Chuẩn mực ias36 và điều kiện áp dụng chuẩn mực ias ở việt nam

Chuyên khảo phân tích Chuẩn mực ias36 và điều kiện áp dụng chuẩn mực ias ở việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

87
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Chuẩn mực IAS 36 Suy giảm giá trị tài sản

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế là một xu thế tất yếu. Chuẩn mực IAS 36 - Suy giảm giá trị tài sản (Impairment of Assets) là một trong những chuẩn mực quan trọng nhất, đảm bảo rằng tài sản của doanh nghiệp không được ghi nhận cao hơn giá trị có thể thu hồi của chúng. Mục tiêu chính của IAS 36 là thiết lập các thủ tục mà một đơn vị phải áp dụng để đảm bảo tài sản được trình bày trên báo cáo tài chính không vượt quá giá trị mà đơn vị có thể thu hồi được từ việc sử dụng hoặc bán tài sản đó. Khi giá trị ghi sổ của một tài sản lớn hơn giá trị có thể thu hồi, tài sản đó được coi là bị suy giảm giá trị và chuẩn mực yêu cầu doanh nghiệp phải ghi nhận một khoản tổn thất do suy giảm giá trị. Điều này giúp thông tin tài chính trở nên minh bạch và đáng tin cậy hơn, bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư và các bên liên quan. Nghiên cứu của Chu Thúy Anh (2013) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như IAS 36 để nâng cao chất lượng báo cáo tài chính tại Việt Nam, đặc biệt khi nền kinh tế ngày càng mở cửa. Chuẩn mực này không chỉ áp dụng cho tài sản riêng lẻ mà còn cho cả đơn vị tạo tiền (CGU), là nhóm tài sản nhỏ nhất có khả năng tạo ra các dòng tiền độc lập. Việc xác định và ghi nhận tổn thất cho CGU, đặc biệt là phân bổ cho lợi thế thương mại (goodwill), là một trong những khía cạnh phức tạp nhưng cần thiết của chuẩn mực. Việc áp dụng thành công IAS 36 đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về cả nguyên tắc kế toán và môi trường kinh doanh thực tế của doanh nghiệp.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của Chuẩn mực IAS 36

Mục tiêu chính của Chuẩn mực IAS 36 là đảm bảo tài sản không được phản ánh trên Bảng cân đối kế toán với giá trị cao hơn giá trị có thể thu hồi. Giá trị có thể thu hồi (recoverable amount) được định nghĩa là giá trị cao hơn giữa giá trị hợp lý (fair value) trừ chi phí bán và giá trị sử dụng (value in use) của một tài sản hoặc một đơn vị tạo tiền (CGU). Nếu giá trị ghi sổ của tài sản vượt quá giá trị có thể thu hồi, tài sản đó được coi là đã bị suy giảm giá trị. Doanh nghiệp phải ghi nhận khoản chênh lệch này là một khoản tổn thất do suy giảm giá trị. Chuẩn mực này cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để xác định khi nào cần thực hiện kiểm tra suy giảm giá trị, cách tính toán giá trị có thể thu hồi và cách ghi nhận các khoản tổn thất này. Điều này giúp ngăn ngừa tình trạng tài sản bị định giá quá cao, cung cấp thông tin tài chính trung thực và hợp lý hơn cho người sử dụng báo cáo.

1.2. Phạm vi áp dụng của chuẩn mực về Impairment of Assets

Chuẩn mực IAS 36 được áp dụng cho việc hạch toán suy giảm giá trị của hầu hết các loại tài sản, bao gồm: tài sản cố định hữu hình (IAS 16), tài sản cố định vô hình (IAS 38), bất động sản đầu tư được ghi nhận theo mô hình giá gốc (IAS 40), các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết và liên doanh (IAS 27, IAS 28, IAS 31), và lợi thế thương mại (goodwill) phát sinh từ hợp nhất kinh doanh (IFRS 3). Tuy nhiên, chuẩn mực này không áp dụng cho một số loại tài sản đã được quy định trong các chuẩn mực khác như: hàng tồn kho (IAS 2), tài sản phát sinh từ hợp đồng xây dựng (IAS 11), tài sản thuế thu nhập hoãn lại (IAS 12), tài sản phát sinh từ lợi ích của nhân viên (IAS 19), và các công cụ tài chính (IAS 39). Việc xác định rõ phạm vi giúp doanh nghiệp áp dụng đúng các quy định, tránh nhầm lẫn và đảm bảo tính nhất quán trong việc lập báo cáo tài chính.

II. Thách thức khi VAS thiếu quy định về tổn thất tài sản

Một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống kế toán Việt Nam trước đây là sự thiếu vắng một chuẩn mực tương đương với IAS 36. Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành chưa có quy định cụ thể và toàn diện về suy giảm giá trị tài sản. Trong khi VAS cho phép trích lập dự phòng giảm giá cho một số tài sản như hàng tồn kho hay các khoản đầu tư tài chính, thì việc đánh giá và ghi nhận tổn thất cho tài sản cố định, bất động sản đầu tư hay lợi thế thương mại vẫn còn là một khoảng trống lớn. Sự thiếu hụt này dẫn đến một rủi ro tiềm tàng: giá trị tài sản trên báo cáo tài chính của nhiều doanh nghiệp có thể cao hơn đáng kể so với giá trị thực tế có thể thu hồi được. Điều này làm giảm tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính, gây khó khăn cho nhà đầu tư khi đánh giá hiệu quả hoạt động và tiềm năng của doanh nghiệp. Hơn nữa, sự khác biệt này tạo ra một rào cản trong quá trình hội tụ kế toán quốc tế, khiến cho việc so sánh báo cáo tài chính của doanh nghiệp Việt Nam với các doanh nghiệp trong khu vực và trên thế giới trở nên thiếu chính xác. Bộ Tài chính đã nhận thức rõ vấn đề này và đang thúc đẩy mạnh mẽ lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam để giải quyết những tồn tại của VAS, trong đó việc ban hành chuẩn mực về tổn thất tài sản là một ưu tiên hàng đầu. Việc này không chỉ là yêu cầu của quá trình hội nhập mà còn là điều kiện cần thiết để nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp và sự lành mạnh của thị trường vốn.

2.1. Khoảng trống giữa VAS và IFRS về suy giảm giá trị tài sản

Sự khác biệt lớn nhất giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và IFRS nằm ở việc xử lý suy giảm giá trị tài sản. VAS hiện tại không có một chuẩn mực riêng biệt tương đương IAS 36. Các quy định của VAS chủ yếu tập trung vào việc khấu hao tài sản cố định một cách có hệ thống theo thời gian sử dụng hữu ích ước tính, mà chưa đề cập đến việc đánh giá định kỳ các dấu hiệu suy giảm giá trị có thể xảy ra do các yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Do đó, một tài sản có thể đã lỗi thời về công nghệ hoặc không còn tạo ra dòng tiền như kỳ vọng nhưng vẫn được ghi nhận theo giá trị còn lại sau khấu hao trên sổ sách. Điều này trái ngược hoàn toàn với IFRS, vốn yêu cầu doanh nghiệp phải đánh giá các dấu hiệu suy giảm vào cuối mỗi kỳ báo cáo và thực hiện kiểm tra suy giảm giá trị khi có dấu hiệu. Khoảng trống này làm cho BCTC theo VAS có thể không phản ánh đúng giá trị kinh tế thực của tài sản.

2.2. Rủi ro khi giá trị sổ sách không phản ánh giá trị thực

Việc giá trị sổ sách của tài sản cao hơn giá trị có thể thu hồi mang lại nhiều rủi ro cho doanh nghiệp và các nhà đầu tư. Thứ nhất, nó làm cho tình hình tài chính của doanh nghiệp trông có vẻ tốt hơn thực tế, dẫn đến việc đánh giá sai về hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lời. Thứ hai, các quyết định kinh doanh dựa trên những con số bị thổi phồng có thể dẫn đến sai lầm, chẳng hạn như quyết định tiếp tục vận hành một dây chuyền sản xuất thua lỗ. Thứ ba, nó làm giảm niềm tin của nhà đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tư nước ngoài, những người đã quen thuộc với việc áp dụng các chuẩn mực như IAS 36. Khi một cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra, các doanh nghiệp không ghi nhận tổn thất do suy giảm giá trị một cách kịp thời sẽ phải đối mặt với những cú sốc tài chính lớn hơn, ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của thị trường.

III. Hướng dẫn xác định tổn thất tài sản theo Chuẩn mực IAS 36

Để áp dụng Chuẩn mực IAS 36, doanh nghiệp cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ để xác định và ghi nhận tổn thất do suy giảm giá trị. Quy trình này bắt đầu bằng việc đánh giá các dấu hiệu suy giảm vào cuối mỗi kỳ báo cáo. Các dấu hiệu này có thể đến từ nguồn bên ngoài (như sự sụt giảm đáng kể giá trị thị trường của tài sản, những thay đổi bất lợi trong môi trường công nghệ, thị trường hoặc pháp lý) hoặc từ nguồn bên trong (như bằng chứng về sự lỗi thời hoặc hư hỏng vật chất của tài sản, những thay đổi bất lợi trong cách thức sử dụng tài sản). Khi có bất kỳ dấu hiệu nào, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện kiểm tra suy giảm giá trị bằng cách ước tính giá trị có thể thu hồi của tài sản. Riêng đối với tài sản vô hình có thời gian sử dụng không xác định và lợi thế thương mại (goodwill), việc kiểm tra suy giảm phải được thực hiện định kỳ hàng năm, bất kể có dấu hiệu suy giảm hay không. Việc tính toán giá trị sử dụng (value in use) đòi hỏi doanh nghiệp phải dự báo các dòng tiền trong tương lai từ tài sản và chiết khấu chúng về giá trị hiện tại. Đây là một công việc phức tạp, đòi hỏi các giả định hợp lý và có cơ sở. Một khi tổn thất do suy giảm giá trị được xác định, nó sẽ được ghi nhận ngay lập tức vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, làm giảm giá trị ghi sổ của tài sản xuống bằng với giá trị có thể thu hồi.

3.1. Nhận diện các dấu hiệu của impairment of assets

Theo IAS 36, doanh nghiệp phải đánh giá vào cuối mỗi kỳ báo cáo xem có dấu hiệu nào cho thấy một tài sản có thể bị suy giảm giá trị hay không. Các dấu hiệu bên ngoài bao gồm: sự sụt giảm giá trị thị trường của tài sản nhiều hơn dự kiến; những thay đổi tiêu cực trong môi trường công nghệ, kinh tế, pháp lý; lãi suất thị trường tăng làm ảnh hưởng đến tỷ lệ chiết khấu và làm giảm giá trị có thể thu hồi của tài sản. Các dấu hiệu bên trong bao gồm: tài sản bị lỗi thời hoặc hư hỏng; kế hoạch tái cấu trúc, thanh lý tài sản trước thời hạn; hoặc báo cáo nội bộ cho thấy hiệu quả kinh tế của tài sản đang hoặc sẽ kém hơn so với dự kiến. Việc nhận diện kịp thời các dấu hiệu này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình quản lý suy giảm giá trị tài sản.

3.2. Cách tính toán giá trị có thể thu hồi recoverable amount

Giá trị có thể thu hồi (recoverable amount) là chìa khóa để xác định tổn thất. Nó được xác định là giá trị cao hơn giữa hai yếu tố: (1) Giá trị hợp lý (fair value) trừ chi phí bán, là số tiền có thể nhận được từ việc bán một tài sản trong một giao dịch ngang giá giữa các bên am hiểu, sẵn sàng; và (2) Giá trị sử dụng (value in use), là giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai ước tính sẽ thu được từ việc tiếp tục sử dụng tài sản và từ việc thanh lý tài sản vào cuối thời gian sử dụng hữu ích. Việc ước tính giá trị sử dụng yêu cầu doanh nghiệp phải lập các dự báo tài chính chi tiết, lựa chọn một tỷ lệ chiết khấu phù hợp để phản ánh giá trị thời gian của tiền và các rủi ro liên quan đến tài sản cụ thể.

3.3. Ghi nhận tổn thất cho đơn vị tạo tiền CGU và lợi thế thương mại

Khi không thể xác định giá trị có thể thu hồi cho một tài sản riêng lẻ, doanh nghiệp phải xác định cho đơn vị tạo tiền (CGU) mà tài sản đó thuộc về. Nếu giá trị ghi sổ của CGU lớn hơn giá trị có thể thu hồi, một khoản tổn thất sẽ được ghi nhận. Khoản tổn thất này được phân bổ để làm giảm giá trị ghi sổ của các tài sản trong CGU theo thứ tự ưu tiên: trước hết là phân bổ cho lợi thế thương mại (goodwill) được phân bổ cho CGU đó, sau đó phân bổ cho các tài sản khác trong đơn vị theo tỷ lệ giá trị ghi sổ của từng tài sản. Tuy nhiên, giá trị ghi sổ của một tài sản riêng lẻ sau khi phân bổ tổn thất không được thấp hơn giá trị cao nhất trong các giá trị sau: giá trị hợp lý trừ chi phí bán (nếu có thể xác định), giá trị sử dụng (nếu có thể xác định) và không (zero).

IV. Lộ trình áp dụng IFRS và Chuẩn mực IAS 36 tại Việt Nam

Nhận thức được tầm quan trọng của việc hội tụ kế toán quốc tế, Bộ Tài chính đã chính thức phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam thông qua Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/03/2020. Đây là một bước đi chiến lược, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quá trình cải cách hệ thống kế toán của đất nước. Theo đó, lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam được chia thành các giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn 1 (tự nguyện, từ 2022-2025) dành cho một số đối tượng cụ thể như công ty mẹ của tập đoàn kinh tế nhà nước, công ty niêm yết, công ty đại chúng quy mô lớn có nhu cầu và đủ nguồn lực. Giai đoạn 2 (bắt buộc, sau 2025) sẽ xem xét áp dụng bắt buộc IFRS cho báo cáo tài chính hợp nhất của tất cả các công ty niêm yết và một số doanh nghiệp khác. Việc áp dụng IFRS đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải áp dụng Chuẩn mực IAS 36. Đây là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả nhân lực, hệ thống công nghệ thông tin và quy trình nội bộ. Doanh nghiệp sẽ cần đào tạo đội ngũ kế toán có đủ năng lực để hiểu và vận dụng các khái niệm phức tạp như giá trị có thể thu hồi, đơn vị tạo tiền (CGU), hay giá trị sử dụng (value in use). Quá trình chuyển đổi này không chỉ đơn thuần là thay đổi kỹ thuật hạch toán mà còn là sự thay đổi trong tư duy quản trị, hướng tới sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn, phù hợp với thông lệ quốc tế.

4.1. Vai trò của Bộ Tài chính qua Quyết định 345 QĐ BTC

Bộ Tài chính đóng vai trò chủ đạo trong việc định hướng và triển khai áp dụng IFRS tại Việt Nam. Quyết định 345/QĐ-BTC là văn bản pháp lý quan trọng nhất, đặt nền móng cho quá trình chuyển đổi. Quyết định này không chỉ công bố lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam mà còn xác định rõ mục tiêu, phạm vi, đối tượng và các giải pháp thực hiện. Vai trò của Bộ Tài chính là xây dựng và ban hành các văn bản hướng dẫn, tổ chức đào tạo, truyền thông và hỗ trợ các doanh nghiệp trong quá trình áp dụng. Đồng thời, Bộ cũng sẽ tiến hành rà soát, sửa đổi và ban hành mới hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) theo hướng phù hợp hơn với thông lệ quốc tế cho các đối tượng chưa áp dụng IFRS, đảm bảo sự đồng bộ của cả hệ thống.

4.2. Các giai đoạn chính trong lộ trình hội tụ kế toán

Lộ trình được chia làm 3 giai đoạn chính. Giai đoạn chuẩn bị (2020-2021) tập trung vào việc công bố đề án, chuẩn bị các văn bản pháp lý cần thiết, dịch thuật, đào tạo và xây dựng các hướng dẫn áp dụng. Giai đoạn 1 (2022-2025) là giai đoạn áp dụng tự nguyện cho các doanh nghiệp đủ điều kiện. Đây là giai đoạn thí điểm để rút kinh nghiệm thực tiễn, xác định các khó khăn và vướng mắc. Giai đoạn 2 (sau 2025), dựa trên kết quả đánh giá của Giai đoạn 1, Bộ Tài chính sẽ quyết định phương án áp dụng bắt buộc IFRS cho một số đối tượng, chủ yếu là các đơn vị có lợi ích công chúng. Lộ trình này cho thấy cách tiếp cận thận trọng, từng bước, nhằm đảm bảo quá trình hội tụ kế toán diễn ra thành công và bền vững.

V. Bí quyết hoàn nhập tổn thất suy giảm giá trị tài sản đúng

Một khía cạnh quan trọng khác của Chuẩn mực IAS 36 là quy định về việc hoàn nhập tổn thất. Doanh nghiệp không chỉ ghi nhận khi tài sản suy giảm giá trị mà còn phải đánh giá khả năng hoàn nhập tổn thất suy giảm giá trị khi có những dấu hiệu cho thấy giá trị có thể thu hồi của tài sản đã tăng trở lại. Vào cuối mỗi kỳ báo cáo, doanh nghiệp phải đánh giá xem có dấu hiệu nào cho thấy khoản tổn thất đã ghi nhận trong các kỳ trước có thể không còn tồn tại hoặc đã giảm đi hay không. Các dấu hiệu này thường ngược lại với các dấu hiệu dẫn đến suy giảm giá trị, ví dụ như giá trị thị trường của tài sản tăng đáng kể, hoặc có những thay đổi tích cực trong môi trường kinh doanh. Nếu có dấu hiệu, doanh nghiệp phải ước tính lại giá trị có thể thu hồi của tài sản. Khi giá trị có thể thu hồi mới cao hơn giá trị ghi sổ hiện tại, doanh nghiệp được phép hoàn nhập một phần hoặc toàn bộ khoản tổn thất đã ghi nhận trước đó. Khoản hoàn nhập được ghi nhận vào báo cáo kết quả kinh doanh. Tuy nhiên, có một giới hạn quan trọng: giá trị ghi sổ của tài sản sau khi hoàn nhập không được vượt quá giá trị ghi sổ lẽ ra đã được xác định (sau khi trừ khấu hao) nếu không có khoản tổn thất nào được ghi nhận trong các kỳ trước. Điều này nhằm đảm bảo tài sản không bị đánh giá lại cao hơn giá gốc ban đầu của nó. Một lưu ý đặc biệt là tổn thất suy giảm giá trị đối với lợi thế thương mại (goodwill) thì không bao giờ được hoàn nhập.

5.1. Điều kiện để thực hiện hoàn nhập tổn thất suy giảm giá trị

Việc hoàn nhập tổn thất suy giảm giá trị chỉ được thực hiện khi có bằng chứng khách quan cho thấy các ước tính dùng để xác định giá trị có thể thu hồi của tài sản đã thay đổi theo chiều hướng tích cực kể từ lần ghi nhận tổn thất gần nhất. Ví dụ, một nhà máy bị ghi nhận tổn thất do nhu cầu thị trường sụt giảm, nhưng sau đó, một công nghệ mới được áp dụng giúp giảm chi phí sản xuất đáng kể, hoặc một đối thủ cạnh tranh rút khỏi thị trường, làm tăng dự báo dòng tiền trong tương lai. Đây là những cơ sở vững chắc để doanh nghiệp tiến hành đánh giá lại và xem xét hoàn nhập. Việc hoàn nhập không được dựa trên những kỳ vọng chủ quan mà phải có các bằng chứng cụ thể.

5.2. Giới hạn đối với giá trị tài sản sau khi hoàn nhập tổn thất

IAS 36 đặt ra một giới hạn rõ ràng cho việc hoàn nhập. Giá trị ghi sổ của tài sản sau khi hoàn nhập không được vượt quá giá trị ghi sổ mà tài sản đó đáng lẽ sẽ có nếu không có khoản tổn thất do suy giảm giá trị nào được ghi nhận trước đây. Điều này có nghĩa là, doanh nghiệp phải tính toán giá trị còn lại lý thuyết của tài sản (nguyên giá trừ đi tổng khấu hao lũy kế nếu không có tổn thất) và đảm bảo giá trị sau hoàn nhập không vượt con số này. Quy định này ngăn chặn việc sử dụng cơ chế hoàn nhập để ghi nhận lãi từ việc đánh giá lại tài sản, giữ vững nguyên tắc giá gốc. Đặc biệt, lợi thế thương mại (goodwill) một khi đã bị ghi nhận suy giảm thì không được phép hoàn nhập trong bất kỳ trường hợp nào.

27/09/2025
Chuẩn mực ias36 và điều kiện áp dụng chuẩn mực ias ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong nền kinh tế thị trường, nhu cầu cho và nhận thông tin, đặc biệt các thông tin tài chính luôn giữ vai trò tối quan trọng để ra các quyết định kinh doanh. Tính minh bạch, tính trung thực của thông tin tài chính đóng vai trò lớn trong việc ổn định thị trường chứng khoán và ổn định xã hội. Với vai trò cung cấp thông tin tài chính làm nền tảng cho việc ra quyết định kinh doanh, kế toán là một lĩnh vực gắn liền với mọi hoạt động kinh tế tài chính, trở thành một bộ phận cấu thành quan trọng trong hệ thống công cụ quản lý, điều hành và kiểm soát các hoạt động kinh tế.

Trong những năm gần đây, nền kinh tế thế giới đã và đang phát triển theo xu hướng toàn cầu hóa. Đây là xu hướng phát triển tất yếu của thế giới trong giai đoạn hiện nay và cả trong tương lai. Hoạt động kinh doanh không chỉ diễn ra trong phạm vi từng quốc gia mà đã phát triển theo hướng hội nhập vào nền kinh tế thế giới. Các công ty, tổ chức tài chính, các nhà đầu tư đều tìm cơ hội để xâm nhập và dịch chuyển đầu tư vào các quốc gia khác từ đó làm phát sinh việc quốc tế hóa thị trường vốn, thị trường tiêu thụ, thị trường lao động … Toàn cầu hóa đòi hỏi các quyết định kinh tế, dù được đưa ra ở bất kỳ nơi nào trên thế giới, đều phải tính tới các yếu tố quốc tế.

Tuy nhiên do đặc điểm lịch sử, kinh tế, luật pháp, văn hóa giữa các quốc gia khác nhau nên các thông tin tài chính thường được soạn thảo theo các chuẩn mực và thông lệ giữa các quốc gia có sự khác biệt rất lớn. Để có thể hiểu, đo lường, so sánh được các thông tin tài chính, cung cấp thông tin tài chính giúp cho hoạt động đầu tư tài chính thành công bất kể sự khác nhau về thời gian và không gian địa lý quả là một thách thức rất lớn đối với kế toán. Và đây cũng chính là nguyên nhân thúc đẩy các nhà thiết lập chuẩn mực kế toán – các hiệp hội kế toán trên thế giới mà tiêu biểu là Ủy Ban Chuẩn Mực Kế Toán Tài Chính Hoa Kỳ (FASB) và Ủy ban chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB) – đang liên tục thực hiện các dự án kế toán để 2 thống nhất các nguyên tắc kế toán trong việc lập báo cáo tài chính, ban hành và chỉnh sửa các chuẩn mực kế toán quốc tế làm cơ sở cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống kế toán ở các quốc gia khác, hạn chế những sự khác biệt xung đột nhau giữa các quốc gia trên phạm vi toàn thế giới. Tạo thuận lợi cho hoạt động kế toán của các doanh nghiệp (DN), tạo cơ sở cho kế toán viên hoạt động nghề nghiệp, làm căn cứ để cơ quan Nhà nước quản lý.

Tổng hợp các yêu cầu đó Bộ Tài Chính đã ban hành 26 chuẩn mực kế toán. Qua quá trình nghiên cứu, tìm hiểu về sách, báo, internet và các tài li ệu tham khảo khác, tôi thấy đại đa số tập trung nghiên cứu các chuẩn mực kế toán do Bộ Tài Chính ban hành. Việt Nam đã chính thức trở thành thành viên của tổ chức thương mại quốc tế (WTO) vào tháng 11/2006. Tham gia vào nền kinh tế toàn cầu, bên cạnh những cơ hội thuận lợi, Việt Nam đang phải đối mặt với những thách thức to lớn đó là sức ép cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa và việc áp dụng các chuẩn mực kế toán đồng nhất với chuẩn mực kế toán thế giới.

Nhận thấy được ý nghĩa thiết thực trong việc nghiên cứu, tôi đã chọn đề tài “Chuẩn mực IAS 36 và điều kiện áp dụng chuẩn mực IAS 36 ở Việt Nam” làm đề tài luận văn tốt nghiệp của mình. Mục đích nghiên cứu Tìm hiểu về hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế cũng như xu hướng, quá trình hội tụ kế toán trên thế giới. Sau đó dựa vào hệ thống kế toán Việt Nam hiện hành, các đặc điểm về môi trường kế toán của Việt Nam như văn hóa, luật pháp, kinh tế, xã hội … để đề xuất phương hướng và giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ của kế toán Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn sẽ tập trung nghiên cứu những vấn đề sau: - Thực tiễn xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế và đặc điểm quá trình hòa hợp, hội tụ về kế toán trên thế giới.

3 - Phân tích quá trình xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam, so sánh sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành và chuẩn mực quốc tế. - Đề xuất phương hướng và điều kiện áp dụng chuẩn mực IAS36 tại Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: đề tài tập trung nghiên cứu về chuẩn mực kế toán quốc tế, cụ thể là chuẩn mực kế toán IAS 36 và điều kiện áp dụng nó ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu: các DN trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh.

Để đạt được mục tiêu của đề tài và nội dung nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp sau:  Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: thu thập thông tin từ nguồn đã có sẵn, đây là những dữ liệu đã qua tổng hợp và xử lý, gồm:  Các cơ quan Nhà nước như cơ quan thuế, cơ quan thống kê …các dữ liệu tổng quát về tình hình hoạt động của các DN.  Sách, báo, tạp chí internet dữ liệu từ nguồn này vừa là cơ sở lý luận vừa mang tính thời sự và cập nhật cao.  Các tổ chức, hiệp hội…  Phương pháp điều tra, khảo sát: mục đích thu thập thông tin sơ cấp để nắm được thực trạng qua đó đánh giá tình hình bằng cách trả lời bảng câu hỏi được thiết kế phù hợp với nội dung và đối tượng nghiên cứu của đề tài.  Phương pháp phân tích sử dụng phương pháp thống kê mô tả để xử lý và trình bày dữ liệu đã thu thập.

 Kết quả nghiên cứu sẽ được trình bày dưới dạng bảng kết hợp: bảng kết hợp biến định tính. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Luận văn này có ý nghĩa thực tiễn giúp các đối tượng sử dụng thông tin có được (luồng) thông tin chính xác nhằm đưa ra các quyết định. 4 Qua tìn hiểu, phân tích IAS 36 những thuận lợi và khó khăn khi áp dụng IAS 36 tại Việt Nam giúp cho công tác kế toán tại các doanh nghiệp áp dụng cho phù hợp. 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CHUẨN MỰC QUỐC TẾ VỀ KẾ TOÁN.CHUẨN MỰC KẾ TOÁN Ở VIỆT NAM 2.

Tổng quan chuẩn mực quốc tế về kế toán 2.Nguyên nhân hình thành hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế Với xu hướng toàn cầu hóa về hợp tác và phát triển kinh tế, sự hình thành hàng loạt các công ty đa quốc gia, thị trường tài chính quốc tế và các hoạt động thương mại ngoài biên giới, các nhà đầu tư không chỉ hoạt động trong phạm vi khu vực mà còn mở rộng hoạt động ra phạm vi toàn thế giới. Hoạt động kế toán không còn là vấn đề mang tính quốc gia mà cần phải được giải quyết ở tầm cỡ và quy mô quốc tế. Nhu cầu này đòi hỏi phải xúc tiến quá trình hài hòa, thống nhất chuẩn mực kế toán các quốc gia, nhằm tạo ra một ngôn ngữ chung về kế toán, nâng cao tính khách quan và tính có thể tin cậy được của thông tin tài chính, giúp cho thông tin được trình bày trên báo cáo tài chính có thể hiểu và so sánh được. Muốn được như vậy đòi hỏi phải xây dựng và ban hành một hệ thống chuẩn mực chung, hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế được hình thành.

Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế là hệ thống chuẩn mực đề cập đến những vấn đề mang tính nền tảng, khuôn mẫu, những nguyên tắc, phương pháp có tính chất cơ bản được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới, có thể áp dụng ngay ở những quốc gia đã có đầy đủ những điều kiện cần thiết và ở các quốc gia chưa phát triển. Tuy nhiên, con đường quốc tế hóa kế toán không đơn giản, việc quyết định cơ quan ban hành, các vấn đề cần hòa hợp – hội tụ trong hệ thống chuẩn mực, lựa chọn quan điểm chính trong hệ thống chuẩn mực giữa hai trường phái kế toán Anglo- Saxon và Châu Âu lục địa là những vấn đề luôn cần được giải quyết trong suốt quá trình hình thành và phát triển hệ thống chuẩn mực quốc tế kế toán. Hệ thống kế toán và chuẩn mực quốc tế về kế toán (IASs/IFRSs) được soạn thảo bởi Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB). Nó được soạn thảo và công bố theo những quy trình rất chặt chẽ để đảm bảo chất lượng của các chuẩn mực và đảm bảo tính thực hành cao.

IASs/IFRSs được sử dụng rộng rãi ở khắp thế giới như châu Âu, Singapore, Hồng Kông, Úc và nhiều quốc gia trên thế giới. Rất nhiều quốc 6 gia khác của châu Á và trên thế giới đang điều chỉnh các chuẩn mực của mình để phù hợp hơn với Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) và giảm thiểu sự khác nhau nếu có1. Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) không có sự bắt buộc mang tính hình thức (như biểu mẫu báo cáo thống nhất, hệ thống tài khoản kế toán thống nhất, hình thức sổ kế toán, mẫu các chứng từ gốc thống nhất). IAS mặc dù đưa ra rất chi tiết các định nghĩa, phương pháp làm, cách trình bày và những thông tin bắt buộc phải trình bày trong các báo cáo tài chính nhưng IAS không bắt buộc phải sử dụng chung các biểu mẫu báo cáo tài chính, hệ thống tài khoản, các hệ thống chứng từ, sổ kế toán.

IAS có bộ khung khái niệm và tính thống nhất cao giữa các chuẩn mực. Hệ thống chuẩn mực kế toán của một số quốc gia trên thế giới Những năm đầu của thế kỷ 20 được xem là giai đoạn ra đời và phát triển mạnh mẽ của chuẩn mực kế toán. Đi tiên phong trong giai đoạn này có thể kể đến nước Nga, đây là quốc gia đầu tiên ban hành hệ thống tài khoản kế toán thống nhất vào năm 1925. Sau đó, vào năm 1937, nước Đức cũng bắt đầu ban hành hệ thống tài khoản kế toán thống nhất của riêng mình.

Và hàng loạt các quốc gia bắt đầu quan tâm nhiều đến việc chuẩn hóa công tác kế toán, hình thành các quy ước, nguyên tắc thống nhất để hướng dẫn cho các kế toán viên thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ