Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đại dịch COVID-19 bùng phát từ đầu năm 2020 với 4 đợt bùng dịch tại Việt Nam đã tác động tiêu cực đến toàn bộ thị trường tài chính - ngân hàng: tăng trưởng tín dụng sụt giảm do biến động thị trường, hoạt động kinh doanh ngoại hối gặp bất lợi, chuỗi liên kết kinh doanh bị gián đoạn và huy động vốn chịu áp lực do tâm lý tích trữ tiền mặt của người dân. Trong bối cảnh đó, bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance) duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định và trở thành động lực gia tăng thu nhập phi tín dụng cho các ngân hàng thương mại. Thị trường bảo hiểm Việt Nam được đánh giá còn nhiều dư địa phát triển khi tỷ lệ thâm nhập bảo hiểm trên GDP và mức chi tiêu bảo hiểm bình quân đầu người còn ở mức thấp (Vũ Hồng Thanh, 2022). Đồng thời, chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ gắn liền với chuyển đổi số đang là xu hướng dịch chuyển trọng tâm của các tổ chức tín dụng (Nguyễn Quốc Hùng, 2022).
Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) hoạt động theo mô hình Tập đoàn Tài chính Đa năng, sở hữu hai đơn vị thành viên trong ngành bảo hiểm là Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life và Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC). Tại MB Chi nhánh Phùng Hưng, hoạt động bán chéo Bancassurance trong mảng tín dụng bán lẻ đã được triển khai nhằm đa dạng hóa nguồn thu và giảm thiểu rủi ro tín dụng, tuy nhiên tiềm năng khai thác vẫn chưa đạt mức tối đa.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Tổng kết cơ sở lý luận về Bancassurance và hoạt động bán chéo sản phẩm Bancassurance trong mảng tín dụng bán lẻ tại các ngân hàng thương mại.
- Đánh giá thực tiễn phát triển bán chéo Bancassurance tại một số ngân hàng thương mại ở Việt Nam để rút ra bài học kinh nghiệm.
- Phân tích thực trạng hoạt động bán chéo sản phẩm Bancassurance trong mảng tín dụng bán lẻ tại MB Chi nhánh Phùng Hưng giai đoạn 2019–2021, làm rõ kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động bán chéo sản phẩm Bancassurance trong tín dụng bán lẻ tại MB Chi nhánh Phùng Hưng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán chéo sản phẩm Bancassurance trong hoạt động tín dụng bán lẻ.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Phùng Hưng.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận các khái niệm học thuật về Bancassurance từ các tổ chức và chuyên gia quốc tế (Swiss Re, Munich Re, Clarence Wong, Steven, Yiannis) với bản chất là sự kết hợp giữa ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm nhằm phân phối sản phẩm bảo hiểm đến cơ sở khách hàng của ngân hàng. Hoạt động liên kết được phân loại theo 4 mô hình cơ bản:
- Mô hình thỏa thuận phân phối (gồm đại lý phân phối và liên minh chiến lược).
- Mô hình chiến lược liên kết.
- Mô hình liên doanh.
- Mô hình tập đoàn dịch vụ tài chính (mô hình sở hữu đơn nhất).
Về hoạt động bán chéo (Cross-selling) trong tín dụng bán lẻ, tác giả phân loại các sản phẩm Bancassurance thành hai nhóm chính:
- Sản phẩm bảo hiểm riêng biệt: Gồm bảo hiểm nhân thọ (bảo vệ sinh mạng, tiết kiệm, đầu tư) và bảo hiểm phi nhân thọ (bảo hiểm tài sản, bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, bảo hiểm tai nạn).
- Sản phẩm bảo hiểm tích hợp: Các gói bảo hiểm thiết kế gắn liền với sản phẩm tín dụng, tiền gửi hoặc thấu chi của ngân hàng (như bảo hiểm tín dụng bảo vệ khoản vay).
| Tiêu chí so sánh |
Bảo hiểm nhân thọ |
Bảo hiểm phi nhân thọ |
| Đối tượng bảo hiểm |
Con người (tính mạng, sức khỏe) |
Con người, tài sản hoặc trách nhiệm dân sự |
| Thời hạn hợp đồng |
Trung và dài hạn (5, 10, 15 năm hoặc trọn đời) |
Ngắn hạn (thường từ 1 đến 2 năm hoặc theo chuyến đi) |
| Hình thức đóng phí |
Định kỳ theo tháng, quý, 6 tháng hoặc năm |
Đóng một lần duy nhất khi giao kết hợp đồng |
| Bản chất quyền lợi |
Kết hợp bảo vệ rủi ro, tiết kiệm và đầu tư tích lũy |
Thuần túy mang tính bồi thường rủi ro, không tích lũy |
| Nguyên tắc chi trả |
Khoán chi trả độc lập theo hợp đồng |
Bồi thường theo tổn thất thực tế và áp dụng thế quyền |
Hệ thống tiêu chí đánh giá hoạt động bán chéo Bancassurance trong tín dụng bán lẻ được xây dựng trên 5 chỉ tiêu:
- Doanh thu phí bảo hiểm (DTPBH) bán chéo trong hoạt động tín dụng bán lẻ.
- Tỷ trọng DTPBH bán chéo trong hoạt động tín dụng bán lẻ trên tổng DTPBH của chi nhánh.
- Hoa hồng phí bảo hiểm (HHPBH) thu được từ hoạt động bán chéo.
- Tỷ trọng HHPBH bán chéo trong hoạt động tín dụng bán lẻ trên tổng HHPBH.
- Số lượng hợp đồng bảo hiểm mới phát sinh từ kênh bán chéo tín dụng bán lẻ.
Phương pháp nghiên cứu thực hiện trong đề tài bao gồm:
- Phương pháp khảo lược tài liệu: Thu thập và tổng hợp lý thuyết về mô hình Bancassurance, cơ chế bán chéo và lợi ích kinh tế của các bên liên quan.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng số liệu báo cáo tài chính, báo cáo tín dụng và báo cáo kinh doanh bảo hiểm nội bộ của MB Chi nhánh Phùng Hưng giai đoạn 2019–2021 để đánh giá quy mô dư nợ, cơ cấu huy động vốn và kết quả bán chéo.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Phân tích thực tiễn triển khai phân phối bảo hiểm độc quyền tại VIB (hợp tác Prudential) và Vietcombank (chuyển đổi từ liên doanh VCLI sang hợp tác chiến lược FWD) để rút ra bài học kinh nghiệm.
- Công cụ xử lý dữ liệu: Phần mềm Microsoft Excel 2016. Nguồn dữ liệu sử dụng là dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo hoạt động của chi nhánh và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ngân hàng (Thông tư 01/2020/TT-NHNN, Thông tư 03/2014/TT-NHNN, Thông tư 14/2021/TT-NHNN).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Bancassurance và bán chéo sản phẩm Bancassurance trong hoạt động tín dụng bán lẻ tại ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về Bancassurance, các cấu trúc hợp tác kinh doanh giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm, đồng thời phân tích các tác động đa chiều đến ba chủ thể: ngân hàng (tăng thu nhập ngoài lãi, phân tán rủi ro tín dụng khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra với bên vay), công ty bảo hiểm (tiếp cận tệp khách hàng rộng lớn, tiết kiệm chi phí mạng lưới) và khách hàng (tiếp cận giải pháp tài chính trọn gói tại một điểm giao dịch).
Tác giả xác định các nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả bán chéo gồm:
- Nhân tố chủ quan: Quy mô và tốc độ tăng trưởng của kênh tín dụng bán lẻ, chất lượng dịch vụ khách hàng trước - trong - sau bán, trình độ và kỹ năng tư vấn của đội ngũ cán bộ quản lý khách hàng (CBQLKH/UB), năng lực đối tác bảo hiểm, nền tảng công nghệ thông tin và mức độ nhận diện thương hiệu.
- Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô, mức thu nhập dân cư, khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động đại lý bảo hiểm của tổ chức tín dụng và văn hóa tiêu dùng tài chính của người dân.
Nghiên cứu khảo sát kinh nghiệm thực tế từ hai ngân hàng thương mại:
- VIB: Triển khai thỏa thuận độc quyền 15 năm với Prudential từ 2015, đẩy mạnh sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư "PRU - Đầu tư linh hoạt", ứng dụng kỹ thuật số vào quản lý hợp đồng; năm 2020, lãi thuần từ hoa hồng bảo hiểm của VIB đạt xấp xỉ 1.000 tỷ đồng (chiếm khoảng 40% lãi thuần hoạt động dịch vụ).
- Vietcombank: Chuyển giao mô hình liên doanh Vietcombank Cardif Life (VCLI, sản phẩm chủ lực Bảo An Tín Dụng) sang hợp tác chiến lược với FWD từ tháng 4/2020, triển khai kênh bán trực tuyến và đơn giản hóa điều khoản hợp đồng.
Từ đó, 4 bài học kinh nghiệm được rút ra cho MB Phùng Hưng gồm: chuẩn hóa danh mục sản phẩm chuyên biệt gắn với gói vay; số hóa quy trình cấp đơn bảo hiểm trực tuyến; đào tạo chuyên sâu đội ngũ chuyên viên tư vấn bảo hiểm (ICS) phối hợp cùng cán bộ ngân hàng; khai thác tối đa mối liên kết nội bộ trong hệ sinh thái MB Group.
Chương 2: Thực trạng bán chéo sản phẩm Bancassurance trong hoạt động tín dụng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Quân đội Chi nhánh Phùng Hưng
Chương 2 phân tích kết quả kinh doanh tổng thể và hoạt động bán chéo Bancassurance của MB Chi nhánh Phùng Hưng (tiền thân là Phòng giao dịch Phùng Hưng thành lập ngày 13/04/2007, nâng cấp thành Chi nhánh ngày 01/03/2019).
| Chỉ tiêu kinh doanh (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Tăng trưởng 2020/2019 (%) |
Tăng trưởng 2021/2020 (%) |
| Tổng dư nợ tín dụng |
1.857,00 |
2.157,20 |
2.461,24 |
16,17 |
14,09 |
| - Tỷ lệ nợ nhóm 2 (%) |
1,26 |
1,73 |
1,70 |
- |
- |
| - Tỷ lệ nợ xấu (%) |
1,31 |
1,20 |
1,33 |
- |
- |
| Tổng vốn huy động |
2.324,00 |
2.490,00 |
2.669,00 |
7,14 |
7,18 |
| - Tiền gửi khách hàng cá nhân |
2.059,00 |
2.175,00 |
2.339,00 |
5,63 |
7,54 |
| - Tiền gửi không kỳ hạn (CASA) |
1.357,00 |
1.463,00 |
1.529,00 |
7,81 |
4,51 |
| Tổng thu nhập hoạt động |
282,90 |
299,23 |
317,13 |
5,66 |
5,98 |
| Tổng chi phí hoạt động |
53,74 |
56,47 |
60,71 |
5,08 |
7,50 |
| Lợi nhuận trước thuế (LNTT) |
199,74 |
207,25 |
220,90 |
3,76 |
6,58 |
| Lợi nhuận sau thuế (LNST) |
159,79 |
165,80 |
171,86 |
3,76 |
3,65 |
Các sản phẩm bảo hiểm bán chéo được triển khai qua hai đối tác trực thuộc MB Group:
- Bảo hiểm phi nhân thọ (MIC): Bảo hiểm sức khỏe MIC Care (mức bảo vệ tối đa 1 tỷ đồng/người/năm), bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe máy/ô tô, bảo hiểm vật chất xe cơ giới, bảo hiểm tài sản gắn với khoản vay (bảo hiểm mọi rủi ro tài sản, bảo hiểm cháy nổ bắt buộc).
- Bảo hiểm nhân thọ (MB Ageas Life): Sản phẩm chính "Kiến tạo tương lai" (kết hợp bảo vệ và đầu tư, miễn phí quản lý hợp đồng năm đầu), sản phẩm "Món quà phú quý", cùng các gói bảo hiểm bổ trợ (tử vong và thương tật toàn bộ vĩnh viễn, bảo hiểm tai nạn).
Về thực trạng triển khai, nguồn thu từ hoa hồng bảo hiểm duy trì đóng góp vào cơ cấu lợi nhuận dịch vụ; việc kết hợp bảo hiểm tài sản và bảo hiểm con người đã hỗ trợ chi nhánh kiểm soát rủi ro các khoản vay bán lẻ. Tuy nhiên, tỷ lệ thâm nhập bảo hiểm trên tổng số lượng khách hàng vay vốn bán lẻ chưa đồng đều; cơ cấu doanh thu vẫn phụ thuộc lớn vào các gói bảo hiểm tài sản bắt buộc theo hợp đồng tín dụng; việc bán chéo các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ dài hạn gặp rào cản do tâm lý e ngại của khách hàng và kỹ năng tư vấn chuyên sâu của một bộ phận nhân viên còn hạn chế.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh bán chéo sản phẩm Bancassurance trong hoạt động tín dụng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Quân đội Chi nhánh Phùng Hưng
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị bám sát định hướng chuyển đổi số của Ngân hàng Quân đội:
- Nhóm giải pháp phát triển kênh bán: Gói sản phẩm tín dụng kết hợp ưu đãi phí bảo hiểm; phân loại cơ sở dữ liệu khách hàng vay vốn theo mức thu nhập và độ tuổi để gợi ý sản phẩm phù hợp; tích hợp giao diện tư vấn và cấp đơn bảo hiểm tự động trên nền tảng ngân hàng số.
- Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Chuẩn hóa quy trình tư vấn minh bạch, hỗ trợ khách hàng theo dõi hợp đồng, phối hợp với DNBH rút ngắn thời gian chi trả bồi thường bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
- Nhóm giải pháp nguồn nhân lực: Đào tạo chứng chỉ đại lý bảo hiểm cho đội ngũ Universal Banker (UB) và CBQLKHCN; thiết lập cơ chế chỉ tiêu (KPI) và phân chia hoa hồng khuyến khích trực tiếp; bố trí chuyên viên tư vấn bảo hiểm chuyên trách (ICS/CCS) phối hợp tại các điểm giao dịch.
Đồng thời, khóa luận đưa ra các kiến nghị:
- Đối với Chính phủ và Cơ quan quản lý: Hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động Bancassurance, tăng cường giám sát việc thực thi hợp đồng đại lý bảo hiểm nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
- Đối với các công ty bảo hiểm (MIC, MB Ageas Life): Đơn giản hóa quy tắc, điều khoản sản phẩm bảo hiểm; phát triển sản phẩm tích hợp đặc thù cho khách hàng vay vốn; số hóa 100% quy trình cấp đơn và bồi thường.
- Đối với Hội sở chính MB: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin đồng bộ giữa hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking) và hệ thống của công ty bảo hiểm; hoàn thiện chính sách phân bổ doanh thu nội bộ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích số liệu tại MB Chi nhánh Phùng Hưng giai đoạn 2019–2021 ghi nhận:
- Quy mô tín dụng mở rộng liên tục từ 1.857,00 tỷ đồng (2019) lên 2.157,20 tỷ đồng (2020) và đạt 2.461,24 tỷ đồng (2021).
- Huy động vốn duy trì mức tăng trưởng trên 7%/năm, đạt 2.669,00 tỷ đồng vào năm 2021, trong đó tiền gửi không kỳ hạn (CASA) chiếm tỷ trọng chủ đạo (1.529,00 tỷ đồng năm 2021) nhờ chương trình mở tài khoản số đẹp.
- Hoạt động kinh doanh đạt hiệu quả với LNST tăng từ 159,79 tỷ đồng (2019) lên 171,86 tỷ đồng (2021).
- Hoạt động bán chéo Bancassurance đã khai thác được danh mục sản phẩm từ hai đối tác chiến lược trong tập đoàn là MIC và MB Ageas Life, hỗ trợ chi nhánh bảo toàn vốn vay thông qua bảo hiểm tài sản đảm bảo và bảo hiểm sinh mạng người vay.
Đóng góp của khóa luận:
- Hệ thống hóa bộ tiêu chí đánh giá hoạt động bán chéo Bancassurance chuyên biệt cho phân khúc tín dụng bán lẻ tại chi nhánh ngân hàng thương mại.
- Cung cấp bức tranh thực tế về sự phối hợp giữa ngân hàng và các công ty bảo hiểm thành viên trong mô hình Tập đoàn Tài chính Đa năng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát từ thực tế vận hành tại cơ sở, kết hợp giữa quy trình nhân sự, chính sách kinh doanh và công nghệ cấp đơn trực tuyến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể (MB Chi nhánh Phùng Hưng) trong khung thời gian 2019–2021, giai đoạn có sự can thiệp của các chính sách cơ cấu nợ do dịch bệnh (Thông tư 01/2020/TT-NHNN và Thông tư 14/2021/TT-NHNN). Nghiên cứu chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng hoặc hành vi từ chối mua bảo hiểm của khách hàng vay vốn bán lẻ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thực nghiệm trên nhiều chi nhánh thuộc hệ thống MB hoặc so sánh hiệu quả mô hình phân phối bảo hiểm nội bộ (MB Ageas Life, MIC) với mô hình phân phối độc quyền công ty bảo hiểm độc lập tại các ngân hàng thương mại khác.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Bảo hiểm khi thực hiện đề tài về phân phối sản phẩm bảo hiểm qua ngân hàng, phát triển dịch vụ bán lẻ và quản trị thu nhập ngoài lãi.
Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao:
- Bảng tổng hợp so sánh đặc tính pháp lý, tài chính giữa bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thọ.
- Khung 5 tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động bán chéo Bancassurance trong hoạt động tín dụng.
- Dữ liệu thực tế về cơ cấu tín dụng, huy động vốn và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021 tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần quy mô cấp 1.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động bán chéo Bancassurance của những đơn vị bảo hiểm nào tại MB Phùng Hưng?
Nghiên cứu tập trung vào hai doanh nghiệp bảo hiểm thành viên trực thuộc MB Group: Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) với các sản phẩm phi nhân thọ (MIC Care, bảo hiểm ô tô, bảo hiểm xe máy, bảo hiểm tài sản thế chấp) và Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life với các sản phẩm nhân thọ (Kiến tạo tương lai, Món quà phú quý, bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm tử vong và thương tật toàn bộ vĩnh viễn).
2. Tình hình nợ xấu và nợ nhóm 2 tại MB Chi nhánh Phùng Hưng biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?
Tỷ lệ nợ nhóm 2 tăng từ 1,26% (2019) lên 1,73% (2020) do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19, sau đó giảm nhẹ về mức 1,70% vào năm 2021. Tỷ lệ nợ xấu ở mức 1,31% năm 2019, giảm xuống 1,20% năm 2020 (nhờ chính sách cơ cấu nợ theo Thông tư 01/2020/TT-NHNN) và tăng lên 1,33% vào năm 2021.
3. Hoạt động huy động vốn của MB Phùng Hưng có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn nghiên cứu?
Tổng vốn huy động tăng đều từ 2.324 tỷ đồng (2019) lên 2.490 tỷ đồng (2020) và 2.669 tỷ đồng (2021). Tiền gửi không kỳ hạn (CASA) luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn tiền gửi có kỳ hạn (đạt 1.529 tỷ đồng năm 2021 so với 1.140 tỷ đồng tiền gửi có kỳ hạn) nhờ đẩy mạnh chiến dịch mở tài khoản số đẹp miễn phí trọn đời.
4. Khóa luận rút ra bài học gì từ mô hình Bancassurance của VIB và Vietcombank?
Từ VIB (độc quyền với Prudential), bài học rút ra là thiết kế sản phẩm liên kết đầu tư linh hoạt và trao quyền số hóa cho khách hàng. Từ Vietcombank (chuyển đổi từ VCLI sang FWD), bài học là đơn giản hóa điều khoản hợp đồng theo chuẩn dễ hiểu và xây dựng nền tảng phân phối bảo hiểm trực tuyến.
5. Các nhóm giải pháp chính được tác giả đề xuất để đẩy mạnh bán chéo bảo hiểm tại chi nhánh là gì?
Khóa luận đề xuất ba nhóm giải pháp nội bộ: phát triển kênh bán hàng (gói sản phẩm tích hợp, phân loại dữ liệu khách hàng), nâng cao chất lượng dịch vụ (minh bạch tư vấn, hỗ trợ bồi thường nhanh chóng), và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (đào tạo chứng chỉ đại lý, bố trí chuyên viên ICS/CCS hỗ trợ cán bộ tín dụng, cải tiến cơ chế tính thưởng KPI).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thùy Linh đã phản ánh bức tranh toàn diện về cơ sở lý luận và thực trạng triển khai bán chéo sản phẩm Bancassurance trong mảng tín dụng bán lẻ tại MB Chi nhánh Phùng Hưng giai đoạn 2019–2021. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính, dư nợ và danh mục sản phẩm từ MIC và MB Ageas Life, đề tài đã chỉ rõ những kết quả đạt được cũng như các mặt hạn chế trong công tác khai thác tệp khách hàng vay vốn. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa nhân sự, nâng cấp công nghệ số hóa cấp đơn và hoàn thiện chính sách phối hợp nội bộ trong mô hình Tập đoàn Tài chính Đa năng.