Nghiên cứu chuyển gen Cystatin2 vào giống ngô bằng Agrobacterium Tumefaciens

Nghiên cứu đột phá: Chuyển gen Cystatin2 vào ngô mở ra tiềm năng mới. Khám phá công nghệ sinh học tiên tiến & ứng dụng của nó trong nông nghiệp.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. Mục tiêu nghiên cứu

2. Nội dung nghiên cứu

1. Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TỔNG QUAN VỀ CÂY NGÔ (ZEA MAYS L.

1.2. ĐẶC ĐIỂM MỌT HẠI NGÔ Sitophyllus zeamais

1.2.1. Sơ lược về mọt hại ngô

1.2.2. Đặc điểm hình thái của mọt ngô

1.3. PROTEINASE VÀ CYSTATIN

1.3.1. Proteinase và các loại proteinase

1.3.2. Proteinase inhibitor và Cystatin

1.4. CHUYỂN GEN Ở THỰC VẬT

1.4.1. Phương pháp chuyển gen vào thực vật thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens

2. Chƣơng 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ

2.1.1. Hóa chất, thiết bị sử dụng

2.1.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Tạo dịch huyền phù

2.2.2. Nhiễm khuẩn và đồng nuôi cấy

2.2.3. Diệt khuẩn, nuôi cấy và chọn lọc mô sẹo chuyển gen

2.2.4. Phương pháp tái sinh cây từ mô sẹo, tạo rễ và cho cây ra đất

2.2.5. Phương pháp bố trí thí nghiệm thử các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng chuyển gen của ngô

2.2.6. Đánh giá, phân tích kết quả chuyển gen

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Chuyển vector mang gen Cystatin2 vào 2 giống ngô nghiên cứu

3.2. Kết quả kiểm tra cây ngô mang gen Cys2 sau khi chuyển gen

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá giải pháp chuyển gen Cystatin2 vào ngô đột phá

Nền nông nghiệp hiện đại đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự tấn công của sâu bệnh hại, gây thiệt hại nghiêm trọng đến năng suất cây trồng. Trong bối cảnh đó, công nghệ sinh học nông nghiệp mở ra những hướng đi mới đầy hứa hẹn. Một trong những nghiên cứu đột phá nhất là việc chuyển gen Cystatin2 vào ngô. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tạo ra các giống ngô lai có khả năng kháng sâu mọt một cách tự nhiên. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc cải thiện tính trạng nông học của cây ngô mà còn hướng tới một nền nông nghiệp bền vững, giảm phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học. Gen Cystatin2 mã hóa cho protein Cystatin 2, một loại chất ức chế protease mạnh mẽ. Khi được chuyển thành công vào bộ gen của cây ngô, nó giúp cây tạo ra một cơ chế phòng vệ nội tại. Cụ thể, khi sâu mọt ăn các bộ phận của cây trồng GM (Genetically Modified) này, protein Cystatin 2 sẽ ức chế các enzyme tiêu hóa trong ruột của chúng, dẫn đến suy dinh dưỡng và chết. Phương pháp này tận dụng kỹ thuật di truyền thực vật tiên tiến để tạo ra các dòng ngô biến đổi gen ưu việt. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao trong từng khâu, từ việc thiết kế vector chuyển gen Agrobacterium cho đến việc tái sinh cây hoàn chỉnh và kiểm tra biểu hiện gen trong cây ngô. Thành công của việc chuyển gen Cystatin2 không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ môi trường, đặt nền móng cho việc phát triển các giống cây trồng chuyển gen khác trong tương lai.

1.1. Giới thiệu protein Cystatin 2 và vai trò chất ức chế protease

Protein Cystatin 2 thuộc siêu họ Cystatin, là một nhóm các protein có khả năng ức chế đặc hiệu hoạt động của các enzyme cysteine proteinase. Các enzyme này đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tiêu hóa của nhiều loài côn trùng gây hại, bao gồm cả sâu đục thân ngô và mọt. Bằng cách hoạt động như một chất ức chế protease, Cystatin 2 khi được côn trùng ăn phải sẽ liên kết và vô hiệu hóa các enzyme tiêu hóa trong ruột của chúng. Cơ chế này làm gián đoạn quá trình hấp thụ dinh dưỡng, khiến côn trùng chậm phát triển, giảm khả năng sinh sản và cuối cùng là bị tiêu diệt. Theo các nghiên cứu, Cystatin có nguồn gốc từ nhiều loài sinh vật, từ động vật đến thực vật, và oryzacystatin từ lúa là một trong những phytocystatin được nghiên cứu đầu tiên. Việc ứng dụng protein này trong công nghệ sinh học nông nghiệp được xem là một chiến lược hiệu quả để tạo ra gen kháng sâu bệnh một cách bền vững.

1.2. Tổng quan về công nghệ biến đổi gen trên cây trồng GM

Công nghệ biến đổi gen là quá trình thay đổi vật liệu di truyền của một sinh vật bằng các kỹ thuật di truyền thực vật hiện đại. Mục tiêu là để tạo ra các cây trồng GM mang những đặc tính mong muốn mà các phương pháp lai tạo truyền thống khó hoặc không thể đạt được. Quá trình này thường bao gồm việc xác định một gen có lợi (ví dụ: gen Cystatin2), tách chiết và chèn nó vào bộ gen của cây trồng mục tiêu (ngô) thông qua một vector, phổ biến nhất là vector chuyển gen Agrobacterium. Các cây trồng sau khi được biến đổi gen sẽ được sàng lọc và kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo biểu hiện gen trong cây ngô ổn định qua các thế hệ. Công nghệ này đã tạo ra các giống cây trồng có khả năng kháng sâu bệnh, chịu hạn, kháng thuốc diệt cỏ và có giá trị dinh dưỡng cao hơn, góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng suất cây trồng trên toàn cầu.

II. Thách thức từ sâu mọt hại ngô và sụt giảm năng suất

Cây ngô (Zea mays L.) là một trong những cây lương thực quan trọng nhất thế giới, nhưng năng suất cây trồng thường xuyên bị đe dọa bởi các loài sâu bệnh hại. Tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác, sâu đục thân ngô (Ostrinia furnacalis) và mọt hại ngô (Sitophilus zeamais) là hai trong số những đối tượng gây hại nghiêm trọng nhất. Sâu đục thân tấn công cây từ giai đoạn cây non đến khi thu hoạch, làm gãy thân, giảm khả năng quang hợp và vận chuyển dinh dưỡng, trực tiếp làm giảm sản lượng. Trong khi đó, mọt ngô gây hại chủ yếu trong giai đoạn bảo quản sau thu hoạch, làm thất thoát một lượng lớn nông sản. Các phương pháp phòng trừ truyền thống như sử dụng thuốc trừ sâu hóa học tuy có hiệu quả tức thời nhưng lại để lại nhiều hệ lụy. Chúng gây ô nhiễm môi trường, tiêu diệt các loài thiên địch có ích, và có thể tồn dư trong nông sản, ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Hơn nữa, việc lạm dụng thuốc trừ sâu còn dẫn đến hiện tượng côn trùng kháng thuốc, khiến việc kiểm soát ngày càng trở nên khó khăn và tốn kém. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp bền vững và an toàn hơn. Công nghệ biến đổi gen, cụ thể là việc tạo ra ngô biến đổi gen mang gen kháng sâu bệnh, nổi lên như một hướng đi tiềm năng để giải quyết triệt để vấn đề, bảo vệ năng suất cây trồng và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

2.1. Tác hại nghiêm trọng của sâu đục thân ngô và mọt Sitophilus zeamais

Sâu đục thân ngô là một trong những dịch hại chính, gây tổn thất kinh tế nặng nề. Sâu non sau khi nở sẽ đục vào thân, bẹ lá và bắp ngô, tạo thành các đường hầm bên trong. Hoạt động này không chỉ làm giảm trọng lượng hạt mà còn tạo điều kiện cho các loại nấm mốc gây bệnh phát triển. Trong khi đó, mọt ngô (Sitophilus zeamais) là kẻ thù nguy hiểm trong kho bảo quản. Cả con trưởng thành và ấu trùng đều ăn hạt, chúng đục rỗng bên trong và chỉ để lại lớp vỏ mỏng, làm giảm chất lượng và khối lượng hạt. Theo nghiên cứu của Lê Đức Huấn (2015), mọt ngô có thể gây hại ngay từ ngoài đồng khi ngô chín sáp và theo hạt vào kho, tiếp tục vòng đời phá hoại liên tục. Sự kết hợp của hai loài dịch hại này có thể làm thất thoát từ 15-30% sản lượng ngô nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời.

2.2. Hạn chế của các phương pháp bảo vệ thực vật truyền thống

Các biện pháp canh tác truyền thống như luân canh cây trồng hay điều chỉnh thời vụ gieo trồng chỉ có tác dụng hạn chế phần nào sự phát triển của sâu bệnh. Việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, mặc dù phổ biến, nhưng ngày càng bộc lộ nhiều nhược điểm. Chi phí đầu vào cao, đòi hỏi kỹ thuật phun phức tạp và tiềm ẩn rủi ro về an toàn sinh học của cây trồng chuyển gen và sức khỏe nông dân. Đặc biệt, việc phun thuốc để diệt sâu đục thân ngô rất khó khăn vì sâu non ẩn nấp sâu bên trong thân cây. Đối với mọt trong kho, việc sử dụng hóa chất xông hơi khử trùng cũng đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt và có thể để lại dư lượng không mong muốn. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp mang gen kháng sâu bệnh từ bên trong cây trồng là một yêu cầu cấp thiết.

III. Phương pháp chuyển gen Cystatin2 qua vi khuẩn Agrobacterium

Để tạo ra dòng ngô biến đổi gen kháng sâu mọt, các nhà khoa học đã ứng dụng thành công kỹ thuật di truyền thực vật thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Đây là phương pháp chuyển gen gián tiếp được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ hiệu quả cao, chi phí hợp lý và cho ra các sự kiện chuyển gen ổn định. Vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens trong tự nhiên có khả năng chuyển một đoạn DNA (gọi là T-DNA) từ plasmid Ti của nó vào bộ gen của tế bào thực vật. Lợi dụng cơ chế này, các nhà nghiên cứu đã cải tiến plasmid Ti thành một vector chuyển gen Agrobacterium an toàn và hiệu quả. Cụ thể, các gen gây khối u được loại bỏ và thay thế bằng cấu trúc gen mong muốn, trong trường hợp này là gen mã hóa cho protein Cystatin 2. Luận văn của Lê Đức Huấn (2015) đã trình bày chi tiết quy trình này, từ việc tạo dịch huyền phù vi khuẩn mang plasmid tái tổ hợp, gây nhiễm lên phôi non của các giống ngô lai LVN99 và LVN885, cho đến việc đồng nuôi cấy để vi khuẩn có thời gian chuyển gen. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về các yếu tố như thời gian gây nhiễm và nồng độ kháng sinh chọn lọc, nhằm đảm bảo tỉ lệ chuyển gen thành công và khả năng tái sinh cây cao nhất. Đây là một minh chứng rõ ràng cho sự tiến bộ của công nghệ sinh học nông nghiệp trong việc cải thiện tính trạng nông học cho cây trồng.

3.1. Nguyên lý và ưu điểm của vector chuyển gen Agrobacterium

Vector chuyển gen Agrobacterium hoạt động dựa trên khả năng tự nhiên của vi khuẩn này trong việc “cấy” gen vào thực vật. Vector được thiết kế bao gồm vùng T-DNA chứa gen quan tâm (gen Cystatin2) và một gen chỉ thị chọn lọc (thường là gen kháng kháng sinh như kanamycin). Vùng T-DNA này được giới hạn bởi hai đoạn trình tự gọi là bờ phải và bờ trái, đóng vai trò tín hiệu cho quá trình cắt và chuyển gen. Khi vi khuẩn tiếp xúc với tế bào thực vật bị tổn thương, hệ thống gen vir của vi khuẩn sẽ được kích hoạt, tiến hành cắt và chuyển T-DNA vào nhân tế bào chủ, sau đó tích hợp một cách ngẫu nhiên vào bộ gen của thực vật. Ưu điểm của phương pháp này là tạo ra các dòng chuyển gen có số lượng bản sao thấp, giúp biểu hiện gen trong cây ngô ổn định hơn và ít gây ra các đột biến không mong muốn so với phương pháp bắn gen.

3.2. Quy trình chuyển gen vào phôi non của các giống ngô lai

Quy trình bắt đầu bằng việc nuôi cấy chủng vi khuẩn A.tumefaciens mang plasmid chứa gen Cystatin2. Phôi non của các giống ngô lai (LVN99 và LVN885) được tách ra từ hạt và gây tổn thương nhẹ để tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Các phôi này sau đó được ngâm trong dịch huyền phù vi khuẩn trong một khoảng thời gian tối ưu (thường từ 20-30 phút theo nghiên cứu) và được nuôi cấy trên môi trường đồng nuôi cấy có bổ sung acetosyringone để kích hoạt gen vir. Sau giai đoạn này, phôi được chuyển sang môi trường chọn lọc chứa kháng sinh (kanamycin) để tiêu diệt các tế bào không được chuyển gen và diệt khuẩn (cefotaxim) để loại bỏ vi khuẩn Agrobacterium. Các mô sẹo sống sót sẽ được nuôi cấy để tái sinh thành cây ngô biến đổi gen hoàn chỉnh, sẵn sàng cho các bước phân tích tiếp theo.

IV. Hướng dẫn kiểm tra biểu hiện gen trong cây ngô chuyển gen

Sau khi tái sinh thành công các cây ngô từ mô sẹo chọn lọc, bước tiếp theo và vô cùng quan trọng là xác nhận sự hiện diện và biểu hiện gen trong cây ngô. Quá trình này đảm bảo rằng gen Cystatin2 đã thực sự được tích hợp vào bộ gen của cây và có khả năng phiên mã, dịch mã để tạo ra protein Cystatin 2. Việc kiểm tra này không chỉ khẳng định thành công của quá trình chuyển gen Cystatin2 vào ngô mà còn là cơ sở để lựa chọn ra những dòng cây trồng GM ưu tú nhất cho các bước đánh giá tiếp theo. Phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất để xác định sự có mặt của gen chuyển là phân tích PCR (Polymerase Chain Reaction). Kỹ thuật này cho phép khuếch đại một đoạn DNA mục tiêu lên hàng triệu lần từ một lượng DNA mẫu rất nhỏ, giúp phát hiện gen Cystatin2 một cách chính xác. Ngoài ra, để đánh giá mức độ biểu hiện của gen, các kỹ thuật phức tạp hơn như Northern blot (phân tích mRNA) hoặc Western blot (phân tích protein) có thể được sử dụng. Việc đánh giá tính trạng nông học sơ bộ của các dòng ngô biến đổi gen cũng được tiến hành để quan sát xem việc chuyển gen có gây ra ảnh hưởng tiêu cực nào đến sự sinh trưởng và phát triển bình thường của cây hay không. Những bước kiểm tra nghiêm ngặt này là yêu cầu bắt buộc trong công nghệ sinh học nông nghiệp.

4.1. Kỹ thuật phân tích PCR xác nhận sự hiện diện của gen Cys2

Kỹ thuật phân tích PCR là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu cây trồng GM. Quy trình bắt đầu bằng việc tách chiết DNA tổng số từ lá của cây ngô chuyển gen và cây ngô đối chứng (không chuyển gen). Sau đó, một phản ứng PCR được thiết lập với cặp mồi được thiết kế đặc hiệu để nhận biết và bám vào trình tự của gen Cystatin2. Hỗn hợp phản ứng sau khi trải qua các chu kỳ nhiệt sẽ tạo ra một lượng lớn bản sao của đoạn gen này nếu nó có mặt trong mẫu DNA. Kết quả được kiểm tra bằng phương pháp điện di trên gel agarose. Nếu gen Cystatin2 đã được chuyển thành công, trên gel sẽ xuất hiện một vạch DNA có kích thước đúng như dự kiến. Trong luận văn của Lê Đức Huấn (2015), kết quả điện di sản phẩm PCR đã cho thấy vạch sáng rõ nét ở kích thước mong muốn, khẳng định sự tích hợp thành công của gen Cys2 vào bộ gen của cây ngô.

4.2. Đánh giá sơ bộ các tính trạng nông học của giống ngô lai

Bên cạnh việc xác nhận ở cấp độ phân tử, việc đánh giá các tính trạng nông học cũng rất quan trọng. Các cây ngô biến đổi gen được trồng trong điều kiện nhà lưới hoặc đồng ruộng thử nghiệm để so sánh với cây đối chứng về các chỉ tiêu như chiều cao cây, thời gian sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh trong điều kiện tự nhiên, và cuối cùng là các yếu tố cấu thành năng suất cây trồng. Mục tiêu là đảm bảo rằng việc chèn gen mới không làm ảnh hưởng xấu đến các đặc tính nông học quý giá vốn có của giống ngô lai ban đầu. Quá trình này giúp sàng lọc ra những dòng chuyển gen không chỉ biểu hiện tốt gen kháng sâu mọt mà còn duy trì được sự phát triển khỏe mạnh và cho năng suất cao, đáp ứng được yêu cầu của sản xuất nông nghiệp.

V. Ứng dụng ngô chuyển gen Cystatin2 và tương lai bền vững

Sự thành công của nghiên cứu chuyển gen Cystatin2 vào ngô mở ra một chương mới cho ngành nông nghiệp, hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích to lớn. Ứng dụng quan trọng nhất của ngô biến đổi gen này là khả năng tự bảo vệ trước sự tấn công của các loài sâu mọt nguy hiểm, đặc biệt là sâu đục thân ngô. Điều này giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học, từ đó bảo vệ môi trường đất, nước và đa dạng sinh học. Nông dân sẽ giảm được chi phí đầu vào, giảm rủi ro tiếp xúc với hóa chất độc hại và đảm bảo năng suất cây trồng ổn định hơn. Về lâu dài, việc phát triển các cây trồng GM mang gen kháng sâu bệnh sẽ góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu trong bối cảnh dân số ngày càng tăng và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp. Tuy nhiên, để đưa sản phẩm của công nghệ sinh học nông nghiệp ra sản xuất đại trà, cần phải trải qua quá trình đánh giá rủi ro môi trường và kiểm định an toàn sinh học của cây trồng chuyển gen một cách nghiêm ngặt. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá tác động lâu dài của cây trồng chuyển gen đến hệ sinh thái và sức khỏe con người, đồng thời phát triển các thế hệ cây trồng GM mới tích hợp nhiều tính trạng nông học ưu việt hơn.

5.1. Tiềm năng cải thiện năng suất cây trồng và an ninh lương thực

Việc giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh gây ra sẽ trực tiếp cải thiện năng suất cây trồng. Các giống ngô biến đổi gen kháng sâu mọt có thể đạt năng suất cao và ổn định hơn so với các giống ngô thường, đặc biệt ở những vùng có áp lực dịch hại cao. Khi năng suất tăng, nguồn cung lương thực và thức ăn chăn nuôi sẽ được đảm bảo, góp phần ổn định giá cả thị trường và tăng cường an ninh lương thực quốc gia. Hơn nữa, chất lượng hạt ngô sau thu hoạch cũng được cải thiện do ít bị mọt phá hoại, giảm tổn thất trong quá trình bảo quản. Đây là một yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân và toàn bộ chuỗi giá trị nông sản.

5.2. Các vấn đề về an toàn sinh học của cây trồng chuyển gen

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, cây trồng GM vẫn đối mặt với những lo ngại về an toàn sinh học của cây trồng chuyển gen. Các vấn đề chính bao gồm nguy cơ phát tán gen chuyển sang các loài họ hàng hoang dại, khả năng ảnh hưởng đến các sinh vật không phải mục tiêu (ví dụ như côn trùng có ích), và những tác động tiềm tàng đến sức khỏe con người. Do đó, mọi sản phẩm ngô biến đổi gen trước khi được thương mại hóa đều phải trải qua một quy trình đánh giá an toàn sinh học toàn diện và khắt khe theo các quy định của quốc gia và quốc tế. Quy trình này bao gồm các thử nghiệm về độc tính, khả năng gây dị ứng, và sự ổn định của gen chuyển qua nhiều thế hệ.

5.3. Hướng nghiên cứu tương lai và đánh giá rủi ro môi trường

Hướng nghiên cứu trong tương lai sẽ không chỉ dừng lại ở một gen kháng sâu. Các nhà khoa học đang hướng tới việc tạo ra các giống cây trồng tích hợp nhiều gen (gene stacking) để kháng đồng thời nhiều loại sâu bệnh, kháng thuốc diệt cỏ và tăng cường khả năng chống chịu với các điều kiện môi trường bất lợi như hạn hán, ngập úng. Quá trình đánh giá rủi ro môi trường sẽ ngày càng được chú trọng, tập trung vào việc theo dõi các tác động dài hạn của việc canh tác cây trồng GM trên quy mô lớn. Việc phát triển các công cụ giám sát và quản lý hiệu quả sẽ giúp tối đa hóa lợi ích của công nghệ biến đổi gen đồng thời giảm thiểu mọi rủi ro tiềm tàng, hướng tới một nền nông nghiệp thực sự bền vững.

22/09/2025
Nghiên cứu chuyển cấu trúc gen cystatin 2 vào một số giống ngô thông qua vi khuẩn agrobacterium tumefaciens

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cây ngô (Zea mays L.) là cây lương thực giàu dinh dưỡng có vai trò. nhất cung cấp lương thực cho loài người, được - - hàng nông sản xuất khẩu có giá trị. Cây ngô được gieo. Theo thống kê của FAO, năm 2012 cây ngô được với diện tích 177,38 triệu ha, [57 t Nam, ngô là cây lương thực được.

Ở nước ta hiện nay, ngô là một trong những cây trồng đang được coi trọng để phát triển cả diện tích cũng như năng suất và chất lượng. Tuy nhiên, do điều kiện khí hậu, thời tiết nước ta rất phức tạp, vấn đề bảo quản ngô sau thu hoạ để đưa vào sản xuất. Hiện nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu về khả năng kháng mọt của ngô như: nghiên cứu về thành phần sâu mọt hại ngô trong quá trình bảo quản, đặc điểm sinh thái học của loài mọt ngô, đánh giá giống ngô nhiệt đới kháng mọt Sitophilus zeamais [42], [45], nghiên cứu đánh giá cải thiện giống ngô lai với mức độ kháng khác nhau với mọt ngô [49], đánh giá biểu hiện của gen Cystatin lúa mạch trong ngô tăng cường Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 2 sức đề kháng [25]. Các nghiên cứu đều chỉ ra rằng đặc tính kháng mọt của cây ngô do nhiều gen quyết định, trong đó có gen Cystatin [19].

Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của việc chọn tạo giống ngô theo hướng nâng cao khả năng kháng mọt, chúng tôi đã tiến hành đề tài "Nghiên cứu chuyển cấu trúc gen Cystatin2 vào một số giống ngô thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens”. Mục tiêu nghiên cứu Chuyển cấu trúc gen Cystatin2 liên quan đến khả năng kháng mọt vào giống ngô LVN99 và LVN885. Nội dung nghiên cứu - Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian gây nhiễm A.tumefaciens đến khả năng tạo mô sẹo từ phôi non của hai giống ngô LVN99 và LVN885. - Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ kháng sinh đến khả năng tạo mô sẹo từ phôi non của hai giống ngô LVN99 và LVN885.

- Chuyển cấu trúc gen Cystatin2 vào giống ngô LVN99 và LVN885. - Đánh giá kết quả chuyển gen bằng phương pháp PCR. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ CÂY NGÔ (ZEA MAYS L.

Sơ lƣợc về cây ngô Cây ngô có tên khoa học là Zea mays L., do nhà thực vật học Thụy Điển Linnaeus đặt tên theo hệ thống tên kép Hy Lạp - La Tinh: Zea - từ Hy Lạp để chỉ cây ngũ cốc và Mays là từ ―Maya‖- tên một bộ tộc da đỏ ở vùng Trung Mỹ - xuất xứ của cây ngô. Ngô là một loại cây lương thực thuộc chi Maydeae, họ hòa thảo (Gramineae), bộ hòa thảo (Graminales) [13]. Căn cứ vào kết quả nghiên cứu khảo cổ học, tế bào học, di truyền học… cho thấy cây ngô có nguồn gốc từ Châu Mỹ, ngô lan truyền sang Châu Âu và phần còn lại của thế giới sau khi có sự tiếp xúc của người Châu Âu với Châu Mỹ. Ở Việt Nam ngô được trồng vào thế kỷ thứ XVII.

Ngô thuộc nhóm cây hòa thảo, có bộ rễ phát triển rất mạnh, nên có khả năng hút nước rất khỏe, hơn nhiều loài cây trồ ễ của cây ngô hoàn chỉnh chia thành 3 nhóm: rễ mầm, rễ đốt, rễ chân kiềng. Rễ mầm mọc từ trụ lá mầm, chức năng chính của rễ này là hút nướ. Rễ đốt mọc vòng quanh các đốt thấp của thân. Rễ chân kiềng mọc quanh các đốt thấp sát mặt đất.

Rễ này giúp cây chống đỡ và bám chặt vào đất, chúng cũng tham gia hút nướ. Số lượng rễ, số lông rễ và độ dài rễ khác nhau ở mỗi giống. Thân ngô đặc, đường kính từ 2 - 4 cm, cao từ 1,8 - 2 m. Thân ngô trưởng thành bao gồm nhiều lóng nằm giữa các đốt và kết thúc bằng bông cờ.

Thân ngô ngoài nhiệm vụ giúp cây đứng vững, là bộ phận dự trữ và vận chuyển chất hữu cơ, ngoài ra còn có khả năng quang hợp để tổng hợp chất hữu cơ. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 4 Lá ngô mọc từ mắt trên đốt và mọc đối xứng xen kẽ nhau. Các bộ phận của lá bao gồm: bẹ lá, phiến lá, thìa lìa. Theo hình thái và vị trí trên thân, lá ngô được chia thành các nhóm: lá mầm, lá thân, lá bẹ, lá bi.

Số lá, độ lớn của lá phụ thuộc vào giống, điều kiện thời tiết, kỹ thuật canh tác, mùa vụ, số lá ngô thường biến động từ 15 - 20 lá. Đặc điểm nổi bật là lá ngô có rất nhiều khí khổng. Trung bình một lá ngô có từ 2 - 6 triệu khí khổng, trên 1mm2 lá có từ 500 - 900 khí khổng. Cơ chế đóng mở của lỗ khí khổng liên quan chặt chẽ tới điều kiện hạn hán.

Lá ngô là cơ quan làm nhiệm vụ quang hợp, đồng thời làm nhiệm vụ trao đổi khí, hô hấp, dự trữ dinh dưỡng… Ngô là loại cây có hoa khác tính cùng gốc. Cơ quan sinh sản đực (bông cờ) và cái (bắp) tuy cùng nằm trên một cây song ở những vị trí khác nhau. Hoa đực nằm ở đỉnh cây. Hoa cái phát sinh từ mầm nách lá trên thân, số mầm nách nhiều nhưng chỉ có từ 1 - 3 mầm nách trên cùng phát triển thành bắp.

Số bắp trên cây phụ thuộc vào giống, vùng sinh thái, mật độ và phân bón. Hạt ngô thuộc loại quả dĩnh gồm 5 phần chính: vỏ hạt, lớp alơrôn, phôi, nội nhũ và chân hạt. Vỏ hạt bao xung quanh hạt là một màng nhẵn. Lớp alơrôn nằm dưới vỏ hạt.

N - : ngù (phần ngăn cách giữa nội nhũ và phôi), lá mầm, trụ dưới lá mầm, rễ mầm và chồi mầm. Quá trình sinh trưởng, phát triển của cây ngô được chia thành hai giai đoạn: giai đoạn sinh dưỡng và giai đoạn sinh thực. Giai đoạn sinh dưỡng được tính từ khi gieo đến trỗ cờ. Giai đoạn sinh thực được tính từ trỗ cờ đến chín hoàn toàn.

Căn cứ vào đặc điểm quá trình sinh trưởng phát triển có thể chia ra các giai đoạn sinh trưởng phát triển quan trọng sau đây: giai đoạn hạt nảy mầm và mọc; giai đoạn từ mọc đến 3 lá; giai đoạn từ 3 lá đến 7 lá; giai đoạn từ 7 lá đến trổ cờ; giai đoạn từ trỗ cờ đến tung phấn, phun râu; giai đoạn từ thụ phấn đến chín [10]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www. Đặc điểm hóa sinh hạt ngô Thành phần hydratcacbon ở ngô chủ yếu là tinh bột (60 - 70%), lipid chủ yếu là acid béo, protein, hàm lượng đường khoảng 3,5%, lượng tro khoảng 1 - 2,4%, chất khoáng chiếm trên 60% khối lượng của phôi [10]. Tỷ lệ protein trong hạ 8 - 12%.

Protein chính của ngô là zein, một loại prolamin, gần như không có lysine và tryptophan. Protein của ngô được chia thành 3 loại chính: protein hoạt tính (enzyme), protein cấu tạo và protein dự trữ, trong đó protein dự trữ chiếm tỷ lệ cao nhất. Hàm lượng protein cũng như các thành phần amino acid bị thay đổi bởi những tác động của các yếu tố di truyền (giống) và môi trường, kỹ thuật canh tác. Vitamin của ngô tập trung ở lớp ngoài hạt ngô và ở mầm.

Ngô cũng có nhiều vitamin C, vitamin B (B1, B2, B6. Vitamin PP hơi thấp cộng với thiếu tryptophan một amino acid có thể tạo vitamin PP. Riêng ngô vàng chứa nhiều carotene (tiền vitamin A) [9]. Hàm lượng lipid là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng hạt [7].

Đặc điểm di truyền học của cây ngô Chi Zea có một loài duy nhất zeamays nhưng có rất nhiều giống, hàng ngàn giống được phân chia thành nhiều loài phụ khác nhau dựa vào đặc điểm cấu trúc hạt. Ngô gồm có chín loài phụ như sau: Ngô răng ngựa (Zea mays var.), ngô đá (Zea mays var.), ngô nổ (Zea mays var.), ngô bột (Zea mays var.), ngô đường (Zea mays var.), ngô bọc (Zea mays var.), ngô nếp (Zea mays var.), ngô đường bột (Zea mays var.amylacea saccharata Sturt.), ngô bán răng ngựa (Zea mays var. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 6 Ngô có bộ nhiễm sắc thể 2n = 20. Chiều dài tổng cộng của các nhiễm sắc thể là 1.

Một số nhiễm sắc thể của ngô có cái mà người ta gọi là "bướu nhiễm sắc thể": các vùng tạp sắc lặp đi lặp lại cao với vết màu sẫm. Mỗi bướu riêng biệt là đa hình trong số các giống của cả ngô lẫn cỏ ngô. Barbara McClintock đã sử dụng các bướu này để chứng minh thuyết transposon của bà về các "gen thay đổi đột ngột", và với công trình này bà đã đoạt giải Nobel năm 1983 trong lĩnh vực sinh lý học và y học. Ngô vẫn còn là sinh vật mẫu quan trọng cho di truyền học và sinh học phát triển ngày nay.

Tại Hoa Kỳ có một kho trung tâm lưu trữ các đột biến ở ngô, The Maize Genetics Cooperation — Stock Center, do Cục Nghiên cứu Nông nghiệp của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) thành lập và nằm tại Khoa các khoa học cây trồng của Đại học Illinois tại Urbana-Champaign. Tổng cộng bộ sưu tập có gần 80. Bộ sưu tập này bao gồm vài trăm gen đã đặt tên, cộng với các tổ hợp gen bổ sung và các biến thể có thể di truyền khác. Ở đây có khoảng 1000 sai lệch nhiễm sắc thể (chẳng hạn các hoán vị hay nghịch đảo) và các nguồn với số nhiễm sắc thể bất thường (như các dạng tứ bội).

Dữ liệu di truyền miêu tả các nguồn đột biến ở ngô cũng như vô số các dữ liệu khác về di truyền học của ngô có thể truy cập tại MaizeGDB (Maize Genetics and Genomics Database: Cơ sở dữ liệu di truyền học và bộ gen ngô). Năm 2005, Quỹ Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ (NSF), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ và Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (DOE) đã thành lập một côngxoocxiom để xác định trình tự chuỗi bộ gen của ngô. Dữ liệu về chuỗi DNA trong kết quả đã được đưa ngay vào Ngân hàng gen, kho chứa công cộng của các dữ liệu chuỗi gen. Việc thiết lập trình tự chuỗi cho bộ gen ngô là khá khó khăn do kích thước lớn và các sắp xếp phức tạp.

Bộ gen ngô có 50000 – 60000 gen nằm rải rác trong 2,5 tỷ bazơ – các phân tử tạo ra AND. (Để so sánh, bộ gen người chứa khoảng 2,9 tỷ bazơ và 26. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www. Giá trị kinh tế của cây ngô Ngô là loại cây lương thực chính được trồng rộng rãi trên toàn thế giới.

; ngô còn là thức ăn xanh và ủ chua lý tưởng cho đại gia súc đặc biệt là bò sữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ