Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo hiện đại, công nghệ gia công đắp lớp (Additive Manufacturing - AM), hay in 3D kim loại, đang phát triển mạnh mẽ nhằm thay thế hoặc bổ trợ cho các phương pháp gia công cắt gọt, đúc và rèn truyền thống. Theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Thí nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM), công nghệ AM kim loại bao gồm nhiều nhánh, trong đó các phương pháp sử dụng bột kim loại như nóng chảy chọn lọc bằng laser (SLM) hay nóng chảy bằng chùm tia điện tử (EBM) thường có tỷ lệ đắp thấp, thời gian kéo dài và chi phí thiết bị, vật liệu rất cao. Để khắc phục các nhược điểm này, công nghệ gia công đắp lớp bằng hồ quang kết hợp dây hàn (Wire Arc Additive Manufacturing - WAAM) đã ra đời. WAAM tích hợp nguồn nhiệt hàn hồ quang kim loại trong môi trường khí bảo vệ (GMAW/MAG) với hệ thống dịch chuyển tự động (máy CNC hoặc cánh tay robot) để tạo hình sản phẩm 3D theo từng lớp kim loại chồng lên nhau. Công nghệ này có ưu thế vượt trội về kích thước không gian chế tạo, tỷ lệ bồi đắp cao, giảm thiểu lượng dư gia công và chi phí nguyên liệu dây hàn thấp hơn nhiều so với vật liệu dạng bột.
Tuy nhiên, do quá trình đắp lớp sử dụng nguồn nhiệt hàn cục bộ liên tục, sản phẩm đắp lớp WAAM thường xuyên chịu tác động của chu trình nhiệt phức tạp, dẫn đến hiện tượng biến dạng, ứng suất dư cao và làm thay đổi tổ chức tế vi của kim loại, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền kéo và độ tin cậy cơ học của chi tiết. Tại Việt Nam, công nghệ WAAM vẫn còn tương đối mới mẻ và chưa có nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu về mối liên hệ giữa chiến lược đi đường hàn với tổ chức tế vi và cơ tính của sản phẩm. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài đồ án tốt nghiệp "Chế tạo mẫu hàn đắp ứng với các phương án hàn khác nhau" được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
Mục tiêu của đề tài được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Tìm hiểu về khả năng tạo hình của phương pháp gia công đắp lớp bằng hồ quang (WAAM).
- Tìm hiểu ảnh hưởng của các phương án hàn khác nhau đến tổ chức tế vi và độ bền cơ học của mẫu đắp.
- Tìm hiểu mối liên hệ giữa các phương án hàn bao gồm vị trí các lớp hàn, quỹ đạo các đường hàn và độ dày của các lớp hàn.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Tổng quan về công nghệ gia công đắp lớp và công nghệ hàn hồ quang trong môi trường khí bảo vệ (MAG).
- Tìm hiểu và lựa chọn các thông số công nghệ hàn đắp tối ưu (điện áp, dòng điện, tốc độ hàn, lưu lượng khí).
- Thiết lập hệ thống tích hợp máy CNC và máy hàn MAG để chế tạo các khối mẫu thử ứng với 4 phương án chiến lược đường hàn khác nhau.
- Thực hiện gia công tạo hình mẫu thử kéo, tiến hành thử nghiệm cơ tính phá hủy và quan sát cấu trúc tế vi kim tương để phân tích, so sánh hiệu quả của từng phương án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của các phương án quỹ đạo đường hàn trong công nghệ WAAM đến tổ chức tế vi, độ bền kéo và khả năng tạo hình của chi tiết kim loại.
- Phạm vi nghiên cứu: Quá trình đắp lớp bằng phương pháp hàn MAG sử dụng dây hàn thép GM-70S (tiêu chuẩn tương đương AWS A5.18 ER70S-6) và khí bảo vệ CO2; thực hiện kiểm tra tổ chức tế vi qua kính hiển vi kim tương và kiểm tra độ bền kéo phá hủy ở nhiệt độ phòng theo tiêu chuẩn ASTM E8/E8M-13; đề tài thực hiện trong giai đoạn từ tháng 7/2022 đến tháng 2/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật
Nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết gia công đắp lớp AM theo phân loại của tiêu chuẩn ASTM (7 nhóm phương pháp: Binder Jetting, Material Jetting, Sheet Lamination, Vat Photopolymerization, Material Extrusion, Powder Bed Fusion - PBF và Direct Energy Deposition - DED). Trong đó, WAAM thuộc nhóm DED, sử dụng nguồn nhiệt hồ quang để làm nóng chảy dây kim loại cấp liên tục vào vũng hàn.
Về nguyên lý hàn hồ quang nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ (GMAW), văn bản tổng hợp cơ sở lý thuyết về 4 kiểu chuyển dịch giọt kim loại:
- Chuyển dịch dạng tia (spray transfer): Xảy ra khi khí bảo vệ chứa trên 80% Argon, kim loại nóng chảy thành giọt mịn chuyển dịch nhanh, hồ quang êm, ít văng tóe.
- Chuyển dịch dạng cầu (globular transfer): Xảy ra khi dòng điện hàn thấp hơn dòng tới hạn hoặc khi dùng khí bảo vệ CO2 hoàn toàn (hàn MAG), giọt kim loại có kích thước lớn hơn đường kính dây hàn, gây ra hiện tượng bắn tóe.
- Chuyển dịch ngắn mạch (short-circuiting transfer): Sử dụng năng lượng dòng điện và điện áp thấp, chu kỳ ngắn mạch lặp lại giữa điện cực và vũng chảy.
- Chuyển dịch dòng xung (pulsed arc): Kết hợp hai mức dòng điện để kiểm soát sự chuyển dịch giọt kim loại.
Về mặt luyện kim và cấu trúc tế vi, đồ án áp dụng biểu thức Hall - Petch để mô tả mối quan hệ giữa kích thước hạt tinh thể và giới hạn chảy của kim loại:
$$\sigma_{0,2} = \sigma + k \cdot d^{-1/2}$$
Trong đó $\sigma_{0,2}$ là giới hạn chảy, $\sigma$ là ứng suất chuyển động lệch của đơn tinh thể, $k$ là hằng số cấu trúc biên giới hạt, và $d$ là kích thước trung bình của hạt tinh thể. Theo nguyên lý này, kích thước hạt càng mịn (cấp hạt càng cao) thì tổng diện tích biên giới hạt càng lớn, cản trở sự trượt của các lệch mạng và làm tăng độ bền của vật liệu.
Phương pháp nghiên cứu
Đồ án kết hợp đồng thời phương pháp nghiên cứu lý thuyết và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Phương pháp lý thuyết: Thu thập, tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về công nghệ WAAM, hàn GMAW, ảnh hưởng của nhiệt luyện và cấu trúc tế vi mối hàn.
- Phương pháp thực nghiệm chế tạo: Tích hợp mỏ hàn MAG lên đầu trục máy phay CNC để điều khiển chính xác quỹ đạo dịch chuyển và tốc độ đắp lớp. Thực nghiệm đắp khối phôi thép nhiều lớp theo 4 phương án quỹ đạo đường hàn (như chạy zig zag ngang, zig zag xéo).
- Phương pháp kiểm tra cơ tính phá hủy (Destructive Testing - DT): Áp dụng tiêu chuẩn ASTM E8/E8M-13 để thiết kế kích thước mẫu thử kéo phẳng. Mẫu được kéo tĩnh trên máy thử kéo chuyên dụng ở nhiệt độ phòng nhằm ghi nhận lực kéo đứt ($F_m$), giới hạn chảy trên, độ giãn dẻo tương đối ($A_g$), độ giãn dài tương đối tổng ($A_{gt}$), độ thắt tương đối ($Z$) và độ giãn dài tương đối sau đứt ($A$).
- Phương pháp phân tích kim tương định lượng: Cắt mẫu thử bằng máy cưa cơ khí, mài phẳng trên các cấp giấy nhám và đánh bóng gương bằng máy MP-2B Grinder Polisher, sau đó tẩm thực hóa học để làm hiện rõ biên giới hạt. Mẫu được quan sát dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại X50 có trang bị camera kỹ thuật số CMEX DC 5000-C, sử dụng thước trắc vi quang học chuẩn (1 mm chia 100 vạch, mỗi vạch 0,01 mm) và xử lý hình ảnh thông qua phần mềm ImageFocus 4. Kích thước trung bình hạt ($I_{tb}$) và diện tích hạt ($S_{tb}$) được xác định qua công thức:
$$I_{tb} = \frac{I_{ng} + I_d}{2}$$
$$S_{tb} = \frac{\pi \cdot I_{tb}^2}{4}$$
Từ đó đối chiếu với bảng phân cấp độ hạt tiêu chuẩn từ cấp -3 đến cấp 14.
Nguồn dữ liệu và vật liệu thực nghiệm
- Dữ liệu tham khảo khởi đầu: Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hàn đắp đến độ bền kéo của lớp đắp" của tác giả Nguyễn Công Chính.
- Vật liệu dây hàn: Dây hàn GM-70S (đường kính tiêu chuẩn, nối cực dương DCEP) do Việt Nam sản xuất, đạt tiêu chuẩn TCVN 3223:2000, QCVN 21:2010/BGTVT, tương đương tiêu chuẩn quốc tế AWS A5.18 ER70S-6 và JIS YGW12.
- Thành phần hóa học của dây hàn ER70S-6: Cacbon (C) từ 0,07% đến 0,15%, Mangan (Mn) từ 1,40% đến 1,85%, Silic (Si) từ 0,80% đến 1,15%. Các chỉ tiêu cơ tính tiêu chuẩn tối thiểu: độ bền kéo $\ge 72.000\text{ psi}$, độ bền chảy $\ge 60.000\text{ psi}$, độ giãn dài sau đứt $\ge 22%$.
- Khí bảo vệ: Khí CO2 công nghiệp, được kiểm soát lưu lượng qua van giảm áp và lưu lượng kế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 trình bày tổng quan về sự phát triển của công nghệ in 3D kim loại và ưu thế của phương pháp WAAM trong việc chế tạo các chi tiết lớn, giảm tỷ lệ lãng phí vật liệu (Buy-to-Fly - BTF). Tác giả tổng thuật tình hình nghiên cứu quốc tế, nổi bật với các công trình nghiên cứu lắng đọng kim loại bằng GMAW bán tự động (2022), mô hình hóa đường hàn kết hợp phay - hàn (2011), nghiên cứu kết cấu tường mỏng không đỡ NSTWS (2021), cũng như ứng dụng WAAM của tập đoàn STELIA Aerospace trong sản xuất tấm thân máy bay và cầu thép in 3D của MX3D. Đồng thời, chương này xác định rõ tính cấp thiết, mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận và ý nghĩa khoa học, thực tiễn của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp toàn bộ nền tảng lý thuyết phục vụ đề tài:
- Phân loại 7 nhóm công nghệ AM theo tiêu chuẩn ASTM 2013 và phân tích chi tiết công nghệ WAAM (nguyên lý, ưu nhược điểm, cấu tạo hệ thống, các loại vật liệu như thép, siêu hợp kim, titan, đồng, nhôm).
- Lý thuyết công nghệ hàn hồ quang trong môi trường khí bảo vệ (GMAW/MAG): cấu tạo súng hàn, béc hàn (contact-tip), bộ cấp dây, van chỉnh áp bình khí, đặc tính nguồn điện DC điện áp không đổi.
- Phân tích 4 cơ chế chuyển dịch giọt kim loại (tia, cầu, ngắn mạch, xung) và ảnh hưởng của các thông số hàn (dòng điện, điện áp, tốc độ hàn, tốc độ cấp dây, tầm với điện cực từ 6 mm đến 30 mm theo đường kính dây, góc hàn kéo - đứng - đẩy).
- Phân loại khí bảo vệ theo tiêu chuẩn DIN 32 526 (Ar, He, CO2 và các hỗn hợp khí) cùng đặc tính kỹ thuật của dây hàn thép hợp kim thấp GM-70S (AWS ER70S-6).
- Cơ sở lý thuyết kiểm tra độ bền kéo phá hủy theo tiêu chuẩn ASTM E8/E8M-13 và lý thuyết phân tích kim tương định lượng xác định cấp độ hạt austenite qua biểu thức Hall - Petch và bảng chuẩn cấp hạt (-3 đến 14).
Chương 3: Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo mẫu thử kéo
Chương 3 tập trung vào quá trình triển khai thực nghiệm công nghệ:
- Thiết lập bộ thông số công nghệ hàn đắp cố định cho tất cả các phương án: Điện áp hàn $U = 22\text{ V}$, cường độ dòng điện $I = 120\text{ A}$, lưu lượng khí bảo vệ $\text{CO}_2 = 10\text{ l/phút}$, tốc độ hàn $v = 400\text{ mm/phút}$.
- Kiểm nghiệm hình dạng đường hàn và khảo sát các chiến lược đi mỏ hàn: Trường hợp 1 thực hiện hàn theo đường zig zag ngang, Trường hợp 2 thực hiện hàn theo đường zig zag xéo, cùng các phương án thay đổi sự xếp lớp nhằm tối ưu độ ngấu và giảm khuyết tật rỗ khí, dính chụp khí.
- Thiết kế mẫu thử kéo phẳng theo tiêu chuẩn ASTM E8/E8M-13 (loại mẫu có chiều rộng phần làm việc 6 mm).
- Trình bày quy trình gá đặt tấm đế kim loại lên bàn máy CNC, lập trình điều khiển mỏ hàn đắp từng lớp liên tục để tạo phôi khối, sau đó dùng máy cưa và máy phay gia công tạo hình mẫu thử kéo chính xác.
Chương 4: Kiểm tra và đánh giá mẫu
Chương 4 mô tả chi tiết các bước tiến hành thực nghiệm kiểm tra cơ tính và cấu trúc tế vi:
- Quy trình thử kéo phá hủy: Lắp mẫu lên ngàm kẹp của máy thử kéo, căn chỉnh độ thẳng trục, chỉnh điểm không (zero) của hệ thống đo lực, thực hiện kéo tĩnh với tải trọng tăng dần cho đến khi mẫu đứt. Ghi nhận đồ thị quan hệ lực kéo - biến dạng ($F - \Delta L$) và xác định các điểm đặc trưng: lực kéo đứt lớn nhất ($F_m$), điểm chảy trên (Upper yield point), điểm đàn hồi $P_1, P_2$.
- Quy trình kiểm tra tổ chức tế vi: Cắt lấy mẫu kim tương tại các vị trí khác nhau của khối đắp (vị trí A ở chân lớp đắp sát tấm đế, vị trí B ở phần thân giữa và vị trí C ở các lớp đắp trên cùng). Mài mẫu qua các cấp giấy nhám, đánh bóng gương trên máy MP-2B Grinder Polisher, tẩm thực bề mặt.
- Quan sát và ghi nhận ảnh chụp cấu trúc tế vi ở độ phóng đại X50 bằng kính hiển vi kim tương kết nối camera CMEX DC 5000-C, căn chỉnh thước trắc vi và đo đạc kích thước hạt thông qua phần mềm ImageFocus 4.
Chương 5: Thống kê và đánh giá kết quả kiểm tra mẫu
Chương 5 trình bày và thảo luận các kết quả thu được từ thực nghiệm:
- Bảng thống kê các thông số thử kéo của các mẫu ứng với 4 phương án công nghệ.
- Phân tích sự biến thiên của giới hạn bền kéo, giới hạn chảy và độ giãn dài tương đối tại 3 vị trí khác nhau (A, B, C) của từng phương án: các lớp đắp ban đầu (vị trí A) chịu ảnh hưởng tản nhiệt nhanh từ tấm đế, các lớp giữa (vị trí B) chịu nhiệt tích lũy cao làm kích thước hạt có xu hướng thô đại hơn, trong khi lớp trên cùng (vị trí C) có chu trình nhiệt nguội tự nhiên khác biệt.
- Xây dựng biểu đồ histogram biểu diễn tần số cấp độ hạt của các phương án và đánh giá hình thái đứt gãy của mẫu thử kéo qua ảnh chụp bề mặt gãy.
- So sánh các chỉ tiêu cơ tính trung bình của mẫu đắp với chỉ tiêu cơ tính gốc của dây hàn GM-70S để đánh giá mức độ duy trì cơ tính của công nghệ WAAM.
Chương 6: Kết luận
Chương 6 đúc kết các phát hiện chính của đề tài, đánh giá mức độ hoàn thành so với mục tiêu ban đầu về khả năng tạo hình và kiểm soát cơ tính của phương pháp WAAM kết hợp CNC-MAG.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm chính
Đồ án đã chế tạo thành công các mẫu đắp lớp kim loại bằng việc kết hợp máy hàn MAG với máy phay CNC và xác lập được các thông số kỹ thuật thực nghiệm ổn định:
| Thông số công nghệ |
Giá trị thiết lập |
Đơn vị |
| Điện áp hàn ($U$) |
22 |
V |
| Cường độ dòng điện ($I$) |
120 |
A |
| Tốc độ hàn ($v$) |
400 |
mm/phút |
| Lưu lượng khí bảo vệ ($\text{CO}_2$) |
10 |
l/phút |
| Dây hàn sử dụng |
GM-70S (AWS ER70S-6) |
- |
| Cực tính nguồn hàn |
DCEP (Cực dương) |
- |
| Tiêu chuẩn mẫu thử kéo |
ASTM E8/E8M-13 (chiều rộng 6 mm) |
- |
| Độ phóng đại quan sát tế vi |
X50 (Thước trắc vi 1 mm / 100 vạch) |
- |
Số liệu quy chuẩn và đặc tính của dây hàn GM-70S sử dụng trong nghiên cứu:
| Thành phần / Cơ tính |
Quy chuẩn theo AWS ER70S-6 |
Đơn vị |
| Hàm lượng Cacbon (C) |
0,07 ÷ 0,15 |
% |
| Hàm lượng Mangan (Mn) |
1,40 ÷ 1,85 |
% |
| Hàm lượng Silic (Si) |
0,80 ÷ 1,15 |
% |
| Giới hạn bền kéo nhỏ nhất |
72.000 (tương đương ~496) |
psi (MPa) |
| Giới hạn chảy nhỏ nhất |
60.000 (tương đương ~414) |
psi (MPa) |
| Độ giãn dài sau đứt nhỏ nhất |
22 |
% |
Kết quả kiểm tra cơ tính và tổ chức tế vi qua 4 phương án cho thấy:
- Quỹ đạo đường hàn (zig zag ngang, zig zag xéo) và hướng đắp có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành đường hàn, độ ngấu và độ đồng đều của tổ chức tế vi.
- Có sự khác biệt rõ rệt về độ bền kéo, độ giãn dài và phân bố cấp độ hạt tinh thể giữa các vị trí A (chân khối đắp), B (thân giữa khối đắp) và C (đỉnh khối đắp). Do ảnh hưởng của quá trình tích nhiệt và tốc độ truyền nhiệt vào tấm đế khác nhau, cấu trúc hạt tại vị trí B có sự biến đổi kích thước, ảnh hưởng đến độ bền kéo theo quy luật Hall - Petch.
- Mẫu thử kéo bị đứt theo cơ chế phá hủy dẻo đặc trưng của thép cacbon thấp - hợp kim thấp, các giá trị cơ tính cơ bản của sản phẩm đắp lớp tiệm cận với chỉ tiêu cơ tính tiêu chuẩn của dây hàn ban đầu.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt khoa học: Cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng về mối tương quan giữa chiến lược đi đường hàn MAG với cấu trúc tế vi (diện tích và cấp độ hạt tinh thể) và độ bền cơ học của vật liệu thép đắp lớp; chứng minh khả năng áp dụng định luật Hall - Petch trong việc phân tích cơ tính lớp đắp WAAM.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Đề xuất một giải pháp công nghệ có chi phí đầu tư thấp thông qua việc tích hợp máy hàn MAG thương mại sẵn có với máy phay CNC để thực hiện gia công đắp lớp 3D kim loại, tạo tiền đề ứng dụng cho các cơ sở sản xuất cơ khí trong nước nhằm phục hồi chi tiết mòn hỏng hoặc chế tạo phôi bán tinh cỡ lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát trên phương pháp hàn MAG sử dụng khí bảo vệ 100% CO2, dẫn đến chế độ dịch chuyển giọt kim loại ở dạng cầu, làm tăng lượng kim loại bắn tóe và độ nhấp nhô bề mặt lớp đắp so với khi sử dụng khí trộn Argon.
- Phạm vi vật liệu chỉ giới hạn trên thép cacbon thấp (dây hàn GM-70S), chưa thử nghiệm mở rộng trên các nhóm vật liệu kim loại màu hoặc siêu hợp kim.
- Mẫu sau khi hàn đắp chưa được xử lý nhiệt sau hàn (ủ khử ứng suất hoặc thường hóa), do đó chưa triệt tiêu hoàn toàn ứng suất dư sinh ra từ chu trình nhiệt của hồ quang.
- Khả năng tạo hình chỉ mới dừng lại ở việc đắp các khối mẫu hình học đơn giản để cắt mẫu thử kéo, chưa mở rộng sang các cấu trúc thành mỏng dạng tự do phức tạp hoặc tối ưu hóa quỹ đạo đa trục.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Khảo sát ảnh hưởng của các loại khí trộn bảo vệ (như hỗn hợp $82% \text{Ar} + 18% \text{CO}_2$ hoặc $97% \text{Ar} + 3% \text{O}_2$) để chuyển đổi cơ chế dịch chuyển kim loại sang dạng tia (spray transfer), giúp ổn định hồ quang và nâng cao chất lượng bề mặt lớp đắp.
- Nghiên cứu áp dụng các chế độ xử lý nhiệt sau khi đắp nhằm đồng đều hóa tổ chức tế vi, khử ứng suất dư và cải thiện độ dẻo dai của chi tiết.
- Kết hợp công nghệ WAAM với quy trình phay CNC đồng thời (Hybrid Manufacturing) để gia công gọt lớp bề mặt ngay sau khi đắp, giúp đạt độ chính xác kích thước và độ bóng bề mặt cao.
- Phát triển hệ thống đắp lớp WAAM trên cánh tay robot công nghiệp nhiều bậc tự do để chế tạo các kết cấu không gian phức tạp và kết cấu tường mỏng không đỡ (NSTWS).
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Công nghệ Chế tạo Máy, Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Hàn và Công nghệ Vật liệu: Cung cấp tài liệu tổng quan hệ thống về công nghệ WAAM, quy trình thực nghiệm tích hợp CNC-MAG và phương pháp luận nghiên cứu cơ tính lớp đắp.
- Các kỹ sư cơ khí và cán bộ nghiên cứu R&D tại các doanh nghiệp: Tham khảo quy trình thiết lập thông số công nghệ ($22\text{ V}, 120\text{ A}, 400\text{ mm/phút}$), phương pháp gá đặt, quy trình kiểm soát chất lượng đường hàn khi ứng dụng hàn MAG để phục hồi chi tiết máy mòn, nứt hoặc chế tạo phôi kim loại.
- Các phần đáng tham khảo chuyên sâu trong văn bản:
- Quy trình thiết kế và chế tạo mẫu thử kéo phẳng theo tiêu chuẩn ASTM E8/E8M-13 (Chương 2 và Chương 3).
- Phương pháp phân tích kim tương định lượng xác định cấp độ hạt bằng thước trắc vi quang học và phần mềm ImageFocus 4 (Chương 2 và Chương 4).
- Phương pháp khảo sát và đánh giá sự biến thiên cơ tính tại các vị trí lớp đắp khác nhau theo chiều cao (Chương 5).
Câu hỏi thường gặp
1. Dây hàn được sử dụng trong nghiên cứu là loại nào và có các đặc tính kỹ thuật gì?
Nghiên cứu sử dụng dây hàn GM-70S (tiêu chuẩn TCVN 3223:2000, QCVN 21:2010/BGTVT, tương đương AWS A5.18 ER70S-6 và JIS YGW12). Dây hàn được nối cực dương (DCEP), sử dụng khí bảo vệ CO2. Thành phần hóa học quy định gồm C: 0,07–0,15%, Mn: 1,40–1,85%, Si: 0,80–1,15%. Cơ tính tiêu chuẩn yêu cầu giới hạn bền kéo nhỏ nhất là 72.000 psi (~496 MPa), giới hạn chảy nhỏ nhất là 60.000 psi (~414 MPa) và độ giãn dài sau đứt tối thiểu 22%.
2. Bộ thông số công nghệ hàn đắp cố định được thiết lập trong thực nghiệm gồm những gì?
Bộ thông số công nghệ được nhóm tác giả thiết lập đồng nhất cho các phương án thực nghiệm bao gồm:
- Hiệu điện thế hàn: $22\text{ V}$
- Cường độ dòng điện hàn: $120\text{ A}$
- Tốc độ hàn: $400\text{ mm/phút}$
- Lưu lượng khí bảo vệ $\text{CO}_2$: $10\text{ l/phút}$
3. Tiêu chuẩn nào được áp dụng để chế tạo mẫu và kiểm tra độ bền kéo trong đồ án?
Đồ án áp dụng tiêu chuẩn ASTM E8/E8M-13 (Standard Test Methods for Tension Testing of Metallic Materials). Kích thước mẫu thử kéo được thiết kế theo dạng mẫu tấm mỏng có chiều rộng phần làm việc là 6 mm để thử nghiệm kéo tĩnh phá hủy ở nhiệt độ phòng.
4. Phương pháp nào được sử dụng để xác định kích thước và cấp độ hạt tinh thể trong phân tích tế vi?
Nhóm tác giả sử dụng phương pháp kim tương định lượng: quan sát mẫu dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại X50 có trang bị thước trắc vi chuẩn (1 mm chia 100 vạch, mỗi vạch 0,01 mm), chụp ảnh bằng camera CMEX DC 5000-C và đo kích thước hạt bằng phần mềm ImageFocus 4. Kích thước trung bình hạt $I_{tb}$ được tính bằng trung bình cộng kích thước ngang và dọc ($I_{tb} = (I_{ng} + I_d)/2$), diện tích hạt trung bình $S_{tb} = \pi \cdot I_{tb}^2 / 4$, sau đó đối chiếu với bảng phân cấp hạt chuẩn (từ cấp -3 đến 14) kết hợp biểu thức Hall - Petch.
5. Cơ chế chuyển dịch giọt kim loại nào diễn ra trong quá trình đắp lớp của đồ án?
Trong thực nghiệm của đồ án, do sử dụng phương pháp hàn MAG với khí bảo vệ 100% CO2 và dòng điện 120 A, cơ chế chuyển dịch giọt kim loại thực tế là chuyển dịch dạng cầu (globular transfer). Ở dạng chuyển dịch này, kim loại nóng chảy rời đầu điện cực dưới dạng các giọt có kích thước lớn hơn hoặc bằng đường kính dây hàn, định hướng ngẫu nhiên và gây ra hiện tượng bắn tóe kim loại lỏng.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Chế tạo mẫu hàn đắp ứng với các phương án hàn khác nhau" đã nghiên cứu thành công khả năng ứng dụng công nghệ gia công đắp lớp bằng hồ quang (WAAM) thông qua việc kết hợp máy hàn MAG và máy phay CNC. Bằng phương pháp thực nghiệm kết hợp kiểm tra độ bền kéo theo tiêu chuẩn ASTM E8/E8M-13 và phân tích kim tương định lượng, nghiên cứu đã làm rõ ảnh hưởng của các chiến lược đi đường hàn đến sự phân bố tổ chức tế vi và cơ tính của lớp đắp kim loại theo các vị trí chiều cao khác nhau. Kết quả của đồ án cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn, mở ra tiềm năng ứng dụng công nghệ in 3D kim loại chi phí thấp phục vụ công tác chế tạo và phục hồi chi tiết trong ngành cơ khí chế tạo tại Việt Nam.