Luận văn: Chính sách tín dụng sinh viên trong bối cảnh tự chủ tại ĐHQG-HCM

Luận văn phân tích chính sách tín dụng sinh viên trong bối cảnh tự chủ đại học. Nghiên cứu thực trạng tại ĐHQG-HCM và đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tín dụng sinh viên trong kỷ nguyên đại học tự chủ

Giáo dục đại học (GDĐH) Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ với cơ chế tự chủ. Tự chủ đại học, đặc biệt là tự chủ tài chính, trao cho các cơ sở giáo dục quyền quyết định về học phí, tổ chức và nhân sự. Một hệ quả tất yếu của quá trình này là sự gia tăng của học phí đại học tự chủ, nhằm bù đắp chi phí đào tạo và nâng cao chất lượng. Điều này tạo ra một gánh nặng tài chính không nhỏ đối với sinh viên, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn. Trong bối cảnh đó, chính sách tín dụng sinh viên nổi lên như một công cụ thiết yếu để đảm bảo công bằng trong tiếp cận giáo dục. Chính sách này không chỉ là một giải pháp tài chính tạm thời mà còn là một đòn bẩy chiến lược, giúp sinh viên trang trải chi phí, theo đuổi học vấn và đóng góp vào nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước. Chính sách này, được triển khai chủ yếu qua Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH), hướng đến mục tiêu hỗ trợ sinh viên vượt qua rào cản tài chính, hiện thực hóa ước mơ giảng đường. Việc phân tích và hoàn thiện chính sách này trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, khi mà chi phí học tập ngày càng gia tăng và nhu cầu hỗ trợ tài chính sinh viên trở thành một vấn đề xã hội quan trọng.

1.1. Tự chủ đại học và xu hướng tăng học phí không thể tránh khỏi

Cơ chế tự chủ đại học, đặc biệt là tự chủ tài chính, là một xu thế tất yếu nhằm nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục đại học. Khi các trường không còn phụ thuộc nhiều vào ngân sách nhà nước, việc tăng học phí để bù đắp chi phí vận hành, đầu tư cơ sở vật chất và thu hút nhân tài là điều khó tránh khỏi. Nghị quyết số 77/NQ-CP đã tạo hành lang pháp lý cho các trường tự chủ xác định mức thu học phí, tiệm cận với chi phí đào tạo thực tế. Điều này đặt ra một bài toán lớn về cơ hội học tập cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Nếu không có các chính sách hỗ trợ kịp thời, khoảng cách tiếp cận giáo dục đại học giữa các nhóm sinh viên sẽ ngày càng nới rộng. Do đó, việc tăng học phí phải đi đôi với việc củng cố và mở rộng các kênh hỗ trợ tài chính sinh viên.

1.2. Vai trò cốt lõi của chính sách vay vốn sinh viên hiện nay

Trong bối cảnh chi phí giáo dục gia tăng, chương trình vay vốn sinh viên đóng vai trò là một trụ cột an sinh xã hội. Theo Quyết định 157/2007/QĐ-TTg, chính sách này được thiết kế để “hỗ trợ cho học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn góp phần trang trải chi phí cho việc học tập, sinh hoạt”. Nguồn vốn này giúp sinh viên giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình, tập trung vào việc học và nghiên cứu. Hơn nữa, nó còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc, thể hiện sự quan tâm của Nhà nước, không để bất kỳ sinh viên nào phải bỏ học vì lý do kinh tế. Bên cạnh các chính sách miễn giảm học phíhọc bổng, tín dụng sinh viên là một giải pháp tài chính bền vững, giúp sinh viên có trách nhiệm hơn với quá trình học tập và kế hoạch tài chính cá nhân trong tương lai.

II. Những thách thức chính sách tín dụng sinh viên phải đối mặt

Mặc dù chương trình tín dụng sinh viên đã đạt được những thành tựu quan trọng, giúp hàng triệu sinh viên tiếp cận giáo dục đại học, nhưng thực tiễn triển khai vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Thách thức lớn nhất hiện nay là mức vay tối đa chưa theo kịp tốc độ tăng học phí và chi phí sinh hoạt tại các thành phố lớn. Theo nghiên cứu của Phùng Văn Hiền (2013), mức vay còn thấp so với nhu cầu thực tế, khiến nhiều sinh viên dù được vay vốn vẫn không đủ trang trải. Bên cạnh đó, thủ tục vay vốn vẫn còn một số rào cản, gây khó khăn cho sinh viên và gia đình, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến xác nhận thông tin giữa nhà trường và Ngân hàng Chính sách Xã hội. Một vấn đề khác là áp lực trả nợ sau tốt nghiệp. Thời hạn trả nợ bắt đầu sau 12 tháng kể từ khi tốt nghiệp được cho là quá ngắn, trong bối cảnh thị trường lao động còn nhiều khó khăn. Những bất cập này làm giảm hiệu quả của chính sách, đòi hỏi phải có những điều chỉnh kịp thời để chương trình thực sự là điểm tựa vững chắc cho sinh viên.

2.1. Mức vay tối đa chưa theo kịp gánh nặng tài chính thực tế

Hiện nay, mức vay tối đa dành cho sinh viên vẫn còn hạn chế so với chi phí học tập và sinh hoạt thực tế, đặc biệt tại các trường thực hiện học phí đại học tự chủ. Chi phí trung bình tại các thành phố lớn có thể cao hơn nhiều lần so với mức vay được duyệt. Điều này buộc sinh viên phải tìm kiếm các nguồn hỗ trợ tài chính khác hoặc đi làm thêm, ảnh hưởng không nhỏ đến thời gian và chất lượng học tập. Việc không đáp ứng đủ nhu cầu tài chính khiến mục tiêu giảm bớt gánh nặng tài chính của chính sách chưa được trọn vẹn. Để giải quyết vấn đề này, cần có cơ chế khảo sát và điều chỉnh mức vay tối đa định kỳ, dựa trên chỉ số giá tiêu dùng và mức học phí trung bình của từng khu vực.

2.2. Thủ tục vay vốn và những vướng mắc trong quy trình giải ngân

Quy trình và thủ tục vay vốn hiện nay đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bên: sinh viên, gia đình, chính quyền địa phương, nhà trường và Ngân hàng Chính sách Xã hội. Sự thiếu đồng bộ trong các biểu mẫu, giấy tờ và thời gian xử lý hồ sơ đã gây ra không ít phiền hà cho người vay. Một số trường hợp sinh viên gặp khó khăn trong việc xin xác nhận từ nhà trường hoặc địa phương, làm chậm quá trình giải ngân. Theo tài liệu nghiên cứu, việc “xác nhận chưa đúng thẩm quyền, thông tin trên mẫu còn để HSSV tự khai, thiếu tính chính xác” đã ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ làm thủ tục. Cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn và ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng một quy trình liên thông, minh bạch, giúp sinh viên tiếp cận nguồn vốn nhanh chóng và thuận lợi hơn.

2.3. Áp lực về thời hạn trả nợ và khả năng thu hồi vốn vay

Theo quy định, thời hạn trả nợ bắt đầu sau 12 tháng kể từ ngày sinh viên kết thúc khóa học. Đây là một áp lực lớn, bởi không phải sinh viên nào cũng có thể tìm được việc làm ổn định với thu nhập đủ để trả nợ ngay sau khi ra trường. Nghiên cứu của JPK (2009) tại Mỹ chỉ ra rằng thu nhập và các khoản nợ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Áp lực này có thể dẫn đến tình trạng nợ quá hạn, ảnh hưởng đến hiệu quả thu hồi vốn của chương trình. Cần xem xét kéo dài thời gian ân hạn và thiết kế một lộ trình trả nợ linh hoạt hơn, có thể dựa trên mức thu nhập thực tế của người vay. Điều này không chỉ giảm áp lực cho sinh viên mà còn tăng khả năng thu hồi vốn cho quỹ tín dụng giáo dục.

III. Phương pháp cải cách chính sách vay vốn sinh viên hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả của chính sách tín dụng sinh viên, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc điều chỉnh các yếu tố cốt lõi của chương trình. Giải pháp quan trọng hàng đầu là xem xét nâng mức vay tối đa để phản ánh đúng thực tế chi phí học tập và sinh hoạt. Mức vay này nên được phân định linh hoạt theo từng vùng miền và khối ngành đào tạo. Song song đó, việc áp dụng lãi suất ưu đãi một cách linh hoạt, thậm chí có thể xem xét các cơ chế miễn giảm lãi suất cho những sinh viên có thành tích học tập xuất sắc hoặc cam kết làm việc tại các vùng khó khăn. Một hướng đi khác là mở rộng đối tượng vay vốn, bao gồm cả những hộ gia đình có nhiều con đi học hoặc những sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt chưa được quy định rõ trong chính sách. Việc cải thiện và minh bạch hóa điều kiện vay vốn sinh viên sẽ giúp chương trình tiếp cận đúng người, đúng nhu cầu, phát huy tối đa ý nghĩa nhân văn và hiệu quả kinh tế - xã hội.

3.1. Điều chỉnh mức vay tối đa và áp dụng lãi suất ưu đãi linh hoạt

Giải pháp cấp thiết nhất là điều chỉnh mức vay tối đa một cách khoa học. Thay vì một mức cố định trên toàn quốc, nên xây dựng một khung vay linh hoạt, dựa trên mức học phí đại học tự chủ của từng trường và chi phí sinh hoạt trung bình tại địa phương đó. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các gói lãi suất ưu đãi. Ví dụ, có thể áp dụng mức lãi suất thấp hơn cho các ngành khoa học cơ bản, sư phạm, hoặc các ngành nghề mà nhà nước đang khuyến khích. Kinh nghiệm từ Nhật Bản cho thấy việc phân loại khoản vay với các mức lãi suất khác nhau dựa trên kết quả học tập và hoàn cảnh gia đình là một phương pháp hiệu quả. Điều này vừa khuyến khích sinh viên nỗ lực học tập, vừa đảm bảo nguồn vốn được sử dụng một cách tối ưu.

3.2. Mở rộng đối tượng và đơn giản hóa điều kiện vay vốn sinh viên

Chính sách cần được rà soát để mở rộng đối tượng vay vốn. Ngoài các hộ nghèo và cận nghèo theo chuẩn quốc gia, cần xem xét các trường hợp gia đình gặp khó khăn đột xuất do thiên tai, dịch bệnh, hoặc các gia đình có từ hai con trở lên đang theo học đại học. Việc mở rộng này đảm bảo tính bao trùm của chính sách. Đồng thời, cần chuẩn hóa và đơn giản hóa các điều kiện vay vốn sinh viên. Các yêu cầu về hồ sơ, giấy tờ cần được thống nhất trên toàn hệ thống Ngân hàng Chính sách Xã hội và các cơ sở đào tạo, giảm thiểu các bước trung gian không cần thiết. Việc này giúp sinh viên và gia đình dễ dàng tiếp cận nguồn vốn, tránh được tình trạng bỏ lỡ cơ hội học tập chỉ vì những rào cản hành chính.

IV. Bí quyết tối ưu quy trình tín dụng Phối hợp và tự chủ

Hiệu quả của chính sách tín dụng sinh viên không chỉ nằm ở việc điều chỉnh mức vay hay lãi suất, mà còn phụ thuộc lớn vào cơ chế vận hành và sự phối hợp giữa các bên liên quan. Một trong những giải pháp then chốt là tăng cường sự kết nối thông tin giữa Ngân hàng Chính sách Xã hội, các cơ sở giáo dục và chính quyền địa phương. Một hệ thống dữ liệu dùng chung, cập nhật tình trạng học tập của sinh viên sẽ giúp việc giải ngân, quản lý và thu hồi nợ vay trở nên hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc phát triển các mô hình hỗ trợ tài chính tại chính các trường đại học cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Các trường có thể chủ động xây dựng quỹ tín dụng giáo dục riêng, kết hợp với nguồn vốn từ doanh nghiệp, cựu sinh viên để tạo ra các gói vay linh hoạt, bổ sung cho chương trình của nhà nước. Mô hình này không chỉ giúp giảm tải cho hệ thống chung mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội và sự tự chủ của các trường trong việc chăm lo cho sinh viên.

4.1. Cải thiện sự phối hợp giữa NHCSXH nhà trường và địa phương

Mối liên kết lỏng lẻo giữa Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH), nhà trường và địa phương là một trong những nguyên nhân gây ra các bất cập trong thủ tục vay vốn và quản lý nợ. Cần xây dựng một quy chế phối hợp chặt chẽ, quy định rõ trách nhiệm của từng bên. Nhà trường có trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác và kịp thời về tình trạng học tập, tốt nghiệp của sinh viên. NHCSXH cần chủ động phối hợp với địa phương trong việc thẩm định hồ sơ và đôn đốc thu hồi nợ. Việc ứng dụng công nghệ, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về sinh viên vay vốn sẽ là công cụ đắc lực để luồng thông tin được thông suốt, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả cho toàn bộ chương trình.

4.2. Hướng đi mới Xây dựng quỹ tín dụng giáo dục tại các trường

Trong bối cảnh tự chủ, các trường đại học có thể và nên đóng vai trò chủ động hơn trong việc hỗ trợ tài chính sinh viên. Việc thành lập quỹ tín dụng giáo dục tại trường, hoạt động dựa trên sự đóng góp từ các doanh nghiệp, cựu sinh viên và các nguồn thu hợp pháp khác, là một giải pháp sáng tạo. Quỹ này có thể cung cấp các khoản vay ngắn hạn, các gói hỗ trợ khẩn cấp, hoặc các khoản vay không lãi suất cho sinh viên có thành tích xuất sắc. Mô hình này, như được đề xuất trong luận văn của Nguyễn Nhựt Thông, không chỉ san sẻ gánh nặng với chương trình tín dụng quốc gia mà còn giúp nhà trường gắn kết hơn với sinh viên và cộng đồng, thể hiện rõ nét trách nhiệm xã hội của một đơn vị giáo dục tự chủ.

V. Hướng đi tương lai cho chính sách tín dụng giáo dục Việt Nam

Để chính sách tín dụng sinh viên thực sự trở thành một công cụ tài chính bền vững và hiệu quả trong bối cảnh mới, cần có một tầm nhìn dài hạn và các giải pháp mang tính chiến lược. Tương lai của chính sách này không chỉ dừng lại ở việc cho vay, mà cần phát triển thành một hệ sinh thái hỗ trợ tài chính sinh viên toàn diện. Điều này bao gồm việc kết hợp chặt chẽ giữa tín dụng ưu đãi, học bổng, chính sách miễn giảm học phí và các chương trình hỗ trợ việc làm cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế là vô cùng cần thiết. Ví dụ, mô hình thu hồi nợ dựa trên thu nhập của Hoa Kỳ hay cơ chế bảo lãnh khoản vay của Nhật Bản là những gợi ý quý báu. Tại Việt Nam, cần xây dựng một lộ trình trả nợ linh hoạt, gắn với thu nhập thực tế của sinh viên, đồng thời có chế tài xử lý rõ ràng đối với các trường hợp chây ỳ. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của sinh viên đối với khoản vay là yếu tố then chốt, biến tín dụng giáo dục từ một sự hỗ trợ thành một khoản đầu tư có trách nhiệm cho tương lai.

5.1. Kinh nghiệm quốc tế và bài học áp dụng cho vay vốn sinh viên

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học giá trị. Hoa Kỳ có các chương trình vay đa dạng với thời hạn trả nợ kéo dài, nhưng vẫn đối mặt với tỷ lệ vỡ nợ cao. Thái Lan có độ bao phủ rộng nhưng quản lý còn lỏng lẻo. Trung Quốc thử nghiệm cho vay qua ngân hàng thương mại và có chính sách xóa nợ nếu người vay làm việc ở vùng khó khăn. Từ đó, Việt Nam có thể học hỏi việc xây dựng một cơ chế trả nợ linh hoạt theo thu nhập, kéo dài thời hạn trả nợ, và thử nghiệm các hình thức cho vay đa dạng hơn. Quan trọng nhất là xây dựng một hệ thống quản lý tập trung nhưng có sự phân cấp hợp lý để tránh những yếu kém trong khâu thực thi tại địa phương.

5.2. Tầm nhìn dài hạn Kết hợp tín dụng học bổng và hỗ trợ việc làm

Một chính sách hỗ trợ tài chính sinh viên toàn diện không thể chỉ dựa vào một công cụ duy nhất. Tầm nhìn dài hạn đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa vay vốn sinh viên, các chương trình học bổng (dựa trên thành tích và hoàn cảnh), và chính sách miễn giảm học phí cho các đối tượng vay vốn đặc biệt. Hơn nữa, cần có sự liên kết giữa chính sách tín dụng và thị trường lao động. Các chương trình kết nối việc làm, tư vấn hướng nghiệp và hỗ trợ khởi nghiệp cho sinh viên sau khi tốt nghiệp sẽ giúp họ có thu nhập ổn định, từ đó nâng cao khả năng trả nợ. Đây là một vòng tròn khép kín, nơi đầu tư cho giáo dục hôm nay sẽ mang lại lợi ích bền vững cho cả cá nhân và xã hội trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH TÍN DỤNG SINH VIÊN VÀ TỰ CHỦ ĐẠI HỌC 1. Chi phí cho quá trình học tập của sinh viên 1. Chi phí học tập Trong quá trình học tập, sinh viên phải chi trả nhiều khoản chi phí, trong đó có ba 11 khoản chi cơ bản là học phí, sinh hoạt phí và tiền mua tài liệu học tập. Học phí Giáo dục và đào tạo là một trong những lĩnh vực nhận được sự ưu tiên đầu tư hàng đầu từ NSNN.

Tuy nhiên, NSNN khó có khả năng đáp ứng đủ toàn bộ kinh phí phục vụ hoạt động giáo dục và đào tạo của một quốc gia, đặc biệt là tại các nước đang phát triển như Việt Nam. Do đó, để đáp ứng nguồn lực tài chính cho giáo dục, cần có sự tham gia, chia sẻ của các nguồn lực ngoài ngân sách. Một trong những nguồn lực ngoài ngân sách là học phí từ người học. Quan điểm về học phí có những khác biệt nhất định giữa các bên liên quan.

Trong đó, quan điểm của nhà trường và quan điểm của sinh viên về học phí cung cấp những thông tin và đặc điểm quan trọng cho nghiên cứu về học phí nói riêng và các chính sách học phí đại học nói chung. Trần Quang Hùng (trích dẫn trong Jongbloed, 2004) đã chỉ ra những quan điểm của nhà trường về học phí GDĐH công lập: Thứ nhất, học phí là một nguồn thu cho các trường đại học. Thứ hai, học phí đóng vai trò trong việc phân chia các nguồn lực sẵn có và đưa ra những tín hiệu về giá cả cho người học. Thứ ba, học phí tạo nên sự cạnh tranh giữa các trường đại học.

[42] Cũng theo Trần Quang Hùng (trích dẫn trong Callender, 2006) quan điểm của sinh viên về học phí đại học có thể được thể hiện như sau: Thứ nhất, học phí là một trong những đặc tính cố định của trường đại học, ảnh hưởng đến lựa chọn trường đại học của sinh viên. Thứ hai, học phí cung cấp tín hiệu về chi phí bình quân hoặc chi phí cận biên của việc theo học đại học. Thứ ba, thông qua việc nộp học phí đại học, sinh viên nhận thức được quyền lợi của mình. Thứ tư, học phí cũng đóng vai trò như một động lực cho sinh viên học tập hiệu quả, để xứng đáng với chi phí mà họ đã bỏ ra.

Các yếu tố ảnh hưởng đến mức học phí theo quan điểm của người học có thể chia thành 3 nhóm yếu tố chính sau: Nhóm 1: Đặc điểm của bản thân người học: Các yếu tố trong nhóm này gồm: Thị hiếu và kỳ vọng trong tương lai. Nhóm 2: Đặc điểm hộ gia đình: Các yếu tố trong nhóm này gồm: Thu nhập của người tiêu dùng và dân số. 12 Nhóm 3: Chất lượng giáo dục của trường Đại học: Các yếu tố trong nhóm này gồm: Giá hàng hóa liên quan và chất lượng giáo dục của các trường đại học Theo cách tiếp cận từ người học thì học phí hay mức chi phí khi tham gia học đại học càng thấp càng tốt trong khi đó họ lại mong muốn nhận được các dịch vụ, chất lượng giảng dạy càng cao càng tốt. So sánh với khái niệm học phí trong Luật Giáo dục Đại học 2012, khái niệm học phí theo luật mới có thêm cụm từ “một phần hoặc toàn bộ” khi đề cập đến việc bù đắp chi phí đào tạo.

Bổ sung này nhằm để làm rõ hơn mức độ tham gia, đóng góp của người học trong quá trình đào tạo tại CSGDĐH. Trong bối cảnh xu hướng TCĐH được định hình ngày càng rõ nét, khái niệm học phí được Luật Giáo dục 2019 (có hiệu lực từ 01/7/2020) thể hiện như sau: “Học phí là khoản tiền người học phải nộp để chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí của dịch vụ giáo dục, đào tạo” [23]. Khái niệm mới đã thay cụm từ “bù đắp” bằng “chi trả”, phản ánh sự bình đẳng hơn trong mối quan hệ giữa người học và CSGD. Đồng thời, không còn “bù đắp” cũng hàm ý về việc giảm bớt trợ cấp từ NSNN, tăng tính tự chủ của CSGD.

Như vậy, đây có thể được xem là khái niệm hoàn chỉnh và cập nhật nhất về học phí tại Việt Nam hiện nay. Nhằm đáp ứng yêu cầu xác định chi phí của dịch vụ giáo dục, đào tạo làm căn cứ xác định mức học phí, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư số 14/2019/TT- BGDĐT hướng dẫn xây dựng, thẩm định, ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật và phương pháp xây dựng giá dịch vụ giáo dục đào tạo áp dụng trong lĩnh vực giáo dục đào tạo. Theo đó, “Giá dịch vụ giáo dục đào tạo là toàn bộ chi phí tiền lương, chi phí vật tư, chi phí quản lý, chi phí khấu hao/hao mòn tài sản cố định (tích lũy đầu tư) và chi phí, quỹ khác phục vụ trực tiếp và gián tiếp hoạt động giáo dục đào tạo. Định mức kinh tế - kỹ thuật là căn cứ để các cơ quan có thẩm quyền xây dựng, phê duyệt đơn giá, giá dịch vụ giáo dục đào tạo, dự toán kinh phí cung cấp dịch vụ giáo dục đào tạo sử dụng ngân sách nhà nước và quản lý kinh tế trong hoạt động giáo dục đào tạo theo quy định của pháp luật”[4].

Thông tư có hiệu lực thi hành từ 15/10/2019 sẽ là một cơ sở để các CSGDĐH 13 xây dựng mức học phí theo lộ trình phù hợp, bên cạnh việc thực thi theo luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật giáo dục Đại học (2018). Sinh hoạt phí Sinh hoạt phí là những khoản chi phí sinh viên phải chi trả để duy trì cuộc sống hàng ngày trong suốt thời gian theo học tại các CSGD như: tiền thuê nhà, điện, nước, internet; tiền ăn, mua vật dụng cá nhân và các nhu cầu khác. Số tiền sinh hoạt phí sinh viên phải chi trả hàng tháng không phụ thuộc vào CSGD là công lập hay ngoài công lập, trình độ đào tạo, chương trình đào tạo mà chủ yếu phụ thuộc vào mức giá cả sinh hoạt của địa phương, nơi sinh viên thường trú/tạm trú để theo học. Chi tiêu bình quân đầu người theo giá hiện hành năm 2018.

Đơn vị tính: nghìn đồng Chi tiêu bình quân đầu người hàng tháng (nghìn đồng) Cả nước 2.069 Đông Nam Bộ 3.249 Đồng bằng Sông Hồng 3.018 Trung du và Miền núi phía bắc 2.000 Bắc trung bộ và Duyên hải miền trung 2.234 Đồng bằng sông Cửu Long 2.237 (Nguồn: Niên giám thống kê tóm tắt năm 2018, Tổng cục Thống kê) [29] Như vậy, có thể thấy mức chênh lệch chi tiêu bình quân đầu người giữa khu vực nông thôn và thành thị là 1,68 lần. Đây là điều đáng lưu ý vì phần lớn sinh viên có hoàn cảnh khó khăn đến từ các khu vực nông thôn, nơi chi phí sinh hoạt thấp, trong khi nơi học tập là các thành phố lớn, với chi phí sinh hoạt cao hơn gần gấp đôi. Đối với TP.HCM, nơi ĐHQG-HCM đang tọa lạc, thuộc khu vực Đông Nam Bộ, cũng là vùng có chi tiêu bình quân đầu người cao nhất so với các các vùng còn lại, gần tương đương với 14 mức chi tiêu của các khu vực thành thị trên cả nước. Do đó, sinh hoạt phí đối với sinh viên đang học tập tại TP.HCM thuộc diện cao và áp lực nhất so với cả nước.

Tỷ trọng chi ăn uống trong chi tiêu đời sống là một chỉ tiêu đánh giá mức sống cao hay thấp của một hộ dân cư. Tỷ trọng này càng cao thì mức sống càng thấp và ngược lại. Việt Nam là một nước có thu nhập trung bình thấp nên tỷ trọng này còn cao. Tỷ trọng chi ăn uống trong chi tiêu đời sống có xu hướng giảm từ năm 2002 đến 2016 (từ 56,7% giảm xuống 51,0 %) [28].

Đối với sinh viên đang học tập tại các thành phố lớn, khoản chi cho ăn uống cũng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi tiêu cho sinh hoạt. Chi phí mua tài liệu học tập Là khoản tiền sinh viên chi trả cho giáo trình, tài liệu tham khảo và các tài liệu liên quan trong quá trình học tập, chi phí mua tài liệu học tập là khoản chi phí không thể thiếu trong quá trình học tập của sinh viên. Yếu tố học liệu có ảnh hưởng quan trọng đến chất lượng đào tạo bởi lẽ cùng với nỗ lực của các giảng viên trong biên soạn và chuẩn bị bài giảng cũng như các tình huống thảo luận thì sinh viên cũng phải dành nhiều thời gian tự học, tự nghiên cứu và chủ động tìm kiếm nguồn tài liệu tham khảo mới có thể đáp ứng yêu cầu học tập và nghiên cứu trong mỗi học phần. Các CSGDĐH và giáo dục nghề nghiệp đều phải đầu tư xây dựng thư viện để làm nơi học tập và nghiên cứu cho giảng viên và sinh viên.

Tại đây, sinh viên có thể tìm và mượn một số tài liệu phục vụ mục đích học tập, nghiên cứu của mình. Bên cạnh đó, phần lớn các trường đại học cũng hỗ trợ kinh phí in ấn để trợ giá cho giáo trình, tài liệu học tập sử dụng nội bộ của trường. Chi phí mua tài liệu học tập sẽ tỷ lệ thuận với cấp đào tạo mà sinh viên theo học, chi phí tài liệu học tập ở những ngành nghề thiên về thực hành thí nghiệm sẽ cao hơn những ngành học thiên về lý thuyết. Chi phí cho tài liệu bằng ngoại ngữ sẽ cao hơn so với tài liệu bằng tiếng Việt.

Sự khác biệt về chi phí còn phụ thuộc vào việc tài liệu có bản quyền hay không bản quyền, tài liệu điện tử hay văn bản giấy truyền thống. Tại những quốc gia thực thi nghiêm về luật bản quyền tác giả, chi phí cho tài liệu học tập sẽ cao hơn ở những quốc gia chưa thực hiện. Tại Việt Nam, một số đơn vị đã thực hiện luật về bản quyền và sở hữu trí tuệ đối với tài liệu học tập, và cũng đã gây một số ảnh hưởng đáng kể tới chi phí tài liệu học tập của sinh viên. Với tài liệu sách giấy 15 truyền thống, sinh viên có xu hướng chia sẻ tài liệu học tập với nhau để tiết kiệm chi phí.

Tuy vậy, sự phát triển của các loại hình sách và các công cụ học điện tử hiện đại với yêu cầu nghiêm ngặt hơn nữa về bản quyền sẽ là một gánh nặng mới đối với chi phí học tập của sinh viên. Cơ hội tiếp cận dịch vụ giáo dục đại học sinh viên có hoàn cảnh khó khăn • 1 • • •9 • • • Trong quá trình phát triển chung về kinh tế - chính trị - xã hội, giáo dục và đào tạo đã và đang từng bước trở thành một dịch vụ có thu phí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ