Phân tích ngành sản xuất và chế biến thực phẩm việt nam tác động của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Phân tích ngành sản xuất, chế biến thực phẩm Việt Nam. Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp trong ngành.

Chuyên ngành

Tổ chức ngành

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận

2023

44
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN NGÀNH SẢN XUẤT, CHẾ BIẾN THỰC PHẨM

1.1. Thực trạng ngành sản xuất, chế biến thực phẩm tại Việt Nam

1.2. Tình hình tiêu thụ thực phẩm trên thị trường trong và ngoài nước

1.3. Đánh giá chất lượng và năng lượng cạnh tranh của ngành thực phẩm Việt Nam

1.4. Đánh giá tốc độ tăng trưởng và thực trạng tăng trưởng của ngành sản xuất, chế biến thực phẩm ở Việt Nam

1.5. Phân tích mô hình SWOT cho ngành sản xuất, chế biến thực phẩm tại Việt Nam

2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

2.2. Tác động của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động doanh nghiệp

2.3. Tác động của vốn và lao động đến kết quả hoạt động doanh nghiệp

2.4. Tác động của môi trường thể chế đến đến kết quả hoạt động doanh nghiệp

2.5. Tập trung thị trường (market concentration)

2.6. Các chỉ số về mức độ tập trung ngành

2.7. Khái niệm Chuyển đổi số

2.8. Vai trò của chuyển đổi số doanh nghiệp tại Việt Nam

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ ƯỚC LƯỢNG

3.1. Mô hình ước lượng

3.2. Xây dựng mô hình

3.3. Phương pháp ước lượng. Dữ liệu và biến số

3.4. Mô tả thống kê và tương quan biến số

4. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân tích mức độ tập trung ngành sản xuất, chế biến thực phẩm

4.2. Ảnh hưởng của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động doanh nghiệp

5. CÂU CHUYỆN VỀ TRÒ CHƠI KINH DOANH: CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VIỆT NAM VINAMILK VÀ 45 NĂM THỐNG LĨNH THỊ TRƯỜNG SỮA VIỆT NAM

6. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chuyển Đổi Số Ngành Thực Phẩm Việt Nam Hiện Nay

Ngành sản xuất, chế biến thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Sản lượng và nhu cầu tiêu dùng tăng cao, thúc đẩy ngành phát triển mạnh mẽ. Theo Cục Thống Kê (2021), tốc độ tăng chỉ số sản xuất công nghiệp bình quân trong 5 năm (2016-2020) là 7%/năm. Tuy nhiên, để nâng cao chất lượng và đảm bảo sự bền vững, ngành cần bắt kịp xu thế chuyển đổi số (CĐS). Chuyển đổi số ngành thực phẩm VN không chỉ là áp dụng công nghệ mà còn là thay đổi tư duy, quy trình, và văn hóa doanh nghiệp. Theo Gartner, CĐS là việc ứng dụng công nghệ trong thay đổi mô hình kinh doanh, tạo thêm cơ hội và giá trị mới. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp còn gặp khó khăn trong quá trình này. Tiểu luận này phân tích thực trạng và tác động của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành thực phẩm tại Việt Nam, sử dụng dữ liệu từ năm 2015 đến 2017 và thông tin cập nhật đến năm 2022.

1.1. Thực trạng áp dụng công nghệ trong ngành thực phẩm

Hiện nay, việc ứng dụng công nghệ trong ngành thực phẩm còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng quy trình sản xuất truyền thống, thiếu tính tự động hóa và kết nối. Theo nghiên cứu, chỉ có một số ít doanh nghiệp lớn đã triển khai các giải pháp FoodTech Vietnam như quản lý chuỗi cung ứng bằng công nghệ, truy xuất nguồn gốc bằng blockchain, hoặc sử dụng data analytics để tối ưu hóa quy trình sản xuất. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) thường gặp khó khăn về nguồn lực và kiến thức để thực hiện chuyển đổi số hiệu quả. Điều này tạo ra khoảng cách lớn về năng lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành.

1.2. Vai trò của chuyển đổi số với an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc

Một trong những lợi ích quan trọng của chuyển đổi số là nâng cao khả năng an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Các công nghệ như blockchain cho phép theo dõi sản phẩm từ trang trại đến bàn ăn, đảm bảo tính minh bạch và tin cậy. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng sản phẩm. Việc áp dụng các giải pháp truy xuất nguồn gốc thực phẩm bằng blockchain giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm.

1.3. Xu hướng tiêu dùng thực phẩm và thương mại điện tử

Thương mại điện tử thực phẩm đang trở thành xu hướng tất yếu, đặc biệt sau đại dịch COVID-19. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng mua sắm trực tuyến, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược marketing số cho ngành thực phẩm hiệu quả. Điều này bao gồm xây dựng website chuyên nghiệp, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, và sử dụng các kênh truyền thông số để tiếp cận khách hàng. Theo Vietnam Report (2023), giới trẻ thành thị mua sắm thực phẩm chủ yếu qua siêu thị, online và cửa hàng tiện lợi. Doanh nghiệp cần nắm bắt xu hướng này để tăng cường khả năng cạnh tranh.

II. Thách Thức Chuyển Đổi Số Rào Cản Doanh Nghiệp Thực Phẩm

Mặc dù chuyển đổi số mang lại nhiều lợi ích, các doanh nghiệp ngành thực phẩm tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu lớn, thiếu hụt nhân lực có kỹ năng, và khó khăn trong việc thay đổi quy trình làm việc là những rào cản phổ biến. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật dữ liệu và tích hợp các hệ thống công nghệ khác nhau cũng gây nhiều khó khăn cho doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của Digital transformation food industry Vietnam, dẫn đến sự chậm trễ trong việc áp dụng công nghệ mới.

2.1. Rào cản về chi phí và nguồn lực cho chuyển đổi số

Chi phí đầu tư cho chuyển đổi số bao gồm chi phí mua sắm phần mềm, phần cứng, đào tạo nhân lực, và chi phí bảo trì hệ thống. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) với nguồn lực hạn chế, đây là một thách thức lớn. Các doanh nghiệp cần có kế hoạch tài chính chi tiết và lựa chọn các giải pháp chuyển đổi số cho doanh nghiệp thực phẩm phù hợp với ngân sách của mình. Một số giải pháp có thể bao gồm sử dụng dịch vụ điện toán đám mây (Cloud) để giảm chi phí đầu tư ban đầu, hoặc tìm kiếm các chương trình hỗ trợ tài chính từ chính phủ và các tổ chức phi chính phủ.

2.2. Thiếu hụt nguồn nhân lực có kỹ năng số trong ngành

Chuyển đổi số đòi hỏi đội ngũ nhân lực có kỹ năng về công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu, và quản lý dự án. Tuy nhiên, nguồn nhân lực này hiện còn thiếu hụt tại Việt Nam. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực, hoặc tìm kiếm các chuyên gia tư vấn chuyển đổi số để hỗ trợ quá trình triển khai. Hợp tác với các trường đại học và trung tâm đào tạo nghề cũng là một giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

2.3. Khó khăn trong thay đổi quy trình và văn hóa doanh nghiệp

Chuyển đổi số không chỉ là áp dụng công nghệ mà còn là thay đổi quy trình làm việc và văn hóa doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thay đổi thói quen làm việc truyền thống, và thích ứng với các quy trình mới. Để vượt qua thách thức này, các doanh nghiệp cần xây dựng một lộ trình chuyển đổi số rõ ràng, có sự tham gia của tất cả các bộ phận trong công ty. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.

III. Giải Pháp Chuyển Đổi Số Tự Động Hóa và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng

Để giải quyết các thách thức và tận dụng tối đa lợi ích của chuyển đổi số, các doanh nghiệp ngành thực phẩm cần tập trung vào các giải pháp cụ thể như tự động hóa quy trình sản xuấtquản lý chuỗi cung ứng bằng công nghệ. Tự động hóa giúp tăng năng suất, giảm chi phí, và nâng cao chất lượng sản phẩm. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả giúp doanh nghiệp theo dõi sản phẩm từ khâu nguyên liệu đến tay người tiêu dùng, đảm bảo tính minh bạch và an toàn. Việc áp dụng các giải pháp này đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự đầu tư và kế hoạch triển khai bài bản.

3.1. Tự động hóa quy trình sản xuất thực phẩm

Tự động hóa quy trình sản xuất thực phẩm bao gồm việc sử dụng robot, máy móc tự động, và các hệ thống điều khiển thông minh để thay thế các công việc thủ công. Điều này giúp tăng năng suất, giảm sai sót, và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc tự động hóa các công đoạn đơn giản như đóng gói, dán nhãn, và kiểm tra chất lượng. Sau đó, có thể mở rộng ra các công đoạn phức tạp hơn như chế biến, pha trộn, và nấu nướng. Công nghệ thực phẩm 4.0 đang mang lại những giải pháp tự động hóa ngày càng hiệu quả và linh hoạt.

3.2. Ứng dụng IoT trong quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm

Ứng dụng IoT trong ngành thực phẩm (IoT trong ngành thực phẩm) cho phép theo dõi và quản lý chuỗi cung ứng một cách hiệu quả. Các cảm biến IoT có thể được sử dụng để theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, và vị trí của sản phẩm trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Điều này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tình trạng hư hỏng. Các dữ liệu thu thập từ IoT cũng có thể được sử dụng để phân tích và tối ưu hóa quy trình chuỗi cung ứng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm bằng công nghệ là yếu tố then chốt để đảm bảo tính cạnh tranh.

3.3. Phần mềm quản lý doanh nghiệp thực phẩm ERP

Phần mềm quản lý doanh nghiệp thực phẩm (ERP) tích hợp tất cả các hoạt động của doanh nghiệp vào một hệ thống duy nhất. Điều này giúp tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận, cải thiện hiệu quả quản lý, và cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho việc ra quyết định. Các chức năng chính của phần mềm ERP bao gồm quản lý tài chính, quản lý kho, quản lý bán hàng, quản lý sản xuất, và quản lý nhân sự. Việc lựa chọn và triển khai phần mềm ERP phù hợp đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kế hoạch triển khai chi tiết.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chuyển Đổi Số Đến Doanh Nghiệp Thực Phẩm

Một nghiên cứu về ảnh hưởng của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp ngành sản xuất, chế biến thực phẩm tại Việt Nam cho thấy rằng việc áp dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) có tác động tích cực đến doanh thu và lợi nhuận. Nghiên cứu sử dụng mô hình Cobb-Douglas để phân tích dữ liệu từ các doanh nghiệp trong giai đoạn 2015-2017. Kết quả cho thấy rằng các doanh nghiệp đầu tư vào ICT có năng suất lao động cao hơn, chi phí sản xuất thấp hơn, và khả năng cạnh tranh tốt hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hiệu quả của chuyển đổi số phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như quy mô doanh nghiệp, trình độ quản lý, và môi trường kinh doanh.

4.1. Mô hình nghiên cứu và phương pháp phân tích tác động

Nghiên cứu sử dụng mô hình Cobb-Douglas, một mô hình sản xuất kinh điển, để phân tích tác động của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Mô hình này cho phép đánh giá đóng góp của các yếu tố đầu vào như vốn, lao động, và công nghệ đến sản lượng đầu ra. Phương pháp phân tích sử dụng hồi quy dữ liệu bảng để kiểm soát các yếu tố cố định và ngẫu nhiên. Dữ liệu được thu thập từ bộ điều tra doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê và bộ dữ liệu đánh giá mức độ sẵn sàng cho ứng dụng và phát triển CNTT-TT của tỉnh/thành phố.

4.2. Kết quả nghiên cứu về chuyển đổi số và hiệu quả kinh doanh

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng chỉ số ICT có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến doanh thu của doanh nghiệp. Cụ thể, khi chỉ số ICT tăng 1%, doanh thu của doanh nghiệp tăng khoảng 0.3%. Điều này chứng tỏ rằng chuyển đổi số có thể mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các doanh nghiệp ngành thực phẩm. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng các yếu tố khác như vốn và lao động cũng có tác động quan trọng đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

4.3. Phân tích sâu hơn về mối tương quan và tầm quan trọng của yếu tố chuyển đổi số

Phân tích sâu hơn cho thấy rằng mối tương quan giữa chuyển đổi số và hiệu quả kinh doanh không phải lúc nào cũng tuyến tính. Hiệu quả của chuyển đổi số phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp, trình độ kỹ năng của nhân viên, và mức độ cạnh tranh của thị trường. Các doanh nghiệp cần có chiến lược chuyển đổi số phù hợp với đặc thù của mình, và liên tục điều chỉnh để đạt được hiệu quả tối ưu.

V. Kinh Nghiệm Chuyển Đổi Số Thành Công Bài Học Vinamilk

Vinamilk là một trong những doanh nghiệp tiên phong trong chuyển đổi số tại Việt Nam. Doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào các giải pháp công nghệ như ERP, CRM, và SCM để nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh. Vinamilk cũng chú trọng đến việc xây dựng văn hóa đổi mới và khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình chuyển đổi số. Nhờ đó, Vinamilk đã đạt được nhiều thành công trong việc cải thiện năng suất, giảm chi phí, và nâng cao chất lượng sản phẩm.

5.1. Ứng dụng IoT và tự động hóa trong trang trại bò sữa Vinamilk

Vinamilk đã ứng dụng IoTtự động hóa trong các trang trại bò sữa để theo dõi sức khỏe và dinh dưỡng của đàn bò, tối ưu hóa quy trình sản xuất sữa, và giảm thiểu tác động đến môi trường. Các cảm biến IoT được sử dụng để theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, và chất lượng không khí trong chuồng trại. Robot vắt sữa tự động được sử dụng để tăng năng suất và giảm thiểu rủi ro lây nhiễm bệnh cho đàn bò. Các dữ liệu thu thập từ IoT được sử dụng để phân tích và cải thiện quy trình chăn nuôi.

5.2. Hệ thống ERP và quản lý chuỗi cung ứng của Vinamilk

Vinamilk đã triển khai hệ thống ERP để tích hợp tất cả các hoạt động của doanh nghiệp, từ quản lý tài chính đến quản lý sản xuất và bán hàng. Hệ thống này giúp Vinamilk có được thông tin chính xác và kịp thời về tình hình hoạt động của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả. Vinamilk cũng đã xây dựng một chuỗi cung ứng hiệu quả, từ khâu thu mua nguyên liệu đến phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Chuỗi cung ứng này được quản lý bằng công nghệ, đảm bảo tính minh bạch và an toàn.

5.3. Văn hóa đổi mới và đào tạo nhân lực cho chuyển đổi số

Vinamilk đã xây dựng một văn hóa đổi mới, khuyến khích nhân viên sáng tạo và đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình làm việc. Vinamilk cũng đầu tư vào đào tạo nhân lực, giúp nhân viên nâng cao kỹ năng về công nghệ thông tin và quản lý dự án. Nhờ đó, Vinamilk có thể triển khai các dự án chuyển đổi số một cách hiệu quả và đạt được kết quả tốt.

VI. Kết Luận và Hàm Ý Tương Lai Chuyển Đổi Số Ngành Thực Phẩm

Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu của ngành thực phẩm tại Việt Nam. Để thành công trong quá trình này, các doanh nghiệp cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, kế hoạch triển khai bài bản, và sự cam kết từ lãnh đạo đến nhân viên. Chính phủ và các tổ chức liên quan cần có các chính sách hỗ trợ để khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ mới. Với sự chung tay của tất cả các bên, ngành thực phẩm Việt Nam sẽ có thể tận dụng tối đa lợi ích của chuyển đổi số và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

6.1. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp thực phẩm

Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể để khuyến khích các doanh nghiệp thực phẩm áp dụng công nghệ mới. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ tài chính, giảm thuế, đào tạo nhân lực, và tư vấn kỹ thuật. Chính phủ cũng cần tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi để các doanh nghiệp có thể thử nghiệm và triển khai các giải pháp chuyển đổi số mới.

6.2. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển FoodTech Vietnam

Cần tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển FoodTech Vietnam để tạo ra các giải pháp công nghệ phù hợp với đặc thù của ngành thực phẩm Việt Nam. Các trường đại học, viện nghiên cứu, và doanh nghiệp cần hợp tác để phát triển các công nghệ mới như AI trong ngành thực phẩm, data analytics trong ngành thực phẩm, và truy xuất nguồn gốc thực phẩm bằng blockchain. Cần khuyến khích các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực FoodTech.

6.3. Nâng cao nhận thức về lợi ích của chuyển đổi số cho doanh nghiệp

Cần nâng cao nhận thức về lợi ích của chuyển đổi số cho các doanh nghiệp thực phẩm, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Các hoạt động tuyên truyền, hội thảo, và đào tạo cần được tổ chức để giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các giải pháp công nghệ mới, và cách áp dụng chúng vào hoạt động kinh doanh của mình. Cần chia sẻ các câu chuyện thành công về chuyển đổi số để khuyến khích các doanh nghiệp khác học hỏi và làm theo.

20/09/2025
Phân tích ngành sản xuất và chế biến thực phẩm việt nam tác động của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu. Chương 2: Tổng quan về ngành sản xuất,chế biến thực phẩm Chương 3: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết Chương 4: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu. Chương 5: Kết quả thực nghiệm và thảo luận. Chương 6: Câu chuyện về trò chơi kinh doanh Chương 7: Kết luận và hàm ý.

Lời cảm ơn: Tiểu luận này được thực hiện trong phạm vi môn học Tổ chức ngành, lớp KTE408.2, được giảng dạy bởi PGS.TS Từ Thúy Anh và TS. Chu Thị Mai Phương. Để thực hiện được tiểu luận này, nhóm đã sử dụng những kiến thức được học trong môn học trên với sự hướng dẫn của hai giảng viên. Vì thế, nhóm muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến giảng viên.

Tuy nhiên, vì thời gian và kiến thức còn hạn chế, nhóm đã cố gắng hết mình để hoàn thành tiêu luận, song vẫn không tránh khỏi những sai sót nhất định. Rất mong nhận được lời góp ý và nhận xét từ giáo viên hướng dẫn để bài viết được hoàn chỉnh hơn. TỔNG QUAN NGÀNH SẢN XUẤT, CHẾ BIẾN THỰC PHẨM 2. Thực trạng ngành sản xuất, chế biến thực phẩm tại Việt Nam 2.

Tình hình tiêu thụ thực phẩm trên thị trường trong và ngoài nước • Tình hình tiêu thụ thực phẩm ở thị trường nội địa Thống kê cho thấy, trong 8 tháng đầu năm 2022, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng ước đạt 3.679,2 nghìn tỷ đồng, tăng 19,3% so với cùng kỳ năm trước. Cùng với đó là sự trở lại của người lao động và sinh viên tại các thành phố trong nền kinh tế bình thường tiếp theo, khuyến khích nhu cầu tiêu dùng các mặt hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), trong đó có thực phẩm – đồ uống. Thứ hai, xu hướng dịch chuyển từ các kênh truyền thống sang hiện đại được định hình bởi giới trẻ, đặc biệt là thế hệ Y và Z. Khảo sát người tiêu dùng của Vietnam Report chỉ ra rằng, phần lớn giới trẻ tại các thành phố lớn mua sắm thực phẩm – đồ uống thông qua các kênh hiện đại: siêu thị, đại siêu thị (98%), online (67%) và cửa hàng tiện lợi (41%) (Report, 2023).

Hình 2-1: Tăng trưởng doanh thu theo kênh phân phối Nguồn:Vietnam Report (2023) Tổng chi tiêu hộ gia đình tại Việt Nam có xu hướng tăng trong giai đoạn 2022 - 2025. Người tiêu dùng trong nước sẽ duy trì sức mua mạnh mẽ đối với mặt hàng thiết yếu bao gồm thực phẩm, đồ uống. Mức tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) của ngành dịch vụ ăn 2 uống có thể lên tới 8,5% trong giai đoạn 2022 – 2027 cho thấy tiềm năng thị trường bùng nổ trong giai đoạn “bình thường mới” khi mà trước thời điểm đại dịch, CAGR giai đoạn 2021 - 2025 được dự báo ở mức 4,98%. Xu hướng dịch chuyển các ưu tiên trong thói quen tiêu dùng sang các mặt hàng sản phẩm dinh dưỡng, lành mạnh ngay cả khi giá cả gia tăng.

Thị hiếu của người tiêu dùng hướng đến các sản phẩm ở phân khúc cao cấp với chất lượng cao, dành sự quan tâm rất lớn tới tính tiện dụng (4,4/5), hoặc tính thân thiện với môi trường (4.3/5) bên cạnh những đặc tính cơ bản như đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, in rõ thành phần, hạn sử dụng, nguồn gốc xuất xứ, bao bì đẹp v.v… khi lựa chọn sản phẩm thực phẩm – đồ uống (Vietnam Report, 2023). Hình 2-2: Xu hướng gia tăng tiêu dùng các sản phẩm thực phẩm – đồ uống trong chi tiêu hàng tháng Nguồn: Vietnam Report (2023) • Tình hình tiêu thụ thực phẩm trên thị trường nước ngoài Phân tích dữ liệu FAOSTAT (2023) cho thấy năng lượng chế độ ăn uống được đo bằng kcal bình quân đầu người mỗi ngày đã tăng đều đặn trên cơ sở toàn thế giới; sự sẵn có của calo bình quân đầu người từ giữa những năm 1960 đến cuối những năm 1990 tăng trên toàn cầu khoảng 450 kcal bình quân đầu người mỗi ngày và hơn 600 kcal bình quân 3 đầu người mỗi ngày ở các nước đang phát triển. Thay đổi này là có xảy ra tuy nhiên không bình đẳng giữa các vùng. Nguồn cung cấp calo bình quân đầu người có vẫn gần như trì trệ ở châu Phi cận Sahara và gần đây đã giảm ở các quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi kinh tế.

Ngược lại, nguồn cung năng lượng bình quân đầu người đã tăng đáng kể ở Đông Á (gần 1000 kcal bình quân đầu người mỗi ngày, chủ yếu ở Trung Quốc) và ở khu vực Cận Đông/Bắc Phi (hơn 700 kcal mỗi đầu người mỗi ngày) (FAOSTAT, 2003). Bảng 2-1: Tiêu thụ thực phẩm bình quân đầu người trên toàn cầu (kcal bình quân đầu người mỗi ngày) Nguồn:World Health Organization (2023) Trong những năm gần đây, tốc độ tăng trưởng Sản lượng và Năng suất cây trồng của nông nghiệp thế giới đã chậm lại. Điều này đã làm dấy lên lo ngại rằng thế giới có thể không thể trồng đủ lương thực và các mặt hàng khác để đảm bảo an ninh lương thực đủ để cung cấp cho toàn cầu trong tương lai. Tuy nhiên, sự chậm lại đã xảy ra không phải vì thiếu đất hoặc nước mà là do nhu cầu tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp cũng đã chậm lại.

Điều này chủ yếu là do tốc độ tăng dân số thế giới đã giảm kể từ cuối những năm 1960, và nhiều nước đã đạt được những mức độ tiêu thụ thực phẩm bình quân đầu người khá cao, vượt quá mức tăng thêm sẽ bị hạn chế. Sự thật là một phần không nhỏ của dân số thế giới vẫn còn nghèo đói do đó thiếu thu nhập để chuyển nhu cầu thiết yếu của họ thành nhu cầu hiệu quả. Kết quả là, sự tăng trưởng của nhu cầu đối với các sản phẩm nông nghiệp trên thế giới dự kiến sẽ giảm từ mức trung bình 2,2% mỗi năm trong 30 năm qua lên mức trung bình 1,5%/năm trong 30 năm tiếp theo. Ở các nước đang phát triển, quá trình giảm sút sẽ nghiêm trọng hơn, từ 3,7% mỗi năm đến 2% mỗi năm, một phần là kết quả của việc Trung Quốc 4 đã vượt qua giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng nhu cầu về thực phẩm.

Tình trạng thiếu lương thực toàn cầu khó xảy ra, nhưng Các vấn đề nghiêm trọng đã tồn tại ở cấp quốc gia và địa phương, và có thể trở nên tồi tệ hơn trừ khi có những nỗ lực tập trung được thực hiện. Đánh giá chất lượng và năng lượng cạnh tranh của ngành thực phẩm Việt Nam Giá trị sản xuất của Ngành sản xuất chế biến thực phẩm chiếm tỷ trọng cao nhất (19,1%) trong nhóm ngành công nghiệp chế biến, chế tạo của Việt Nam, thể hiện tầm quan trọng của Ngành trong việc đảm bảo nhu cầu lương thực của người dân cũng như đáp ứng yêu cầu xuất khẩu. Ngoài ra, tỷ trọng giá trị sản xuất cao cho thấy ngành sản xuất, chế biến thực phẩm có nhiều thế mạnh với nhiều thương hiệu lớn, có uy tín, thị trường ổn định và có khả năng cạnh tranh cao so với các doanh nghiệp nước ngoài. Một số ngành sản xuất và chế biến sữa, đồ uống, dầu ăn, bánh kẹo được dự báo có xu hướng ngày càng tăng trưởng cao và trở thành các phân khúc thị trường chế biến năng suất nhất của Việt Nam.

Đặc biệt, sau khi các Hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam ký kết đi vào hiệu lực, ngành sản xuất chế biến thực phẩm sẽ được mở ra một thị trường tiêu dùng và đầu tư rộng lớn hơn. Theo Bộ Công Thương, tính đến năm 2020, cả nước có trên 7.500 doanh nghiệp chế biến nông sản quy mô công nghiệp gắn với xuất khẩu, tổng công suất đạt khoảng 120 triệu tấn nguyên liệu/năm. Số lượng doanh nghiệp hoạt động trong ngành sản xuất chế biến thực phẩm chỉ chiếm gần 1% tổng số doanh nghiệp cả nước nhưng đây lại là một trong những ngành công nghiệp mũi nhọn, có tiềm năng phát triển rất lớn tại Việt Nam, chiếm khoảng hơn 20% doanh thu thuần sản xuất, kinh doanh các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo hàng năm. Số lượng doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực chế biến và sản xuất rau củ quả chiếm tỷ lệ cao nhất trong cơ cấu doanh nghiệp ngành sản xuất chế biến thực phẩm, trong khi đó ngành chế biến thủy sản đông lạnh lại là ngành thu hút nhiều lao động nhất.

Do có tiềm năng rất lớn nên thị trường ngành sản xuất, chế biến thực phẩm của Việt Nam có sức hút rất lớn với nhà đầu tư nước ngoài. Có thể kể đến Tập đoàn CJ Cheil Jedang (CJ) của Hàn Quốc. Có mặt tại Việt Nam từ năm 1999 CJ nhận thấy tiềm năng của thị trường thực phẩm Việt Nam nên thời gian gần 5 đây đã thực hiện hàng loạt thương vụ sáp nhập và mua lại các công ty chế biến thực phẩm (M&A) để mở rộng thị phần. Năm 2016, CJ đã mua lại thương hiệu kim chi Ông Kim và chi 300 tỷ đồng mua hơn 4% cổ phần Vissan trong đợt IPO.

Tới năm 2017, CJ tiếp tục thâu tóm Công ty cổ phần Thực phẩm Cầu Tre và đổi tên thành CJ Cầu Tre, đồng thời điều chỉnh bổ sung thêm một số ngành nghề kinh doanh như chế biến rau quả, sản xuất các loại bánh từ bột và thức ăn chế biến sẵn,… Theo đại diện CJ cho biết, trong năm 2017, CJ đã quyết định đầu tư một khu phức hợp thực phẩm với quy mô 1.400 tỷ đồng gồm 3 cơ sở chính là nhà máy sản xuất và gia công thực phẩm, khu nghiên cứu thực phẩm và khu an toàn thực phẩm để áp dụng những tiến bộ về xử lý và kiểm tra an toàn thực phẩm sử dụng kỹ thuật tiên tiến nhất của thế giới. Đại diện đơn vị này cũng không dấu kỳ vọng tới năm 2020, doanh thu riêng lĩnh vực công nghiệp thực phẩm sẽ là 700 triệu USD với số lượng sản phẩm đa dạng, thành phẩm tốt, an toàn sức khỏe cho người tiêu dùng, phù hợp khẩu vị người Việt và đưa sản phẩm xuất khẩu ra nước ngoài Một đơn vị khác là PAN Food đã mua 4 công ty chuyên về thực phẩm gồm: Công ty Bibica, Lafooco, Thủy sản 584 Nha Trang, Aquatex Bến Tre để cùng đầu tư, phát triển mảng thực phẩm. Hiện mức doanh thu cả nội địa lẫn xuất khẩu của PAN Food đạt khoảng 90 triệu USD, trong đó có khoảng 45 triệu USD là doanh thu xuất khẩu. Hay Công ty CP Chăn nuôi C.P Việt Nam ngoài nhà máy chế biến thực phẩm đã xây dựng tại một số tỉnh, thành phố, mới đây đã đưa vào hoạt động thêm một nhà máy mới có diện tích 6 ha tại KCN Tân Phú Trung (Củ Chi, TP.

Nhà máy được thiết kế với công suất lên đến 13.200 tấn xúc xích và thực phẩm chế biến mỗi năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ