. Dịch vụ VoIP có thể được cung cấp cho cả người dùng cá nhân và doanh nghiệp.

5.2. Cung Cấp Dịch Vụ Đa Phương Tiện Với IMS

IMS cho phép các nhà mạng cung cấp các dịch vụ đa phương tiện phức tạp như hội nghị truyền hình, trò chơi trực tuyến và các ứng dụng web. IMS cung cấp một nền tảng linh hoạt và có khả năng mở rộng để triển khai các dịch vụ mới và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng.

VI. Tương Lai Của Mạng NGN và IMS Xu Hướng Phát Triển Mới

Mạng NGNIMS tiếp tục phát triển với nhiều xu hướng mới, bao gồm việc tích hợp với các công nghệ như Cloud, Virtualization, 5GIoT. Các xu hướng này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều cơ hội mới cho các nhà mạng và người dùng.

6.1. Cloud IMS và Virtual IMS Giải Pháp Linh Hoạt và Tiết Kiệm Chi Phí

Cloud IMSVirtual IMS là các giải pháp cho phép các nhà mạng triển khai IMS trên nền tảng đám mây hoặc môi trường ảo hóa. Các giải pháp này giúp giảm chi phí đầu tư và vận hành, đồng thời tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống.

6.2. 5G và IoT Cơ Hội Mới Cho IMS

5GIoT mở ra nhiều cơ hội mới cho IMS. IMS có thể được sử dụng để cung cấp các dịch vụ đa phương tiện cho các thiết bị IoT và hỗ trợ các ứng dụng 5G như thực tế ảo và thực tế tăng cường.

05/06/2025
Chuyển mạch mềm trong ngn và hướng phát triển lên ims

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Tổng quan mạng NGN Lớp truy nhập: được triển khai gồm một Media Gateway kết nối với mạng PSTN phục vụ cho dịch vụ VoIP và bộ BRAS kết nối trực tiếp với thiết bị DSLAM-HUB với khả năng chuyển mạch 10Gb/s, sử dụng công nghệ xDSL, có thể hỗ trợ các kết nối ADSL, SHDSL. Với hạ tầng xDSL này, VNPT đã cung cấp các dịch vụ truy nhập Internet băng rộng Mega VNN tại nhiều tỉnh thành. Lớp truyền tải : gồm 3 nút trục quốc gia đặt tại Hà Nội, Tp HCM và Đà Nẵng và 11 nút vùng đặt tại các tỉnh thành trọng điểm khác với băng thông các tuyếb trục và vùng là STM-1 155Mb/s dựa trên truyền dẫn SDH. Hiện tại băng thông tuyến trục đã nâng cấp lên STM-16 ( 2.

Lớp điều khiển: Gồm hai softswitch HiQ9200 đặt tại Hà Nội và Hồ Chí Minh. Hệ thống softswitch bao gồm các chức năng về điều khiển hệ thống mạng, cung cấp các giao diện mở để dễ dàng cho việc phát triển các ứng dụng dịch vụ, hỗ trợ nhiều loại giao thức điều khiển khác nhau như MGCP, H. Hệ thống các Server ứng dụng, tùy theo từng loại hình dịch vụ Server ứng dụng có thể đặt tập trung hoặc phân tán. Bên cạnh đó hệ thống quản lý mạng tập trung và hệ thống tính cước tập trung góp phần quan trọng trong quản lý, vận hành và điều hành mạng.

Lớp dịch vụ : VNPT cung cấp một loạt các dịch vụ : dịch vụ thẻ trả trước 1719, dịch vụ 1800, 1900, và nhiều dịch vụ gia tăng khác. 10 Đồ án tốt nghiệp Chương 2 : Chuyển mạch mềm Chương 2 : CHUYỂN MẠCH MỀM 2.1 Sự ra đời của chuyển mạch mềm : Trong tương lai, mạng thế hệ mới sẽ hoàn toàn dựa trên cơ sở hạ tầng là mạng gói. Vì thế việc chuyển từ mạng viễn thông hiện tại lên mạng thế hệ mới phải trải qua nhiều giai đoạn. Do PSTN hiện tại vẫn hoạt động tốt và dịch vụ nó cung cấp khá tin cậy nên việc chuyển cả mạng truy nhập và mạng lõi của PSTN thành mạng gói là rất tốn kém.

Để tận dụng sự hoạt động tốt của PSTN và ưu điểm của chuyển mạch gói, cấu hình mạng NGN bao gồm chuyển mạch kênh và chuyển mạch gói như trong hình sau : Hình 2.1 : Cấu trúc mạng NGN Theo hình trên, tổng đài lớp 5 hay tổng đài nội hạt dung chuyển mạch kênh ( circuit-switch local-exchange ) ( thể hiện qua phần mạng PSTN ) vẫn được sử dụng. Như đã biết , phần phức tạp nhất trong những tổng đài này chính là phần mềm dùng để điều khiển quá trình xử lý cuộc gọi. Phần mềm này chạy trên một bộ xử lý chuyên dụng được tích hợp sẵn với phần cứng vật lý chuyển mạch kênh. Hay nói cách khác phần mềm sử dụng trong các tổng đài nội hạt phụ thuộc vào phần cứng của tổng đài.

Điều này gây khó khăn cho việc tích hợp mạng PSTN và mạng chuyển mạch gói khi xây dựng NGN – là mạng dựa trên cơ sở mạng gói. 11 Đồ án tốt nghiệp Chương 2 : Chuyển mạch mềm Một giải pháp có thể thực thi là tạo ra một thiết bị lai ( hybrid ) có thể chuyển mạch thoại ở cả dạng kênh và gói với sự tích hợp của phần mềm xử lý cuộc goi. Điều này được thực hiện bằng cách tách riêng chức năng xử lý cuộc gọi khỏi chức năng chuyển mạch vật lý. Thiết bị đó chính là MGC sử dụng chuyển mạch mềm Softswitch.

Hay chuyển mạch mềm Softswitch chính là thiết bị thực hiện việc xử lý cuộc gọi trong mạng NGN.2 Khái niệm về chuyển mạch mềm : Chuyển mạch mềm (softswitching) là khái niệm tương đối mới, xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng năm 1995. Bản thân khái niệm chuyển mạch mềm đã gây nhiều tranh cãi, bởi nhiều nhà cung cấp thiết bị khẳng định sản phẩm của họ đã hỗ trợ chuyển mạch mềm, trong khi thực tế không hoàn toàn như vậy. Như vậy, chuyển mạch mềm là gì? Nói một cách ngắn gọn chuyển mạch mềm là: - Công nghệ chuyển mạch các cuộc gọi trên nền công nghệ gói (như VoIP chẳng hạn), và không chuyển mạch trực tiếp các cuộc gọi PSTN (mặc dù có thể hỗ trợ các đầu cuối analog như máy điện thoại thông thường). - Phần mềm hệ thống chạy trên các máy chủ có kiến trúc mở (Sun, Intel.) - Có giao diện lập trình mở - Hỗ trợ đa dịch vụ, từ thoại/ fax, cuộc gọi video đến tin nhắn.

Như vậy, các hệ thống chuyển mạch mềm đã thực hiện gói hoá các cuộc gọi. Đây là một bước phát triển quan trọng của công nghệ chuyển mạch, sau khi việc số hoá thoại đã được thực hiện trong các tổng đài điện tử khoảng 30 năm trước đây. Về mặt vật lý, những hệ thống phần cứng hoàn toàn đóng của các nhà cung cấp tổng đài đã không còn được tái sử dụng. Thay vào đó là các máy chủ kiến trúc mở, với các giao diện chuẩn, chạy các hệ điều hành thông dụng như Solaris, Linux, Windows NT, Windows 2000.

được dùng làm nền tảng cho hệ thống. Cấu trúc mở, phân tán trên nhiều máy chủ khác nhau tại nhiều địa điểm khác nhau trên mạng, khả năng mở rộng nâng cấp tốt, chi phí đầu tư ban đầu và chi phí trên một thuê bao thấp, hỗ trợ đa dịch vụ trên nền mạng gói, hỗ trợ giao diện lập trình chuẩn. đó là những ưu điểm của các hệ thống chuyển mạch mềm. Việc triển khai mạng chuyển mạch mềm sẽ cho phép tích hợp mạng, sử dụng một cơ sở hạ tầng mạng duy nhất cho mọi dịch vụ, thoại, thông điệp hay dữ liệu.

Chi phí vận hành bảo dưỡng mạng sẽ giảm đáng kể do khả năng quản lý tập trung tốt.3 Các thành phần chính của chuyển mạch mềm : Thành phần chính của chuyển mạch mềm Softswitch là Media Gateway Controller ( MGC ). Bên cạnh đó còn có các thành phần khác hỗ trợ hoạt động như Signalling Gateway ( SG ), Media Gateway ( MG ), Media Server ( MS ), Application Server ( AS ). 12 Đồ án tốt nghiệp Chương 2 : Chuyển mạch mềm Trong đó MG là thành phần nằm trên lớp Media Layer, SG nằm cùng lớp với MGC, MS và AP nằm trên lớp Application và Service Layer. Cách kết nối thành phần trên thể hiện ở hình sau : Hình 2.2 Kết nối MGC với các thành phần khác MGC chính là thành phần chính của chuyển mạch mềm, và cũng thường được gọi là Softswitch, hay Call Agent.

Các chức năng chính của MGC được thể hiện trong hình sau : Hình 2.3 Chức năng của MGC 13 Đồ án tốt nghiệp Chương 2 : Chuyển mạch mềm CA-F và IW-F là 2 chức năng con của MGC-F. CA-F được kích hoạt khi MGC- F thực hiện việc điều khiển cuộc gọi. Và IW-F được kích hoạt khi MGC-F thực hiện các báo hiệu giữa các mạng báo hiệu khác nhau. Riêng thực thể chức năng Inter- operator Manager có nhiệm vụ liên lạc, trao đổi thông tin giữa các MGC với nhau MGC có nhiệm vụ tạo cầu nối giữa các mạng có đặc tính khác bao gồm PSTN, SS7, IP.

Các chức năng chính của MGC : - Điều khiển cuộc gọi, duy trì trạng thái của mỗi cuộc gọi trên một MG. - Điều khiển và hỗ trợ hoạt động của MG, SG - Trao đổi bản tin cơ bản giữa 2 MG-F. - Xử lý bản tin SS7 ( Khi sử dụng SIGTRAN ). - Xử lý bản tin liên quan QoS.

- Phát hoặc nhận bản tin báo hiệu. - Tương tác với AS-F để cung cấp dịch vụ hay đặc tính cho người sử dụng. - Có thể quản lý các tài nguyên mạng ( port, băng tầng. Các giao thức MGC có thể sử dụng : - Để thiết lập cuộc gọi : H.

- Điều khiển MG : MGCP, Megaco/H. - Điều khiển SG : SIGTRAN ( SS7). - Để truyền thông tin : RTP, RTCP.4 Giao thức sử dụng giữa các thành phần 14 Đồ án tốt nghiệp Chương 2 : Chuyển mạch mềm 2.4 Chất lượng dịch vụ QoS : 2.1 Tổng quan Chất lượng dịch vụ (Quality of service) gọi tắt là QoS dành cho các gói tin thoại và hình ảnh bao gồm các tính năng dùng để giám sát chất lượng truyền tin như giám sát độ trễ và giám sát hiện tượng mất gói tin nhưng không ảnh hưởng đến đường truyền dữ liệu trên mạng. Theo ITU thì QoS được định nghĩa là: một tập các yêu cầu về chất lượng đối với các hoạt động tổng thể chung của một hay nhiều đối tượng.

Các tham số QoS miêu tả tốc độ và độ tin cậy của truyền số liệu, ví dụ: thông lượng, trễ, tỉ lệ lỗi. Chất lượng dịch vụ (QoS) có vai trò quan trọng quyết định lớn đến sự thành công trong việc phát triển hệ thống VoIP. Các yếu tố dẫn đến sự sút kém trong chất lượng bao gồm độ trễ (latency), độ trượt (jitter), mất gói, và tiếng vọng trên đường truyền. Khả năng cung cấp các cuộc gọi VoIP chất lượng cao cùng với cấu hình các tham số phần cứng và phần mềm khác nhau của mạng đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.Trong một hệ thống VoIP, QoS phụ thuộc vào cuộc gọi được thiết lập như thế nào.

Các vấn đề về thiết bị điện thoại và công nghệ máy chủ phải được quan tâm nhiều hơn. Bản thân mạng phải luôn sẵn sàng cho VoIP và các thiết bị cuối cần phải được điều khiển thích hợp với QoS. Để thiết lập được một mạng VoIP chất lượng cao cần có hiểu biết sâu về các nội dung cơ bản của QoS, như là độ trễ, độ trượt, hiện tượng mất gói và tiếng vọng. Mỗi một môi trường xác định cần có một chiến lược phát triển riêng cho mỗi vấn đề phát triển tiềm năng, và cần phải giải quyết chúng.

Mục tiêu cuối cùng của thông tin bằng VoIP là cung cấp dịch vụ tin cậy, chất lượng cao, giá thành thấp,.Tuy nhiên hiện nay mạng VoIP chưa đảm bảo được độ tin cậy, trước tiên do giới hạn về băng thông. Ba yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ mạng IP là mất gói, trễ, jitter. Tiêu chí thiết kế là phải đảm bảo độ trễ của VoIP là 150 mili-giây. Tại mức này, độ trễ của gói tin thoại hầu như sẽ không thể hiện rõ nét trên loa người nghe.

Để thực hiện được như vậy, cần phải thiết lập hàng đợi của các gói tin vận hành theo cơ chế thời gian thực (Real Time) bằng các kỹ thuật như weighted round robin, weighted fair và strict priority. Trong đó weighted Fair Queuing (WFQ) là một phương pháp sắp xếp hàng đợi tối ưu.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng VoIP Trễ cơ bản (latency/delay) Trễ cơ bản (gọi tắt là trễ) là yếu tố quan trọng đầu tiên ảnh hưởng đến chất lượng của VoIP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Chuyển Mạch Mềm và Hướng Phát Triển Lên IMS trong Mạng NGN cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ chuyển mạch mềm và sự phát triển của nó trong mạng thế hệ mới (NGN). Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của chuyển mạch mềm trong việc tối ưu hóa hiệu suất mạng, cải thiện khả năng mở rộng và giảm chi phí vận hành. Đặc biệt, nó cũng đề cập đến cách mà công nghệ IMS (IP Multimedia Subsystem) có thể được tích hợp để nâng cao trải nghiệm người dùng và hỗ trợ các dịch vụ đa phương tiện.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Mạng thế hệ sau và công nghệ chuyển mạch mềm, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các công nghệ mạng thế hệ mới và vai trò của chuyển mạch mềm trong đó. Những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về xu hướng phát triển công nghệ mạng hiện nay và những lợi ích mà nó mang lại cho người dùng.