Luận văn: Hiệu quả thực thi chính sách DVMTR tại A Lưới, Huế

Luận văn đánh giá thực trạng chính sách chi trả DVMTR tại A Lưới, Huế, phân tích khó khăn và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chính sách chi trả DVMTR tại huyện A Lưới Huế

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) là một trong những thành tựu nổi bật của ngành lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2011-2015, được đánh giá là chính sách đi vào cuộc sống nhanh và hiệu quả. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, chính sách này được triển khai đồng bộ từ năm 2015, đặc biệt tại huyện A Lưới – một địa bàn có vị trí chiến lược về an ninh quốc phòng và bảo tồn đa dạng sinh học. Với diện tích rừng tự nhiên cung ứng DVMTR lớn nhất tỉnh, lên đến hơn 73.000 ha, việc thực thi chính sách tại A Lưới mang ý nghĩa to lớn. Nó không chỉ tạo nguồn lực tài chính quan trọng cho công tác quản lý bảo vệ rừng mà còn góp phần cải thiện sinh kế người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số. Cơ chế chi trả được thực hiện gián tiếp thông qua Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh. Các bên sử dụng dịch vụ như các nhà máy thủy điện (Hương Điền, Bình Điền, A Lưới) sẽ chi trả cho các bên cung ứng dịch vụ, bao gồm chủ rừng nhà nước, UBND xã, và quan trọng nhất là các hộ gia đình nhận khoáncộng đồng thôn bản. Nguồn thu từ DVMTR đã trở thành động lực thúc đẩy người dân tham gia bảo vệ kho báu xanh, hướng tới mục tiêu phát triển rừng bền vữnggiảm nghèo bền vững.

1.1. Vai trò của dịch vụ môi trường rừng tại Thừa Thiên Huế

Tại Thừa Thiên Huế, dịch vụ môi trường rừng đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì sự ổn định của các hệ sinh thái và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội. Rừng đầu nguồn cung cấp các dịch vụ thiết yếu như điều tiết nguồn nước cho các nhà máy thủy điện, cung cấp nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất, bảo vệ đất, chống xói mòn và bồi lắng lòng hồ. Theo Luật Lâm nghiệp 2017, các giá trị này được lượng hóa thành nguồn tài chính thông qua chính sách chi trả DVMTR. Nguồn thu này được tái đầu tư trực tiếp cho các chủ rừng, tạo ra một vòng tuần hoàn tài chính bền vững. Điều này không chỉ giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong công tác quản lý bảo vệ rừng mà còn nâng cao ý thức, trách nhiệm của cả bên hưởng lợi và bên cung ứng dịch vụ. Đặc biệt, tại A Lưới, chính sách này giúp công nhận và đền đáp công sức của cộng đồng địa phương, những người trực tiếp giữ rừng.

1.2. Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội huyện A Lưới

Huyện A Lưới là huyện miền núi biên giới phía Tây của tỉnh, có tổng diện tích tự nhiên 122.463,60 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm đến 107.849,63 ha. Tỷ lệ che phủ rừng năm 2019 đạt 75,04%, là nơi có đa dạng sinh học cao với nhiều loài động thực vật quý hiếm. Dân số toàn huyện trên 50.000 người, chủ yếu là các dân tộc Pa-Kô, Tà Ôi, Ka-Tu. Đời sống người dân còn nhiều khó khăn, kinh tế chủ yếu dựa vào nông lâm nghiệp. Việc triển khai chính sách chi trả DVMTR có tác động trực tiếp đến sinh kế người dân, tạo ra nguồn thu nhập bổ sung quan trọng, giúp các hộ gia đình và cộng đồng cải thiện cuộc sống, giảm áp lực khai thác tài nguyên rừng bất hợp pháp, từ đó thúc đẩy bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.

1.3. Các bên liên quan trong cơ chế chi trả DVMTR A Lưới

Cơ chế chi trả DVMTR tại A Lưới có sự tham gia của ba nhóm chính. Bên sử dụng DVMTR là các nhà máy thủy điện như A Lưới, Hương Điền, Bình Điền. Bên cung ứng DVMTR bao gồm các ban quản lý rừng, UBND xã (quản lý diện tích chưa giao chủ), và đặc biệt là 22 cộng đồng dân cư, 176 nhóm hộ và 172 hộ gia đình đang quản lý hơn 12.000 ha rừng. Bên hỗ trợ đóng vai trò trung gian và điều phối, gồm Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Thừa Thiên Huế (đơn vị ủy thác chi trả), Chi cục Kiểm lâm, Hạt Kiểm lâm huyện A Lưới và UBND các xã. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên là yếu tố quyết định đến hiệu quả chính sách và đảm bảo minh bạch tài chính.

II. Phân tích 3 thách thức lớn khi chi trả DVMTR tại A Lưới

Mặc dù mang lại nhiều kết quả tích cực, quá trình thực thi chính sách chi trả DVMTR tại huyện A Lưới vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Theo nghiên cứu của Trần Đình Thiện (2020), một trong những rào cản lớn nhất đến từ năng lực hạn chế của chính các chủ rừng là hộ gia đình và cộng đồng. Phần lớn họ là đồng bào dân tộc thiểu số, trình độ học vấn và khả năng tiếp cận thông tin còn hạn chế, dẫn đến việc không thể tự lập hồ sơ, thủ tục thanh toán. Bên cạnh đó, các quy trình, thủ tục thanh toán theo quy định tài chính hiện hành còn phức tạp, đòi hỏi nhiều loại giấy tờ, biểu mẫu mà người dân không quen thuộc. Điều này tạo ra tâm lý e ngại, trông chờ và ỷ lại vào sự hỗ trợ của cán bộ Kiểm lâm địa bàn và UBND xã. Thực trạng này cho thấy, dù chính sách đã có, việc đưa chính sách đến tận tay người dân một cách chủ động và hiệu quả vẫn là một bài toán cần lời giải. Việc giám sát đánh giá quá trình chi trả và sử dụng nguồn tiền tại cấp cơ sở cũng gặp khó khăn, ảnh hưởng đến tính minh bạch tài chínhhiệu quả chính sách về lâu dài.

2.1. Hạn chế về năng lực của các hộ gia đình nhận khoán

Năng lực của chủ rừng là hộ gia đình nhận khoáncộng đồng thôn bản được xác định là điểm nghẽn chính. Báo cáo cho thấy, nhiều chủ rừng không hiểu rõ trình tự lập hồ sơ, thiếu kỹ năng quản lý tài chính và lập kế hoạch sử dụng tiền. Họ gặp khó khăn trong việc xây dựng các văn bản cần thiết như quy chế quản lý, kế hoạch thu chi, hay biên bản nghiệm thu. Thực tế này dẫn đến tình trạng Hạt Kiểm lâm huyện phải chủ động hỗ trợ gần như toàn bộ khâu làm hồ sơ trong nhiều năm. Sự phụ thuộc này làm giảm tính chủ động của người dân và không đảm bảo tính bền vững của chính sách khi không có sự hỗ trợ thường xuyên từ các cơ quan chức năng.

2.2. Sự phức tạp của hồ sơ thủ tục thanh toán tiền DVMTR

Theo quy định, hồ sơ thanh toán tiền DVMTR yêu cầu nhiều loại giấy tờ như giấy đề nghị thanh toán, bản cam kết bảo vệ rừng, biểu xác định diện tích, bản đồ ranh giới, biên bản nghiệm thu... Mặc dù Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh đã có những nỗ lực đơn giản hóa sau khi Nghị định 156/2018/NĐ-CP có hiệu lực, các yêu cầu vẫn được xem là quá sức với người dân. Việc lập các hồ sơ này đòi hỏi sự chính xác, tuân thủ chặt chẽ quy định tài chính, vốn là một lĩnh vực xa lạ với đa số người dân miền núi. Sự phức tạp này không chỉ gây khó khăn cho người dân mà còn tạo thêm gánh nặng công việc cho cán bộ hỗ trợ ở địa phương.

2.3. Tâm lý ỷ lại và thiếu chủ động của một số chủ rừng

Một thách thức mang tính xã hội là tâm lý trông chờ, ỷ lại vào chính quyền và cơ quan chức năng. Trải qua nhiều năm nhận hỗ trợ trực tiếp từ các chương trình, dự án, một bộ phận người dân chưa hình thành thói quen chủ động thực hiện các thủ tục hành chính. Họ xem việc lập hồ sơ là trách nhiệm của cán bộ Kiểm lâm hoặc xã. Tâm lý này làm chậm quá trình trao quyền và nâng cao năng lực cho cộng đồng, đi ngược lại mục tiêu dài hạn của chính sách là để người dân thực sự làm chủ và sống được từ nghề rừng, góp phần vào công cuộc bảo vệ rừngphát triển rừng bền vững.

III. Top 3 giải pháp chính sách để tối ưu chi trả DVMTR A Lưới

Để nâng cao hiệu quả chính sách chi trả DVMTR tại A Lưới, việc đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống và đồng bộ là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này cần tập trung vào việc tháo gỡ các nút thắt về thể chế, thủ tục và cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan. Trọng tâm là hoàn thiện khung pháp lý để quy định rõ hơn chức năng, nhiệm vụ của từng đơn vị, từ Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh đến Hạt Kiểm lâm huyện và UBND xã, tránh chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Song song đó, việc cải cách thủ tục hành chính theo hướng đơn giản hóa, dễ hiểu, dễ thực hiện cho đối tượng là đồng bào dân tộc thiểu số là yêu cầu cấp bách. Thay vì yêu cầu người dân tự thực hiện các thủ tục phức tạp, có thể nghiên cứu cơ chế ủy quyền hoặc hỗ trợ tập trung. Cuối cùng, cần tăng cường năng lực và vai trò của các đơn vị trung gian, đặc biệt là Quỹ BV&PTR, không chỉ trong việc thu-chi mà còn trong việc giám sát, hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng năng lực cho các chủ rừng, đảm bảo minh bạch tài chính và hiệu quả sử dụng nguồn thu DVMTR.

3.1. Hoàn thiện cơ sở pháp lý và quy định rõ vai trò các bên

Cần có văn bản quy định cụ thể, rõ ràng hơn về chức năng, nhiệm vụ của các bên liên quan trong quy trình chi trả DVMTR cho nhóm chủ rừng là hộ gia đình, cộng đồng. Nghiên cứu của Trần Đình Thiện (2020) đề xuất Quỹ BV&PTR tỉnh cần được bổ sung nhiệm vụ hỗ trợ lập thủ tục thanh toán cho nhóm đối tượng này. Đồng thời, vai trò của Hạt Kiểm lâm huyện nên tập trung vào công tác kiểm tra, giám sát kỹ thuật, hướng dẫn chủ rừng tổ chức quản lý bảo vệ rừng hiệu quả, thay vì phải đảm nhiệm toàn bộ công việc làm hồ sơ. UBND xã cần đóng vai trò cầu nối, kết nối các mô hình sinh kế và giám sát việc sử dụng tiền tại cộng đồng.

3.2. Cải cách và đơn giản hóa thủ tục thanh toán DVMTR

Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh cần tiếp tục nghiên cứu, cải tiến quy trình và biểu mẫu hồ sơ thanh toán sao cho đơn giản, thân thiện và phù hợp với trình độ của người dân. Có thể xây dựng các bộ hồ sơ mẫu, video hướng dẫn bằng tiếng dân tộc, hoặc tổ chức các buổi hướng dẫn “cầm tay chỉ việc” ngay tại thôn bản. Việc áp dụng công nghệ như ứng dụng thanh toán điện tử (ViettelPay) là một hướng đi tích cực, cần được nhân rộng để đảm bảo việc chi trả nhanh chóng, an toàn và minh bạch, giảm thiểu các thủ tục giấy tờ không cần thiết.

3.3. Tăng cường năng lực cho Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng

Để thực hiện tốt các nhiệm vụ mới, Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng cần được tăng cường cả về nhân lực và nguồn lực. Bên cạnh chức năng tài chính, Quỹ cần xây dựng một bộ phận chuyên trách về hỗ trợ cộng đồng, có khả năng thực hiện các hoạt động tập huấn, truyền thông, giám sát đánh giá và hỗ trợ kỹ thuật. Việc nâng cao năng lực cho chính đơn vị đầu mối này sẽ tạo ra tác động lan tỏa, giúp hệ thống vận hành trơn tru và hiệu quả hơn, đảm bảo hiệu quả chính sách được phát huy tối đa trong thực tiễn.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực cho cộng đồng nhận DVMTR

Giải pháp căn cơ và bền vững nhất để nâng cao hiệu quả chi trả DVMTR là tập trung vào việc nâng cao năng lực cho chính các chủ rừng là hộ gia đình nhận khoáncộng đồng thôn bản. Thay vì làm thay, các đơn vị hỗ trợ cần chuyển sang vai trò hướng dẫn, đồng hành và trao quyền. Công tác tuyên truyền, tập huấn cần được đổi mới về nội dung và phương pháp. Nội dung không chỉ dừng lại ở chính sách mà cần đi sâu vào kỹ năng quản lý tài chính cơ bản, lập kế hoạch sử dụng tiền, và kỹ năng tuần tra, bảo vệ rừng. Một giải pháp quan trọng khác là kết nối nguồn thu DVMTR với các mô hình sinh kế người dân bền vững. Khi người dân thấy rằng số tiền nhận được có thể đầu tư vào sản xuất, chăn nuôi, tạo ra lợi ích kép, họ sẽ có động lực lớn hơn để chủ động tham gia và quản lý nguồn tiền hiệu quả. Việc xây dựng và củng cố các ban quản lý rừng cộng đồng, tổ bảo vệ rừng tự quản là nền tảng để phát huy sức mạnh tập thể, tăng cường sự giám sát lẫn nhau và đảm bảo nguồn tiền được sử dụng đúng mục đích, phục vụ lợi ích chung.

4.1. Đổi mới công tác tuyên truyền tập huấn cho chủ rừng

Công tác tuyên truyền cần được thực hiện thường xuyên, liên tục và bằng nhiều hình thức đa dạng, phù hợp với văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số như họp thôn, sân khấu hóa, sử dụng loa phát thanh, video clip ngắn. Các chương trình tập huấn cần được thiết kế theo hướng thực hành, tập trung vào các kỹ năng cụ thể như: cách ghi chép sổ sách, cách tổ chức một cuộc họp cộng đồng, cách lập kế hoạch tuần tra bảo vệ rừng đơn giản. Việc đào tạo một đội ngũ cán bộ nguồn ngay tại cộng đồng (trưởng thôn, trưởng ban quản lý rừng) sẽ giúp lan tỏa kiến thức và hỗ trợ các thành viên khác một cách kịp thời.

4.2. Gắn kết DVMTR với các mô hình sinh kế bền vững

UBND xã và các tổ chức đoàn thể cần đóng vai trò định hướng, giới thiệu các mô hình sinh kế hiệu quả cho người dân. Nguồn thu DVMTR có thể được lồng ghép với các nguồn vốn hỗ trợ khác (từ các dự án, chương trình giảm nghèo) để đầu tư vào các mô hình như trồng cây dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi gia súc, phát triển du lịch cộng đồng. Việc này không chỉ giúp gia tăng thu nhập, cải thiện đời sống mà còn tạo ra sự gắn bó mật thiết giữa người dân với mảnh rừng được giao, từ đó nâng cao hiệu quả bảo vệ rừngbảo tồn đa dạng sinh học.

4.3. Thiết lập cơ chế giám sát và đánh giá có sự tham gia

Cần xây dựng một cơ chế giám sát đánh giá minh bạch, có sự tham gia của chính người dân. Cộng đồng thôn bản cần được trao quyền giám sát việc quản lý, sử dụng tiền DVMTR của Ban quản lý rừng. Các kết quả tuần tra, bảo vệ rừng cần được công khai trong các cuộc họp thôn. Hạt Kiểm lâm và Quỹ BV&PTR thực hiện vai trò phúc tra, kiểm tra định kỳ để đảm bảo các hoạt động tuân thủ quy định và đạt hiệu quả. Cơ chế này giúp tăng cường trách nhiệm giải trình, ngăn ngừa tiêu cực và đảm bảo chính sách thực sự mang lại lợi ích cho cộng đồng và cho công tác phát triển rừng bền vững.

V. Tác động kinh tế xã hội và tương lai của DVMTR tại A Lưới

Chính sách chi trả DVMTR đã và đang tạo ra những tác động kinh tế xã hội sâu sắc tại huyện A Lưới. Về kinh tế, đây là nguồn thu nhập ổn định, bổ sung quan trọng cho hàng ngàn hộ dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số. Số tiền này giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt, đầu tư cho con cái học hành và phát triển sản xuất, góp phần thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững. Về xã hội, chính sách đã nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng trong công tác quản lý bảo vệ rừng. Mối quan hệ giữa người dân, chính quyền và doanh nghiệp (bên sử dụng DVMTR) trở nên gắn kết hơn trên cơ sở chia sẻ lợi ích và trách nhiệm. Tương lai của DVMTR tại A Lưới phụ thuộc vào việc giải quyết các thách thức hiện hữu và tiếp tục hoàn thiện chính sách. Hướng đi sắp tới cần tập trung vào việc trao quyền thực chất cho cộng đồng, đa dạng hóa các loại hình dịch vụ môi trường rừng (như hấp thụ carbon), và lồng ghép hiệu quả với các chương trình phát triển kinh tế-xã hội khác để A Lưới thực sự phát triển rừng bền vững.

5.1. Đánh giá tác động tích cực đến sinh kế và bảo vệ rừng

Thực tiễn cho thấy, từ khi có nguồn thu DVMTR, các vụ vi phạm Luật Lâm nghiệp trên diện tích được chi trả đã giảm. Người dân có thêm kinh phí để tổ chức các đợt tuần tra thường xuyên hơn. Thu nhập tăng thêm giúp giảm đáng kể áp lực khai thác lâm sản trái phép để mưu sinh. Nhiều cộng đồng đã sử dụng một phần tiền DVMTR để xây dựng các công trình phúc lợi chung như sửa đường, làm nhà sinh hoạt cộng đồng. Đây là những minh chứng rõ ràng cho thấy tác động kinh tế xã hội tích cực và vai trò quan trọng của chính sách trong việc cải thiện sinh kế người dân và bảo vệ tài nguyên rừng.

5.2. Định hướng phát triển DVMTR gắn với giảm nghèo bền vững

Trong tương lai, để chính sách DVMTR thực sự là công cụ giảm nghèo bền vững, cần có sự định hướng sử dụng nguồn tiền một cách chiến lược hơn. Thay vì chỉ chi tiêu cho sinh hoạt, cần khuyến khích các cộng đồng xây dựng quỹ phát triển sinh kế, cho các thành viên vay vốn ưu đãi để sản xuất. Cần xác định đơn giá chi trả hợp lý hơn, có thể bổ sung hệ số K (hệ số mức độ khó khăn, mức độ rừng bị tác động) để đảm bảo công bằng cho các chủ rừng ở những khu vực hiểm trở. Việc này sẽ tối đa hóa lợi ích kinh tế, giúp người dân thoát nghèo từ chính việc giữ rừng.

5.3. Kiến nghị chính sách cho giai đoạn phát triển tiếp theo

Dựa trên thực trạng tại A Lưới, các kiến nghị chính sách cho giai đoạn tới bao gồm: (1) Chính phủ và các bộ ngành cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các văn bản pháp quy theo hướng đơn giản hóa thủ tục cho nhóm đối tượng đặc thù là đồng bào dân tộc thiểu số. (2) UBND tỉnh Thừa Thiên Huế cần ban hành cơ chế, định mức chi tiêu rõ ràng cho các hoạt động hỗ trợ, nâng cao năng lực cộng đồng. (3) Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng cần tiên phong trong việc đổi mới phương thức chi trả và hỗ trợ kỹ thuật, trở thành người bạn đồng hành tin cậy của các chủ rừng. Những điều chỉnh này sẽ giúp chính sách chi trả DVMTR phát huy hết tiềm năng, góp phần xây dựng một A Lưới xanh và thịnh vượng.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại huyện a lưới tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về dịch vụ môi trường Cho tới nay trên thế giới chưa có một định nghĩa thống nhất về dịch vụ môi trường mà chủ yếu tập trung vào danh mục phân loại được hình thành từ thực tiễn hoạt động kinh doanh cũng như bảo vệ môi trường của mỗi quốc gia. Dịch vụ môi trường hay nhiều nơi còn gọi là dịch vụ hệ sinh thái có tầm quan trọng đặc biệt đối với con người và sinh vật trên trái đất.

Theo định nghĩa của Báo cáo “Đánh giá hệ sinh thái thiên niên kỷ” (Millennium Ecosystem Assessment (MA, 2005) của Liên hợp quốc, các dịch vụ hệ sinh thái là những lợi ích mà con người đạt được từ các hệ sinh thái, bao gồm: (1) Các dịch vụ cung cấp như cung cấp thức ăn và nước; (2) Các dịch vụ điều tiết như điều tiết lũ lụt, hạn hán; (3) Các dịch vụ hỗ trợ như hình thành đất và chu trình dinh dưỡng; (4) Các dịch vụ văn hóa như giải trí, tinh thần, tín ngưỡng và các lợi ích phi vật chất khác. Để khai thác các lợi ích đó, con người đã đưa ra các sự lựa chọn hay quyết định về quản lý liên quan đến các hệ sinh thái. Khái niệm về môi trường rừng Môi trường rừng bao gồm các hợp phần của hệ sinh thái rừng: thực vật, động vật, vi sinh vật, nước, đất, không khí, cảnh quan thiên nhiên. Môi trường rừng có các giá trị sử dụng đối với nhu cầu của xã hội và con người, gọi là giá trị sử dụng của môi trường rừng, gồm: bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước, phòng hộ đầu nguồn, phòng hộ ven biển, phòng chống thiên tai, đa dạng sinh học, hấp thụ và lưu giữ các bon, du lịch, nơi cư trú và sinh sản của các loài sinh vật, gỗ và lâm sản khác (Nghị định 99/2010/NĐ- CP của Chính phủ, 2010).

Khái niệm về dịch vụ môi trường rừng Theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP ngày 24/9/2010, Dịch vụ môi trường rừng là công việc cung ứng các giá trị sử dụng của môi trường rừng để đáp ứng các nhu cầu của xã hội và đời sống của nhân dân, bao gồm các loại dịch vụ sau: (1) Bảo vệ đất, hạn chế xói mòn và bồi lắng lòng hồ, lòng sông, lòng suối; (2) Điều tiết và duy trì nguồn nước cho sản xuất và đời sống xã hội; PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 (3) Hấp thụ và lưu giữ các bon của rừng, giảm phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính bằng các biện pháp ngăn chặn suy thoái rừng, giảm diện tích rừng và phát triển rừng bền vững; (4) Bảo vệ cảnh quan tự nhiên và bảo tồn đa dạng sinh học của các hệ sinh thái rừng phục vụ cho dịch vụ du lịch; (5) Dịch vụ cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn và con giống tự nhiên, sử dụng nguồn nước từ rừng cho nuôi trồng thủy sản. Hiện nay, theo Luật Lâm nghiệp 2017, Dịch vụ môi trường rừng là hoạt động cung ứng các giá trị sử dụng của môi trường rừng; Dịch vụ môi trường rừng bao gồm: (1) Bảo vệ đất, hạn chế xói mòn và bồi lắng lòng hồ, lòng sông, lòng suối; (2) Điều tiết, duy trì nguồn nước cho sản xuất và đời sống xã hội; (3) Hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng; giảm phát thải khí nhà kính từ hạn chế mất rừng và suy thoái rừng, quản lý rừng bền vững, tăng trưởng xanh; (4) Bảo vệ, duy trì vẻ đẹp cảnh quan tự nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học hệ sinh thái rừng cho kinh doanh dịch vụ du lịch; (5) Cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn, con giống tự nhiên, nguồn nước từ rừng và các yếu tố từ môi trường, hệ sinh thái rừng để nuôi trồng thủy sản. Khái niệm chi trả Dịch vụ môi trường rừng - Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES): là quá trình giao dịch tự nguyện được thực hiện bởi ít nhất một người mua và một người bán DVMTR, khi và chỉ khi người bán đảm bảo cung cấp DVMTR đó một cách hợp lý (Wunder, 2005). - Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES): là quan hệ cung ứng và chi trả giữa bên sử dụng DVMTR trả tiền cho bên cung ứng DVMTR theo quy định (Nghị định 99/2010/NĐ-CP).

Nguyên tắc chi trả dịch vụ môi trường rừng - Rừng được chi trả DVMTR khi đáp ứng các tiêu chí về rừng được quy định tại Luật Lâm nghiệp năm 2017 và cung ứng một hoặc một số DVMTR quy định tại Luật Lâm nghiệp năm 2017. - Bên sử dụng DVMTR phải chi trả tiền DVMTR cho bên cung ứng DVMTR. - Thực hiện chi trả DVMTR bằng tiền thông qua hình thức chi trả trực tiếp hoặc chi trả gián tiếp. - Tiền chi trả DVMTR là một yếu tố trong giá thành sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ của bên sử dụng DVMTR.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Bảo đảm công khai, dân chủ, khách quan, công bằng; phù hợp với pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. Các hình thức chi trả dịch vụ môi trường rừng - Bên sử dụng DVMTR trả tiền trực tiếp cho bên cung ứng DVMTR theo quy định của Luật Lâm nghiệp được thực hiện trên cơ sở hợp đồng thỏa thuận tự nguyện. - Bên sử dụng DVMTR trả tiền cho bên cung ứng DVMTR ủy thác qua Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng theo quy định của Luật Lâm nghiệp áp dụng trong trường hợp bên cung ứng DVMTR và bên sử dụng DVMTR không thỏa thuận được hợp đồng chi trả DVMTR theo hình thức chi trả trực tiếp. Đối tượng phải trả tiền dịch vụ môi trường rừng - Cơ sở sản xuất thủy điện phải chi trả tiền dịch vụ về bảo vệ đất, hạn chế xói mòn và bồi lắng lòng hồ, lòng sông, lòng suối, điều tiết và duy trì nguồn nước cho sản xuất thủy điện.

- Cơ sở sản xuất và cung ứng nước sạch phải chi trả tiền dịch vụ về điều tiết và duy trì nguồn nước cho sản xuất nước sạch. - Cơ sở sản xuất công nghiệp phải chi trả tiền dịch vụ về điều tiết và duy trì nguồn nước cho sản xuất công nghiệp có sử dụng nước từ nguồn nước phục vụ cho sản xuất công nghiệp, bao gồm các cơ sở sản xuất công nghiệp thuộc các ngành nghề theo quy định hiện hành. - Tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí phải chi trả tiền dịch vụ về bảo vệ, duy trì vẻ đẹp cảnh quan tự nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học hệ sinh thái rừng thực hiện chi trả trực tiếp theo quy định, bao gồm: các hoạt động dịch vụ lữ hành, vận tải khách du lịch, lưu trú du lịch, dịch vụ ăn uống, mua sắm, thể thao, vui chơi giải trí, chăm sóc sức khỏe, tham quan, quảng cáo và các dịch vụ liên quan khác phục vụ khách du lịch trong phạm vi khu rừng cung ứng DVMTR của chủ rừng. - Đối với tổ chức, cá nhân hoạt động sản xuất, kinh doanh gây phát thải khí nhà kính lớn phải chi trả tiền dịch vụ về hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tổ chức thí điểm đến hết năm 2020, tổng kết, trình Chính phủ quy định chi tiết đối tượng, hình thức chi trả, mức chi trả, quản lý, sử dụng tiền chi trả dịch vụ về hấp thụ và lưu giữ các bon của rừng.

- Cơ sở nuôi trồng thủy sản phải chi trả tiền dịch vụ cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn, con giống tự nhiên, nguồn nước và các yếu tố từ môi trường, hệ sinh thái rừng cho nuôi trồng thủy sản là doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản hoặc doanh nghiệp liên kết với các hộ gia đình, cá nhân nuôi trồng thủy sản thực hiện chi trả trực tiếp quy định. (Nguồn Luật Lâm Nghiệp 2017, Nghị định 156/2018/NĐ-CP) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. Đối tượng được chi trả dịch vụ môi trường rừng - Chủ rừng bao gồm: Ban quản lý rừng đặc dụng, ban quản lý rừng phòng hộ; Tổ chức kinh tế bao gồm doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và tổ chức kinh tế khác được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật; Đơn vị thuộc lực lượng vũ trang nhân dân được giao rừng; Tổ chức khoa học và công nghệ, đào tạo, giáo dục nghề nghiệp về lâm nghiệp; Hộ gia đình, cá nhân trong nước; Cộng đồng dân cư; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được Nhà nước cho thuê đất để trồng rừng sản xuất. - Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư có hợp đồng nhận khoán bảo vệ và phát triển rừng với chủ rừng là tổ chức do Nhà nước thành lập; - Ủy ban nhân dân cấp xã và tổ chức khác được Nhà nước giao trách nhiệm quản lý rừng theo quy định của pháp luật.

Mức chi trả và xác định số tiền chi trả DVMTR Mức chi trả dịch vụ môi trường rừng được quy định cho các bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng cụ thể như sau: - Mức chi trả tiền DVMTR áp dụng đối với cơ sở sản xuất thủy điện là 36 đồng/kwh điện thương phẩm. Sản lượng điện để tính tiền chi trả DVMTR là sản lượng điện của các cơ sở sản xuất thủy điện bán cho bên mua điện theo hợp đồng mua bán điện. - Mức chi trả tiền DVMTR áp dụng đối với cơ sở sản xuất và cung ứng nước sạch là 52 đồng/m3 nước thương phẩm. Sản lượng nước để tính tiền chi trả DVMTR là sản lượng nước của cơ sở sản xuất và cung ứng nước sạch bán cho người tiêu dùng.

- Mức chi trả tiền DVMTR đối với cơ sở sản xuất công nghiệp có sử dụng nước từ nguồn nước là 50 đồng/m3. Khối lượng nước để tính tiền chi trả DVMTR là khối lượng nước cơ sở sản xuất công nghiệp đã sử dụng, tính theo đồng hồ đo nước hoặc theo lượng nước được cơ quan có thẩm quyền cấp phép hoặc theo chứng từ mua bán nước giữa cơ sở sản xuất công nghiệp với đơn vị kinh doanh nước. - Mức chi trả tiền DVMTR của các tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí tối thiểu bằng 1 % trên tổng doanh thu thực hiện trong kỳ; mức chi trả cụ thể dựa trên cơ sở, điều kiện thực tiễn, do bên cung ứng và bên sử dụng DVMTR tự thỏa thuận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ