Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, hoạt động Marketing đóng vai trò then chốt đối với năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đối với ngành kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), chiến lược Marketing Mix (4P) giữ vị trí đặc biệt quan trọng do tính chất sản phẩm đòi hỏi mức độ an toàn cao, quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và sự quản lý chặt chẽ từ phía Nhà nước. Thị trường gas dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam những năm gần đây ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ song hành cùng áp lực cạnh tranh quyết liệt từ nhiều thương hiệu lớn như PV Gas South, Total Gas, Saigon Petro hay Nhật Nam Gas. Trong bối cảnh đó, Petrolimex Gas – thương hiệu giữ vị thế hàng đầu trên thị trường – phải đối mặt với nhiều sức ép nhằm bảo vệ thị phần, tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và đáp ứng đòi hỏi ngày càng cao của người tiêu dùng.
Mặc dù có lợi thế về uy tín lâu năm và mạng lưới phân phối rộng khắp toàn quốc, hoạt động Marketing Mix của Petrolimex Gas vẫn bộc lộ các hạn chế: chính sách giá phụ thuộc nặng nề vào biến động thị trường thế giới, hoạt động xúc tiến chưa đủ mạnh và thiếu tính lan tỏa, danh mục sản phẩm mới chưa thực sự đa dạng, kênh phân phối tại một số địa bàn còn hiện tượng chồng chéo. Việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng định hướng hoàn thiện chiến lược 4P là yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh.
Khóa luận xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược Marketing Mix (4P) trong doanh nghiệp sản xuất – kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG).
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Mix của Petrolimex Gas trên 4 khía cạnh: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
- Xác định những điểm mạnh, hạn chế và chỉ ra nguyên nhân của các tồn tại trong quá trình triển khai chiến lược Marketing Mix tại doanh nghiệp.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp và định hướng hoàn thiện chiến lược Marketing Mix nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, giữ vững và mở rộng thị phần của Petrolimex Gas.
Khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến của Petrolimex Gas hiện đang được triển khai thế nào?
- Những hạn chế còn tồn tại trong từng chính sách 4P?
- Giải pháp nào phù hợp với doanh nghiệp trong giai đoạn tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược Marketing Mix (4P) của Petrolimex Gas.
- Phạm vi không gian: Hệ thống kinh doanh của Petrolimex Gas tại thị trường Việt Nam (tác giả thực tập tại Chi nhánh Tổng công ty Gas Petrolimex – CTCP Nhà máy LPG Hải Phòng).
- Phạm vi thời gian: Khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 3–5 năm gần nhất, tập trung vào số liệu kết quả kinh doanh và hoạt động marketing giai đoạn 2022–2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị marketing kinh điển kết hợp với các đặc thù của thị trường nhiên liệu khí hóa lỏng. Nền tảng lý thuyết được xây dựng dựa trên quan điểm của Philip Kotler, Gary Armstrong, E. Jerome McCarthy, Christian Grönroos cùng nhiều học giả quốc tế:
- Khái niệm Marketing: Được hiểu là nghệ thuật tạo ra, truyền thông và phân phối giá trị nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng mục tiêu để đạt lợi nhuận tối ưu (Kotler), đồng thời là tiến trình thiết lập, duy trì mối quan hệ dài hạn đôi bên cùng có lợi (Grönroos, 1990).
- Mô hình Marketing Mix (4P): Kế thừa mô hình 4P khởi xướng bởi E. Jerome McCarthy (1964) và được chuẩn hóa bởi Kotler & Keller (2016), Baines, Fill & Page (2013). Marketing Mix là tập hợp các công cụ có thể kiểm soát và điều chỉnh bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion).
- Cấu trúc lý thuyết của 4 thành tố:
- Sản phẩm (Product): Mô hình 3 tầng sản phẩm của Kotler (sản phẩm cốt lõi, sản phẩm hiện thực, sản phẩm bổ sung); vai trò của chất lượng an toàn (Brassington & Pettitt, 2013) và nhãn hiệu (Kapferer, 2012).
- Giá (Price): Khái niệm giá trị trao đổi (Monroe, 2003); các chiến lược định giá theo chi phí, giá trị cảm nhận, cạnh tranh, định giá phân biệt và thâm nhập (Nagle & Müller, 2018); tác động của giá tham chiếu thế giới (Contract Price - CP).
- Phân phối (Place): Cấu trúc kênh trực tiếp và gián tiếp (Berman & Evans, 2018); quản trị kênh phân phối gồm lựa chọn, giám sát, giải quyết xung đột và kiểm soát quy chuẩn an toàn vỏ bình (Rosenbloom, 2012; Coughlan et al., 2016).
- Xúc tiến (Promotion): Truyền thông marketing tích hợp - IMC (Belch & Belch, 2021); Quảng cáo (Wells, Moriarty & Burnett, 2011); Khuyến mãi (Shimp & Andrews, 2013); Quan hệ công chúng - PR và truyền thông xử lý sự cố (Cutlip, Center & Broom, 2013; Coombs, 2019); Bán hàng cá nhân trong lĩnh vực B2B (Johnston & Marshall, 2016); Marketing số (Chaffey & Ellis-Chadwick, 2019).
- Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả Marketing: Doanh số bán hàng, lợi nhuận tổng thể, biên lợi nhuận (Horngren et al., 2018; Ferrell & Hartline, 2020); thị phần theo doanh thu, thị phần theo sản lượng tiêu thụ và thị phần tương đối theo mô hình Boston Consulting Group (Lamb, Hair & McDaniel, 2019).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, tài liệu thống kê nội bộ của Petrolimex Gas giai đoạn 2022–2024; các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh ngành kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng; báo cáo thị trường ngành năng lượng; giáo trình, sách chuyên khảo và các bài báo khoa học liên quan.
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: Dùng để xử lý dữ liệu thứ cấp, phân tích từng yếu tố cấu thành trong chiến lược 4P hiện hành của doanh nghiệp, sau đó tổng hợp, so sánh đối chiếu với khung lý thuyết và bối cảnh cạnh tranh nhằm rút ra các tồn tại và nguyên nhân cốt lõi.
| Nhóm công cụ / Tiêu chí |
Cơ sở lý thuyết và công thức xác định |
Ý nghĩa đánh giá trong ngành LPG |
| Sản phẩm (Product) |
Mô hình 3 tầng sản phẩm (Kotler); Tiêu chuẩn kỹ thuật vỏ bình, van an toàn, chất lượng khí. |
Đảm bảo tính an toàn chống cháy nổ, độ tinh khiết của gas và các dịch vụ hậu mãi đi kèm. |
| Giá cả (Price) |
Định giá theo chi phí, cạnh tranh và giá trị; Tác động của giá Contract Price (CP) thế giới. |
Đảm bảo bù đắp chi phí biến động nguồn nhập khẩu và giữ vững sức cạnh tranh so với đối thủ. |
| Phân phối (Place) |
Kênh trực tiếp (công nghiệp/B2B) và gián tiếp (đại lý, cửa hàng/B2C) (Rosenbloom, Coughlan). |
Mở rộng độ bao phủ, tối ưu chi phí vận chuyển chiết nạp, kiểm soát luân chuyển vỏ bình. |
| Xúc tiến (Promotion) |
Phối thức IMC: Quảng cáo, PR, Khuyến mãi, Bán hàng cá nhân, Marketing số. |
Tuyên truyền an toàn PCCC, giáo dục nhận diện bình gas thật - giả, củng cố uy tín thương hiệu. |
| Doanh số bán hàng |
$\text{Doanh số} = \text{Sản lượng tiêu thụ} \times \text{Giá bán}$ |
Đo lường mức độ tiếp cận thị trường và năng lực thương mại hóa sản phẩm. |
| Lợi nhuận & Biên LN |
$\text{Biên lợi nhuận} = \left(\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Doanh thu}}\right) \times 100%$ |
Phản ánh hiệu quả quản trị chi phí logistics, chiết nạp và hiệu quả định giá bán. |
| Thị phần sản lượng |
$\text{Thị phần} = \left(\frac{\text{Sản lượng tiêu thụ}}{\text{Tổng sản lượng thị trường}}\right) \times 100%$ |
Phản ánh chính xác vị thế chiếm lĩnh thị trường do loại trừ sai lệch từ biến động giá thế giới. |
| Thị phần tương đối |
$\text{Thị phần tương đối} = \frac{\text{Thị phần doanh nghiệp}}{\text{Thị phần đối thủ dẫn đầu}}$ |
Xác định vị thế dẫn dắt thị trường theo mô hình ma trận của Boston Consulting Group. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược Marketing Mix (4P)
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về marketing, vai trò và bản chất của phối thức Marketing Mix trong môi trường kinh doanh hiện đại. Tác giả đi sâu vào các luận điểm:
- Vai trò của 4P đối với doanh nghiệp kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng: LPG là mặt hàng kinh doanh có điều kiện, liên quan trực tiếp đến an toàn tính mạng và tài sản. Marketing Mix không chỉ là công cụ bán hàng mà còn là phương tiện xây dựng lòng tin, bảo đảm an toàn kỹ thuật và định vị thương hiệu.
- Phân tích chi tiết 4 thành tố: Sản phẩm (bao gồm chất lượng gas, quy cách vỏ bình, phụ kiện van dây, dịch vụ bảo trì); Giá (phương pháp định giá theo chi phí kết hợp đối ứng với biến động giá CP quốc tế và sức ép cạnh tranh cục bộ); Phân phối (quản trị chuỗi cung ứng từ tổng kho, trạm chiết nạp đến đại lý và người tiêu dùng); Xúc tiến (kết hợp quảng cáo, giáo dục thị trường về an toàn gas, khuyến mãi cho đại lý và khách hàng công nghiệp).
- Hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả marketing: Phân định rõ việc đo lường bằng chỉ tiêu tài chính (doanh số, lợi nhuận, biên lợi nhuận) và chỉ tiêu phi tài chính (thị phần theo doanh thu, thị phần theo sản lượng tiêu thụ, thị phần tương đối theo BCG, mức độ nhận diện thương hiệu và chỉ số hài lòng của khách hàng).
- Các yếu tố ảnh hưởng đến Marketing Mix ngành LPG: Môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp lý, chính sách quản lý kinh doanh gas), môi trường vi mô (nhà cung ứng khí, khách hàng dân dụng, khách hàng thương mại/công nghiệp, các đối thủ cạnh tranh lớn) và các đặc thù kỹ thuật nghiêm ngặt của sản phẩm khí hóa lỏng.
Chương 2: Phân tích thực trạng chiến lược Marketing Mix (4P) tại Petrolimex Gas
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và triển khai phối thức 4P tại Petrolimex Gas dựa trên các dữ liệu giai đoạn 2022–2024:
- Tổng quan về doanh nghiệp: Giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức quản lý, các lĩnh vực hoạt động chính, đánh giá thị phần và phân tích kết quả kinh doanh, doanh thu, lợi nhuận của Petrolimex Gas thông qua hệ thống bảng biểu thống kê giai đoạn 2022–2024.
- Chính sách Sản phẩm (Product): Petrolimex Gas duy trì danh mục sản phẩm phục vụ đa dạng phân khúc từ dân dụng (bình 12kg) đến thương mại, công nghiệp (bình 45kg, 48kg và hệ thống bồn cấp gas lỏng). Sản phẩm được đánh giá cao về độ an toàn, van điều áp đạt chuẩn quốc tế, quy trình kiểm định nghiêm ngặt; nhận diện thương hiệu rõ nét qua màu sắc vỏ bình, logo chữ P và tem chống hàng giả tích hợp mã QR/SMS. Tuy nhiên, việc phát triển các dòng sản phẩm mới, thiết kế bình gas cải tiến (như bình composite trọng lượng nhẹ) còn chậm.
- Chính sách Giá (Price): Doanh nghiệp áp dụng phương thức định giá dựa trên biến động giá CP thế giới hàng tháng kết hợp chi phí vận chuyển, chiết nạp. Giá bán của Petrolimex Gas thường ở phân khúc cao hơn so với mặt bằng chung các thương hiệu gas tư nhân do định vị chất lượng và an toàn. Doanh nghiệp duy trì các chính sách chiết khấu, thưởng sản lượng cho đại lý nhưng mức độ linh hoạt trong điều chỉnh giá tại từng vùng miền còn hạn chế.
- Chính sách Phân phối (Place): Mạng lưới phân phối trải rộng toàn quốc, tận dụng hệ thống cửa hàng xăng dầu Petrolimex và hệ thống tổng kho, trạm chiết, đại lý ủy quyền. Quy trình giao nhận, kiểm tra an toàn bình gas được thực hiện bài bản. Mặc dù vậy, công tác quản trị kênh còn bộc lộ tồn tại: một số khu vực có sự cạnh tranh nội bộ, chồng chéo địa bàn giữa các đại lý cấp 1 và cửa hàng trực thuộc.
- Chính sách Xúc tiến (Promotion): Triển khai các hoạt động quảng cáo trên biển bảng, báo chí, truyền hình và nền tảng số; chú trọng hoạt động PR tuyên truyền kiến thức sử dụng gas an toàn và phòng cháy chữa cháy; tổ chức các chương trình khuyến mãi theo mùa vụ và hỗ trợ vật phẩm cho đại lý. Hạn chế chủ yếu là ngân sách marketing số còn khiêm tốn, các chiến dịch truyền thông tương tác trên mạng xã hội chưa có độ lan tỏa cao, chưa tận dụng tối đa dữ liệu khách hàng thân thiết.
- Đánh giá tổng hợp và nguyên nhân: Khóa luận đánh giá hoạt động marketing qua 4 tiêu chí (doanh số - lợi nhuận, thị phần, độ nhận diện thương hiệu, sự hài lòng). Điểm nghẽn lớn nhất xuất phát từ nguyên nhân khách quan (biến động khó lường của giá dầu khí thế giới, tình trạng gas giả, gas lậu tràn lan) và nguyên nhân chủ quan (bộ máy quản trị kênh quy mô lớn chậm thích ứng, đầu tư cho truyền thông số chưa tương xứng).
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing Mix (4P) của Petrolimex Gas
Trên cơ sở kết quả phân tích thực trạng, Chương 3 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Định hướng chung: Hoàn thiện phối thức 4P dựa trên giá trị cốt lõi là An toàn - Chất lượng - Minh bạch; giữ vững thị phần truyền thống song song với việc nâng cấp năng lực cạnh tranh tại thị trường B2B và kênh bán lẻ hiện đại.
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Tăng cường các biện pháp kỹ thuật chống làm giả vỏ bình; hoàn thiện tem chống giả thông minh; nâng cao chất lượng dịch vụ bảo dưỡng, kiểm tra van dây định kỳ miễn phí cho người dùng; nghiên cứu mở rộng danh mục phụ kiện ngành gas đạt chuẩn cao cấp.
- Điều chỉnh chính sách giá linh hoạt: Xây dựng cơ chế dự báo biến động giá CP thế giới nhằm chủ động phương án điều chỉnh giá bán nội địa; áp dụng chính sách giá linh hoạt theo phân vùng thị trường và quy mô khách hàng; rà soát, hoàn thiện chính sách chiết khấu đại lý để tạo động lực tiêu thụ mà vẫn đảm bảo biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận làm rõ bức tranh tổng thể về hoạt động Marketing Mix tại một doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong ngành năng lượng khí hóa lỏng:
- Hệ thống hóa các số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 của Petrolimex Gas, chỉ ra tương quan giữa biến động giá CP thế giới với chỉ tiêu doanh thu, lợi nhuận và thị phần thực tế của công ty.
- Nhận diện chính xác thực trạng thực thi 4P: Điểm mạnh vượt trội của Petrolimex Gas nằm ở chất lượng sản phẩm, mức độ an toàn kỹ thuật, uy tín thương hiệu lâu năm và mạng lưới cơ sở vật chất (kho chứa, trạm chiết nạp, cửa hàng xăng dầu tích hợp) rộng khắp cả nước.
- Xác định 4 nhóm hạn chế chính trong hoạt động marketing của doanh nghiệp:
- Sản phẩm mới phát triển chậm, phụ kiện kèm theo chưa phong phú.
- Giá bán kém linh hoạt, chịu rủi ro lớn từ biên độ dao động của giá CP thế giới.
- Kênh phân phối còn hiện tượng chồng chéo, xung đột lợi ích giữa các mắt xích bán buôn và bán lẻ.
- Hoạt động truyền thông, marketing số còn yếu, thiếu các chiến dịch tương tác có tính lan tỏa cao.
- Đề xuất các giải pháp có tính ứng dụng thực tiễn, tập trung vào hoàn thiện sản phẩm gắn với tiêu chuẩn an toàn, nhận diện thương hiệu và tối ưu hóa chính sách giá phù hợp với biến động thị trường ngành LPG Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Nguồn dữ liệu nghiên cứu dựa chủ yếu vào số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và tài liệu lưu hành nội bộ giai đoạn 2022–2024; chưa triển khai được khảo sát sơ cấp quy mô lớn về mức độ hài lòng hay lòng trung thành của người tiêu dùng cuối cùng (chưa có cỡ mẫu điều tra định lượng $n$).
- Phần giải pháp tại Chương 3 trong cấu trúc đề cương hiện tại tập trung chủ yếu vào chính sách Sản phẩm (Product) và Giá (Price), chưa đào sâu chi tiết hệ thống giải pháp cho chính sách Phân phối (Place) và Xúc tiến thương mại (Promotion).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khảo sát định lượng với cỡ mẫu đại diện cho hai nhóm khách hàng riêng biệt: khách hàng cá nhân/hộ gia đình (B2C) và khách hàng công nghiệp/nhà hàng, khách sạn (B2B).
- Đi sâu nghiên cứu các giải pháp tối ưu hóa kênh phân phối số (Digital Distribution Channel), ứng dụng thương mại điện tử, app đặt gas trực tuyến và phát triển các chiến dịch truyền thông đa kênh tích hợp (Omnichannel IMC) nhằm xử lý triệt để bài toán nhận diện gas thật trên thị trường.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp nguồn tham khảo phương pháp luận phân tích phối thức Marketing Mix (4P) áp dụng vào ngành hàng công nghiệp/nhiên liệu đặc thù, minh họa cách kết hợp giữa các lý thuyết kinh điển (Kotler, McCarthy) với bài toán định giá theo giá CP quốc tế.
- Người làm đề tài nghiên cứu về thị trường LPG: Cung cấp khung phân tích thực trạng hệ thống phân phối gas đa tầng, các tiêu chí đo lường hiệu quả marketing tài chính và phi tài chính, cùng các thách thức đặc thù trong quản trị an toàn vỏ bình gas.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận Chương 1 về chỉ số đo lường hiệu quả (đặc biệt là phương pháp đo lường thị phần theo sản lượng thay vì doanh thu trong ngành năng lượng) và phương pháp đánh giá thực trạng 4P gắn liền với đặc thù kỹ thuật tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tiếp cận mô hình Marketing Mix qua những trường phái lý thuyết nào?
Khóa luận sử dụng khung lý thuyết 4P kinh điển của E. Jerome McCarthy (1964), được phát triển và chuẩn hóa bởi Philip Kotler & Gary Armstrong (2018), Kotler & Kevin Lane Keller (2016), cùng quan điểm về mối quan hệ khách hàng dài hạn của Christian Grönroos (1990) và phối thức truyền thông tích hợp IMC của Belch & Belch (2021).
2. Biến số giá bán trong ngành LPG của Petrolimex Gas chịu tác động bởi những yếu tố cốt lõi nào?
Theo phân tích trong khóa luận, giá bán LPG của Petrolimex Gas chịu tác động trực tiếp từ 4 yếu tố chính: biến động giá hợp đồng tham chiếu thế giới (Contract Price - CP), chi phí vận tải biển và logistics, chi phí vận hành trạm chiết nạp/kiểm định an toàn vỏ bình, và mức độ cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu gas tư nhân trên từng thị trường địa phương.
3. Tại sao hoạt động PR và Marketing số lại đóng vai trò quan trọng trong chiến lược xúc tiến của Petrolimex Gas?
Do LPG là sản phẩm có mức độ rủi ro cháy nổ cao và thị trường xuất hiện nhiều tình trạng sang chiết lậu, làm giả vỏ bình, PR đóng vai trò trọng tâm trong việc giáo dục thị trường, phổ biến quy chuẩn PCCC và bảo vệ uy tín thương hiệu khi xảy ra sự cố. Marketing số giúp doanh nghiệp minh bạch thông tin giá bán, hướng dẫn người tiêu dùng quét mã QR nhận diện bình gas chính hãng và tiếp cận phân khúc khách hàng trẻ qua các kênh tương tác trực tuyến.
4. Khóa luận chỉ ra những điểm nghẽn lớn nhất trong việc thực thi 4P tại Petrolimex Gas là gì?
Các tồn tại chính được chỉ ra gồm: việc phát triển mẫu mã và dòng sản phẩm mới còn chậm; giá bán neo ở mức cao và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động thế giới; hệ thống kênh phân phối đôi chỗ còn tình trạng chồng chéo địa bàn giữa cửa hàng trực thuộc và đại lý ủy quyền; hoạt động truyền thông xúc tiến chưa đủ mạnh, chưa tận dụng tốt các nền tảng số để tạo hiệu ứng lan tỏa.
5. Dữ liệu thực tế phục vụ phân tích trong đề tài được thu thập từ nguồn nào?
Dữ liệu nghiên cứu của đề tài là nguồn số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022–2024, lấy từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, tài liệu thống kê nội bộ của Tổng công ty Gas Petrolimex – CTCP, kết hợp với các văn bản pháp lý chuyên ngành, báo cáo ngành năng lượng và dữ liệu quan sát thực tế tại Chi nhánh Nhà máy LPG Hải Phòng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Huyền Trang đã hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận về Marketing Mix (4P) và vận dụng phân tích thực tiễn tại Petrolimex Gas – một trong những thương hiệu chi phối thị trường khí hóa lỏng tại Việt Nam. Thông qua việc khai thác số liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024, đề tài đã chỉ rõ những điểm mạnh cốt lõi về an toàn, chất lượng và mạng lưới phân phối, đồng thời nhận diện sâu sắc các điểm nghẽn về tính linh hoạt của giá, sự chồng chéo kênh và hạn chế trong truyền thông số. Các định hướng hoàn thiện chính sách sản phẩm và giá cả được đề xuất mang tính đồng bộ, có tính thực tiễn cao, đóng góp giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị marketing trong ngành kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng.