Luận văn: Điều chỉnh chính sách thương mại VN trong hội nhập WTO - ĐH Kinh Tế

Tổng quan chính sách thương mại Việt Nam trong WTO. Phân tích cơ hội, thách thức và tác động của quá trình hội nhập đến nền kinh tế quốc gia.

Chuyên ngành

Kinh tế đối ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2008

139
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách thương mại Việt Nam sau khi gia nhập WTO

Việc gia nhập Tổ chức thương mại thế giới (WTO) vào năm 2007 là một cột mốc lịch sử, đánh dấu bước ngoặt trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Sự kiện này đòi hỏi một cuộc cải cách thể chế kinh tế sâu rộng, đặc biệt là việc điều chỉnh toàn diện chính sách thương mại Việt Nam trong WTO. Trước khi trở thành thành viên chính thức, Việt Nam đã phải trải qua một quá trình đàm phán kéo dài hơn một thập kỷ, sửa đổi và xây dựng hàng chục bộ luật để tương thích với các quy định chung. Nền tảng của chính sách thương mại trong khuôn khổ WTO được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cốt lõi như không phân biệt đối xử (thông qua quy chế Tối huệ quốc - MFN và Đãi ngộ quốc gia - NT), tự do hóa thương mại, tính dự báo và cạnh tranh công bằng. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam phải cam kết mở cửa thị trường hàng hóa và dịch vụ, giảm thiểu và tiến tới xóa bỏ các hàng rào thuế quan và phi thuế quan, đồng thời minh bạch hóa chính sách. Các cam kết này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là động lực thúc đẩy cải cách trong nước, tạo ra một môi trường kinh doanh bình đẳng và hấp dẫn hơn cho đầu tư nước ngoài. Việc điều chỉnh chính sách thương mại không chỉ đơn thuần là tuân thủ luật chơi chung, mà còn là một chiến lược để tận dụng các cơ hội, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và giảm thiểu các tác động tiêu cực.

1.1. Lộ trình hội nhập kinh tế quốc tế và các cam kết WTO

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam bắt đầu từ những năm 1990 và đạt đỉnh cao khi nộp đơn gia nhập WTO vào năm 1995. Sau 14 phiên đàm phán đa phương và hoàn tất đàm phán song phương với 28 đối tác, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150. Các cam kết WTO của Việt Nam rất toàn diện, bao trùm nhiều lĩnh vực. Cụ thể, Việt Nam cam kết tuân thủ đầy đủ các hiệp định quan trọng như Hiệp định chung về thuế quan và thương mại (GATT), Hiệp định chung về thương mại dịch vụ (GATS), và Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS). Một trong những cam kết quan trọng nhất là mở cửa thị trường, giảm thuế nhập khẩu trung bình và ràng buộc mức thuế trần cho hàng nghìn dòng thuế. Đây là một bước đi đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong chính sách xuất nhập khẩu và cơ cấu bảo hộ nền kinh tế.

1.2. Nguyên tắc cốt lõi của Tổ chức thương mại thế giới

Tổ chức thương mại thế giới hoạt động dựa trên các nguyên tắc nền tảng nhằm đảm bảo một hệ thống thương mại toàn cầu tự do, công bằng và có thể dự đoán. Nguyên tắc không phân biệt đối xử là quan trọng nhất, thể hiện qua quy chế Tối huệ quốc (MFN) - yêu cầu đối xử bình đẳng với tất cả các thành viên WTO - và Đãi ngộ Quốc gia (NT) - yêu cầu đối xử bình đẳng giữa hàng hóa trong nước và hàng hóa nhập khẩu. Nguyên tắc tự do hóa thương mại được thúc đẩy thông qua các vòng đàm phán cắt giảm thuế quan và rào cản phi thuế quan. Nguyên tắc minh bạch yêu cầu các quốc gia thành viên phải công khai các luật lệ, quy định thương mại của mình. Cuối cùng, nguyên tắc cạnh tranh công bằng ngăn chặn các hành vi không lành mạnh như chống bán phá giáchống trợ cấp.

II. Thách thức trong việc điều chỉnh chính sách thương mại Việt Nam

Quá trình điều chỉnh chính sách thương mại Việt Nam trong WTO đối mặt với nhiều thách thức to lớn, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa việc thực hiện cam kết quốc tế và bảo vệ lợi ích quốc gia. Thách thức lớn nhất đến từ sức ép cạnh tranh gay gắt khi thị trường nội địa mở cửa. Nhiều ngành sản xuất trong nước, đặc biệt là nông nghiệp Việt Nam trong WTO và các ngành công nghiệp non trẻ, vốn quen với sự bảo hộ của nhà nước, phải đối mặt trực diện với hàng hóa nhập khẩu có chất lượng cao và giá thành thấp hơn. Tình trạng "bảo hộ quá mức" trước đây đã tạo ra sự ỷ lại, làm suy yếu năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc phải tuân thủ các quy định khắt khe về hàng rào kỹ thuật (TBT), vệ sinh dịch tễ (SPS) và quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS) cũng là một rào cản không nhỏ. Doanh nghiệp Việt Nam thường thiếu thông tin, kinh nghiệm và nguồn lực để đáp ứng các tiêu chuẩn này. Hơn nữa, rủi ro từ các vụ kiện chống bán phá giá, chống trợ cấp và các biện pháp tự vệ thương mại từ các thị trường nhập khẩu ngày càng gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may Việt Nam và WTO. Việc xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch và hiệu quả để vừa thực thi cam kết, vừa bảo vệ doanh nghiệp là một nhiệm vụ phức tạp.

2.1. Sức ép từ cam kết WTO của Việt Nam về mở cửa thị trường

Các cam kết WTO của Việt Nam yêu cầu một lộ trình mở cửa thị trường mạnh mẽ. Việc cắt giảm thuế quan và loại bỏ các biện pháp hạn chế định lượng đã tạo ra một cú sốc cạnh tranh đối với nhiều doanh nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hà, "hầu hết các doanh nghiệp quốc doanh đều hoạt động với thiết bị và máy móc lạc hậu... năng suất lao động... chỉ bằng 30-40% mức trung bình của thế giới". Sức ép này không chỉ đến từ hàng hóa thành phẩm mà còn cả trong lĩnh vực dịch vụ và đầu tư. Việc duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh tự do hóa thương mại sâu rộng là một bài toán khó, đòi hỏi các chính sách hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu kinh tế một cách hiệu quả.

2.2. Xung đột giữa bảo hộ sản xuất và hội nhập kinh tế quốc tế

Một trong những mâu thuẫn cốt lõi là cân bằng giữa bảo hộ sản xuất trong nước và yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế. Trước khi gia nhập WTO, chính sách thương mại Việt Nam có xu hướng bảo hộ cao để nuôi dưỡng các ngành công nghiệp non trẻ. Tuy nhiên, khi tham gia sân chơi toàn cầu, các công cụ bảo hộ truyền thống như thuế quan cao và hạn ngạch phải được cắt giảm hoặc loại bỏ. Điều này đặt ra thách thức cho các ngành như mía đường, chăn nuôi, sản xuất ô tô. Nhà nước cần chuyển đổi từ các biện pháp bảo hộ trực tiếp sang các biện pháp hỗ trợ gián tiếp được WTO cho phép, như đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nghiên cứu phát triển và đào tạo nguồn nhân lực.

III. Cách Việt Nam điều chỉnh hàng rào thuế quan theo cam kết WTO

Điều chỉnh hàng rào thuế quan và phi thuế quan là nội dung trọng tâm trong việc thực thi chính sách thương mại Việt Nam trong WTO. Đối với thuế quan, Việt Nam đã thực hiện một lộ trình cắt giảm sâu rộng và có hệ thống. Ngay sau khi gia nhập, Việt Nam đã cam kết ràng buộc 100% biểu thuế của mình, tức là không được tự ý tăng thuế vượt mức trần đã cam kết. Theo Báo cáo của Ban công tác về việc gia nhập WTO của Việt Nam, mức thuế bình quân chung phải giảm từ khoảng 17,4% xuống còn 13,4% trong vòng 5-7 năm. Việc cắt giảm tập trung vào các nhóm hàng công nghiệp, trong khi các mặt hàng nông sản nhạy cảm được hưởng lộ trình dài hơn. Cụ thể, Bảng 2.1 trong luận văn của Nguyễn Thị Thanh Hà cho thấy "Mức giảm thuế quan trung bình theo cam kết gia nhập WTO" là rất đáng kể. Bên cạnh việc giảm thuế suất, Việt Nam cũng áp dụng cơ chế hạn ngạch thuế quan (TRQs) đối với một số mặt hàng nông sản thiết yếu như đường, trứng gia cầm, lá thuốc lá và muối. Cơ chế này cho phép nhập khẩu một lượng hàng nhất định với thuế suất thấp (trong hạn ngạch) và áp mức thuế rất cao cho lượng hàng vượt hạn ngạch, đây là một công cụ bảo hộ hợp pháp được WTO cho phép để bảo vệ các ngành sản xuất nhạy cảm. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành để đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ đúng lộ trình cam kết.

3.1. Thực trạng cắt giảm thuế quan theo lộ trình cam kết

Việt Nam đã thực hiện nghiêm túc lộ trình cắt giảm thuế quan. Biểu thuế nhập khẩu được điều chỉnh hàng năm để phù hợp với các cam kết trong WTO và các hiệp định thương mại tự do (FTA) khác. Mức thuế bình quân đối với hàng công nghiệp giảm mạnh hơn so với hàng nông sản. Ví dụ, thuế suất đối với hàng dệt may giảm từ 50% xuống còn 13,7%, sản phẩm điện tử giảm từ 40% xuống 12,9%. Việc cắt giảm này đã giúp giảm chi phí đầu vào cho sản xuất và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng thông qua giá cả hàng hóa cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, nó cũng làm giảm nguồn thu ngân sách từ thuế nhập khẩu và tăng áp lực lên các ngành sản xuất trong nước.

3.2. Áp dụng hạn ngạch thuế quan cho các mặt hàng nông sản

Hạn ngạch thuế quan là một biện pháp tự vệ thương mại linh hoạt. Theo cam kết, Việt Nam áp dụng hạn ngạch thuế quan đối với 4 mặt hàng: đường, trứng gia cầm, lá thuốc lá và muối. Theo Bảng 2.5 trong tài liệu gốc, "Hạn ngạch thuế quan theo cam kết gia nhập WTO" được phân bổ rõ ràng về số lượng và mức thuế trong/ngoài hạn ngạch. Ví dụ, đối với đường, lượng hạn ngạch hàng năm được duy trì ở mức nhất định với thuế suất ưu đãi, trong khi thuế suất ngoài hạn ngạch rất cao (80-100%). Cơ chế này giúp điều tiết lượng cung, ổn định giá cả thị trường và bảo vệ người nông dân, nhưng cũng đòi hỏi một cơ chế phân bổ hạn ngạch minh bạch và công bằng để tránh tiêu cực và độc quyền.

IV. Phương pháp gỡ bỏ rào cản phi thuế quan trong thương mại

Song song với việc cắt giảm thuế, chính sách thương mại Việt Nam trong WTO cũng tập trung vào việc gỡ bỏ các hàng rào phi thuế quan (NTBs) không phù hợp. Đây là một quá trình phức tạp hơn vì NTBs rất đa dạng và thường ẩn dưới các quy định về kỹ thuật, hành chính. Việt Nam đã cam kết loại bỏ các biện pháp hạn chế định lượng như cấm nhập khẩu và hạn ngạch nhập khẩu đối với hầu hết các sản phẩm (trừ các trường hợp ngoại lệ được WTO cho phép). Hệ thống cấp phép nhập khẩu cũng được cải cách theo hướng tự động và minh bạch hơn, tuân thủ Hiệp định về Thủ tục Cấp phép Nhập khẩu (ILP). Một thay đổi quan trọng là việc bãi bỏ các khoản trợ cấp xuất khẩu và trợ cấp thay thế hàng nhập khẩu bị cấm theo Hiệp định về Trợ cấp và các Biện pháp Đối kháng (SCM). Đồng thời, Việt Nam đã xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về các biện pháp tự vệ thương mại như chống bán phá giá, chống trợ cấp để bảo vệ ngành sản xuất nội địa trước các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, phù hợp với các quy định của WTO. Việc minh bạch hóa chính sách là yêu cầu xuyên suốt, đòi hỏi tất cả các văn bản pháp luật liên quan đến thương mại phải được công bố rộng rãi và kịp thời.

4.1. Minh bạch hóa chính sách và xóa bỏ hạn chế định lượng

Một trong những thành tựu lớn nhất trong việc điều chỉnh chính sách thương mại Việt Namminh bạch hóa chính sách. Trước đây, nhiều quy định mang tính tùy tiện và khó dự đoán. Sau khi gia nhập WTO, hệ thống pháp luật, đặc biệt là Luật Thương mại Việt Nam, đã được sửa đổi để công khai, rõ ràng và nhất quán. Các biện pháp hạn chế định lượng như hạn ngạch nhập khẩu đối với hàng tiêu dùng, xi măng, giấy... đã được bãi bỏ theo lộ trình. Quyền kinh doanh xuất nhập khẩu được mở rộng cho tất cả các loại hình doanh nghiệp, kể cả doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tạo ra một môi trường cạnh tranh bình đẳng hơn.

4.2. Xây dựng hệ thống phòng vệ thương mại theo chuẩn quốc tế

Để đối phó với mặt trái của tự do hóa, Việt Nam đã tích cực xây dựng các công cụ phòng vệ thương mại. Các pháp lệnh và nghị định về chống bán phá giá, chống trợ cấp, và tự vệ đã được ban hành. Các cơ quan chức năng được thành lập để điều tra và áp dụng các biện pháp này khi có đủ bằng chứng về thiệt hại đối với ngành sản xuất trong nước do hàng nhập khẩu gây ra. Mặc dù vậy, việc sử dụng các công cụ này vẫn còn hạn chế do năng lực điều tra và kinh nghiệm của cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp còn yếu. Đây là lĩnh vực cần được đầu tư và nâng cao năng lực trong thời gian tới để bảo vệ lợi ích chính đáng của nền kinh tế.

V. Đánh giá tác động của WTO đến kinh tế và thương mại Việt Nam

Việc thực thi chính sách thương mại Việt Nam trong WTO đã tạo ra những tác động sâu sắc và đa chiều đến nền kinh tế. Về mặt tích cực, tác động của WTO đến kinh tế Việt Nam là không thể phủ nhận. Môi trường kinh doanh trở nên thông thoáng, minh bạch hơn, thu hút một lượng lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng vượt bậc, thị trường được đa dạng hóa, giúp hàng hóa Việt Nam, đặc biệt là các ngành hàng chủ lực như dệt may Việt Nam và WTO hay nông nghiệp Việt Nam trong WTO (thủy sản, cà phê, gạo), tiếp cận được nhiều thị trường lớn với mức thuế ưu đãi. Quá trình hội nhập cũng thúc đẩy quá trình tái cơ cấu kinh tế, nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp và buộc các doanh nghiệp phải đổi mới công nghệ để tăng sức cạnh tranh. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội và thách thức khi gia nhập WTO, các tác động tiêu cực cũng bộc lộ rõ. Sự cạnh tranh từ hàng nhập khẩu đã gây khó khăn cho nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa và khu vực nông nghiệp. Thâm hụt thương mại có xu hướng gia tăng do nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu cho sản xuất. Sự phụ thuộc vào thị trường thế giới cũng khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước những biến động và khủng hoảng từ bên ngoài.

5.1. Cơ hội và thách thức khi gia nhập WTO đối với doanh nghiệp

Đối với doanh nghiệp, cơ hội và thách thức khi gia nhập WTO luôn song hành. Cơ hội lớn nhất là được tiếp cận một thị trường toàn cầu rộng lớn với hơn 150 quốc gia thành viên trên cơ sở bình đẳng. Việc giảm thuế và rào cản giúp giảm chi phí, tăng khả năng cạnh tranh cho hàng xuất khẩu. Thách thức lớn nhất chính là sự cạnh tranh ngay trên sân nhà. Doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với các đối thủ mạnh hơn về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Hơn nữa, việc phải tuân thủ các quy định phức tạp của WTO về chất lượng, an toàn, môi trường và lao động cũng là một rào cản đáng kể, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn để cải thiện quy trình sản xuất và quản lý.

5.2. Chuyển dịch cơ cấu ngành dệt may và nông nghiệp Việt Nam

Ngành dệt may và nông nghiệp là hai ví dụ điển hình về sự chuyển dịch cơ cấu dưới tác động của WTO đến kinh tế Việt Nam. Ngành dệt may, một trong những ngành hưởng lợi lớn nhất, đã có sự tăng trưởng xuất khẩu ngoạn mục nhờ việc được dỡ bỏ hạn ngạch vào các thị trường lớn như Mỹ và EU. Ngược lại, ngành nông nghiệp Việt Nam trong WTO phải đối mặt với nhiều thách thức hơn. Mặc dù một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực (gạo, cà phê, thủy sản) có lợi thế, nhưng nhiều sản phẩm khác như thịt, đường, ngô lại chịu sức ép cạnh tranh lớn từ hàng nhập khẩu giá rẻ. Điều này thúc đẩy quá trình tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, áp dụng công nghệ cao và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách thương mại Việt Nam hậu WTO

Sau hơn một thập kỷ gia nhập WTO, bối cảnh kinh tế toàn cầu đã có nhiều thay đổi. Chính sách thương mại Việt Nam trong WTO cần được tiếp tục hoàn thiện để thích ứng với tình hình mới. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc chủ động hội nhập sâu rộng hơn thông qua việc đàm phán và thực thi các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA. Các FTA này có mức độ cam kết sâu và rộng hơn WTO, không chỉ về thương mại hàng hóa mà còn cả dịch vụ, đầu tư, mua sắm công và các vấn đề lao động, môi trường. Song song đó, việc tiếp tục cải cách thể chế kinh tế và hoàn thiện luật thương mại Việt Nam là nhiệm vụ trọng tâm. Cần nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước trong việc dự báo, hoạch định chính sách và sử dụng hiệu quả các công cụ phòng vệ thương mại. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt là khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy tắc xuất xứ phức tạp của các thị trường nhập khẩu. Cuối cùng, việc tăng cường phổ biến thông tin, nâng cao nhận thức cho cộng đồng doanh nghiệp về các cam kết quốc tế là yếu tố then chốt để tận dụng tối đa cơ hội và vượt qua thách thức trong giai đoạn hội nhập mới.

6.1. Tận dụng các Hiệp định thương mại tự do FTA thế hệ mới

Việc tham gia các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới mở ra những cơ hội chưa từng có nhưng cũng đi kèm những thách thức lớn hơn. Các FTA này không chỉ xóa bỏ thuế quan gần như hoàn toàn mà còn đặt ra các tiêu chuẩn rất cao về lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ. Để tận dụng được lợi ích, chính sách thương mại Việt Nam cần tập trung vào việc nâng cao năng lực đáp ứng quy tắc xuất xứ, cải thiện môi trường lao động và bảo vệ môi trường. Đây là điều kiện tiên quyết để hàng hóa Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế quan và thâm nhập sâu vào các thị trường khó tính.

6.2. Hoàn thiện luật thương mại Việt Nam và cải cách thể chế

Để hội nhập thành công, nền tảng thể chế và pháp luật phải vững chắc. Việc hoàn thiện luật thương mại Việt Nam và các văn bản liên quan cần đảm bảo tính tương thích, đồng bộ với các cam kết quốc tế, đồng thời phải linh hoạt để ứng phó với các biến động của thị trường. Cải cách thể chế kinh tế cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo một môi trường kinh doanh thực sự công bằng, minh bạch và có tính dự báo cao. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật và giải quyết tranh chấp thương mại một cách hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng để củng cố niềm tin của các nhà đầu tư và doanh nghiệp.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ điều chỉnh chính sách thương mại quốc tế của việt nam trong hội nhập tổ chức thương mại thế giới wto

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, luận văn đƣợc kết cấu gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Một số vấn đề lý luận chung và kinh nghiệm quốc tế về điều chỉnh chính sách thƣơng mại quốc tế trong hội nhập WTO. Chƣơng 2: Thực trạng điều chỉnh chính sách thƣơng mại quốc tế của Việt Nam trong hội nhập WTO. Chƣơng 3: Phƣơng hƣớng, giải pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện chính sách thƣơng mại quốc tế của Việt Nam trong hội nhập WTO. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI QUỐC TẾ TRONG HỘI NHẬP WTO 1.

KHÁI NIỆM, VAI TRÒ VÀ NỘI DUNG CỦA ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI QUỐC TẾ TRONG HỘI NHẬP WTO 1. Khái niệm, vai trò của chính sách thƣơng mại quốc tế Chính sách thƣơng mại quốc tế là một hệ thống các quan điểm, mục tiêu, nguyên tắc và các công cụ, biện pháp thích hợp mà nhà nƣớc sử dụng để điều chỉnh các hoạt động thƣơng mại quốc tế của một quốc gia trong một thời kỳ nhất định phù hợp với định hƣớng, chiến lƣợc, mục đích đã định trong chiến lƣợc phát triển kinh tế xã hội của quốc gia đó. Mặc dù chính sách thƣơng mại quốc tế nói chung đƣa lại những lợi ích to lớn nhƣng với nhiều lý do khác nhau, mỗi quốc gia có chủ quyền đều có chính sách thƣơng mại quốc tế riêng thể hiện ý chí và mục tiêu của Nhà nƣớc đó trong việc can thiệp và điều chỉnh các hoạt động thƣơng mại quốc tế có liên quan đến nền kinh tế của quốc gia. Do sự phát triển không đều giữa các quốc gia nên khả năng và điều kiện tham gia vào thƣơng mại quốc tế của mỗi nƣớc là không giống nhau.

Trong khi đó yêu cầu và nhiệm vụ phát triển kinh tế và xã hội có những đặc điểm riêng đòi hỏi phải có sự hỗ trợ từ phía chính sách thƣơng mại quốc tế. Môi trƣờng kinh tế quốc tế còn chịu sự chi phối và tác động của nhiều mối quan hệ chính trị và các mục tiêu phi kinh tế, cho nên chính sách thƣơng mại quốc tế của mỗi quốc gia cũng phải đáp ứng cho nhiều mục tiêu khác nhau. Chính sách thƣơng mại quốc tế là một bộ phận của chính sách kinh tế xã hội của nhà nƣớc. Nó có quan hệ chặt chẽ và phục vụ cho sự phát triển kinh tế xã hội của đất nƣớc.

Nó tác động mạnh mẽ đến quá trình tái sản xuất, chuyển dịch cơ cấu 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kinh tế của đất nƣớc đến quy mô và phƣơng thức tham gia của nền kinh tế mỗi nƣớc vào phân công lao động quốc tế và thƣơng mại quốc tế. Chính sách thƣơng mại quốc tế có vai trò to lớn trong việc khai thác triệt để lợi thế so sánh của nền kinh tế trong nƣớc, phát triển các ngành sản xuất và dịch vụ đến quy mô tối ƣu, đẩy nhanh tốc độ tăng trƣởng kinh tế và nâng cao hiệu quả của các hoạt động kinh tế. Một chính sách thƣơng mại quốc tế đƣợc đánh giá là tốt khi tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong nƣớc mở rộng thị trƣờng ra nƣớc ngoài, tham gia mạnh mẽ vào phân công lao động quốc tế và thƣơng mại quốc tế, khai thác triệt để lợi thế so sánh của nền kinh tế trong nƣớc; mặt khác có thể bảo vệ đƣợc thị trƣờng nội địa đứng vững trƣớc sự xâm nhập ồ ạt của hàng hoá nƣớc ngoài với chất lƣợng ngày càng cao, mẫu mã đẹp và giá cả cạnh tranh. Chính sách thƣơng mại quốc tế có thể tạo nên các tác động tích cực khi có cơ sở khoa học và thực tiễn, tức là nó xuất phát từ bối cảnh khách quan của nền kinh tế thế giới, chú ý đến đặc điểm và trình độ phát triển của nền kinh tế trong nƣớc, tuân theo các quy luật khách quan trong sự vận động của các quan hệ kinh tế quốc tế và thƣờng xuyên đƣợc bổ sung, hoàn chỉnh phù hợp với những thay đổi mau lẹ của thực tiễn.

Mục tiêu của chính sách thƣơng mại quốc tế của mỗi quốc gia có thể thay đổi qua mỗi thời kỳ nhƣng đều có chức năng chung là điều chỉnh các hoạt động thƣơng mại quốc tế theo chiều hƣớng có lợi cho sự phát triển kinh tế xã hội của đất nƣớc. Chức năng này thể hiện trên hai mặt: Một là, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong nƣớc mở rộng thị trƣờng ra nƣớc ngoài, tham gia mạnh mẽ vào phân công lao động quốc tế và thƣơng mại quốc tế, khai thác triệt để lợi thế so sánh của nền kinh tế trong nƣớc. Hai là, bảo vệ thị trƣờng nội địa, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp trong nƣớc có khả năng đứng vững và vƣơn lên trong hoạt động kinh doanh quốc tế, đáp ứng yêu cầu tăng cƣờng lợi ích quốc gia. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trên thực tế, chính sách thƣơng mại quốc tế của mỗi quốc gia là rất khác nhau qua mỗi giai đoạn phát triển kinh tế của họ do các điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội, tự nhiên trong từng thời kỳ lịch sử quy định.

Song dù khác nhau nhƣ thế nào chúng đều vận động theo những quy luật chung và chịu sự chi phối của hai xu hƣớng cơ bản: Xu hƣớng tự do hoá thƣơng mại và xu hƣớng bảo hộ thƣơng mại. Hai xu hƣớng này mang tính khách quan và tạo nên cơ sở cho việc hình thành chính sách thƣơng mại quốc tế của mỗi quốc gia trong từng giai đoạn. Xu hướng bảo hộ mậu dịch Cơ sở khách quan của xu hƣớng này bắt nguồn từ sự phát triển không đều và sự khác biệt trong điều kiện tái sản xuất giữa các quốc gia, do sự chênh lệch về khả năng cạnh tranh giữa các công ty trong nƣớc với các công ty nƣớc ngoài, cũng nhƣ do các nguyên nhân lịch sử để lại. Ở buổi đầu hình thành nền thƣơng mại quốc tế, ngƣời ta thƣờng quan tâm đến việc đẩy mạnh xuất khẩu để thu về kim khí quý, trong khi đó lại chủ trƣơng hạn chế nhập khẩu để giảm bớt khả năng di chuyển của kim khí quý ra nƣớc ngoài.

Bên cạnh đó còn có các lý do về chính trị và xã hội cũng đƣa đến yêu cầu bảo hộ mậu dịch. Xu hƣớng bảo hộ mậu dịch xuất hiện ngay khi hình thành và tiếp tục đƣợc củng cố trong quá trình phát triển của nền thƣơng mại quốc tế với công cụ đƣợc sử dụng phổ biến nhất là thuế quan. Bên cạnh đó còn có các công cụ hành chính, các biện pháp kỹ thuật khác nhau. Ngƣời ta lập luận rằng mục tiêu của bảo hộ mậu dịch là để bảo vệ thị trƣờng nội địa trƣớc sự xâm nhập ngày càng mạnh mẽ của các luồng hàng hoá từ bên ngoài, cũng tức là bảo vệ lợi ích quốc gia.

Cho đến nay vẫn còn có những lý lẽ khác nhau để biện minh cho chế độ bảo hộ mậu dịch. Một là, bảo vệ ngành công nghiệp “non trẻ”. Theo lý lẽ này, những xí nghiệp non trẻ phải chịu chi phí ban đầu cao và không thể cạnh tranh ngay trong một vài năm đầu với các đối thủ nƣớc ngoài dày dạn kinh nghiệm. Một chính sách tự do thƣơng mại có thể bóp chết các xí nghiệp non trẻ ngay từ khi chúng mới sinh ra.

Một hình thức thuế quan tạm thời đánh vào hàng hoá nhập khẩu sẽ cho phép chúng 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trƣởng thành cho tới độ chín muồi và đƣợc bảo vệ chống lại sự cạnh tranh gay gắt từ nƣớc ngoài. Hai là, tạo nguồn tài chính công. Theo lý lẽ này, các loại thuế nhập khẩu là cần thiết để đảm bảo nguồn thu cho chính phủ để đáp ứng các chi phí trong việc cung cấp hàng hoá công cộng, để tiến hành trả nợ và giải quyết các khoản chi trả khác. Ba là, khắc phục một phần tình trạng thất nghiệp trong nƣớc.

Theo lý lẽ này, các loại thuế nhập khẩu đánh vào các sản phẩm có thể thay thế nhập khẩu sẽ tạo điều kiện để mở rộng thêm việc sản xuất sản phẩm cùng loại, tạo thêm việc làm cho ngƣời lao động trong nƣớc, vì khi ấy các hãng sẽ có thể trả cho ngƣời lao động mức lƣơng cao hơn. Tuy nhiên, cũng có ý kiến cho rằng thuế nhập khẩu là một loại trợ cấp việc làm, song việc trợ cấp này chỉ diễn ra ở các ngành sản xuất hàng hoá có thể thay thế nhập khẩu. Mặt khác, có nguy cơ các quốc gia khác sẽ có những biện pháp trả đũa và gây nên tình trạng xa rời nguyên tắc tự do buôn bán trong thƣơng mại quốc tế. Bốn là, thực hiện phân phối lại thông qua việc áp dụng chế độ bảo hộ.

Theo lý lẽ này các loại thuế nhập khẩu sẽ làm chuyển dịch một phần thu nhập của ngƣời tiêu dùng giàu có hơn sang cho những ngƣời sản xuất các loại hàng hoá trong nƣớc. Điều đó sẽ có lợi về mặt xã hội, tuy nhiên cũng có ý kiến cho rằng thuế quan nhập khẩu chƣa hẳn đã đáp ứng đƣợc mục tiêu mong muốn. Ví dụ, Nhật Bản và EU đánh thuế nhập khẩu hàng nông sản nhƣng những ngƣời nông dân không hẳn đã nghèo và những ngƣời tiêu dùng nông sản không hẳn đã giàu. Xu hướng tự do hoá thương mại Cơ sở khách quan của xu hƣớng này bắt nguồn từ quá trình quốc tế hoá đời sống kinh tế thế giới với những cấp độ là toàn cầu hoá và khu vực hoá.

Lực lƣợng sản xuất phát triển vƣợt ra ngoài phạm vi biên giới một quốc gia, sự phân công lao động quốc tế phát triển cả bề rộng lẫn bề sâu, vai trò của công ty đa quốc gia đƣợc tăng cƣờng, hầu hết các quốc gia chuyển sang xây dựng mô hình “kinh tế mở” với 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com việc khai thác ngày càng triệt để lợi thế so sánh của nền kinh tế mỗi nƣớc. Tự do hoá thƣơng mại đều đƣa lại lợi ích cho mỗi quốc gia, dù trình độ phát triển có khác nhau và nó phù hợp với xu thế phát triển chung của nền văn minh nhân loại. Nội dung của tự do hoá thƣơng mại là Nhà nƣớc áp dụng các biện pháp cần thiết để từng bƣớc giảm thiểu những trở ngại trong hàng rào thuế quan và hàng rào phi thuế quan trong quan hệ thƣơng mại quốc tế, nhằm tạo điều kiện ngày càng thuận lợi hơn cho việc phát triển các hoạt động thƣơng mại quốc tế cả bề rộng lẫn bề sâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ