Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thép Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2015 chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ làn sóng thép giá rẻ nhập khẩu, đặc biệt là hơn 8,4 triệu tấn thép từ Trung Quốc tràn vào nội địa trong năm 2015, chiếm khoảng 62% tổng lượng thép nhập khẩu của cả nước. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Thép Tấm Lá Thống Nhất (TNFS), đơn vị sở hữu dây chuyền cán nguội công nghệ Mỹ với công suất thiết kế 200.000 tấn/năm và vốn điều lệ 200 tỷ đồng, phải đối mặt với nhiều áp lực tài chính nặng nề. Tính đến cuối năm 2015, nguồn vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp ghi nhận mức âm 84,959 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức lỗ 21,370 tỷ đồng do áp lực chi phí lãi vay và biến động giá nguyên liệu cán nóng (HRC).

Thực tiễn vận hành cho thấy tiềm năng sản xuất của TNFS rất lớn, từng đạt kỷ lục 19.111 tấn/tháng vào tháng 4 năm 2014 với hiệu suất thiết bị đạt 109,64%. Tuy nhiên, việc thiếu hụt một định hướng dài hạn khiến hiệu suất trung bình giảm từ 90,4% năm 2014 xuống còn 71,57% năm 2015. Mục tiêu của nghiên cứu là phân tích toàn diện môi trường vĩ mô, môi trường ngành và nội lực doanh nghiệp, từ đó xây dựng hệ thống chiến lược kinh doanh khả thi cho giai đoạn 2016 – 2020. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động sản xuất, kinh doanh và gia công thép cán nguội của TNFS tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, dựa trên chuỗi dữ liệu thực nghiệm từ năm 2010 đến tháng 8 năm 2016. Kết quả nghiên cứu đóng vai trò là kim chỉ nam giúp doanh nghiệp tái cấu trúc tài chính, nâng cao tỷ lệ khai thác công suất máy móc và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường tôn đen Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng khung lý thuyết quản trị chiến lược toàn diện được phát triển bởi Fred R. David kết hợp với mô hình định vị chiến lược của Gerry Johnson, Kevan Scholes và Richard Whittington. Khung lý thuyết tập trung vào ba giai đoạn cốt lõi: phân tích môi trường, hình thành chiến lược và lựa chọn chiến lược tối ưu.

Môi trường vĩ mô được đánh giá thông qua mô hình PEST bao gồm 4 yếu tố: Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội và Công nghệ. Môi trường ngành được phân tích dựa trên mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter nhằm đánh giá sức ép từ đối thủ trực tiếp, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế. Các công cụ định lượng chiến lược được áp dụng tuần tự gồm: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ (SWOT) và Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) để chấm điểm và lựa chọn phương án tối ưu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng thông qua kỹ thuật chuyên gia và phân tích dữ liệu thứ cấp.

Cỡ mẫu khảo sát gồm 30 chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực luyện kim và thép cán nguội, bao gồm 15 cán bộ quản lý, kỹ sư chủ chốt làm việc trực tiếp tại TNFS và 15 chuyên gia am hiểu thị trường thuộc các hiệp hội và doanh nghiệp ngành thép bên ngoài. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có mục đích (purposive sampling), bảo đảm các chuyên gia có trình độ từ đại học trở lên, nắm rõ các chỉ số kỹ thuật cán nguội và tình hình tài chính của ngành.

Lý do lựa chọn phương pháp ma trận EFE, IFE, CPM và QSPM là nhằm chuyển hóa các nhận định định tính thành các chỉ số lượng hóa cụ thể từ 1,0 đến 4,0 điểm, triệt tiêu tính chủ quan trong việc đánh giá mức độ hấp dẫn của từng phương án chiến lược. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính của TNFS, dữ liệu của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), Viện Nghiên cứu Sắt thép Đông Nam Á (SEAISI) và Tổng cục Thống kê trong giai đoạn 2010 – 2015 cùng 8 tháng đầu năm 2016.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình lượng hóa các yếu tố môi trường kinh doanh của TNFS mang lại ba phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) cho thấy TNFS đạt tổng điểm 3,45 điểm, vượt trội hơn hai đối thủ lớn là Tôn Hoa Sen với 3,15 điểm và Tôn Đông Á với 3,00 điểm. Điểm mạnh vượt bậc của TNFS nằm ở chất lượng sản phẩm đạt 3,9/4,0 điểm, lợi thế thiết bị cán I2S của Mỹ đạt 3,8/4,0 điểm và khả năng sản xuất đa dạng chủng loại đạt 4,0/4,0 điểm với dải độ dày rộng từ 0,14 mm đến 3,0 mm.

+-------------------------------------------------------------+
| BẢNG SO SÁNH NĂNG LỰC CẠNH TRANH TỔNG THỂ (MA TRẬN CPM)      |
+--------------------------+----------+------------+----------+
| Tiêu chí đánh giá        | TNFS     | Tôn Hoa Sen|Tôn Đông Á|
+--------------------------+----------+------------+----------+
| Chất lượng sản phẩm      |   3,90   |    2,10    |   3,00   |
| Chủng loại sản phẩm      |   4,00   |    1,50    |   2,00   |
| Công nghệ thiết bị       |   3,80   |    1,70    |   2,90   |
| Năng lực tài chính       |   1,30   |    4,00    |   3,13   |
| Khả năng mở rộng thị phần|   2,30   |    4,00    |   2,90   |
| TỔNG ĐIỂM MA TRẬN CPM    |   3,45   |    3,15    |   3,00   |
+--------------------------+----------+------------+----------+

Thứ hai, nội lực tài chính là rào cản lớn nhất của TNFS khi tỷ lệ nợ phải trả trên tổng nguồn vốn lên tới 118,067%, cao hơn nhiều so với mức 63,505% của Tôn Đông Á và 75,29% của Tôn Hoa Sen. Chi phí tài chính chiếm tới 6,02% tổng doanh thu của công ty, khiến biên lợi nhuận bị bào mòn và hạn chế năng lực đầu tư tiếp thị.

Thứ ba, thị trường CRC trong nước có dung lượng đạt 2.930.000 tấn năm 2015 và dự báo đạt 3.311.000 tấn năm 2016, trong khi tổng công suất thiết kế các nhà máy cán nguội đạt khoảng 4.000.000 tấn/năm. TNFS chịu áp lực lớn khi các công ty tôn mạ tự đầu tư dây chuyền cán nguội để khép kín chuỗi sản xuất.

Thảo luận kết quả

Sự tương phản rõ rệt giữa ưu thế công nghệ cán vượt trội và sự suy yếu về tài chính giải thích nguyên nhân vì sao TNFS liên tục đối mặt rủi ro thanh khoản dù sở hữu dây chuyền hiện đại hàng đầu khu vực. Các dữ liệu khảo sát cho thấy Tôn Hoa Sen và Tôn Đông Á tập trung sản xuất tôn đen để tự phục vụ công đoạn mạ kẽm, mạ màu nội bộ nên không quá chú trọng đến độ hoàn thiện bề mặt của thép cán nguội thương phẩm. Trong khi đó, TNFS định vị là đơn vị cung cấp tôn đen chất lượng cao cho các đối tác gia công bên ngoài.

Khi so sánh xu hướng vận hành qua các biểu đồ phân tích hiệu suất giai đoạn 2014 – 2015, nghiên cứu chỉ ra rằng năng suất nhà máy phụ thuộc chặt chẽ vào cơ chế khuyến khích tiền lương. Khi áp dụng chính sách thưởng cho ca sản xuất vượt định mức 500 tấn/ca trong tháng 4 năm 2014, sản lượng đã tăng vọt lên 19.111 tấn/tháng. Ngược lại, khi hủy bỏ cơ chế này, công nhân quay lại mức sản xuất cầm chừng khiến hiệu suất máy năm 2015 rơi xuống 71,57%. Điều này khẳng định việc kết hợp giữa quản trị chất lượng kỹ thuật và chính sách đãi ngộ nhân sự là chìa khóa then chốt để phục hồi tăng trưởng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT và ma trận lựa chọn chiến lược QSPM, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm cho giai đoạn 2016 – 2020:

+-------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH THỰC HIỆN CHIẾN LƯỢC KINH DOANH TNFS GIAI ĐOẠN 2016 - 2020     |
+--------------------+------------------------------------+---------------+
| Nhóm giải pháp     | Mục tiêu đo lường cụ thể           | Thời gian     |
+--------------------+------------------------------------+---------------+
| Thị trường & Bán   | Nâng sản lượng lên 180.000 tấn/năm | 2016 - 2018   |
| hàng               | Mở rộng thị trường ngách mạ màu    |               |
| Cải tạo tài chính  | Giảm chi phí tài chính dưới 3,5%   | 2016 - 2019   |
|                    | Tái cơ cấu các khoản nợ ngắn hạn   |               |
| Sản xuất & Kỹ thuật| Đưa hiệu suất máy I2S đạt trên 85% | 2017 - 2020   |
|                    | Tỷ lệ hao hụt nguyên liệu < 1,5%   |               |
| Quản trị nhân sự   | Áp dụng KPI thưởng ca > 500 tấn    | 2016 - 2017   |
|                    | Đào tạo 100% kỹ sư vận hành        |               |
+--------------------+------------------------------------+---------------+

Thứ nhất, triển khai chiến lược thâm nhập và mở rộng thị trường ngách. Ban Giám đốc và Phòng Kinh doanh cần tập trung khai thác phân khúc tôn đen có độ dày mỏng từ 0,14 mm đến 0,25 mm mà các đối thủ như Tôn Hoa Sen hay Tôn Nam Kim không thể cán được bằng dây chuyền công nghệ Trung Quốc. Mục tiêu nâng tổng sản lượng tiêu thụ và gia công đạt mốc 180.000 đến 200.000 tấn/năm trong giai đoạn 2016 – 2018.

Thứ hai, thực hiện tái cơ cấu danh mục nợ và cắt giảm chi phí tài chính. Phòng Kế toán - Tài chính chủ trì đàm phán với các ngân hàng thương mại để cơ cấu lại kỳ hạn nợ vay dài hạn, tận dụng mặt bằng lãi suất cho vay sản xuất đang duy trì ở mức 6,8% – 9,0%/năm để giảm tỷ lệ chi phí tài chính từ mức 6,02% hiện tại xuống dưới 3,5% tổng doanh thu vào năm 2019.

Thứ ba, chuẩn hóa quy trình bảo dưỡng và tối ưu hóa hiệu suất dây chuyền cán I2S. Phòng Sản xuất phối hợp cùng Bộ phận Bảo trì định kỳ kiểm định độ mòn của trục cán, áp dụng các sáng kiến cải tiến kỹ thuật nhằm giảm tỷ lệ tiêu hao kim loại xuống dưới mức 1,5%, đưa hiệu suất vận hành toàn hệ thống phục hồi từ 71,57% lên mức trên 85% trong giai đoạn 2017 – 2020.

Thứ tư, tái thiết lập quy chế trả lương gắn với hiệu suất sản xuất (KPI). Bộ phận Hành chính - Nhân sự ban hành lại cơ chế thưởng đột xuất cho các ca sản xuất đạt sản lượng trên 500 tấn/ca, đồng thời tổ chức đào tạo nâng cao tay nghề định kỳ cho đội ngũ công nhân nhằm gia tăng 15% năng suất lao động trong giai đoạn 2016 – 2017.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn phong phú, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:

Ban lãnh đạo và nhà quản trị các doanh nghiệp sản xuất thép: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực chứng về phương pháp định vị thương hiệu, kiểm soát chi phí vận hành máy móc công nghiệp nặng và kinh nghiệm xử lý khủng hoảng dòng tiền khi tỷ lệ nợ vượt quá 100% vốn điều lệ.

Chuyên viên tư vấn và hoạch định chiến lược doanh nghiệp: Học hỏi phương pháp ứng dụng phối hợp chuỗi công cụ định lượng từ EFE, IFE, CPM, SWOT đến ma trận QSPM trong việc sàng lọc và chấm điểm chiến lược khả thi cho các đơn vị ngành sản xuất.

Giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Sử dụng hệ thống dữ liệu thực nghiệm về thị trường thép cán nguội Việt Nam giai đoạn 2010 – 2016 làm case study phục vụ giảng dạy môn Quản trị chiến lược và Quản trị vận hành.

Học viên cao học và sinh viên khối ngành Kinh tế: Tham khảo cấu trúc luận văn chuẩn mực, phương pháp khảo sát chuyên gia và cách trình bày báo cáo nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao trong ngành công nghiệp chế tạo.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao TNFS đạt điểm CPM cao hơn Tôn Hoa Sen nhưng lại thua lỗ trong giai đoạn 2010 – 2015?
Điểm CPM của TNFS đạt 3,45 điểm nhờ vào chất lượng kỹ thuật (3,9 điểm) và công nghệ cán I2S của Mỹ (3,8 điểm). Tuy nhiên, công ty thua lỗ vì gánh nặng tài chính với tỷ lệ nợ trên nguồn vốn là 118,067% và chi phí tài chính chiếm 6,02% doanh thu, trong khi Tôn Hoa Sen sở hữu tiềm lực tài chính vượt trội (4,0 điểm) và mạng lưới bán lẻ rộng khắp.

Chiến lược nào được đánh giá là khả thi nhất cho TNFS trong giai đoạn 2016 – 2020?
Chiến lược thâm nhập và tập trung vào thị trường ngách là tối ưu nhất. TNFS tập trung sản xuất các dòng thép cán nguội chất lượng cao có độ dày mỏng từ 0,14 mm đến 0,25 mm và cung cấp dịch vụ gia công chuyên nghiệp, tận dụng sự thiếu hụt công nghệ của các đối thủ dùng dây chuyền Trung Quốc để đạt sản lượng 200.000 tấn/năm.

Quy mô mẫu khảo sát 30 chuyên gia có đảm bảo tính đại diện cho nghiên cứu không?
Quy mô 30 chuyên gia được chọn lọc theo phương pháp chọn mẫu định hướng, gồm 15 cán bộ kỹ thuật, quản trị nội bộ TNFS và 15 chuyên gia đầu ngành thép bên ngoài. Cỡ mẫu này hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu định tính kết hợp lượng hóa ma trận EFE/IFE/CPM theo chuẩn phương pháp luận của Fred R. David.

Chính sách thưởng ca trên 500 tấn đã tác động như thế nào đến hiệu suất của nhà máy?
Trong tháng 4 năm 2014, khi áp dụng mức thưởng này, sản lượng đạt kỷ lục 19.111 tấn với hiệu suất máy đạt 109,64%. Khi chính sách bị tạm ngưng vào năm 2015, tâm lý làm việc cầm chừng khiến hiệu suất bình quân cả năm sụt giảm nghiêm trọng xuống mức 71,57%.

Biện pháp chống bán phá giá của Bộ Công Thương tác động ra sao đến TNFS?
Quyết định 2003/QĐ-BCT ban hành ngày 23/05/2016 về việc điều tra áp dụng biện pháp chống bán phá giá đối với tôn mạ nhập khẩu đã tạo ra lá chắn bảo hộ quan trọng, giúp giảm bớt áp lực cạnh tranh từ hơn 8,4 triệu tấn thép giá rẻ Trung Quốc và mở ra cơ hội phục hồi sản lượng cho các nhà máy cán nguội trong nước.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận quản trị chiến lược và vận dụng thành công các công cụ ma trận định lượng EFE, IFE, CPM, SWOT và QSPM vào thực tiễn ngành thép cán nguội.
  • Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý tại TNFS: doanh nghiệp dẫn đầu về chất lượng sản phẩm (3,9/4,0 điểm) và công nghệ cán I2S nhưng bị suy giảm sức cạnh tranh do đòn bẩy tài chính quá cao (nợ chiếm 118,067% nguồn vốn).
  • Đề xuất 4 nhóm chiến lược tích hợp gồm: khai thác thị trường ngách tôn mỏng 0,14 – 0,25 mm, tái cơ cấu chi phí tài chính dưới 3,5% doanh thu, nâng hiệu suất thiết bị lên trên 85% và phục hồi cơ chế thưởng vượt mức 500 tấn/ca.
  • Đóng góp mô hình giải pháp thực tiễn giúp công ty từng bước xóa lỗ lũy kế 84,959 tỷ đồng và ổn định quy mô công suất 200.000 tấn/năm trong giai đoạn 2016 – 2020.
  • Doanh nghiệp cần khẩn trương thành lập Ban điều phối chiến lược để triển khai ngay các gói giải pháp tài chính và chính sách bán hàng trong quý 4 năm 2016 nhằm đón đầu đà phục hồi của thị trường xây dựng.