Nghiên cứu chỉ số sinh học và thể trạng học sinh THCS Lý Thường Kiệt, Tam Kỳ

Tìm hiểu chỉ số sinh học và thể trạng học sinh THCS. Bài viết cung cấp thông tin hữu ích về sự phát triển của học sinh cấp 2, giúp phụ huynh và giáo viên theo dõi sức khỏe.

Trường đại học

Trường Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Lý – Hóa – Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Chỉ Số Sinh Học và Thể Trạng Học Sinh THCS

Nghiên cứu về chỉ số sinh họcthể trạng học sinh THCS là một lĩnh vực quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tương lai. Sự phát triển toàn diện của trẻ em, bao gồm cả thể chất và trí tuệ, luôn là mối quan tâm hàng đầu của Đảng, Nhà nước và toàn xã hội. Các nghiên cứu về hình thái - thể trạng cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các biện pháp can thiệp, nhằm cải thiện tình trạng dinh dưỡng học sinh THCS, tăng cường phát triển thể chất học sinh THCS, và tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển toàn diện. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến thể trạng học sinh THCS cũng giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra những quyết định đúng đắn, đầu tư hiệu quả vào giáo dục và y tế. Theo tài liệu gốc, sự hiểu biết về hình thái - thể trạng của học sinh là nền tảng cơ sở cho việc đề xuất các biện pháp đúng đắn, hữu hiệu đối với việc nâng cao chất lượng con người. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu cho thấy hình thái, thể trạng, trí tuệ ở mỗi lứa tuổi, mỗi điều kiện xã hội và vùng miền địa lý khác nhau là khác nhau, đòi hỏi sự quan tâm và đánh giá liên tục. Nghiên cứu này hướng đến việc đóng góp thêm những số liệu về sự thay đổi hình thái- thể trạng học sinh THCS trên địa bàn thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam. Đây là một bước quan trọng để hiểu rõ hơn về sự phát triển của học sinh và từ đó, đưa ra những giải pháp phù hợp.

1.1. Tại Sao Đánh Giá Thể Lực Học Sinh THCS Lại Quan Trọng

Việc đánh giá thể lực học sinh THCS đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sự phát triển của các em. Qua đó, nhà trường và gia đình có thể phát hiện sớm các vấn đề về suy dinh dưỡng học sinh THCS, tỉ lệ béo phì học sinh THCS, hoặc các dấu hiệu bất thường khác. Dựa trên kết quả đánh giá, có thể đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời, như điều chỉnh chế độ dinh dưỡng cho học sinh THCS, tăng cường vận động thể thao cho học sinh THCS, hoặc tư vấn y tế chuyên sâu. Điều này giúp đảm bảo các em phát triển một cách khỏe mạnh và cân đối, tạo nền tảng vững chắc cho tương lai.

1.2. Các Chỉ Số Sinh Tồn Học Sinh THCS Cơ Bản Cần Theo Dõi

Các chỉ số sinh tồn học sinh THCS cơ bản bao gồm chiều cao, cân nặng, vòng ngực, và chỉ số BMI. Chiều cao và cân nặng phản ánh sự phát triển về kích thước cơ thể, trong khi vòng ngực liên quan đến chức năng hô hấp. BMI học sinh THCS (Body Mass Index) là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng học sinh THCS, giúp xác định xem các em có bị thiếu cân, thừa cân, hay béo phì hay không. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số này giúp đánh giá một cách toàn diện về sự phát triển của trẻ em THCS, đồng thời phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn.

II. Thách Thức và Vấn Đề về Thể Trạng Học Sinh Hiện Nay

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong việc cải thiện sức khỏe học đường THCS, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và vấn đề liên quan đến thể trạng học sinh THCS. Tình trạng suy dinh dưỡng học sinh THCS vẫn còn phổ biến ở một số vùng nông thôn và miền núi, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của các em. Bên cạnh đó, tình trạng tỉ lệ béo phì học sinh THCS ngày càng gia tăng ở các thành phố lớn, gây ra nhiều hệ lụy về sức khỏe. Ngoài ra, việc thiếu vận động thể chất và chế độ dinh dưỡng không hợp lý cũng là những vấn đề đáng lo ngại. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thể trạng học sinh THCS, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp hiệu quả. Theo tài liệu gốc, CCĐ (chiều cao đứng) của HS trường THCS Lý Thường Kiệt (năm 2016) ở các độ tuổi 12, 13, 14, 15 đều thấp hơn so với CCĐ học sinh trường THCS Lý Tự Trọng (năm 2014), cho thấy sự khác biệt giữa các khu vực về điều kiện kinh tế - xã hội và ảnh hưởng đến sự phát triển của học sinh.

2.1. Ảnh Hưởng của Điều Kiện Kinh Tế Xã Hội đến Thể Trạng Học Sinh

Điều kiện kinh tế xã hội có ảnh hưởng lớn đến thể trạng học sinh THCS. Gia đình có điều kiện kinh tế tốt thường có khả năng cung cấp cho con em mình chế độ dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng hơn. Bên cạnh đó, các em cũng có cơ hội tiếp cận với các hoạt động thể thao và vui chơi giải trí, giúp tăng cường phát triển thể chất học sinh THCS. Ngược lại, học sinh ở các gia đình có hoàn cảnh khó khăn thường gặp nhiều hạn chế về dinh dưỡng và điều kiện sinh hoạt, ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện.

2.2. Vai Trò của Giáo Dục Thể Chất THCS trong Phát Triển Thể Lực

Giáo dục thể chất THCS đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thể chất học sinh THCS. Các hoạt động thể thao và vận động giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, hệ xương khớp, và hệ cơ. Ngoài ra, giáo dục thể chất cũng giúp các em rèn luyện kỹ năng vận động, tăng cường sự tự tin và tinh thần đồng đội. Việc tăng cường thời lượng và chất lượng giáo dục thể chất THCS là một giải pháp quan trọng để cải thiện thể lực học sinh THCS.

2.3. Mối Liên Hệ Giữa Tình Trạng Dinh Dưỡng và Sức Khỏe Học Đường THCS

Tình trạng dinh dưỡng có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe học đường THCS. Học sinh bị suy dinh dưỡng thường có sức đề kháng kém, dễ mắc bệnh, và khả năng tập trung kém. Trong khi đó, học sinh bị thừa cân hoặc béo phì có nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như tim mạch, tiểu đường, và các vấn đề về xương khớp. Việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng là một yếu tố then chốt để nâng cao sức khỏe học đường THCS và tạo điều kiện tốt nhất cho các em học tập và phát triển.

III. Phương Pháp Đánh Giá Thể Trạng và Chỉ Số Sinh Học Hiệu Quả

Để đánh giá thể trạng học sinh THCS một cách chính xác và hiệu quả, cần sử dụng các phương pháp khoa học và đáng tin cậy. Việc đo lường các chỉ số sinh học như chiều cao, cân nặng, vòng ngực cần được thực hiện theo quy trình chuẩn, đảm bảo tính khách quan và chính xác. Bên cạnh đó, việc sử dụng các công cụ đánh giá phát triển thể chất như chỉ số BMI, chỉ số Pignet cũng giúp đánh giá một cách toàn diện về thể lực học sinh THCS. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình, và các chuyên gia y tế để thực hiện việc theo dõi sức khỏe học sinh THCS một cách thường xuyên và liên tục.

3.1. Hướng Dẫn Sử Dụng BMI để Đánh Giá Thể Trạng Học Sinh

Chỉ số BMI (Body Mass Index) là một công cụ đơn giản và hiệu quả để đánh giá thể trạng học sinh THCS. BMI được tính bằng cách chia cân nặng (kg) cho bình phương chiều cao (m). Sau khi tính được chỉ số BMI, có thể so sánh với các bảng chuẩn của WHO để xác định xem học sinh có bị thiếu cân, thừa cân, hay béo phì hay không. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng BMI chỉ là một chỉ số tham khảo, cần kết hợp với các yếu tố khác như tuổi, giới tính, và tình trạng sức khỏe để đưa ra đánh giá chính xác.

3.2. Cách Đo Chiều Cao Cân Nặng Học Sinh THCS Chuẩn Xác

Để đo chiều cao và cân nặng học sinh THCS một cách chuẩn xác, cần sử dụng các dụng cụ đo chính xác và tuân thủ quy trình đo lường. Cân nên được đặt trên mặt phẳng nằm ngang, và học sinh nên đứng thẳng, không mang giày dép, và mặc quần áo mỏng. Thước đo chiều cao nên được đặt thẳng đứng, và học sinh nên đứng sát thước, mắt nhìn thẳng phía trước. Việc đo lường nên được thực hiện bởi người có chuyên môn, và kết quả nên được ghi chép cẩn thận.

3.3. Tìm Hiểu về Chỉ Số Pignet và Ý Nghĩa của Nó

Chỉ số Pignet là một chỉ số được sử dụng để đánh giá sự phát triển thể lực ở trẻ em, dựa trên các số đo cơ bản của cơ thể như chiều cao, cân nặng và vòng ngực. Theo công thức tính chỉ số Pignet: Pignet = Chiều cao đứng (cm) – [Cân nặng (kg) + Vòng ngực trung bình (cm)]. Chỉ số Pignet càng nhỏ, sức khỏe càng tốt. Chỉ số Pignet giúp đánh giá một cách tổng quan về sự cân đối và phát triển của cơ thể.

IV. Giải Pháp Cải Thiện Thể Trạng Học Sinh THCS Dinh Dưỡng và Vận Động

Để cải thiện thể trạng học sinh THCS, cần có một giải pháp toàn diện, kết hợp giữa chế độ dinh dưỡng hợp lý và tăng cường vận động thể chất. Việc cung cấp cho học sinh một chế độ ăn uống cân bằng, đủ chất dinh dưỡng là vô cùng quan trọng. Bên cạnh đó, việc khuyến khích các em tham gia các hoạt động thể thao và vận động giúp tăng cường sức khỏe và cải thiện vóc dáng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình, và cộng đồng để tạo ra một môi trường sống lành mạnh, khuyến khích các em phát triển thể chất một cách toàn diện.

4.1. Xây Dựng Chế Độ Dinh Dưỡng Cho Học Sinh THCS Khoa Học

Xây dựng chế độ dinh dưỡng cho học sinh THCS khoa học cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển. Chế độ ăn uống nên bao gồm đầy đủ các nhóm thực phẩm như tinh bột, protein, chất béo, vitamin, và khoáng chất. Nên hạn chế các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt, và đồ uống có ga. Khuyến khích học sinh ăn nhiều rau xanh, trái cây, và uống đủ nước.

4.2. Các Vận Động Thể Thao Cho Học Sinh THCS Phù Hợp và Hiệu Quả

Các vận động thể thao cho học sinh THCS nên phù hợp với lứa tuổi và thể trạng của các em. Các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông, bơi lội, và chạy bộ đều rất tốt cho sức khỏe. Ngoài ra, các hoạt động vận động đơn giản như đi bộ, đạp xe, và tập thể dục buổi sáng cũng rất hiệu quả. Quan trọng nhất là khuyến khích các em vận động thường xuyên và đều đặn.

4.3. Phòng Chống Suy Dinh Dưỡng Học Sinh THCS Giải Pháp Toàn Diện

Phòng chống suy dinh dưỡng học sinh THCS cần có một giải pháp toàn diện, kết hợp giữa các biện pháp can thiệp dinh dưỡng và các biện pháp cải thiện điều kiện sống. Cần tăng cường tuyên truyền giáo dục về dinh dưỡng cho học sinh và phụ huynh. Bên cạnh đó, cần cải thiện chất lượng bữa ăn tại trường học, và hỗ trợ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn.

V. Ứng Dụng và Kết Quả Nghiên Cứu về Thể Trạng Tại THCS

Việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu về thể trạng học sinh THCS vào thực tế đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe học đường THCS. Các nghiên cứu về chiều cao cân nặng học sinh THCS, BMI học sinh THCS, và các chỉ số khác cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các chương trình can thiệp dinh dưỡng và vận động phù hợp. Bên cạnh đó, việc theo dõi và đánh giá hiệu quả của các chương trình này cũng giúp điều chỉnh và cải thiện các biện pháp can thiệp.

5.1. Đánh Giá Phát Triển Thể Chất Dựa Trên Dữ Liệu Nghiên Cứu

Đánh giá phát triển thể chất dựa trên dữ liệu nghiên cứu giúp xác định các xu hướng và vấn đề liên quan đến thể trạng học sinh THCS. Dữ liệu về chiều cao cân nặng học sinh THCS có thể được sử dụng để so sánh với các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, từ đó đánh giá xem học sinh có phát triển bình thường hay không. Ngoài ra, dữ liệu về tình trạng dinh dưỡng học sinh THCS cũng giúp xác định các đối tượng có nguy cơ cao về suy dinh dưỡng hoặc béo phì, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời.

5.2. Tình Trạng Dinh Dưỡng Học Sinh THCS Qua Các Nghiên Cứu Gần Đây

Các nghiên cứu gần đây về tình trạng dinh dưỡng học sinh THCS cho thấy tình trạng suy dinh dưỡng vẫn còn phổ biến ở một số vùng nông thôn và miền núi, đặc biệt là ở các em gái. Bên cạnh đó, tình trạng thừa cân và béo phì ngày càng gia tăng ở các thành phố lớn, đặc biệt là ở các em trai. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chế độ ăn uống không hợp lý và thiếu vận động thể chất là những yếu tố chính gây ra các vấn đề về tình trạng dinh dưỡng học sinh THCS.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Thể Trạng Học Sinh THCS Tương Lai

Nghiên cứu về chỉ số sinh họcthể trạng học sinh THCS là một lĩnh vực quan trọng, cần được tiếp tục quan tâm và đầu tư. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thể trạng học sinh THCS một cách chi tiết hơn, đặc biệt là các yếu tố liên quan đến môi trường sống, lối sống, và di truyền. Bên cạnh đó, cần có các nghiên cứu về hiệu quả của các biện pháp can thiệp dinh dưỡng và vận động, nhằm tìm ra các giải pháp tốt nhất để cải thiện sức khỏe học đường THCS.

6.1. Y Tế Học Đường THCS Vai Trò và Giải Pháp Nâng Cao

Y tế học đường THCS đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật cho học sinh. Các hoạt động y tế học đường bao gồm khám sức khỏe định kỳ, tiêm chủng, tư vấn dinh dưỡng, và giáo dục sức khỏe. Để nâng cao hiệu quả của y tế học đường THCS, cần tăng cường đội ngũ cán bộ y tế, trang bị cơ sở vật chất hiện đại, và tăng cường phối hợp với các cơ sở y tế bên ngoài.

6.2. Đề Xuất Các Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Thể Trạng Học Sinh

Cần có các chính sách hỗ trợ phát triển thể trạng học sinh THCS, bao gồm các chính sách về dinh dưỡng, vận động, và y tế. Các chính sách về dinh dưỡng nên tập trung vào việc cải thiện chất lượng bữa ăn tại trường học, hỗ trợ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn, và tăng cường tuyên truyền giáo dục về dinh dưỡng. Các chính sách về vận động nên tập trung vào việc tăng cường thời lượng và chất lượng giáo dục thể chất THCS, xây dựng các sân chơi và cơ sở vật chất thể thao, và khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động thể thao và vận động.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm tâm sinh lí của học sinh 12 tuổi đến 15 tuổi 1. Đặc điểm phát triển về mặt cơ thể Cơ thể của các em bước vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ, vượt bậc.

Cụ thể: + Về chiều cao: bắt đầu tăng nhanh ở cả nam và nữ. Chiều cao của nữ ở tuổi 12, 13, 14 lại cao hơn so với nam. Tuy nhiên, đến tuổi 15 thì chiều cao của nam lại cao hơn so với nữ. Nguyên nhân do học sinh nữ dậy thì sớm hơn học sinh nam nên các em có sự phát triển mạnh về chiều cao ở độ tuổi này.

Sự phát triển chiều cao do sự dài ra của xương, dặc biệt xương chi dài. + Trọng lượng cơ thể: cũng bắt đầu tăng ở cả nam và nữ và theo độ tuổi, tăng trung bình mỗi năm từ 2.4kg đến 6kg. + Vòng ngực: bắt đầu tăng kích thước qua các độ tuổi. Sự phát triển vòng ngực do sự thay đổi một số hooc môn sinh trưởng, insulin… đồng thời một phần do tích cực tham gia hoạt động thể dục, thể thao của các em.

+ Hệ xương phát triển rất nhanh, xương tay chân phát triển nhanh hơn so với xương ngón tay ngón chân. Dẫn đến giai đoạn này các em thường có thân hình gầy, cao, thiếu cân đối,… từ đó trở nên vụng về, không khéo léo khi làm việc. Đồng thời tâm lý các em không ổn định, dễ bực tức, khó chịu và không thoải mái. + Hệ thống tim mạch không cân đối đễ dẫn đến tăng huyết áp, tim đập mạnh, nhức đầu, có cảm giác mệt mỏi khi làm việc.

Nguyên nhân do thể tích tim tăng, hoạt động của tim mạnh nhưng khi đó kích thước mạch máu phát triển chậm. + Hoạt động thần kinh cấp cao chưa vững các em dễ ở trong tình trạng ức chế, bị kích động. + Các tuyến nội tiết hoạt động mạnh hơn đặc biệt tuyến giáp trạng. Dẫn đến thần kinh không ổn định, dễ bị rối loạn, các em hay nổi nóng, nhạy cảm, không làm chủ, kiềm hảm được cảm xúc của mình.

Sự phát triển về mặt tâm lý, nhận thức * Về mặt tâm lý: Không giống với môi trường học ở tiểu học, các em bước vào cấp THCS, 3 gặp nhiều hoàn cảnh mới, bạn bè mới, thầy cô mới, việc làm quen thích nghi với những vấn đề đó dẫn đến các em gặp rất nhiều khó khăn. Việc học tập được chú trọng hơn do lượng kiến thức nhiều, nhiều môn học với nhiều giá viên bộ môn khác nhau yêu cầu các em phải tự lập, tích cực học tập và rèn luyện đạo đức. Các em luôn ý thức, có nguyện vọng được thể hiện, được phát triển tất cả các mặt đức. trí, lao, thể, mĩ, được mọi người công nhận.

Các em sẽ phát triển theo hướng tích cực nếu được giáo dục đúng hướng. Ngược lại các em sẽ trở nên hư hỏng, không chăm lo học tập, học đòi, hổn láo với mọi người, hút thuốc, uống rượu, gây gỗ, đánh đập bạn bè nếu giáo dục sai hướng và không quan tâm các em. Ở lứa tuổi này các em có hứng thú với nhiều điều mới lạ, năng động, các em có thể tự lựa chọn cho mình đi vào lĩnh hội kiến thức mình ưa thích nhưng đồng thời có thể coi thường, không xem trọng những kiến thức thuộc lĩnh vực không ưa thích, kém hấp dẫn. * Về mặt nhận thức: - Tri giác: Do điều kiện sống và học tập thay đổi, tri giác ở tuổi thiếu niên trở nên có kế hoạch và toàn diện hơn so với lứa tuổi nhi đồng.

Học sinh đã có tri giác một cách có chủ định, có mục đích và có sự lựa chọn.Trong quá trình tri giác, học sinh biết phân tích đối tượng, đồng thời số lượng tri giác đã được tăng lên. - Trí nhớ: Trí nhớ của tuổi thiếu niên dần trở thành những hoạt động có tổ chức, các em đề ra các biện pháp để ghi nhớ phù hợp với nội dung và tính chất của tài liệu. Tốc độ, khối lượng tài liệu ghi nhớ cũng được tăng lên, ghi nhớ máy móc đần dần nhường chỗ cho ghi nhớ logic có ý nghĩa. Qua đó giúp các em hiểu được bản chất, quy luật của tài liệu.

Do đó, trong quá trình dạy học, thầy cô phải giúp học sinh phát triển ghi nhớ logic có ý nghĩa trên cơ sở thông hiểu các tài liệu. - Chú ý: Sự phát triển chú ý của học sinh THCS diễn ra phức tạp, một mặt chú ý có chủ định phát triển. Mặt khác, chú ý không chủ định vẫn đóng vai trò quan trọng. Do đó, những đối tượng tạo ra những ấn tượng mạnh mẽ sẽ làm cho chú ý có chủ định của học sinh bị phân tán.

Vì vậy, ở học sinh thường xảy ra hiện tượng một số môn học học rất hứng thú, rất chú ý, còn một số môn học rất đãng trí, rất thờ ơ. - Tư duy: Do tính chất của hoạt động học thay đổi, học sinh phải học nhiều 4 môn, nhiều nội dung mới, đòi hỏi phải tư duy trí tuệ. Tư duy của học sinh THCS đã thoát khỏi tư duy hành động trực quan, cụ thể chuyển sang tư duy trừu tượng. Các chỉ số hình thái, thể trạng và những nghiên cứu về các chỉ số này 1.

Các chỉ số hình thái, thể trạng Sự phát triển cơ thể con người được biểu hiện qua các chỉ số hình thái như: chiều cao, khối lương cơ thể, vòng ngực, chiều rộng của vai,…Trong đó, chiều cao và khối lượng cơ thể là hai chỉ số cơ bản nhất. Chiều cao phản ánh sự phát triển chiều dài của xương, đặc trưng cho từng chủng tộc người, thay đổi tùy theo giới tính và khu vực sinh sống. Khối lượng cơ thể phản ánh tình trạng dinh dưỡng, mức độ và tỉ lệ giữa quá trình hấp thu và tiêu hóa vật chất, năng lượng. Khối lượng cơ thể thay đổi theo điều kiện sống và ít phụ thuộc vào yếu tố di truyền.

Vòng ngực thể hiện sự phát triển của hoạt động hô hấp và sức khỏe con người. Sự tăng trưởng của con người được biểu hiện qua các chỉ số thể trạng: chỉ số Pignet thể hiện sự phát triển thể lực ở trẻ em, người ta thường sử dụng những số đo kích thước cơ bản của cơ thể chiều cao, câng nặng, vòng ngực. Chỉ số pignet càng nhỏ sức khỏe càng tốt. Chỉ số BMI được dùng để đánh giá thể trạng của mỗi người và được xác định dựa vào tương quan giữa cân nặng và chiều cao.

Những nghiên cứu về chỉ số hình thái và thể trạng Ở nước ta đã có những công trình nghiên cứu nhằm phân tích đánh giá thực trạng về hình thái và thể trạng của học sinh THCS có thể kể ra một số nghiên cứu sau: nghiên cứu các chỉ số cơ bản về sinh lý và tâm lý học sinh phổ thông hiện nay của PGS.Trần Trọng Thủy (2006), nghiên cứu một số chỉ số sinh học hình thể của học sinh trường THCS xã Lam Hạ, thành phố Phủ Lý, Hà Nam của tác giả Hoàng Thị Mai Hoa (2012), nghiên cứu một số chỉ số sinh học của học sinh trường THCS Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội của tác giả Ngô Thị Phương Thanh (2012); nghiên cứu một số chỉ số sinh học và trí tuệ của học sinh THCS tỉnh Thái Nguyên của tác giả Hoàng Thu Sang (2012), và một số nghiên cứu của một số tác giả khác. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Tam Phú, thành phố Tam Kỳ 1. Điều kiện tự nhiên Tam Phú là một xã thuộc thành phố Tam Kỳ, tinh Quảng Nam với tổng diện tích 11. Phía Đông giáp xã Tam Thanh, phía Tây giáp với phường An Phú, phía Nam giáp với xã Tam Tiến, Tam Xuân, huyện Núi Thành, phía Bắc giáp với xã Tam Thăng.

Trên địa bàn có 2 doanh nghiệp chính có trụ sở làm việc. Địa bàn chia làm 8 thôn. Điều kiện kinh tế - xã hội Theo thống kê đến năm 2016, xã Tam Phú có khoảng 8960 khẩu với 2390 hộ. Thành phần dân cư gồm có gia đinh công chức và hưu trí chiếm 1.5% dân số của xã, còn lại người dân sống chủ yếu vào nghề nông nghiệp và buôn bán.

Cơ cấu kinh tế xã hội của xã gồm các ngành nghề chính như nông nghiệp là chính còn lại là các ngành nghề ngư nghiệp, thủ công nghiệp, buôn bán nhỏ và sản xuất hàng tiêu dùng. Hiện tại có trên địa bàn có hai doanh nghiệp. Đời sống nhân dân đi vào ổn định, bình quân thu nhập đầu người khoảng 18 triệu/ năm, tỉ lệ hộ nghèo và cận nghèo chiếm 3. Toàn xã có trên 410 đối tượng chính sách đang hưởng trợ cấp nhà nước.

ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu Học sinh trường THCS Lý Thường Kiệt xã Tam Phú, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam từ tuổi 12 đến tuổi 15. Nghiên cứu ở đối tượng học sinh có sức khỏe, tâm sinh lí bình thường không có bệnh tật, dị tật. Địa điểm và thời gian nghiên cứu Địa điểm nghiên cứu: trường THCS Lý Thường Kiệt, xã Tam Phú, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.

Thời gian nghiên cứu: từ tháng 12/2015 đến tháng 3/2016. Nội dung nghiên cứu - Một số chỉ số về hình thái của học sinh 12 tuổi đến 15 tuổi. - Một số chỉ số về thể trạng của học sinh 12 tuổi đến 15 tuổi. - Mối quan hệ giữa thể trạng và kết quả học tập.

Phương pháp nghiên cứu 2. Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu cỡ lớn áp dụng khi điều tra các chỉ số sinh học như chiều cao, cân nặng,… Tổng số đối tượng nghiên cứu là 460 học sinh ở 4 nhóm tuổi được thể hiện qua bảng sau. Phân bố đối tượng nghiên cứu Tuổi Nam Nữ Chung 12 57 71 128 13 58 52 110 14 56 54 110 15 51 61 112 Tổng 222 238 460 7 / Mẫu cỡ lớn được chọn theo công thức: n: số cá thể cần lấy : độ lệch chuẩn tính theo % của giá trị trung bình, còn gọi là hệ số biến thiên CV (có được qua điều tra sơ bộ) / : trị số tương ứng với độ tin cậy chọn trước kết quả d: sai số cho phép của trị số trung bình ( ) chọn trước. [1] Chọn độ tin cậy của kết qur nghiên cứu là 99% tương ứng với / =2.58, sai số d cho phép của kết quả nghiên cứu là ±1%, độ lệch chuẩn của kết quả điều tra trước là 4.04 thì số cá thể của mẫu cần lấy là: / .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ