Chức năng vai trò của gia đình và những biến đổi của gia đình việt nam hiện nay

Tìm hiểu sâu về chức năng, vai trò quan trọng của gia đình và phân tích những biến đổi lớn trong cấu trúc gia đình Việt Nam ngày nay.

Trường đại học

Đại học Duy Tân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận

2023

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá 4 chức năng vai trò của gia đình Việt Nam cốt lõi

Gia đình là một cộng đồng xã hội đặc biệt, có vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của xã hội. Theo quan điểm duy vật, gia đình là nơi diễn ra hai loại hình sản xuất cơ bản: sản xuất ra tư liệu sinh hoạt và sản xuất ra chính bản thân con người. Nền tảng của gia đình được xây dựng trên hai mối quan hệ chính là hôn nhân và huyết thống, bên cạnh đó là quan hệ nuôi dưỡng. Đây là những yếu tố tạo nên sự gắn kết, ràng buộc về quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm giữa các thành viên. Trong bối cảnh xã hội Việt Nam, văn hóa gia đình luôn là nền tảng của các giá trị xã hội. Chức năng vai trò của gia đình không chỉ giới hạn trong việc duy trì nòi giống mà còn là môi trường đầu tiên hình thành nhân cách và là đơn vị kinh tế cơ sở. Các chức năng cơ bản của gia đình bao gồm tái sản xuất, nuôi dưỡng và giáo dục, kinh tế và tổ chức tiêu dùng, cùng với chức năng thỏa mãn nhu cầu tình cảm. Mỗi chức năng này đều có vai trò không thể thay thế, góp phần tạo nên một xã hội ổn định và phát triển. Vai trò của gia đình được thể hiện rõ nét qua ba khía cạnh: là tế bào của xã hội, là tổ ấm hạnh phúc của mỗi cá nhân, và là cầu nối giữa cá nhân với xã hội. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, xã hội tốt thì gia đình càng tốt, gia đình tốt thì xã hội mới tốt”. Điều này cho thấy mối quan hệ hữu cơ, không thể tách rời giữa sự phát triển của gia đình và sự thịnh vượng của quốc gia. Hiểu rõ các chức năng và vai trò này là bước đầu tiên để nhận diện những biến đổi của gia đình Việt Nam hiện nay.

1.1. Phân tích 4 chức năng cơ bản của gia đình Việt Nam

Gia đình thực hiện bốn chức năng cốt lõi. Thứ nhất, chức năng tái sản xuất ra con người là chức năng đặc thù, quyết định sự tồn tại của xã hội. Thứ hai, chức năng giáo dục (hay chức năng xã hội hóa) là quá trình gia đình nuôi dưỡng, dạy dỗ con cái trở thành công dân có ích. Đây là môi trường giáo dục đầu tiên, để lại dấu ấn sâu sắc nhất trong cuộc đời mỗi người. Thứ ba, chức năng kinh tế và tổ chức tiêu dùng, gia đình là đơn vị tham gia sản xuất, tạo ra của cải vật chất và đồng thời là đơn vị tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ. Cuối cùng, chức năng tình cảm là việc gia đình trở thành chỗ dựa tinh thần, nơi các thành viên chia sẻ, quan tâm và chăm sóc lẫn nhau, đảm bảo sự cân bằng tâm lý.

1.2. Vai trò gia đình Tế bào xã hội và cầu nối cá nhân

Vai trò của gia đình được thể hiện ở ba cấp độ. Với xã hội, gia đình là tế bào, là đơn vị cơ sở kiến tạo nên xã hội. Một gia đình tốt sẽ góp phần tạo nên xã hội lành mạnh. Với cá nhân, gia đình là tổ ấm, mang lại giá trị hạnh phúc và là môi trường an toàn để mỗi người phát triển toàn diện. Sự yên ổn trong gia đình là tiền đề cho sự hình thành nhân cách tốt. Cuối cùng, gia đình là cầu nối giữa cá nhân và xã hội. Đây là cộng đồng xã hội đầu tiên mà mỗi cá nhân tương tác, học hỏi các quy tắc xã hội. Ngược lại, xã hội cũng thông qua gia đình để tác động đến từng cá nhân, thực hiện các chính sách và pháp luật.

II. Thách thức từ biến đổi của gia đình Việt Nam hiện nay là gì

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, gia đình Việt Nam hiện nay đang đối mặt với nhiều biến đổi sâu sắc, mang đến cả cơ hội và thách thức. Tác động của kinh tế thị trường đã làm thay đổi mạnh mẽ cấu trúc, chức năng và các mối quan hệ trong gia đình. Sự chuyển dịch từ mô hình gia đình đa thế hệ sang gia đình hạt nhân diễn ra nhanh chóng. Quá trình này tạo ra không gian riêng tư hơn cho các cặp vợ chồng nhưng cũng có thể làm nảy sinh sự ngăn cách giữa các thế hệ. Một trong những thách thức lớn nhất là xung đột thế hệ. Sự khác biệt về quan niệm sống, giá trị và lối sống giữa thế hệ ông bà, cha mẹ và con cái ngày càng rõ rệt, dẫn đến những mâu thuẫn khó giải quyết. Bên cạnh đó, các vấn đề xã hội như tỷ lệ ly hôn và gia đình đơn thân gia tăng cũng đặt ra những gánh nặng về kinh tế và tâm lý. Bạo lực gia đình, ngoại tình, và sự lỏng lẻo trong quan hệ hôn nhân đang trở thành những vấn đề nhức nhối, đe dọa giá trị gia đình bền vững. Theo Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2019, quy mô hộ gia đình trung bình đã giảm xuống còn 3,5 người/hộ, cho thấy xu hướng thu nhỏ rõ rệt. Những biến đổi này đòi hỏi cần có những giải pháp đồng bộ từ chính sách vĩ mô đến nỗ lực của từng cá nhân để gia đình thực sự là pháo đài vững chắc.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường đến cấu trúc gia đình

Tác động của kinh tế thị trường làm thay đổi vai trò kinh tế của gia đình, từ đơn vị sản xuất tự cung tự cấp trở thành đơn vị sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Áp lực kinh tế và sự di cư lao động đã phá vỡ cấu trúc gia đình Việt Nam truyền thống. Các cặp vợ chồng trẻ có xu hướng tách ra sống riêng, hình thành mô hình gia đình hạt nhân phổ biến. Điều này làm thay đổi không gian sống và các mối quan hệ, khiến việc chăm sóc người già và giáo dục trẻ em gặp nhiều khó khăn hơn.

2.2. Xung đột thế hệ và sự gia tăng ly hôn gia đình đơn thân

Sự khác biệt về nhận thức và lối sống là nguyên nhân chính gây ra xung đột thế hệ. Người lớn tuổi có xu hướng bảo vệ giá trị truyền thống, trong khi giới trẻ lại hướng đến các giá trị hiện đại, tự do cá nhân. Cùng với đó, quan niệm về hôn nhân và gia đình cũng thay đổi, dẫn đến tỷ lệ ly hôn và gia đình đơn thân ngày càng tăng. Hiện tượng này đặt ra nhiều thách thức về việc đảm bảo sự phát triển toàn diện cho trẻ em và chăm sóc người cao tuổi, ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội.

III. Phân tích sự khác biệt gia đình truyền thống và hiện đại

Sự biến đổi của gia đình Việt Nam hiện nay thể hiện rõ nét khi so sánh giữa mô hình gia đình truyền thống và hiện đại. Về quy mô và kết cấu, gia đình truyền thống thường là gia đình đa thế hệ (tam đại, tứ đại đồng đường), sống quần tụ. Ngược lại, gia đình hiện đại có xu hướng thu nhỏ thành gia đình hạt nhân chỉ gồm cha mẹ và con cái. Sự thay đổi này đề cao tính tự lập và riêng tư nhưng cũng làm giảm sự gắn kết giữa các thế hệ. Về chức năng, các chức năng cơ bản của gia đình cũng có nhiều biến đổi. Chức năng kinh tế chuyển từ tự cấp tự túc sang kinh tế hàng hóa, phụ thuộc nhiều hơn vào thị trường. Chức năng giáo dục không còn chỉ do gia đình đảm nhiệm mà có sự chia sẻ lớn từ nhà trường và xã hội, đôi khi dẫn đến tình trạng cha mẹ phó mặc việc giáo dục con cái cho nhà trường. Ngay cả chức năng tái sản xuất cũng thay đổi, các cặp vợ chồng chủ động hơn trong việc quyết định số con và thời điểm sinh con. Vai trò của người phụ nữ cũng được nâng cao, họ không chỉ làm nội trợ mà còn tham gia vào mọi lĩnh vực kinh tế, xã hội, góp phần vào việc thực hiện bình đẳng giới trong gia đình.

3.1. Sự thay đổi về quy mô và cấu trúc gia đình hạt nhân

Quá trình đô thị hóa và chính sách kế hoạch hóa gia đình đã thúc đẩy sự chuyển đổi từ gia đình đa thế hệ sang gia đình hạt nhân. Mô hình gia đình nhỏ gọn hơn, với số con ít hơn, trở nên phổ biến. Theo thống kê, số người bình quân trong một hộ gia đình Việt Nam đã giảm liên tục trong 40 năm qua. Sự thay đổi về cấu trúc gia đình Việt Nam này vừa mang lại những mặt tích cực như đề cao sự tự do, độc lập, vừa tạo ra thách thức trong việc duy trì tình cảm và các giá trị truyền thống.

3.2. Biến đổi chức năng kinh tế giáo dục và tình cảm

Trong gia đình hiện đại, chức năng kinh tế không còn bó hẹp trong nông nghiệp mà đa dạng hóa với nhiều ngành nghề. Chức năng giáo dục được xã hội hóa mạnh mẽ, gia đình tập trung hơn vào việc đầu tư tài chính cho giáo dục con cái. Tuy nhiên, điều này cũng làm giảm sút vai trò giáo dục trực tiếp của cha mẹ. Chức năng tình cảm ngày càng được coi trọng, hôn nhân không chỉ vì trách nhiệm mà còn vì sự hòa hợp và hạnh phúc cá nhân. Tuy vậy, áp lực cuộc sống hiện đại cũng khiến các mối quan hệ dễ trở nên lỏng lẻo.

IV. Bí quyết xây dựng giá trị gia đình bền vững trong thời đại mới

Để đối mặt với những biến đổi của gia đình Việt Nam hiện nay, việc xây dựng và củng cố các giá trị gia đình bền vững là nhiệm vụ cấp thiết. Giải pháp không chỉ đến từ các chính sách vĩ mô mà còn cần sự nỗ lực từ mỗi thành viên. Trước hết, cần tăng cường giáo dục về văn hóa gia đình, đề cao các giá trị truyền thống tốt đẹp như hiếu thảo, thủy chung, yêu thương và đùm bọc. Vai trò của người trẻ trong việc kết nối các thế hệ là vô cùng quan trọng. Họ cần là cầu nối, vừa tiếp thu những giá trị hiện đại, vừa tôn trọng và học hỏi từ các thế hệ đi trước để giảm thiểu xung đột thế hệ. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy bình đẳng giới trong gia đình là yếu tố then chốt. Cần xóa bỏ tư tưởng gia trưởng, trọng nam khinh nữ, tạo điều kiện để vai trò của người phụ nữ được phát huy tối đa. Cả vợ và chồng cần chia sẻ trách nhiệm trong công việc gia đình và nuôi dạy con cái. Các thành viên nên dành thời gian chất lượng bên nhau, tăng cường giao tiếp, lắng nghe và thấu hiểu để củng cố chức năng tình cảm. Cuối cùng, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cùng các chính sách an sinh xã hội sẽ tạo ra môi trường thuận lợi để mỗi gia đình phát triển ổn định và hạnh phúc.

4.1. Tăng cường giao tiếp và kết nối giữa các thế hệ

Để giải quyết xung đột thế hệ, giao tiếp là chìa khóa. Các thành viên trong gia đình, đặc biệt là giới trẻ, cần chủ động tạo ra các cuộc đối thoại cởi mở, lắng nghe quan điểm của ông bà, cha mẹ. Việc duy trì các hoạt động chung như bữa cơm gia đình, du lịch, thăm hỏi họ hàng sẽ giúp củng cố tình cảm và sự thấu hiểu. Đây là cách hiệu quả để gìn giữ các giá trị truyền thống trong bối cảnh biến đổi xã hội.

4.2. Thúc đẩy bình đẳng giới và vai trò của người phụ nữ

Xây dựng giá trị gia đình bền vững không thể tách rời việc thực hiện bình đẳng giới trong gia đình. Vai trò của người phụ nữ hiện đại không chỉ giới hạn trong gia đình mà còn mở rộng ra xã hội. Sự tôn trọng, chia sẻ công việc và trách nhiệm giữa vợ và chồng là nền tảng của một cuộc hôn nhân và gia đình hạnh phúc. Điều này không chỉ giải phóng phụ nữ mà còn tạo ra một môi trường giáo dục tích cực cho con cái.

V. Dự báo xu hướng gia đình Việt Nam và vai trò của pháp luật

Trong tương lai, xu hướng gia đình Việt Nam sẽ tiếp tục biến đổi theo hướng đa dạng hóa các mô hình. Gia đình hạt nhân vẫn sẽ là hình thức chủ đạo. Tuy nhiên, các hình thái gia đình khác như gia đình đơn thân, gia đình đồng giới, hoặc các cặp đôi chung sống không kết hôn sẽ ngày càng được xã hội nhìn nhận cởi mở hơn. Quá trình toàn cầu hóa và công nghệ số sẽ tiếp tục tác động sâu sắc đến lối sống và các mối quan hệ gia đình. Biến đổi xã hội này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc điều chỉnh hệ thống pháp luật và chính sách. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đã có những bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của các thành viên, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, và công nhận các yếu tố mới trong quan hệ gia đình. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện để pháp luật thực sự trở thành công cụ hữu hiệu trong việc củng cố giá trị gia đình bền vững. Định hướng chiến lược của quốc gia là xây dựng gia đình Việt Nam no ấm, tiến bộ, hạnh phúc, thực sự là tổ ấm của mỗi người và là tế bào lành mạnh của xã hội. Việc nhận diện đúng các biến đổi của gia đình Việt Nam hiện nay và có giải pháp phù hợp sẽ quyết định sự thành công của mục tiêu này.

5.1. Các xu hướng gia đình Việt Nam nổi bật trong tương lai

Dự báo các xu hướng gia đình Việt Nam sẽ bao gồm: tiếp tục thu nhỏ quy mô hộ gia đình, gia tăng tỷ lệ ly hôn và kết hôn muộn, đa dạng hóa các hình thức gia đình. Sự độc lập về kinh tế của cá nhân, đặc biệt là phụ nữ, sẽ làm thay đổi quan niệm về hôn nhân. Các giá trị cá nhân sẽ được đề cao hơn, đòi hỏi sự hài hòa giữa lợi ích cá nhân và lợi ích chung của gia đình.

5.2. Vai trò của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 trong củng cố

Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đóng vai trò là hành lang pháp lý quan trọng để điều chỉnh các mối quan hệ trong bối cảnh mới. Luật đã thể hiện tinh thần tiến bộ khi đưa ra các quy định về quyền và nghĩa vụ bình đẳng giữa vợ và chồng, bảo vệ tài sản chung, và quan tâm đến quyền lợi của con cái khi cha mẹ ly hôn. Việc thực thi hiệu quả luật pháp sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng nền tảng hôn nhân và gia đình vững chắc.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CHỨC NĂNG, VAI TRÒ CỦA GIA ĐÌNH 1. Khái niệm gia đình Gia đình là một cộng đồng người đặc biệt, có vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của xã hội.Ăngghen, khi đề cập đến gia đình đã cho rằng: “Quan hệ thứ ba tham dự ngay từ đầu vào quá trình phát triển lịch sử: hàng ngày tái tạo ra đời sống của bản thân mình, con người bắt đầu tạo ra những người khác, sinh sôi, nảy nở - đó là quan hệ giữa chồng và vợ, cha mẹ và con cái, đó là gia đình". Cơ sở hình thành gia đình là hai mối quan hệ cơ bản, quan hệ hôn nhân (vợ và chồng) và quan hệ huyết thống (cha mẹ và con cái. Những mối quan hệ này tồn tại trong sự gắn bó, liên kết, ràng buộc và phụ thuộc lẫn nhau, bởi nghĩa vụ, quyền lợi và trách nhiệm của mỗi người, được quy định bằng pháp lý hoặc đạo lý.

Quan hệ hôn nhân là cơ sở, nền tảng hình thành nên các mối quan hệ khác trong gia đình, là cơ sở pháp lý cho sự tồn tại của mỗi gia đình. Quan hệ huyết thống là quan hệ giữa những người cùng một dòng máu, nảy sinh từ quan hệ hôn nhân. Đây là mối quan hệ tự nhiên, là yếu tố mạnh mẽ nhất gắn kết các thành viên trong gia đình với nhau. Trong gia đình, ngoài hai mối quan hệ cơ bản là quan hệ giữa vợ và chồng, quan hệ giữa cha mẹ với con cái, còn có các mối quan hệ khác, quan hệ giữa ông bà với cháu chắt, giữa anh chị em với nhau, giữa cô, dì, chú bác với cháu v.

Ngày nay, ở Việt Nam cũng như trên thế giới còn thừa nhận quan hệ cha mẹ nuôi (người đỡ đầu) với con nuôi (được công nhận bằng thủ tục pháp lý) trong quan hệ gia đình. Dù hình thành từ hình thức nào, trong gia đình tất yếu nảy sinh quan hệ nuôi dưỡng, đó là sự quan tâm chăm sóc nuôi dưỡng giữa các thành viên trong gia đình cả về vật chất và tinh thần. Nó vừa là trách nhiệm, nghĩa vụ, vừa là một quyền lợi thiêng liêng giữa các thành viên trong gia đình. Trong xã hội hiện đại, hoạt động nuôi dưỡng, chăm sóc của gia đình được xã hội quan tâm chia sẻ, xong không thể thay thế hoàn toàn sự chăm sóc, nuôi dưỡng của gia đình.

1 Các quan hệ này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau và biến đổi, phát triển phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế và thể chế chính trị-xã hội Như vậy, gia đình là một hình thức cộng đồng xã hội đặc biệt, được hình thành, duy trì và củng cố chủ yếu dựa trên cơ sở hôn nhân, quan hệ huyết thống và quan hệ nuôi dưỡng, cùng với những quy định về quyền và nghĩa vụ của các thành viên trong gia đình.2 Các hình thức gia đình trong lịch sử phát triển của loài người Sự hình thành của gia đình, trước hết, do nhu cầu tình cảm, đặc điểm sinh lý tự nhiên của con người, nhu cầu tồn tại và phát triển của xã hội. Đồng thời sự vận động và phát triển của gia đình lại chịu ảnh hưởng quyết định của điều kiện khách quan như kinh tế, chính trị, vn hóa, xã hội. Vì vậy, trong lịch sử đã xuất hiện các hình thức gia đình khác nhau. Gia đình hỗn hợp (Extended Family): Đây là hình thức phổ biến nhất trong lịch sử, khi các thế hệ gia đình sống chung với nhau.

Gia đình hỗn hợp bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà, chú bác, anh chị em và các thành viên khác. Gia đình nhỏ (Nuclear Family): Hình thức gia đình này chỉ bao gồm cha mẹ và con cái. Gia đình nhỏ xuất hiện rõ rệt trong xã hội công nghiệp hóa, khi người ta di cư vào thành phố và đã không cần phụ thuộc vào mạng lưới gia đình mở rộng. Gia đình đơn thân (Single-Parent Family): Loại gia đình này chỉ có một người làm cha hoặc mẹ nuôi dưỡng và chăm sóc con cái.

Nguyên nhân có thể là do ly hôn, chết chồng/chết vợ, hoặc việc sinh con ngoài giá trị hôn nhân. Gia đình mở rộng (Polygamous Family): Đây là hình thức gia đình mà một người có nhiều vợ hoặc chồng cùng sống trong một gia đình. Mô hình này phổ biến trong một số xã hội và văn hóa, nhưng hiện tại ít được thực hiện. Gia đình đồng tính (Same-Sex Family): Hình thức này bao gồm hai người cùng giới tính sống chung với nhau và chăm sóc con cái.

Việc công nhận và hỗ trợ cho gia đình đồng tính đang trở nên phổ biến hơn trong nhiều quốc gia. Gia đình nuôi dưỡng (Foster Family): Hình thức này xảy ra khi một gia đình chăm sóc và nuôi dưỡng một hoặc nhiều trẻ em không phải con ruột của họ. Những người trẻ có thể được đưa vào gia đình nuôi dưỡng do các lý do như hoàn cảnh gia đình khó khăn, bỏ rơi hoặc sự thiếu hụt chăm sóc của bố mẹ. Những hình thức gia đình này chỉ là một số ví dụ thông qua các giai đoạn trong lịch sử phát triển của loài người.

Các yếu tố văn hóa, tôn giáo, kinh tế và xã hội đều có ảnh hưởng đến sự biến đổi và đa dạng của hình thức gia đình. Chức năng cơ bản của gia đình Chức năng tái sản xuất ra con người Đây là chức năng đặc thù của gia đình, không một cộng đồng nào có thể thay thế. Chức năng này không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm, sinh lý tự nhiên của con người, đáp ứng nhu cầu duy trì nòi giống của gia đình, dòng họ mà còn đáp ứng nhu cầu về sức lao động và duy trì sự trường tồn của xã hội. Việc thực hiện chức năng tái sản xuất ra con người diễn ra trong từng gia đình, nhưng không chỉ là việc riêng của gia đình mà là vấn đề xã hội.

Bởi vì, thực hiện chức năng này quyết định đến mật độ dân cư và nguồn lực lao động của một quốc gia và quốc tế, một yếu tố cấu thành của tồn tại xã hội. Thực hiện chức năng này liên quan chặt chẽ đến sự phát triển mọi mặt của đời sống xã hội. Vì vậy, tùy theo từng nơi, phụ thuộc vào nhu cầu của xã hội, chức năng này được thực hiện theo xu hướng hạn chế hay khuyến khích. Trình độ phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội ảnh hưởng đến chất lượng nguồn lực lao động mà gia đình cung cấp.

3 *Dẫn chứng số liệu: +Ở Việt Nam, thực hiện kế hoạch hóa gia đình, mỗi gia đình chỉ có từ 1 đến 2 con vừa đảm bảo được sức khỏe cho mẹ lại đảm bảo được chất lượng về cuộc sống cho gia đình và có điều kiện chăm sóc, dạy bảo các con. +Ở Trung Quốc hiện nay tỉ lệ nam giới đang có sự chênh lệch lớn so với nữ giới, vì thế nên nhà nước đang thực hiện chính sách khuyến khích sinh con một bề là con gái. Đến năm 2010, tại Trung Quốc, SRB đạt 118 bé trai/100 bé gái, giảm so với 121 (năm 2008), 119 (năm 2005), 121 (năm 2004). Tỷ số giới tính sẽ vẫn tiếp tục chênh lệch ở mức báo động 119 bé trai trên 100 bé gái vào những năm 2030.

Chức năng nuôi dưỡng, giáo dục Bên cạnh chức năng tái sản xuất ra con người, gia đình còn có trách nhiệm nuôi dưỡng, dạy dỗ con cái trở thành người có ích cho gia đình, cộng đồng và xã hội. Chức năng này thể hiện tình cảm thiêng liêng, trách nhiệm của cha mẹ với con cái, đồng thời thể hiện trách nhiệm của gia đình với xã hội. Thực hiện chức năng này, gia đình có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự hình thành nhân cách, đạo đức, lối sống của mỗi người. Bởi vì, ngay khi sinh ra, trước tiên mỗi người đều chịu sự giáo dục trực tiếp của cha mẹ và người thân trong gia đình.

Những hiểu biết đầu tiên, mà gia đình đem lại thưởng để lại dấu ấn sâu đậm và bền vững trong cuộc đời mỗi người. Vì vậy, gia đình là một môi trường văn hóa, giáo dục, trong môi trường này, mỗi thành viên đều là những chủ thể sáng tạo những giá trị văn hóa, chủ thể giáo dục đồng thời cũng là những người thụ hưởng giá trị văn hóa, và là khách thể chịu sự giáo dục của các thành viên khác trong gia đình. Chức năng nuôi dưỡng, giáo dục có ảnh hưởng lâu dài và toàn diện đến cuộc đời của mỗi thành viên, từ lúc lọt lòng cho đến khi trưởng thành và tuổi già. Mỗi thành viên trong gia đình đều có vị trí, vai trò nhất định, vừa là chủ thể vừa là khách thể trong việc nuôi dưỡng, giáo dục của gia đình.

Đây là chức năng hết sức quan trọng. mặc dù, trong xã hội có nhiều cộng đồng khác (nhà trường, các đoàn thể, chính quyền v.) cũng thực hiện chức 4 năng này, nhưng không thể thay thế chức năng giáo dục của gia đình. Với chức năng này, gia đình góp phần to lớn vào việc đào tạo thế hệ trẻ, thế hệ tương lai của xã hội, cung cấp và nâng cao chất lượng nguồn lao động để duy trì sự trường tồn của xã hội, đồng thời mỗi cá nhân từng bước được xã hội hóa. Vì vậy, giáo dục của gia đình gắn liền với giáo dục của xã hội.

Nếu giáo dục của gia đình không gắn với giáo dục của xã hội, mỗi cá nhân sẽ khó khăn khi hòa nhập với xã hội, và ngược lại, giáo dục của xã hội sẽ không đạt được hiệu quả cao khi không kết hợp với giáo dục của gia đình, không lấy giáo dục của gia đình là nền tảng. Do vậy, cần tránh khuynh hướng coi trọng giáo dục gia đình mà hạ thấp giáo dục của xã hội hoặc ngược lại. Bởi cả hai khuynh hướng hướng ấy, mỗi cá nhân đều không phát triển toàn diện. Thực hiện tốt chức năng nuôi dưỡng, giáo dục, đòi hỏi mỗi người làm cha, làm mẹ phải có kiến thức cơ bản, tương đối toàn diện về mọi mặt, văn hóa, học vẫn, đặc biệt là phương pháp giáo dục.

Ví dụ 1 : Con cái là tấm gương phản chiếu của cha mẹ, dó đó, các bậc phụ huynh nên vì lối sống, cách cư xử của con cái trong tương lai, hãy tự xem xét và ý thức lại chính bản thân mình. Hãy sửa đổi những hành vi, lời nói chưa phù hợp, hay kiểm soát bản thân theo những định hướng tốt đẹp để làm tấm gương mẫu mực cho con cái noi theo. Ví dụ 2 : Có nhiều gia đình dạy dỗ con cái bằng những trận đòn roi, những cái bạt tai đến tối mặt mũi. Liệu đó có phải là biện pháp hiệu quả?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ