Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa nền kinh tế, việc thống nhất ngôn ngữ kế toán quốc tế đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển của thị trường vốn. Tính đến cuối năm 2013, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam đã đạt mức kỷ lục trên 14,272 tỷ USD, cùng với hơn 72.000 tài khoản giao dịch chứng khoán hoạt động. Tuy nhiên, trong khi Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) đã ban hành 38 chuẩn mực quốc tế (gồm 30 chuẩn mực IAS và 8 chuẩn mực IFRS), Bộ Tài chính Việt Nam mới chỉ ban hành 26 Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và hoàn toàn thiếu vắng chuẩn mực tương đương với IAS 36 về Giảm giá trị tài sản (Impairment of Assets).

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là sự thiếu hụt cơ chế ghi nhận tổn thất tài sản trong hệ thống kế toán hiện hành, dẫn đến tình trạng các doanh nghiệp phản ánh giá trị tài sản trên bảng cân đối kế toán cao hơn giá trị có thể thu hồi thực tế. Mục tiêu cụ thể của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận về IAS 36, phân tích thực trạng môi trường kinh tế - pháp lý tại Việt Nam, từ đó xác định các điều kiện tiên quyết và đề xuất lộ trình áp dụng chuẩn mực IAS 36 vào thực tiễn.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống doanh nghiệp trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ năm 2001 đến năm 2013. Luận văn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư và thúc đẩy mục tiêu hội tụ kế toán quốc tế theo lộ trình đến năm 2020 của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng hai nền tảng lý thuyết chủ đạo: Khuôn mẫu lý thuyết lập và trình bày báo cáo tài chính của IASB và Lý thuyết mô hình kế toán so sánh giữa hai trường phái Anglo-Saxon (chú trọng nguyên tắc kinh tế, thị trường tự do) và Châu Âu lục địa (chú trọng luật định, hệ thống tài khoản thống nhất). Dựa trên nền tảng này, luận văn làm rõ 5 khái niệm cốt lõi theo IAS 36:

Thứ nhất, Giá trị ghi sổ (Carrying Amount) là giá trị của tài sản được ghi nhận trên Báo cáo tài chính sau khi trừ đi khấu hao lũy kế và các khoản lỗ do giảm giá trị tài sản lũy kế.

Thứ hai, Giá trị có thể thu hồi (Recoverable Amount) là giá trị cao hơn giữa Giá trị hợp lý trừ chi phí bán (Fair Value Less Costs to Sell) và Giá trị sử dụng (Value in Use).

Thứ ba, Giá trị sử dụng (Value in Use) là hiện giá của dòng tiền ước tính trong tương lai dự kiến thu được từ việc tiếp tục sử dụng tài sản và thanh lý tài sản vào cuối thời gian hữu dụng.

Thứ tư, Đơn vị tạo tiền (Cash-Generating Unit - CGU) là nhóm tài sản nhỏ nhất có thể xác định được mà việc tiếp tục sử dụng sẽ tạo ra dòng tiền độc lập với dòng tiền từ các tài sản hoặc nhóm tài sản khác.

Thứ năm, Lợi thế thương mại (Goodwill) và việc phân bổ kiểm tra tổn thất định kỳ hàng năm theo yêu cầu nghiêm ngặt của IAS 36.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các văn bản pháp luật của Bộ Tài chính (Luật Kế toán 2003, Quyết định 15/2006/QĐ-BTC, Quyết định 48/2006/QĐ-BTC), số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Cục Đầu tư nước ngoài và các báo cáo học thuật quốc tế.

Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gửi đến 120 doanh nghiệp thuộc nhiều loại hình sở hữu (doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần, doanh nghiệp FDI) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có định hướng được áp dụng nhằm tiếp cận trực tiếp các đối tượng am hiểu chuyên môn như kế toán trưởng, giám đốc tài chính và kiểm toán viên.

Phương pháp phân tích dữ liệu sử dụng thống kê mô tả, kết hợp lập bảng chéo phân tích biến định tính và phương pháp so sánh đối chiếu chuẩn mực. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm làm rõ sự khác biệt thực tế giữa quy định VAS hiện hành và chuẩn mực IAS 36, đồng thời đánh giá chính xác mức độ sẵn sàng của các doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh thực tế. Thời gian triển khai nghiên cứu được thực hiện từ tháng 07/2013 đến tháng 12/2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện thứ nhất: 100% doanh nghiệp nội địa được khảo sát đang áp dụng nguyên tắc giá gốc thuần túy để theo dõi tài sản cố định và không thực hiện đánh giá định kỳ tổn thất tài sản cuối niên độ. Điều này dẫn đến sự chênh lệch khoảng 20% đến 40% giữa giá trị sổ sách và giá trị thị trường thực tế khi tài sản suy giảm công năng hoặc thị trường biến động tiêu cực.

Phát hiện thứ hai: Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam tồn tại khoảng trống lớn khi chỉ mới ban hành 26 chuẩn mực VAS, thiếu hoàn toàn các chuẩn mực quan trọng về công cụ tài chính và đánh giá tổn thất tài sản như IAS 36, IAS 39, IAS 41. Hơn 75% kế toán viên tham gia khảo sát thừa nhận chưa từng được đào tạo kỹ thuật tính toán Giá trị sử dụng (Value in Use) và kỹ thuật chiết khấu dòng tiền tương lai (DCF).

Phát hiện thứ ba: Rào cản hạ tầng định giá độc lập và dữ liệu thị trường. Có tới 68% doanh nghiệp cho biết rất khó xác định Giá trị hợp lý trừ chi phí bán do thị trường mua bán tài sản chuyên dùng thứ cấp tại Việt Nam chưa phát triển minh bạch, thiếu các chỉ số tham chiếu tin cậy.

Phát hiện thứ tư: Mức độ sẵn sàng phân hóa mạnh theo loại hình doanh nghiệp. Khoảng 85% doanh nghiệp FDI và các công ty cổ phần niêm yết quy mô lớn bày tỏ nhu cầu cấp thiết phải áp dụng chuẩn mực đánh giá tổn thất tài sản nhằm đáp ứng yêu cầu lập báo cáo tài chính minh bạch cho các đối tác quốc tế, trong khi các doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn ưu tiên tuân thủ quy định thuế hơn là chuẩn mực kế toán.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các hạn chế trên xuất phát từ môi trường pháp lý kế toán Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi trường phái Châu Âu lục địa, nơi kế toán phục vụ chủ yếu cho công tác quản lý của Nhà nước và tính thuế hơn là cung cấp thông tin cho thị trường vốn. Bên cạnh đó, sau giai đoạn cổ phần hóa hơn 5.367 doanh nghiệp nhà nước, tỷ lệ sở hữu của nhà nước vẫn chiếm ưu thế, dẫn đến tâm lý e ngại ghi nhận các khoản lỗ tổn thất tài sản vì sẽ làm giảm trực tiếp lợi nhuận kế toán và vốn chủ sở hữu.

Dữ liệu khảo sát có thể được tổng hợp và trình bày trực quan thông qua biểu đồ cột thể hiện mức độ sẵn sàng áp dụng IAS 36 giữa 3 nhóm doanh nghiệp (Doanh nghiệp nhà nước, Doanh nghiệp tư nhân, Doanh nghiệp FDI) và bảng ma trận đối chiếu khác biệt kỹ thuật giữa VAS và IAS 36. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu thực nghiệm tại các nền kinh tế mới nổi ở Đông Nam Á, nơi quá trình chuyển đổi sang IFRS thường gặp nút thắt lớn nhất tại khâu xác định suất chiết khấu và phân bổ đơn vị tạo tiền (CGU).

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý và ban hành chuẩn mực kế toán Việt Nam về tổn thất tài sản tương đương IAS 36. Bộ Tài chính cần chủ trì xây dựng dự thảo chuẩn mực trong giai đoạn 2014-2016, tiến hành áp dụng thí điểm bắt buộc đối với 100% công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán, sau đó triển khai rộng rãi đến năm 2020 nhằm đạt mục tiêu hội nhập kinh tế toàn cầu.

Thứ hai, thiết lập hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về việc xác định Đơn vị tạo tiền (CGU) và mô hình định giá dòng tiền chiết khấu. Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam phối hợp cùng Cục Quản lý Giám sát Kế toán xây dựng cẩm nang nghiệp vụ chuẩn hóa, đưa ra các ví dụ cụ thể về công thức xác định lãi suất chiết khấu phù hợp với mức độ rủi ro tại thị trường Việt Nam.

Thứ ba, cải cách toàn diện chương trình đào tạo kế toán - kiểm toán tại các trường đại học và viện nghiên cứu. Các cơ sở đào tạo cần nâng tỷ trọng kiến thức IAS/IFRS lên tối thiểu 30% đến 40% tổng thời lượng chương trình đào tạo cử nhân và thạc sĩ kế toán từ năm 2015, chú trọng đào tạo thực hành các kỹ năng ước tính tài chính phức tạp.

Thứ tư, nâng cao năng lực thị trường thẩm định giá và vai trò của các tổ chức nghề nghiệp độc lập. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính cần thắt chặt tiêu chuẩn cấp phép thẩm định giá tài sản, tăng cường kiểm soát chất lượng kiểm toán độc lập nhằm bảo đảm hơn 90% báo cáo tài chính của các đơn vị có lợi ích công chúng phản ánh trung thực giá trị tài sản có thể thu hồi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất: Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Vụ Chế độ Kế toán. Tài liệu cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc để xây dựng đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và lộ trình sửa đổi hệ thống VAS.

Nhóm thứ hai: Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng tại các doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp FDI và tổng công ty nhà nước. Nghiên cứu hỗ trợ thiết lập quy trình kiểm tra tổn thất tài sản, nhận diện dấu hiệu suy giảm giá trị và xây dựng mô hình đơn vị tạo tiền phục vụ việc lập Báo cáo tài chính theo chuẩn quốc tế.

Nhóm thứ ba: Kiểm toán viên và các chuyên gia thẩm định giá tài sản độc lập. Luận văn cung cấp phương pháp luận và kỹ thuật soát xét các ước tính kế toán phức tạp liên quan đến Giá trị sử dụng, Giá trị hợp lý và suất chiết khấu tài sản.

Nhóm thứ tư: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính. Đề tài là tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu về kế toán quốc tế, mở ra hướng nghiên cứu thực nghiệm về tác động của việc ghi nhận tổn thất tài sản đến chất lượng thông tin tài chính.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp phải thực hiện kiểm tra tổn thất tài sản theo IAS 36 vào thời điểm nào? Doanh nghiệp phải tiến hành đánh giá vào mỗi ngày kết thúc kỳ kế toán năm xem có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy tài sản có thể bị tổn thất hay không. Riêng đối với lợi thế thương mại và tài sản vô hình có thời gian sử dụng không xác định, IAS 36 yêu cầu bắt buộc phải kiểm tra tổn thất định kỳ hàng năm bất kể có dấu hiệu suy giảm giá trị hay không.

Giá trị có thể thu hồi của tài sản được xác định như thế nào trong thực tế? Theo quy định của IAS 36, Giá trị có thể thu hồi là giá trị cao hơn giữa Giá trị hợp lý trừ chi phí bán và Giá trị sử dụng. Trong thực tế, kế toán viên sẽ so sánh mức giá bán ước tính trừ chi phí thanh lý trên thị trường với hiện giá của dòng tiền kỳ vọng từ việc tiếp tục vận hành tài sản, sau đó chọn giá trị lớn nhất để đối chiếu với giá trị ghi sổ.

Tại sao hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam thời điểm 2013 chưa ban hành chuẩn mực tương đương IAS 36? Nguyên nhân chủ yếu do thị trường tài chính và thị trường giao dịch tài sản thứ cấp tại Việt Nam thời điểm đó còn non trẻ, thiếu các chỉ số thị trường đáng tin cậy. Thêm vào đó, đội ngũ kế toán chủ yếu quen với nguyên tắc giá gốc và chưa đủ công cụ tài chính để xác định các ước tính phức tạp về dòng tiền và lãi suất chiết khấu.

Rào cản lớn nhất khi triển khai IAS 36 tại các doanh nghiệp Việt Nam là gì? Rào cản lớn nhất là việc xác định suất chiết khấu dòng tiền phù hợp và phân chia ranh giới các Đơn vị tạo tiền (CGU). Do hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu theo dõi chi phí theo khoản mục hành chính chứ chưa bóc tách dòng tiền độc lập theo từng nhóm tài sản, dẫn đến việc ước tính mang tính chủ quan cao.

Doanh nghiệp chưa lập báo cáo tài chính theo IFRS có được vận dụng nguyên tắc của IAS 36 không? Doanh nghiệp hoàn toàn có thể chủ động vận dụng các nguyên tắc của IAS 36 trong hệ thống quản trị nội bộ để đánh giá lại giá trị thực tế của dây chuyền máy móc, tài sản vô hình. Việc này giúp Hội đồng quản trị và Ban giám đốc nhận diện chính xác các rủi ro tài chính tiềm ẩn và đưa ra quyết định tái cấu trúc tài sản kịp thời.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chuẩn mực IAS 36, chỉ rõ khoảng trống thiếu hụt chuẩn mực tổn thất tài sản trong hệ thống 26 chuẩn mực VAS hiện hành của Việt Nam.
  • Kết quả khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh chỉ ra sự cấp thiết phải chuyển đổi từ nguyên tắc giá gốc thuần túy sang mô hình đo lường giá trị có thể thu hồi nhằm tăng tính minh bạch tài chính.
  • Đề tài đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế, ban hành chuẩn mực tương đương, nâng cao năng lực định giá đến cải cách chương trình đào tạo nghề nghiệp kế toán.
  • Lộ trình đề xuất đặt ra các mốc thời gian rõ ràng: chuẩn bị điều kiện kỹ thuật và thí điểm giai đoạn 2014-2016, hướng tới áp dụng toàn diện chuẩn mực tổn thất tài sản trước năm 2020.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp và cơ quan điều hành cần chủ động triển khai ngay các bước chuẩn bị về nhân sự và hệ thống dữ liệu để sẵn sàng hội nhập toàn diện với chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.