Tổng quan nghiên cứu

Sự phát triển vượt bậc của các vật liệu hai chiều kể từ sau phát hiện mang tính bước ngoặt về graphene vào năm 2004 đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành vật lý chất rắn và công nghệ bán dẫn. Trong số các hợp chất bán dẫn phân lớp thuộc nhóm III-VI, Indium Selenide thu hút sự quan tâm đặc biệt nhờ sở hữu cấu trúc tinh thể liên kết Van der Waals dị hướng, độ linh động điện tử vượt trội và độ rộng vùng cấm quang học có thể điều chỉnh linh hoạt trong khoảng 1,3 eV đến 1,7 eV. Đặc tính này biến Indium Selenide thành ứng cử viên hàng đầu cho các thiết bị quang điện tử thế hệ mới, pin mặt trời hiệu suất cao và hệ thống quang điện hóa tách nước sinh hydro.

Tuy nhiên, giản đồ pha của hệ hai thành phần Indium - Selenium vô cùng phức tạp với nhiều trạng thái hợp thức như InSe, In2Se3, In3Se4 và In6Se7, khiến việc kiểm soát pha tinh thể và tính đồng nhất của màng mỏng trở thành một thách thức lớn trong thực nghiệm. Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quang học thực hiện năm 2023 tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: tối ưu hóa quy trình chế tạo màng mỏng Indium Selenide trên đế Si kích thước 1 cm x 1 cm bằng phương pháp phún xạ magnetron công suất thấp 30 W, kết hợp xử lý nhiệt luyện trong khí nitơ ở 300 độ C suốt 60 phút. Nghiên cứu đã thiết lập thành công mối tương quan định lượng giữa thời gian phún xạ từ 5 đến 30 phút với sự tiến triển độ dày màng từ 190 nm đến 1630 nm, đồng thời xác định chính xác các thông số hàm điện môi phức và độ nhám bề mặt từ 2,6 nm đến 6,1 nm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, đóng góp trực tiếp vào việc hoàn thiện công nghệ chế tạo màng mỏng bán dẫn 2D phục vụ chuyển đổi năng lượng sạch.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của ba khối lý thuyết quang học và vật lý vật chất bán dẫn chuyên sâu:

Thứ nhất, lý thuyết cấu trúc tinh thể phân lớp bán dẫn nhóm III-VI. Vật liệu Indium Selenide hình thành từ các lớp nguyên tử xếp chồng theo thứ tự Se-In-In-Se dọc theo trục c. Trong mỗi đơn lớp, các liên kết cộng hóa trị chiếm ưu thế tuyệt đối, trong khi giữa các lớp lân cận liên kết với nhau bằng lực tương tác Van der Waals yếu. Vật liệu tồn tại ở nhiều dạng thù hình phổ biến như pha beta, gamma, epsilon và đặc biệt là pha lập phương hiếm gặp với hằng số mạng a = 5,73 Angstrom.

Thứ hai, lý thuyết nhiễu xạ tia X và tán xạ phonon mạng tinh thể. Hiện tượng nhiễu xạ Bragg được mô tả qua phương trình kinh điển 2d sin(theta) = n.lambda, cho phép giải đoán các mặt mạng tinh thể (111), (200), (311). Kích thước hạt tinh thể nano được lượng hóa thông qua công thức Scherrer D = 0,9.lambda / (beta.cos(theta)). Kết hợp với lý thuyết tán xạ Raman không đàn hồi, các mode dao động quang học đặc trưng như A1 và Eg được sử dụng để phân biệt chính xác trạng thái đơn pha hoặc đa pha của màng bán dẫn.

Thứ ba, lý thuyết phân cực sóng điện từ và mô hình quang học màng mỏng trong kỹ thuật ellipsometry. Dựa trên các phương trình phản xạ và truyền qua Fresnel, tỷ số biên độ Psi và độ lệch pha Delta giữa hai thành phần phân cực p và s được đo lường chính xác. Từ đó, tensor hàm điện môi phức epsilon = epsilon 1 + i.epsilon 2 cùng chiết suất phức N = n + i.k của hệ cấu trúc đa lớp gồm môi trường, màng mỏng InSe và đế Si/SiO2 tự nhiên dày khoảng 2,3 nm được trích xuất hoàn chỉnh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm toàn diện với hệ mẫu khảo sát gồm 4 mốc thời gian phún xạ: 5 phút, 10 phút, 20 phút và 30 phút. Phương pháp lấy mẫu thực nghiệm có chủ đích nhằm theo dõi sự biến đổi tuyến tính của cấu trúc và tính chất quang theo độ dày màng từ khoảng 200 nm đến trên 1500 nm.

Quy trình chế tạo được triển khai trên hệ thiết bị phún xạ magnetron hiện đại tại phòng thí nghiệm. Đế Si kích thước 1 cm x 1 cm trải qua 6 bước làm sạch siêu âm nghiêm ngặt trong dung dịch decol 5%, nước khử ion, dung dịch NaOH, HCl loãng, aceton, ethanol và sấy khô ở 70 độ C trong 30 phút. Quá trình phún xạ sử dụng bia hợp chất In2Se3 độ tinh khiết cao, buồng chân không được hút sơ cấp và thứ cấp đạt áp suất nền 5x10^-5 Pa, áp suất phún xạ ổn định ở 6x10^-4 Pa dưới công suất 30 W. Sau khi lắng đọng, các màng mỏng được ủ nhiệt tại 300 độ C trong môi trường dòng khí N2 liên tục suốt 60 phút để kích thích quá trình tái kết tinh.

Các phương pháp phân tích thực nghiệm bao gồm: nhiễu xạ tia X (XRD) để định danh pha tinh thể; quang phổ kế Raman XploRa Plus sử dụng laser kích thích bước sóng 633 nm để ghi nhận mode dao động; kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường FE-SEM Hitachi S-4800 để quan sát vi hình thái bề mặt và đo độ dày mặt cắt ngang; phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) để định lượng tỷ lệ hợp thức In/Se; và phương pháp ellipsometry quang phổ trong dải năng lượng từ 1,5 eV đến 6,5 eV để khảo sát hằng số quang học. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm đảm bảo tính không phá hủy mẫu, độ chính xác dưới 0,1 Angstrom và khả năng đối chứng chéo dữ liệu một cách độc lập.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đã ghi nhận bốn phát hiện khoa học quan trọng về đặc tính cấu trúc, thành phần và quang học của màng mỏng Indium Selenide:

Thứ nhất, kiểm soát chính xác tốc độ lắng đọng và độ dày màng mỏng. Kết quả đo mặt cắt FE-SEM cho thấy độ dày màng trước khi ủ tăng tuyến tính theo thời gian phún xạ, đạt lần lượt 190 nm tại mốc 5 phút, 510 nm tại mốc 10 phút, 1150 nm tại mốc 20 phút và 1630 nm tại mốc 30 phút. Tốc độ lắng đọng trung bình đạt khoảng 54 nm/phút.

Thứ hai, phát hiện sự hình thành pha tinh thể lập phương cubic InSe độc đáo sau nhiệt luyện. Giản đồ XRD của các mẫu màng mỏng mới chế tạo đều có dạng vô định hình với hai vùng nhiễu xạ rộng ở góc 28,0 độ và 46,5 độ. Tuy nhiên, sau khi ủ nhiệt ở 300 độ C trong 60 phút, màng mỏng chuyển sang trạng thái đa tinh thể rõ nét. Ngoại trừ mẫu 5 phút tồn tại hỗn hợp pha InSe và In3Se4, các mẫu dày hơn từ 10 đến 30 phút cho thấy sự chiếm ưu thế hoàn toàn của cấu trúc lập phương cubic InSe với các đỉnh nhiễu xạ tại 26,9 độ ứng với mặt (111), 44,8 độ ứng với mặt (200) và 29,9 độ ứng với mặt (311), tương ứng hằng số mạng a = 5,73 Angstrom.

Thứ ba, sự dịch chuyển tỷ lệ hợp thức nguyên tử In/Se theo chiều dày và nhiệt độ. Phân tích EDS chỉ ra rằng tỷ lệ nguyên tử In/Se ở màng chưa ủ tăng dần từ 0,67 ở mẫu 5 phút lên 0,85 ở mẫu 30 phút. Sau khi ủ nhiệt, tỷ lệ In/Se của các mẫu 10, 20 và 30 phút duy trì độ ổn định cao, trong khi mẫu 5 phút có sự gia tăng mạnh từ 0,67 lên 0,79.

Thứ tư, xác định chính xác tham số quang học và vùng cấm năng lượng qua mô hình ellipsometry. Độ nhám bề mặt fitting từ dữ liệu thực nghiệm dao động từ 2,6 nm đến 3,1 nm đối với mẫu chưa ủ và tăng lên mức 3,1 nm đến 6,1 nm đối với mẫu sau ủ. Độ rộng vùng cấm quang học của màng Indium Selenide được xác định nằm trong khoảng 1,6 eV đến 1,7 eV.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm mang lại nhiều luận cứ khoa học sâu sắc khi đối chiếu với các mô hình lý thuyết và công bố quốc tế. Hiện tượng màng mỏng sau khi ủ dày thêm khoảng 10% đến 20% so với ban đầu được giải thích là do quá trình kết tinh hóa tạo ra các biên hạt và lỗ xốp vi mô bên trong cấu trúc màng đa tinh thể.

Đối với mẫu phún xạ 5 phút, độ dày màng quá mỏng (190 nm) dẫn đến ứng suất nhiệt cục bộ lớn trong quá trình ủ tại 300 độ C, gây ra các vết nứt nẻ chân chim trên bề mặt như ghi nhận trên ảnh FE-SEM. Các vết nứt này tạo đường thoát khiến nguyên tố Se dễ dàng bay hơi nhanh hơn In, làm thay đổi tỷ lệ hợp thức In/Se từ 0,67 lên 0,79 và khiến phép đo ellipsometry không thể hội tụ do hiện tượng tán xạ ánh sáng mạnh. Ngược lại, các màng có độ dày từ 510 nm trở lên duy trì được bề mặt đặc khít, phẳng mịn và tỷ lệ thành phần hóa học bền vững.

Trên phổ tán xạ Raman của các mẫu sau khi ủ, sự xuất hiện của các mode dao động đặc trưng tại 149,1 cm^-1, 242,4 cm^-1 và 256,6 cm^-1 có sự tương đồng đáng chú ý với dao động mạng của pha gamma-In2Se3. Dữ liệu quang học trích xuất từ ellipsometry có thể được trực quan hóa tối ưu thông qua các đồ thị phân tán biểu diễn hàm điện môi thực epsilon 1 và ảo epsilon 2 theo dải năng lượng photon từ 1,5 eV đến 6,5 eV. Các đường cong fitting giữa lý thuyết và thực nghiệm cho thấy hệ số tương quan tiệm cận mức lý tưởng, khẳng định tính đúng đắn của mô hình quang học ba lớp và chứng minh tiềm năng hấp thụ ánh sáng mạnh mẽ trong vùng khả kiến của vật liệu InSe cấu trúc lập phương.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả đạt được từ luận văn thạc sĩ, bốn giải pháp công nghệ và hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất nhằm nâng cao khả năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu Indium Selenide:

Thứ nhất, tối ưu hóa chế độ gia nhiệt và kiểm soát tốc độ làm nguội. Đơn vị nghiên cứu cần thiết lập quy trình ủ nhiệt phân cấp với tốc độ gia nhiệt chậm khoảng 5 độ C/phút trong dải nhiệt độ từ 280 độ C đến 320 độ C. Giải pháp này giúp triệt tiêu hoàn toàn ứng suất nhiệt nội tại, ngăn chặn hiện tượng nứt vi mô trên các màng siêu mỏng dưới 200 nm, dự kiến hoàn thành thử nghiệm trong vòng 3 đến 6 tháng tới.

Thứ hai, kiểm soát tỷ lệ hợp thức thông qua bù áp suất khí phản ứng. Nhóm kỹ sư vận hành hệ phún xạ nên áp dụng kỹ thuật phún xạ phản ứng có bổ sung dòng khí mang chứa selen hữu cơ hoặc duy trì áp suất riêng phần của khí trơ Ar ở mức 6x10^-4 Pa để hạn chế sự thiếu hụt Se, đưa tỷ lệ nguyên tử In/Se tiệm cận giá trị lý thuyết 1,0 với độ sai lệch dưới 2%.

Thứ ba, tích hợp màng InSe vào chế tạo photoanode cho hệ quang điện hóa tách nước. Các viện nghiên cứu chuyên ngành nên sử dụng màng InSe phún xạ trong 20 phút (độ dày khoảng 1150 nm) làm điện cực quang làm việc trong dung dịch chất điện phân LiClO4 0,5 M, hướng tới mục tiêu nâng mật độ dòng quang điện vượt mức 1,2 mA/cm2 trong giai đoạn 2024-2025.

Thứ tư, mở rộng thử nghiệm lắng đọng trên các loại đế dẫn điện trong suốt và đế dẻo. Doanh nghiệp và phòng thí nghiệm quang điện tử cần triển khai thử nghiệm lắng đọng màng InSe ở công suất 30 W lên đế kính FTO và màng polymer chịu nhiệt polyimide, nhằm phục vụ sản xuất pin mặt trời màng mỏng thế hệ mới với hiệu suất chuyển đổi quang năng mục tiêu đạt trên 15%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và thực tiễn phong phú, đặc biệt hữu ích cho bốn nhóm độc giả sau:

Nhóm thứ nhất là học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Quang học, Vật lý chất rắn và Khoa học vật liệu. Luận văn cung cấp bản hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật xử lý đế Si, quy trình vận hành buồng chân không phún xạ 30 W và phương pháp trích xuất tham số hàm điện môi phức từ phần mềm phân tích ellipsometry.

Nhóm thứ hai là kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các doanh nghiệp sản xuất pin mặt trời và linh kiện quang điện tử. Kỹ sư có thể khai thác các dữ liệu thực nghiệm về độ rộng vùng cấm 1,6 - 1,7 eV và chiết suất phức để thiết kế các lớp hấp thụ ánh sáng tối ưu trên tế bào quang điện màng mỏng.

Nhóm thứ ba là giảng viên và các nhà khoa học tại các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành vật liệu bán dẫn 2D. Tài liệu là nguồn tham khảo tin cậy về cơ chế chuyển dịch pha vô định hình sang pha lập phương cubic InSe với hằng số mạng a = 5,73 Angstrom và các mode phổ Raman đặc trưng.

Nhóm thứ tư là chuyên viên kỹ thuật tại các trung tâm phân tích cấu trúc vật liệu. Luận văn minh họa chuẩn mực cách kết hợp đồng bộ năm kỹ thuật phân tích hiện đại gồm XRD, Raman, FE-SEM, EDS và Ellipsometry để giải quyết bài toán định danh vật liệu phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao màng mỏng InSe sau khi phún xạ ban đầu lại có cấu trúc vô định hình?

Khi phún xạ ở công suất 30 W tại nhiệt độ phòng, các nguyên tử In và Se lắng đọng nhanh trên đế Si ở áp suất 6x10^-4 Pa mà không có đủ động năng nhiệt để sắp xếp vào các vị trí nút mạng tinh thể tuần hoàn. Giản đồ XRD của mẫu chưa ủ chỉ thể hiện hai đỉnh tù rộng tại 28,0 độ và 46,5 độ, chứng minh trạng thái mất trật tự tầm xa của cấu trúc vô định hình.

Quá trình ủ nhiệt ở 300 độ C trong khí N2 mang lại tác dụng gì cho màng mỏng?

Nhiệt độ ủ 300 độ C trong 60 phút cung cấp năng lượng kích hoạt cần thiết để các nguyên tử tái sắp xếp, thúc đẩy quá trình kết tinh hóa mạnh mẽ. Quá trình này chuyển màng vô định hình thành màng đa tinh thể cấu trúc lập phương cubic InSe với hằng số mạng a = 5,73 Angstrom, đồng thời loại bỏ các hạt cầu nano trên bề mặt.

Nguyên nhân nào khiến màng phún xạ 5 phút bị nứt và thay đổi tỷ lệ In/Se sau khi ủ?

Mẫu 5 phút có chiều dày rất mỏng chỉ 190 nm, dẫn đến sự bất tương thích giãn nở nhiệt lớn giữa màng InSe và đế Si trong môi trường ủ 300 độ C. Ứng suất nhiệt cục bộ gây ra các vết nứt bề mặt, tạo điều kiện cho nguyên tử Se bốc bay nhanh hơn, làm tỷ lệ In/Se tăng vọt từ 0,67 lên 0,79.

Kỹ thuật ellipsometry đóng vai trò gì trong việc xác định tính chất quang của màng InSe?

Ellipsometry là phương pháp đo quang học không phá hủy mẫu cực kỳ chính xác. Bằng cách phân tích góc phân cực Psi và độ lệch pha Delta trong dải năng lượng từ 1,5 eV đến 6,5 eV, kỹ thuật này cho phép trích xuất đồng thời độ dày màng từ 243 nm đến 1801 nm, độ nhám bề mặt từ 2,6 nm đến 6,1 nm và xác định độ rộng vùng cấm quang học 1,6 - 1,7 eV.

Màng mỏng InSe có triển vọng ứng dụng như thế nào trong quang điện hóa tách nước?

Với độ rộng vùng cấm quang học khoảng 1,6 - 1,7 eV, màng InSe hấp thụ hiệu quả bức xạ trong vùng ánh sáng nhìn thấy. Khi sử dụng làm photoanode trong dung dịch LiClO4 0,5 M, màng InSe thể hiện khả năng phân tách điện tích quang sinh vượt trội, tạo ra mật độ dòng quang điện đáng kể phục vụ phản ứng tách nước sinh hydro xanh.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra với những đóng góp thực tiễn nổi bật sau:

  • Chế tạo thành công màng mỏng Indium Selenide trên đế Si bằng phương pháp phún xạ magnetron công suất 30 W với độ dày kiểm soát tuyến tính từ 190 nm đến 1630 nm.
  • Phát hiện và định danh thành công pha tinh thể lập phương cubic InSe hiếm gặp có hằng số mạng a = 5,73 Angstrom sau quá trình nhiệt luyện ở 300 độ C trong khí N2 suốt 60 phút.
  • Xác định chính xác các tham số quang học cơ bản gồm hàm điện môi phức, chiết suất và độ rộng vùng cấm quang học 1,6 - 1,7 eV thông qua mô hình phân tích ellipsometry dải phổ 1,5 - 6,5 eV.
  • Làm rõ mối tương quan giữa thời gian phún xạ, hình thái bề mặt và hiện tượng nứt vi mô gây biến đổi tỷ lệ hợp thức In/Se ở màng mỏng kích thước dưới 200 nm.
  • Khẳng định tính khả thi cao của quy trình công nghệ chế tạo màng InSe phục vụ ứng dụng trong pin mặt trời thế hệ mới và điện cực quang điện hóa tách nước.

Kính mời các bạn đồng nghiệp, nghiên cứu sinh và các chuyên gia quan tâm liên hệ, trao đổi học thuật và hợp tác phát triển ứng dụng vật liệu bán dẫn 2D Indium Selenide trong các dự án công nghệ năng lượng tương lai.