Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại của tác giả Phan Thị Linh Hương (Trường Đại học Ngoại thương, năm 2015) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng GDP năm 2014 đạt 5,98%, lần đầu tiên vượt chỉ tiêu kế hoạch 5 năm (2011–2015) do Quốc hội đề ra (5,8%). Khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs/DNNVV) tại Việt Nam vào thời điểm này đóng vai trò nòng cốt khi chiếm tới 97,5% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động thực tế (hơn 500.000 doanh nghiệp), nắm giữ khoảng 121 tỷ USD vốn đăng ký (chiếm 30% tổng vốn đăng ký toàn xã hội). Hàng năm, khối DNNVV đóng góp khoảng 40% GDP, 30% ngân sách nhà nước, 33% giá trị sản lượng công nghiệp, 30% giá trị hàng hóa xuất khẩu và thu hút 51% lực lượng lao động.
Tuy nhiên, rào cản lớn nhất đối với sự tồn tại và mở rộng quy mô của các DNNVV Việt Nam là vấn đề tiếp cận tài chính: chỉ có 30% doanh nghiệp tiếp cận được nguồn vốn tín dụng từ hệ thống ngân hàng thương mại, trong khi 70% còn lại buộc phải hoạt động dựa vào vốn tự có hoặc tiếp cận các nguồn vốn phi chính thức với chi phí rất cao. Tỷ lệ giải thể và ngừng hoạt động ở mức báo động khi mỗi năm cả nước có hơn 670.000 doanh nghiệp thành lập mới nhưng có tới gần 202.000 doanh nghiệp phải rời bỏ thị trường. Trong khi đó, Hàn Quốc là quốc gia công nghiệp hóa thành công với nền kinh tế đứng thứ 4 châu Á và thứ 13 trên thế giới, sở hữu hệ thống cơ chế hỗ trợ tiếp cận vốn toàn diện cho khối SMEs thông qua sự kết hợp giữa hạn ngạch tín dụng, bảo lãnh vốn và ưu đãi thuế. Việc nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ Hàn Quốc mang tính cấp thiết cao nhằm tìm kiếm giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn vốn cho DNNVV Việt Nam.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nhóm nội dung:
- Nghiên cứu hệ thống lý luận cơ bản về doanh nghiệp nhỏ và vừa, vai trò của khối doanh nghiệp này đối với nền kinh tế, cũng như các rào cản và khó khăn đặc thù về vốn mà họ phải đối mặt.
- Tìm hiểu và phân tích thực trạng các chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn dành cho khối SMEs tại Hàn Quốc, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn.
- Đánh giá thực trạng năng lực và kết quả tiếp cận vốn của khối DNNVV tại Việt Nam giai đoạn 2006–2014, phân tích nguyên nhân của các hạn chế tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn cho DNNVV Việt Nam dựa trên kinh nghiệm từ Hàn Quốc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khối doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng hệ thống chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn dành cho khối doanh nghiệp này.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào thực trạng hoạt động của DNNVV và các chính sách tiếp cận vốn tại hai quốc gia là Việt Nam và Hàn Quốc trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các chuẩn mực phân loại doanh nghiệp và công cụ can thiệp tài chính công:
- Khung khái niệm và tiêu chuẩn định lượng: Khái niệm DNNVV được xác định dựa trên tư cách pháp nhân hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận với quy mô nằm trong giới hạn luật định về vốn, lao động, doanh thu hoặc giá trị gia tăng. Tác giả đối chiếu tiêu chí phân loại của Ngân hàng Thế giới (doanh nghiệp siêu nhỏ dưới 10 lao động; doanh nghiệp nhỏ từ 10 đến dưới 200 lao động và vốn từ 20 tỷ đồng trở xuống; doanh nghiệp vừa từ 200–300 lao động và vốn 20–100 tỷ đồng), Liên minh châu Âu (dưới 250 lao động, doanh số không quá 40.000 ECU hoặc tổng vốn không quá 27 triệu ECU), Bộ luật cơ bản về SMEs của Hàn Quốc năm 1966 (dưới 300 nhân công hoặc tổng vốn góp không quá 8 tỷ won), và quy định của Việt Nam theo Nghị định số 6/2009/NĐ-CP cùng Thông tư số 16/2013/TT-BTC.
- Khung lý thuyết về chính sách tiếp cận vốn: Phân tích 3 trụ cột can thiệp chính của chính phủ gồm: chính sách tín dụng vốn (tỷ lệ cấp tín dụng bắt buộc, hạ lãi suất ưu đãi, kênh ngân hàng chính sách), chính sách bảo lãnh tín dụng (cơ chế bên thứ ba bảo lãnh cho các khoản vay thiếu tài sản thế chấp) và chính sách ưu đãi thuế (thuế suất thấp, miễn giảm thuế ban đầu, giảm gánh nặng chuyển lỗ, cơ chế khấu hao nhanh tài sản cố định).
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Phương pháp thống kê mô tả và đối chiếu so sánh: Xử lý dữ liệu định lượng thứ cấp nhằm so sánh các chỉ số vĩ mô, chỉ số tài chính doanh nghiệp, thị phần tín dụng và tốc độ tăng trưởng giữa Việt Nam và Hàn Quốc qua các giai đoạn lịch sử.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo chính thức của Cơ quan Thống kê Quốc gia Hàn Quốc, Ngân hàng Hàn Quốc (Bank of Korea), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC), Bộ Thương mại - Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc, Tổng cục Thống kê Việt Nam, Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam và Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I. Tổng quan về doanh nghiệp nhỏ và vừa và chính sách tiếp cận vốn
Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế của khối SMEs, chỉ rõ các tiêu chuẩn phân định giữa các quốc gia và khẳng định vai trò sống còn của vốn đối với chu kỳ sản xuất - kinh doanh.
Tác giả tổng hợp tiêu chuẩn phân loại DNNVV tại Việt Nam theo Nghị định 6/2009/NĐ-CP:
| Khu vực ngành nghề |
Quy mô siêu nhỏ |
Quy mô nhỏ (Lao động / Tổng vốn) |
Quy mô vừa (Lao động / Tổng vốn) |
| Nông, lâm nghiệp, thủy sản |
$\le$ 10 lao động |
Từ trên 10 đến 200 lao động / $\le$ 20 tỷ đồng |
Từ trên 200 đến 300 lao động / Trên 20 đến 100 tỷ đồng |
| Công nghiệp và xây dựng |
$\le$ 10 lao động |
Từ trên 10 đến 200 lao động / $\le$ 20 tỷ đồng |
Từ trên 200 đến 300 lao động / Trên 20 đến 100 tỷ đồng |
| Thương mại và dịch vụ |
$\le$ 10 lao động |
Từ trên 10 đến 50 lao động / $\le$ 10 tỷ đồng |
Từ trên 50 đến 100 lao động / Trên 10 đến 50 tỷ đồng |
Khóa luận phân tích hai mặt đặc trưng của SMEs:
- Ưu thế: Thủ tục thành lập đơn giản, chi phí cố định ban đầu thấp, tính linh hoạt cao trong việc thích ứng biến động thị trường và nắm bắt thị trường ngách, khả năng khai thác tối ưu nguồn tài nguyên và lao động phân tán tại chỗ.
- Hạn chế: Năng lực tài chính thấp, tích lũy nội bộ yếu, thiếu hụt tài sản thế chấp đạt chuẩn; trình độ quản trị và tay nghề lao động hạn chế; rủi ro giải thể cao (dẫn chứng tại Mỹ có hơn 40% doanh nghiệp phá sản sau năm đầu và trên 80% giải thể trong 5 năm; Trung Quốc có tỷ lệ phá sản của SME năm 2014 là 15,8% và tỷ lệ thua lỗ 22,3%).
- Đóng góp kinh tế: SMEs chiếm 90–99% tổng số doanh nghiệp toàn cầu (tại Đức đóng góp 53% GDP, Mỹ 51% GDP, Trung Quốc đóng góp 58,5% GDP và 99% doanh thu toàn ngành). Về khía cạnh xã hội, SMEs giải quyết từ 60–80% việc làm (tại Nhật Bản tạo việc làm cho 71% lực lượng lao động, Malaysia 65,1%, Trung Quốc 75%).
- Cơ chế tiếp cận vốn: Tác giả chỉ rõ bản chất vốn là khoản ứng trước phải bảo toàn và sinh lời. Do rủi ro thông tin bất đối xứng, chính phủ cần can thiệp thông qua ba công cụ chính sách: quy định tỷ lệ tín dụng bắt buộc/ngân hàng chính sách, lập quỹ bảo lãnh tín dụng chia sẻ rủi ro thế chấp, và áp dụng ưu đãi thuế (thuế suất thấp, miễn giảm thuế ban đầu, chuyển lỗ, khấu hao nhanh).
Chương II. Chính sách tiếp cận vốn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Hàn Quốc
Chương II đi sâu phân tích tiến trình phục hồi và bứt phá của kinh tế Hàn Quốc (từ GDP 2,3 tỷ USD năm 1962 lên 928,7 tỷ USD năm 2014, GNI bình quân đầu người tăng từ 87 USD lên 19.231 USD) cùng vai trò then chốt của khu vực SMEs.
Đặc điểm hoạt động của SMEs Hàn Quốc được phản ánh qua các dữ liệu thực tế:
- Tỷ trọng quy mô và việc làm: Năm 2012, Hàn Quốc có 3.351.404 SMEs trên tổng số 3.354.320 doanh nghiệp (chiếm 99,7%), thu hút 13.059.372 lao động (chiếm 87,7% tổng số việc làm toàn quốc). Trong đó, ngành bán buôn - bán lẻ có số lượng doanh nghiệp tham gia đông nhất (935.199 doanh nghiệp năm 2012), còn ngành sản xuất tạo ra quy mô việc làm lớn nhất (2.843.000 lao động, chiếm 80,4%).
- Đóng góp vào chuỗi giá trị và xuất khẩu: Tỷ trọng giá trị gia tăng của SMEs trong ngành sản xuất tăng trưởng từ mức 25,7% năm 1970 lên 47,7% năm 1990 và duy trì ổn định ở mức 49,6% năm 2010. Xuất khẩu của Hàn Quốc ghi nhận sự bứt phá của nhóm ngành thiết bị điện tử (đạt 80.015 triệu USD năm 2010), dệt may (50.246 triệu USD) và máy móc (51.896 triệu USD).
- Hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI): Giá trị dự án FDI của SMEs Hàn Quốc tăng hơn 5 lần, từ 286 triệu USD (455 dự án) năm 2008 lên 1.517 triệu USD (2.715 dự án) năm 2012, chiếm tỷ trọng 65,7% tổng số dự án đầu tư ra nước ngoài của quốc gia này.
Tác giả tổng hợp các chỉ số tài chính cơ bản của SMEs Hàn Quốc giai đoạn 2010–2014:
| Chỉ số tài chính (%) |
Nhóm doanh nghiệp |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
| Tỷ số nợ / vốn chủ sở hữu (D/E) |
Doanh nghiệp lớn |
208,9 |
224,6 |
201,6 |
128,9 |
113,5 |
|
SMEs |
232,4 |
179,7 |
144,7 |
152,1 |
147,6 |
| Tỷ suất thanh toán hiện hành |
Doanh nghiệp lớn |
84,95 |
70,96 |
84,90 |
98,47 |
105,50 |
|
SMEs |
107,63 |
114,57 |
123,96 |
119,29 |
116,57 |
| Tỷ suất lợi nhuận trên vốn (ROE) |
Doanh nghiệp lớn |
-3,18 |
-11,64 |
-1,99 |
21,08 |
10,80 |
|
SMEs |
10,15 |
9,41 |
3,99 |
8,32 |
6,54 |
Hệ thống chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn được phân tích chi tiết qua các cơ chế:
- Chính sách ưu đãi tín dụng: Tín dụng ngân hàng dành cho SMEs tăng từ 13% GDP năm 1997 lên 42% GDP năm 2009 (đạt mức 36% GDP năm 2012). Chính phủ Hàn Quốc áp đặt hạn ngạch tín dụng bắt buộc: các ngân hàng thương mại quốc gia phải dành tối thiểu 45% tổng dư nợ cho SMEs, ngân hàng thương mại địa phương dành tối thiểu 60%, và chi nhánh ngân hàng nước ngoài dành tối thiểu 35%. Lãi suất cho vay đối với SMEs giảm mạnh từ 10,89% năm 1999 xuống 5,78% năm 2007.
- Các kênh cấp vốn công và quỹ đầu tư mạo hiểm: Tổ chức KFC (Tổng công ty Tài chính Hàn Quốc) áp dụng phương thức "cho vay lại" chia sẻ rủi ro với ngân hàng thương mại (cung cấp 40% giá trị khoản vay). Tổ chức SMBC (Công ty Cổ phần Kinh doanh vừa và nhỏ) phối hợp cùng KFC cung cấp gói tín dụng trực tiếp 11.800 tỷ KRW (tương đương 11,014 tỷ USD) trong năm 2011. Quỹ KVIC (thành lập năm 2004) đạt quy mô 1,5 nghìn tỷ KRW (1,4 tỷ USD) vào năm 2012, chuyên tài trợ vốn cổ phần và đầu tư mạo hiểm cho doanh nghiệp khởi nghiệp và dự án R&D.
- Hệ thống bảo lãnh tín dụng chuyên biệt: Quỹ Bảo lãnh Tín dụng Hàn Quốc (KCGF, thành lập 1976) với số vốn ban đầu 3 tỷ USD, 84 chi nhánh, vận hành theo cơ chế bảo lãnh tối đa gấp 20 lần vốn chủ sở hữu, mức trần bảo lãnh 3 tỷ won/doanh nghiệp (mở rộng lên 10 tỷ won cho doanh nghiệp trọng điểm), mức phí từ 0,5%–2,0%, đã cấp tổng cộng 50 tỷ USD giá trị bảo lãnh tính đến năm 2014. Quỹ Bảo lãnh Tín dụng Công nghệ Hàn Quốc (KOTEC) chuyên cấp bảo lãnh đổi mới công nghệ và hiện đại hóa dây chuyền, đạt quy mô bảo lãnh lũy kế hơn 110 tỷ USD tính đến năm 2012.
- Ưu đãi thuế: Miễn giảm 50%–100% thuế thu nhập doanh nghiệp trong 4 năm đầu và giảm 20%–30% trong 2 năm tiếp theo cho SMEs mới thành lập; miễn 100% trong 3 năm đầu và giảm 50% trong 2 năm tiếp theo đối với SMEs đầu tư tại khu vực nông thôn; cho phép trích hao tổn 15% tài sản thay thế công nghệ cũ; cơ quan hải quan cho phép hoãn thuế 6 tháng và nộp làm 3 đợt đối với các khoản nợ thuế dưới 100 triệu won khi doanh nghiệp nộp trước 5%.
Chương III. Chính sách tiếp cận vốn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với Việt Nam từ bài học kinh nghiệm của Hàn Quốc
Trên cơ sở phân tích sự tương đồng giữa điều kiện kinh tế Việt Nam giai đoạn nghiên cứu với Hàn Quốc thập niên 1980, tác giả chỉ ra các điểm nghẽn của Việt Nam:
- Năng lực nội tại của SMEs Việt Nam còn yếu kém: Vốn mỏng, thiết bị lạc hậu, thiếu khả năng xây dựng phương án kinh doanh khả thi; 60% doanh nghiệp thiếu báo cáo tài chính chuẩn mực hoặc số liệu không đảm bảo độ tin cậy để ngân hàng thẩm định.
- Cơ chế bảo lãnh tín dụng qua Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) còn bất cập: Điều kiện bảo lãnh quy định quy mô dự án tối thiểu 100 triệu đồng, vốn chủ sở hữu tối thiểu 10%, nhưng yêu cầu doanh nghiệp phải thế chấp 100% tài sản hình thành từ vốn vay và vốn chủ sở hữu tại VDB, khiến bản chất bảo lãnh chưa thực sự giải quyết được bài toán thiếu tài sản thế chấp độc lập của doanh nghiệp.
Khóa luận đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp từ phía doanh nghiệp: Nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp và chất lượng nhân lực; hoàn thiện hệ thống sổ sách kế toán, minh bạch hóa báo cáo tài chính; chủ động nâng tỷ lệ vốn chủ sở hữu tham gia dự án sản xuất - kinh doanh.
- Giải pháp từ phía hệ thống ngân hàng: Thiết lập quy trình thẩm định và xếp hạng tín nhiệm chuyên biệt dành cho SMEs thay vì áp dụng tiêu chuẩn cứng của doanh nghiệp lớn; phát triển các gói sản phẩm cho vay theo dòng tiền và cho vay tín chấp; giảm bớt thủ tục hành chính và giãn lộ trình trả nợ phù hợp chu kỳ kinh doanh.
- Giải pháp từ phía Nhà nước:
- Nghiên cứu quy định tỷ lệ cấp tín dụng bắt buộc tối thiểu của các ngân hàng thương mại dành cho khối DNNVV theo mô hình Hàn Quốc.
- Kiện toàn khung pháp lý và mở rộng mạng lưới các Quỹ bảo lãnh tín dụng; tách bạch quỹ bảo lãnh thông thường và quỹ bảo lãnh công nghệ tương tự mô hình KCGF và KOTEC nhằm giảm áp lực tài sản thế chấp.
- Áp dụng các gói ưu đãi thuế thực chất: Miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp ban đầu có thời hạn, áp dụng cơ chế khấu hao nhanh tài sản cố định đối với các doanh nghiệp đổi mới công nghệ, đơn giản hóa thủ tục hoàn thuế và cho phép gia hạn nộp thuế đối với doanh nghiệp gặp khó khăn tín dụng tạm thời.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
- Hệ thống hóa các chỉ số thực chứng: Khóa luận phản ánh chính xác bức tranh tài chính của SMEs Hàn Quốc giai đoạn 2010–2014 thông qua hệ số D/E duy trì ở mức cao (144,7%–232,4%), khả năng thanh toán hiện hành đạt 107,63%–123,96%, và tỷ suất ROE biến động từ 3,99% đến 10,15%.
- Làm rõ cơ chế vận hành chính sách tài chính công của Hàn Quốc: Cung cấp số liệu cụ thể về mô hình hạn ngạch tín dụng bắt buộc (45% đối với ngân hàng thương mại quốc gia, 60% đối với ngân hàng địa phương), mô hình quỹ cho vay chia sẻ rủi ro (KFC cấp 40% vốn cho vay lại, SMBC phối hợp cung cấp 11.800 tỷ KRW), cùng năng lực bảo lãnh thực tế của quỹ KCGF (50 tỷ USD) và KOTEC (110 tỷ USD).
- So sánh đối chiếu thực trạng Việt Nam: Chỉ rõ rào cản khiến 70% DNNVV Việt Nam chưa tiếp cận được vốn ngân hàng, xuất phát từ tiêu chuẩn thế chấp của ngân hàng thương mại và rào cản thủ tục bảo lãnh tại VDB.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Khóa luận không dừng lại ở kiến nghị chung chung mà chỉ ra mô hình định chế cụ thể cần học tập từ Hàn Quốc, đặc biệt là cơ chế phân tách giữa bảo lãnh tín dụng đại trà và bảo lãnh tín dụng công nghệ cao, kết hợp công cụ ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và khấu hao nhanh để kích thích đầu tư đổi mới thiết bị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu thực chứng dừng lại ở mốc thời gian năm 2014, chưa phản ánh được các biến động chính sách và khung pháp lý giai đoạn sau (chẳng hạn như Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam ban hành năm 2017).
- Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên số liệu thống kê vĩ mô thứ cấp, chưa tiến hành điều tra khảo sát xã hội học hoặc phân tích định lượng vi mô (kinh tế lượng) trên mẫu khảo sát trực tiếp các chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu cập nhật dữ liệu tài chính của SMEs trong các giai đoạn kinh tế mới.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng (hồi quy logit/probit hoặc mô hình dữ liệu bảng) để lượng hóa xác suất tiếp cận vốn của DNNVV theo các tiêu chí cụ thể như quy mô vốn, độ tuổi doanh nghiệp, trình độ học vấn của chủ doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh.
- Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế vận hành của Quỹ Phát triển Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEDF) tại Việt Nam trên cơ sở đối chiếu với Quỹ KVIC của Hàn Quốc.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Kinh tế đối ngoại, Tài chính - Ngân hàng, Quản lý kinh tế và Kinh tế quốc tế có thể sử dụng công trình làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích chính sách kinh tế so sánh.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu chính sách tài chính doanh nghiệp, thị trường tín dụng vi mô.
- Cán bộ làm việc tại các cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) trong việc xây dựng cơ chế bảo lãnh và hạn ngạch tín dụng cho DNNVV.
- Các nhà quản trị, chủ sở hữu DNNVV trong việc nhận diện các tiêu chuẩn tài chính để nâng cao năng lực tiếp cận tín dụng chính thức.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
- Chương II: Cung cấp hệ thống tư liệu chi tiết về tổ chức và cách thức vận hành các định chế tài chính chuyên trách của Hàn Quốc (KFC, SMBC, KVIC, KCGF, KOTEC).
- Mục 1.2 Chương I: Bảng tổng hợp các tiêu chí định lượng phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa tại các nền kinh tế phát triển (Mỹ, Nhật Bản, Đài Loan, EU) qua các thời kỳ phát triển.
Câu hỏi thường gặp
1. Chính phủ Hàn Quốc áp dụng tỷ lệ cho vay bắt buộc đối với DNNVV tại hệ thống ngân hàng như thế nào?
Theo quy định của Chính phủ Hàn Quốc được trình bày trong khóa luận, các ngân hàng thương mại quốc gia bắt buộc phải dành tối thiểu 45% tổng dư nợ tín dụng để cho các SMEs vay; tỷ lệ này đối với các ngân hàng thương mại địa phương tối thiểu là 60%; và các chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Hàn Quốc được yêu cầu phải dành tỷ lệ tối thiểu là 35%.
2. Hai quỹ bảo lãnh tín dụng lớn nhất của Hàn Quốc là KCGF và KOTEC có quy mô và chức năng khác nhau ra sao?
- Quỹ KCGF (Korea Credit Guarantee Fund): Thành lập năm 1976 với số vốn ban đầu 3 tỷ USD, có 84 chi nhánh, thực hiện mức bảo lãnh tối đa không quá 20 lần vốn chủ sở hữu, mức trần bảo lãnh thông thường là 3 tỷ won (nâng lên 10 tỷ won đối với doanh nghiệp trọng điểm), mức phí bảo lãnh dao động 0,5%–2,0%. Tính đến hết năm 2014, KCGF đã phát hành bảo lãnh lũy kế 50 tỷ USD cho các SMEs.
- Quỹ KOTEC (Korea Technology Credit Guarantee Fund): Chuyên trách cấp dịch vụ bảo lãnh tín dụng cho các doanh nghiệp có nhu cầu vay vốn để cải tổ bộ máy quản lý, đổi mới công nghệ và hiện đại hóa dây chuyền sản xuất. Tính đến năm 2012, KOTEC đã cấp hơn 110 tỷ USD bảo lãnh tín dụng.
3. Thực trạng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam được phản ánh qua các con số nào trong khóa luận?
Tính đến năm 2014, Việt Nam có hơn 500.000 DNNVV (chiếm 97,5% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động thực tế), nhưng chỉ có khoảng 30% doanh nghiệp tiếp cận được với nguồn vốn tín dụng ngân hàng, 70% còn lại phải dựa vào vốn tự có hoặc vay mượn từ các kênh không chính thức với chi phí rất cao. Đồng thời, mỗi năm cả nước có hơn 670.000 doanh nghiệp thành lập mới thì có tới gần 202.000 doanh nghiệp phải giải thể hoặc tạm ngừng hoạt động.
4. Chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp của Hàn Quốc dành cho SMEs mới thành lập quy định cụ thể mức miễn giảm ra sao?
Chính phủ Hàn Quốc quy định các SMEs mới thành lập được miễn giảm từ 50% đến 100% thuế thu nhập doanh nghiệp trong 4 năm đầu hoạt động, và tiếp tục được giảm từ 20% đến 30% trong 2 năm tiếp theo. Đối với các doanh nghiệp hoạt động tại khu vực nông thôn, chính sách hỗ trợ cho phép miễn toàn bộ 100% thuế thu nhập doanh nghiệp trong vòng 3 năm đầu và giảm 50% trong 2 năm tiếp theo.
5. Chỉ số tài chính nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) của SMEs Hàn Quốc trong giai đoạn 2010–2014 diễn biến như thế nào?
Theo báo cáo của Hiệp hội Hợp tác SME Hàn Quốc được trích dẫn trong văn bản, tỷ số D/E của các SMEs Hàn Quốc luôn duy trì ở mức cao trên 100%: năm 2010 đạt mức đỉnh 232,4%, sau đó giảm xuống 179,7% (năm 2011), 144,7% (năm 2012), tăng nhẹ lên 152,1% (năm 2013) và duy trì ở mức 147,6% vào năm 2014. Điều này phản ánh cơ cấu tài sản của khối SMEs Hàn Quốc phụ thuộc chủ yếu vào các khoản nợ vay.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Linh Hương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng các rào cản tiếp cận tài chính mà khối doanh nghiệp này thường xuyên gặp phải. Thông qua nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2006–2014, công trình phân tích toàn diện mô hình can thiệp tài chính công của Hàn Quốc dựa trên ba trụ cột: hạn ngạch tín dụng bắt buộc, hệ thống quỹ bảo lãnh tín dụng chuyên môn hóa (KCGF, KOTEC) và các gói ưu đãi thuế thực chất. Những phân tích đối chiếu thực trạng tại Việt Nam mang lại cơ sở thực tiễn cho việc đề xuất tái cấu trúc quỹ bảo lãnh tín dụng, đa dạng hóa công cụ cho vay và hoàn thiện cơ chế ưu đãi tài chính nhằm tạo điều kiện cho khối DNNVV Việt Nam phát triển bền vững.