Tổng quan nghiên cứu
Kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc năm 1991, cục diện địa chính trị thế giới đã chứng kiến sự chuyển dịch trọng tâm quyền lực về khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Nhận thức sâu sắc sự biến động này, Ấn Độ đã chủ động điều chỉnh chiến lược đối ngoại nhằm vượt qua thế cô lập kinh tế và mở rộng không gian an ninh. Đóng vai trò là cầu nối hàng hải trọng yếu kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, khu vực Đông Nam Á nhanh chóng trở thành tâm điểm trong các tính toán chiến lược của New Delhi. Kim ngạch thương mại giữa Ấn Độ và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã tăng trưởng vượt bậc từ 2,91 tỷ USD năm 1993 lên hơn 65 tỷ USD vào năm 2013, khẳng định vị thế đối tác thương mại không thể thay thế.
Tuy nhiên, sự trỗi dậy quyết đoán của Trung Quốc cùng các yêu cầu phát triển nội tại đã đặt Ấn Độ trước nhu cầu cấp bách phải nâng cấp chính sách đối ngoại. Tháng 5 năm 2014, sự kiện Đảng Bharatiya Janata (BJP) giành thắng lợi vang dội với 282 trên tổng số 543 ghế trực tiếp tại Hạ viện đã đưa ông Narendra Modi lên cương vị Thủ tướng thứ 14 của Ấn Độ. Ngay sau khi nhậm chức, chính quyền Modi đã chính thức nâng tầm Chính sách Hướng Đông (Look East Policy - LEP) ra đời từ năm 1992 thành Chính sách Hành động phía Đông (Act East Policy - AEP).
Luận văn tập trung phân tích toàn diện chiến lược đối ngoại của Ấn Độ đối với khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn 2014 - 2017 dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Modi. Mục tiêu nghiên cứu hướng đến việc làm rõ các động lực thúc đẩy sự chuyển dịch từ tiếp cận thận trọng sang hành động thực chất trên các trụ cột chính trị, an ninh quốc phòng, kinh tế và văn hóa. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp đánh giá cán cân quyền lực tại châu Á và kiến tạo luận cứ thực tiễn phục vụ công tác hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong mối quan hệ đa phương với Ấn Độ và ASEAN.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng kết hợp lý thuyết Hiện thực mới (Neorealism) và lý thuyết Thể chế mới (Neoliberal Institutionalism) trong quan hệ quốc tế để giải thích hành vi đối ngoại của Ấn Độ. Lý thuyết Hiện thực mới cung cấp góc nhìn sắc bén về nỗ lực cân bằng quyền lực mềm và quyền lực cứng của New Delhi trước sự gia tăng ảnh hưởng của Bắc Kinh tại Ấn Độ Dương và Biển Đông. Đồng thời, lý thuyết Thể chế mới làm sáng tỏ cách thức Ấn Độ khai thác các cơ chế đa phương do ASEAN dẫn dắt như Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS), Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+) để tối đa hóa lợi ích kinh tế và ngoại giao.
Khung phân tích của đề tài xoay quanh 4 khái niệm trung tâm:
- Chính sách Hướng Đông (LEP): Chiến lược mở cửa và tăng cường gắn kết kinh tế do Thủ tướng Narasimha Rao khởi xướng năm 1992.
- Chính sách Hành động phía Đông (AEP): Bước phát triển đột phá từ năm 2014 dưới thời Thủ tướng Narendra Modi, chuyển trọng tâm từ đối thoại ngoại giao sang hành động cụ thể, mở rộng phạm vi an ninh và kết nối chiến lược.
- Vai trò trung tâm của ASEAN (ASEAN Centrality): Nguyên tắc nền tảng định vị ASEAN là hạt nhân dẫn dắt cấu trúc an ninh khu vực mà New Delhi luôn thừa nhận và củng cố.
- Địa chiến lược và an ninh hàng hải: Khái niệm liên kết bảo vệ các tuyến giao thông đường biển huyết mạch qua eo biển Malacca, Sunda và Lombok với an ninh quốc gia Ấn Độ.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ hơn 120 văn kiện ngoại giao chính thức, bao gồm Báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Ấn Độ giai đoạn 1992 - 2017, Tuyên bố chung Cấp cao ASEAN - Ấn Độ, cơ sở dữ liệu kinh tế từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Bộ Công Thương Ấn Độ. Cỡ mẫu nghiên cứu bao trùm quan hệ tương tác giữa Ấn Độ với toàn bộ 10 quốc gia thành viên ASEAN, kết hợp khảo sát sâu 5 đối tác chiến lược trọng điểm tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương gồm Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và Indonesia. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm lựa chọn những sự kiện ngoại giao, hiệp định thương mại và thỏa thuận an ninh có tính bước ngoặt.
Luận văn kết hợp chặt chẽ phương pháp lịch sử và phương pháp so sánh. Phương pháp lịch sử cho phép tái hiện tiến trình biến chuyển chính sách qua 3 giai đoạn: 1992 - 2003, 2003 - 2014 và từ 2014 đến năm 2017. Phương pháp so sánh đồng đại và lịch đại được sử dụng để phân biệt sự khác nhau căn bản giữa cách tiếp cận của các thế hệ lãnh đạo tiền nhiệm với chính quyền Modi. Lý do lựa chọn phân tích định tính kết hợp định lượng là nhằm đảm bảo tính khách quan khoa học, lượng hóa được tốc độ tăng trưởng kinh tế đồng thời phân tích sâu sắc các biến số cấu trúc quyền lực quốc tế.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, luận văn khẳng định AEP là bước tiến hóa nhảy vọt về chất so với LEP. Nếu như giai đoạn 1992 - 2003 chủ yếu tập trung vào thăm dò thị trường thì từ năm 2014, chính sách của Thủ tướng Modi chuyển sang hành động quyết liệt với 3 trụ cột then chốt: Thương mại (Commerce), Văn hóa (Culture) và Kết nối (Connectivity).
Thứ hai, hợp tác kinh tế đạt được những thành tựu vượt bậc về quy mô. Kim ngạch thương mại hai chiều giữa Ấn Độ và ASEAN đã tăng hơn 22 lần, từ 2,91 tỷ USD năm 1993 lên 65 tỷ USD vào năm 2013 và tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực sau khi Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA) đi vào chiều sâu. Về đầu tư, dòng vốn FDI từ các nước ASEAN vào Ấn Độ giai đoạn 1991 - 2002 đạt 4 tỷ USD, chiếm 6,1% tổng vốn FDI vào quốc gia này, sau đó mở rộng mạnh mẽ sang các lĩnh vực công nghệ cao, viễn thông và năng lượng tái tạo.
Thứ ba, an ninh hàng hải được nâng lên thành ưu tiên hàng đầu. Ấn Độ chủ động triển khai lực lượng tại Bộ Tư lệnh Quần đảo Andaman và Nicobar để kiểm soát eo biển Malacca – nơi có lưu lượng tàu thuyền qua lại mỗi năm gấp gần 2 lần kênh đào Suez và gấp gần 3 lần kênh đào Panama. New Delhi công khai khẳng định lập trường ủng hộ tự do hàng hải, hàng không và giải quyết hòa bình các tranh chấp tại Biển Đông trên cơ sở luật pháp quốc tế.
Thứ tư, quá trình nâng cấp quan hệ song phương diễn ra đồng loạt. Ấn Độ đã nâng tầm quan hệ lên Đối tác Chiến lược Đặc biệt và Toàn cầu với Nhật Bản (tháng 9/2014), Đối tác Chiến lược Đặc biệt với Hàn Quốc (tháng 5/2015), Đối tác Chiến lược Tăng cường với Malaysia (tháng 11/2015) và xác định Việt Nam là trụ cột then chốt trong cấu trúc an ninh Đông Nam Á.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự chuyển đổi chiến lược bắt nguồn từ cả nhân tố đối nội lẫn đối ngoại. Về đối nội, chiến dịch "Make in India" do chính quyền Modi khởi xướng đòi hỏi nguồn nguyên liệu dồi dào, thị trường tiêu thụ rộng lớn và nhu cầu phát triển vùng Đông Bắc Ấn Độ – khu vực có chung 1.643 km đường biên giới trên đất liền với Myanmar. Về đối ngoại, sự mở rộng tầm ảnh hưởng của Trung Quốc thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) đã thúc đẩy Ấn Độ phải nhanh chóng thiết lập vành đai liên kết đối trọng.
Dữ liệu nghiên cứu phản ánh sự dịch chuyển rõ nét qua các chỉ số thương mại và tần suất tiếp xúc ngoại giao cấp cao. Các số liệu thống kê có thể được trực quan hóa thông qua bảng so sánh tiến trình thực thi chính sách qua các thời kỳ và biểu đồ đường thể hiện sự gia tăng đột biến của kim ngạch xuất nhập khẩu Ấn Độ - ASEAN từ năm 1993 đến năm 2017. So với các công trình nghiên cứu trước đây vốn chỉ nhìn nhận LEP dưới góc độ kinh tế đơn thuần, luận văn này chứng minh AEP dưới thời Modi là một đại chiến lược toàn diện, gắn kết chặt chẽ giữa địa kinh tế và địa chính trị hàng hải.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy hợp tác Ấn Độ - Đông Nam Á trong giai đoạn tiếp theo:
- Đẩy mạnh kết nối hạ tầng giao thông và số hóa: Bộ Ngoại giao và Bộ Giao thông Đường bộ Ấn Độ cần phối hợp chặt chẽ với các chính phủ ASEAN đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện tuyến đường cao tốc ba bên Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan và Hành lang kinh tế Mekong - Ấn Độ, phấn đấu hoàn thành toàn bộ các tuyến nhánh huyết mạch trước năm 2030 để tối ưu hóa 1.643 km hành lang biên giới Đông Bắc.
- Tăng cường hợp tác quốc phòng và an ninh hàng hải: Hải quân Ấn Độ cùng lực lượng cảnh sát biển các quốc gia ven bờ Đông Nam Á cần thiết lập cơ chế tuần tra chung định kỳ, đặt mục tiêu nâng tần suất tập trận chung song phương và đa phương lên 30% đến 40% vào năm 2028, đồng thời mở rộng chia sẻ thông tin tình báo giám sát vùng biển từ eo biển Malacca đến Biển Đông.
- Rà soát và tối ưu hóa Hiệp định Thương mại Tự do AIFTA: Bộ Công Thương Ấn Độ và các Bộ trưởng Kinh tế ASEAN cần tiến hành rà soát kỹ thuật biểu thuế, giảm thiểu rào cản phi thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi cho chuỗi cung ứng công nghệ thông tin và dược phẩm, hướng đến mục tiêu nâng kim ngạch thương mại song phương đạt mốc 200 tỷ USD vào năm 2030.
- Phát huy ngoại giao văn hóa và hợp tác tiểu vùng: Hội đồng Giao lưu Văn hóa Ấn Độ (ICCR) phối hợp với các cơ quan văn hóa các nước thành viên đẩy mạnh cơ chế Hợp tác Sông Hằng - Sông Mê Kông (MGC), đặt mục tiêu tăng 50% số lượng học bổng nghiên cứu học thuật và gia tăng trao đổi du lịch tâm linh, Phật giáo trước năm 2028.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:
- Nhà hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn để xây dựng chiến lược ngoại giao song phương với Ấn Độ, tối ưu hóa các cơ chế hợp tác đa phương trong khuôn khổ ASEAN, EAS và ARF.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Châu Á học, Quan hệ quốc tế: Phục vụ làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về lý thuyết cân bằng quyền lực, chính sách đối ngoại của các cường quốc và động thái chính trị tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các tập đoàn đầu tư: Giúp các nhà quản trị nắm bắt xu hướng chính sách kinh tế, tận dụng ưu đãi thuế quan từ AIFTA và khai thác tiềm năng thị trường Ấn Độ với quy mô dân số hơn 1,3 tỷ người.
- Chuyên gia phân tích chiến lược và an ninh hàng hải: Hỗ trợ đánh giá các kịch bản an ninh, phân tích vị trí các điểm nghẽn hàng hải tại Đông Nam Á và dự báo biến động cán cân quân sự khu vực.
Câu hỏi thường gặp
Chính sách Hành động phía Đông (AEP) khác gì so với Chính sách Hướng Đông (LEP)? Chính sách Hướng Đông khởi xướng năm 1992 tập trung chủ yếu vào đối thoại ngoại giao và hợp tác kinh tế mang tính thăm dò. Ngược lại, Chính sách Hành động phía Đông dưới thời Thủ tướng Modi từ năm 2014 mang tính thực dụng, chủ động và mở rộng mạnh mẽ sang các cam kết an ninh quốc phòng, kết nối hạ tầng chiến lược và nâng cấp quan hệ đối tác toàn diện.
ASEAN giữ vị trí như thế nào trong chiến lược an ninh của Ấn Độ? Ấn Độ coi ASEAN là mắt xích trung tâm trong cấu trúc khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Đông Nam Á đóng vai trò là vùng đệm địa chiến lược quan trọng, giúp New Delhi bảo vệ tuyến vận tải hàng hải quốc tế qua eo biển Malacca và duy trì thế cân bằng quyền lực chiến lược trước sự gia tăng ảnh hưởng của các nước lớn.
Chiến lược đối ngoại của Thủ tướng Narendra Modi chịu sự chi phối của những yếu tố nội bộ nào? Chính sách của ông Modi bắt nguồn từ yêu cầu phục vụ tăng trưởng kinh tế thông qua chiến dịch "Make in India", thu hút dòng vốn FDI nước ngoài và giải quyết bài toán phát triển kinh tế - xã hội cho các bang vùng Đông Bắc nghèo nàn thông qua việc kết nối trực tiếp với thị trường Đông Nam Á qua ngả Myanmar.
Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ được định vị ra sao trong khuôn khổ AEP? Việt Nam được xác định là một trong những trụ cột quan trọng hàng đầu của Ấn Độ tại Đông Nam Á. Hai nước đã nâng cấp lên quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện, đẩy mạnh hợp tác trên cả 4 lĩnh vực trọng điểm gồm thăm dò dầu khí, công nghiệp quốc phòng, đào tạo quân sự và liên kết kinh tế thương mại.
Hành lang Đông Bắc Ấn Độ và Myanmar có ý nghĩa địa kinh tế như thế nào? Khu vực Đông Bắc Ấn Độ có chung 1.643 km đường biên giới trên đất liền với Myanmar. Tuyến đường này được định vị là cửa ngõ kết nối duy nhất trên bộ giữa tiểu lục địa Ấn Độ với toàn bộ không gian kinh tế Đông Nam Á lục địa, đóng vai trò then chốt trong phát triển hạ tầng và đảm bảo an ninh biên giới.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện quá trình chuyển giao mang tính bước ngoặt từ Chính sách Hướng Đông sang Chính sách Hành động phía Đông của Ấn Độ.
- Công trình làm rõ vai trò kiến tạo then chốt của Thủ tướng Narendra Modi trong việc định hình đường lối đối ngoại thực dụng, quyết đoán và đa phương hóa.
- Nghiên cứu khẳng định vị trí trung tâm không thể thay thế của khối ASEAN trong không gian địa chính trị - an ninh hàng hải của New Delhi.
- Đề tài cung cấp các giải pháp và khuyến nghị chính sách cụ thể phục vụ mục tiêu tăng cường hợp tác kinh tế, thương mại và quốc phòng giữa Ấn Độ với Đông Nam Á.
- Luận văn mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới phục vụ công tác nghiên cứu khu vực học và quan hệ quốc tế tại Việt Nam trong giai đoạn 2025 - 2030.
Để khai thác sâu hơn những phát hiện học thuật và dữ liệu thực chứng từ công trình, các nhà nghiên cứu, chuyên gia phân tích và nhà hoạch định chiến lược được khuyến khích tham khảo chi tiết toàn văn luận văn thạc sĩ nhằm ứng dụng hiệu quả vào công tác thực tiễn.