Tổng quan luận án
Chủ đề tính biến dịch (mutability) – sự biến đổi gắn liền với tính tạm bợ, sự suy tàn và cái chết – là một trong những chủ đề bền bỉ nhất trong lịch sử văn học phương Tây, đặc biệt là giai đoạn Cổ đại, Trung cổ, Phục hưng và Jacobean. Tuy nhiên, kể từ giữa thế kỷ XVII, khi tư tưởng về sự tiến bộ không ngừng (the idea of progress) chiếm ưu thế, các ý niệm về tính biến dịch, tính khả tử (mortality), sự suy tàn của thế giới (decay of the world) và sự rữa nát (putrefaction) dần bị đẩy lùi khỏi trung tâm của đời sống văn học. Mãi đến thế kỷ XX, sau những biến cố chiến tranh thế giới cùng sự vỡ mộng trước chủ nghĩa duy vật và các tiến bộ khoa học đơn thuần, các học giả và nhà văn hiện đại mới một lần nữa xem xét lại các giá trị tinh thần vượt lên trên thế giới vật chất (tiêu biểu như các nhận định của S. G. F. Brandon, J. B. Bury, Basil Willey). Trong bối cảnh lịch sử tư tưởng đó, việc tái thẩm định quan niệm về tính biến dịch trở thành một nhu cầu học thuật quan trọng.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả Joseph John Mogan, Jr. xác định xuất phát từ thực tế: mặc dù tính biến dịch là yếu tố cốt lõi chi phối thế giới quan và cảm thức nghệ thuật của Geoffrey Chaucer, giới nghiên cứu học thuật trước năm 1961 vẫn chưa có bất kỳ công trình chuyên khảo toàn diện nào khảo sát hệ thống chủ đề này trên toàn bộ tác phẩm của ông. Những công trình trước đó chỉ tiếp cận vấn đề một cách rời rạc, cục bộ hoặc mang tính bổ trợ cho các hướng nghiên cứu khác mà chưa làm rõ chức năng nghệ thuật của tính biến dịch trong cấu trúc chỉnh thể của thơ ca Chaucer.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm ba điểm chính:
- Chứng minh rằng chủ đề tính biến dịch có vị trí và tầm quan trọng sâu sắc hơn nhiều trong thơ ca của Geoffrey Chaucer so với những gì giới học thuật từng nhìn nhận trước đây.
- Xây dựng các khái quát mang tính hệ thống nhằm soi chiếu toàn bộ sự nghiệp sáng tác của Chaucer, đồng thời cung cấp bối cảnh và định hướng cho việc diễn giải từng tác phẩm cụ thể.
- Thấu triệt cảm thức thi ca (poetic sensibility) của Chaucer – cơ chế dung hòa và duy trì thế cân bằng tinh tế giữa hiện thực trần thế và thế giới siêu nhiên, tạo nên phong thái điềm tĩnh đặc trưng (elusive poise) trong thơ ông.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chủ đề tính biến dịch (the theme of mutability) cùng 5 mô-típ thành phần liên quan trong các văn bản thơ và bản dịch của Geoffrey Chaucer.
- Phạm vi tư liệu: Toàn bộ tác phẩm của Chaucer, bao gồm ba công trình dịch thuật (Consolation of Philosophy của Boethius, De Contemptu Mundi của Giáo hoàng Innocent III, Le Roman de la Rose của Guillaume de Lorris và Jean de Meun), 21 bài thơ ngắn (Shorter Poems), các thi phẩm nhỏ (The Book of the Duchess, The Parliament of Fowls), trường ca Troilus and Criseyde, và toàn bộ tập truyện The Canterbury Tales.
- Phạm vi thời gian và không gian lịch sử tư tưởng: Khảo sát dòng chảy triết học từ thời Cổ đại Hy Lạp - La Mã, qua thời kỳ Trung cổ đến giai đoạn Phục hưng tại châu Âu, đặt trọng tâm vào thế kỷ XIV tại Anh.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành điểm luận chi tiết các công trình nghiên cứu và tranh luận học thuật đi trước liên quan đến chủ đề biến dịch và tác phẩm của Chaucer:
- George Lyman Kittredge trong công trình Chaucer and His Poetry (1915) đã nhận định rằng ý niệm về sự phù du của đời sống, tình yêu và hạnh phúc không phải là sự phản chiếu sáo mòn hay giáo điều kinh viện đối với Chaucer, mà là một phần máu thịt trong ý thức của ông. Tuy nhiên, Kittredge chỉ dừng lại ở việc chỉ ra biểu hiện của tính biến dịch trong một đoạn thoại của nàng Criseyde (Troilus and Criseyde, Quyển V, dòng 1051–1085) mà không tiếp tục mở rộng khảo sát trên bình diện toàn thể tác phẩm.
- Bernard Jefferson trong chuyên khảo Chaucer and the Consolation of Philosophy of Boethius (1917) đã nghiên cứu nhiều khía cạnh của tính biến dịch như số phận (fortune), danh vọng (fame), hạnh phúc chân thật và giả tạo. Jefferson lập danh mục các đoạn thơ của Chaucer có nguồn gốc từ tác phẩm Consolation. Tuy vậy, Jefferson chỉ quan tâm đến Consolation với tư cách là nguồn ngữ liệu gốc, do đó ông đã bỏ qua một khối lượng đồ sộ các chất liệu về tính biến dịch ngoài tác phẩm của Boethius, đồng thời chưa phân tích thấu đáo chức năng nghệ thuật thực sự của tính biến dịch trong nội tại các thi phẩm của Chaucer (ngoại trừ bốn bài thơ ngắn bắt nguồn gần như hoàn toàn từ Boethius).
- Edwin Greenlaw trong bài viết "Spenser and Lucretius" (1920) khi phân tích Two Cantos of Mutabilitie của Spenser đã đối chiếu với Quyển XV trong Metamorphoses của Ovid và đưa ra kết luận: Ovid chỉ xử lý sự thay đổi đơn thuần (change), trong khi Spenser và Lucretius xử lý tính biến dịch (mutability).
- William P. Cumming trong nghiên cứu "The Influence of Ovid on Spenser" (1931) làm rõ thêm lập luận của Greenlaw: Ovid tập trung vào sự chuyển dịch hình thái không ngừng mang tính biến ảo (Protean shifting), trong khi Lucretius và Spenser quan tâm trực tiếp đến tính khả tử (mortality) của vạn vật hữu hình lẫn siêu nhiên.
- George Williamson trong "Mutability, Decay, and Seventeenth-Century Melancholy" (1935) chỉ ra sự hòa trộn và phức hợp giữa lý thuyết khả tử của Lucretius và triết học biến dịch của Pythagoras trong tư duy thời kỳ Trung cổ và Phục hưng, đặc biệt là mối liên hệ giữa các khái niệm biến dịch, cái chết và sự suy tàn của thế giới.
- Willard Farnham trong The Medieval Heritage of Elizabethan Tragedy (1936) khảo sát dạng thức bi kịch de casibus, thể loại De Casibus Virorum Illustrium của Boccaccio, và xem các chủ đề về sự rữa nát hay ubi sunt như các biến thể của tư tưởng khinh miệt trần thế (De Contemptu Mundi).
- John Edwin Wells trong A Manual of the Writings in Middle English, 1050-1400 (1916) và Benjamin Kurtz trong "Gifer the Worm: An Essay Toward the History of an Idea" (1928) nghiên cứu mô-típ ubi sunt và mô-típ rữa nát (putrefaction) trong văn học Anh cổ (Old English) như Address of the Lost Soul to the Body và tác phẩm của Bernard of Cluny.
- Johan Huizinga trong The Waning of the Middle Ages (1924/1956) phân lập ba mô-típ chủ đạo gắn liền với cảm thức về tính dễ hư nát của trần gian vào cuối thời Trung cổ: câu hỏi ubi sunt, cảnh tượng vẻ đẹp nhân gian tan rữa, và điệu vũ tử thần (death-dance).
- Các học giả lịch sử và phê bình khác như J. B. Bury (The Idea of Progress, 1928), E. K. Rand ("Mediaeval Gloom and Mediaeval Uniformity", 1926), Richard Foster Jones (Ancients and Moderns, 1936), Alfred North Whitehead (Adventures of Ideas, 1935), Theodore Spencer (Death and Elizabethan Tragedy, 1936) và Dorothy Sayers (1955).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:
Trước thực trạng các nhà phê bình sử dụng thuật ngữ không nhất quán (đôi khi đồng nhất hoặc tách biệt gượng ép giữa mutability, mortality, decay of the world, ubi sunt, putrefaction, và contempt of the world), luận án thiết lập mutability thành một mẫu số chung có cơ sở triết học vững chắc nhất. Luận án khắc phục các hạn chế của những nghiên cứu đơn lẻ trước đây bằng cách cung cấp cái nhìn bao quát về quy luật sử dụng chủ đề biến dịch trong toàn bộ sự nghiệp văn học của Chaucer.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên khung lý thuyết lịch sử tư tưởng (history of ideas) và thi pháp học văn bản trung đại:
- Khái niệm trung tâm:
- Mutability (Tính biến dịch): Luận án làm rõ rằng khái niệm này không thể bị giản lược thành sự biến đổi đơn thuần (mere change). Trong thế giới quan tiền-Tiến bộ (pre-Progress), mọi sự biến đổi đều hàm ẩn sự suy thoái và luôn gắn liền với ý niệm về tính khả tử (mortality), sự hư nát và mất mát (loss).
- 5 mô-típ thành phần của chủ đề tính biến dịch:
- Tính phù du (Transitoriness): Nhận thức về sự ngắn ngủi, tạm bợ của đời sống và các giá trị trần thế; gắn liền với biểu tượng Bánh xe Nữ thần May rủi (Fortune).
- Sự suy tàn của thế giới (Decay of the world): Niềm tin rằng vũ trụ và tự nhiên đang dần thoái hóa theo thời gian; thể hiện qua truyền thống văn học về Thời đại Hoàng kim (Golden Age).
- Ubi sunt ("Họ đang ở đâu?"): Cấu trúc nghi vấn tu từ về sự biến mất của những bậc vương giả, vẻ đẹp và vinh quang trần thế trong quá khứ.
- Sự rữa nát (Putrefaction): Sự phân hủy thể xác vật lý sau cái chết (được nhấn mạnh trong các tác phẩm suy niệm về cái chết cuối thời Trung cổ).
- Khinh miệt trần thế (Contempt of the world / De Contemptu Mundi): Thái độ phủ nhận giá trị của thế giới vật chất giả tạm để hướng tâm hồn về cõi vĩnh hằng bất biến.
- Khung phân tích triết học:
- Heraclitus: Đưa ra thuyết vạn vật biến dịch (flux), sự xung đột của các mặt đối lập tạo nên sự sống và cái chết trong một vòng tuần hoàn không mất mát.
- Plato (Timaeus, Phaedo): Thiết lập sự phân đôi tuyệt đối giữa Thế giới Ý niệm (World of Forms/Ideas) bất biến, vĩnh cửu và Thế giới Hiện tượng cảm tính đầy biến động, hư ảo, thiếu bản thể.
- Aristotle (De Mundo): Phân chia vũ trụ thành vùng thiên thể bất biến cấu tạo từ chất thứ năm (aither / quintessence) và vùng dưới mặt trăng (sublunary) cấu tạo từ bốn nguyên tố, luôn chịu sự sinh thành và hoại diệt.
- Lucretius (De Rerum Natura): Phân tích tính khả tử mang tính cơ giới luận của các nguyên tử và quy luật suy tàn tự nhiên theo thời gian.
- Marcus Aurelius (Meditations): Quan điểm Khắc kỷ xem đời sống như dòng sông biến dịch trôi nhanh, thúc đẩy thái độ buông bỏ ngoại vật để bảo toàn đức hạnh nội tâm.
- Ovid (Metamorphoses, Quyển XV): Trình bày thuyết luân hồi và biến đổi hình thái của Pythagoras, trong đó vạn vật thay đổi dạng thức nhưng tổng thể vật chất không bị tiêu biến.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích văn bản học thuật (textual analysis): Khảo sát tỉ mỉ hệ thống ngôn từ, biểu tượng, hình ảnh thiên thể, diễn ngôn nhân vật và cấu trúc tự sự.
- Phương pháp lịch sử tư tưởng (historical-philosophical approach): Lần theo tiến trình phát triển của ý niệm biến dịch từ triết học Cổ đại Hy - La qua thần học Ki-tô giáo đến văn học Trung cổ.
- Phương pháp nghiên cứu so sánh (comparative method): Đối chiếu các thi phẩm của Chaucer với các nguyên tác văn học và nguồn dịch thuật trung đại nhằm làm rõ cách ông tiếp nhận, chuyển hóa và biến đổi các mô-típ tư tưởng.
- Nguồn ngữ liệu nghiên cứu:
- Các bản dịch của Chaucer: Boece (dịch Consolation of Philosophy của Boethius), bản dịch tác phẩm De Contemptu Mundi của Giáo hoàng Innocent III, và bản dịch Le Roman de la Rose của Guillaume de Lorris và Jean de Meun.
- Toàn bộ trước tác thi ca của Chaucer: 21 bài thơ ngắn, các bài thơ trung bình (The Book of the Duchess, The Parliament of Fowls), trường ca Troilus and Criseyde, và tập đại thi phẩm The Canterbury Tales.
Nội dung chính theo từng chương
Dưới đây là cấu trúc tổng thể các chương và phụ lục của luận án:
| Chương / Phần |
Tiêu đề chương trong văn bản |
Trang |
Nội dung chính |
| Acknowledgment |
Acknowledgment |
iii |
Lời cảm ơn đối với Giáo sư Kirby |
| Table of Contents |
Table of Contents |
iv |
Mục lục toàn bộ luận án |
| Abstract |
Abstract |
v-vii |
Tóm tắt mục tiêu, phạm vi và phát hiện |
| Introduction |
Introduction |
viii-xxx |
Cơ sở lý luận, định nghĩa thuật ngữ, tổng quan tài liệu |
| Chapter I |
The Concept of Mutability from Antiquity through the Middle Ages |
1 |
Lịch sử khái niệm từ Plato đến Phục hưng và 5 mô-típ |
| Chapter II |
The Theme of Mutability in Chaucer's Translations |
[TOC] |
Khảo sát Boethius, Innocent III, Le Roman de la Rose |
| Chapter III |
The Shorter Poems |
[TOC] |
Khảo sát 21 bài thơ ngắn của Chaucer |
| Chapter IV |
The Minor Poems |
[TOC] |
Book of the Duchess, Parliament of Fowls, Troilus |
| Chapter V |
The Knight's Tale |
[TOC] |
Cấu trúc nền tảng của bài thơ và diễn từ Theseus |
| Chapter VI |
The Remainder of The Canterbury Tales |
305 |
Monk, Man of Law, Merchant và các truyện còn lại |
| Appendix I |
The Theme of Mutability in Old English Literature |
308 |
Khảo sát chủ đề biến dịch trong văn học Anh cổ |
| Appendix II |
Originals of Translations |
335 |
Các văn bản gốc của các tác phẩm dịch |
Chương I: The Concept of Mutability from Antiquity through the Middle Ages
Chương này cung cấp một khảo luận tư liệu toàn diện về lịch sử của khái niệm tính biến dịch từ thời Cổ đại Hy Lạp đến thời kỳ Phục hưng:
- Luận giải sự khác biệt căn bản giữa quan niệm biến đổi đơn thuần (mere change như trong tư tưởng của Heraclitus và Ovid) với tính biến dịch (mutability vốn luôn hàm chứa ý niệm về sự suy tàn và tính khả tử).
- Trình bày sự tiếp nối tư tưởng từ thuyết nhị nguyên Ý niệm của Plato, sự phân chia vũ trụ của Aristotle, thuyết khả tử nguyên tử luận của Lucretius, đến chủ nghĩa Khắc kỷ của Marcus Aurelius.
- Khái quát 5 mô-típ cơ bản của chủ đề biến dịch trong truyền thống phương Tây: tính phù du (transitoriness), sự suy tàn của thế giới (decay of the world thể hiện qua văn chương Thời đại Hoàng kim), mô-típ than thở ubi sunt, mô-típ rữa nát (putrefaction), và tư tưởng khinh miệt trần thế (contempt of the world).
Chương II: The Theme of Mutability in Chaucer's Translations
Chương này tập trung nhận diện và phân tích chủ đề biến dịch trong ba tác phẩm dịch tiêu biểu của Chaucer:
- Consolation of Philosophy của Boethius và De Contemptu Mundi của Giáo hoàng Innocent III (hai tác phẩm được Chaucer dịch toàn bộ), cùng Le Roman de la Rose của Guillaume de Lorris và Jean de Meun (được Chaucer dịch một phần).
- Luận án khẳng định chính Chaucer là người đầu tiên đưa hai từ "mutability" và "mutable" vào vốn từ vựng tiếng Anh thông qua bản dịch tác phẩm của Boethius.
- Ba tác phẩm này đã cung cấp nguồn chất liệu triết học và định hình sâu sắc cảm thức vô thường trong tư duy của Chaucer, đóng vai trò nền tảng cho việc sáng tác các thi phẩm sau này của ông.
Chương III: The Shorter Poems
Chương này tiến hành thẩm định sự hiện diện và chức năng của chủ đề biến dịch trong 21 bài thơ ngắn của Chaucer:
- Chủ đề biến dịch xuất hiện với dung lượng đáng kể trong 5 bài thơ ngắn và đóng vai trò quan trọng trong 6 bài thơ khác.
- Phân tích cách thức Chaucer vận dụng các ý niệm về sự tráo trở của Số phận (Fortune), sự vô nghĩa của danh vọng thế tục và bản chất phù du của hạnh phúc con người trong các cấu trúc thơ ngắn.
Chương IV: The Minor Poems
Chương này phân tích các thi phẩm có quy mô lớn hơn và trường ca Troilus and Criseyde:
- Trong The Book of the Duchess, mô-típ tính phù du đóng vai trò liên kết giữa phần khung tường thuật với thị kiến giấc mơ (dream-vision), đồng thời khuếch đại nỗi đau mất mát được biểu đạt trong bài văn tế.
- Trong The Parliament of Fowls, mô-típ De Contemptu Mundi tạo ra sự đối lập rõ nét với khung cảnh trần tục đầy tính cảm giác của Khu vườn Tình yêu (Garden of Love).
- Trong Troilus and Criseyde, chủ đề biến dịch cùng các biến thể định hình quan niệm bi kịch của Chaucer (thuộc dạng thức bi kịch de casibus), mang lại chiều sâu tâm lý nhân vật và tầm vóc triết học cho tác phẩm. Phần vĩ thanh (epilogue) mang đậm tư tưởng De Contemptu Mundi kết hợp với hệ thống hình ảnh thiên thể trong các cảnh tình yêu đã trở thành lời bình luận căn bản của Chaucer về kiếp nhân sinh.
Chương V: The Knight's Tale
Chương này chứng minh chủ đề biến dịch đóng vai trò là cấu trúc nền tảng (substructure) nâng đỡ toàn bộ tác phẩm The Knight's Tale:
- Sự biến đổi bất ngờ của số phận các nhân vật Palamon, Arcite và Emelye phản ánh tính chất bấp bênh của đời sống con người dưới sự vận hành của trật tự vũ trụ.
- Diễn từ của Theseus ở phần kết bài thơ định hình lập trường triết học quan trọng của Chaucer: chấp nhận sự vô thường như một quy luật tất yếu của tự nhiên và tìm kiếm sự an hòa trong trật tự thiêng liêng.
Chương VI: The Remainder of The Canterbury Tales
Chương này khảo sát sự hiện diện của chủ đề biến dịch trong các truyện kể còn lại của The Canterbury Tales:
- Trong truyện của Tu sĩ (Monk's Tale), Luật gia (Man of Law's Tale), và Thương gia (Merchant's Tale), chủ đề biến dịch được đan cài trực tiếp vào cốt truyện và cấu trúc tự sự.
- Luận án thống kê và chứng minh rằng chủ đề biến dịch xuất hiện (ở các mức độ từ trực tiếp đến ngẫu nhiên) trong hầu hết các truyện kể của The Canterbury Tales, chỉ trừ 8 truyện.
Các Phụ lục (Appendix I & Appendix II)
- Appendix I: The Theme of Mutability in Old English Literature: Khảo sát nguồn gốc và sự thể hiện của chủ đề tính biến dịch trong nền văn học Anh cổ, tạo cái nhìn so sánh xuyên suốt lịch sử văn học Anh.
- Appendix II: Originals of Translations: Tập hợp và trình bày các văn bản gốc của các tác phẩm mà Chaucer đã tiến hành dịch thuật.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án xác lập những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn nghiên cứu văn học:
- Xác lập vị thế trung tâm của chủ đề tính biến dịch trong thế giới nghệ thuật của Chaucer: Ngoại trừ chủ đề tình yêu, không có chủ đề nào chi phối thơ ca của Chaucer bền bỉ và sâu sắc hơn tính biến dịch. Hơn thế nữa, trong hầu hết các trường hợp, chính tính biến dịch của tình yêu (the mutability of love) mới là đối tượng chiêm nghiệm tối hậu của ông.
- Phát hiện quy luật tiến triển nghệ thuật (a perceivable pattern) của Chaucer: Khi tầm nhìn nghệ thuật của Chaucer ngày càng hướng về thế giới của kinh nghiệm thực tế (the world of experience), mô-típ tính phù du (transitoriness) dần chiếm vị trí chủ đạo, trong khi mô-típ khinh miệt trần thế (De Contemptu Mundi) có xu hướng mờ nhạt và biến mất.
- Nhận diện sự độc đáo trong việc chọn lọc mô-típ: Trong số 5 mô-típ lớn của thời Trung cổ, Chaucer hoàn toàn không bao giờ sử dụng mô-típ rữa nát (putrefaction) trong toàn bộ tác phẩm của mình.
- Làm sáng tỏ sự hòa giải giữa nghệ thuật và tôn giáo: Luận án chỉ ra rằng diễn từ của Theseus ở cuối truyện The Knight's Tale đại diện cho lập trường tư tưởng của Chaucer trong các truyện kể còn lại của The Canterbury Tales. Sự hòa giải cuối cùng giữa nghệ thuật và đức tin tôn giáo của Chaucer được thể hiện qua thái độ chấp nhận một thế giới hiện thực luôn được bao phủ bởi tính chất vô thường.
Về mặt giải pháp học thuật, luận án đề xuất một khung diễn giải thống nhất: các nhà nghiên cứu không nên xem các phát biểu mang âm hưởng De Contemptu Mundi ở cuối tác phẩm Troilus hay các biểu hiện phù du trong từng bài thơ ngắn là những yếu tố cô lập, mà cần đặt chúng trong tiến trình chuyển dịch cảm thức từ các quy ước văn học truyền thống sang thế giới thực nghiệm sống động của The Canterbury Tales.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Luận án tập trung chủ yếu vào việc phân tích định tính các văn bản thơ của Chaucer và ba tác phẩm dịch thuật cốt lõi; phạm vi khảo sát không mở rộng sang việc so sánh chi tiết với các tác giả cùng thời kỳ (ngoại trừ các trích dẫn mang tính đối sánh chung).
- Luận án không tiến hành các phân tích thống kê tần suất từ vựng mang tính định lượng mà tập trung phân tích thi pháp học và lịch sử tư tưởng.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát sự tương tác giữa truyền thống thi ca Anh cổ (như được phác thảo trong Phụ lục I) với sự tiếp nhận các nguồn ảnh hưởng từ văn học Pháp và Ý thời Trung cổ.
- Áp dụng mô hình chuyển biến từ mô-típ De Contemptu Mundi sang mô-típ Transitoriness để phân tích các tác phẩm văn xuôi và các tác giả Anh ngữ khác trong giai đoạn chuyển giao từ Hậu kỳ Trung cổ sang sơ kỳ Phục hưng.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng học thuật:
- Nghiên cứu sinh, học giả và giảng viên chuyên ngành Văn học Anh, Văn học Trung cổ và Lịch sử Tư tưởng phương Tây: Cung cấp khung phân tích chuẩn xác về khái niệm mutability và sự phân biệt rành mạch giữa các mô-típ tư tưởng trung đại.
- Các nhà nghiên cứu thi pháp học Chaucer: Cung cấp tư liệu chi tiết về cách thức Chaucer tiếp nhận và tái cấu trúc các nguồn ngữ liệu từ Boethius, Innocent III, và Le Roman de la Rose.
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương I (khảo luận lịch sử khái niệm từ thời Hy - La đến Phục hưng) và Chương IV - V (phân tích cấu trúc triết học và bi kịch trong Troilus and Criseyde và The Knight's Tale).
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả luận án phân biệt khái niệm "mutability" với "mere change" (sự thay đổi đơn thuần) như thế nào?
Tác giả chỉ ra rằng "mere change" (tiêu biểu trong triết học của Heraclitus hay thuyết biến đổi hình thái của Pythagoras qua ghi chép của Ovid) xem sự thay đổi như một quá trình chuyển hóa liên tục của các dạng thức mà không làm mất đi tổng thể vật chất. Ngược lại, trong tư duy tiền-Tiến bộ (pre-Progress), "mutability" luôn bao hàm ý niệm về tính khả tử (mortality), sự suy tàn (decay), và sự mất mát (loss) theo thời gian.
2. Năm mô-típ cơ bản của chủ đề biến dịch được xác định trong luận án là gì và Chaucer đã loại trừ mô-típ nào?
Năm mô-típ gồm:
- Tính phù du (Transitoriness - gắn với biểu tượng Số phận);
- Sự suy tàn của thế giới (Decay of the world - gắn với Thời đại Hoàng kim);
- Than thở trần thế (Ubi sunt);
- Sự rữa nát thể xác (Putrefaction);
- Khinh miệt trần thế (Contempt of the world / De Contemptu Mundi).
Chaucer hoàn toàn không sử dụng mô-típ rữa nát (putrefaction) trong toàn bộ tác phẩm của mình.
3. Luận án chỉ ra quy luật chuyển biến nào trong cách Chaucer sử dụng chủ đề biến dịch xuyên suốt sự nghiệp?
Khi tầm nhìn nghệ thuật của Chaucer ngày càng dịch chuyển về phía thế giới của kinh nghiệm đời sống thực tế (the world of experience), mô-típ tính phù du (transitoriness) dần chiếm ưu thế tuyệt đối, trong khi mô-típ khinh miệt trần thế (De Contemptu Mundi) có xu hướng giảm dần và biến mất. Sự hòa giải cuối cùng đạt được khi ông chấp nhận thế giới trần thế với trọn vẹn vẻ đẹp nhưng luôn ý thức về tính chất vô thường của nó.
4. Luận án đánh giá như thế nào về công trình năm 1917 của Bernard Jefferson?
Tác giả đánh giá công trình của Jefferson là xuất sắc nhưng có giới hạn rõ rệt: Jefferson chỉ tập trung khảo cứu tác phẩm Consolation of Philosophy của Boethius với tư cách là nguồn ngữ liệu, chỉ lập danh mục các đoạn trích mà bỏ qua khối lượng lớn chất liệu biến dịch ngoài Boethius, đồng thời không phân tích sâu chức năng nghệ thuật của tính biến dịch trong nội tại các thi phẩm của Chaucer.
5. Đóng góp cụ thể của Chaucer đối với thuật ngữ "mutability" trong tiếng Anh là gì?
Chính Geoffrey Chaucer là người đầu tiên đưa các thuật ngữ "mutability" và "mutable" vào ngôn ngữ tiếng Anh thông qua bản dịch tác phẩm Consolation of Philosophy của Boethius.
Kết luận
Luận án của Joseph John Mogan, Jr. đã thiết lập một khảo cứu toàn diện và có hệ thống về chủ đề tính biến dịch trong toàn bộ trước tác của Geoffrey Chaucer. Bằng việc phân lập 5 mô-típ trung đại và lần theo lịch sử tư tưởng từ thời Cổ đại Hy - La, công trình chứng minh tính biến dịch là nền tảng cốt lõi chi phối thế giới quan và mỹ học của thi sĩ người Anh. Luận án đã làm sáng tỏ tiến trình chuyển dịch nghệ thuật của Chaucer từ các quy ước khinh miệt trần thế sang việc đón nhận thế giới thực nghiệm sống động trong The Canterbury Tales, qua đó khẳng định sự hòa giải sâu sắc giữa cảm thức tôn giáo và nghệ thuật thi ca trung đại.