Tổng quan nghiên cứu

Khủng hoảng năng lượng và biến đổi khí hậu đang là thách thức nghiêm trọng khi nhiên liệu hóa thạch vẫn chiếm hơn 80% tổng sản lượng năng lượng sơ cấp toàn cầu, dẫn đến phát thải hàng tỷ tấn CO2 mỗi năm. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi năng lượng mặt trời thành hydro thông qua pin quang điện hóa (PEC) được xem là giải pháp chiến lược với năng lượng tự do Gibbs tối thiểu của phản ứng phân li nước đạt 237 kJ/mol. Trong số các chất bán dẫn loại n, bismut vanadat (BiVO4) nổi lên như một vật liệu anode quang giàu tiềm năng nhờ độ rộng vùng cấm hẹp khoảng 2,4 eV, mật độ dòng quang lý thuyết đạt tới 7,5 mA/cm2 và hiệu suất chuyển đổi năng lượng mặt trời thành hydro (STH) lý thuyết đạt 9,2%.

Tuy nhiên, các phương pháp chế tạo truyền thống như lắng đọng điện hóa (ED) hay phân hủy kim loại hữu cơ (MOD) chủ yếu tạo ra màng có diện tích nhỏ chỉ vài cm2, quy trình phức tạp và khó mở rộng quy mô. Nhằm khắc phục hạn chế này, nghiên cứu của học viên Hoàng Thành Bách được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên vào tháng 9 năm 2023 đã phát triển thành công quy trình chế tạo điện cực BiVO4 trên đế thủy tinh dẫn điện FTO bằng phương pháp hóa học kết hợp kỹ thuật cán màng (doctor blade). Nghiên cứu hướng tới mục tiêu kiểm soát vi hình thái màng xốp kích thước 1x2 cm, làm sáng tỏ tính chất quang điện hóa và tối ưu hóa hiệu suất phân li nước, cung cấp nền tảng vật liệu chi phí thấp cho các hệ thống năng lượng tái tạo quy mô lớn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết cấu trúc vùng năng lượng của vật liệu bán dẫn và động học phản ứng phân li nước đa điện tử. Về mặt nhiệt động lực học, phản ứng oxy hóa nước (OER) tại anode quang cần 4 lỗ trống quang sinh với quá thế khoảng 0,25 eV, phức tạp hơn nhiều so với phản ứng khử hydro (HER) cần 2 điện tử tại cathode. Vật liệu BiVO4 sở hữu ba pha cấu trúc gồm tetragonal zircon, tetragonal scheelite và monoclinic scheelite. Trong đó, pha monoclinic scheelite (ms-BiVO4) có hoạt tính cao nhất nhờ sự biến dạng bất đối xứng của tứ diện VO4 và khối thập diện BiO8 dưới tác động của cặp điện tử tự do 6s2 của Bi3+, hình thành điện trường nội thúc đẩy phân tách hạt tải.

Mô hình tiếp xúc dị thể bán dẫn - dung dịch điện ly giải thích quá trình uốn cong vùng năng lượng và hình thành vùng nghèo điện tích. Dưới ánh sáng mô phỏng, sự chênh lệch giữa hai mức giả Fermi sinh ra thế quang hở mạch. Các khái niệm cốt lõi được áp dụng để lượng hóa hiệu năng gồm: độ rộng vùng cấm quang học (Eg khoảng 2,46 eV), mật độ dòng quang hấp thụ photon (Jabs đạt 3,73 mA/cm2), hiệu suất phân tách hạt tải nội khối và hiệu suất truyền điện tích mặt ngoài tham gia phản ứng oxy hóa nước.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu thực nghiệm gồm 8 mẫu bột tiền chất BiOI (5 mẫu khảo sát theo thể tích dung dịch từ 3 mL đến 30 mL và 3 mẫu khảo sát theo diện tích bề mặt chứa) nhằm kiểm soát động học kết tinh. Từ đó, 5 nhóm điện cực màng mỏng BiVO4 tương ứng được chế tạo trên đế FTO có diện tích hoạt hóa 1 cm2. Để đảm bảo độ tin cậy và tính lặp lại thống kê, mỗi điều kiện chế tạo điện cực được đo lặp lại trên 5 mẫu độc lập để tính toán giá trị trung bình cùng sai số. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng để so sánh tương quan giữa chiều sâu lớp dung dịch tiền chất và kích thước hạt vật liệu.

Quy trình phân tích sử dụng nhiễu xạ tia X (XRD) để định danh pha tinh thể, kính hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi truyền qua phân giải cao (HR-TEM) để quan sát vi hình thái nano xốp, phổ tán xạ Raman và tán sắc năng lượng tia X (EDX) để xác định dao động mạng và tỷ lệ nguyên tố 1:1 giữa Bi và V. Tính chất quang điện hóa được đánh giá thông qua hệ đo 3 điện cực kết nối máy phân tích BioLogic SP-50 và SP-300 dưới nguồn sáng Xenon 150W chuẩn AM 1.5G công suất 100 mW/cm2 trong dung dịch đệm phosphate KPi 0,1 M (pH 7,0). Kỹ thuật quét thế tuyến tính (LSV) tốc độ 10 mV/s và đo áp thế cố định (Chronoamperometry) tại 1,23 V so với RHE được lựa chọn vì phản ánh chính xác mật độ dòng quang và độ bền vật liệu. Toàn bộ thực nghiệm được hoàn thành trong khung thời gian 9 tháng của năm 2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm đã xác lập 4 phát hiện khoa học quan trọng:

Thứ nhất, bột tiền chất BiOI tổng hợp bằng phương pháp khuếch tán khí NH3 kết tinh ở hai pha tetragonal BiOI và monoclinic Bi4O5I2. Kích thước tinh thể trung bình tăng dần từ 14,70 nm ở mẫu thể tích 3 mL lên 27,82 nm ở mẫu thể tích 30 mL, tương ứng với tỷ lệ cường độ đỉnh nhiễu xạ I102/I013 tăng từ 0,75 lên 3,70.

Thứ hai, tất cả các màng BiVO4 tạo thành sau phản ứng pha rắn ở nhiệt độ 400 độ C đều chuyển hoàn toàn sang pha monoclinic scheelite thuần khiết với kích thước tinh thể đồng đều khoảng 26,85 nm đến 28,10 nm, có hướng phát triển ưu tiên theo mặt phẳng (1-21) và độ rộng vùng cấm quang học xác định qua đồ thị Tauc là 2,46 eV.

Thứ ba, đặc trưng quang điện hóa phụ thuộc chặt chẽ vào thể tích tiền chất. Mẫu BiVO4-10 đạt mật độ dòng quang cao nhất là 0,55 mA/cm2 tại thế chuẩn 1,23 V so với RHE, cao hơn từ 110% đến 175% so với mẫu BiVO4-30 vốn chỉ đạt 0,20 đến 0,30 mA/cm2. Thế onset bắt đầu sinh dòng quang của hệ xuất hiện ở mức 0,40 V so với RHE.

Thứ tư, khi bổ sung chất nhận lỗ trống Na2SO3 0,5 M, mật độ dòng quang tăng vọt lên khoảng 2,0 mA/cm2 và thế onset dịch chuyển mạnh về phía 0,10 V so với RHE. Hiệu suất phân tách hạt tải nội khối của các mẫu duy trì ổn định trong khoảng 48% đến 55%, nhưng hiệu suất truyền điện tích mặt ngoài của BiVO4-10 đạt đỉnh 28%, cao gấp 2 lần so với mức 14% của mẫu BiVO4-30. Hiệu suất áp thế sinh dòng (ABPE) đạt giá trị cực đại 0,10% tại thế 0,90 V so với RHE.

Thảo luận kết quả

Sự khác biệt về mật độ dòng quang giữa các mẫu không bắt nguồn từ cấu trúc pha hay bờ hấp thụ ánh sáng mà do hình thái học bề mặt chi phối. Mẫu BiVO4-10 hình thành cấu trúc hạt nano xốp liên kết chặt chẽ, tạo diện tích tiếp xúc dung dịch lớn và tương thích với độ dài khuếch tán lỗ trống ngắn khoảng 70 đến 100 nm của BiVO4. Ngược lại, mẫu BiVO4-30 có kích thước hạt vượt quá 500 nm và kết tụ thành khối mảng lớn, làm tăng quãng đường di chuyển của lỗ trống ra bề mặt và dẫn đến tái hợp điện tích nội khối nghiêm trọng.

Mật độ dòng quang 0,55 mA/cm2 của màng BiVO4 chế tạo bằng kỹ thuật cán hoàn toàn tương đương với các công trình quốc tế sử dụng phương pháp MOD quay phủ (đạt 0,50 mA/cm2) hoặc lắng đọng điện hóa (đạt 0,50 đến 0,54 mA/cm2). Tuy nhiên, dòng quang vẫn thấp hơn màng nano phiến mọc thẳng đứng (đạt 1,8 đến 2,1 mA/cm2) do các hạt cán có xu hướng nằm ngang ngẫu nhiên, làm tăng điện trở tiếp xúc giữa các hạt.

Dữ liệu thực nghiệm được trực quan hóa hiệu quả thông qua đồ thị quét dòng - thế J-V dạng đường cong phi tuyến dốc đứng sau thế khởi đầu 0,40 V, phản ánh sự hình thành vùng nghèo điện tích. Biểu đồ đường Chronoamperometry ghi nhận dòng quang suy giảm khoảng 20% đến 25% sau 10 phút chiếu sáng liên tục do hiện tượng hòa tan quang hóa của vanadi. Bảng tổng hợp phổ tổng trở điện hóa (EIS) cho thấy độ dày màng tối ưu từ 1,1 đến 1,5 micromet mang lại bán kính cung tròn nhỏ nhất, tương ứng với điện trở truyền điện tích tại bề mặt tiếp xúc giảm đáng kể so với màng dày 2,6 micromet.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao hoạt tính và độ bền của điện cực:

Một là, biến tính bề mặt bằng lớp xúc tác oxy hóa nước (OER co-catalyst). Nhóm nghiên cứu vật liệu bán dẫn cần tiến hành phủ lớp màng mỏng cobalt phosphate (Co-Pi) hoặc hợp chất niken - sắt hydroxide (NiFe-LDH) lên bề mặt BiVO4 nhằm hạ thấp rào cản động học phản ứng, hướng tới target metric đưa hiệu suất truyền điện tích mặt ngoài từ 28% vượt mức 70%, đồng thời triệt tiêu độ suy giảm quang hoạt trong khung thời gian thử nghiệm 6 tháng.

Hai là, pha tạp dị nguyên tố kim loại chuyển tiếp vào mạng nền. Các phòng thí nghiệm chuyên ngành vật lý chất rắn cần triển khai kỹ thuật pha tạp vonfram (W) hoặc molypden (Mo) với tỷ lệ nguyên tử từ 1% đến 2% vào tiền chất VO(acac)2. Giải pháp này giúp gia tăng nồng độ hạt tải tự do, cải thiện độ linh động điện tử thấp (0,02 đến 0,044 cm2/V.s), đặt mục tiêu nâng mật độ dòng quang lên ngưỡng 2,0 đến 2,5 mA/cm2 tại thế 1,23 V so với RHE trong lộ trình 9 tháng.

Ba là, chuẩn hóa quy trình chế tạo mực và công nghệ cán màng tự động. Doanh nghiệp và các đơn vị nghiên cứu ứng dụng cần tối ưu hóa tỷ lệ chất kết dính Aristoflex Velvet ở mức 3% khối lượng và kiểm soát độ nhớt trong dung môi DMSO để mở rộng kích thước điện cực từ 1 cm2 lên module 100 cm2. Quy trình cán màng tự động cần giữ ổn định độ dày màng trong khoảng 1,1 đến 1,3 micromet với sai số dưới 5% trong vòng 12 tháng.

Bốn là, chế tạo cấu trúc tiếp xúc dị thể đa lớp (heterojunction). Các viện nghiên cứu vật liệu cần kết hợp màng dẫn WO3 hoặc SnO2 làm lớp đệm chuyển tiếp điện tử trước khi cán BiVO4, giúp gia tăng mức độ uốn cong vùng năng lượng tại lớp tiếp xúc FTO/BiVO4, kéo dài thời gian sống của hạt tải quang sinh vượt mốc 40 ns trong timeline 12 đến 18 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Thứ nhất, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quang học, Vật lý chất rắn và Khoa học vật liệu. Luận văn cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình tổng hợp hóa học hai bước từ BiOI sang BiVO4, cách tính toán chi tiết hiệu suất phân tách eta_sep và hiệu suất truyền điện tích eta_inj từ phổ hấp thụ và đường quét J-V với chi phí thực nghiệm tối ưu dưới 1 triệu đồng cho mỗi loạt mẫu thử.

Thứ hai, giảng viên và các nhóm nghiên cứu tại các trường đại học khối kỹ thuật. Nội dung luận văn là giáo trình thực hành giá trị cho việc xây dựng bài giảng chuyên đề pin mặt trời thế hệ mới, hướng dẫn thiết lập hệ đo quang điện hóa chuẩn 3 điện cực với nguồn sáng mô phỏng 1 Sun (100 mW/cm2) và pin điện hóa chuyên dụng.

Thứ ba, kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các viện năng lượng tái tạo. Số liệu thực chứng về mật độ dòng quang 0,55 mA/cm2 và thế khởi tạo dòng 0,40 V so với RHE cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy để thiết kế hệ quang điện hóa sản xuất hydro xanh quy mô thử nghiệm pilot.

Thứ tư, các doanh nghiệp sản xuất vật liệu màng mỏng quang điện. Kỹ thuật cán màng doctor blade là gợi ý công nghệ xuất sắc giúp doanh nghiệp thay thế các dây chuyền lắng đọng chân không đắt đỏ hàng tỷ đồng, rút ngắn thời gian chuẩn bị màng xuống dưới 24 giờ và dễ dàng mở rộng quy mô diện tích màng phủ.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao BiVO4 pha monoclinic scheelite lại có hoạt tính quang điện hóa vượt trội hơn các pha tinh thể khác? Pha monoclinic scheelite sở hữu mức độ bất đối xứng mạng tinh thể cao do sự méo mó phối trí của tứ diện VO4 và thập diện BiO8 dưới tác động của cặp điện tử 6s2 của Bi3+. Cấu trúc này tạo ra điện trường nội khối định hướng, thúc đẩy phân tách cặp điện tử - lỗ trống nhanh hơn. Độ rộng vùng cấm 2,46 eV cho phép vật liệu hấp thụ mạnh ánh sáng khả kiến tới bước sóng 530 nm, chiếm khoảng 11% phổ mặt trời.

Vai trò cốt lõi của muối tiền chất BiOI trong phương pháp cán màng là gì? Bột BiOI dạng nano phiến mỏng đóng vai trò cung cấp khung cấu trúc nền chứa ion bismuth để phản ứng trực tiếp với tiền chất vanadi VO(acac)2 ở nhiệt độ ủ 400 độ C. Kích thước tinh thể BiOI được kiểm soát trong khoảng 14,7 đến 27,8 nm thông qua kỹ thuật khuếch tán NH3, định hình trực tiếp vi hình thái xốp của màng BiVO4 mà không cần sử dụng hóa chất tạo bọt phức tạp.

Nguyên nhân nào khiến mật độ dòng quang của điện cực BiVO4 bị suy giảm từ 20% đến 25% sau 10 phút vận hành? Hiện tượng suy giảm hoạt tính chủ yếu bắt nguồn từ sự hòa tan quang hóa của ion vanadi V5+ vào dung dịch đệm phosphate pH 7,0 dưới tác động của điện thế 1,23 V so với RHE và ánh sáng liên tục. Sự mất cân bằng tỷ lệ nguyên tử dẫn đến tích tụ các oxit bismut thụ động trên bề mặt, làm tăng rào cản cản trở phản ứng oxy hóa nước.

Phép đo mật độ dòng quang trong dung dịch chứa Na2SO3 mang lại ý nghĩa gì? Dung dịch natri sunfit đóng vai trò là chất nhận lỗ trống có động học phản ứng cực nhanh, giả định hiệu suất truyền điện tích mặt ngoài đạt 100%. Phép đo này giúp tách biệt chính xác hai thông số cốt lõi: hiệu suất phân tách hạt tải nội khối đạt từ 48% đến 55% và hiệu suất tham gia phản ứng mặt ngoài thực tế của mẫu BiVO4-10 đạt đỉnh 28%.

Kỹ thuật cán màng doctor blade có ưu điểm gì nổi bật so với phương pháp lắng đọng điện hóa? Kỹ thuật cán màng không đòi hỏi hệ thiết bị điện hóa cấp nguồn phức tạp, cho phép kiểm soát linh hoạt độ dày màng từ 1,1 đến 2,6 micromet thông qua cữ dao gạt và tương thích hoàn hảo với quy trình sản xuất diện tích lớn. Chi phí chế tạo giảm hơn 60% trong khi vẫn đảm bảo mật độ dòng quang 0,55 mA/cm2 tương đương các phương pháp truyền thống.

Kết luận

Nghiên cứu của học viên Hoàng Thành Bách đã mang lại những đóng góp nổi bật cho lĩnh vực khoa học vật liệu quang điện hóa:

  • Làm chủ quy trình tổng hợp bột tiền chất BiOI hai pha tetragonal và monoclinic bằng kỹ thuật khuếch tán khí NH3 với kích thước tinh thể điều khiển được từ 14,70 đến 27,82 nm.
  • Phát triển thành công quy trình chế tạo màng mỏng BiVO4 đơn pha monoclinic scheelite có độ rộng vùng cấm 2,46 eV trên đế thủy tinh FTO bằng kỹ thuật cán màng doctor blade đơn giản và dễ mở rộng diện tích.
  • Xác lập mật độ dòng quang tối ưu đạt 0,55 mA/cm2 tại 1,23 V so với RHE đối với mẫu BiVO4-10, tương đương với các phương pháp lắng đọng màng mỏng phức tạp trên thế giới.
  • Định lượng chi tiết cơ chế vận chuyển hạt tải với hiệu suất phân tách nội khối đạt từ 48% đến 55% và hiệu suất truyền điện tích mặt ngoài đạt cực đại 28%.
  • Xác định mối tương quan giữa độ dày màng từ 1,1 đến 2,6 micromet với điện trở truyền điện tích thông qua phổ tổng trở EIS.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là mở ra hướng tiếp cận chế tạo điện cực quang diện tích lớn với chi phí thấp, giải quyết nút thắt quy mô phòng thí nghiệm. Trong vòng 12 đến 24 tháng tới, các nhóm nghiên cứu cần đẩy mạnh thử nghiệm phủ lớp xúc tác Co-Pi và ghép nối tiếp xúc dị thể WO3/BiVO4 nhằm đưa mật độ dòng vượt ngưỡng 2,0 mA/cm2. Các viện nghiên cứu và doanh nghiệp năng lượng tái tạo hãy chủ động hợp tác, ứng dụng ngay công nghệ cán màng tiền chất hóa học này để hiện thực hóa các module pin quang điện hóa sản xuất hydro sạch quy mô thực địa.