Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu khoa học “Định hướng xây dựng chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam đáp ứng xu thế hội tụ kế toán quốc tế” do tác giả Trần Quốc Thịnh thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Trần Thị Giang Tân, bảo vệ năm 2014 tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Luận án thuộc chuyên ngành Kế toán, mã số chuyên ngành 62340301, với dung lượng văn bản gồm 154 trang, 14 bảng dữ liệu, 1 hình minh họa và 19 phụ lục kèm theo.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Xu hướng toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới đòi hỏi một ngôn ngữ kế toán thống nhất nhằm đảm bảo tính so sánh của thông tin tài chính trên thị trường vốn quốc tế. Quá trình hội tụ kế toán quốc tế chuyển dịch mạnh mẽ từ mục tiêu "hòa hợp" ban đầu của Ủy ban Chuẩn mực kế toán quốc tế (IASC) sang mục tiêu "hội tụ" do Hội đồng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB) khởi xướng từ năm 2001, nổi bật là thỏa thuận Norwalk (2002) với Hội đồng Chuẩn mực kế toán tài chính Hoa Kỳ (FASB) và việc Liên minh châu Âu (EU) bắt buộc áp dụng IFRS từ năm 2005.
Tại Việt Nam, trong giai đoạn 2001 - 2005, Bộ Tài chính đã ban hành 26 Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) tương ứng ở thời điểm đó. Tuy nhiên, hệ thống VAS đã dừng ban hành và sửa đổi trong hơn 7 năm (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2014), bộc lộ nhiều khoảng cách so với hệ thống Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) liên tục được cập nhật. Các hạn chế chủ yếu bao gồm: sự thiếu vắng các chuẩn mực cho khu vực dịch vụ tài chính, thiếu vắng cơ chế đánh giá theo giá trị hợp lý, sự tồn tại song song giữa chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán truyền thống (gắn liền hệ thống tài khoản thống nhất), cùng quy trình lập quy chưa mang tính chuyên nghiệp độc lập.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định gồm:
- Cần định hình lại tiến trình hội tụ kế toán quốc tế sau năm 2012 khi Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC) công bố báo cáo trì hoãn quyết định áp dụng IFRS, tạo ra những biến chuyển mới trong phương thức hội tụ của các quốc gia.
- Thiếu một khảo sát thực nghiệm toàn diện về thực trạng hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam trên cả phương diện quy định (nội hàm chuẩn mực) và thực tiễn áp dụng từ góc nhìn của các bên tham gia thị trường.
- Thiếu một định hướng tổng thể, xác định cách thức, lộ trình phân nhóm đối tượng áp dụng cụ thể gắn với các điều kiện thể chế và cơ sở hạ tầng kế toán tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá xu thế tất yếu và các đặc điểm của quá trình hội tụ kế toán quốc tế hiện nay thông qua phân tích thể chế IASB, kinh nghiệm của các quốc gia lớn và các quốc gia trong khu vực châu Á.
- Khảo sát thực trạng hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam và những khoảng cách so với chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế dưới góc độ quy định chính sách lẫn thực tiễn thực hiện.
- Xác định đường hướng và phương cách thích hợp trong việc xây dựng chiến lược, lộ trình hội tụ kế toán cho Việt Nam, bao gồm cả giải pháp về nội dung chuẩn mực, thể chế lập quy và hạ tầng kỹ thuật.
Câu hỏi nghiên cứu
Tương ứng với các mục tiêu, luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Xu thế hội tụ hiện nay và xu hướng của các quốc gia trong quá trình hội tụ kế toán quốc tế diễn ra như thế nào?
- Thực trạng mức độ hội tụ (về mặt quy định và thực tế áp dụng) của hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Việt Nam có cần thiết hội tụ hay không và cần phải có định hướng như thế nào để xây dựng hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính đáp ứng xu thế hội tụ kế toán quốc tế?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS Framework, IAS, IFRS, hướng dẫn SIC/IFRIC) cùng cấu trúc thể chế của IASB; Hệ thống chuẩn mực và phương thức hội tụ của nhóm quốc gia lớn (Hoa Kỳ, Pháp, Trung Quốc) và nhóm quốc gia trong khu vực Đông Nam Á; Hệ thống 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam đã ban hành cùng các yếu tố thể chế quản lý kế toán tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào chuẩn mực kế toán và chuẩn mực báo cáo tài chính áp dụng cho khối doanh nghiệp. Luận án không nghiên cứu chuẩn mực kế toán khu vực công và chế độ kế toán áp dụng cho các loại hình doanh nghiệp cụ thể.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan nghiên cứu của luận án được cấu trúc theo hai nhóm: các nghiên cứu trên thế giới và các nghiên cứu tại Việt Nam.
Các hướng nghiên cứu trên thế giới
Tác giả hệ thống hóa các công trình quốc tế theo 5 khía cạnh cốt lõi:
- Động cơ và tác nhân thúc đẩy: Nobes & Parker (1995) chỉ ra quá trình hòa hợp xuất phát từ lợi ích của các công ty đa quốc gia, tổ chức kiểm toán và cơ quan thuế. Schweikart & Gray (1996) nhấn mạnh tác nhân toàn cầu hóa thị trường vốn và yêu cầu giảm chi phí lập báo cáo. Francis et al. (2012) chứng minh sự tương đồng kế toán thúc đẩy hoạt động M&A xuyên biên giới. Kranacher (2010) và Hail et al. (2009) phân tích động cơ kinh tế - chính trị của Hoa Kỳ trong việc cân nhắc chi phí chuyển đổi với lợi ích dài hạn.
- Đánh giá mức độ hòa hợp và hội tụ: Khung phân tích của Tay & Parker (1990) phân biệt rõ giữa "hòa hợp" (giảm bớt sự khác biệt) và "tiêu chuẩn hóa" (chuyển sang thống nhất), cũng như giữa quy định pháp lý (de jure) và thực tế áp dụng (de facto). Giai đoạn 1973 - 2000 ghi nhận các nghiên cứu của Nair & Frank (1980), Evans & Taylor (1982), McKinnon & Janell (1984), Doupnik & Taylor (1985), Nobes (1990), Van der Tas (1992), Lainez et al. (1999). Giai đoạn 2001 đến nay có Peng et al. (2008) tại Trung Quốc, Laili (2008) tại Malaysia, Carlin et al. (2010) tại Singapore, Cairns et al. (2011) tại Anh và Úc, Verriest et al. (2011) tại 15 nước châu Âu, Lasmin (2011a) tại các quốc gia đang phát triển.
- Trở ngại trong quá trình hội tụ: Ball (2006) phân tích khó khăn từ việc sử dụng giá trị hợp lý và thiếu cơ chế cưỡng chế tuân thủ. Ramanna (2011) phân tích khía cạnh chính trị thông qua vị thế của Canada, Trung Quốc, Ấn Độ. Ehoff & Fischer (2013) chỉ ra sự lo ngại của các nhà lập quy quốc gia về việc mất quyền kiểm soát bảo vệ nhà đầu tư.
- Ảnh hưởng của hội tụ đến chất lượng thông tin và kinh tế: Christensen et al. (2008) chỉ ra IFRS giúp giảm hành vi quản trị lợi nhuận ở các doanh nghiệp tự nguyện áp dụng tại Đức. Lee & Fargher (2010) ghi nhận sự gia tăng đầu tư ra nước ngoài của các nhà đầu tư Úc. Armstrong et al. (2010) phân tích phản ứng thị trường chứng khoán châu Âu. Ngược lại, Lasmin (2011b) nhận thấy việc chấp nhận IFRS không làm tăng dòng vốn FDI và thương mại tại các nước đang phát triển.
- Viễn cảnh sau hành động trì hoãn của Hoa Kỳ năm 2012: Báo cáo của SEC (2012), phân tích của Tarca (2012), Ehoff & Fisher (2013), sự điều chỉnh chính sách tại Nhật Bản (Yamaji et al., 2012) và Singapore (ASC, 2012a), cùng khảo sát 81 quốc gia của IASB (2013).
| Nhóm chủ đề nghiên cứu quốc tế |
Tác giả tiêu biểu |
Phát hiện / Luận điểm chính |
| Tác nhân thúc đẩy hội tụ |
Nobes & Parker (1995), Schweikart & Gray (1996), Francis et al. (2012) |
Toàn cầu hóa thị trường vốn, giảm chi phí giao dịch và thông tin. |
| Mức độ hội tụ thực tế (de facto) |
Peng et al. (2008), Carlin et al. (2010), Verriest et al. (2011) |
Mức độ tuân thủ thực tế thấp hơn quy định; khác biệt lớn trong đo lường giá trị hợp lý và lợi thế thương mại. |
| Trở ngại thể chế và chính trị |
Ball (2006), Ramanna (2011), Ehoff & Fischer (2013) |
Xung đột hệ thống pháp lý, tính phức tạp của giá trị hợp lý, vị thế chính trị của từng quốc gia. |
| Tác động kinh tế của IFRS |
Christensen et al. (2008), Armstrong et al. (2010), Lasmin (2011b) |
Tác động không đồng nhất; cải thiện tính minh bạch ở nước phát triển nhưng chưa rõ rệt ở nước đang phát triển. |
Các nghiên cứu về hội tụ kế toán tại Việt Nam
Các công trình trong nước được tác giả tổng thuật theo 3 nhóm nội dung:
- Đo lường mức độ hội tụ: Micheline & Nguyen (2007) nhận định độ tin cậy và tính hữu ích của thông tin kế toán Việt Nam chưa cao. Phạm Hoài Hương (2010) tính toán mức độ hài hòa bình quân của VAS so với chuẩn mực quốc tế đạt 68% (đo lường đạt 81,2%; trình bày thông tin đạt 57%). Pham et al. (2011) đánh giá mức độ hội tụ về mặt quy định: đo lường đạt 75,8%, công bố thông tin đạt 61,9%. Nguyen & Gong (2012) xác định các nguyên nhân gây ra sự khác biệt giữa VAS và IFRS.
- Khó khăn và trở ngại: Nguyen & Richard (2011), Nguyen & Tran (2012) chỉ ra sự bất cập của việc duy trì song hành hệ thống chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán với bảng danh mục tài khoản bắt buộc. Nguyen et al. (2012) nhấn mạnh tính quy tắc cứng nhắc của pháp lý Việt Nam cản trở hòa hợp. Phan et al. (2013) chỉ ra nhận thức của nghề nghiệp kế toán về chi phí chuyển đổi và các thách thức vận hành.
- Đề xuất giải pháp và lộ trình: Vũ Hữu Đức & Trình Quốc Việt (2008) đề xuất áp dụng IFRS bắt buộc cho công ty niêm yết và định chế tài chính nhạy cảm. Trình Quốc Việt (2009), Tăng Thị Thu Thủy (2009), Phạm Thị Thanh Hà (2009), Đặng Thái Hùng (2008), Đoàn Xuân Tiên (2008) đưa ra các đề xuất về bổ sung chuẩn mực, giai đoạn chuyển tiếp có đối chiếu chỉnh hợp.
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Luận án kế thừa các kết quả đo lường kỹ thuật trước đó, nhưng tập trung khắc phục các điểm hạn chế: (1) Cập nhật bối cảnh quốc tế sau năm 2012 khi dự án IASB - FASB kết thúc giai đoạn phối hợp ban đầu; (2) Tiến hành điều tra định lượng ý kiến của 3 nhóm đối tượng (lập, sử dụng, kiểm tra báo cáo tài chính) thay vì chỉ đo lường văn bản; (3) Đưa ra danh mục sửa đổi chi tiết 26 VAS, danh mục chuẩn mực cần ban hành mới và đề xuất cơ chế lập quy độc lập phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng 3 nhóm lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kế toán:
- Lý thuyết thông tin hữu ích cho việc ra quyết định (Decision usefulness theory): Nhấn mạnh mục tiêu tối thượng của báo cáo tài chính là cung cấp thông tin thích hợp, đáng tin cậy phục vụ quyết định kinh tế của các nhà đầu tư trên thị trường vốn, đồng thời đặt trong mối quan hệ cân đối giữa chi phí và lợi ích của việc cung cấp thông tin (Godfrey et al., 2003).
- Các lý thuyết về lập quy (Theories of regulation): Bao gồm Lý thuyết lợi ích xã hội (Public-interest theory) coi việc ban hành chuẩn mực nhằm bảo vệ lợi ích công chúng và sửa chữa khiếm khuyết thị trường; đối chiếu với Lý thuyết nhóm lợi ích (Interest-group theory) và Lý thuyết lợi ích cá nhân (Private-interest theory) giải thích sự chi phối của các nhóm quyền lực lên cơ quan lập quy (Godfrey et al., 2003).
- Các lý thuyết về sự đa dạng của kế toán quốc gia: Giải thích sự khác biệt kế toán giữa các quốc gia qua 4 nhóm nhân tố:
- Nhân tố kinh tế: Mức độ phát triển kinh tế (Enthoven, 1965), sự thay đổi thị trường thương mại (Roberts et al., 1998), mức độ lạm phát (Tweedie & Whittington, 1984), cấu trúc nguồn tài chính và quy mô doanh nghiệp (Nobes & Parker, 1995).
- Nhân tố pháp lý: Hệ thống thông luật (Common law) dựa trên nguyên tắc đối lập với hệ thống điển luật (Code law) dựa trên quy tắc chi tiết; mối quan hệ giữa kế toán và thuế (Roberts et al., 1998).
- Nhân tố văn hóa: 4 chiều cạnh văn hóa của Hofstede (1984) và mô hình 4 giá trị kế toán của Gray (1988) gồm: tính chuyên nghiệp/kiểm soát theo luật định, tính thống nhất/linh hoạt, tính thận trọng/lạc quan, tính bảo mật/công khai.
- Nhân tố chính trị: Thể chế chính trị, mức độ can thiệp của nhà nước và chiến lược đàm phán quốc tế (Zeff, 2007; Ramanna, 2011).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp định tính: Phân tích tài liệu thứ cấp, tổng hợp, quy nạp kinh nghiệm lập quy của IASB, các quốc gia lớn (Hoa Kỳ, Pháp, Trung Quốc) và các quốc gia châu Á (Malaysia, Singapore, Indonesia, Thái Lan, Philippines). Phỏng vấn sâu 6 chuyên gia (gồm 2 chuyên gia thực hành kiểm toán và 4 nhà nghiên cứu thuộc các trường đại học) nhằm đánh giá điều kiện cần và đủ để ban hành các chuẩn mực kế toán còn thiếu tại Việt Nam.
- Phương pháp định lượng: Khảo sát thực nghiệm thông qua bảng câu hỏi gồm 19 câu hỏi đóng theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Mẫu khảo sát: Thu về 339 phiếu hợp lệ từ 3 nhóm đối tượng: (1) Nhóm người lập báo cáo tài chính (kế toán trưởng, nhân viên kế toán doanh nghiệp); (2) Nhóm người sử dụng báo cáo tài chính (nhà đầu tư, chuyên viên phân tích tài chính, cán bộ tín dụng ngân hàng); (3) Nhóm người kiểm tra báo cáo tài chính (kiểm toán viên độc lập, cơ quan thuế, thanh tra tài chính).
- Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) nhằm kiểm định sự khác biệt quan điểm giữa 3 nhóm đối tượng, và kiểm định sau (Post-hoc test bằng kiểm định Tukey HSD hoặc Scheffe).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu về hội tụ kế toán quốc tế
Chương 1 hệ thống hóa lược sử phát triển chuẩn mực kế toán quốc tế qua hai giai đoạn: giai đoạn tạo tiền đề (1973 - 2000) dưới sự vận hành của IASC và giai đoạn hội tụ (2001 đến thời điểm nghiên cứu) dưới sự quản lý của IASB và IFRS Foundation. Chương này tổng kết toàn diện các tài liệu nghiên cứu quốc tế và Việt Nam, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu, xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu, 3 mục tiêu nghiên cứu và thiết lập sơ đồ khung nghiên cứu tổng thể của luận án.
Chương 2: Xu thế tất yếu và những đặc điểm của quá trình hội tụ kế toán quốc tế
Chương 2 tập trung phân tích nền tảng lý thuyết và thực tiễn hội tụ kế toán toàn cầu:
- Làm rõ cấu trúc lập quy độc lập của IFRS Foundation, bao gồm: Ban Quản trị IFRS Foundation, Hội đồng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB gồm 16 thành viên), Hội đồng Tư vấn IFRS (IFRS Advisory Council với hơn 30 thành viên), và Ủy ban Hướng dẫn IFRS (IFRIC). Trình bày quy trình 6 bước xây dựng chuẩn mực và cấu trúc hệ thống chuẩn mực quốc tế (IFRS Framework 2010, 41 IAS, 14 IFRS và IFRS for SMEs 2009).
- Phân tích mô hình hội tụ của 3 quốc gia lớn:
- Hoa Kỳ: Môi trường thị trường vốn phát triển, hệ thống thông luật; cơ quan lập quy độc lập (FASB) dưới sự giám sát của SEC; phương thức hội tụ kết hợp giữa việc hợp tác sửa đổi chuẩn mực (Dự án Norwalk) và từng bước cho phép công ty nước ngoài sử dụng IFRS từ năm 2008, nhưng trì hoãn việc bắt buộc áp dụng đối với công ty nội địa năm 2012.
- Pháp: Quốc gia điển hình của hệ thống điển luật và kế toán gắn chặt với quy định thuế và Tổng hoạch đồ kế toán (PCG); cơ quan lập quy nhà nước (ANC, hợp nhất từ CNC và CRC); thực hiện hội tụ thông qua quy định bắt buộc của EU áp dụng IFRS cho báo cáo hợp nhất của công ty niêm yết từ 2005, trong khi duy trì quy định quốc gia cho báo cáo riêng lẻ.
- Trung Quốc: Nền kinh tế chuyển đổi với thị trường vốn do nhà nước chi phối; cơ quan lập quy trực thuộc Bộ Tài chính (CASC); thực hiện chiến lược hội tụ liên tục bằng việc ban hành Bộ chuẩn mực kế toán doanh nghiệp (ASBE) năm 2006 có nội hàm cơ bản tiệm cận IFRS nhưng giữ lại một số ngoại trừ phù hợp với đặc thù giao dịch các bên liên quan và định giá tài sản.
- Khái quát 3 cách thức hội tụ tại khu vực châu Á: (1) Hội tụ toàn bộ (Adoption - áp dụng nguyên vẹn như Hong Kong); (2) Hội tụ theo hướng tiệm cận (Convergence - điều chỉnh chuẩn mực quốc gia tiệm cận IFRS như Singapore, Malaysia, Philippines); (3) Hội tụ từng phần (Partial convergence - chỉ áp dụng một số chuẩn mực hoặc đối tượng nhất định như Indonesia, Thái Lan).
- Đúc kết xu thế tất yếu của hội tụ quốc tế và rút ra các đặc điểm: tính bất khả đảo ngược, tính phụ thuộc vào thể chế chính trị - pháp lý của từng quốc gia, và tính đa dạng trong phương thức thực hiện.
Chương 3: Khảo sát và đánh giá hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam trong bối cảnh hội tụ kế toán quốc tế
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thực nghiệm về hệ thống 26 VAS:
- Phân tích bối cảnh ra đời của 26 VAS trong giai đoạn 2001 - 2005 và các nhân tố môi trường kinh tế, hội nhập WTO, sự phát triển của thị trường chứng khoán tác động đến kế toán Việt Nam.
- Kết quả khảo sát định lượng 339 mẫu (thể hiện qua các Bảng 3.1 đến Bảng 3.8 trong văn bản) trên 4 khía cạnh:
- Nội hàm chuẩn mực: Đa số các bên đánh giá VAS có nội dung rõ ràng nhưng còn nhiều điểm bất cập, thiếu các hướng dẫn đo lường giá trị hợp lý và xử lý giao dịch tài chính phức tạp. Kiểm định ANOVA cho thấy có sự khác biệt ý kiến có ý nghĩa thống kê giữa nhóm người lập và nhóm người sử dụng/kiểm tra.
- Khả năng áp dụng vào thực tiễn: Sự cản trở lớn nhất xuất phát từ sự xung đột giữa chuẩn mực kế toán và các chế độ kế toán, hệ thống tài khoản mang tính bắt buộc, cùng sự chi phối của các quy định pháp luật về thuế.
- Thực tiễn thông tin cung cấp trên báo cáo tài chính: Mức độ công bố thông tin trên thuyết minh báo cáo tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam còn thấp, tính minh bạch và khả năng so sánh quốc tế chưa đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư.
- Nghiên cứu hành vi: Cả 3 nhóm đối tượng đều nhận thức được lợi ích của hội tụ IFRS nhưng thể hiện sự e ngại về chi phí chuyển đổi hệ thống phần mềm, đào tạo nhân sự và rủi ro pháp lý.
- Kết quả khảo sát chuyên gia (6 chuyên gia) chỉ ra rằng Việt Nam đã có đủ điều kiện cần để xây dựng chuẩn mực kế toán mới theo IFRS, nhưng còn thiếu các điều kiện đủ về thị trường hoạt động, cơ sở dữ liệu định giá độc lập và trình độ nguồn nhân lực kế toán.
Chương 4: Định hướng xây dựng hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam đáp ứng xu thế hội tụ kế toán quốc tế
Chương 4 đề xuất các giải pháp mang tính cấu trúc cho Việt Nam:
- Xác định tính tất yếu của việc hội tụ kế toán tại Việt Nam nhằm phục vụ thu hút đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài.
- Đề xuất mô hình hội tụ phân nhóm đối tượng (kết hợp kinh nghiệm quốc tế và khảo sát chuyên gia):
- Nhóm 1 (Áp dụng toàn bộ IFRS nguyên bản): Bắt buộc áp dụng đối với các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán, các định chế tài chính, ngân hàng, công ty bảo hiểm và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài quy mô lớn.
- Nhóm 2 (Nhóm chuyển đổi dần - áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam mới): Áp dụng cho các doanh nghiệp còn lại. Lộ trình thực hiện gồm 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Sửa đổi, bổ sung và cập nhật lại 26 chuẩn mực kế toán hiện hành (Bảng 4.1 trong văn bản); đồng thời nghiên cứu ban hành các chuẩn mực mới mà Việt Nam chưa có tương ứng với IFRS (Bảng 4.2 trong văn bản) như công cụ tài chính, suy giảm giá trị tài sản, thanh toán trên cơ sở cổ phiếu.
- Giai đoạn 2: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống chuẩn mực theo sát các thay đổi của IFRS, xem xét ban hành chuẩn mực về kế toán trong điều kiện siêu lạm phát (dựa trên phân tích số liệu lạm phát tại Bảng 4.3) và chuẩn mực báo cáo tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (dựa trên IFRS for SMEs).
- Đề xuất cải cách thể chế và cơ sở hạ tầng:
- Về thể chế: Tách dần chức năng quản lý nhà nước và lập quy; tiến tới thành lập Hội đồng Chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam độc lập; đổi mới quy trình ban hành chuẩn mực theo hướng 6 bước công khai, minh bạch.
- Về cơ sở hạ tầng: Nâng cao năng lực và trao quyền nhiều hơn cho các tổ chức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán; phát triển thị trường dịch vụ định giá tài sản; đổi mới toàn diện chương trình đào tạo kế toán tại các trường đại học theo định hướng IFRS; đẩy mạnh nền tảng nghiên cứu học thuật kế toán.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ bản chất của quá trình chuyển đổi từ "hòa hợp" sang "hội tụ" kế toán quốc tế, khẳng định hội tụ là xu thế tất yếu nhưng không đồng nghĩa với việc áp dụng đồng nhất một khuôn mẫu cứng nhắc, mà phụ thuộc vào tương quan thể chế, môi trường kinh tế, pháp lý và chính trị của mỗi quốc gia.
- Cung cấp khung phân tích so sánh toàn diện về mô hình và phương thức hội tụ của các nền kinh tế phát triển (Hoa Kỳ, Pháp), nền kinh tế chuyển đổi quy mô lớn (Trung Quốc) và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, rút ra các bài học kinh nghiệm có giá trị tham chiếu cho các quốc gia đang phát triển.
- Làm rõ cơ sở lý luận về mối quan hệ và sự xung đột thể chế giữa hệ thống chuẩn mực kế toán định hướng nguyên tắc (principle-based) với chế độ kế toán truyền thống định hướng quy tắc (rule-based) tại Việt Nam.
Đóng góp mới về thực tiễn
- Cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm định lượng từ 339 đối tượng khảo sát thuộc 3 nhóm chủ thể (lập, sử dụng, kiểm tra) và phỏng vấn 6 chuyên gia, phản ánh khách quan mức độ tương thích, rào cản áp dụng và hành vi tuân thủ đối với 26 VAS hiện hành.
- Xây dựng định hướng tổng thể về hội tụ kế toán cho Việt Nam với phương thức phân loại đối tượng rõ ràng (nhóm áp dụng IFRS toàn bộ và nhóm chuyển đổi dần theo VAS sửa đổi).
- Đưa ra danh mục kiến nghị kỹ thuật chi tiết đối với việc chỉnh sửa 26 chuẩn mực hiện hành và danh mục các chuẩn mực IFRS cần ưu tiên ban hành mới tại Việt Nam.
- Đề xuất mô hình đổi mới thể chế lập quy cụ thể, bao gồm việc thành lập Hội đồng Chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam và quy trình 6 bước ban hành chuẩn mực minh bạch, tạo cơ sở thực tiễn cho Bộ Tài chính trong việc hoạch định chính sách kế toán quốc gia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi nghiên cứu của luận án chỉ giới hạn ở hệ thống chuẩn mực kế toán và chuẩn mực báo cáo tài chính áp dụng cho khối doanh nghiệp; không bao quát khu vực kế toán công (hành chính sự nghiệp) và chế độ kế toán cụ thể cho các loại hình đặc thù.
- Khảo sát định tính chuyên gia về điều kiện ban hành chuẩn mực mới chỉ dừng lại ở quy mô mẫu 6 chuyên gia (2 kiểm toán viên và 4 nhà nghiên cứu), chưa mở rộng đến đại diện các cơ quan quản lý nhà nước trực tiếp như Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Nghiên cứu định lượng tác động kinh tế của việc áp dụng IFRS đối với chi phí sử dụng vốn và tính thanh khoản cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam khi bước vào giai đoạn thực thi.
- Nghiên cứu cơ chế đo lường và xác định giá trị hợp lý trong điều kiện thị trường tài chính và thị trường tài sản phi tài chính tại Việt Nam chưa phát triển hoàn thiện.
- Mở rộng nghiên cứu xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán công Việt Nam đáp ứng Chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS) và chuẩn mực kế toán cho khối doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cho các đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Tham khảo các luận cứ khoa học, phân tích so sánh quốc tế và danh mục rà soát 26 VAS để xây dựng Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế và chiến lược cải cách thể chế lập quy kế toán Việt Nam.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kế toán - Tài chính: Tham khảo phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết thể chế, lý thuyết lập quy và kỹ thuật phân tích định lượng phương sai (ANOVA) trong đánh giá chính sách kế toán.
- Doanh nghiệp, kiểm toán viên và tổ chức nghề nghiệp (VACPA, VAA): Sử dụng các phân tích so sánh khác biệt giữa VAS và IFRS để chuẩn bị kế hoạch chuyển đổi hệ thống báo cáo, đào tạo nhân lực và thiết lập quy trình kiểm toán phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Sự khác biệt cơ bản giữa khái niệm "hòa hợp" và "hội tụ" kế toán được luận án xác định như thế nào?
Theo phân tích của luận án, "hòa hợp" (harmonization) là quá trình chuyển dịch từ trạng thái đa dạng phương pháp kế toán nhằm giảm bớt sự khác biệt và tăng tính tương đồng giữa các hệ thống kế toán quốc gia (chủ yếu qua việc chấp nhận nhiều phương pháp xử lý kế toán có sẵn). Trong khi đó, "hội tụ" (convergence) là khái niệm phát triển ở mức độ cao hơn, hướng tới việc thiết lập một bộ chuẩn mực kế toán toàn cầu duy nhất, chất lượng cao, minh bạch và có tính so sánh thống nhất trên thị trường vốn quốc tế, gắn liền với vai trò của IASB từ năm 2001.
2. Các nghiên cứu định lượng trước đây tại Việt Nam đánh giá mức độ hội tụ của VAS so với chuẩn mực quốc tế ra sao?
Các công trình được luận án trích dẫn cho thấy: Phạm Hoài Hương (2010) xác định mức độ hài hòa bình quân của VAS so với chuẩn mực quốc tế đạt 68% (trong đó mức độ đo lường đạt 81,2% và trình bày thông tin đạt 57%). Nghiên cứu của Pham et al. (2011) chỉ ra mức độ hội tụ về mặt quy định đối với nội dung đo lường đạt 75,8% và công bố thông tin đạt 61,9%. Các kết quả này phản ánh VAS có mức độ tương đồng tương đối ở khía cạnh đo lường cơ bản nhưng còn khoảng cách lớn ở khía cạnh công bố và thuyết minh thông tin.
3. Khảo sát thực nghiệm trong luận án được tiến hành trên quy mô mẫu nào và sử dụng phương pháp phân tích gì?
Khảo sát định lượng của luận án thu thập dữ liệu từ 339 đối tượng hợp lệ, phân thành 3 nhóm: người lập báo cáo tài chính, người sử dụng báo cáo tài chính và người kiểm tra báo cáo tài chính. Tác giả sử dụng bảng hỏi 19 câu theo thang đo Likert 5 mức độ và xử lý dữ liệu bằng phương pháp thống kê mô tả, phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) để kiểm định sự khác biệt quan điểm giữa các nhóm, kết hợp kiểm định sau (Post-hoc test). Ngoài ra, tác giả phỏng vấn sâu 6 chuyên gia (2 chuyên gia kiểm toán và 4 nhà nghiên cứu đại học).
4. Luận án đề xuất mô hình phân nhóm đối tượng áp dụng chuẩn mực kế toán tại Việt Nam như thế nào?
Tác giả đề xuất mô hình hội tụ theo 2 nhóm đối tượng:
- Nhóm 1 (Áp dụng toàn bộ IFRS): Bắt buộc áp dụng đối với các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán, các công ty đại chúng quy mô lớn, các tổ chức tài chính, ngân hàng, bảo hiểm và doanh nghiệp FDI quy mô lớn.
- Nhóm 2 (Nhóm chuyển đổi dần): Áp dụng cho các doanh nghiệp còn lại, thực hiện theo 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 sửa đổi 26 VAS hiện hành và ban hành các chuẩn mực còn thiếu; Giai đoạn 2 tiếp tục hoàn thiện theo cập nhật của IFRS và ban hành chuẩn mực cho DNNVV dựa trên IFRS for SMEs.
5. Luận án đưa ra kiến nghị trọng tâm nào về đổi mới thể chế lập quy kế toán tại Việt Nam?
Về mặt thể chế, luận án kiến nghị Việt Nam cần từng bước chuyển đổi mô hình cơ quan lập quy từ trực thuộc cơ quan hành chính nhà nước sang mô hình độc lập thông qua việc thành lập Hội đồng Chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam. Đồng thời, cần áp dụng quy trình 6 bước ban hành chuẩn mực công khai, minh bạch, thu hút sự tham gia rộng rãi của các chuyên gia, doanh nghiệp, tổ chức nghề nghiệp và các đối tượng sử dụng báo cáo tài chính.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Quốc Thịnh đã giải quyết toàn diện vấn đề hội tụ kế toán quốc tế tại Việt Nam trên cả phương diện lý luận và thực tiễn. Tác giả khẳng định hội tụ kế toán là xu thế tất yếu của nền kinh tế mở, đồng thời chỉ rõ những khoảng cách kỹ thuật và rào cản thể chế của hệ thống 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành. Trên cơ sở kết hợp nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và khảo sát thực nghiệm 339 đối tượng, luận án đã đề xuất định hướng hội tụ phân nhóm đối tượng cụ thể cùng các giải pháp đồng bộ về sửa đổi chuẩn mực, đổi mới thể chế lập quy độc lập và phát triển cơ sở hạ tầng nghề nghiệp kế toán tại Việt Nam.