Nhu cầu chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn của các doanh nghiệp toàn cầu dưới áp lực của đại dịch covid 19 và các bên liên quan

Nhu cầu chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn của doanh nghiệp toàn cầu gia tăng dưới áp lực từ đại dịch Covid-19 và các bên liên quan.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2022

103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG TỪ CÁC BÊN LIÊN QUAN VÀ ĐẠI DỊCH COVID-19 TỚI VIỆC CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ TUẦN HOÀN ĐỂ HƯỚNG TỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KINH TẾ TUẦN HOÀN VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

1.2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ÁP LỰC TỪ CÁC BÊN LIÊN QUAN

1.3. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ÁP LỰC TỪ ĐẠI DỊCH COVID-19

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG TỪ CÁC BÊN LIÊN QUAN VÀ TỪ ĐẠI DỊCH COVID-19 TỚI VIỆC CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ TUẦN HOÀN ĐỂ HƯỚNG TỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

2.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.2. MÔ HÌNH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

2.3. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.4. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ DỮ LIỆU

3.2. KIỂM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG MÔ HÌNH

4. CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. MỐI QUAN HỆ GIỮA BẤT LỢI & THỬ THÁCH ĐẾN SỰ CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ TUẦN HOÀN

4.2. MỐI QUAN HỆ GIỮA ƯU THẾ & CƠ HỘI ĐẾN SỰ CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ TUẦN HOÀN

4.3. MỐI QUAN HỆ GIỮA ÁP LỰC TỪ ĐẠI DỊCH COVID-19 ĐẾN SỰ CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ TUẦN HOÀN

4.4. MỐI QUAN HỆ GIỮA SỰ CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ TUẦN HOÀN VÀ KINH TẾ BỀN VỮNG

4.5. MỐI QUAN HỆ GIỮA SỰ CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ TUẦN HOÀN VÀ MÔI TRƯỜNG BỀN VỮNG

4.6. MỐI QUAN HỆ GIỮA SỰ CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ TUẦN HOÀN VÀ XÃ HỘI BỀN VỮNG

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Những hạn chế và nghiên cứu trong tương lai

5.2. Khuyến nghị về phát triển mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

5.3. Khuyến nghị về việc đẩy mạnh việc chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn để hướng tới phát triển bền vững

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: Thư mời nghiên cứu

PHỤ LỤC 2: Bảng hỏi

Tóm tắt

I. Kinh Tế Tuần Hoàn Khái Niệm Lợi Ích và Vai Trò Quan Trọng

Kinh tế tuần hoàn (KTTH) đang trở thành một mô hình kinh tế được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, hướng tới việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường thông qua sự phối hợp chặt chẽ của toàn bộ chuỗi cung ứng. Theo Guarnieri và cộng sự (2020), KTTH nhấn mạnh vào việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực, giảm thiểu lãng phí bằng cách tái chế, tái sử dụng và tránh khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách không cần thiết. KTTH còn tối ưu hóa các quy trình xử lý chất thải thông qua việc áp dụng các công nghệ tiên tiến (Van Buren và cộng sự, 2016). Mục tiêu cốt lõi của KTTH là chuyển đổi tư duy từ mô hình 'khai thác, sản xuất và thải bỏ' sang một hệ thống tuần hoàn khép kín. Kinh tế tuần hoàn không chỉ là một phương thức sản xuất, mà còn là một triết lý kinh doanh bền vững, thúc đẩy sự phát triển kinh tế song hành với bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.

1.1. Định Nghĩa Kinh Tế Tuần Hoàn Bản Chất và Mục Tiêu

KTTH là một hệ thống kinh tế trong đó các nguồn tài nguyên được giữ trong sử dụng càng lâu càng tốt, giảm thiểu chất thải và ô nhiễm. Nó bao gồm các hoạt động như tái chế, tái sử dụng, sửa chữa, tân trang và tái sản xuất. Mục tiêu chính của KTTH là tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín, trong đó các sản phẩm và vật liệu được sử dụng lại nhiều lần thay vì thải bỏ. KTTH hướng tới việc giảm thiểu khai thác tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm và tạo ra các cơ hội kinh tế mới thông qua các hoạt động tái chếtái sử dụng.

1.2. Lợi Ích Kinh Tế Môi Trường và Xã Hội Của KTTH

Việc áp dụng KTTH mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, cộng đồng và môi trường. Về mặt kinh tế, KTTH giúp giảm chi phí nguyên vật liệu, tăng cường hiệu quả sản xuất và tạo ra các cơ hội kinh doanh mới trong lĩnh vực tái chế và tái sử dụng. Về mặt môi trường, KTTH giúp giảm thiểu ô nhiễm, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và giảm phát thải khí nhà kính. Về mặt xã hội, KTTH tạo ra các công việc mới, cải thiện chất lượng cuộc sống và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

II. Thách Thức Chuyển Đổi Sang KTTH Rào Cản và Giải Pháp Hiệu Quả

Chuyển đổi sang KTTH không phải là một quá trình dễ dàng. Các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm chi phí đầu tư ban đầu cao, thiếu công nghệ và kỹ năng cần thiết, thiếu sự hỗ trợ từ chính phủ và các bên liên quan, và sự thay đổi trong tư duy và hành vi của người tiêu dùng. Để vượt qua những thách thức này, các doanh nghiệp cần có một chiến lược chuyển đổi rõ ràng, đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực, hợp tác với các bên liên quan và tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường.

2.1. Rào Cản Tài Chính Công Nghệ và Tư Duy Trong Chuyển Đổi

Chi phí đầu tư ban đầu cho việc chuyển đổi sang KTTH có thể là một rào cản lớn đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ngoài ra, thiếu công nghệ và kỹ năng cần thiết cũng là một thách thức quan trọng. Thay đổi tư duy và hành vi của người tiêu dùng cũng cần thiết. Các doanh nghiệp cần có sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức tài chính để vượt qua những rào cản này.

2.2. Thiếu Hỗ Trợ Từ Chính Phủ và Các Bên Liên Quan

Sự hỗ trợ từ chính phủ và các bên liên quan là rất quan trọng để thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang KTTH. Chính phủ có thể ban hành các chính sách khuyến khích, cung cấp các khoản vay ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật cho các doanh nghiệp. Các bên liên quan khác, như các tổ chức phi chính phủ và các trường đại học, cũng có thể đóng góp bằng cách cung cấp thông tin, đào tạo và nghiên cứu.

2.3. Sự Thay Đổi Tư Duy và Hành Vi Của Người Tiêu Dùng

Sự thay đổi tư duy và hành vi của người tiêu dùng là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của KTTH. Người tiêu dùng cần nhận thức được tầm quan trọng của việc sử dụng các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường và sẵn sàng trả giá cao hơn cho chúng. Các doanh nghiệp cần nỗ lực để giáo dục người tiêu dùng về lợi ích của KTTH và tạo ra các sản phẩm và dịch vụ hấp dẫn.

III. COVID 19 Tác Động và Cơ Hội Thúc Đẩy Kinh Tế Tuần Hoàn

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu, nhưng đồng thời cũng tạo ra những cơ hội để thúc đẩy KTTH. Đại dịch đã làm nổi bật sự mong manh của chuỗi cung ứng toàn cầu và sự cần thiết phải xây dựng các hệ thống sản xuất và tiêu dùng bền vững hơn. Bên cạnh đó, đại dịch đã làm tăng nhận thức của người tiêu dùng về tầm quan trọng của sức khỏe và môi trường, thúc đẩy họ lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. COVID-19 là chất xúc tác quan trọng để tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng bền vững.

3.1. Tác Động Tiêu Cực Của COVID 19 Đến Chuỗi Cung Ứng

Đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, gây ra tình trạng thiếu hụt hàng hóa và tăng giá. Điều này đã làm nổi bật sự cần thiết phải xây dựng các chuỗi cung ứng linh hoạt và bền vững hơn, dựa trên các nguyên tắc của KTTH. Các doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn cung, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp duy nhất và tăng cường sử dụng các nguồn tài nguyên địa phương.

3.2. Nâng Cao Nhận Thức Về Môi Trường và Sức Khỏe Hậu COVID 19

Đại dịch COVID-19 đã làm tăng nhận thức của người tiêu dùng về tầm quan trọng của sức khỏe và môi trường. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc sử dụng các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường và có lợi cho sức khỏe. Điều này tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp phát triển các sản phẩm và dịch vụ KTTH.

3.3. Cơ Hội Cho Doanh Nghiệp KTTH Trong Bối Cảnh Mới

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, các doanh nghiệp KTTH có nhiều cơ hội để phát triển. Các doanh nghiệp có thể cung cấp các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu rủi ro trong chuỗi cung ứng và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về sức khỏe và môi trường.

IV. Kinh Tế Tuần Hoàn và Phát Triển Bền Vững Mối Quan Hệ và Tác Động

KTTH là một yếu tố quan trọng để đạt được phát triển bền vững (PTBV). KTTH giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống. KTTH và PTBV có mối quan hệ chặt chẽ và bổ trợ lẫn nhau. KTTH là một công cụ hữu hiệu để đạt được các mục tiêu PTBV của Liên Hợp Quốc. Phát triển bền vững cần được kết hợp chặt chẽ với kinh tế tuần hoàn để mang lại kết quả tốt nhất.

4.1. KTTH Góp Phần Vào Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững Như Thế Nào

KTTH góp phần vào việc đạt được nhiều mục tiêu PTBV của Liên Hợp Quốc, bao gồm mục tiêu về tiêu dùng và sản xuất bền vững, mục tiêu về hành động vì khí hậu, mục tiêu về bảo tồn đa dạng sinh học và mục tiêu về giảm nghèo. KTTH giúp giảm thiểu lãng phí tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ môi trường và tạo ra các cơ hội kinh tế mới.

4.2. Lợi Ích Kinh Tế Môi Trường và Xã Hội Của KTTH Đối Với PTBV

KTTH mang lại nhiều lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội cho PTBV. Về mặt kinh tế, KTTH giúp tăng trưởng kinh tế, tạo ra các công việc mới và giảm chi phí nguyên vật liệu. Về mặt môi trường, KTTH giúp giảm thiểu ô nhiễm, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và giảm phát thải khí nhà kính. Về mặt xã hội, KTTH giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, tăng cường sự công bằng và giảm nghèo.

4.3. Chính Sách Hỗ Trợ KTTH Để Đạt Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững

Chính phủ cần ban hành các chính sách hỗ trợ KTTH để đạt được các mục tiêu PTBV. Các chính sách này có thể bao gồm các chính sách khuyến khích tái chế và tái sử dụng, các chính sách hạn chế sử dụng tài nguyên thiên nhiên, các chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ và các chính sách giáo dục và nâng cao nhận thức.

V. Ứng Dụng KTTH Tại Việt Nam Cơ Hội và Thách Thức Thực Tiễn

Việt Nam có nhiều tiềm năng để phát triển KTTH, nhưng cũng phải đối mặt với nhiều thách thức. Việt Nam là một nước đang phát triển với dân số trẻ và nền kinh tế năng động. Điều này tạo ra cơ hội để xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn từ đầu. Tuy nhiên, Việt Nam cũng phải đối mặt với các thách thức như cơ sở hạ tầng còn hạn chế, thiếu công nghệ và kỹ năng cần thiết, và nhận thức về KTTH còn thấp. Cần có sự phối hợp của các cấp, các ngành để KTTH phát triển một cách bền vững.

5.1. Tiềm Năng Phát Triển KTTH Tại Việt Nam Lợi Thế So Sánh

Việt Nam có lợi thế về nguồn lao động dồi dào, chi phí nhân công thấp và vị trí địa lý thuận lợi. Điều này tạo ra cơ hội để phát triển các ngành công nghiệp tái chế và tái sử dụng. Ngoài ra, Việt Nam cũng có tiềm năng phát triển nông nghiệp tuần hoàn, sử dụng các phế phẩm nông nghiệp để sản xuất năng lượng và phân bón.

5.2. Thách Thức Trong Triển Khai KTTH Tại Việt Nam Rào Cản

Việt Nam phải đối mặt với các thách thức như cơ sở hạ tầng còn hạn chế, thiếu công nghệ và kỹ năng cần thiết, và nhận thức về KTTH còn thấp. Ngoài ra, hệ thống pháp luật và chính sách về KTTH còn chưa hoàn thiện. Cần có sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đào tạo nhân lực và xây dựng hệ thống pháp luật và chính sách để thúc đẩy KTTH.

5.3. Giải Pháp Thúc Đẩy KTTH Tại Việt Nam Bước Đi Cần Thiết

Để thúc đẩy KTTH tại Việt Nam, cần có các giải pháp như tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đào tạo nhân lực, xây dựng hệ thống pháp luật và chính sách, nâng cao nhận thức của cộng đồng, khuyến khích hợp tác giữa các doanh nghiệp và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

VI. Tương Lai Kinh Tế Tuần Hoàn Xu Hướng và Triển Vọng Phát Triển

KTTH được dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Xu hướng phát triển KTTH bao gồm sự phát triển của các công nghệ mới, sự gia tăng nhận thức của người tiêu dùng, sự hỗ trợ của chính phủ và sự hợp tác giữa các doanh nghiệp. KTTH có tiềm năng trở thành một mô hình kinh tế chủ đạo trong tương lai, giúp xây dựng một thế giới bền vững hơn. Kinh tế tuần hoàn sẽ là nền tảng cho một tương lai xanhbền vững.

6.1. Xu Hướng Phát Triển KTTH Công Nghệ Nhận Thức và Chính Sách

Xu hướng phát triển KTTH bao gồm sự phát triển của các công nghệ mới như công nghệ tái chế tiên tiến, công nghệ sản xuất sạch hơn và công nghệ quản lý chất thải thông minh. Ngoài ra, sự gia tăng nhận thức của người tiêu dùng và sự hỗ trợ của chính phủ cũng là những yếu tố quan trọng thúc đẩy KTTH.

6.2. Vai Trò Của Doanh Nghiệp Trong Phát Triển KTTH Tương Lai

Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển KTTH trong tương lai. Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các nguyên tắc của KTTH vào hoạt động sản xuất kinh doanh, phát triển các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường và hợp tác với các doanh nghiệp khác để xây dựng các chuỗi cung ứng tuần hoàn.

6.3. Triển Vọng KTTH Hướng Tới Một Nền Kinh Tế Xanh và Bền Vững

KTTH có triển vọng trở thành một mô hình kinh tế chủ đạo trong tương lai, giúp xây dựng một nền kinh tế xanh và bền vững. KTTH giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG TỪ CÁC BÊN LIÊN QUAN VÀ ĐẠI DỊCH COVID-19 TỚI VIỆC CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ TUẦN HOÀN ĐỂ HƯỚNG TỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỦA DOANH NGHIỆP 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KINH TẾ TUẦN HOÀN VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG 1. Kinh Tế Tuần Hoàn Theo Guarnieri và cộng sự (2020), Kinh tế tuần hoàn (KTTH) được toàn thế giới công nhận là phương thức kinh doanh mới dựa trên sự phối hợp của toàn bộ chuỗi cung ứng nhằm giảm tác động tiêu cực đến môi trường. KTTH là hệ thống sản xuất và tiêu dùng nhằm mục đích tối đa hóa việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực và lãng phí bằng cách tái chế và tái sử dụng, đồng thời tránh tiêu hao tài nguyên thiên nhiên một cách không cần thiết và tối ưu hóa các quy trình xử lý chất thải thông qua trao đổi các công nghệ tiên tiến (Van Buren và cộng sự, 2016).

Mục đích chính của KTTH là để thay đổi suy nghĩ từ “khai thác, sản xuất và thải bỏ sang vòng tuần hoàn, trong đó “giảm thiểu, tái sử dụng, tái sửa chữa và tái chế” là những nguyên tắc cần được đánh giá cao (Henovese và cộng sự, 2017). Theo cách khác, có thể hiểu mục đích chính của kinh tế tuàn hoàn là duy trì sản phẩm và vật liệu được lưu thông trong thời gian dài nhất có thể (Geissdoerfer và cộng sự, 2017). Bên cạnh đó, khi một sản phẩm hết hạn sử dụng, việc tái sử dụng nó sẽ tiếp tục chuỗi sản xuất và cung ứng trong nền kinh tế đồng thời đi kèm việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn (Kirchherr và cộng sự, 2017). Các khái niệm KTTH có nguồn gốc từ sinh thái công nghiệp (Geng & Doberstein, 2008), và việc áp dụng nó đã được đề xuất như một giải pháp thay thế bền vững cho nền kinh tế (Ellen MacArthur Foundation, 2015).

Do đó, quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế tuyến tính sang nền KTTH đòi hỏi các mô hình mới về tiêu dùng và sản xuất bền vững (Ellen MacArthur Foundation, 2015). Ngoài ra, việc chuyển đổi hướng đến nền KTTH cũng đòi hỏi những thay đổi trong hành vi, văn hóa tổ chức, mô hình kinh doanh, các ưu tiên và chính sách. Không những thế, quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự nỗ lực ở các cấp, từ thành phố, tỉnh, quốc gia, các khu 15 sinh thái công nghiệp đến các tổ chức, người tiêu dùng, công dân (Ghisellini và cộng sự, 2016). Việc áp dụng các mô hình kinh doanh KTTH cân được phân tích thông qua những xem xét kĩ lưỡng các môi trường pháp lý và thị trường cũng như mối quan hệ của các bên liên quan, vì các yếu tố này có thể kích hoạt hoặc cản trở các sáng kiến KTTH (Garces Ayerbe và cộng sự, 2019).

Phát Triển Bền Vững Theo Sustainable Development Comission, phát triển bền vững (PTBV) là sự phát triển mà có thể vừa đáp ứng các nhu cầu của hiện tại, đồng thời không làm ảnh hưởng đến khả năng và tiềm lực phát triển của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng các nhu cầu của bản thân. PTBV có bao hàm rất nhiều lĩnh vực, nhành nghề khác và đề cao chất lượng cuộc sống và quyền tự do của con người (Pearce và cộng sự, 1994). Đối với khía cạnh PTBV, đề tài sử dụng mô hình của Geissdoerfer và cộng sự (2018), theo đó PTBV sẽ hướng đến 3 khía cạnh là kinh tế bền vững, môi trường bền vững và xã hội bền vững. Kinh tế bền vững Ủy ban Môi trường và Phát triển LHQ (1987) đã định nghĩa nền kinh tế bền vững là "nền kinh tế thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của thế hệ hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu và nguyện vọng của thế hệ tương lai".

Lorek và Spangenberg (2013) đã trình bày rằng cơ sở của một nền kinh tế bền vững là sự nhận thức về các nguồn tài nguyên tự nhiên như là di sản chung của toàn nhân loại, vậy nên đòi hỏi sự chia sẻ công bằng giữa các thế hệ hiện tại đồng thời vẫn còn có giá trị sử dụng cho các thế hệ tương lai. Việc hướng đến nền kinh tế bền vững sẽ đem đến các lợi ích về khía cạnh kinh tế bao gồm giảm chi phí liên quan đến tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu thô, tối ưu hóa phương pháp quản lý chất thải, kiểm soát khí thải và giảm lượng thuế môi trường mà doanh nghiệp phải nộp (Korhonen và cộng sự, 2018). Geissdoerfer và cộng sự (2018) đã đề xuất 3 khía cạnh của một nền kinh tế bền vững trong mô hình của nền KTTH, bao gồm giá trị đề xuất, giá trị tạo ra và sự lan tỏa, và giá trị hữu hình. Giá trị đề xuất của nền kinh tế bền vững đề cập đến các sản phẩm và dịch vụ mà doanh nghiệp có thể tạo ra với biên lợi nhuận đủ để đảm bảo cho lợi nhuận mà doanh nghiệp đó mong muốn.

Các sản phẩm và dịch vụ này được thiết kế thân thiện 16 với môi trường và dễ dàng tái chế, tuy vậy vẫn cần đảm bảo có thể bù đắp chi phí trực tiếp và gián tiếp, để đem lại được lợi nhuận cho doanh nghiệp. Trong khi đó, giá trị được tạo ra (hay được gọi là giá trị vô hình) là khuyến khích và tạo ra động lực cho các bên liên quan và tham gia vào chuỗi cung ứng nhằm tối đa hóa việc sử dụng sản phẩm, chỉ vứt bỏ khi sản phẩm đã hết giá trị sử dụng và tiến hành tái chế chúng trong hệ thống tái chế (Geissdoerfer và cộng sự, 2018). Với việc tối đa hóa vòng đời của sản phẩm, con người không chỉ góp phần vào tiết kiệm chi phí cho bản thân, mà còn làm chậm lại tốc độ sản xuất của các doanh nghiệp (đặc biệt đối với một số ngành nghề như thời trang nhanh), dẫn đến việc tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp và hướng đến tối đa hóa lợi nhuận. Khía cạnh cuối cùng của nền kinh tế bền vững là giá trị hữu hình, được đo lường dễ dàng nhất bởi lợi nhuận mà các doanh nghiệp tạo ra, hoặc góp phần tạo ra đối với các bên liên quan.

Theo Jackson (2009), để hướng đến nền kinh tế bền vững chung cho toàn xã hội, các doanh nghiệp cần phải xây dựng một nền kinh tế vĩ mô bền vững, bảo vệ và đảm bảo khả năng phát triển lâu dài, và tôn trọng các giới hạn sinh thái của môi trường. Đầu tiên, để có thể xây dựng được nền kinh tế vĩ mô, cần phải phát triển các mô hình và công cụ để tìm hiểu các khía cạnh của nền kinh tế vĩ mô, ngoài ra đầu tư vào việc làm, tài sản và cơ sở hạ tầng, mà có thể kể đến như đầu tư công, đầu tư vào năng lượng tái tạo, đầu tư hệ thống giao thông công cộng hoặc các hệ thống bảo vệ sinh thái, công nghệ sạch nhằm đảm bảo tính hiệu quả cho tài nguyên được sử dụng. Ngoài ra, các doanh ngiệp cần phải chú ý đến khía cạnh tài chính và tài khóa trong nội bộ tổ chức (Jackson, 2009). Về việc đảm bảo cho sự thịnh vượng và phát triển mà chủ yếu có đối tượng là con người, doanh nghiệp cần phải thỏa mãn được nhu cầu về tiêu dùng vật chất đồng thời cả về khía cạnh tâm lý.

Để làm được điều này, doanh nghiệp cần khuyến khích việc chia sẻ công việc và cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, giải quyết bất bình đẳng hệ thống, và tăng cường việc phát triển con người và xã hội. Cuối cùng, khi đề cập đến việc tôn trọng các giới hạn tự nhiên, Jackson (2009) nói đến việc sản xuất sản phẩm hoặc dịch vụ ở một mức độ mà môi trường có thể chấp nhận được, nhằm đảm bảo lợi ích và sự phát triển lâu dài. Để làm được điều này, các doanh nghiệp cần đề ra rõ ràng các giới hạn tài nguyên/phát thải, cải cách các chính sách tài khóa để hướng đến tính bền vững, và thúc đẩy chuyển giao công nghệ và bảo vệ hệ sinh thái. Môi trường bền vững Theo Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới của Liên hợp quốc (2018), bền vững môi trường là hành động theo cách đảm bảo các thế hệ tương lai có sẵn các nguồn tài nguyên thiên nhiên để sống một cách bình đẳng hoặc tốt hơn các thế hệ hiện tại.

Mặc dù nó có thể không được chấp nhận rộng rãi, nhưng định nghĩa của Liên hợp quốc là khá chuẩn và đã được mở rộng trong những năm qua để bao gồm các quan điểm về nhu cầu và hạnh phúc của con người, các biến phi kinh tế, chẳng hạn như giáo dục và y tế, không khí sạch và nước, và bảo vệ vẻ đẹp tự nhiên. Bên cạnh đó, Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) (2019) lại cho rằng tính bền vững về môi trường là ổn định mối quan hệ đang bị phá vỡ giữa hai hệ thống phức tạp nhất của trái đất: văn hóa con người và thế giới sống, nói một cách đơn giản, đó là khả năng cải thiện chất lượng cuộc sống của con người trong khi sống trong các hệ sinh thái hỗ trợ của trái đất bởi thực tế là các mô hình sản xuất và tiêu dùng toàn cầu đang hủy hoại thiên nhiên với tốc độ cao và mức nguy hiểm vô cùng. Khi dân số tăng lên và con người phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên thiên nhiên của Trái đất - chẳng hạn như khoáng sản, dầu mỏ, than đá, khí đốt, v. - sự đa dạng sinh học của Trái đất và các loài sinh vật cũng đã giảm số lượng tương đối lớn.

Do đó, theo nhà môi trường học Paul Hawken (2018), con người đang sử dụng và phá hủy các nguồn tài nguyên của trái đất nhanh hơn mức chúng có thể được tái tạo và bổ sung. Các định nghĩa khác nhau về tính bền vững của môi trường thường dẫn đến nhiều câu hỏi về vai trò của con người. Để thực hiện được mục tiêu PTBV, con người nên thay đổi cách sống và hoạt động kinh doanh trên hành tinh này như thế nào để đảm bảo hành tinh này bền vững cho các thế hệ tương lai? Từ đó chỉ ra vai trò quan trọng không chỉ của các cá nhân mà hơn hết là của các doanh nghiệp, liệu có thể sử dụng kinh doanh như động lực thúc đẩy sự thay đổi không vì thành công tài chính phải gắn liền với thành công về mặt sinh thái và xã hội, và ngược lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chuyển Đổi Sang Nền Kinh Tế Tuần Hoàn: Thách Thức và Cơ Hội Dưới Áp Lực COVID-19" khám phá những thách thức và cơ hội mà nền kinh tế tuần hoàn mang lại trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế bền vững, không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của dịch bệnh mà còn tạo ra những cơ hội mới cho sự phát triển kinh tế. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích sâu sắc về cách thức mà các doanh nghiệp và chính phủ có thể thích ứng và phát triển trong thời kỳ khó khăn này.

Để mở rộng kiến thức về các chiến lược phát triển kinh tế và thu hút đầu tư, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế hoạch định chiến lược của bidv cn bà rịa vũng tàu đến năm 2025, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về chiến lược phát triển của một ngân hàng lớn tại Việt Nam. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn tốt nghiệp một số giải pháp thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp thu hút đầu tư trong bối cảnh hiện tại. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho tỉnh sơn la trong giai đoạn 2023 2030 sẽ cung cấp những thông tin hữu ích về phát triển bền vững trong tương lai. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề kinh tế hiện nay.