Chiến tranh thương mại Mỹ-Trung và những tác động đến Việt Nam - Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

Phân tích sâu sắc chiến tranh thương mại Mỹ Trung và những hệ lụy, cơ hội đối với kinh tế Việt Nam. Nắm bắt xu hướng và chiến lược ứng phó hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Chiến tranh thương mại Mỹ Trung Diễn biến và tác động

Chiến tranh thương mại Mỹ-Trung là một trong những diễn biến địa chính trị kinh tế quan trọng nhất của thập kỷ qua, ảnh hưởng sâu rộng đến chuỗi cung ứng toàn cầu và kinh tế Việt Nam. Cuộc xung đột này bắt đầu từ năm 2018 dưới thời chính quyền Tổng thống Donald Trump, khi Mỹ áp đặt hàng loạt mức thuế quan lên hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc, với cáo buộc về các hành vi thương mại không công bằng như đánh cắp sở hữu trí tuệ, trợ cấp nhà nước và thao túng tiền tệ. Trung Quốc nhanh chóng đáp trả bằng các biện pháp thuế quan tương tự, đẩy hai nền kinh tế lớn nhất thế giới vào một cuộc đối đầu căng thẳng. Các động thái này không chỉ gây ra sự bất ổn trong giao thương quốc tế mà còn buộc nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, phải tái định vị chiến lược kinh tế của mình. Hiểu rõ bản chất và diễn biến của chiến tranh thương mại Mỹ-Trung là nền tảng để đánh giá tác động đến Việt Nam và xây dựng các phương án ứng phó hiệu quả.

1.1. Khái niệm và nguyên nhân cốt lõi của chiến tranh thương mại.

Chiến tranh thương mại được định nghĩa là tình trạng các quốc gia áp đặt thuế quan hoặc các rào cản thương mại khác lên hàng nhập khẩu của nhau nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước hoặc đạt được lợi thế thương mại. Theo luận văn Thạc sĩ Nguyễn Thị Yến (2020), nguyên nhân chính dẫn đến chiến tranh thương mại Mỹ-Trung bắt nguồn từ sự mất cân bằng thương mại kéo dài giữa hai nước, với thâm hụt lớn nghiêng về phía Mỹ. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến việc bảo hộ sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ bắt buộc, và sự cạnh tranh về công nghệ 5G cũng là những yếu tố cốt lõi. Mỹ tin rằng Trung Quốc đã không tuân thủ các quy tắc thương mại quốc tế, gây thiệt hại cho các doanh nghiệp và người lao động Mỹ, dẫn đến việc áp dụng các biện pháp thuế quan trả đũa.

1.2. Diễn biến chính và các giai đoạn căng thẳng thương mại Mỹ Trung.

Cuộc chiến tranh thương mại Mỹ-Trung diễn ra qua nhiều giai đoạn leo thang và hạ nhiệt. Giai đoạn đầu, từ đầu năm 2018, Mỹ áp thuế lên thép và nhôm toàn cầu, sau đó là thuế quan lên hàng hóa Trung Quốc trị giá 50 tỷ USD, rồi mở rộng lên 200 tỷ USD và cuối cùng là gần như toàn bộ hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc. Trung Quốc cũng đáp trả bằng cách áp thuế lên hàng hóa Mỹ, đặc biệt là nông sản. Đỉnh điểm căng thẳng diễn ra vào giữa năm 2019, khi hai bên liên tục áp dụng các đợt thuế quan mới. Thỏa thuận "giai đoạn một" vào tháng 1 năm 2020 đánh dấu một sự hạ nhiệt tạm thời, nhưng những căng thẳng cơ bản vẫn còn tồn tại, gây ra những bất ổn kéo dài cho thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng.

II. Phân tích tác động Việt Nam ứng phó chiến tranh thương mại Mỹ Trung

Cuộc chiến tranh thương mại Mỹ-Trung đã tạo ra một bức tranh kinh tế phức tạp cho Việt Nam, vừa mang lại cơ hội nhưng cũng đi kèm không ít thách thức. Là một nền kinh tế mở và hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam không thể tránh khỏi những ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp. Sự dịch chuyển sản xuất, thay đổi dòng chảy thương mại và đầu tư, cùng với áp lực cạnh tranh gia tăng, đòi hỏi Việt Nam phải có những chiến lược ứng phó linh hoạt và kịp thời. Việc nhận diện rõ ràng các tác động chiến tranh thương mại Mỹ-Trung đến Việt Nam là yếu tố then chốt để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

2.1. Thách thức đối với xuất khẩu và nguy cơ quá cảnh bất hợp pháp .

Một trong những thách thức kinh tế lớn nhất đối với Việt Nam là nguy cơ hàng hóa Trung Quốc lợi dụng Việt Nam làm điểm trung chuyển để tránh thuế quan của Mỹ. Hiện tượng này, hay còn gọi là "quá cảnh bất hợp pháp" hoặc "lẩn tránh xuất xứ", không chỉ gây tổn hại đến uy tín của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế mà còn khiến Việt Nam phải đối mặt với các biện pháp trả đũa từ Mỹ. Các mặt hàng có nguy cơ cao bao gồm dệt may, giày dép, đồ gỗ, điện tử và thép. Nếu không kiểm soát chặt chẽ, tình trạng này có thể dẫn đến việc Mỹ áp đặt các biện pháp chống lẩn tránh thuế lên chính hàng hóa Việt Nam, gây thiệt hại nghiêm trọng cho xuất khẩu Việt Nam và các doanh nghiệp chân chính. Theo luận văn của Nguyễn Thị Yến (2020), khi hàng nhập khẩu tăng nhanh bất thường, nước chủ nhà sẽ điều tra nguyên nhân và có biện pháp kiềm hãm.

2.2. Áp lực cạnh tranh và sự phụ thuộc vào nguyên liệu đầu vào.

Mặc dù có cơ hội tăng xuất khẩu sang Mỹ, Việt Nam cũng đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm Trung Quốc bị giảm giá do mất thị trường Mỹ. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc lớn vào nguyên liệu đầu vào từ Trung Quốc là một thách thức đáng kể. Khi chuỗi cung ứng từ Trung Quốc bị gián đoạn hoặc giá nguyên liệu tăng, các ngành sản xuất của Việt Nam sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp, làm tăng chi phí sản xuất và giảm khả năng cạnh tranh. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải đa dạng hóa nguồn cung, tìm kiếm các nhà cung cấp từ các quốc gia khác hoặc đẩy mạnh phát triển công nghiệp phụ trợ trong nước để giảm bớt sự phụ thuộc.

III. Cơ hội mới Việt Nam tận dụng chiến tranh thương mại Mỹ Trung ra sao

Bên cạnh những thách thức, chiến tranh thương mại Mỹ-Trung cũng mở ra những cơ hội vàng để Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu và thu hút đầu tư nước ngoài. Khi các tập đoàn lớn tìm cách giảm thiểu rủi ro từ căng thẳng thương mại, Việt Nam nổi lên như một điểm đến hấp dẫn với lợi thế về vị trí địa lý, chính sách mở cửa và lực lượng lao động trẻ. Việc nắm bắt và phát huy những lợi thế này là yếu tố then chốt để Việt Nam chuyển mình mạnh mẽ hơn trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động. Các cơ hội này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ cả phía chính phủ và doanh nghiệp.

3.1. Hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI và dịch chuyển chuỗi cung ứng.

Chiến tranh thương mại Mỹ-Trung đã thúc đẩy làn sóng đầu tư nước ngoài (FDI) dịch chuyển khỏi Trung Quốc sang các quốc gia khác, trong đó Việt Nam là một điểm đến ưu tiên. Nhiều tập đoàn lớn đã và đang cân nhắc chuyển nhà máy sản xuất sang Việt Nam để tránh thuế quan của Mỹ. Điều này mang lại cơ hội lớn cho Việt Nam để tiếp nhận công nghệ mới, tạo thêm việc làm, và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Sự dịch chuyển này không chỉ giới hạn ở các ngành truyền thống mà còn mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ cao. Tuy nhiên, Việt Nam cần có chiến lược chọn lọc FDI để đảm bảo chất lượng và giá trị gia tăng, tránh biến mình thành điểm lắp ráp đơn thuần.

3.2. Tăng cường xuất khẩu sang thị trường Mỹ và các thị trường tiềm năng khác.

Với việc hàng hóa Trung Quốc bị áp thuế cao khi vào thị trường Mỹ, xuất khẩu Việt Nam có cơ hội lớn để thay thế một phần thị phần đó. Các mặt hàng như điện tử, dệt may, giày dép và đồ gỗ của Việt Nam có thể tận dụng lợi thế này để tăng trưởng mạnh mẽ. Đồng thời, Việt Nam cũng có thể đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, không chỉ tập trung vào Mỹ mà còn khai thác các thị trường khác trong khu vực và trên thế giới thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và tạo ra sự cân bằng hơn trong cơ cấu thương mại của Việt Nam.

IV. Giải pháp hiệu quả Việt Nam ứng phó chiến tranh thương mại Mỹ Trung

Để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, Việt Nam cần có một bộ giải pháp chiến lược đồng bộ từ cả phía chính phủ, doanh nghiệp và các cơ quan chức năng. Những giải pháp này không chỉ tập trung vào việc quản lý ngắn hạn mà còn hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn. Việc chủ động trong các chính sách thương mại và đầu tư là yếu tố quyết định để Việt Nam có thể biến thách thức thành cơ hội, khẳng định vị thế trên trường quốc tế.

4.1. Hoàn thiện chính sách và tăng cường quản lý chống lẩn tránh xuất xứ.

Chính phủ Việt Nam cần khẩn trương hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường năng lực thực thi để phòng chống hiệu quả hiện tượng lẩn tránh xuất xứ. Điều này bao gồm việc ban hành các quy định rõ ràng về quy tắc xuất xứ, kiểm tra chặt chẽ các lô hàng có dấu hiệu bất thường, và áp dụng các biện pháp xử lý nghiêm minh đối với các hành vi gian lận. Theo PGS.TS Nguyễn Xuân Thiên (dẫn trong luận văn Nguyễn Thị Yến, 2020), khi hàng nhập khẩu tăng nhanh vào một thị trường trong thời gian ngắn, nước chủ nhà sẽ tìm hiểu nguyên nhân để có biện pháp kìm hãm, do đó khôn ngoan nhất là không nên tăng quá nhanh một mặt hàng nào đó vào một thị trường bằng biện pháp giá rẻ. Sự chủ động này giúp bảo vệ uy tín thương mại Việt Nam và tránh các cuộc điều tra chống lẩn tránh thuế từ phía Mỹ.

4.2. Đẩy mạnh cải cách thể chế hỗ trợ doanh nghiệp và đa dạng hóa thị trường.

Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh để thu hút đầu tư nước ngoài chất lượng cao. Cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại, đào tạo nhân lực và tiếp cận nguồn vốn. Đồng thời, việc đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu và nguồn cung nguyên vật liệu là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc. Thay vì chỉ tập trung vào một vài thị trường lớn, Việt Nam nên mở rộng quan hệ thương mại với nhiều đối tác khác, đặc biệt là các quốc gia thành viên của các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã tham gia. Điều này củng cố khả năng chống chịu của kinh tế Việt Nam trước các biến động toàn cầu.

V. Thực tiễn tác động Việt Nam chịu ảnh hưởng chiến tranh thương mại Mỹ Trung

Để đánh giá khách quan tác động chiến tranh thương mại Mỹ-Trung đến Việt Nam, cần xem xét những thay đổi cụ thể trong dòng chảy thương mại, đầu tư nước ngoài và tăng trưởng kinh tế. Các số liệu và báo cáo thực tiễn cung cấp cái nhìn chân thực về cách kinh tế Việt Nam đã phản ứng và thích nghi trong bối cảnh căng thẳng thương mại kéo dài. Từ sự dịch chuyển các nhà máy sản xuất đến sự tăng trưởng của xuất khẩu Việt Nam sang một số thị trường, những minh chứng này cho thấy một bức tranh đa chiều về cơ hội và thách thức.

5.1. Tăng trưởng FDI và xuất khẩu của Việt Nam trong bối cảnh chiến tranh.

Thực tiễn cho thấy, trong giai đoạn chiến tranh thương mại Mỹ-Trung căng thẳng, Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nhiều tập đoàn đa quốc gia đã chuyển hoạt động sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam, đặc biệt là trong các ngành điện tử, dệt may và giày dép. Điều này đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu Việt Nam sang thị trường Mỹ, đặc biệt là các mặt hàng như điện thoại, linh kiện điện tử và đồ gỗ. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng đặt ra áp lực lên hạ tầng và nguồn nhân lực, đòi hỏi Việt Nam phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng để hấp thụ hiệu quả dòng vốn và công nghệ mới. [Luận văn Nguyễn Thị Yến, 2020: "Nhiều công ty lớn của Mỹ đã lên kế hoạch chuyển dây chuyền sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam hoặc các nƣớc trong khu vực"]

5.2. Thách thức kiểm soát xuất xứ và biến động cán cân thương mại.

Mặc dù xuất khẩu Việt Nam tăng, nhưng cũng có những dấu hiệu cho thấy tình trạng hàng hóa Trung Quốc "đội lốt" hàng Việt để tránh thuế Mỹ. Điều này gây khó khăn cho việc kiểm soát xuất xứ và có thể dẫn đến các cuộc điều tra từ phía Mỹ, tiềm ẩn rủi ro cho các doanh nghiệp Việt Nam. Cán cân thương mại Việt Nam cũng có những biến động, với thâm hụt thương mại với Trung Quốc có xu hướng gia tăng do nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu và máy móc phục vụ sản xuất. Việc kiểm soát chặt chẽ các hoạt động này là cần thiết để bảo vệ tính toàn vẹn của chính sách thương mại và đảm bảo phát triển bền vững cho kinh tế Việt Nam.

VI. Tương lai Việt Nam Khuyến nghị đối phó chiến tranh thương mại Mỹ Trung

Trong bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ-Trung vẫn tiềm ẩn nhiều diễn biến phức tạp, việc xây dựng tầm nhìn dài hạn và các khuyến nghị chiến lược là vô cùng quan trọng đối với Việt Nam. Không chỉ dừng lại ở việc ứng phó với các tác động trực tiếp, Việt Nam cần chủ động kiến tạo một nền kinh tế có khả năng chống chịu cao, linh hoạt và sáng tạo. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, cộng đồng doanh nghiệp và các đối tác quốc tế để đảm bảo kinh tế Việt Nam không ngừng phát triển, tận dụng tối đa các cơ hội và giảm thiểu tối đa các rủi ro từ những biến động toàn cầu.

6.1. Phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao giá trị gia tăng nội địa.

Để giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu và linh kiện từ nước ngoài, đặc biệt là từ Trung Quốc, Việt Nam cần tập trung phát triển mạnh mẽ công nghiệp hỗ trợ. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), khuyến khích các doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao sẽ giúp kinh tế Việt Nam tự chủ hơn. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế, tạo ra một nền tảng vững chắc để đối phó với những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu.

6.2. Đẩy mạnh hội nhập quốc tế và đa dạng hóa các hiệp định thương mại.

Tiếp tục đẩy mạnh hội nhập quốc tế và tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới là một chiến lược then chốt. Việc này giúp Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút đầu tư và củng cố vị thế trong hệ thống thương mại đa phương. Đa dạng hóa các hiệp định thương mại, không chỉ với các đối tác truyền thống mà còn với các thị trường mới nổi, sẽ tạo ra nhiều "cửa" thoát hiểm và giảm thiểu rủi ro khi một thị trường lớn gặp biến động. Điều này giúp Việt Nam phân tán rủi ro và tăng cường khả năng chống chịu của kinh tế Việt Nam trước các cú sốc từ chiến tranh thương mại hay các cuộc khủng hoảng khác.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Chiến tranh thương mại mỹ trung quốc và những tác động đối với việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và các bảng, biểu đồ; Luận văn bao gồm 4 chƣơng nhƣ sau: CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN TRANH THƢƠNG MẠI MỸ - TRUNG QUỐC CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN SỐ LIỆU CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG CHIẾN TRANH THƢƠNG MẠI MỸ - TRUNG VÀ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆT NAM CHƢƠNG 4: CÁC GỢI Ý ĐỐI VỚI VIỆT NAM NHẰM VƢỢT QUA THÁCH THỨC VÀ KHAI THÁC CƠ HỘI TỪ CHIẾN TRANH THƢƠNG MẠI MỸ - TRUNG QUỐC 5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN TRANH THƢƠNG MẠI MỸ - TRUNG QUỐC 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 1. Các nghiên cứu về chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và tác động với Việt Nam Cục diện thế giới đang diễn ra những thay đổi lớn lao chƣa từng có trong nhiều năm qua; Trung Quốc đang tiến vào thời đại mới, có những thay đổi mạnh mẽ; sự phát triển của khoa học công nghệ đang làm thay đổi phƣơng thức sản xuất và sinh hoạt của toàn nhân loại; đại dịch Covid-19 đã nhanh chóng thúc đẩy những thay đổi trong quan hệ giữa Trung Quốc với thế giới bên ngoài. Thời đại đã thay đổi, chiến lƣợc của Mỹ đối với Trung Quốc cũng đã thay đổi.

Các nghiên cứu về chiến tranh thƣơng mại Mỹ - Trung Quốc và tác động với Việt Nam đã đƣợc đề cập trong các bài nghiên cứu tạp chí và một số nghiên cứu của các chuyên gia quốc tế cũng nhƣ Việt Nam. Nguyễn Anh Thu và TS. Vũ Thanh Hƣơng – Trƣờng Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội với nghiên cứu “Chiến tranh Thƣơng mại Mỹ - Trung và một số tác động dự đoán”. Bài viết năm 2018 với một loạt các động thái áp thuế của Mỹ lên hàng hoá nhập khẩu từ trung quốc, khiến chiến tranh thƣơng mại giữa hai quốc gia này ngày càng trở nên căng thẳng, tác động của cuộc chiến tranh thƣơng mại này không chỉ trực tiếp tới Mỹ và Trung Quốc mà với tầm ảnh hƣởng của hai quốc gia này còn có tác động mạnh mẽ tới các quốc gia khác và Việt Nam cũng không phải ngoại lệ.

Hoàng Thị Thúy - Trƣờng Đại học Thƣơng mại với bài viết “Chiến tranh thƣơng mại Mỹ - Trung và vấn đề đặt ra đối với kinh tế Việt 6 Nam” - Bài viết đăng trên Tạp chí Tài chính Kỳ 1 - Tháng 10/2019. Bài viết nêu lên thực trạng Cuộc chiến thƣơng mại giữa Mỹ và Trung Quốc vẫn diễn ra gay gắt và chƣa có dấu hiệu dừng lại. Điều này đã, đang tác động không nhỏ tới nền kinh tế của cả hai nƣớc, cũng nhƣ các nền kinh tế mở khác trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Nhận định chung của các chuyên gia kinh tế, luật sƣ, Hiệp hội doanh nghiệp trong Hội thảo “Cạnh tranh thƣơng mại Mỹ - Trung: Cơ hội hay thách thức với doanh nghiệp”, diễn ra tại TP.

Hồ Chí Minh ngày 25/6/2019 đƣợc đăng trên Tạp chí Công Thƣơng ngày 26/6/2019 với tiêu đề “Xung đột thƣơng mại Mỹ - Trung: Thách thức đan xen cơ hội cho doanh nghiệp Việt” Phƣơng Anh (2018), Cuộc chiến thƣơng mại Mỹ - Trung: Việt Nam cần có những đối sách kịp thời và phù hợp, Tạp chí Kinh tế và Dự báo nhận định: Tốc độ tăng trƣởng kinh tế nói chung của Việt Nam bị ảnh hƣởng, mức ảnh hƣởng tăng dần và đạt cao nhất vào năm 2020 và 2021. Rossman, “What is a Trade War? And Why is Trump Targeting China?” (Chiến tranh thƣơng mại là gì? Vì sao Trump nhắm vào Trung Quốc?). Bài viết của tác giả S.Rossman đƣợc đăng trên tạp chí USA Today ngày 6/4/2018, tác giả đƣa ra nhận định, nguyên nhân dẫn tới chiến tranh Thƣơng mại giữa Mỹ - Trung Quốc và tại sao Tổng thống Trump lại nhắm vào Trung Quốc.Chang, “The New Long March: Trade War between China and the United States”. Asia Program, june 7, 2019.

(Chiến tranh thƣơng mại giữa trung Quốc và Hoa Kỳ) đƣợc đăng trên trang điện tử FPRI. Bài viết của tác giả Felix K.Chang, tác giả đƣa ra diễn biến và nhận định về chiến tranh thƣơng mại giữa Mỹ và Trung Quốc, tác giả lập luận trên quan điểm nhìn nhận cuộc chiến Thƣơng mại từ phía Trung Quốc và Mỹ. 7 Nathan Bomey, “How a trade war will whach U.car, aircraft exports to China”. Bài viết của tác giả Nathan Bomey đƣợc đăng trên tạp chí USA Today ngày 04/04/2018, tác giả đƣa ra những thông tin cho thấy Chiến tranh thƣơng mại giữa Mỹ và Trung Quốc đã giáng một đòn mạnh vào xuất khẩu oto và máy bay của Mỹ nhƣ thế nào.

Nhƣ vậy, các công trình nghiên cứu của các chuyên gia kinh tế cũng nhƣ của các học giả đã phần nào nêu rõ những ảnh hƣởng cũng nhƣ tác động của cuộc chiến tranh thƣơng mại Mỹ - Trung đến nền kinh tế toàn cầu nói chung và Việt nam nói riêng. Tuy nhiên, tác giả muốn nghiên cứu để bao quát diễn biến chiến tranh thƣơng mại Mỹ - Trung và cho thấy những tác động đối với Việt Nam. Đánh giá rút ra từ tổng quan và xác định vấn đề nghiên cứu tiếp theo Quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc đã trải qua nhiều giai đoạn khác nhau, mỗi giai đoạn lại có những đặc thù riêng. Hiện tại, khi hai nƣớc đã đạt đƣợc thỏa thuận thƣơng mại bảo đảm khả năng tiếp cận thị trƣờng Trung Quốc cho các công ty Mỹ, tuy nhiên Mỹ vẫn đang tìm cách tăng cƣờng kiểm soát mối quan hệ kinh tế - tài chính giữa hai quốc gia.

Sau khi tổng quan các công trình nghiên cứu trƣớc, ngƣời viết nhận thấy các công trình nghiên cứu cũng đã đề cập đến thực trạng chiến tranh thƣơng mại Mỹ - Trung với nhiều khía cạnh khác nhau, tuy nhiên ngƣời viết muốn nghiên cứu để đƣa ra bức tranh tổng quan hơn về Chiến tranh Thƣơng mại Mỹ - Trung, các nhân tố tác động, những thuận lợi và khó khăn đối với Việt Nam từ đó rút ra một số kiến nghị nhằm tận dụng những cơ hội phát triển và hạn chế những tác động tiêu cực từ cuộc chiến tranh thƣơng mại giữa hai quốc gia nói trên đến nền kinh tế nƣớc ta. Cơ sở lý luận và thực tiễn về chiến tranh thƣơng mại 1. Khái niệm, nguyên nhân, cơ sở lý luận về chiến tranh thương mại  Khái niệm 8 Chiến tranh thƣơng mại là tình huống trong đó các nƣớc tham gia vào thƣơng mại quốc tế tìm cách giảm bớt các mặt hàng nhập khẩu cạnh tranh thông qua thuế quan, hạn ngạch hoặc những hạn chế khác đối với hàng nhập khẩu và mở rộng xuất khẩu của mình thông qua các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu. Hạn ngạch nhập khẩu (giới hạn số lƣợng hoặc giá trị hàng hóa đƣợc hƣởng mức thuế quan bình thƣờng, ngoài giới hạn bị đánh thuế cao hơn nhiều lần).

Giấy phép nhập khẩu (chỉ những thƣơng nhân đáp ứng đƣợc những điều kiện nhất định mới đƣợc nhập khẩu). Giám sát nhập khẩu (theo dõi quy trình sản xuất xem có vi phạm quy định do chính mình đặt ra hay không, nhƣ sản xuất từ gỗ rừng bất hợp pháp, đánh cá bất hợp pháp…). Quy định tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật; 5. Quy định an toàn vệ sinh thực phẩm.

Quy định trách nhiệm xã hội với doanh nghiệp (không sử dụng lao động trẻ em, làm quá giờ quy định…). Yêu cầu báo cáo dữ liệu, lƣu hồ sơ với mặt hàng nhập khẩu. Yêu cầu đóng tiền ký quỹ với mặt hàng nhập khẩu. Yêu cầu chứng minh sản phẩm nhập khẩu không đƣợc nhà nƣớc bảo hộ.

Lệnh cấm vận (thƣờng là tạm thời, hoặc cho đến khi nƣớc xuất khẩu đáp ứng đƣợc yêu cầu). Các biện pháp hạn chế thƣơng mại…  Nguyên nhân dẫn tới chiến tranh thương mại 9 Chiến tranh thƣơng mại giữa các quốc gia bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, có cả nguyên nhân sâu xa và nguyên nhân cụ thể. Nhiều khi chúng ta đặt ra câu hỏi về việc ai hoặc điều gì phải chịu trách nhiệm cho sự xấu đi nghiêm trọng của mối quan hệ giữa các nền kinh tế này ? Để lý giải cho câu hỏi này, chúng ta cùng phân tích nguồn gốc dẫn đến hai cuộc chiến tranh thƣơng mại: Chiến tranh lạnh Mỹ - Liên Xô trƣớc đây và chiến tranh thƣơng mại Mỹ - Trung hiện tại. Nguyên nhân dẫn đến Chiến tranh thƣơng mại Mỹ - Trung Chiến tranh thƣơng mại Mỹ - Trung bắt nguồn từ cả nguyên nhân sâu xa và nguyên nhân cụ thể => Nguyên nhân sâu xa Cuộc chiến tranh thƣơng mại Mỹ - Trung là mâu thuẫn ngày càng gay gắt giữa hai cƣờng quốc kinh tế lớn nhất thế giới.

Dự báo, đến năm 2030, GDP danh nghĩa của Trung Quốc sẽ vƣợt Mỹ. Song, nếu tính theo sức mua tƣơng đƣơng (PPP), GDP của Trung Quốc hiện nay đã vƣợt Mỹ. Mỹ và Trung Quốc cũng là hai cƣờng quốc thƣơng mại: Mỹ là nƣớc nhập khẩu lớn nhất và xuất khẩu thứ nhì thế giới; Trung Quốc là nƣớc xuất khẩu lớn nhất và nhập khẩu thứ nhì thế giới. Những năm gần đây, sự cạnh tranh giữa hai siêu cƣờng quốc gia này ngày càng trở nên gay gắt trong bối cảnh sức mạnh của Mỹ có dấu hiệu suy giảm trong khi Trung Quốc đang bộc lộ tham vọng thay thế Mỹ ở vị trí thống lĩnh bàn cờ địa chính trị thế giới [24].

=> Nguyên nhân cụ thể Các vấn đề sau đƣợc xem là những nguyên nhân cụ thể gây ra căng thẳng thƣơng mại Mỹ - Trung, đặc biệt từ sau khi Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thƣơng mại Thế giới (WTO) năm 2001, dẫn đến chiến tranh thƣơng mại hiện nay [24]. Thứ nhất, chính sách bảo hộ của chính quyền Tổng thống Trump. 10 Thứ hai, thâm hụt thƣơng mại lớn của Mỹ với Trung Quốc. Thứ ba, tham vọng của Trung Quốc trở thành quốc gia công nghệ hàng đầu thế giới.

Thứ tư, tình trạng vi phạm bản quyền nghiêm trọng ở Trung Quốc. Thứ năm, các biện pháp hạn chế đầu tƣ của Trung Quốc. Chiến tranh Lạnh Mỹ - Liên Xô Trong giai đoạn 1945 - 1947, mối quan hệ Mỹ - Xô chuyển từ đối tác thời chiến căng thẳng, sau là đối đầu sâu sắc về ý thức hệ và địa chính trị, kéo dài hàng thập kỷ sau đó. Trên thế giới từng có 4 trƣờng phái riêng rẽ nhằm lý giải nguồn gốc lịch sử của Chiến tranh Lạnh.

Cách hiểu thứ nhất, xuất hiện vào cuối những năm 1940 - 1950 quy trách nhiệm cho Liên Xô. Tuy nhiên, bắt đầu từ cuối những năm 1950, với ảnh hƣởng ngày càng tăng của hiện tƣợng "vỡ mộng quốc gia" vì chiến tranh Việt Nam, các học giả thuộc chủ nghĩa xét lại đã đảo ngƣợc cách hiểu nói trên. Họ quả quyết chính Washington là "tội đồ", chứ không phải Moscow.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ