Luận văn: Nghiên cứu chính sách đất kinh doanh dịch vụ du lịch tại tỉnh Khánh Hòa

Luận văn thạc sĩ phân tích chính sách đất kinh doanh dịch vụ du lịch tại Khánh Hòa, chỉ ra bất cập và đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai/ Tài nguyên đất và môi trường nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách đất du lịch Khánh Hòa Cơ hội và nền tảng

Khánh Hòa, với vị thế là trung tâm kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, sở hữu tiềm năng vượt trội để phát triển du lịch, dịch vụ. Chính sách đất đai đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa tiềm năng này, tạo ra hành lang pháp lý để thu hút đầu tư du lịch Khánh Hòa và định hình ngành kinh tế mũi nhọn. Việc ban hành các văn bản pháp luật quan trọng như Luật Đất đai 2013 và sắp tới là Luật Đất đai 2024 và du lịch, đã và đang tạo ra những thay đổi căn bản trong quản lý đất đai tại Khánh Hòa. Đất phục vụ du lịch, về bản chất, được phân loại là đất thương mại dịch vụ thuộc nhóm đất phi nông nghiệp. Tuy nhiên, loại hình này có những đặc thù riêng biệt, đòi hỏi một cơ chế quản lý linh hoạt và hiệu quả. Các chính sách hiện hành đã tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư tiếp cận đất đai, thúc đẩy hàng loạt dự án bất động sản nghỉ dưỡng Khánh Hòa quy mô lớn ra đời. Các khu vực trọng điểm như Nha Trang, Bãi Dài (Cam Lâm) và đặc biệt là Khu kinh tế Vân Phong đang trở thành thỏi nam châm thu hút vốn. Sự phát triển này không chỉ mang lại nguồn thu lớn cho ngân sách mà còn tạo ra hàng triệu việc làm, thay đổi diện mạo đô thị và nông thôn. Dù vậy, nền tảng pháp lý vẫn cần được tiếp tục hoàn thiện để giải quyết các vấn đề mới phát sinh, đảm bảo mục tiêu phát triển du lịch bền vững và hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và cộng đồng địa phương.

1.1. Vai trò của đất thương mại dịch vụ trong kinh tế Khánh Hòa

Đất thương mại dịch vụ, đặc biệt là đất dành cho du lịch, là tư liệu sản xuất không thể thiếu, quyết định quy mô và chất lượng của ngành kinh tế mũi nhọn tại Khánh Hòa. Theo thống kê, ngành dịch vụ - du lịch đóng góp tỷ trọng ngày càng lớn vào GRDP của tỉnh. Việc phân bổ và sử dụng hiệu quả quỹ đất này trực tiếp thúc đẩy sự hình thành các khu du lịch phức hợp, khách sạn cao cấp và cơ sở hạ tầng hiện đại. Điều này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch Khánh Hòa mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, kích thích các ngành kinh tế khác như xây dựng, giao thông, bán lẻ và nông nghiệp công nghệ cao phát triển theo. Chính sách ưu đãi về đất đai đã góp phần quan trọng trong việc thu hút các tập đoàn lớn trong và ngoài nước, biến những vùng đất hoang sơ thành các thiên đường nghỉ dưỡng đẳng cấp quốc tế.

1.2. Khung pháp lý hiện hành điều chỉnh luật đất đai du lịch

Hiện nay, luật đất đai du lịch chủ yếu được điều chỉnh bởi Luật Đất đai 2013, Luật Du lịch, Luật Xây dựng và các nghị định, thông tư hướng dẫn liên quan. Theo đó, đất kinh doanh du lịch được xác định là đất thương mại, dịch vụ, với thời hạn sử dụng đất có thời hạn (thường là 50 năm, trường hợp đặc biệt không quá 70 năm). Các quy định về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất, và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được áp dụng theo quy định chung cho đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của các loại hình mới như condotel, biệt thự nghỉ dưỡng đã bộc lộ những khoảng trống pháp lý, đòi hỏi cần có các quy định chuyên biệt hơn để quản lý và bảo vệ quyền lợi các bên liên quan.

II. Thách thức trong chính sách đất du lịch Khánh Hòa Bất cập cần tháo gỡ

Bên cạnh những thành tựu, việc thực thi chính sách đất du lịch Khánh Hòa vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng đầu tư còn mang tính tự phát, một số dự án không tuân thủ quy hoạch tổng thể, gây phá vỡ cảnh quan và hệ sinh thái. Nghiên cứu chỉ ra rằng "nhiều dự án còn bỏ hoang chưa triển khai theo tiến độ, quy hoạch dịch vụ du lịch thiếu đồng bộ". Tình trạng này không chỉ gây lãng phí nguồn lực đất đai mà còn ảnh hưởng đến môi trường đầu tư chung. Các vướng mắc pháp lý dự án du lịch thường xoay quanh khâu giải phóng mặt bằng, xác định giá đất du lịch Khánh Hòa và thủ tục chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Đặc biệt, sự thiếu vắng một khung pháp lý cho condotel và các loại hình bất động sản nghỉ dưỡng tương tự đã tạo ra nhiều tranh chấp và rủi ro cho cả nhà đầu tư thứ cấp và chủ đầu tư. Quyền và nghĩa vụ của các chủ thể sử dụng đất chưa được đảm bảo công bằng, gây khó khăn cho công tác quản lý của các cơ quan chức năng như Sở Tài nguyên và Môi trường Khánh Hòa.

2.1. Vướng mắc trong quy hoạch và chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Công tác quy hoạch sử dụng đất du lịch Khánh Hòa đôi khi còn chạy theo đề xuất của nhà đầu tư thay vì mang tính định hướng chiến lược. Điều này dẫn đến sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch ngành và quy hoạch sử dụng đất, gây ra các xung đột về hạ tầng và môi trường. Quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp, đất rừng phòng hộ sang đất thương mại dịch vụ còn phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh lương thực và mất cân bằng sinh thái. Việc xác định mục đích sử dụng đất chính trong các dự án phức hợp (vừa có lưu trú, vừa có ở) cũng là một bài toán khó, gây lúng túng trong việc áp dụng chính sách thuế và chế độ sử dụng đất.

2.2. Khoảng trống pháp lý đối với bất động sản nghỉ dưỡng mới

Sự bùng nổ của các dự án bất động sản nghỉ dưỡng Khánh Hòa, đặc biệt là loại hình condotel, đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện pháp luật. Hiện tại, khung pháp lý cho condotel vẫn chưa rõ ràng, nhất là các vấn đề liên quan đến việc cấp giấy chứng nhận sở hữu cho người mua, chế độ sử dụng đất (đất ở không hình thành đơn vị ở hay đất thương mại dịch vụ), và quyền lợi của nhà đầu tư khi hết thời hạn sử dụng đất của dự án. Thực trạng tại Khánh Hòa cho thấy, dù nhiều dự án đã bán căn hộ cho khách hàng, mục đích sử dụng đất vẫn được ghi là kinh doanh dịch vụ, tạo ra một vùng xám pháp lý cần sớm được giải quyết.

2.3. Khó khăn trong công tác thu hồi đất dự án du lịch

Công tác thu hồi đất dự án du lịch thường gặp nhiều khó khăn do chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư chưa thực sự thỏa đáng, dẫn đến khiếu kiện kéo dài. Mặc dù du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, nhiều dự án du lịch thương mại lại không thuộc diện Nhà nước thu hồi đất theo Luật Đất đai 2013, buộc chủ đầu tư phải tự thỏa thuận với người dân. Quá trình này thường tốn kém thời gian, chi phí và không đảm bảo tính đồng bộ của dự án. Điều này làm giảm sức hấp dẫn trong việc thu hút đầu tư du lịch Khánh Hòa và làm chậm tiến độ triển khai các dự án trọng điểm.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách đất du lịch Khánh Hòa bền vững

Để giải quyết các tồn tại, việc áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách đất du lịch Khánh Hòa là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp mang tính đột phá, như đề xuất trong nghiên cứu, là cần có "quy định riêng về chính sách quản lý, sử dụng cho đất khu du lịch". Việc định danh rõ ràng loại đất này, tương tự như đất khu công nghiệp hay khu kinh tế, sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc để xây dựng các cơ chế đặc thù về quy hoạch, giao đất, và quản lý. Công tác quy hoạch sử dụng đất du lịch Khánh Hòa phải đi trước một bước, đảm bảo tính khả thi, đồng bộ giữa các ngành và hạn chế tối đa tình trạng điều chỉnh quy hoạch theo đề xuất của nhà đầu tư. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của cơ quan thẩm định, đặc biệt là vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Khánh Hòa, là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng các bản quy hoạch. Một chính sách đất đai hiệu quả sẽ là công cụ hữu hiệu để nhà nước quản lý tốt nguồn lực, đảm bảo phát triển du lịch bền vững, bảo vệ môi trường và cân bằng lợi ích xã hội.

3.1. Xây dựng quy định riêng cho loại hình đất khu du lịch

Cần nghiên cứu và ban hành các quy định pháp lý riêng cho đất khu du lịch, xem đây là một loại đất chức năng đặc thù. Các quy định này cần làm rõ về tiêu chí xác định, chế độ sử dụng (ví dụ: đất ở không hình thành đơn vị ở trong khu du lịch), thời hạn, quyền và nghĩa vụ của chủ đầu tư. Việc này sẽ giúp giải quyết các vướng mắc pháp lý dự án du lịch liên quan đến các loại hình bất động sản nghỉ dưỡng, tạo sự minh bạch và an toàn cho thị trường. Hướng đi này đã được Khánh Hòa thí điểm qua việc ban hành quy chế riêng để quản lý đất ở trong khu du lịch, nhưng cần được luật hóa ở cấp cao hơn để đảm bảo tính thống nhất.

3.2. Đảm bảo tính đồng bộ và khả thi trong quy hoạch sử dụng đất

Quy hoạch sử dụng đất phải được lập dựa trên chiến lược phát triển kinh tế - xã hội dài hạn của tỉnh, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ngành liên quan. Cần ưu tiên bảo vệ các khu vực có giá trị cao về cảnh quan, đa dạng sinh học, và đảm bảo quyền tiếp cận của cộng đồng với các không gian công cộng như bãi biển. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch và lấy ý kiến rộng rãi của người dân, doanh nghiệp sẽ giúp nâng cao tính khả thi và sự đồng thuận xã hội. Quản lý đất đai tại Khánh Hòa cần kiên quyết hơn trong việc giám sát tuân thủ quy hoạch đã được phê duyệt.

IV. Giải pháp đột phá về giao đất và giá đất du lịch Khánh Hòa

Để tạo quỹ đất sạch và minh bạch hóa quá trình tiếp cận đất đai, cần có những giải pháp đột phá trong chính sách giao đất, cho thuê đất. Một trong những kiến nghị quan trọng là "đưa dự án khu du lịch vào các dự án thuộc diện thu hồi đất để sử dụng vào mục đích phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng". Điều này cho phép Nhà nước chủ động thực hiện thu hồi đất dự án du lịch, giải phóng mặt bằng, sau đó tổ chức đấu giá quyền sử dụng đất. Phương thức này không chỉ đảm bảo tính công bằng, cạnh tranh giữa các nhà đầu tư mà còn giúp tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước, đồng thời giải quyết dứt điểm các vướng mắc trong khâu đền bù. Bên cạnh đó, việc xác định giá đất du lịch Khánh Hòa cần bám sát giá thị trường. Cơ chế định giá đất cần được cải tiến, đảm bảo tính độc lập, khách quan và khoa học để tránh thất thoát tài sản công và tạo sự đồng thuận từ người dân có đất bị thu hồi. Đây là những bước đi cần thiết để lành mạnh hóa thị trường và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.

4.1. Chủ động tạo quỹ đất sạch thông qua cơ chế thu hồi đất

Việc áp dụng cơ chế Nhà nước thu hồi đất đối với các dự án khu du lịch quy mô lớn, có tác động quan trọng đến kinh tế - xã hội sẽ giải quyết được nút thắt lớn nhất hiện nay là giải phóng mặt bằng. Nhà nước, với vai trò trung gian, sẽ đảm bảo chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư được thực hiện nhất quán, công bằng, bảo vệ quyền lợi người dân. Quỹ đất sạch sau đó sẽ được đưa ra đấu giá, lựa chọn những nhà đầu tư thực sự có năng lực tài chính và kinh nghiệm để triển khai dự án hiệu quả, tránh tình trạng dự án treo.

4.2. Cải cách phương pháp xác định giá đất thương mại dịch vụ

Khung giá đất và bảng giá đất hàng năm do UBND tỉnh ban hành cần được xây dựng dựa trên các phương pháp định giá khoa học và dữ liệu giao dịch thực tế trên thị trường. Cần thành lập hội đồng thẩm định giá đất độc lập, với sự tham gia của các chuyên gia, tổ chức tư vấn chuyên nghiệp. Việc áp dụng giá đất sát giá thị trường trong tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất và bồi thường khi thu hồi đất sẽ đảm bảo hài hòa lợi ích của Nhà nước, nhà đầu tư và người sử dụng đất, góp phần ổn định xã hội và tăng cường hiệu quả quản lý đất đai tại Khánh Hòa.

V. Hướng tới tương lai Luật Đất đai 2024 và du lịch bền vững

Sự ra đời của Luật Đất đai 2024 mở ra một chương mới cho việc hoàn thiện chính sách đất du lịch Khánh Hòa. Với nhiều quy định mới tiến bộ về quy hoạch, thu hồi đất, định giá đất và cấp giấy chứng nhận cho các công trình xây dựng trên đất thương mại dịch vụ, luật mới được kỳ vọng sẽ tháo gỡ phần lớn các vướng mắc pháp lý dự án du lịch hiện nay. Khánh Hòa cần nhanh chóng xây dựng kế hoạch, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết để đưa luật vào cuộc sống. Đặc biệt, các quy định mới về việc cấp sổ cho công trình trên đất thương mại dịch vụ có thể sẽ là chìa khóa để giải quyết bài toán khung pháp lý cho condotel. Tương lai của ngành du lịch Khánh Hòa phụ thuộc rất lớn vào việc địa phương vận dụng các công cụ pháp lý mới này một cách sáng tạo và hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là kiến tạo một môi trường đầu tư minh bạch, hấp dẫn, đồng thời đảm bảo phát triển du lịch bền vững, bảo tồn các giá trị tự nhiên, văn hóa và nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, giữa lợi ích doanh nghiệp và lợi ích cộng đồng sẽ là kim chỉ nam cho mọi quyết sách về đất đai trong giai đoạn tới.

5.1. Tác động của Luật Đất đai 2024 đến dự án nghỉ dưỡng

Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 1/1/2025) mang đến nhiều điểm mới quan trọng. Đáng chú ý là quy định cho phép cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu công trình xây dựng gắn liền với đất theo mục đích sử dụng đất thương mại, dịch vụ cho người nhận chuyển nhượng. Điều này có thể mở đường cho việc "cấp sổ" cho condotel, giải tỏa tâm lý lo ngại của nhà đầu tư. Bên cạnh đó, luật cũng quy định cụ thể hơn về 7 phương pháp định giá đất, hứa hẹn sẽ làm cho việc xác định giá đất du lịch Khánh Hòa trở nên minh bạch và sát thực tế hơn.

5.2. Định hướng phát triển du lịch bền vững tại các khu vực trọng điểm

Với hành lang pháp lý mới, Khánh Hòa cần tập trung định hướng phát triển bền vững cho các khu vực trọng điểm như Khu kinh tế Vân Phong và Bắc bán đảo Cam Ranh. Quy hoạch cần chú trọng bảo tồn không gian biển, hệ sinh thái ven bờ, và xây dựng các công trình xanh, thân thiện với môi trường. Chính sách đất đai phải khuyến khích các dự án du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái, tạo sinh kế cho người dân địa phương và chia sẻ lợi ích một cách hài hòa. Đây là con đường duy nhất để du lịch Khánh Hòa phát triển mạnh mẽ và lâu dài, khẳng định thương hiệu trên bản đồ du lịch quốc tế.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường nghiên cứu chính sách đối với đất có mục đích kinh doanh dịch vụ du lịch tại tỉnh khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan về kinh doanh dịch vụ du lịch Khái niệm kinh doanh dịch vụ du lịch Theo khoản 1 Điều 4 của Luật Du lịch 2005, du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định. Theo Tổ chức Du lịch thế giới (World Tourist Organization), du lịch bao gồm tất cả mọi hoạt động của những người du hành, tạm trú, với mục đích tham quan, khám phá và tìm hiểu, trải nghiệm hoặc với mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn; cũng như mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa, trong thời gian liên tục nhưng không quá một năm, ở bên ngoài môi trường sống định cư. Hoạt động du lịch là hoạt động của khách du lịch, tổ chức, cá nhân kinh doanh du lịch, cộng đồng dân cư và cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến du lịch.

Nói đến hoạt động du lịch, không thể không nói đến việc cung cấp dịch vụ du lịch với ý nghĩa là việc cung cấp các dịch vụ về lữ hành, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí, thông tin, hướng dẫn và những dịch vụ khác nhằm đáp ứng nhu cầu của khách du lịch [14] Theo khoản 16 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014: kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của một quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm, hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi. Từ những khái niệm nêu trên, có thể đưa ra một khái niệm chung cho kinh doanh du lịch dịch vụ như sau: Kinh doanh dịch vụ du lịch là hoạt động cung cấp dịch vụ về lữ hành, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí, thông tin, hướng dẫn và những dịch vụ khác đáp ứng nhu cầu của khách du lịch nhằm mục đích sinh lợi. Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp. Xuất phát từ nhu cầu du lịch là nhu cầu tổng hợp về đi lại, ăn ở, tham quan, giải trí, mua sắm và các nhu cầu khác trong chuyến đi và tại điểm đến du lịch nên đòi hỏi phải có nhiều ngành nghề khác nhau tham gia vào chuỗi cung ứng các hàng hóa và dịch vụ cho khách để đáp ứng các nhu cầu nói trên.

Do vậy, ngành du lịch sẽ bao gồm các tổ chức và doanh nghiệp khác nhau như công ty PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 lữ hành, khách sạn, vận chuyển cùng sự tham gia của các chủ thể cung cấp dịch vụ liên quan như ngân hàng, bưu điện , y tế v.v… Dịch vụ du lịch được xếp vào nhóm ngành sản xuất phi vật chất mặc dù trong ngành vẫn tồn tại một bộ phận sản xuất ra các sản phẩm hữu hình (như sản phẩm ăn uống, đồ lưu niệm.) nhưng doanh thu từ bộ phận này chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng thu nhập từ du lịch. Nhận thức được đầy đủ các đặc điểm của dịch vụ và các ứng xử thích hợp trong kinh doanh dịch vụ là những vấn đề cơ bản đặt ra trong ngành và các doanh nghiệp du lịch. Du lịch có tính chất hướng ngoại vì bản chất của hoạt động du lịch là sự di chuyển ra khỏi phạm vi ranh giới hoặc biên giới quốc gia và cả do xu thế toàn cầu hóa về kinh tế - một nhân tố tác động mạnh mẽ đến tính chất quốc tế hóa của ngành du lịch trên cả phương diện cung và cầu du lịch. Việt Nam là một đất nước giàu tiềm năng du lịch, chúng ta có những lợi thế rất lớn cả về điều kiện tự nhiên và văn hóa.

Vì vậy, chúng ta có điều kiện để trở thành một quốc gia phát triển về du lịch. Với hơn 3000 km bờ biển, nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa nên hệ động thực vật rất phong phú và đa dạng, diện tích rừng khá lớn chiếm khoảng 37% diện tích đất trong đó có trên 100 khu bảo tồn thiên nhiên (bao gồm 27 vườn quốc gia, 44 khu bảo tồn và 34 khu rừng văn hóa, lịch sử, môi trường) cùng sự đa dạng về văn hóa đã tạo cho Việt Nam lợi thế to lớn trong phát triển du lịch. Hệ thống di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới của Việt Nam được UNESCO công nhận ngày càng nhiều về số lượng, phong phú về loại hình (di sản vật thể, di sản phi vật thể, di sản văn hóa, di sản tự nhiên). Nhiều điểm du lịch được các tổ chức uy tín bình chọn là địa chỉ yêu thích của đông đảo du khách quốc tế.

Trong đó, điển hình như Vịnh Hạ Long được trang web BuzzFeed của Mỹ bình chọn là 1 trong 25 địa danh có vẻ đẹp khó tin nhất trên thế giới; Hà Nội được TripAdvisor bình chọn là 1 trong 10 thành phố thu hút khách du lịch hàng đầu trên thế giới năm 2014; Việt Nam được Tạp chí Du lịch Travel & Leisure của Mỹ bình chọn đứng thứ 6 trong số 20 điểm đến tốt nhất dựa trên độ an toàn và thân thiện của người dân dành cho khách du lịch lẻ; Hang Sơn Đoòng được Tạp chí Du lịch Business Insider của Mỹ bình chọn là 1 trong 12 hang động ấn tượng nhất thế giới và Tạp chí National Geographic phiên bản tiếng Nga bình chọn là tour du lịch mạo hiểm đẳng cấp nhất thế giới của năm 2014; Tuyến du lịch trên sông Mê Kông (đoạn Việt Nam - Campuchia) được báo Telegraph (Anh) xếp thứ 4/5 tuyến du lịch trên sông hàng đầu châu Á. Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp lữ hành, khách sạn của Việt Nam cũng đã được các tổ chức, website tiêu dùng vinh danh do chất lượng dịch vụ xuất sắc của mình [26]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Các điều kiện tự nhiên, khí hậu nước ta rất thuận lợi cho phát triển du lịch. Với những lợi thế tự nhiên này, chúng ta có thể phát triển du lịch sinh thái, thành lập các khu tham quan, nghỉ dưỡng gần gũi với thiên nhiên sẽ đặc biệt tốt cho sức khỏe của du khách khi đến đây.

Tài nguyên du lịch của nước ta phân bố tương đối tập trung. Điều đó góp phần hình thành các lãnh thổ du lịch điển hình trong toàn quốc. Mỗi lãnh thổ du lịch có một sắc thái riêng, tạo nên các tuyến du lịch xuyên quốc gia, không lặp lại giữa vùng này với vùng khác nên thường không làm nhàm chán khách du lịch. Việt Nam có 54 dân tộc, cùng với nó là những nét văn hóa đa dạng mang bản sắc riêng độc đáo của từng vùng miền.

Chính những nét riêng đó đã làm nên cốt cách, hình hài và bản sắc dân tộc Việt Nam. Các lễ hội văn hóa có sức hút to lớn đối với du khách thập phương trong và ngoài nước. Các di tích lịch sử - văn hóa là tài nguyên hàng đầu của du lịch. Cho đến nay, nước ta có khoảng 4 vạn di tích các loại trong đó gần 3000 di tích được Bộ Văn hóa - Thông tin xếp hạng.

Các di tích này đã và đang được khai thác nhất định vào phát triển du lịch. Sự đa dạng của nguồn tài nguyên cả về thiên nhiên (bãi biển, hang động, đảo nước khoáng, lớp phủ thực vật, động vật quý hiếm, nhiều cảnh quan thiên nhiên độc đáo điển hình…) lẫn nhân văn (các di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật, phong tục tập quán, các làng nghề thủ công truyền thống, sự đa dạng về bản sắc văn hóa của các dân tộc…), là điều kiện để phát triển nhiều loại hình du lịch với thời gian dài ngắn khác nhau. Đây có thể coi là những tiềm năng rất lớn giúp ngành du lịch của Việt Nam phát triển. Vai trò của dịch vụ du lịch Du lịch được xem là một ngành “công nghiệp không khói”.

Vai trò của ngành du lịch được đánh giá là rất quan trọng đối với nền kinh tế của một quốc gia, sự phát triển mạnh mẽ của nó tại một số quốc gia đã góp phần tích cực vào sự tăng trưởng kinh tế của họ. Theo các chuyên gia kinh tế đánh giá thì du lịch là một loại hình xuất khẩu đặc biệt, sản phẩm và dịch vụ được cung cấp cho người nước ngoài nhưng lại được tiêu thụ ngay tại nước sở tại và đem lại nguồn thu ngoại tệ cho quốc gia rất lớn. Chính vì thế, các nước trên thế giới rất chú trọng đầu tư phát triển du lịch, nhằm thúc đẩy nền kinh tế. Xu hướng mang tính quy luật của cơ cấu kinh tế thế giới chỉ ra rằng tỉ trọng nông nghiệp từ chỗ chiếm vị thế quan trọng đã dần nhường cho công nghiệp và cuối cùng kinh tế dịch vụ sẽ chiếm vai trò thống soái.

Hiện nay, ở các nước có thu nhập PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 thấp như Nam Á, châu Phi nông nghiệp vẫn còn chiếm trên 30% GNP, công nghiệp khoảng 35%. Trong khi đó các nước có thu nhập cao như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đức, Italia… trên 70% GNP do nhóm ngành dịch vụ đem lại, nông nghiệp chỉ đóng góp khoảng 3-5% tổng sản phẩm quốc dân. Ở Việt Nam, xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế cũng đã được thể hiện rõ qua các năm: năm 2001, nông nghiệp chiếm 23,24% GDP, công nghiệp chiếm 57,91% GDP, dịch vụ chiếm 38,63% GDP; năm 2004, nông nghiệp chiếm 21,76% GDP, công nghiệp chiếm 60,41% GDP, dịch vụ chiếm 38,15% GDP. Với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm, du lịch đã đóng góp lớn cho nền kinh tế [27].

Trong khu vực dịch vụ, đóng góp của dịch vụ du lịch vào GDP chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Theo công bố mới đây tại Hội nghị Bộ trưởng Du lịch G20 vừa diễn ra ngày 16 tháng 5 năm 2012 tại Mexico, ngành du lịch chiếm 9% thu nhập GDP thế giới. Du lịch là một trong những ngành kinh tế có tốc độ phát triển nhanh nhất. Năm 2011, mặc dù trong bối cảnh nền kinh tế thế giới tăng trưởng không lấy gì làm tốt đẹp và ổn định, ngành du lịch toàn thế giới vẫn tăng 4,6%, đón được 982 triệu lượt khách và thu nhập du lịch tăng 3,8%.

Dự báo du lịch thế giới sẽ tiếp tục tăng trưởng một cách bền vững trong những năm tới, đạt 1 tỷ lượt khách trong năm 2012 và 1,8 tỷ lượt năm 2030 [26]. Bên cạnh những chỉ số đóng góp ấn tượng trên, du lịch cũng được đánh giá là ngành quan trọng tạo nhiều việc làm cho xã hội, chiếm 8% lao động toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ