Xây dựng chiến lược kinh doanh xăng dầu tại MICCO - Khóa luận tốt nghiệp

Tìm hiểu chiến lược kinh doanh xăng dầu hiệu quả từ MICCO. Phân tích chuyên sâu, giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp xăng dầu. Cập nhật thông tin mới nhất.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

1.1. Các khái niệm cơ bản về chiến lược kinh doanh

1.1.1. Khái niệm về chiến lược kinh doanh

1.1.2. Vai trò chiến lược kinh doanh

1.1.3. Phân loại các cấp chiến lược kinh doanh

1.1.4. Quy trình ra chiến lược kinh doanh

1.1.5. Xác định tầm nhìn của doanh nghiệp

1.2. Các công cụ phân tích

1.2.1. Phân tích môi trường bên ngoài

1.2.2. Phân tích môi trường bên trong

1.2.3. Thiết lập mục tiêu dài hạn

1.2.4. Xây dựng, đánh giá và lựa chọn chiến lược

1.3. Ma trận SWOT

1.4. Mô hình quyết định đa tiêu chuẩn

1.5. Phân tích SWOT bằng phương pháp AHP và mô hình SWOT- AHP phân cấp

1.5.1. Phân tích SWOT bằng phương pháp AHP

1.5.2. Mô hình SWOT-AHP phân cấp

1.5.3. Mô hình ra quyết định chiến lược kết hợp phương pháp SWOT-AHP và Entropy

1.5.3.1. Quy trình thực hiện SWOT-AHP-Entropy

1.5.4. Các nghiên cứu áp dụng phương pháp SWOT-AHP và Entropy

1.6. Ma trận TOWS và mô hình SWOT-AHP-TOWS

1.6.1. Lý thuyết về ma trận TOWS

1.6.2. Mô hình SWOT-AHP-TOWS phân cấp

1.6.3. Các nghiên cứu trong và ngoài nước áp dụng mô hình SWOT-AHP-TOWS

1.6.4. Những khía cạnh chưa được đề cập

1.7. Khái niệm sản phẩm

1.8. Khái niệm bán hàng

1.8.1. Các hình thức bán hàng chủ yếu

1.8.2. Vai trò của hoạt động bán hàng

1.9. Quản trị bán hàng

1.9.1. Khái niệm về quản trị bán hàng

1.9.2. Mục tiêu của hoạt động quản trị bán hàng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT MỎ NAM BỘ

2.1. Giới thiệu chung

2.1.1. Thực trạng ngành

2.1.2. Giới thiệu khái quát về Công ty TNHH một thành viên công nghiệp hóa chất mỏ Nam Bộ

2.1.2.1. Khái quát về Công ty TNHH một thành viên công nghiệp hóa chất mỏ Nam Bộ
2.1.2.2. Quá trình hình thành và phát triển của doanh nghiệp
2.1.2.3. Tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi và chức năng nhiệm vụ của doanh nghiệp

2.2. Giá trị cốt lõi

2.3. Chức năng và nhiệm vụ của công ty

2.4. Cơ cấu tổ chức

2.5. Phân tích hoạt động kinh doanh của công ty

2.5.1. Phân tích môi trường vi mô

2.5.1.1. Cơ sở vật chất
2.5.1.2. Đối thủ cạnh tranh
2.5.1.3. Nhà cung ứng
2.5.1.4. Nguồn nhân lực

2.5.2. Phân tích môi trường vĩ mô

2.5.2.1. Chính trị-xã hội

2.6. Mô hình đề xuất nghiên cứu

2.6.1. Xây dựng ma trận SWOT

2.6.2. Mô hình SWOT-AHP-TOWS phân cấp

2.6.3. Diễn giả các thành tố của mỗi yếu tố trong mô hình SWOT-AHP-TOWS phân cấp

2.6.3.1. Yếu tố điểm mạnh (S)
2.6.3.2. Yếu tố điểm yếu(W)
2.6.3.3. Yếu tố cơ hội(O)
2.6.3.4. Yếu tố thách thức(T)

2.6.4. Phương pháp nghiên cứu

2.6.4.1. Quy trình nghiên cứu
2.6.4.2. Lựa chọn các yếu tố cụ thể trong mỗi phần của ma trận SWOT
2.6.4.3. Quy trình phân tích SWOT-AHP-TOWS
2.6.4.4. Phân tích dữ liệu
2.6.4.4.1. Thống kê số lượng khảo sát
2.6.4.4.2. Trọng số tổng thể của các thành tố và yếu tố SWOT

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT CHIẾN LƯỢC KINH DOANH XĂNG DẦU CỦA CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT MỎ NAM BỘ

3.1. Đánh giá chung về tình hình kinh doanh của của công ty

3.2. Áp dụng mô hình SWOT-AHP-TOWS để đề xuất các chiến lược kinh doanh của Công ty TNHH MTV công nghiệp hóa chất mỏ Nam Bộ

3.2.1. WT1(W1,W2,O4)- Công ty cần đa dạng hóa nguồn cung ứng xăng dầu và mở rộng thị trường phân phối.

3.2.2. WO2(W4,O2)- Công ty cần tăng cường chiến lược quảng bá và tiếp thị sản phẩm để nâng cao nhận thức thương hiệu và tạo cạnh tranh trong ngành.

3.2.3. WT2(W1,W3,T2,T3)- Công ty cần theo dõi và điều chỉnh chi phí kinh doanh để đối phó với mối đe dọa từ việc tăng giá nguyên vật liệu và biến động thế giới

3.2.4. WO1(W1,W2,O4)- Công ty cần đầu tư vào việc tuân thủ quy định về an toàn và chất lượng sản phẩm, cũng như nâng cao chất lượng dịch vụ để đáp ứng yêu cầu ngày càng chặt chẽ của nhà nước và thị trường

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chiến Lược Kinh Doanh Xăng Dầu MICCO 2024

Nhiên liệu, đặc biệt là xăng dầu, đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế, xã hội, an ninh quốc phòng và đời sống xã hội hiện nay. Trong điều kiện nền kinh tế thị trường phát triển và hội nhập, nhu cầu sử dụng xăng dầu ngày một tăng cao, tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt đối với hoạt động kinh doanh xăng dầu. Điều này tạo áp lực buộc các doanh nghiệp phải thay đổi phương thức kinh doanh truyền thống và đổi mới chính sách, chiến lược kinh doanh để phát triển và khẳng định vị thế. Kinh doanh xăng dầu là một ngành kinh doanh có điều kiện, nằm trong danh mục các ngành hàng thiết yếu và vẫn chịu sự điều tiết của Nhà nước thông qua nghị định ngày 03/9/2014 nhằm đảm bảo bám sát giá xăng dầu thế giới và ổn định kinh tế vĩ mô. Theo thống kê của Bộ Công thương Việt Nam năm 2018, nhu cầu xăng dầu của cả nước đến năm 2025 dự kiến đạt khoảng 8,5 triệu tấn xăng và 11,5 triệu tấn dầu mỗi năm. Nhu cầu tiêu thụ xăng dầu ước tính tăng trung bình 7,3% cho xăng và 4,1% cho dầu từ năm 2020 đến năm 2025. Hiện nay, thị trường xăng dầu trong nước đang diễn ra sự cạnh tranh quyết liệt giữa 39 đầu mối xuất nhập khẩu, hơn 10,000 thương nhân phân phối, tổng đại lý, đại lý, thương nhân nhượng quyền, và hơn 15,000 cửa hàng bán lẻ xăng dầu trên khắp cả nước. Tập đoàn xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) chiếm hơn 50% thị phần với hơn 6,000 cửa hàng bán lẻ xăng dầu sở hữu trực tiếp và nhượng quyền đại lý. Mặc dù Petrolimex và PV Oil nắm 70% thị phần, thị trường kinh doanh nhập khẩu xăng dầu vẫn hấp dẫn, với sự gia tăng đáng kể trong số lượng đầu mối được cấp giấy phép trong 5 năm gần đây. Petrolimex và PV Oil là hai tên tuổi hàng đầu với doanh thu trong năm 2019 lần lượt là 180.000 tỷ đồng và 80. Mặc dù sự cạnh tranh chủ yếu nằm trong tay hai tập đoàn trên, lĩnh vực kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu xăng dầu vẫn rất sôi động. Số liệu từ Bộ Công thương cho thấy danh sách doanh nghiệp tham gia ngành xăng dầu đã tăng lên đáng kể trong một vài năm trở lại đây. Điều này cho thấy sự mở rộng của thị trường và đa dạng hoá trong ngành kinh doanh xăng dầu.

1.1. Tổng quan về Công ty TNHH MTV CN Hóa Chất Mỏ Nam Bộ MICCO

Công ty TNHH một thành viên công nghiệp hóa chất mỏ Nam Bộ - MICCO là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp vật liệu nổ công nghiệp (VLNCN). Ban đầu, công ty được thành lập dưới dạng Chi nhánh giao nhận hàng Vật liệu nổ Đồng Nai, thuộc Xí nghiệp Hóa chất mỏ - Công ty Xuất nhập khẩu Than và cung ứng vật tư. Công ty MICCO có trách nhiệm đáp ứng nhu cầu sử dụng VLNCN cho các ngành công nghiệp như xi măng, sản xuất vật liệu xây dựng, thủy lợi, thủy điện, giao thông và các công trình xây dựng khác tại các tỉnh Nam Bộ và Tây Nguyên. Trong quá trình phát triển, công ty đã trải qua nhiều giai đoạn chuyển đổi từ Chi nhánh lên Xí nghiệp và hiện tại đã trở thành Công ty TNHH một thành viên, với tên đầy đủ là Công ty TNHH MTV Công nghiệp Hóa chất mỏ Nam Bộ - MICCO chuyên cung cấp VLNCN, sản phẩm hóa chất(xăng dầu, xà phòng,. ) và các sản phẩm khác.

1.2. Tầm quan trọng của Chiến Lược Kinh Doanh Xăng Dầu

Việc xây dựng một chiến lược kinh doanh đóng vai trò rất quan trọng đối với sự hình thành và phát triển của mỗi doanh nghiệp. Đầu tiên, nó giúp MICCO nhìn nhận rõ hơn về những điểm mạnh và yếu của mình. Bằng cách phân tích các hạn chế hiện tại, MICCO có thể tìm ra các giải pháp cụ thể để khắc phục và nâng cao hiệu suất kinh doanh. Đồng thời, đề tài cũng giúp MICCO xác định cơ hội và thách thức cạnh tranh với các doanh nghiệp khác trong ngành. Việc nắm bắt được xu hướng và tiềm năng của thị trường sẽ giúp MICCO tạo ra các chiến lược phù hợp và khai thác tối đa cơ hội kinh doanh.

II. Phân Tích Thách Thức Kinh Doanh Xăng Dầu Của MICCO

Trong quá trình thực tập tại MICCO, tôi nhận thấy công ty vẫn còn một số hạn chế. Đầu tiên, sản phẩm dịch vụ của Công ty chưa đạt đến mức đa dạng và khác biệt đáp ứng nhu cầu khách hàng.Thứ hai, hoạt động kinh doanh của Công ty phụ thuộc quá nhiều vào cơ chế của doanh nghiệp nhà nước, dẫn đến một số hạn chế về chính sách giá và sự cạnh tranh.Thứ ba, hệ thống phân phối của Công ty, đặc biệt là hệ thống cửa hàng bán lẻ, chưa được mở rộng và nâng cao độ phủ trên thị trường.Chính vì thế, công ty cần phải chú trọng thay đổi tư duy, kịp thời đưa ra các chiến lược kinh doanh phù hợp để có thể giảm tối thiểu các rủi ro trong kinh doanh xăng dầu và tạo lợi thế cạnh tranh. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, trong 10 tháng năm 2022, Việt Nam nhập khẩu gần 10 triệu tấn dầu thô, trị giá gần 6,5 tỷ USD, tăng 20,3% về lượng và tăng 60,5% về trị giá so với cùng kỳ năm 2021. Ngoài ra, cả nước còn nhập trên 7,1 triệu tấn xăng dầu, trị giá 7,34 tỷ USD, tăng lần lượt 22,8% và 123,8% so với cùng kỳ.

2.1. Khó khăn trong Phân Phối Xăng Dầu và Mở Rộng Thị Phần

Hệ thống phân phối của Công ty, đặc biệt là hệ thống cửa hàng bán lẻ, chưa được mở rộng và nâng cao độ phủ trên thị trường. Đây là một thách thức lớn, bởi vì một mạng lưới phân phối rộng khắp là yếu tố then chốt để tiếp cận khách hàng và tăng thị phần. Việc thiếu các điểm bán lẻ có nghĩa là MICCO có thể bỏ lỡ cơ hội tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng và cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ có mạng lưới phân phối lớn mạnh hơn.

2.2. Sự Phụ Thuộc vào Cơ Chế Doanh Nghiệp Nhà Nước

Hoạt động kinh doanh của Công ty phụ thuộc quá nhiều vào cơ chế của doanh nghiệp nhà nước, dẫn đến một số hạn chế về chính sách giá và sự cạnh tranh. Điều này có nghĩa là MICCO có thể không linh hoạt trong việc điều chỉnh giá để phản ứng với biến động của thị trường xăng dầu, và có thể gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các doanh nghiệp tư nhân năng động hơn.

2.3. Rủi ro trong kinh doanh xăng dầu Biến động Giá xăng dầu

Giá xăng dầu biến động khó lường do ảnh hưởng của nhiều yếu tố như: chính trị, kinh tế, và các yếu tố thời tiết khác. Nguồn cung ứng biến động do chính sách của các nước lớn trong việc khai thác, xuất khẩu dầu thô cũng như các bất ổn chính trị gây ra chiến tranh cũng khiến cho giá xăng dầu biến động.

III. Chiến Lược Đa Dạng Hóa Nguồn Cung Cấp Xăng Dầu MICCO

Chiến lược đa dạng hóa nguồn cung ứng xăng dầu và mở rộng thị trường phân phối là một trong những giải pháp then chốt để MICCO tăng cường khả năng cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro. Việc phụ thuộc vào một vài nhà cung cấp duy nhất có thể khiến MICCO dễ bị tổn thương trước các biến động về giá và nguồn cung. Đa dạng hóa nguồn cung sẽ giúp MICCO có nhiều lựa chọn hơn và giảm thiểu sự phụ thuộc vào bất kỳ nhà cung cấp nào. Theo TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP, tác giả xác định có 4 chiến lược cần được ưu tiên thực hiện: (1) Đa dạng hóa nguồn cung ứng xăng dầu và mở rộng thị trường phân phối, (2) Tăng cường chiến lược quảng bá và tiếp thị để tăng nhận thức thương hiệu, (3) Theo dõi và điều chỉnh chi phí để đối phó với biến động giá nguyên liệu, (4) Đầu tư vào việc tuân thủ quy định pháp luật về an toàn và chất lượng sản phẩm, đồng thời cải thiện chất lượng dịch vụ để đáp ứng yêu cầu ngày càng chặt chẽ.

3.1. Tìm kiếm Nhà Cung Cấp Xăng Dầu Uy Tín Giá Cả Cạnh Tranh

Để đa dạng hóa nguồn cung, MICCO cần chủ động tìm kiếm và thiết lập quan hệ đối tác với nhiều nhà cung cấp xăng dầu khác nhau, cả trong và ngoài nước. Các nhà cung cấp này cần đáp ứng các tiêu chí về uy tín, chất lượng sản phẩm, khả năng cung cấp ổn định, và đặc biệt là giá cả cạnh tranh.

3.2. Mở rộng Thị Trường Phân Phối tới Các Tỉnh Thành

Mở rộng thị trường phân phối là một phần quan trọng của chiến lược đa dạng hóa nguồn cung. Thay vì chỉ tập trung vào một vài khu vực địa lý nhất định, MICCO cần mở rộng phạm vi phân phối tới nhiều tỉnh thành khác nhau, đặc biệt là các khu vực có tiềm năng tăng trưởng cao. Việc này có thể được thực hiện thông qua việc mở thêm các cửa hàng bán lẻ, hợp tác với các đại lý, hoặc sử dụng các kênh phân phối trực tuyến.

3.3. Xây dựng Chuỗi Cung Ứng Xăng Dầu Vững Chắc

Xây dựng một chuỗi cung ứng xăng dầu vững chắc là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn cung ổn định và giảm thiểu rủi ro. MICCO cần đầu tư vào việc xây dựng hệ thống kho bãi, vận chuyển, và quản lý hàng tồn kho hiệu quả. Đồng thời, công ty cần thiết lập các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo xăng dầu luôn đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng.

IV. Tăng Cường Marketing Xăng Dầu Nhận Diện Thương Hiệu MICCO

Tăng cường chiến lược quảng bá và tiếp thị sản phẩm để nâng cao nhận thức thương hiệu là một yếu tố then chốt để MICCO cạnh tranh hiệu quả trên thị trường xăng dầu. Trong bối cảnh thị trường có nhiều đối thủ cạnh tranh, việc xây dựng một thương hiệu mạnh và được nhiều người biết đến là vô cùng quan trọng. Marketing xăng dầu không chỉ là việc quảng cáo sản phẩm, mà còn là việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng và tạo ra giá trị gia tăng cho họ. Theo TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP, tác giả xác định có 4 chiến lược cần được ưu tiên thực hiện: (1) Đa dạng hóa nguồn cung ứng xăng dầu và mở rộng thị trường phân phối, (2) Tăng cường chiến lược quảng bá và tiếp thị để tăng nhận thức thương hiệu, (3) Theo dõi và điều chỉnh chi phí để đối phó với biến động giá nguyên liệu, (4) Đầu tư vào việc tuân thủ quy định pháp luật về an toàn và chất lượng sản phẩm, đồng thời cải thiện chất lượng dịch vụ để đáp ứng yêu cầu ngày càng chặt chẽ.

4.1. Xây dựng Câu Chuyện Thương Hiệu MICCO Xăng Dầu

Mỗi thương hiệu mạnh đều có một câu chuyện riêng, và MICCO cũng không ngoại lệ. Câu chuyện thương hiệu MICCO cần tập trung vào các giá trị cốt lõi của công ty, như chất lượng sản phẩm, dịch vụ tận tâm, và sự đóng góp cho cộng đồng. Câu chuyện này cần được truyền tải một cách nhất quán trên tất cả các kênh truyền thông, từ website, mạng xã hội, đến các sự kiện và hoạt động cộng đồng.

4.2. Triển khai Các Chương Trình Khuyến Mãi Ưu Đãi

Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi là một cách hiệu quả để thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ. MICCO có thể triển khai các chương trình như giảm giá cho khách hàng thân thiết, tặng quà khi mua xăng dầu với số lượng lớn, hoặc tổ chức các sự kiện bốc thăm trúng thưởng. Các chương trình này cần được quảng bá rộng rãi và được thiết kế để tạo ra giá trị thực sự cho khách hàng.

4.3. Sử dụng Các Kênh Marketing Số Để Tiếp Cận Khách Hàng

Trong thời đại số, việc sử dụng các kênh marketing số là vô cùng quan trọng để tiếp cận khách hàng tiềm năng. MICCO cần xây dựng một website chuyên nghiệp, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), và sử dụng các mạng xã hội như Facebook, Zalo để quảng bá sản phẩm và tương tác với khách hàng. Đồng thời, công ty có thể sử dụng các hình thức quảng cáo trực tuyến như Google Ads, Facebook Ads để tiếp cận đối tượng khách hàng mục tiêu.

V. Quản Lý Rủi Ro Giá Tuân Thủ Pháp Luật Xăng Dầu MICCO

Theo dõi và điều chỉnh chi phí để đối phó với biến động giá nguyên liệu là một chiến lược quan trọng để MICCO duy trì lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Giá xăng dầu có thể biến động mạnh do nhiều yếu tố khác nhau, như biến động thị trường toàn cầu, chính sách của chính phủ, và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Đầu tư vào việc tuân thủ quy định pháp luật về an toàn và chất lượng sản phẩm là một yêu cầu bắt buộc để MICCO hoạt động một cách hợp pháp và bền vững. Ngành xăng dầu là một ngành kinh doanh có điều kiện, và có rất nhiều quy định về an toàn, môi trường, và chất lượng sản phẩm mà MICCO phải tuân thủ.

5.1. Dự Báo Giá Xăng Dầu và Áp Dụng Các Biện Pháp Phòng Ngừa

Để đối phó với biến động giá, MICCO cần xây dựng một hệ thống dự báo giá xăng dầu chính xác và hiệu quả. Hệ thống này cần dựa trên các dữ liệu thị trường, các phân tích kinh tế, và các thông tin về chính sách của chính phủ. Đồng thời, công ty cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa rủi ro như mua bảo hiểm giá, ký kết các hợp đồng mua bán xăng dầu kỳ hạn, hoặc sử dụng các công cụ tài chính phái sinh.

5.2. Đảm Bảo Tuân Thủ Nghiêm Ngặt Quy Định Pháp Luật

MICCO cần đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt tất cả các quy định pháp luật về an toàn, môi trường, và chất lượng sản phẩm. Điều này bao gồm việc xây dựng và duy trì hệ thống quản lý chất lượng, hệ thống an toàn lao động, và hệ thống bảo vệ môi trường hiệu quả. Đồng thời, công ty cần thường xuyên kiểm tra, đánh giá, và cải tiến các hệ thống này để đảm bảo chúng luôn đáp ứng các tiêu chuẩn mới nhất.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển MICCO Xăng Dầu

Trong bối cảnh thị trường xăng dầu ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng và thực hiện một chiến lược kinh doanh hiệu quả là vô cùng quan trọng để MICCO có thể tồn tại và phát triển. Các chiến lược được đề xuất trong bài viết này, bao gồm đa dạng hóa nguồn cung, tăng cường marketing, quản lý rủi ro, và tuân thủ pháp luật, sẽ giúp MICCO nâng cao khả năng cạnh tranh, cải thiện hiệu quả hoạt động, và tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng và cổ đông.

6.1. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh và Hiệu Quả Hoạt Động

Việc thực hiện các chiến lược được đề xuất sẽ giúp MICCO nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động. Điều này bao gồm việc tăng thị phần, cải thiện lợi nhuận, và tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng và cổ đông.

6.2. Góp Phần vào Sự Phát Triển Bền Vững của Ngành

Bằng cách tuân thủ các quy định pháp luật và áp dụng các chiến lược kinh doanh bền vững, MICCO có thể góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xăng dầu Việt Nam. Điều này bao gồm việc bảo vệ môi trường, đảm bảo an toàn lao động, và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng.

24/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh xăng dầu của công ty tnhh một thành viên công nghiệp hóa chất mỏ nam bộ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1. Các khái niệm cơ bản về chiến lược kinh doanh 1. Khái niệm về chiến lược kinh doanh Ngày nay, các tổ chức kinh doanh cũng áp dụng các chiến lược tương tự như trong lực lượng vũ trang. Chiến lược là một công việc bổ sung và sử dụng các nguồn lực của tổ chức như con người, tài sản và vốn được thiết kế để tăng cường sức mạnh và bảo vệ lợi ích cơ bản của tổ chức.

Hiện nay có nhiều quan điểm và giải pháp về chiến lược kinh doanh như sau: Theo quan điểm của Kenneth, Kenneth Andrews là người đã đưa ra những ý tưởng hay nhất trong cuốn sách nổi tiếng Khái niệm về chiến lược doanh nghiệp. Ông tin rằng chiến lược là những hành động mà tổ chức phải thực hiện dựa trên điểm mạnh và điểm yếu của mình khi đối mặt với các cơ hội và mối đe dọa móc (Kenneth, 2010). Theo Bruce Henderson (2009), chiến lược gia và người sáng lập Tập đoàn tư vấn Boston, ông đã liên kết khái niệm chiến lược với lợi thế cạnh tranh. Lợi thế thế cạnh tranh mang lại khả năng của một công ty ở vị trí thuận lợi hơn so với đối thủ cạnh tranh, từ đó làm tăng lợi ích kinh tế cho khách hàng.

Quinn (1990) viết: "Chiến lược là tìm kiếm ý thức các kế hoạch có thể thúc đẩy phát triển và tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh của một tổ chức. Điều kiện khác biệt với cạnh tranh chính là nền tảng platform cho lợi ích của bạn". Quinn tin rằng nếu hoạt động kinh doanh của họ có cách tiếp cận hoàn toàn khác. Để tồn tại, phải thực hiện những thay đổi này.

Michael Porter đồng ý với Quinn: "Chiến lược tranh cạnh quan đến sự khác biệt. Đó là sự lựa chọn cẩn thận các phương án hành động khác biệt để tạo ra một tập hợp giá trị duy nhất." Theo cách tiếp cận truyền thông tiếp theo, chiến lược nên được xem như một chiến lược lược dài hạn để tổ chức đạt được các mục tiêu dài hạn của mình. Nhà sử học quản lý Alfred D. Chandler (2011) tin rằng “chiến lược là việc xác định các cơ sở giới hạn dài hạn của các mục tiêu của doanh nghiệp và kế hoạch hành động nhắm tới sự hợp lý về nguồn lực bổ sung để đạt được các mục tiêu này ”.

Vì vậy, ông duy nhất cho rằng chiến lược là một kế hoạch dài hạn được thiết lập trong đó doanh nghiệp xác định các mục tiêu chiến lược và xây dựng các kế hoạch hành động để đạt được các mục tiêu 2 này một cách tốt tốt nhất, đồng thời xác định các phương pháp phân bổ nguồn lực tương ứng. Ưu điểm của cách tiếp cận truyền thông tiếp theo là giúp doanh nghiệp hình thành những công việc cần làm để hoàn thành chiến lược và mang lại lợi ích cho việc coi chiến lược là một kế hoạch dài hạn.Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh nhiều biến động như ngày nay cho thấy rõ ràng khuyết điểm của cách tiếp cận truyền thống là nó không có khả năng thích nghi kịp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Trong cách tiếp cận mới, chiến lược có thể mở rộng hơn những gì doanh nghiệp dự kiến hoặc dự định thực hiện. Theo Mintzberg (1994), chiến lược là một mẫu mẫu trong quá trình được quyết định và lập kế hoạch hành động.

Mô hình này có thể là bất kỳ loại chiến lược nào: chiến lược dài hạn hoặc chiến lược mới. Ông cho rằng: Các phương pháp hiện đại có thể giúp công việc nhanh chóng phù hợp với những thay đổi của môi trường kinh doanh và phát huy khả năng sáng tạo của mọi người trong công ty. Nhưng nó đòi hỏi người lãnh đạo, nhà quản lý phải có trình độ, năng lực đánh giá những khó khăn khi thực hiện chiến lược và đánh giá kết quả hiệu quả của doanh thu chiến lược kinh doanh. Vai trò chiến lược kinh doanh Chiến lược kinh doanh đóng vai trò rất quan trọng trong việc duy trì sự phát triển của mỗi doanh nghiệp, mỗi ngành nghề.

Chiến lược kinh doanh đúng đắn sẽ tạo ra hướng đi đúng đắn, có thể coi như kim chỉ nam dẫn đường. Trong thực tế, có rất nhiều nhà kinh doanh nhờ có Chiến lược kinh doanh đúng đắn đã đạt được nhiều thành công, vượt qua đối thủ cạnh tranh và tạo chỗ đứng cho mình trên thị trường(Hồ Đức Hùng, 2000). - Chiến lược kinh doanh sẽ giúp doanh nghiệp có thể xác định được định hướng của doanh nghiệp mình về các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong tương lai thông qua việc đánh giá và dự đoán nhu cầu hoạt động kinh doanh. Kinh doanh là một hoạt động liên tục bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại vi và nội tại.

Chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp linh hoạt và tự chủ để thích ứng với biến động của thị trường, đồng thời đảm bảo sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp theo hướng đúng. Điều đó có thể giúp cho các doanh nghiệp trở nên phấn đấu đạt được thành công và nâng cao vị 3 thế của doanh nghiệp trên thương trường. - Chiến lược kinh doanh giúp cho doanh nghiệp nắm bắt được các cơ hội cũng như hạn chế các rủi ro trong việc khai thác nguồn lực của doanh nghiệp.Nó giúp doanh nghiệp huy động và sử dụng hợp lý các nguồn lực, tăng cường sức mạnh của doanh nghiệp. - Chiến lược kinh doanh tạo ra một mạng lưới liên kết giữa các doanh nghiệp, hướng tới việc kết nối nhân viên với các doanh nghiệp khác để đạt được mục tiêu chung và phát triển cùng nhau.

Điều này thúc đẩy sự liên kết chặt chẽ giữa nhân viên và giữa lãnh đạo với nhân viên, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. - Chiến lược kinh doanh là phương thức cạnh tranh hiệu quả của các doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế ngày nay tạo ra sự ảnh hưởng và phụ thuộc đan xen giữa các doanh nghiệp. Điều này dẫn đến cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trên thị trường, không chỉ dựa vào yếu tố giá cả, chất lượng, quảng cáo hay marketing mà còn sử dụng chiến lược kinh doanh như một công cụ cạnh tranh hiệu quả. Phân loại các cấp chiến lược kinh doanh Theo Fred R.

David (2009) tùy vào cơ cấu tổ chức của các doanh doanh nghiệp mà nó có cấp chiến lược khác nhau, chiến lược xây dựng nhằm mục tiêu là sẽ nâng cao hay đảm bảo vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Có 3 cấp chiến lược chính: - Chiến lược doanh nghiệp là kế hoạch hướng dẫn hoạt động của doanh nghiệp, được Nhà nước và doanh nghiệp cùng tham gia để phân chia nguồn lực và đạt được mục tiêu chung. Đây là tuyên bố về mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp, định hướng cho các hoạt động của họ. - Chiến lược kinh doanh là việc mở rộng lĩnh vực kinh doanh và ngành nghề cụ thể, bằng cách áp dụng năng lực cốt lõi để tạo lợi thế cạnh tranh.

Chỉ khi doanh nghiệp liên tục phát triển lợi thế cạnh tranh của mình theo thời gian mới có thể đạt được thành công dài hạn với chiến lược kinh doanh cấp đơn vị. - Chiến lược chức năng là kế hoạch hỗ trợ cho các hoạt động chức năng của doanh nghiệp, như chiến lược nhân sự và chiến lược marketing. Đây là những chiến lược liên quan đến các hoạt động cụ thể để hỗ trợ chiến lược kinh doanh cấp doanh nghiệp và cấp 4 đơn vị kinh doanh. Chiến lược này xác định mục tiêu và phương thức hành động ngắn hạn, để đạt được mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của doanh nghiệp.Chiến lược chức năng giải quyết hai vấn đề có liên quan giữa lĩnh vực chức năng: Thứ nhất, là kết nối giữa lĩnh vực chức năng và môi trường tác nghiệp.

Thứ hai, là sự kết nối với các lĩnh vực chức năng có liên quan. Quy trình ra chiến lược kinh doanh Hình 1. 1: Quy trình ra chiến lược Nguồn: (David,2011) 1. Xác định tầm nhìn của doanh nghiệp Điều đặc biệt quan trọng của một doanh nghiệp là thống nhất về tầm nhìn cơ bản mà đơn vị có thể phấn đấu dài hạn.Một tuyên bố tầm nhìn cần phải trả lời được câu hỏi là “Chúng ta muốn trở thành gì?”.

Tầm nhìn phải rõ ràng thì sẽ tạo nên một nền tảng cho việc phát triển tuyên bố sứ mạng toàn diện. Một kế hoạch mang tính chiến lược bắt đầu với một sứ mệnh kinh doanh đã được xác định một cách rõ ràng “Lĩnh vực kinh doanh đang hướng đến là gì?”.Theo Mintzberg định nghĩa về sứ mệnh như sau: “Một sứ mệnh cho biết chức năng cơ bản của một tổ 5 chức trong xã hội xét theo khía cạnh hàng hóa và dịch vụ tổ chức đó sản xuất ra nhằm phục vụ cho đối tượng khách hàng của nó”. Tầm nhìn-sứ mệnh là thông điệp thể hiện những giá trị cốt lõi của doanh nghiệp. Nó diễn đạt những điều cốt lõi, những cống hiến của doanh nghiệp trên phương diện kinh doanh lẫn đời sống; nói lên triết lý kinh doanh của doanh nghiệp, chỗ đứng của doanh nghiệp trên thị trường và những điều doanh nghiệp cam kết sẽ thực hiện.

Phát biểu tầm nhìn-sứ mệnh cần phải súc tích nhưng bao hàm đầy đủ ý nghĩa nền tảng, cần mang tính động viên và thể hiện sự ổn định lâu dài (Nguyễn Thị Liên Diệp, Phạm Văn Nam, 2003). Các công cụ phân tích 1. Phân tích môi trường bên ngoài Hình 1. 2: Các yếu tố thuộc môi trường bên ngoài Nguồn: David, 2011 Môi trường bên ngoài là môi trường bao phủ lên hoạt động của tổ chức, có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên hoạt động của toàn bộ tổ chức.

Nó được xác 6 định bằng các nhân tố: các điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội, văn hoá, thiên nhiên, con người và khoa học công nghệ. Môi trường vi mô có ảnh hưởng lớn đối với từng doanh nghiệp. Doanh nghiệp khó có thể ảnh hưởng hoặc kiểm soát được nó – khó có thể kiểm soát được nó, hoặc phụ thuộc vào nó. Mức độ tác động và tính chất tác động của loại môi trường này khác nhau theo từng ngành, theo từng doanh nghiệp, hoặc khác nhau theo tính chất công việc của mỗi doanh nghiệp.

Cụ thể (Cường và Chương, 2019): Môi trường kinh tế: là yếu tố đặc biệt quan trọng lôi cuốn sự quan tâm của toàn bộ các nhà quản trị và ảnh hưởng lớn lên các chiến lược kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ