Luận văn: Nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB)

Luận văn phân tích thực trạng chất lượng tín dụng tại ngân hàng SHB giai đoạn 2019-2021, đề xuất các giải pháp cải thiện và nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2022

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chất lượng tín dụng SHB và tầm quan trọng

Chất lượng tín dụng là một trong những chỉ số cốt lõi, phản ánh sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của một ngân hàng thương mại. Đối với Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB), việc duy trì và nâng cao chất lượng tín dụng không chỉ đảm bảo an toàn vốn mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Chất lượng tín dụng được định nghĩa là mức độ mà ngân hàng đạt được các mục tiêu về quy mô, an toàn và lợi nhuận, tuân thủ theo các quy định pháp luật hiện hành và thông lệ quốc tế. Các tiêu chí chính để đánh giá bao gồm tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro và tốc độ tăng trưởng tín dụng. Một danh mục tín dụng chất lượng cao giúp SHB tối ưu hóa lợi nhuận từ lãi, giảm thiểu chi phí trích lập dự phòng rủi ro và củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào cổ phiếu SHB. Ngược lại, khi chất lượng tín dụng suy giảm, rủi ro tín dụng tăng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực tài chính SHB và có thể dẫn đến những bất ổn trong hệ thống. Quá trình quản lý rủi ro tín dụng SHB vì thế đóng vai trò then chốt, bao gồm việc xây dựng chính sách tín dụng SHB chặt chẽ, quy trình thẩm định tín dụng nghiêm ngặt và các biện pháp xử lý nợ xấu kịp thời. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II tại SHB cũng là một bước tiến quan trọng, giúp ngân hàng quản trị rủi ro một cách toàn diện và hiệu quả hơn.

1.1. Các chỉ tiêu cốt lõi đánh giá chất lượng tín dụng SHB

Để đánh giá chính xác chất lượng tín dụng SHB, cần dựa trên một hệ thống chỉ tiêu định lượng và định tính. Về định lượng, chỉ tiêu quan trọng nhất là tỷ lệ nợ xấu (NPL), được tính bằng tổng dư nợ các nhóm 3, 4, 5 trên tổng dư nợ tín dụng. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ này cần được kiểm soát dưới 3%. Bên cạnh đó, tỷ lệ nợ quá hạn (tổng nợ từ nhóm 2 đến 5) cũng phản ánh mức độ rủi ro tiềm ẩn. Một chỉ tiêu khác là tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro, cho thấy khả năng của ngân hàng trong việc bù đắp các khoản lỗ tiềm tàng từ nợ xấu. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR), được tính bằng quỹ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng nợ xấu, thể hiện mức độ "bộ đệm" tài chính của SHB. Về định tính, các yếu tố như sự tuân thủ quy trình, chính sách tín dụng và mức độ đa dạng hóa danh mục cho vay (theo ngành nghề, kỳ hạn, loại hình khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân) cũng là thước đo quan trọng.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả

Quản lý rủi ro tín dụng SHB là hoạt động mang tính chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng. Một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả giúp SHB sớm nhận diện, đo lường và kiểm soát các khoản vay có nguy cơ trở thành nợ xấu SHB. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất tài chính mà còn nâng cao uy tín của ngân hàng trên thị trường. Hoạt động này bao gồm việc xây dựng một chính sách tín dụng SHB phù hợp với khẩu vị rủi ro, thực hiện quy trình thẩm định tín dụng kỹ lưỡng, giám sát khoản vay sau giải ngân và có kế hoạch tái cơ cấu nợ hoặc thu hồi nợ kịp thời. Việc tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước và các chuẩn mực quốc tế như Basel II giúp SHB chuẩn hóa quy trình, nâng cao tính minh bạch và cải thiện năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.

II. Phân tích thực trạng chất lượng tín dụng SHB 2019 2021

Giai đoạn 2019-2021 là một thời kỳ đầy thách thức đối với nền kinh tế nói chung và hệ thống ngân hàng nói riêng do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, dựa trên các báo cáo tài chính SHB, ngân hàng đã cho thấy những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc kiểm soát chất lượng tín dụng. Dư nợ tín dụng SHB ghi nhận tăng trưởng tín dụng ổn định, từ 265,161 tỷ đồng năm 2019 lên 362,416 tỷ đồng vào cuối năm 2021. Đáng chú ý, tỷ lệ nợ xấu (NPL) có xu hướng giảm dần, từ 1.89% năm 2019 xuống 1.75% năm 2020 và tiếp tục giảm còn 1.69% vào năm 2021, luôn duy trì dưới ngưỡng an toàn 3% của Ngân hàng Nhà nước. Đây là kết quả của việc SHB tích cực triển khai các biện pháp xử lý nợ xấu theo Nghị quyết 42 và cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho khách hàng bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh theo Thông tư 01. Mặc dù vậy, vẫn tồn tại một số hạn chế. Cơ cấu nợ xấu SHB cho thấy nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chiếm tỷ trọng lớn, gây áp lực lên chi phí trích lập dự phòng rủi ro. Các yếu tố từ môi trường pháp lý chưa đồng bộ, năng lực quản trị của một số doanh nghiệp vay vốn còn yếu và chất lượng nhân sự thẩm định chưa đồng đều là những nguyên nhân chính dẫn đến các hạn chế này.

2.1. Diễn biến tỷ lệ nợ xấu NPL và nợ quá hạn tại SHB

Phân tích số liệu từ báo cáo tài chính SHB cho thấy, mặc dù tổng quy mô nợ quá hạn có biến động, tỷ lệ nợ xấu SHB đã được kiểm soát tốt. Cụ thể, tổng nợ xấu của SHB đã giảm từ 5,024 tỷ đồng (tỷ lệ 1.89%) năm 2019 xuống còn 6,128 tỷ đồng nhưng tỷ lệ lại giảm còn 1.69% vào năm 2021 nhờ tốc độ tăng trưởng tổng dư nợ tín dụng SHB nhanh hơn. Theo tài liệu nghiên cứu, "SHB promoted the handling of non – performing loans in accordance with Resolution 42/2017/QH14". Nỗ lực này, cùng với việc tuân thủ Thông tư 01/2020/TT-SBV về cơ cấu lại nợ, đã giúp ngân hàng giữ vững chất lượng tài sản. Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý là nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu nợ xấu (70% năm 2019 và 50% năm 2021), cho thấy rủi ro tiềm ẩn về khả năng thu hồi các khoản nợ này.

2.2. Các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến nợ xấu

Sự hình thành nợ xấu SHB chịu tác động từ nhiều yếu tố. Về khách quan, đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng và dòng tiền của nhiều doanh nghiệp, làm suy giảm khả năng trả nợ. Môi trường pháp lý chưa hoàn toàn đồng bộ, đặc biệt trong các quy định về xử lý tài sản đảm bảo, cũng gây khó khăn cho quá trình thu hồi nợ. Về chủ quan, từ phía khách hàng, năng lực quản trị tài chính và chất lượng thông tin cung cấp cho ngân hàng đôi khi chưa minh bạch. Từ phía SHB, tài liệu chỉ ra những hạn chế như: "The bank's credit policy contains a number of flaws" và "Official qualifications are still unequal". Cụ thể, chính sách tín dụng SHB đôi khi chưa xác định được hạn mức phù hợp cho từng sản phẩm. Đồng thời, năng lực thẩm định tín dụng và giám sát sau cho vay của một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế, chưa lường hết biến động thị trường.

2.3. Đánh giá hoạt động trích lập dự phòng và bao phủ nợ xấu

Hoạt động trích lập dự phòng rủi ro là công cụ tài chính quan trọng để SHB đối phó với các khoản lỗ tín dụng. Trong giai đoạn 2019-2021, tổng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của SHB tăng đáng kể, từ 3,131 tỷ đồng lên 4,637 tỷ đồng. Sự gia tăng này là hợp lý trong bối cảnh tổng dư nợ tín dụng mở rộng và những bất ổn kinh tế do đại dịch. Việc tăng cường trích lập dự phòng thể hiện sự thận trọng của ban lãnh đạo và giúp củng cố bộ đệm tài chính. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) cũng được cải thiện, cho thấy năng lực tài chính SHB trong việc xử lý các khoản nợ xấu mà không làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả kinh doanh. Điều này giúp ngân hàng chủ động hơn trong các kế hoạch xử lý nợ xấu, bao gồm bán nợ cho VAMC hoặc tự xử lý qua các biện pháp nghiệp vụ.

III. Phương pháp tối ưu quy trình thẩm định tín dụng tại SHB

Để nâng cao chất lượng tín dụng từ gốc, việc cải tiến quy trình cấp tín dụng là giải pháp nền tảng. SHB cần tập trung vào việc hoàn thiện chính sách tín dụng SHB theo hướng linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo an toàn. Điều này đòi hỏi phải phân loại danh mục khách hàng một cách chi tiết hơn, từ đó xây dựng các sản phẩm và điều kiện vay vốn riêng biệt cho từng nhóm, đặc biệt là khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân. Quá trình thẩm định tín dụng cần được số hóa và chuẩn hóa mạnh mẽ hơn. Việc ứng dụng công nghệ như Big Data và AI có thể giúp phân tích thông tin khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu từ Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC), để đưa ra đánh giá rủi ro chính xác hơn. Bên cạnh đó, nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự là yếu tố không thể thiếu. SHB cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích tài chính, nhận diện rủi ro ngành và kỹ năng giám sát sau cho vay. Thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát nội bộ chặt chẽ sẽ giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các sai sót, đảm bảo mọi khoản vay đều tuân thủ đúng quy trình, góp phần giảm thiểu rủi ro tín dụng và hạn chế phát sinh nợ xấu SHB mới.

3.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng SHB cho từng phân khúc

Một chính sách tín dụng SHB hiệu quả cần được thiết kế riêng cho từng phân khúc khách hàng. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần phân loại chi tiết theo ngành nghề, quy mô và chu kỳ kinh doanh. Ngân hàng nên xây dựng các giới hạn tín dụng và chính sách tài sản đảm bảo linh hoạt, ưu tiên các ngành kinh tế mũi nhọn và có tiềm năng tăng trưởng bền vững. Đối với khách hàng cá nhân, cần đa dạng hóa sản phẩm cho vay tiêu dùng, mua nhà, mua xe nhưng phải đi kèm với các mô hình chấm điểm tín dụng (credit scoring) tự động để đẩy nhanh tốc độ phê duyệt và kiểm soát rủi ro. Việc thường xuyên rà soát và cập nhật chính sách tín dụng để phù hợp với biến động của thị trường và quy định của Ngân hàng Nhà nước là yêu cầu bắt buộc.

3.2. Nâng cao chất lượng thẩm định qua công nghệ và nhân sự

Năng lực thẩm định tín dụng là "cửa ngõ" quyết định chất lượng tín dụng. SHB cần đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống công nghệ thông tin để hỗ trợ quá trình này. Việc tích hợp dữ liệu từ CIC và các nguồn dữ liệu phi truyền thống khác giúp xây dựng chân dung khách hàng 360 độ. Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người vẫn là trung tâm. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh: "The qualification of credit officers is a very important criteria affecting the credit quality". Do đó, SHB phải liên tục đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng phân tích và đặc biệt là đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Một cán bộ tín dụng giỏi không chỉ thẩm định tốt hồ sơ ban đầu mà còn phải có khả năng tư vấn, giám sát và hỗ trợ khách hàng sử dụng vốn hiệu quả, từ đó giảm thiểu rủi ro tín dụng.

IV. Bí quyết quản lý và chiến lược xử lý nợ xấu SHB hiệu quả

Bên cạnh việc phòng ngừa, công tác quản lý và xử lý nợ xấu đóng vai trò quyết định trong việc duy trì một danh mục tín dụng lành mạnh. SHB cần áp dụng một cách tiếp cận chủ động và đa dạng. Đầu tiên, hệ thống cảnh báo sớm rủi ro phải được tăng cường. Bằng cách phân tích dữ liệu giao dịch và thông tin thị trường, ngân hàng có thể xác định các khách hàng có dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ để có biện pháp can thiệp kịp thời. Khi nợ xấu đã phát sinh, cần phân loại nợ một cách chính xác để có chiến lược xử lý phù hợp. Các giải pháp có thể bao gồm tái cơ cấu nợ (gia hạn, điều chỉnh kỳ hạn) cho những khách hàng có thiện chí và có phương án kinh doanh khả thi. Đối với các khoản nợ khó đòi, cần đẩy mạnh các biện pháp thu hồi quyết liệt hơn như khởi kiện, phát mãi tài sản đảm bảo theo đúng quy định pháp luật. Việc tận dụng hiệu quả Quỹ trích lập dự phòng rủi ro để xóa các khoản nợ không còn khả năng thu hồi cũng là một nghiệp vụ cần thiết để làm sạch bảng cân đối kế toán. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban, từ tín dụng, pháp chế đến thu hồi nợ, sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp quá trình xử lý nợ xấu SHB đạt hiệu quả cao nhất.

4.1. Các chiến lược tái cơ cấu nợ và thu hồi nợ chủ động

Chiến lược xử lý nợ xấu cần linh hoạt. Đối với các khoản nợ mới chuyển nhóm, việc áp dụng biện pháp tái cơ cấu nợ là ưu tiên hàng đầu. SHB cần làm việc trực tiếp với khách hàng để hiểu rõ khó khăn, từ đó đưa ra phương án gia hạn hoặc giảm lãi suất tạm thời, giúp họ vượt qua giai đoạn khó khăn và phục hồi khả năng trả nợ. Đối với các khoản nợ xấu SHB lâu năm, đặc biệt là nợ nhóm 5, cần có một bộ phận chuyên trách để đẩy nhanh quá trình thu hồi. Các biện pháp bao gồm đàm phán với khách hàng, tìm kiếm đối tác mua lại khoản nợ, và cuối cùng là các thủ tục pháp lý để xử lý tài sản đảm bảo. Việc thực hiện quyết liệt theo tinh thần Nghị quyết 42 sẽ giúp rút ngắn thời gian và tăng hiệu quả thu hồi nợ.

4.2. Ứng dụng công nghệ trong giám sát và cảnh báo rủi ro sớm

Công nghệ là vũ khí hiệu quả để chuyển từ bị động xử lý sang chủ động phòng ngừa rủi ro tín dụng. SHB nên phát triển hoặc ứng dụng các phần mềm có khả năng giám sát danh mục tín dụng theo thời gian thực. Hệ thống này có thể tự động phân tích các chỉ số tài chính của doanh nghiệp, theo dõi lịch sử trả nợ, thậm chí quét các thông tin bất lợi về khách hàng trên truyền thông. Khi phát hiện một khoản vay có dấu hiệu rủi ro (ví dụ: khách hàng chậm trả lãi, ngành kinh doanh gặp khó khăn), hệ thống sẽ tự động gửi cảnh báo đến cán bộ quản lý. Điều này cho phép ngân hàng can thiệp sớm, trước khi khoản nợ bị chuyển thành nợ xấu, giúp giảm thiểu chi phí và thời gian xử lý sau này.

V. Bài học từ Vietinbank Vietbank trong quản trị rủi ro

Việc học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng khác là cần thiết để SHB hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro của mình. Nghiên cứu trường hợp của Vietinbank cho thấy tầm quan trọng của việc tái cân bằng danh mục tín dụng. Vietinbank đã chủ động "rebalancing the proportion of customer segments in the direction of focusing on developing the retail segment and small and medium enterprises (SMEs)". Chiến lược này giúp đa dạng hóa rủi ro, tránh phụ thuộc vào một vài khách hàng lớn. Trong khi đó, Vietbank tập trung vào việc xây dựng nền tảng vững chắc về công nghệ và quản lý rủi ro theo chuẩn quốc tế, hoàn thành các yêu cầu của Thông tư 41 và Thông tư 13. Bài học rút ra cho SHB là cần kết hợp giữa chiến lược danh mục và nền tảng quản trị. Việc đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng ở phân khúc bán lẻ và SME không chỉ giúp phân tán rủi ro mà còn phù hợp với định hướng trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu. Đồng thời, việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn như Basel II tại SHB không phải là gánh nặng chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược để nâng cao năng lực tài chính SHB và uy tín trên thị trường.

5.1. Kinh nghiệm kiểm soát tăng trưởng tín dụng một cách an toàn

Cả Vietinbank và Vietbank đều cho thấy bài học về việc kiểm soát tăng trưởng tín dụng phải đi đôi với kiểm soát chất lượng. Vietinbank đã "synchronously implemented three risk control routes, established risk limits, and monitored the concentration of credit portfolios". Điều này có nghĩa là SHB không nên chỉ chạy theo mục tiêu tăng trưởng dư nợ tín dụng SHB, mà phải thiết lập các giới hạn rủi ro rõ ràng cho từng ngành, từng khu vực và từng loại hình khách hàng. Việc giám sát chặt chẽ mức độ tập trung tín dụng vào một số lĩnh vực có rủi ro cao như bất động sản là cực kỳ quan trọng. Tăng trưởng tín dụng phải có chọn lọc, hướng vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của cả ngân hàng và nền kinh tế.

5.2. Kết quả từ việc áp dụng tiêu chuẩn Basel II tại SHB

Tài liệu nghiên cứu ghi nhận rằng vào năm 2020, "after completing 03 pillars of Basel II before schedule, SHB also met all requirements of the State Bank on risk management activities". Việc hoàn thành sớm cả 3 trụ cột của Basel II là một thành tựu quan trọng, cho thấy cam kết của SHB trong việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế. Việc áp dụng Basel II tại SHB giúp ngân hàng tính toán vốn tự có và tài sản có rủi ro một cách chính xác hơn, từ đó duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) ở mức hợp lý. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước mà còn giúp SHB tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường, nâng cao năng lực tài chính SHB và tạo dựng lòng tin với các đối tác và nhà đầu tư quốc tế.

VI. Định hướng nâng cao năng lực tài chính SHB tới năm 2030

Hướng tới tầm nhìn 2030, mục tiêu của SHB là trở thành ngân hàng bán lẻ hiện đại hàng đầu khu vực. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc duy trì chất lượng tín dụng ở mức cao là yêu cầu tiên quyết. Trong dài hạn, SHB cần tiếp tục hoàn thiện khung quản trị rủi ro theo các chuẩn mực cao hơn như Basel III, đồng thời đẩy mạnh số hóa toàn diện hoạt động tín dụng, từ khâu tiếp cận khách hàng đến giám sát và thu hồi nợ. Việc cải thiện chất lượng tín dụng sẽ tác động tích cực đến năng lực tài chính SHB, giúp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm chi phí vốn. Khi nợ xấu SHB được kiểm soát tốt, rủi ro hoạt động giảm, niềm tin của nhà đầu tư sẽ được củng cố, tạo đà tăng trưởng bền vững cho giá trị cổ phiếu SHB. Bên cạnh nỗ lực tự thân, SHB cũng cần sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý. Việc Ngân hàng Nhà nước tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về xử lý nợ xấu, phát triển thị trường mua bán nợ và đồng bộ hóa cơ sở dữ liệu tín dụng quốc gia sẽ tạo môi trường thuận lợi để các ngân hàng thương mại, bao gồm SHB, hoạt động an toàn và hiệu quả hơn.

6.1. Tầm nhìn về chất lượng tín dụng và giá trị cổ phiếu SHB

Trong dài hạn, chất lượng tín dụng và giá trị cổ phiếu SHB có mối liên hệ mật thiết. Một danh mục tín dụng lành mạnh, với tỷ lệ nợ xấu (NPL) thấp và ổn định, sẽ là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy năng lực tài chính SHB và khả năng quản trị vượt trội. Điều này giúp ngân hàng thu hút được nguồn vốn giá rẻ, giảm chi phí trích lập dự phòng rủi ro và gia tăng lợi nhuận ròng. Đối với nhà đầu tư, một ngân hàng có chất lượng tài sản tốt luôn là một lựa chọn đầu tư hấp dẫn và an toàn. Do đó, việc kiên trì theo đuổi mục tiêu cải thiện chất lượng tín dụng không chỉ là nhiệm vụ quản trị rủi ro, mà còn là chiến lược cốt lõi để gia tăng giá trị cho cổ đông và khẳng định vị thế của SHB trên thị trường tài chính.

6.2. Khuyến nghị chính sách vĩ mô từ Ngân hàng Nhà nước

Để hỗ trợ SHB và toàn hệ thống nâng cao chất lượng tín dụng, vai trò của Ngân hàng Nhà nước là rất quan trọng. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý liên quan đến hoạt động tín dụng, đặc biệt là các quy định về xử lý nợ xấu và tài sản đảm bảo, tạo ra một cơ chế đồng bộ và hiệu quả. Bên cạnh đó, việc nâng cấp và mở rộng cơ sở dữ liệu của CIC, tích hợp thêm nhiều nguồn thông tin, sẽ giúp các ngân hàng có cái nhìn toàn diện hơn khi thẩm định tín dụng. Cuối cùng, Ngân hàng Nhà nước cần duy trì các chính sách tiền tệ ổn định, kiểm soát lạm phát, tạo môi trường kinh doanh vĩ mô thuận lợi để các doanh nghiệp phát triển lành mạnh, từ đó nâng cao khả năng trả nợ và góp phần cải thiện chất lượng tín dụng chung của toàn ngành.

18/12/2025
Improvements in credit quality at saigon hanoi joint stock commercial bank

Trích đoạn nội dung tài liệu

THE STATE BANK OF VIETNAM BANKING ACADEMY BANKING FACULTY GRADUATION THESIS TOPIC: IMPROVEMENTS IN CREDIT QUALITY AT SAIGON - HANOI JOINT STOCK COMMERCIAL BANK STUDENT’S NAME: HOANG THI VAN ANH CLASS: K21CLCA ACADEMIC YEARS: 2018 - 2022 STUDENT’S ID: 21A4010676 SUPERVISOR: DR. LE HAI TRUNG HANOI, MAY 2022 ASSURANCE I assert that this is my research. The information relating to the data which I use for my thesis is true and collected by myself. The information, which is belonged to other authors, is fully quoted in the references.

I will take full responsibility if there is any fraud in my thesis. Hanoi, May 20nd, 2022 Student Hoang Thi Van Anh i ACKNOWLEDGEMENT Firstly, I would like to express my sincerest thanks to my lecturer, Dr. Le Hai Trung. He enthusiastically guided and gave me the most useful advice for me to complete my thesis.

Secondly, I would like to thank the Board of Directors as well as staff at Saigon - Hanoi Commercial Joint Stock Bank for creating favofavorableditions for me to access data and business performance of your bank. In the process of working on the thesis, because I have many limitations in knowledge, it is difficult to avoid errors and defects. So I'm looking forward to hearing opinions from everyone. Thank you! Hanoi, May, 20nd, 2022 Student Hoang Thi Van Anh ii TABLE OF CONTENTS ASSURANCE.

ii LIST OF TABLES. vi LIST OF FIGURES. The necessity of the subject:. Research objectives and tasks:.

Research subject and scope:. The structure of the topic. 4 CHAPTER 1: OVERVIEW OF CREDIT QUALITY. Overview of bank credit.

The definition of bank credit:. The nature of bank credit:. The roles of bank credit:. The overview of bank credit quality.

Definition of the credit quality of commercial banks. Criteria for assessing the credit quality of commercial banks. Factors affecting credit quality of commercial banks. Experiences in improving credit quality from other commercial banks.

Vietbank Joint Stock Commercial Bank. Vietinbank Joint Stock Commercial Bank. 15 CHAPTER 2: CREDIT QUALITY AT THE SAIGON-HANOI COMMERCIAL JOINT STOCK BANK (SHB). The development of the Sai Gon – Ha Noi Commercial Joint Stock Bank.

The structure of the organization. SHB’s business performance from 2019 to 2021. Capital mobilizing activities:. Results of business activities.

The credit quality at SHB in the period of 2019 - 2021. SHB’s credit products:. Assessment of credit quality at SHB from 2019 to 2021. 40 CHAPTER 3: SOLUTIONS TO IMPROVE THE CREDIT QUALITY.

Development orientation of credit activities of Saigon – Hanoi Commercial Bank from 2021 to 2023:. Solutions to improve credit quality at SHB:. Solutions affecting the credit-granting process:. Improving the knowledge and quality of the credit officers.

Recommendations for the Government:. Recommendations for the State Bank:. 52 v LIST OF TABLES TABLE PAGE Table 1.1: Structure of mobilized capital at SHB in the period 2019 – 20 2021 Table 1.2: Structure of income from SHB's activities in the period of 22 2019-2021 Table 1.3: SHB’s credit products 25 Table 1.4: Structure of SHB’s non – performing loans between 2019 36 and 2021 Table 1.5: SHB’s provision for credit risk from 2019 to 2021 37 vi LIST OF FIGURES FIGURE PAGE Figure 1.1: The structure of SHB 19 Figure 1.2: Structure of income from SHB's activities in the 24 period of 2019-2021 Figure 1.3: The growth rate of the loan portfolio 29 Figure 1.4: Outstanding loans of economic entities and individuals 30 in the period 2019 – 2021 Figure 1.5: Outstanding loan by term of SHB from 2019 to 2021 31 Figure 1.6: Outstanding loans by business lines of SHB in the period 32 of 2019-2021 Figure 1.7: Overdue debt ratios of SHB in the period 2019-2021 33 Figure 1.8: Non – performing loans from 2019 to 2021 35 Figure 1.9: SHB’s Net interest income growth rate from 2019 to 38 2021 vii INTRODUCTION 1. The necessity of the subject: The commercial banking system plays a crucial function in any country, as it is the lifeblood of the economy and all social activities.

Furthermore, the commercial banking sector is critical in concentrating capital resources for national growth. Moreover, the bank must not only continue to develop, adapt, and survive, but also assist the government and the state bank in running and fostering economic development by performing normal commercial bank functions such as credit and payment intermediary functions. The credit intermediary function, in particular, is what distinguishes commercial banks and has the largest impact on their economy. Commercial banks also serve as a "bridge" between economic actors, transporting idle funds from those with excess capital to those in need.

Commercial banks' credit activities are the most essential of all their operations. As a result, credit quality is always an issue of staying alive or staying in business that any bank must consider throughout its existence and development. During my internship at SHB, I discovered that credit quality is the most pressing issue in the bank's operations. Throughout its existence, the branch has paid close attention to the subject of credit quality consolidation and improvement.

Credit quality, on the other hand, has not been totally assured due to a variety of objective and subjective criteria. For my paper, I chose the topic "Improving credit quality at SHB" based on the preceding suggestions. Literature review: There has been an extensive body of research on the issue of credit quality management by scholars, economists, and policymakers in Vietnam and abroad concerning several theoretical and practical issues. An overview of those studies is presented in the following section: The research by Duong Thi Hoan (2019) focused on determining factors affecting credit in Vietnam commercial banks.

The author used quantitative and qualitative methods to point out the factors which affect credit quality in Vietnam are 1 credit staff, credit policy, the capacity of management, the bank’s technology, credit process, risk management, and the mobilized capital. Even though the author showed some solutions to improve the credit quality for commercial banks in Vietnam, it was quite cursory. Moreover, the author just looked into the internal of the bank, which made the research leak diversity. The article which was written by Mai Quynh (2020) showed the main solution by VietinBank is restructuring the bank system for safe and long-lasting developments.

Furthermore, the bank also manages the credit risk fully with international practices, requirements according to Basel II, and regulations of the State bank in Circular 13. The article just reported the ratios, which evaluated the credit quality of Vietinbank and the improvements of the bank’s credit quality without throughout studying the causes of those ratios. Rita Yuniarti and partners (2022) research not only internal factors but also external factors before and during the pandemic. The results revealed that the disbursement credit of lending activities was not based on bank officials' knowledge of the nature of the debtor's business and the main factors in the lending activities are borrowers’ economic activities and their faith.

The author also showed that Bank Rakyat was still in good condition during the pandemic and this bank also included human resources in the work unit. The study presented factors affecting the credit quality including internal factors and external factors, but the research did not bring out any solutions to improve the credit quality. Credit commitments that affect credit quality were investigated by Laivi Laidroo and Kadri Mannasoo (2017). The authors concentrated on credit growth concerns and off-balance sheet loan commitments with the potential for excessive growth.

Credit quality was studied at both macro and micro levels in a survey of 28 European countries from 2004 to 2014, as well as a survey of 478 European banks from 2004 2 to 2013. The results of the dynamic panel data estimation show that a rise in the credit commitments to total assets ratio is a warning sign of rising non-performing loans and loan loss reserves. Simultaneous equation estimation shows how the credit boom scenario has a negative impact on credit quality due to credit commitments. When compared to standard credit quality indicators, credit obligations have a considerable economic impact on credit quality (real GDP growth and real growth in loans).

In general, those researches and articles did state factors that affect the credit quality of the bank, and some authors exposed some solutions for providing the bank’s credit quality. However, it is still lacking, so in this thesis, I will go into the details of factors affecting credit quality at the bank and bring out not only solutions but also some recommendations to improve the credit quality at SHB. Research objectives and tasks: - Objectives of the study: The study aims at analyzing the credit quality at SHB and proposing solutions to improve credit quality. - Research tasks: Summarizing and systematizing theoretical frameworks on credit quality management at commercial banks.

Proposing feasible and scientifically-based solutions improve the credit quality of SHB. - Research questions: + What is credit quality? What factors affect credit quality at commercial banks? What are the criteria for assessing credit quality? + What are the solutions to improve credit quality at SHB? 4. Research subject and scope: - Subject of the study: The thesis focuses on credit quality in credit activities of SHB. - Scope of the study: + Research location: The thesis studies credit quality at SHB.

+ Research duration: The data analysis of the thesis mainly focuses on the period from 2019 to 2021. Solutions, proposals, and recommendations are intended for implementation up to 2030. Research methodology: The research use 2 basic methods: 3 - Theoretical synthesis method to collect theoretical information related to the research topic. - Statistical analysis method to process the collected data from reality.

In addition to using the above 3 methods, I also refer to some documents on credit activities at commercial banks. The structure of the topic The content of this thesis is divided into three main chapters as follows: CHAPTER 1: Overview of credit quality. CHAPTER 2: Current status of operations and credit quality at SHB. CHAPTER 3: The solutions to improve the credit quality 4 CHAPTER 1: OVERVIEW OF CREDIT QUALITY 1.

Overview of bank credit 1. The definition of bank credit: The word “credit” comes from the Latin “credo”, which means trust between people. With the trust, people will perform borrowing - lending relationships with an amount of money or material in a certain time. Although it has been existing for a long time, people still haven't agreed on a definition of credit, but regardless of how it's defined, credit has three main characteristics: temporality, repayment with a bigger initial value, and trust between funders and capital users.

Bank credit can be a more advanced definition of credit. The bank operates under the supervision and management of the law, the government, acting as a bridge, or an intermediary to hold out credit lending activities for the economy and limit the case of usury, spontaneous and unorganized loans which cause negative consequences to the society. Therefore, bank credit activities can be understood as a variety of credit transactions, where lenders are banks that provide capital to borrowers who are other individuals, economic and socio-political organizations supported by strict regulations which set forth by banks similarly to government agencies, consistent with the principles of borrowing with an unconditional return of both capital and interest as stipulated within the agreement between the parties. The nature of bank credit: In the economy, credit activities have a close relationship with the production and the trading of goods.

Although there are differences in capital needs between production industries and business activities, these activities are always associated with capital needs. However, with the difference in capital needs or the time capital are needed, there are several times when capital in the market is insufficient or redundant, unable to meet the needs of production and business entities on time.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ