Phân tích yếu tố ảnh hưởng hài lòng khách hàng tại DaiDong Việt Nam

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng khách hàng về chất lượng dịch vụ logistics. Luận văn phân tích trường hợp thực tế tại Daidong Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã chất lượng dịch vụ logistics sự hài lòng khách hàng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chất lượng dịch vụ logistics không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Dịch vụ logistics, theo định nghĩa trong Luật Thương mại Việt Nam sửa đổi năm 2005, là hoạt động thương mại bao gồm nhiều công đoạn từ nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan đến giao hàng. Đặc tính cốt lõi của dịch vụ là tính vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời và không thể lưu trữ. Chính những đặc điểm này khiến việc đo lường và quản lý chất lượng trở nên phức tạp. Sự hài lòng của khách hàng được xem là kết quả cuối cùng của quá trình trải nghiệm dịch vụ. Theo Oliver (1997), "sự hài lòng là phản ứng của người tiêu dùng với việc được đáp ứng những mong muốn". Mối quan hệ giữa hai khái niệm này là mối quan hệ nhân quả: chất lượng dịch vụ là tiền đề, tác động trực tiếp đến sự hài lòng. Một dịch vụ logistics chất lượng cao sẽ dẫn đến sự hài lòng cao, từ đó tạo ra lòng trung thành và lợi thế bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi về dịch vụ logistics hiện đại

Theo Philip Kotler và Armstrong (1991), dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên cung cấp cho bên kia, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu. Trong ngành logistics, điều này thể hiện qua quá trình quản lý chiến lược việc mua sắm, vận chuyển và lưu kho nguyên vật liệu, thành phẩm. Nghiên cứu của Vòng Minh Châu (2021) nhấn mạnh, dịch vụ logistics là một chuỗi hoạt động phức hợp, không chỉ đơn thuần là vận tải. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan. Mục tiêu cuối cùng là đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả với chi phí tối ưu. Việc hiểu đúng bản chất đa diện này là bước đầu tiên để các doanh nghiệp logistics có thể thiết kế và cung cấp những giải pháp thực sự giá trị.

1.2. Mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng và sự hài lòng

Nhiều nghiên cứu đã khẳng định chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định đến sự hài lòng của khách hàng. Zeithaml và Bitner (2000) chỉ ra rằng sự hài lòng chịu tác động bởi nhiều yếu tố, trong đó chất lượng dịch vụ là trọng tâm. Parasuraman và cộng sự (1993) đã phân biệt rõ ràng hai khái niệm này, cho rằng chất lượng dịch vụ là sự đánh giá tập trung vào các thuộc tính cụ thể của dịch vụ, trong khi sự hài lòng là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố tình huống và cá nhân. Nói cách khác, việc cung cấp một dịch vụ đáng tin cậy, đáp ứng nhanh chóng và thể hiện sự chuyên nghiệp sẽ trực tiếp nâng cao mức độ hài lòng. Ngược lại, một dịch vụ kém chất lượng sẽ dẫn đến sự thất vọng và nguy cơ mất khách hàng. Do đó, đầu tư vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ chính là đầu tư vào sự phát triển bền vững.

II. Thách thức ngành logistics trong việc làm hài lòng khách hàng

Ngành logistics Việt Nam, mặc dù có tiềm năng phát triển lớn, đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ. Những biến động toàn cầu và các yếu tố nội tại đã tạo ra một môi trường kinh doanh đầy áp lực, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng thích ứng. Đại dịch COVID-19 là một cú sốc lớn, làm đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, gây ra tình trạng thiếu hụt container, tắc nghẽn tại các cảng và đẩy chi phí logistics tăng vọt. Bên cạnh đó, năng lực quản trị rủi ro của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế, hạ tầng giao thông chưa đồng bộ và áp lực cạnh tranh gay gắt cũng là những rào cản lớn. Vượt qua những thách thức này để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng là bài toán không hề đơn giản, yêu cầu các doanh nghiệp phải có chiến lược rõ ràng và năng lực thực thi hiệu quả.

2.1. Tác động của khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu

Cuộc khủng hoảng COVID-19 đã bộc lộ những điểm yếu chí mạng của chuỗi cung ứng toàn cầu. Luận văn của Vòng Minh Châu (2021) đã chỉ ra các sự cố nghiêm trọng như sự thiếu hụt container rỗng trầm trọng, tai nạn của tàu Ever Liberal và ONE Apus, dẫn đến cước vận chuyển tăng đột biến. Báo cáo của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) vào tháng 3/2020 cho thấy "khoảng 15% doanh nghiệp bị giảm 50% doanh thu so với cùng kỳ năm 2019". Sự gián đoạn này không chỉ ảnh hưởng đến thời gian giao hàng mà còn làm tăng chi phí, gây tổn thất lớn cho cả nhà cung cấp dịch vụ và khách hàng. Tình hình này buộc các doanh nghiệp logistics phải tìm kiếm các giải pháp linh hoạt hơn để giảm thiểu rủi ro và duy trì hoạt động.

2.2. Năng lực quản trị rủi ro và hạ tầng còn hạn chế

Một thách thức nội tại lớn là năng lực quản trị rủi ro của nhiều doanh nghiệp còn yếu. Nghiên cứu chỉ ra rằng "hơn 50% các DN có khả năng quản trị rủi ro yếu, chưa lập kế hoạch tốt khi có dịch". Sự thiếu chuẩn bị này khiến doanh nghiệp trở nên bị động trước các cú sốc thị trường. Thêm vào đó, dù đã được cải thiện, chất lượng cơ sở hạ tầng liên quan đến thương mại và vận tải tại Việt Nam vẫn là một điểm nghẽn. Theo nghiên cứu của Bùi Thanh Tráng và Hồ Xuân Tiến (2013), đây là nhân tố có ảnh hưởng cao nhất đến sự hài lòng của các nhà cung cấp dịch vụ logistics. Hạ tầng chưa đồng bộ làm tăng thời gian vận chuyển, phát sinh chi phí và giảm hiệu quả tổng thể của dịch vụ logistics, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng.

III. Phương pháp SERVQUAL Đo lường chất lượng dịch vụ logistics

Để cải thiện chất lượng, trước hết cần phải đo lường được nó. Mô hình SERVQUAL, được phát triển bởi Parasuraman và cộng sự vào năm 1988, là một trong những công cụ học thuật uy tín và được áp dụng rộng rãi nhất để đo lường chất lượng dịch vụ. Mô hình này xác định chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ sau khi sử dụng dịch vụ. Ban đầu mô hình có 10 thành phần, sau đó được rút gọn thành 5 thành phần cốt lõi, tạo nên một bộ khung toàn diện để các doanh nghiệp logistics có thể đánh giá hiệu suất hoạt động của mình. Việc áp dụng mô hình này giúp doanh nghiệp xác định chính xác những khía cạnh cần cải thiện, từ đó đưa ra các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng một cách có hệ thống và hiệu quả.

3.1. Phân tích 5 thành phần cốt lõi của mô hình SERVQUAL

Mô hình SERVQUAL được cấu thành từ 5 yếu tố chính: Sự tin cậy (Reliability) - khả năng thực hiện dịch vụ đúng như đã cam kết; Sự đáp ứng (Responsiveness) - sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ kịp thời; Sự đảm bảo (Assurance) - kiến thức, sự lịch sự của nhân viên và khả năng tạo dựng lòng tin; Sự đồng cảm (Empathy) - sự quan tâm, chăm sóc cá nhân hóa dành cho khách hàng; và Phương tiện hữu hình (Tangibles) - cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân viên và tài liệu truyền thông. Mỗi thành phần này đại diện cho một khía cạnh quan trọng trong trải nghiệm của khách hàng, cung cấp một lăng kính chi tiết để các nhà quản lý có thể phân tích và đánh giá chất lượng dịch vụ của mình.

3.2. Ứng dụng thang đo SERVQUAL trong nghiên cứu logistics

Trong nghiên cứu về chất lượng dịch vụ logistics tại công ty DaiDong Việt Nam, mô hình SERVQUAL đã được sử dụng làm nền tảng để xây dựng thang đo và bảng câu hỏi khảo sát. Các nhà nghiên cứu đã điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát để phù hợp với bối cảnh đặc thù của ngành. Ví dụ, Sự tin cậy được đo lường bằng các tiêu chí như giao hàng đúng hẹn, thông tin chính xác. Phương tiện hữu hình được cụ thể hóa bằng hệ thống kho bãi, số lượng xe đầu kéo, website công ty. Việc vận dụng một mô hình lý thuyết vững chắc như SERVQUAL không chỉ giúp nghiên cứu có độ tin cậy khoa học cao mà còn cung cấp những kết quả mang tính ứng dụng thực tiễn, giúp doanh nghiệp nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu để cải tiến dịch vụ.

IV. Bí quyết 6 yếu tố then chốt nâng cao sự hài lòng khách hàng

Dựa trên nền tảng lý thuyết và kết quả phân tích thực tiễn, nghiên cứu tại DaiDong Việt Nam đã xác định 6 nhân tố chính tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ logistics. Các yếu tố này bao gồm: (1) Sự tin cậy, (2) Sự đáp ứng, (3) Sự đảm bảo, (4) Sự đồng cảm, (5) Sự an toàn, và (6) Phương tiện hữu hình. Đây là một sự phát triển từ mô hình SERVQUAL gốc, với việc bổ sung yếu tố "Sự an toàn" để phản ánh bối cảnh đặc biệt trong và sau đại dịch COVID-19. Việc tập trung nguồn lực để cải thiện đồng bộ cả 6 yếu tố này sẽ tạo ra một hiệu ứng cộng hưởng mạnh mẽ, không chỉ đáp ứng mà còn vượt qua kỳ vọng của khách hàng, từ đó xây dựng lợi thế cạnh tranh khác biệt trên thị trường.

4.1. Tầm quan trọng của Sự tin cậy và Sự đáp ứng

Sự tin cậy được xem là nền tảng của mọi dịch vụ. Trong logistics, nó thể hiện ở việc thực hiện đúng cam kết về thời gian, địa điểm và tình trạng hàng hóa. Khách hàng cần một đối tác có thể tin tưởng để giao phó tài sản của mình. Song song đó, Sự đáp ứng thể hiện sự linh hoạt và nhanh nhạy của nhà cung cấp dịch vụ. Khi có vấn đề phát sinh hoặc yêu cầu đột xuất, khả năng giải quyết nhanh chóng và hiệu quả của nhân viên là yếu tố tạo ra sự khác biệt lớn. Luận văn chỉ ra rằng, việc xử lý khiếu nại nhanh chóng và sẵn sàng phục vụ ngoài giờ là những biểu hiện cụ thể của yếu tố này, góp phần củng cố niềm tin và sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Vai trò của Sự đảm bảo và Sự đồng cảm trong dịch vụ

Sự đảm bảo liên quan đến năng lực chuyên môn và thái độ của nhân viên. Một đội ngũ có kiến thức vững vàng, kỹ năng giao tiếp tốt và phong cách chuyên nghiệp sẽ tạo cho khách hàng cảm giác an tâm. Đây là yếu tố xây dựng lòng tin một cách chủ động. Mặt khác, Sự đồng cảm lại mang đến yếu tố con người, tạo ra sự kết nối cá nhân. Việc quan tâm đến các nhu cầu riêng biệt, đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu và dự đoán mong muốn của họ cho thấy doanh nghiệp không chỉ xem khách hàng là một giao dịch, mà là một đối tác lâu dài. Sự kết hợp giữa chuyên môn vững chắc và sự quan tâm chân thành là công thức để giữ chân khách hàng hiệu quả.

4.3. Ảnh hưởng của Phương tiện hữu hình và Sự an toàn

Phương tiện hữu hình là những gì khách hàng có thể nhìn thấy và cảm nhận được, từ đồng phục nhân viên, cơ sở vật chất hiện đại (kho bãi, xe cộ) đến hệ thống website chuyên nghiệp. Đây là bằng chứng vật chất cho chất lượng và quy mô của công ty. Yếu tố mới được bổ sung là Sự an toàn, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Nó không chỉ bao gồm việc bảo vệ hàng hóa mà còn là các biện pháp phòng chống dịch bệnh, bảo mật thông tin và cung cấp các giải pháp giao nhận không tiếp xúc. Việc đảm bảo an toàn toàn diện cho thấy sự chu đáo và trách nhiệm của doanh nghiệp logistics, góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự hài lòng.

V. Phân tích kết quả từ nghiên cứu thực tiễn tại DaiDong Việt Nam

Nghiên cứu của Vòng Minh Châu (2021) không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã tiến hành khảo sát thực tiễn để kiểm định mô hình. Dữ liệu được thu thập từ 307 mẫu hợp lệ là các doanh nghiệp đang sử dụng dịch vụ logistics tại TP.HCM và các vùng lân cận. Đối tượng trả lời phỏng vấn là những người trực tiếp làm việc trong mảng xuất nhập khẩu, đảm bảo tính xác thực và chuyên môn của thông tin. Kết quả phân tích định lượng đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, đồng thời mang lại những hàm ý quản trị quan trọng cho không chỉ công ty DaiDong mà còn cho toàn ngành logistics Việt Nam.

5.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu và dữ liệu thống kê mô tả

Mẫu khảo sát bao gồm đa dạng các loại hình doanh nghiệp, trong đó doanh nghiệp FDI chiếm tỷ trọng lớn nhất (60%), tiếp theo là doanh nghiệp tư nhân (34%) và doanh nghiệp nhà nước (6%). Về lĩnh vực kinh doanh, 46% doanh nghiệp hoạt động cả xuất khẩu và nhập khẩu. Phân tích thống kê mô tả cho thấy các biến quan sát đều có giá trị trung bình lớn hơn 3 (trên thang đo 5 điểm), cho thấy mức độ đồng tình tương đối cao của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ hiện tại. Đáng chú ý, biến quan sát "dịch vụ luôn sẵn sàng để phục vụ khách hàng" thuộc nhóm Sự tin cậy có giá trị trung bình cao nhất (3.69), khẳng định đây là yếu tố được khách hàng đánh giá cao và coi trọng.

5.2. Các nhân tố tác động mạnh nhất đến sự hài lòng khách hàng

Kết quả nghiên cứu đã xác nhận rằng cả 6 nhân tố đề xuất trong mô hình – Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Sự an toàn, và Phương tiện hữu hình – đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng. Mặc dù luận văn không nêu rõ hệ số hồi quy của từng nhân tố trong phần tóm tắt, nhưng việc tất cả các yếu tố đều được chứng minh là quan trọng cho thấy một cách tiếp cận toàn diện là cần thiết. Để tối đa hóa sự hài lòng, các doanh nghiệp logistics cần phải đầu tư đồng đều vào cả năng lực vận hành cốt lõi (tin cậy, đáp ứng), chất lượng con người (đảm bảo, đồng cảm), cơ sở vật chất (phương tiện hữu hình) và các yếu tố an toàn theo bối cảnh mới.

VI. Hướng đi tương lai và giải pháp cho ngành logistics Việt Nam

Từ những kết quả nghiên cứu và phân tích thực trạng, có thể thấy ngành logistics Việt Nam đang đứng trước cả cơ hội và thách thức. Để phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế, việc tập trung vào chất lượng dịch vụsự hài lòng của khách hàng là hướng đi tất yếu. Các doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược dựa trên dữ liệu, liên tục đổi mới và cải tiến quy trình. Tương lai của ngành không chỉ nằm ở việc vận chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B, mà còn ở việc tạo ra các giải pháp chuỗi cung ứng thông minh, linh hoạt và có trách nhiệm. Việc áp dụng công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng một hệ sinh thái logistics vững mạnh sẽ là những yếu tố quyết định thành công.

6.1. Hàm ý quản trị và kiến nghị cải thiện chất lượng dịch vụ

Nghiên cứu đưa ra các hàm ý quản trị thiết thực. Các nhà quản lý cần ưu tiên đầu tư vào việc đảm bảo Sự tin cậy, vì đây là yếu tố nền tảng. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa quy trình, ứng dụng công nghệ để theo dõi đơn hàng và cam kết thực hiện đúng những gì đã hứa. Cần tăng cường đào tạo nhân viên về cả chuyên môn (Sự đảm bảo) và kỹ năng mềm (Sự đồng cảm) để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đồng thời, không thể xem nhẹ việc đầu tư vào Phương tiện hữu hình và các biện pháp Sự an toàn để tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Việc thường xuyên khảo sát, thu thập phản hồi của khách hàng là cần thiết để kịp thời điều chỉnh và cải thiện chất lượng dịch vụ.

6.2. Xu hướng phát triển bền vững cho chuỗi cung ứng tương lai

Trong dài hạn, các doanh nghiệp logistics cần hướng tới việc xây dựng các chuỗi cung ứng bền vững. Xu hướng này không chỉ tập trung vào hiệu quả kinh tế mà còn chú trọng đến các yếu tố môi trường và xã hội. Logistics ngược (Reverse Logistics) - quy trình thu hồi và xử lý sản phẩm thải loại - sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Việc ứng dụng công nghệ số như AI, IoT, Blockchain sẽ giúp tối ưu hóa vận hành, tăng cường tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc. Xây dựng một chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc như đại dịch sẽ là ưu tiên hàng đầu, đảm bảo sự lưu thông hàng hóa không bị gián đoạn và góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

04/10/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ logistics tại công ty daidong việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu. Trình bày lí do chọn đề tài, định hướng phương pháp nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu và phân bổ cấu trúc bài.  Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất. Trình bày khái niệm mô hình Parasuraman liên quan đến đề tại nghiên cứu.

Đưa ra thực trạng của ngành logistics tại Việt Nam. Đồng thời đề xuất mô hình nghiên cứu, Các nhân tố ảnh hưởng. Ngoài ra trình bày rõ các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan.  Chương 3: Thiết kế nghiên cứu.

Kê hoạch tổ chức, định hướng phương pháp nghiên cứu: Định tính kết hợp định lượng. Hình thành các thang đo.  Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu. Trình bày đặc điểm của mẫu nghiên cứu.

Dùng kỹ thuật phân tích SPSS để chạy dữ liệu cho bài nghiên cứu. Biện luận kết quả SPSS.  Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị. Trình bày phương trình của dữ liệu SPSS đồng thời đưa ra hàm ý cho cả nhà quản trị và công ty cho cả hiện tại và tương lai.

6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT.1 Tổng quan về dịch vụ logistics.1 Khái niệm dịch vụ logistics.  Dịch vụ là gì? Theo nghiên cứu của Philip Kotler và Amrstrong(1991) đã cho rằng: “Dịch Vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất”. Còn theo nghiên cứu của Zeithaml và Bitner(2000) thì “Dịch Vụ là hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng, nhằm làm hài lòng nhu cầu và mong đợi của khách hàng”.

Shahin(2006) cho rằng “dịch vụ là một hoạt động hay một loạt các hoạt động mang tính vô hình”. Cùng với sự phát triển của kinh tế, con người cũng ngày càng nhận thức rõ hơn tầm quan trọng của ngành dịch vụ. Vì vậy, dịch vụ đang trở thành các đối tượng để nghiên cứu với ngành nghề khác nhau như hành chính, kinh tế và quản lý lãnh đạo. Từ đó hình thành nên nhiều khái niệm từ nghĩa rộng đến nghĩa hẹp về dịch vụ.

Theo nghĩa rộng thì “ Dịch vụ là những hoạt động do con người thực hiện mà trong đó kết quả nhận được không thể hiện dưới dạng hình thể hay dưới dạng vật lý. Các hoạt động này có ý nghĩa không nhỏ đến việc phát triển KT - XH của mỗi quốc gia và toàn thể thế giới. DV không chỉ bao gồm các ngành phổ biến như du lịch hay bảo hiểm, bưu chính viễn thông hay ngân hàng, thương mại, giao thông vận tải. Mà nó còn bao hàm luôn cả các ngành nghề thuộc lĩnh vực mới như là tư vấn, hành chính, giáo dục,…” Còn nghĩa hẹp thì “Dịch vụ là những hoạt động mà những kết quả của nó làm thỏa mãn, đáp ứng một hoặc một phần nhu cầu của chuỗi công việc: sửa chữa, vận chuyển, tư vấn, truyền đạt thông tin, bảo dưỡng máy móc thiết bị,… nhằm giải quyết hoặc rút ngắn các công đoạn” 7  Đặc điểm của dịch vụ.

“Dịch vụ có ý nghĩa khá rộng và mang tính trìu tượng, có sự khác biệt đối với sản phẩm hữu hình”. DV có nét đặc điểm riêng giúp chúng ta phân biệt được với sản phẩm hay hàng hóa. Sự giống và khác nhau giữa DV và hàng hoá được trình bày ở bốn đặc điểm rõ ràng như sau:  Tính vô hình: Không tồn tại dưới dạng có thể nhìn thấy được, không thể chạm, cân đo đong đếm hay thử nghiệm trước khi mua.  Tính không đồng nhất: có nghĩa là dịch vụ có thể được xếp hạng từ rất kém cho đến rất hoàn hảo.

Những vấn đề thiết yếu và chất lượng của một dịch vụ có thể thay đổi tuỳ theo người phục vụ, khách hàng cảm nhận và thời gian phục vụ. Về căn bản tính biến thiên trong dịch vụ cũng dễ xảy ra và xảy ra thường xuyên hơn so với sự không phù hợp của các sản phẩm hữu hình, bởi vì dịch vụ có mức độ tương tác con người rất cao. Đặc điểm này làm cho việc chuẩn hoá dịch vụ trở nên khó thực hiện hơn.  Tính không thể tách rời: dịch vụ có đặc thù là sản xuất và tiêu dùng cùng một lúc, đặc điểm này muốn nói tới việc khó khăn trong phân biệt giữa việc tạo thành một dịch vụ và sử dụng dịch vụ.

Một dịch vụ không thể tách thành hai giai đoạn là giai đoạn tạo thành và giai đoạn sử dụng nó. Sự tạo thành và sử dụng của hầu hết các dịch vụ xảy ra đồng thời với nhau.  Không thể dự trữ: dịch vụ không thể dự trữ, hoàn trả, thu hồi hay bán lại. Doanh nghiệp có thể ưu tiên thực hiện các bước của dịch vụ hoặc các loại dịch vụ theo thứ tự trước sau nhưng không thể lưu trữ, để dành rồi đem ra tiêu thụ khi cần.

Điều này muốn nói lên là nhà quản trị cần phải hiểu rõ đặc tính này để dự báo nhu cầu vào mùa cao điểm, thấp điểm. 8  Dịch vụ logistics là gì? Theo Christopher.M(1998) thì “logistics là quá trình của chiến lược quản lý việc mua sắm, vận chuyển và lưu kho nguyên vật liệu, bán thành phẩm hoặc thành phẩm (liên quan đến dòng chảy của thông tin thông qua cách tổ chức và kênh quảng cáo) như là một phương thức tối đa hoá lợi nhuận hiện tại và tương lai, thông qua thực hiện hiệu quả chi phí của việc đặt hàng”. Theo Vitasek(2011) thì “ logistics được định nghĩa như là một phần của chuỗi cung ứng bao gồm kế hoạch, thực hiện, kiểm soát các dòng lưu chuyển, tồn trữ hàng hoá, dịch vụ và thông tin liên quan giữa điểm đầu và điểm cuối nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng tiêu thụ cuối cùng”. Logistics là hệ thống giúp việc vận chuyển hàng hóa dễ dàng hơn, đáp ứng dễ dàng các mục tiêu phân phối, nhanh chóng tin cậy và chi phí thấp và giúp các DN hoạt động tốt hơn.

Theo luật thương mại Việt Nam sửa đổi (2005) : “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hoá theo thoả thuận của khách hàng để hưởng thù lao”. Có khá nhiều quan điểm khác nhau về DV logistics tại Việt Nam nhưng cơ bản được chia làm 2 loại: Nghĩa hẹp: Là dịch vụ vận chuyển, chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, cung cấp nhiều loại hình vận chuyển, mang nặng yếu tố vận tải. Nghĩa rộng: Logistics gắn liền với mọi hoạt động từ nguyên liệu, sản xuất, phân phối, hải quan, dịch vụ tài chính, là một dịch vụ bao gồm toàn bộ các khâu và đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng.  Sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ logistics Theo các nghiên cứu của Coyle và cộng sự (1992), Shapiro (1987) đã đưa ra được 7 lợi ích được logistics tạo ra:  Đúng chất lượng.

 Đúng sản phẩm  Đúng nơi.  Đúng điều kiện. 9  Đúng thông tin.  Giá cả hợp lí.

Và sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ logistics lòng tổng hợp của những lợi ích trên.  Các lý thuyết liên quan. SSI: Hành động vì khách hàng “luôn tập trung tìm cách mang đến sự hài lòng cho Khách hàng bằng sự chuyên nghiệp, tận tâm trong việc thiết kế những sản phẩm/ dịch vụ phục vụ nhu cầu riêng biệt của từng đối tượng khách hàng; song song với đó là việc không ngừng tìm cách đổi mới, cải tiến và nâng cao chất lượng của sản phẩm/ dịch vụ; áp dụng cơ chế chăm sóc khách hàng linh hoạt, năng động; và phối hợp cùng các cơ quan báo chí để tăng cường nhận thức về các vấn đề liên quan đếnthị trường, và giúp gây dựng lòng tin của khách hàng.” ACSI và ECSI: Đều là mô hình sự mong đợi của khách hàng và trải nghiệm sau khi sử dụng dịch v, kết tinh của “nghiên cứu của Willard Hom (năm 2000) về sự hài lòng của khách hàng đã chia sự hài lòng thành 2 mô hình: mô hình vĩ mô và mô hình vi mô.” VCSI: là mô hình “giá trị cảm nhận chịu tác động bởi chất lượng cảm nhận và sự mong đợi của khách hàng. Khi đó, sự mong đợi của khách hàng có tác động trực tiếp đến chất lượng cảm nhận” 2.2 Phân loại dịch vụ logistics.

Dịch vụ logistics được phân loại dựa theo nhiều tiêu chí khác nhau, chủ yếu được chia theo 3 loại hình dưới đây.1 Theo các hình thức của logistics.1: Phân theo hình thức Nguồn: Logistics những vấn đề cơ bản - “1 PL – First Party Logistics”: hình thức này cho thấy, chủ hàng buộc phải tự cấp phương tiện vận chuyển, kho chứa hàng và hệ thống thông tin bằng cơ sở vật chất của mình. Dẫn đến việc doanh nghiệp bị phình to quy mô, giảm khả năng kinh doanh do thiếu cơ sở vật chất, nhân viên và kinh nghiệm quản lý. - “2 PL – Second Party Logistics”: bên cấp dịch vụ là bên “thứ hai”, chỉ đáp ứng một số yêu cầu về giấy tờ, thủ tục, vận chuyển. Áp dụng cho đường biển – đường bộ - hàng không và một số công ty thuế quan.

- “3PL – Third Party Logistics”: thay mặt cho doanh nghiệp thực hiện một số thủ tục XK, cung cấp một số giấy tờ thông quan. 3LP thực hiện với danh nghĩa một khách hàng có thể là toàn bộ quá trình logistics hoặc chỉ một số hoạt động. - “4PL – Fourth Party Logistics”: là người có nguồn lực lớn, có tiềm năng cơ sở - vật chất liên kết chặc chẽ với nhau để vận hành và thực hiện các biện pháp logistics. “4PL” đảm nhận thực hiện các hoạt động dịch vụ logistics phức tạp, là điểm duy nhất nối tất cả việc quản lý các nguồn nhân lực, giám sát các chức năng 3PL để vươn đến toàn cầu và lâu dài.

- “5PL”: 5PL phát triển để phục vụ cho môi trường “Thương mại điện tử”, bao gồm 3PL và 4PL quản lý tất cả các bên liên quan trong chuỗi phân phối trên nền 11 thương mại điện tử.2 Theo phạm vi. Được chia thành 4 loại: Đối với sản xuất - kinh doanh “Business Logistics”: đối với hàng hóa riêng lẻ, cụ thể khác nhau sẽ có cách vận chuyển, bảo quản và quản lý hàng hóa khác nhau. Vậy nên chuỗi logistics cũng khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ