CHẾ ĐỘ SỞ HỮU TRONG CÁC HIẾN PHÁP VIỆT NAM

Tìm hiểu chế độ sở hữu qua các Hiến pháp Việt Nam: Từ lịch sử hình thành, phát triển đến hoàn thiện. Phân tích chuyên sâu, toàn diện về quyền sở hữu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2020

212
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Chế độ Sở hữu trong Hiến pháp Việt Nam

Chế độ sở hữu là một vấn đề phức tạp và quan trọng, luôn được quan tâm nghiên cứu, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nghiên cứu này tập trung vào chế độ sở hữu trong Hiến pháp Việt Nam, một lĩnh vực còn nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn cần làm rõ. Việc thiếu các quy định về sở hữu toàn dân, các nguồn tài nguyên chung (sông, suối, rừng,...) gây ra nhiều bất cập. Sự khiếm khuyết của thể chế sở hữu toàn dân về đất đai, một số doanh nghiệp đã tích lũy vốn để phát triển. Kinh tế thị trường đòi hỏi tự do kinh doanh dựa trên sở hữu tư nhân, nhưng điều này chưa được thể hiện rõ ràng trong Hiến pháp hiện hành. Nghiên cứu này xem xét các Hiến pháp Việt Nam từ năm 1946 đến nay, tìm ra quy luật phát triển của chế độ sở hữu, và so sánh với các mô hình trên thế giới. Mục tiêu là cung cấp kiến nghị để hoàn thiện Hiến pháp và hệ thống pháp luật về sở hữu, đảm bảo công bằng xã hộiphát triển bền vững.

1.1. Lý do lựa chọn nghiên cứu về chế độ sở hữu

Đề tài được lựa chọn vì nhu cầu nghiên cứu liên tục về chủ đề này trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi của Việt Nam. Pháp luật hiện hành chưa cho phép tư nhân sở hữu đất đai. Chế độ sở hữu toàn dân chưa được minh định. Thiếu vắng các quy định liên quan đến các đối tượng sở hữu như sông suối, rừng, bãi biển, bãi chăn thả gia súc, đã và đang gây ra bất bình đẳng. Kinh tế thị trường đòi hỏi phải được tự do kinh doanh, dựa trên nền tảng của sở hữu tư nhân.

1.2. Đối tượng mục tiêu phạm vi nghiên cứu chế độ sở hữu

Đối tượng nghiên cứu là các học thuyết, quan điểm về sở hữu trong hiến pháp. Các quy định về sở hữu trong các hiến pháp Việt Nam và một số hiến pháp nước ngoài. Sự vận hành và thể hiện chế độ sở hữu trong hiến pháp trong xây dựng và thực thi pháp luật. Mục đích nghiên cứu là góp phần làm sáng tỏ nhận thức về chế độ sở hữu ở Việt Nam. Đồng thời, đưa ra các kiến nghị hoàn thiện hiến pháp và hệ thống pháp luật liên quan đến sở hữu ở Việt Nam.

1.3. Phương pháp nghiên cứu chế độ sở hữu trong Hiến pháp

Đề tài nghiên cứu sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Marx-Lenin. Phương pháp luật học và liên ngành. Vận dụng một số quan điểm, học thuyết sau để xây dựng mô hình lý thuyết cho Luận án. Chế độ công hữu về tư liệu sản xuất. Chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất. Chế độ tiếp cận mở trong sở hữu. Phương pháp phân tích quy phạm: Đây là phương pháp trọng tâm của các nghiên cứu ngành luật. Phương pháp phân tích tư liệu.

II. Vấn đề Sở hữu Toàn dân Cách minh định trong Hiến pháp

Sở hữu toàn dân là một khái niệm phức tạp trong Hiến pháp Việt Nam, gây ra nhiều tranh cãi và bất cập trong thực tiễn. Cần làm rõ bản chất của sở hữu toàn dân, ai là người thực sự đại diện cho toàn dân trong việc quản lý và sử dụng tài sản công? Hiến pháp cần quy định rõ quyền và trách nhiệm của Nhà nước trong vai trò là người quản lý tài sản thuộc sở hữu toàn dân, đảm bảo sử dụng hiệu quả và tránh lãng phí, tham nhũng. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hoạt động quản lý sở hữu nhà nước, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Việc minh định sở hữu toàn dân sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn lực quốc gia, góp phần vào phát triển kinh tếcông bằng xã hội.

2.1. Thực trạng và bất cập của sở hữu toàn dân hiện nay

Pháp luật hiện hành chưa cho phép tư nhân sở hữu đất đai, gây ra nhiều hạn chế cho phát triển kinh tế. Chế độ sở hữu toàn dân chưa được minh định, dẫn đến tình trạng quản lý lỏng lẻo, sử dụng kém hiệu quả tài sản công. Việc thiếu quy định về các nguồn tài nguyên chung như sông suối, rừng, bãi biển, bãi chăn thả gia súc, đã và đang gây ra bất bình đẳng.

2.2. Giải pháp minh định sở hữu toàn dân trong Hiến pháp

Cần quy định rõ quyền và trách nhiệm của Nhà nước trong vai trò là người quản lý tài sản thuộc sở hữu toàn dân, đảm bảo sử dụng hiệu quả và tránh lãng phí, tham nhũng. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hoạt động quản lý sở hữu nhà nước, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Việc minh định sở hữu toàn dân sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn lực quốc gia.

2.3. So sánh sở hữu toàn dân với chế độ tiếp cận mở

"Chế độ tiếp cận mở - open access regimes” có thể là một hướng tiếp cận khả dĩ đối với các phát sinh hiện nay liên quan đến một số đối tượng sở hữu là nguồn tài nguyên chung (như bãi biển, sông suối, bãi chăn thả gia súc,…). Trong bối cảnh hiện nay và trung hạn, tác giả cho rằng chế độ sở hữu toàn dân về đất đai của Việt Nam chưa có cơ sở để thay đổi, các hình thức sở hữu chung (với đặc trưng các đồng chủ sở hữu có quyền hợp pháp loại trừ các chủ thể khác sử dụng đối tượng sở hữu) không phù hợp với một số đối tượng sở hữu là tài nguyên chung.

III. Quyền Sở hữu Tư nhân Hướng dẫn Mở rộng theo Hiến pháp

Việc mở rộng quyền sở hữu tư nhân là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Hiến pháp cần tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân, công nhận và bảo vệ quyền sở hữu của các doanh nghiệp và cá nhân. Cần loại bỏ các rào cản pháp lý đối với quyền tự do kinh doanh, khuyến khích đầu tư và đổi mới sáng tạo. Mở rộng quyền sở hữu tư nhân sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo thêm việc làm và nâng cao đời sống người dân. Tuy nhiên, cần có sự kiểm soát và điều tiết của Nhà nước để đảm bảo công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

3.1. Tầm quan trọng của quyền sở hữu tư nhân trong kinh tế thị trường

Quyền sở hữu tư nhân là nền tảng của kinh tế thị trường, tạo động lực cho các chủ thể kinh tế đầu tư và phát triển sản xuất. Việc công nhận và bảo vệ quyền sở hữu tư nhân sẽ khuyến khích đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

3.2. Các rào cản đối với quyền sở hữu tư nhân hiện nay

Pháp luật còn nhiều hạn chế đối với quyền sở hữu tư nhân, đặc biệt là quyền sở hữu đất đai. Thủ tục hành chính còn phức tạp, gây khó khăn cho các doanh nghiệp và cá nhân trong việc thực hiện quyền sở hữu của mình. Cơ chế bảo vệ quyền sở hữu chưa hiệu quả, dẫn đến tình trạng tranh chấp và xâm phạm quyền sở hữu.

3.3. Đề xuất mở rộng quyền sở hữu tư nhân trong Hiến pháp

Cần sửa đổi Hiến pháp để mở rộng phạm vi quyền sở hữu tư nhân, bao gồm cả quyền sở hữu đất đai. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và cá nhân trong việc thực hiện quyền sở hữu của mình. Cần tăng cường cơ chế bảo vệ quyền sở hữu, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

IV. Hoàn thiện Pháp luật Phương pháp bảo vệ Quyền Sở hữu

Để đảm bảo hiệu lực của các quy định về chế độ sở hữu trong Hiến pháp, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến sở hữu. Cần xây dựng một bộ luật thống nhất về sở hữu, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các chủ thể sở hữu, các hình thức sở hữu, và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu. Cần tăng cường năng lực của các cơ quan tư pháp trong việc giải quyết tranh chấp về sở hữu, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Cần nâng cao nhận thức của người dân về quyền sở hữu, khuyến khích họ chủ động bảo vệ quyền lợi của mình.

4.1. Các yếu tố đảm bảo hiệu lực của pháp luật về sở hữu

Tính minh bạch, rõ ràng, và dễ hiểu của các quy định pháp luật. Cơ chế thực thi pháp luật hiệu quả. Sự độc lập và công bằng của các cơ quan tư pháp. Nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật của người dân.

4.2. Giải pháp hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp sở hữu

Tăng cường năng lực của các cơ quan tư pháp, đặc biệt là tòa án, trong việc giải quyết tranh chấp về sở hữu. Xây dựng quy trình tố tụng nhanh chóng, hiệu quả, và minh bạch. Khuyến khích sử dụng các hình thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, như hòa giải và trọng tài.

4.3. Nâng cao nhận thức pháp luật về quyền sở hữu cho người dân

Tổ chức các chương trình tuyên truyền, phổ biến pháp luật về sở hữu cho người dân, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa. Xây dựng các kênh thông tin pháp luật dễ tiếp cận và sử dụng. Khuyến khích các tổ chức xã hội tham gia vào việc nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân.

V. Ứng dụng Chế độ Sở hữu Nghiên cứu và Đề xuất mới nhất

Nghiên cứu về chế độ sở hữu trong Hiến pháp Việt Nam cần được ứng dụng vào thực tiễn, góp phần giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội. Cần đánh giá tác động của các quy định về sở hữu đến tăng trưởng kinh tế, phân phối thu nhập, và công bằng xã hội. Cần xây dựng các mô hình quản lý và sử dụng tài sản công hiệu quả, đảm bảo lợi ích của toàn dân. Cần đề xuất các chính sách khuyến khích đầu tư và phát triển các hình thức sở hữu mới, phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế.

5.1. Đánh giá tác động của chế độ sở hữu đến phát triển kinh tế

Phân tích ảnh hưởng của các quy định về sở hữu đến tăng trưởng GDP, thu hút đầu tư, và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Xác định các rào cản và điểm nghẽn do chế độ sở hữu gây ra cho phát triển kinh tế.

5.2. Xây dựng mô hình quản lý và sử dụng tài sản công hiệu quả

Nghiên cứu các mô hình quản lý tài sản công thành công trên thế giới. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản công ở Việt Nam, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

5.3. Khuyến khích đầu tư và phát triển các hình thức sở hữu mới

Nghiên cứu và đề xuất các chính sách khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực tiềm năng, như nông nghiệp công nghệ cao, năng lượng tái tạo, và dịch vụ chất lượng cao. Tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các hình thức sở hữu mới, như sở hữu trí tuệsở hữu cộng đồng.

VI. Tương lai Chế độ Sở hữu Tổng kết và Hướng phát triển

Chế độ sở hữu trong Hiến pháp Việt Nam cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước trong bối cảnh mới. Cần tiếp tục nghiên cứu lý luận và thực tiễn về sở hữu, cập nhật các xu hướng phát triển trên thế giới. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật về sở hữu đồng bộ, minh bạch, và hiệu quả. Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực sở hữu, học hỏi kinh nghiệm của các nước phát triển.

6.1. Tổng kết những thành tựu và hạn chế của chế độ sở hữu hiện nay

Đánh giá những đóng góp của chế độ sở hữu vào phát triển kinh tế - xã hội. Phân tích những hạn chế và thách thức mà chế độ sở hữu đang đối mặt. Xác định những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và giải quyết.

6.2. Định hướng phát triển chế độ sở hữu trong tương lai

Xây dựng tầm nhìn dài hạn về chế độ sở hữu ở Việt Nam. Xác định các mục tiêu và ưu tiên trong hoàn thiện chế độ sở hữu. Đề xuất các giải pháp đột phá để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

6.3. Hợp tác quốc tế về sở hữu Học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm

Tham gia các diễn đàn quốc tế về sở hữu để học hỏi kinh nghiệm của các nước phát triển. Trao đổi chuyên gia và chia sẻ thông tin về các mô hình quản lý sở hữu hiệu quả. Thu hút đầu tư nước ngoài vào các lĩnh vực tiềm năng, như bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và phát triển các hình thức sở hữu mới.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu chế độ sở hữu trong các Hiến pháp Việt Nam; Chương 2. Cơ sở lý luận về chế độ sở hữu trong hiến pháp; Chương 3. Sự hình thành và phát triển của chế độ sở hữu trong các Hiến pháp Việt Nam; Chương 4.

Hoàn thiện chế độ sở hữu trong hiến pháp Việt Nam. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHẾ ĐỘ SỞ HỮU TRONG CÁC HIẾN PHÁP VIỆT NAM 1. Tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu các vấn đề liên quan đến đề tài luận án của các tác giả nƣớc ngoài Thứ nhất, các nghiên cứu về chế độ sở hữu Dựa trên căn bản của sự phân công lao động, có thể phân biệt thành năm (05) chế độ (hệ thống) sở hữu: (i) chế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, giai đoạn phát triển cao gọi là CNTB; (ii) chế độ sở hữu tư nhân tư liệu sản xuất nhưng tài sản định kỳ bị tịch thu để phân phối lại; (iii) chế độ theo chủ nghĩa công đoàn (syndicalism); (iv) chế độ sở hữu tập thể tư liệu sản xuất, hay CNXH hoặc chủ nghĩa cộng sản; (v) chế độ sở hữu của chủ nghĩa can thiệp.147] Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, nghiên cứu sinh chủ yếu khảo sát hai (02) hệ thống gồm: chế độ sở hữu của CNTB và chế độ sở hữu của CNXH.

Là một trong những nhà tư tưởng lớn của phong trào Khai sáng (Age of Enlightenment), John Locke (1632 - 1704) có những đóng góp quan trọng đối với chủ nghĩa tự do (cổ điển). Vấn đề sở hữu, vừa là một chương sách trong Two Treatises of Government (Khảo luận thứ hai về chính quyền - chính quyền dân sự) (2013), vừa là điểm nhấn quan trọng trong tư tưởng của John Locke. Tại đây, Locke trình bày quá trình con người từ chỗ hái lượm (hành động chiếm hữu đơn giản nhất) đến chiếm hữu đất đai, rồi trao đổi sản phẩm làm ra và sử dụng tiền tệ, căn nguyên của sở hữu và tư hữu. Tất cả được thực hiện thông qua lao động, và không phải với sự chiếm hữu vô độ.

Từ đó, Locke đã mô tả sự tiến hóa, về mặt kinh tế, của trạng thái tự nhiên đến thời điểm thích hợp cho việc xây dựng xã hội dân sự, là nơi thiết lập và định đoạt 9 nên sở hữu cho mọi thành viên của xã hội, đồng thời là một kiến giải về bản chất và nguồn gốc của tư hữu.16-17] Trải qua vài thế kỷ phát triển, “chủ nghĩa tự do” có ý nghĩa khác xa thời đại của Locke, và do đó, Ludwig von Mises (1881 - 1973) đã nghiên cứu để khôi phục lại chủ nghĩa tự do (cổ điển). Những người lần đầu tiếp xúc với các tác phẩm của Ludwig von Mises, có thể bị nhầm lẫn về thuật ngữ ông dùng. Cần phân biệt “chủ nghĩa tự do (truyền thống)” - từ Mises dùng với “chủ nghĩa can thiệp của chính phủ” và những chương trình “nhà nước phúc lợi” - từ được những nhà triết học theo đường lối xã hội (đặc biệt ở Mỹ) dùng.11] Qua các tác phẩm Liberalism (Chủ nghĩa tự do truyền thống) (2013) [100]; Interventionism: An Economic Analysis (Một phân tích kinh tế về chủ nghĩa can thiệp) (2014) [101], ông khôi phục lại các nguyên lý sở hữu nền tảng bằng cách đặt lại các luận điểm như: quyền sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất có phải là sự lỗi thời do những người khó thích nghi với những thay đổi của thời đại lưu giữ không? Nếu để chủ nghĩa thực dụng sang một bên thì về mặt đạo đức có thể biện hộ cho quyền sở hữu tư nhân được không? Quyền sở hữu tư nhân có thể tồn tại lâu như thế là vì được nhà nước bảo vệ, chính Karl Marx khẳng định, nhà nước chỉ có một nhiệm vụ duy nhất là bảo vệ quyền quyền sở hữu tư nhân. Giả thiết cho rằng chính phủ can thiệp vào hoạt động của doanh nghiệp tư nhân nhất định sẽ dẫn đến lệch lạc cho bằng chứng cụ thể không? Có phải sự tồn tại và việc bảo vệ quyền sở hữu tư nhân là tác nhân cản trở chứ không phải tác nhân hỗ trợ cho việc gìn giữ hòa bình cũng như cảm thông giữa các dân tộc không? [100, tr.27-31] Friedrich Hayek (1899 - 1992) là người kế tục tư tưởng của Ludwig von Mises, đồng thời là một lý thuyết gia thông tuệ nhiều lĩnh vực, từ tâm lý học, nhận thức luận, luật học, triết học chính trị, lịch sử tư tưởng, khoa học tiểu sử.

Ông chủ trương một cách tiếp cận đa ngành để hiểu xã hội và tiến hóa của xã hội.11] Tuy nhiên, sự nghiệp nghiên cứu của ông vẫn có thể quy 10 chiếu về một mục đích chung, đó là bảo vệ và xây dựng lại chủ nghĩa tự do (cổ điển). Ông tiến hành song song cuộc đấu tranh tư tưởng, một mặt chống lại chủ nghĩa can thiệp của Keynes ((1883 - 1946) là một nhà kinh tế học người Anh ủng hộ sự can thiệp của chính phủ vào kinh tế) và chủ nghĩa toàn trị, khôi phục lại quyền sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, mà theo ông, chỉ có hai tư liệu sản xuất nguyên thủy là đất đai và lao động.87] Đối với Hayek, chủ nghĩa can thiệp và chủ nghĩa toàn trị dựa trên một sai lầm về nhận thức, do đó sẽ khó khả thi trên thực tế. Các tác phẩm nổi bật của ông bao gồm: The Road to Serfdom (Đường về nô lệ) (2009) [46]; Individualism and Economic Order (Chủ nghĩa cá nhân và trật tự kinh tế) (2016) [48]; Economic Freedom and Representative Government (Tự do kinh tế và chính thể đại diện) (2016) [48]. Kế đó, Gilles Dostaler trong tác phẩm Le libéralisme de Hayek (Chủ nghĩa tự do của Hayek) (2008) [52] đã làm rõ thêm tư tưởng của ông.

Do ảnh hưởng sâu sắc của trường phái Marxist tại Việt Nam, khi nghiên cứu chế độ sở hữu của CNXH việc nên làm là nghiên cứu tư tưởng của Karl Marx (K. Marx) và Friedrich Engles (F. Engles) về sở hữu. Những quan điểm của K.

Engles về sở hữu được thể hiện rõ trong các tác phẩm Bản thảo kinh tế triết học năm 1844; Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu, và của nhà nước; Hệ tư tưởng Đức; Chống ĐuyRinh; Tư bản; Những nguyên lý của chủ nghĩa Cộng sản (1847). Thông qua những tác phẩm trên, các ông luôn nhất quán coi sở hữu là một quan hệ kinh tế - xã hội, đồng thời khẳng định xóa bỏ sở hữu tư nhân TBCN là một quá trình tất yếu của lịch sử loài người. Song không phải bằng bàn tay độc đoán của nhà nước, mà là một trình tự phát triển theo lẽ tự nhiên. Các ông cũng đề cập và phân tích những điều kiện và khả năng thực hiện quá trình đó.40-41] Sự ảnh hưởng và áp dụng Chủ nghĩa Marx đã có lúc trở thành một hệ thống lớn trên thế giới.

Song sự sụp đổ của Liên Xô và các quốc gia Đông 11 Âu đã mang lại sự thay đổi tích cực tại các quốc gia này sau quá trình chuyển đổi, tạo nguồn cảm hứng lớn cho giới nghiên cứu. Mô hình chuyển đổi đạt được thành công tại nhiều quốc gia như Hungary, Czech, Ba Lan, Peru, Trung Quốc. Các nghiên cứu về mô hình này cũng thường tập trung và các trường hợp điển hình trên. Kornai János là nhà kinh tế học Hungary nổi tiếng thế giới, trong hơn 40 năm nghiên cứu, ông tập trung nghiên cứu hệ thống kinh tế XHCN, tìm hiểu và lý giải hoạt động của hệ thống kinh tế XHCN, so sánh nó với hệ thống kinh tế TBCN.7] Các tác phẩm của ông như The Road to a Free Economy (Con đường dẫn tới nền kinh tế tự do) (2007) [88]; Socialist system: The Political Economy of Communism (Hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa: chính trị kinh tế học phê phán, tổng quan kinh tế xã hội chủ nghĩa) (2002) [87] đưa ra một giải pháp tổng thể cho việc chuyển đổi nền kinh tế XHCN.

Tác phẩm tập trung vào một số trường hợp điển hình như Hungary, Cộng hòa Czech và Liên bang Nga. Tuy trải qua nhiều thăng trầm, các nền kinh tế trên khi cải cách theo chiến lược được đặt ra đã tỏ rõ sự ưu việt với sự phát triển khá ngoại mục. Với nhiều đặc điểm tương đồng về thể chế, các nghiên cứu này rất đáng để tham khảo trong quá trình phát triển của Việt Nam, đặc biệt các vấn đề về kinh tế và sở hữu. Stiglizt trong tác phẩm Chủ nghĩa xã hội đi về đâu đã dùng những kết quả nghiên cứu của mình và của các cộng sự để làm rõ hơn những vấn đề tranh luận lâu đời về các mô hình kinh tế, các hệ thống kinh tế, và trên cơ sở đó đưa ra những gợi ý chính sách cho các nền kinh tế chuyển đổi hậu XHCN.

Ông đã thường xuyên thảo luận các vấn đề kinh tế chuyển đổi với các học giả và quan chức Trung Quốc và các nước Đông Âu từ đầu những năm 1980, và cho các nhà hoạch định chính sách những lời khuyên bổ ích. Trước hết nó, cũng như cuốn Hệ thống Xã hội chủ nghĩa của Kornai, giúp hiểu rõ hơn lịch sử kinh tế của hệ thống xã hội chủ nghĩa (trong đó có Việt Nam) trong hơn 12 nửa thế kỉ qua, hiểu rõ hơn những vấn đề hiện tại, và hi vọng góp phần quan trọng trong định ra các bước đi thích hợp trước mắt và lâu dài.[81] Các trường hợp khác có nghiên cứu của H. De Soto, là một học giả người Peru. Các phát hiện của ông được trình bày trong tác phẩm The Mystery of Capital (Sự bí ẩn của tư bản) (2006) là những lí giải về nguồn gốc của tư bản, vạch ra rằng hệ thống quyền sở hữu và các luật và thể chế liên quan chính là môi trường sống của tư bản, là các cơ chế, các quá trình biến tài sản thành tư bản, duy trì cuộc sống của tư bản và tăng cường năng lực của nó để làm ra của cải ngày càng nhiều hơn.

Nếu không có các hệ thống pháp luật như vậy thì không có nền kinh tế thị trường hiện đại hiệu quả. Ông cũng phác thảo ra những chỉ dẫn ban đầu cho các nhà chính trị, các nhà lập pháp làm thế nào để xây dựng các hệ thống pháp luật như vậy. Về đất đai, hay nói rộng hơn về bất động sản, đây là nguồn tài sản chiếm tỉ lệ rất lớn trong tổng tài sản. Sử dụng nó ra sao liên quan đến luật đất đai và quyền sở hữu nói chung và được phân tích kĩ lưỡng trong cuốn sách này.

Theo Soto, bất động sản chiếm khoảng một nửa (1/2) của cải của các nước tiên tiến; ở các nước đang phát triển con số này là gần ba phần tư (3/4).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ