Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, kỹ năng đọc hiểu các văn bản pháp lý bằng tiếng Anh (như luật định, bộ luật, án lệ, hợp đồng thương mại quốc tế) đóng vai trò then chốt đối với sinh viên luật và những người hành nghề pháp lý. Tiếng Anh pháp lý (Legal English) là một phân nhánh chuyên sâu thuộc tiếng Anh chuyên ngành (ESP), sở hữu cấu trúc ngữ pháp phức tạp và hệ thống thuật ngữ đặc thù, gây ra không ít rào cản trong việc tiếp nhận thông tin. Tại Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU), tiếng Anh pháp lý là học phần bắt buộc đối với sinh viên chuyên ngành Luật Thương mại Quốc tế và sinh viên theo học ngành Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý).

Mặc dù nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã tìm hiểu về chiến lược đọc trong các lĩnh vực ESP khác như kinh tế, kỹ thuật hay y khoa, các nghiên cứu tập trung vào chiến lược đọc hiểu văn bản tiếng Anh pháp lý của sinh viên chuyên ngữ tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh (2023) được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống này, phân tích thực trạng sử dụng chiến lược đọc và làm rõ mối tương quan giữa trình độ tự đánh giá năng lực đọc với việc lựa chọn chiến lược xử lý văn bản pháp lý.

Mục tiêu và nhiệm vụ của nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Những chiến lược đọc nào được sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội sử dụng để đọc hiểu văn bản tiếng Anh pháp lý?
  2. Mối quan hệ giữa sự tự đánh giá về năng lực đọc của sinh viên và các chiến lược đọc mà họ sử dụng là gì?

Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi khảo sát sinh viên năm thứ tư (khóa K45) thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội. Đối tượng nghiên cứu là các chiến lược đọc hiểu văn bản chuyên ngành và mức độ tự đánh giá năng lực đọc của người học. Phương pháp và chiến lược giảng dạy của giảng viên nằm ngoài phạm vi khảo sát của đề tài.

Về cấu trúc, khóa luận bao gồm 3 phần chính: Phần Mở đầu (Introduction), Phần Phát triển (Development - gồm 4 chương) và Phần Kết luận (Conclusion).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng học thuật dựa trên các lý thuyết cốt lõi về tiếng Anh chuyên ngành, đặc trưng ngôn ngữ học pháp lý và phân loại chiến lược đọc hiểu văn bản:

  • Khái niệm Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và Tiếng Anh pháp lý (ELP): Dựa trên định nghĩa của Hutchinson & Waters (1987), Dudley-Evans & St John (1998), Northcott (2009) và Ramsfield (2005), tiếng Anh pháp lý được xác định là một nhánh chuyên biệt nhằm trang bị năng lực ngôn ngữ cho người hành nghề luật trong môi trường học thuật và chuyên môn.
  • Đặc trưng của Tiếng Anh pháp lý: Khóa luận hệ thống hóa hai nhóm đặc trưng:
    • Đặc trưng từ vựng: Từ cổ (Archaisms: heretofore, therefrom, hereinafter - Hu & Lu, 2017; Crystal & Davy, 1969); Thuật ngữ chuyên môn thuần túy (tort) và từ thông dụng mang nghĩa pháp lý riêng biệt (consideration, execute, party - Rylance, 1994); Thuật ngữ gốc La-tinh và tiếng Pháp (pro se, caveat emptor, obiter dictum, force majeure - Haigh, 2004); Hiện tượng đồng nghĩa và các cặp/cụm từ song trùng (binomials/doublets/triplets như null and void, act and deed - Garner, 1989).
    • Đặc trưng cú pháp: Độ dài và độ phức tạp của câu; Hiện tượng danh từ hóa (nominalization như give consideration thay vì consider - Bhatia, 1993); Phong cách khách quan (impersonal style) qua việc sử dụng dày đặc thể bị động và ngôi thứ ba (Veretina, 2012).
  • Mô hình chiến lược đọc: Tác giả áp dụng mô hình phân loại tiến trình đọc 3 giai đoạn của Paris et al. (1991), bao gồm: Chiến lược trước khi đọc (Pre-reading strategies - PRS), Chiến lược trong khi đọc (While-reading strategies - WHS), và Chiến lược sau khi đọc (Post-reading strategies - POS).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính (Mixed-methods) được triển khai qua hai công cụ chính:

Mẫu nghiên cứu gồm 84 sinh viên năm thứ tư thuộc các lớp 4531 và 4532 đã hoàn thành toàn bộ 4 học phần tiếng Anh pháp lý (Basic Legal English 1 & 2, Advanced Legal English 1 & 2). Nghiên cứu sơ bộ (pilot study) được tiến hành trước đó trên 25 sinh viên để kiểm tra và tinh chỉnh độ tin cậy của thang đo (hệ số Cronbach’s Alpha đạt chuẩn).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận (Literature Review)

Chương này tổng quan hệ thống lý thuyết về ESP, phân định ranh giới giữa tiếng Anh tổng quát và tiếng Anh chuyên ngành. Tác giả đi sâu phân tích bản chất của ngôn ngữ pháp lý ("legalese"), giải thích nguyên nhân gây khó khăn cho người học xuất phát từ các cấu trúc từ vựng cổ, từ mượn tiếng Pháp/La-tinh, kết cấu câu tầng bậc phức tạp và thói quen danh từ hóa. Đồng thời, chương 1 đối chiếu các mô hình phân loại chiến lược đọc (Anderson 1991, Oxford 2013 S2R, Mokhtari & Sheorey 2002) trước khi chọn khung 3 giai đoạn đọc (PRS, WHS, POS) của Paris et al. (1991) làm trục phân tích chính. Chương này cũng điểm lại các công trình thực nghiệm trước đây của Prathomwat (2019), Bitran (2014), Shokrpour (2012) và Razak & Amir (2011).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thiết kế công cụ nghiên cứu, chọn mẫu và thu thập dữ liệu. Bảng hỏi 35 mục được tổng hợp và hiệu chỉnh từ nghiên cứu của Nalliveettil (2014), Luo (2010), Mokhtari (2002) và Sheorey (2001). Quy trình khảo sát được tiến hành trực tuyến từ ngày 03/10/2023 đến 17/10/2023. Song song đó, quy trình phỏng vấn bán cấu trúc gồm 5 câu hỏi trọng tâm được thực hiện với 5 sinh viên đại diện nhằm kiểm chứng chéo và giải thích sâu hơn cho các kết quả định lượng. Dữ liệu khảo sát được phân tích qua phần mềm SPSS 28.0 dựa trên giá trị trung bình (Mean), khoảng biên độ (Range), độ lệch chuẩn (SD) và kiểm định phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA).

Mức thang đo Likert Giới hạn định lượng (Mean) Mức độ sử dụng chiến lược
1. Hoàn toàn không đồng ý 1.00 – 1.79 Rất thấp (Very low)
2. Không đồng ý 1.80 – 2.59 Thấp (Low)
3. Trung lập 2.60 – 3.39 Trung bình (Moderate)
4. Đồng ý 3.40 – 4.19 Cao (High)
5. Hoàn toàn đồng ý 4.20 – 5.00 Rất cao (Very high)

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussions)

Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ phân tích thống kê và phỏng vấn định tính:

  • Tần suất và nhận thức về việc đọc văn bản tiếng Anh pháp lý:

    • Tần suất đọc: 48% sinh viên chỉ đọc ở mức độ "Thỉnh thoảng" (Sometimes); 29% thuộc nhóm "Không bao giờ / Hiếm khi" (Never/Seldom); 21% đọc "Thường xuyên" (Often); và chỉ có 2% duy trì việc đọc "Hàng ngày hoặc gần như mỗi ngày" (Every day/almost every day).
    • Nhận thức tầm quan trọng: 54% đánh giá việc đọc văn bản pháp lý tiếng Anh là "Quan trọng" (Important); 38% đánh giá "Rất quan trọng" (Very important); 8% cho rằng "Không quá quan trọng" (Not so important) và 0% chọn "Không quan trọng".
  • Các chiến lược đọc được sử dụng nhiều nhất và ít nhất:

Nhóm chiến lược Tên chiến lược cụ thể Phân loại Điểm trung bình (M) Độ lệch chuẩn (SD)
Sử dụng nhiều nhất Đoán nghĩa của từ/câu dựa vào ngữ cảnh WHS 4.38 0.955
Đọc lướt lấy ý chính (Skimming) PRS 4.xx -
Ghi chú hoặc đánh dấu thông tin quan trọng WHS 4.02 0.863
Gạch chân hoặc khoanh tròn thông tin WHS 3.98 0.682
Tra từ điển để tìm từ mới WHS 3.xx -
Sử dụng ít nhất Đưa ra nhận xét, đánh giá phản biện nội dung POS 2.14 1.098
Huy động/kết nối kiến thức nền tảng liên quan PRS 2.20 -
Xác nhận lại các dự đoán hoặc suy luận WHS 2.20 -
Tổng kết các khó khăn, vướng mắc sau khi đọc POS 2.35 -
Tự phản ánh/đánh giá kết quả và hiệu quả đọc POS 2.39 1.120
  • Tương quan giữa trình độ đọc tự đánh giá và việc sử dụng chiến lược:
    • Kiểm định One-way ANOVA cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tần suất sử dụng chiến lược đọc tổng thể giữa các nhóm trình độ đọc ($p = 0.000 < 0.05$). Sinh viên tự đánh giá trình độ "Giỏi" ($M = 2.72, SD = 0.34, N = 33$) có tần suất sử dụng chiến lược cao hơn rõ rệt so với nhóm "Khá/Trung bình" ($M = 2.45, SD = 0.89, N = 35$) và nhóm "Yếu" ($M = 2.46, SD = 0.32, N = 17$). Không có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm Khá và nhóm Yếu.
    • Xét theo từng giai đoạn, sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm trình độ chỉ tập trung ở giai đoạn Trong khi đọc (WHS) (Nhóm Giỏi đạt $M = 3.89$), trong khi ở giai đoạn Trước khi đọc (PRS) và Sau khi đọc (POS), mức độ chênh lệch không đạt ý nghĩa thống kê rõ rệt.
    • Ở cấp độ chiến lược đơn lẻ, có 20/35 chiến lược thể hiện sự biến thiên có ý nghĩa theo trình độ đọc, chia thành 3 mẫu hình sử dụng (theo khung Green & Oxford, 1995):
      1. Mẫu hình đồng biến (Positive: Giỏi > Khá > Yếu - gồm 14-15 chiến lược): Nổi bật là chiến lược đoán nghĩa từ ngữ cảnh (WHS20 - 87.70% nhóm giỏi dùng mức cao), ghi chép thông tin trọng tâm (WHS14 - 81.57%), bỏ qua nội dung không quan trọng (WHS17 - 75.30%), đọc lướt (PR3 - 71.xx%), đọc lại đoạn khó (WHS), đọc câu đầu/cuối đoạn (PR4 - 59.38%).
      2. Mẫu hình nghịch biến (Negative: Yếu > Khá > Giỏi - gồm 4-5 chiến lược): Sinh viên yếu có xu hướng sử dụng nhiều hơn các chiến lược xử lý từ vựng đơn lẻ và tìm kiếm sự trợ giúp bên ngoài, như thảo luận khó khăn với bạn/thầy cô (PO35 - 28.35%), tra từ điển/tài liệu tham khảo (WHS18 - 31.xx%), phân loại từ mới theo ngữ pháp (PO29 - 21.58%).
      3. Mẫu hình hỗn hợp (Mixed: Khá > Giỏi > Yếu - gồm 2 chiến lược): Điều chỉnh tốc độ đọc theo độ khó (WHS21) và tự đặt câu hỏi về thông tin trong văn bản (WHS9 - 50.41%).

Chương 4: Đề xuất và giải pháp (Recommendations)

Dựa trên các phân tích thực nghiệm, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp:

  1. Dành cho sinh viên: Xây dựng kế hoạch đọc rõ ràng qua 3 bước (chuẩn bị kiến thức nền trước khi đọc, tự kiểm tra trong khi đọc, tổng kết phản tư sau khi đọc); xác định động cơ đọc rõ ràng; tích cực tích lũy từ vựng theo các phân ngành luật (Luật Lao động, Dân sự, Thương mại); trau dồi kiến thức pháp luật nền tảng bằng tiếng Việt để hỗ trợ đọc hiểu văn bản tiếng Anh.
  2. Dành cho giảng viên: Đa dạng hóa phương pháp giảng dạy tương tác (thảo luận nhóm, tranh biện về các vụ việc pháp lý thực tế); thiết kế hoạt động kiểm tra đọc hiểu bao quát đủ 3 giai đoạn (trước - trong - sau khi đọc); cung cấp hệ thống học liệu tham khảo phân tầng độ khó phù hợp với nhiều trình độ người học.
  3. Dành cho Khoa Ngoại ngữ Pháp lý: Tổ chức các khóa bồi dưỡng phương pháp sư phạm chuyên sâu cho giảng viên; mở các buổi hội thảo/tọa đàm về phương pháp đọc văn bản pháp lý cho sinh viên; biên soạn và chuẩn hóa nguồn học liệu đọc tiếng Anh pháp lý từ cơ bản đến nâng cao.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng cụ thể và đóng góp học thuật thực tiễn:

Về mặt đóng góp, công trình đã:

  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi đọc hiểu trong phân nhánh Tiếng Anh pháp lý (ELP) tại Việt Nam - một địa hạt trước đây ít được khảo sát so với tiếng Anh thương mại hay kỹ thuật.
  • Làm rõ sự khác biệt trong tư duy chiến lược: Sinh viên giỏi có nhận thức siêu nhận thức (metacognitive awareness) cao hơn, tập trung xử lý văn bản ở cấp độ toàn cục (skimming, cấu trúc đoạn, ý chính), trong khi sinh viên yếu bị chi phối bởi các chiến lược cục bộ vi mô (tra nghĩa từng từ đơn lẻ, dịch từng câu sang tiếng Việt).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại và định hướng mở rộng:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và phạm vi: Nghiên cứu thực hiện trên quy mô 84 sinh viên năm cuối của Khoa Ngoại ngữ Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa mở rộng sang sinh viên chuyên ngành luật học thông thường hoặc các cơ sở đào tạo luật khác trên cả nước.
  • Hạn chế về công cụ đo lường: Dữ liệu về năng lực đọc dựa trên hình thức tự đánh giá của sinh viên (self-evaluation) thay vì thông qua một bài kiểm tra chuẩn hóa đánh giá năng lực đọc hiểu pháp lý trực tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát liên trường; kết hợp bài kiểm tra năng lực đọc thực tế (reading comprehension test) để đối sánh với việc sử dụng chiến lược; mở rộng nghiên cứu sang góc độ sư phạm và chiến lược giảng dạy của giảng viên dạy tiếng Anh pháp lý.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho nhiều đối tượng trong giáo dục đại học:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh chuyên ngành Pháp lý và sinh viên ngành Luật: Tham khảo hệ thống 35 chiến lược đọc thực nghiệm, nhận diện các điểm nghẽn trong kỹ năng đọc (đặc biệt là việc bỏ quên giai đoạn sau khi đọc) để điều chỉnh phương pháp học tập cá nhân.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP/ELP): Ứng dụng các bảng thống kê về tần suất chiến lược để thiết kế bài giảng đọc hiểu 3 giai đoạn (PRS - WHS - POS), lồng ghép hoạt động hướng dẫn sinh viên khai thác ngữ cảnh thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào từ điển.
  • Người làm nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ: Tham khảo khung phân loại bảng hỏi Likert 35 biến và mô hình phân tích tương quan ANOVA giữa trình độ người học và chiến lược tiếp cận văn bản chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Chiến lược đọc nào được sinh viên tiếng Anh pháp lý HLU sử dụng nhiều nhất và ít nhất? Chiến lược được sử dụng nhiều nhất là "Đoán nghĩa của từ hoặc câu dựa vào ngữ cảnh" thuộc giai đoạn Trong khi đọc ($M = 4.38, SD = 0.955$). Chiến lược ít được sử dụng nhất là "Đưa ra nhận xét và đánh giá phản biện về nội dung văn bản" thuộc giai đoạn Sau khi đọc ($M = 2.14, SD = 1.098$).

2. Trình độ đọc hiểu có ảnh hưởng như thế nào đến tổng thể việc sử dụng chiến lược đọc? Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p = 0.000$). Sinh viên tự đánh giá trình độ đọc "Giỏi" sử dụng chiến lược đọc với tần suất tổng thể ($M = 2.72$) cao hơn rõ rệt so với sinh viên nhóm "Khá" ($M = 2.45$) và "Yếu" ($M = 2.46$).

3. Sự khác biệt về chiến lược đọc giữa sinh viên giỏi và sinh viên yếu diễn ra chủ yếu ở giai đoạn nào? Sự khác biệt diễn ra chủ yếu ở giai đoạn Trong khi đọc (While-reading stage - WHS) ($M = 3.89$ ở nhóm Giỏi). Trong giai đoạn này, sinh viên giỏi ưu tiên các chiến lược bao quát văn bản (nắm logic, đọc lướt, ghi chú ý chính, bỏ qua thông tin thừa), trong khi sinh viên yếu phụ thuộc nhiều vào việc tra từ điển từng từ đơn lẻ hoặc dịch văn bản sang tiếng mẹ đẻ.

4. Khóa luận ghi nhận thực trạng tần suất đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý của sinh viên như thế nào? Phần lớn sinh viên chưa dành nhiều thời gian đọc tài liệu pháp lý tiếng Anh: 48% sinh viên chỉ đọc ở mức "Thỉnh thoảng", 29% "Hiếm khi/Không bao giờ", 21% "Thường xuyên", và chỉ có 2% duy trì thói quen đọc "Hàng ngày", mặc dù có tới 92% sinh viên nhận thức được việc đọc là "Quan trọng" hoặc "Rất quan trọng".

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh đã phác họa bức tranh thực nghiệm toàn diện về việc vận dụng các chiến lược đọc hiểu văn bản tiếng Anh pháp lý của sinh viên K45 Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa năng lực đọc và mức độ tự điều chỉnh chiến lược, trong đó sinh viên có trình độ đọc tốt thể hiện tính chủ động và năng lực siêu nhận thức vượt trội ở giai đoạn trong khi đọc. Công trình cung cấp hệ thống khuyến nghị xác đáng giúp sinh viên, giảng viên và nhà quản lý giáo dục nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Anh pháp lý trong môi trường đại học.