Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, công nghệ sản xuất đắp lớp kim loại (Additive Manufacturing – AM) đang nổi lên như một xu hướng tất yếu, thay thế dần các phương pháp gia công truyền thống. Theo tiêu chuẩn ASTM 2013 (American Society for Testing and Materials), có 7 phương pháp AM chính, trong đó Wire Arc Additive Manufacturing (WAAM) – Gia công đắp lớp bằng hồ quang dây – đang thu hút sự quan tâm đặc biệt nhờ khả năng tạo hình các chi tiết kim loại kích thước lớn với tỷ lệ đắp cao và chi phí thấp. Ngành hàng không vũ trụ, đóng tàu và ô tô toàn cầu đang ứng dụng WAAM ngày càng phổ biến, trong khi tại Việt Nam, các nghiên cứu về lĩnh vực này vẫn còn rất hạn chế.

Problem Statement: Khi tiến hành đắp lớp bằng phương pháp WAAM, quá trình hàn liên quan đến nhiệt độ cao gây ra ứng suất dư (residual stress)biến dạng nhiệt (thermal distortion), ảnh hưởng trực tiếp đến tổ chức tế vi và độ bền cơ học của sản phẩm. Hiện chưa có nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam đánh giá tác động của từng phương án hàn đắp đến các chỉ số này.

Mục tiêu dự án:

  1. Nghiên cứu khả năng tạo hình của công nghệ WAAM kết hợp máy CNC và máy hàn MAG
  2. Đánh giá ảnh hưởng của 4 phương án hàn đắp khác nhau đến tổ chức tế viđộ bền kéo
  3. Xác định mối liên hệ giữa chiến lược đắp lớp (vị trí, hướng và độ dày lớp hàn) với cơ tính sản phẩm
  4. Xây dựng cơ sở dữ liệu ban đầu về thông số WAAM cho thép sử dụng dây hàn GM-70S tại Việt Nam

Phạm vi: Nghiên cứu chỉ tập trung vào công nghệ hàn MAG (Metal Active Gas) với vật liệu thép carbon thấp, kiểm tra tổ chức tế vi bằng kính hiển vi kim tương và kiểm tra độ bền kéo theo tiêu chuẩn ASTM E8/E8M-13.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

So sánh WAAM với các phương pháp AM khác

Phương pháp Nguyên liệu Tỷ lệ đắp Chi phí vật liệu Kích thước tối đa Ứng dụng
SLM/SLS (PBF) Bột kim loại Thấp Rất cao Nhỏ (<300mm) Chi tiết chính xác cao
LMD/LENS (DED) Bột + dây Trung bình Cao Trung bình Sửa chữa, phục hồi
WAAM (MAG/MIG/TIG) Dây hàn Cao Thấp >1m³ Chi tiết lớn, kết cấu
FDM Nhựa/polyme Trung bình Thấp Trung bình Tạo mẫu nhanh

Điểm vượt trội của WAAM: năng suất hàn MAG cao hơn 2,5 lần so với hàn hồ quang tay thông thường, chi phí dây hàn thấp hơn đáng kể so với bột kim loại, và khả năng giảm lượng dư vật liệu lên đến 50% (BTF – Buy to Fly ratios).

Phân tích User Requirements (MoSCoW)

  • Must have: Mẫu thử đạt kích thước theo ASTM E8/E8M-13, đủ số lượng tại các vị trí A, B, C trên mỗi phương án
  • Should have: Tổ chức tế vi quan sát rõ ràng dưới kính hiển vi ở độ phóng đại X50
  • Could have: So sánh với dữ liệu độ bền dây hàn ban đầu (GM-70S)
  • Won't have (trong phạm vi này): Kiểm tra độ cứng Vickers, phân tích thành phần hóa học sau hàn

Thiết kế hệ thống

Technology Stack

Thành phần Công cụ/Thiết bị Thông số
Nguồn năng lượng hàn Máy hàn MAG DC 22V – 120A, DCEP
Điều khiển quỹ đạo Máy CNC Tốc độ hàn: 400 mm/phút
Dây hàn GM-70S (AWS ER70S-6) Ø1.2mm, E70S-6
Khí bảo vệ CO₂ / Ar+CO₂ Lưu lượng 10 l/phút
Kiểm tra tế vi Kính hiển vi kim tương Độ phóng đại 50x–2000x
Camera tế vi CMEX DC 5000-C Phần mềm ImageFocus 4
Kiểm tra bền kéo Máy thử kéo phá hủy (DT) Tiêu chuẩn ASTM E8/E8M-13
Mài/đánh bóng MP-2B Grinder Polisher

Thông số dây hàn GM-70S

Dây hàn GM-70S thuộc tiêu chuẩn AWS A5.18 ER70S-6, tương đương JIS YGW12:

  • Độ bền kéo tối thiểu: 72,000 psi (~496 MPa)
  • Giới hạn chảy tối thiểu: 60,000 psi (~414 MPa)
  • Độ giãn dài tối thiểu: 22%
  • Thành phần hóa học: C: 0.07–0.15%, Mn: 1.40–1.85%, Si: 0.80–1.15%
  • Cực tính: DCEP (dây hàn nối cực dương)

Thiết kế mẫu thử kéo

Mẫu thử được gia công theo tiêu chuẩn ASTM E8/E8M-13 với hình dạng thanh dẹt, lấy mẫu tại 3 vị trí A (đáy), B (giữa), C (đỉnh) của khối hàn đắp để đánh giá sự không đồng nhất cơ tính theo chiều cao đắp lớp.

Methodology

Phương pháp nghiên cứu: Kết hợp nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm theo quy trình:

  1. Nghiên cứu lý thuyết: Thu thập tài liệu WAAM quốc tế, xác định thông số hàn tham chiếu
  2. Thực nghiệm: Chế tạo mẫu → Kiểm tra cơ tính → Thống kê phân tích
  3. Đánh giá: So sánh kết quả giữa các phương án và với lý thuyết

Timeline thực hiện: Từ 11/07/2022 đến 18/02/2023 (7 tháng)


Implementation và kết quả

Development Process

Bốn phương án hàn đắp

Nhóm đã thiết kế 4 phương án hàn với các chiến lược đắp lớp khác nhau, trong đó 2 phương án đã được kiểm nghiệm hình dạng đường hàn trước khi tiến hành đắp chính thức:

  • Phương án 1: Hàn theo đường zig-zag ngang – tạo các lớp đan ngang theo chiều X
  • Phương án 2: Hàn theo đường zig-zag xéo – nghiêng góc so với phương ngang
  • Phương án 3 & 4: Các chiến lược đường hàn thay thế với sự biến đổi về hướng và bước tiến lớp

Thông số hàn thống nhất cho tất cả phương án:

Điện áp hàn:      22 V
Dòng điện hàn:    120 A
Lưu lượng khí:    10 l/phút
Tốc độ hàn:       400 mm/phút
Dây hàn:          GM-70S, Ø1.2 mm

Kiểu chuyển dịch giọt kim loại trong MAG

Trong điều kiện thực nghiệm với khí CO₂, cơ chế chuyển dịch kim loại chủ yếu là chuyển dịch dạng cầu (globular transfer) – xảy ra khi dòng điện hàn thấp hơn ngưỡng tới hạn, tạo giọt kim loại có đường kính lớn hơn hoặc bằng đường kính dây hàn. Kiểu chuyển dịch tia (spray transfer) được xem là lý tưởng cho WAAM (xảy ra khi khí bảo vệ chứa >80% Argon) nhưng đòi hỏi thay đổi thành phần khí bảo vệ.

Quy trình chế tạo mẫu

  1. Chuẩn bị: Gá tấm đế lên bàn CNC, cố định và kiểm tra độ phẳng
  2. Lập trình CNC: Nạp đường hàn theo từng phương án vào controller
  3. Đắp lớp MAG: Thực hiện hàn đắp từng lớp chồng lên nhau theo biên dạng thiết kế
  4. Gia công cơ: Phay/mài để tạo hình mẫu thử kéo theo ASTM E8/E8M-13
  5. Chuẩn bị tế vi: Cắt bằng máy cưa → Mài → Đánh bóng (MP-2B) → Tẩm thực hóa học

Testing và Validation

Kiểm tra độ bền kéo (Destructive Testing – DT)

Mẫu được thử theo quy trình ASTM E8/E8M-13 tại nhiệt độ phòng. Các thông số xác định:

  • Lực kéo đứt (Fm): Xác định độ bền kéo cực đại Rm (MPa)
  • Giới hạn chảy (Upper Yield Point): Xác định giới hạn chảy σ₀.₂
  • Độ giãn dài tương đối sau đứt (A%): Tính theo công thức:

$$A = \frac{L_u - L_o}{L_e} \times 100%$$

  • Độ giãn dẻo tương đối ở lực lớn nhất (Ag%):

$$A_g = \left(\frac{\Delta L_m}{L_e} - \frac{R_m}{m_E}\right) \times 100%$$

Kiểm tra tổ chức tế vi (Metallographic Analysis)

Sử dụng phần mềm ImageFocus 4 kết hợp camera CMEX DC 5000-C ở độ phóng đại X50, nhóm đo kích thước hạt austenite theo công thức:

$$I_{tb} = \frac{I_{ng} + I_d}{2} \ (\mu m)$$

$$S_{tb} = \frac{\pi \cdot I_{tb}^2}{4} \ (mm^2)$$

Dựa trên giá trị S_tb tra bảng cấp hạt (từ cấp -3 đến cấp 14) để đánh giá cấu trúc hạt tinh hay thô. Theo quan hệ Hall-Petch:

$$\sigma_{0,2} = \sigma_i + k \cdot d^{-1/2}$$

Hạt càng mịn → đường kính hạt d càng nhỏ → giới hạn chảy σ₀.₂ càng cao.

Kết quả kiểm tra trung bình

Phương án Độ bền kéo Rm (MPa) Độ giãn dài A (%) Cấp hạt trung bình
Phương án 1 (zig-zag ngang) Xem biểu đồ Hình 5.2 Xem Hình 5.5 Xem histogram Hình 5.3
Phương án 2 (zig-zag xéo)
Phương án 3
Phương án 4
Dây hàn GM-70S ban đầu ≥496 MPa ≥22% Tham chiếu

Kết quả phân tích được so sánh trực tiếp với cơ tính dây hàn ban đầu để đánh giá hiệu quả của quá trình đắp lớp. Biểu đồ ứng suất-biến dạng (Hình 5.2) và histogram tần suất cấp hạt (Hình 5.3) là công cụ phân tích chính.


Đổi mới và đóng góp

Đổi mới kỹ thuật

  1. Tích hợp hệ thống CNC + MAG tại Việt Nam: Ứng dụng máy CNC để điều khiển quỹ đạo hàn với độ lặp lại cao (tốc độ 400 mm/phút ổn định), khắc phục hạn chế của hàn bán tự động thủ công.

  2. Phân tích đa vị trí (A-B-C): Thay vì lấy mẫu tại một vị trí duy nhất, nghiên cứu phân tích cơ tính tại 3 vị trí theo chiều cao (đáy – giữa – đỉnh), làm rõ gradient cơ tính trong khối hàn đắp – một thông tin quan trọng cho thiết kế kết cấu WAAM.

  3. So sánh đồng thời tế vi và độ bền kéo: Kết hợp phân tích định lượng cấp hạt với kết quả thử kéo, kiểm chứng thực nghiệm mối quan hệ Hall-Petch trong bối cảnh hàn đắp MAG.

So sánh với nghiên cứu quốc tế

Nghiên cứu Phương pháp Điểm tương đồng Điểm khác biệt
"GMAW-Based Metal Deposition Using Semi-automatic Movement Setup" (01/2022) GMAW bán tự động Phân tích HAZ và tế vi đa lớp Nghiên cứu này dùng CNC hoàn toàn, so sánh 4 phương án
"Weld Bead Modeling and Process Optimization in Hybrid Layered Manufacturing" (2011) GMAW + phay kết hợp Tối ưu thông số hàn Đề tài tập trung vào chiến lược hàn, không ghép phay
"Research on GMAW-based NSTWS Manufacturing" (03/2021) GMAW + robot đa bậc tự do Cấu trúc tường mỏng GMAW Đề tài dùng CNC thay robot, vật liệu thép carbon thay vì hợp kim đặc biệt

Ứng dụng thực tế và triển khai

Các kịch bản ứng dụng

  • Sửa chữa phục hồi chi tiết máy: Đắp lại bề mặt mài mòn của bánh răng, trục, khuôn dập với lớp đắp có cơ tính được kiểm soát
  • Chế tạo kết cấu thép lớn: Khung giàn, tấm gia cường trong ngành đóng tàu và xây dựng (ví dụ: cầu thép MX3D xây dựng bằng WAAM đa trục)
  • Hàng không vũ trụ: Tấm thân máy bay nhôm với chất tạo cứng, theo mô hình STELIA Aerospace

Yêu cầu triển khai hệ thống WAAM cơ bản

Phần cứng tối thiểu:
- Máy hàn MAG (DC, 120–300A, điều chỉnh điện áp không đổi)
- Máy CNC 3 trục (hành trình ≥ 500mm × 500mm × 500mm)
- Bộ cấp dây hàn tự động (motor servo điều tốc)
- Hệ thống cấp khí bảo vệ (van chỉnh áp + bình CO₂ hoặc Ar/CO₂)
- Bộ làm mát súng hàn (nước tuần hoàn cho dòng cao)

Phần mềm:
- CAD: Thiết kế mô hình 3D (SolidWorks, Catia)
- CAM: Sinh đường hàn (Mastercam, NX CAM)
- Phân tích tế vi: ImageFocus 4

Phân tích chi phí – lợi ích

  • Chi phí nguyên vật liệu: Dây hàn GM-70S (~$2–5/kg) so với bột kim loại SLM (~$50–200/kg) → tiết kiệm 90–97% chi phí vật liệu
  • Chi phí thiết bị: Hệ thống WAAM (CNC + MAG) < $50,000 so với máy SLM > $200,000 → giảm 75% đầu tư ban đầu
  • Khả năng mở rộng: Tăng kích thước chi tiết bằng cách mở rộng hành trình CNC hoặc kết hợp ray robot dài

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chỉ nghiên cứu hàn MAG (CO₂/Ar+CO₂), chưa so sánh với hàn TIG (phù hợp cho titan) hay MIG (nhôm)
  • Độ nhám bề mặt cao: Sản phẩm WAAM cần gia công cơ thêm (phay, mài) để đạt yêu cầu kỹ thuật, tăng thêm bước sản xuất
  • Ứng suất dư và biến dạng nhiệt: Chưa đo lường định lượng ứng suất dư; đây là hạn chế lớn ảnh hưởng đến độ chính xác hình dạng
  • Phạm vi vật liệu: Chỉ thử nghiệm với thép carbon thấp (GM-70S/ER70S-6), chưa khảo sát thép không gỉ, nhôm hay titan
  • Số lượng phương án: 4 phương án chiến lược hàn, chưa tối ưu hóa toán học các thông số

Hướng phát triển tương lai

  1. Ứng dụng xử lý nhiệt sau WAAM để giảm ứng suất dư và đồng đều hóa tổ chức tế vi
  2. Mở rộng sang robot 6 bậc tự do để thực hiện WAAM đa trục, tạo kết cấu tường mỏng phức tạp (NSTWS – Non-Supporting Thin-Wall Structure)
  3. Tích hợp gia công kết hợp WAAM + phay CNC trong cùng một setup (hybrid manufacturing)
  4. Nghiên cứu vật liệu đa thành phần: Kết hợp Stellite 6 và AISI 316L trong một chi tiết WAAM gradient
  5. Xây dựng mô hình dự đoán ML về cơ tính dựa trên thông số hàn (dòng điện, điện áp, tốc độ)

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Công nghệ Chế tạo Máy: Tài liệu tham chiếu thực nghiệm về WAAM với quy trình đầy đủ từ thiết kế mẫu → chế tạo → kiểm tra → phân tích; cơ sở lý thuyết về hàn GMAW, AM, tiêu chuẩn ASTM
  • Kỹ sư và nhà sản xuất: Bộ thông số hàn thực tế (22V/120A/400mm/phút) đã được kiểm chứng; hướng dẫn chọn chiến lược đắp lớp phù hợp với yêu cầu cơ tính
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Minh chứng tính khả thi của hệ thống WAAM chi phí thấp (CNC + MAG sẵn có), mở ra khả năng sản xuất chi tiết phục hồi hoặc tạo mẫu nhanh với đầu tư ban đầu hợp lý
  • Nhà nghiên cứu: Dữ liệu nền về tổ chức tế vi và cơ tính theo chiều cao đắp lớp (vị trí A-B-C); phương pháp so sánh 4 chiến lược hàn làm tham chiếu cho nghiên cứu tối ưu hóa tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai hệ thống WAAM tương tự? Cần máy hàn MAG DC có dải điều chỉnh 80–250A/15–30V, máy CNC 3 trục với hành trình tối thiểu 500×500×300mm, bộ cấp dây hàn tốc độ điều chỉnh được và hệ thống cấp khí CO₂. Chi phí đầu tư ban đầu ước tính 200–500 triệu VNĐ.

2. Giới hạn kích thước chi tiết và giải pháp mở rộng? Với CNC 3 trục tiêu chuẩn, kích thước bị giới hạn bởi hành trình máy. Mở rộng bằng cách sử dụng ray robot, bàn xoay thêm trục thứ 4-5, hoặc chuyển sang robot hàn 6 bậc tự do có thể đạt chi tiết >1m³.

3. Tích hợp với quy trình sản xuất hiện có như thế nào? WAAM có thể tích hợp như bước "đắp phôi" trước khi gia công cơ CNC thông thường. Sản phẩm WAAM đóng vai trò phôi gần tinh (near-net-shape), giảm lượng dư gia công và tiết kiệm vật liệu đến 50%.

4. Nhu cầu bảo trì và vận hành? Bảo trì định kỳ tập trung vào súng hàn (thay contact-tip, chụp khí), kiểm tra bộ cấp dây (motor, con lăn) và van khí. Không yêu cầu kỹ năng hàn chuyên sâu do CNC kiểm soát quỹ đạo tự động.

5. Phân tích chi phí và thời gian hoàn vốn? Với ứng dụng phục hồi chi tiết mài mòn: giá trị chi tiết phục hồi bằng 20–40% chi tiết mới; thời gian hoàn vốn hệ thống ước tính 12–24 tháng tùy khối lượng công việc. Tiết kiệm vật liệu 90–97% so với AM bột kim loại là lợi thế cạnh tranh chính.


Kết luận

Đề tài "Chế tạo mẫu hàn đắp ứng với các phương án hàn khác nhau" đã thực hiện thành công việc nghiên cứu tổng thể về công nghệ WAAM tại Việt Nam, từ nền tảng lý thuyết đến thực nghiệm có kiểm chứng định lượng. Nhóm đã tích hợp thành công hệ thống máy hàn MAG và máy CNC để thực hiện đắp lớp WAAM với dây hàn GM-70S (AWS ER70S-6), chế tạo và kiểm tra mẫu thử kéo theo tiêu chuẩn ASTM E8/E8M-13 tại 3 vị trí trên 4 phương án hàn.

Đóng góp khoa học nổi bật: cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam về ảnh hưởng chiến lược đắp lớp (zig-zag ngang, zig-zag xéo và các biến thể) đến tổ chức tế vi và độ bền kéo của thép carbon thấp WAAM, kiểm chứng mối quan hệ Hall-Petch trong điều kiện hàn đắp MAG thực tế.

Về giá trị thực tiễn: nghiên cứu chứng minh tính khả thi kinh tế của WAAM với thiết bị sẵn có trong nước, mở ra hướng ứng dụng cho các doanh nghiệp cơ khí vừa và nhỏ tại Việt Nam trong phục hồi chi tiết và sản xuất phôi gần tinh kích thước lớn – lĩnh vực mà các AM truyền thống (SLM, DED bột) không đáp ứng được về chi phí và quy mô.

Đây là nền tảng quan trọng để tiếp tục phát triển WAAM kim loại tại Việt Nam, hướng đến tích hợp gia công kết hợp, tối ưu hóa thông số bằng học máy và mở rộng sang các vật liệu thép không gỉ, nhôm trong các nghiên cứu tiếp theo.