Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ về phương thức phân phối. Bên cạnh kênh đại lý truyền thống, mô hình phân phối bảo hiểm qua hệ thống ngân hàng (Bancassurance) đã phát triển thành kênh phân phối quan trọng thứ hai. Năm 2016, tỷ trọng doanh thu từ Bancassurance trên thị trường bảo hiểm nhân thọ chỉ chiếm hơn 5%, nhưng đến năm 2019 con số này đã vượt 17% và đạt mức xấp xỉ 30% vào năm 2021. Mô hình liên kết này mang lại lợi ích tài chính cho các ngân hàng thương mại thông qua nguồn thu từ phí dịch vụ ngoài lãi, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp bảo hiểm tiếp cận cơ sở khách hàng lớn mà không phải đầu tư mở rộng mạng lưới chi nhánh độc lập.

Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) và Công ty Trách nhiệm hữu hạn Bảo hiểm Nhân thọ Manulife Việt Nam đã ký kết thỏa thuận hợp tác độc quyền phân phối bảo hiểm với thời hạn 15 năm kể từ năm 2017. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của thị trường cùng với mức độ cạnh tranh ngày càng cao đã khiến các lợi thế ban đầu dần thu hẹp. Chất lượng dịch vụ trở thành yếu tố mang tính quyết định đối với mức độ hài lòng và sự gắn kết của khách hàng. Tại địa bàn thành phố Huế, việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hiểm nhân thọ Manulife phân phối qua Techcombank Chi nhánh Huế là yêu cầu thực tiễn cần được đánh giá định kỳ và có cơ sở khoa học.

Khóa luận xác định các câu hỏi nghiên cứu gồm:

  1. Những nhân tố nào thuộc chất lượng dịch vụ bảo hiểm nhân thọ Manulife tác động đến sự hài lòng của khách hàng tại Techcombank Chi nhánh Huế và nhân tố nào có mức độ tác động lớn nhất?
  2. Có sự khác biệt trong đánh giá chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng giữa các nhóm khách hàng có đặc điểm nhân khẩu học khác nhau hay không?
  3. Các giải pháp nào cần được thực hiện nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hiểm nhân thọ tại Techcombank Chi nhánh Huế trong thời gian tới?

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là phân tích sự tác động của các nhân tố chất lượng dịch vụ bảo hiểm đến mức độ hài lòng của khách hàng tham gia bảo hiểm nhân thọ Manulife qua kênh Techcombank Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho ban lãnh đạo chi nhánh.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Xác định các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ bảo hiểm nhân thọ Manulife tại Techcombank Chi nhánh Huế.
  2. Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ và gia tăng sự hài lòng của khách hàng tại chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc chất lượng dịch vụ bảo hiểm nhân thọ tác động đến sự hài lòng của khách hàng tham gia bảo hiểm Manulife tại Techcombank Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Techcombank Chi nhánh Huế, tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ bảo hiểm nhân thọ Manulife tại địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020 - 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát thông qua bảng hỏi từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
  • Phạm vi nội dung: Mối quan hệ tương quan và tác động giữa chất lượng dịch vụ bảo hiểm nhân thọ và sự hài lòng của khách hàng theo mô hình đo lường dịch vụ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm nền tảng về dịch vụ, bảo hiểm nhân thọ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Về mặt lý thuyết chất lượng dịch vụ, tác giả điểm luận các mô hình kinh điển:

  • Mô hình chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng của Gronroos (1984), xem xét chất lượng dựa trên kết quả dịch vụ tiếp nhận và quá trình tương tác thực hiện dịch vụ.
  • Thang đo khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) với 5 khoảng cách nhận thức và 5 thành phần chất lượng.
  • Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), tiếp cận chất lượng dịch vụ chỉ dựa trên việc đo lường mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng, loại bỏ biến số kỳ vọng để giảm sự nhầm lẫn giữa thái độ và sự hài lòng.
  • Mô hình ba thành phần của Rust và Oliver (1994) và mô hình tiền đề - trung gian của Dabholkar và cộng sự (2000).
  • Các chỉ số mức độ hài lòng khách hàng cấp quốc gia gồm Chỉ số hài lòng khách hàng Hoa Kỳ (ACSI) và Chỉ số hài lòng khách hàng Châu Âu (ECSI).

Về mô hình nghiên cứu đề xuất, tác giả kế thừa mô hình SERVPERF và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan trong ngành bảo hiểm (Lê Thị Kim Phượng, 2014; Nguyễn Văn Hên, 2015; Masood H. Siddiqui, 2010; Al-Qudah, 2013). Mô hình gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu:

  • H1: Mức độ tin cậy có quan hệ đồng biến với sự hài lòng của khách hàng.
  • H2: Khả năng đảm bảo/đáp ứng có quan hệ đồng biến với sự hài lòng của khách hàng.
  • H3: Năng lực phục vụ có quan hệ đồng biến với sự hài lòng của khách hàng.
  • H4: Mức độ đồng cảm có quan hệ đồng biến với sự hài lòng của khách hàng.
  • H5: Phương tiện hữu hình có quan hệ đồng biến với sự hài lòng của khách hàng.

Hệ thống biến quan sát gồm 28 chỉ báo đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), bao gồm:

  • Phương tiện hữu hình: 5 biến quan sát.
  • Năng lực phục vụ: 5 biến quan sát.
  • Sự đáp ứng: 5 biến quan sát.
  • Sự tin cậy: 5 biến quan sát.
  • Sự đồng cảm: 5 biến quan sát.
  • Sự hài lòng của khách hàng (biến phụ thuộc): 3 biến quan sát.

Quy trình và phương pháp nghiên cứu được triển khai qua 6 bước: tổng quan lý thuyết, nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo, nghiên cứu định lượng, kiểm định mô hình, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.

Quy mô mẫu nghiên cứu được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (1998), với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát: $$\text{Quy mô mẫu tối thiểu} = 28 \times 5 = 140 \text{ quan sát}$$

Để dự phòng tỷ lệ sai sót và câu trả lời không hợp lệ, tác giả phát ra 180 phiếu khảo sát. Phương pháp chọn mẫu kết hợp: 125 phiếu phân bổ đều tại 5 quầy tư vấn của Techcombank Chi nhánh Huế (25 phiếu/quầy) thông qua hỗ trợ của cán bộ tín dụng và tư vấn viên; 55 phiếu còn lại được khảo sát trực tiếp đối với khách hàng đang chờ thực hiện thủ tục đăng ký hoặc đóng phí bảo hiểm tại sảnh chờ. Kết quả thu về 175 phiếu, trong đó có 160 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu (đạt tỷ lệ 88,89%).

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo nội bộ của phòng ban kinh doanh, nhân sự Techcombank Chi nhánh Huế và các ấn phẩm thống kê của ngành bảo hiểm. Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật:

  • Thống kê mô tả: Phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm theo đặc điểm nhân khẩu học.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận hệ số $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett (Sig. $\le 0,05$), tổng phương sai trích ($> 50%$) và hệ số tải nhân tố (Factor Loading $> 0,5$).
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định độ phù hợp mô hình qua hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định $F$ thông qua phân tích phương sai ANOVA và kiểm định One-sample T-test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và mô hình nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa lý thuyết về bảo hiểm nhân thọ, bản chất của dịch vụ và chất lượng dịch vụ với 5 đặc tính cơ bản (tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, không thể tích trữ và không thể chuyển quyền sở hữu). Tác giả trình bày bản chất của mô hình Bancassurance theo định nghĩa của Gonulal và cộng sự (2012), chỉ rõ lợi ích kinh tế mà mô hình này mang lại cho bốn chủ thể liên quan: ngân hàng thương mại, doanh nghiệp bảo hiểm, khách hàng và cơ quan quản lý nhà nước.

Nội dung chương điểm qua thực trạng thị trường Bancassurance tại Việt Nam với mạng lưới 15/18 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ tham gia phân phối qua ngân hàng, tốc độ tăng trưởng doanh thu phí bình quân giai đoạn 2007 - 2020 đạt 22%/năm đối với khối nhân thọ. Thị trường thành phố Huế có sự hiện diện của các ngân hàng thương mại dẫn đầu doanh số Bancassurance như ACB, Vietcombank, Techcombank và VPBank. Từ việc tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ theo trường phái SERVPERF tác động đến sự hài lòng của khách hàng và cụ thể hóa thành 28 biến quan sát.

Chương 2: Phân tích ảnh hưởng chất lượng dịch vụ bảo hiểm đến sự hài lòng của khách hàng qua kênh ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – chi nhánh Huế

Chương 2 tập trung phân tích bối cảnh hoạt động, dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực nghiệm tại Techcombank Chi nhánh Huế. Techcombank Huế thành lập ngày 24/04/2007, hiện có trụ sở và cơ cấu tổ chức gồm Ban giám đốc, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Kinh doanh (gồm bộ phận tín dụng doanh nghiệp và bộ phận bảo hiểm) cùng Bộ phận Văn phòng.

Dữ liệu thứ cấp về tổ chức nhân sự tại Techcombank Chi nhánh Huế trong 3 năm liên tục cho thấy sự ổn định về quy mô và trình độ:

Chỉ tiêu Năm 2021 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2022 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2023 (Người) Tỷ lệ (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2023/2022 (+/-)
1. Tổng nhân sự 37 100,0 38 100,0 40 100,0 +1 +2
Theo trình độ học vấn:
Trên Đại học 3 8,1 3 7,9 3 7,5 0 0
Đại học 34 91,9 35 92,1 37 92,5 +1 +2
Theo giới tính:
Nam 10 27,03 11 28,9 12 30,0 +1 +1
Nữ 27 72,97 27 71,1 28 70,0 0 +1

Về kết quả kinh doanh của chi nhánh, các chỉ tiêu doanh thu, chi phí và lợi nhuận giai đoạn 2020 - 2022 được tổng hợp chi tiết:

Chỉ tiêu kết quả kinh doanh Năm 2020 (Tỷ đồng) Năm 2021 (Tỷ đồng) Năm 2022 (Tỷ đồng) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
1. Tổng doanh thu 44,290 50,914 64,129 +15,0 +26,0
- Thu nhập lãi và tương tự 39,748 44,918 56,856 +13,0 +26,6
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 3,205 4,725 5,383 +47,4 +13,9
- Thu nhập từ kinh doanh ngoại hối 0,817 0,912 1,471 +11,6 +61,3
- Thu nhập từ hoạt động khác 0,520 0,359 0,419 -31,0 +16,7
2. Tổng chi phí 26,907 28,841 32,308 +7,19 +12,02
- Chi phí lãi và tương tự 20,524 20,931 23,443 +1,98 +12,00
- Chi phí hoạt động dịch vụ 0,928 0,936 1,435 +0,86 +53,31
- Chi phí hoạt động 5,304 6,542 7,180 +23,34 +9,75
- Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 0,007 0,432 0,060 +6071,43 -86,11
- Chi phí khác 0,144 0,000 0,190 -100,00 +100,00
3. Lợi nhuận trước thuế (1 - 2) 17,383 22,073 31,821 +26,98 +44,16

Hoạt động hợp tác giữa Techcombank và Manulife Việt Nam bắt đầu từ năm 2013 và chính thức ký hợp đồng độc quyền 15 năm vào ngày 22/09/2017. Các dòng sản phẩm chủ lực triển khai tại chi nhánh gồm gói "Tự Tin Vững Bước" (giải pháp bảo hiểm bảo vệ) và "An Nhiên 360" (hỗ trợ tài chính trước bệnh ung thư). Chi nhánh ứng dụng hệ thống đo lường trải nghiệm khách hàng NPSystem để ghi nhận phản hồi và xử lý vướng mắc.

Kết quả xử lý mẫu khảo sát 160 khách hàng phản ánh các đặc điểm tiếp cận dịch vụ, cách thức giao dịch và mối quan tâm đối với sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tại chi nhánh. Phân tích định lượng đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho thấy các biến thuộc 5 nhóm Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Sự đáp ứng, Sự tin cậy và Sự đồng cảm đều đạt độ hội tụ và độ phân biệt cần thiết trước khi tiến hành phân tích hồi quy tương quan.

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hiểm nhân thọ Manulife nhằm gia tăng mức độ hài lòng khách hàng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả đánh giá thực nghiệm từ phía khách hàng và định hướng phát triển mảng bán lẻ của Techcombank, chương 3 đề xuất 6 nhóm giải pháp quản trị gồm:

  1. Tăng cường công tác truyền thông quảng bá sản phẩm, khai thác và thu hút sự quan tâm của khách hàng: Đẩy mạnh tiếp thị thông tin minh bạch tại các quầy giao dịch, xây dựng các ấn phẩm giới thiệu ngắn gọn, trực quan về quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia bảo hiểm.
  2. Đa dạng hóa sản phẩm bảo hiểm nhân thọ: Nghiên cứu đưa ra các gói bảo hiểm liên kết đầu tư hoặc gói bổ trợ phù hợp với mức thu nhập và chu kỳ cuộc sống của các nhóm khách hàng tại khu vực Thừa Thiên Huế.
  3. Nâng cao chất lượng dịch vụ giải quyết công việc, chăm sóc và phục vụ khách hàng: Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận hồ sơ bồi thường, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục thẩm định và thanh toán quyền lợi bảo hiểm.
  4. Nâng cao mức độ tin cậy của khách hàng và hoàn thiện quy trình đánh giá chất lượng dịch vụ: Bảo mật thông tin khách hàng, tư vấn trung thực về điều khoản loại trừ, khai thác hiệu quả dữ liệu từ hệ thống phản hồi NPSystem để giải quyết triệt để khiếu nại.
  5. Xây dựng đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp: Đào tạo nâng cao chứng chỉ chuyên môn bảo hiểm cho cán bộ tín dụng và giao dịch viên, củng cố đạo đức nghề nghiệp nhằm loại bỏ tình trạng ép khách hàng mua bảo hiểm kèm gói vay.
  6. Phát triển kênh phân phối thông tin bán hàng trực tuyến và đa dạng các hình thức khuyến mãi: Tích hợp tra cứu và quản lý hợp đồng bảo hiểm trên nền tảng ngân hàng số, áp dụng chính sách chăm sóc khách hàng vào các dịp lễ và thời điểm tái tục hợp đồng.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu thực nghiệm:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình tài chính của Techcombank Huế giai đoạn 2020 - 2022 với lợi nhuận trước thuế tăng từ 17,383 tỷ đồng (năm 2020) lên 31,821 tỷ đồng (năm 2022). Thu nhập từ hoạt động dịch vụ (bao gồm phí Bancassurance) tăng trưởng từ 3,205 tỷ đồng lên 5,383 tỷ đồng.
  • Về nhân sự, 100% cán bộ nhân viên chi nhánh đạt trình độ từ đại học trở lên (năm 2023 có 37 người trình độ đại học, 3 người trên đại học), tạo nền tảng nhân lực thuận lợi để triển khai các sản phẩm tài chính phức hợp.
  • Đã kiểm định mô hình gồm 5 nhân tố chất lượng dịch vụ trên tập dữ liệu khảo sát thực tế gồm 160 khách hàng hợp lệ, xác lập được mức độ đánh giá của người tham gia đối với từng thành phần: Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Sự đáp ứng, Sự tin cậy và Sự đồng cảm.

Về đóng góp giải pháp và quản trị:

  • Khóa luận không dừng lại ở mức độ lý luận chung mà đưa ra hệ thống giải pháp gắn với bối cảnh đặc thù của Techcombank Huế, đặc biệt là việc nâng cao tính minh bạch trong tư vấn nhằm hạn chế các rủi ro lan truyền và xung đột lợi ích giữa chỉ tiêu bán chéo của ngân hàng và nhu cầu thực tế của khách hàng.
  • Khẳng định vai trò của việc kết hợp hạ tầng công nghệ (NPSystem, số hóa quy trình bồi thường) với năng lực tư vấn trực tiếp của đội ngũ nhân sự tại quầy giao dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện thực tế của sinh viên thực hiện:

  • Phạm vi khảo sát sơ cấp mới chỉ thực hiện trên cỡ mẫu 160 khách hàng hợp lệ trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023 tại một chi nhánh duy nhất là Techcombank Chi nhánh Huế. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ khách hàng Bancassurance tại khu vực miền Trung chưa cao.
  • Dữ liệu thứ cấp về doanh thu phí bảo hiểm thuần chưa được bóc tách chi tiết theo từng dòng sản phẩm cụ thể do tính bảo mật số liệu kinh doanh nội bộ của chi nhánh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô điều tra sang các phòng giao dịch trực thuộc hoặc so sánh đối chiếu chất lượng dịch vụ Bancassurance giữa các ngân hàng thương mại cổ phần khác nhau trên cùng địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Bổ sung các biến kiểm soát hoặc biến trung gian mới như hình ảnh thương hiệu, niềm tin thương hiệu và chi phí chuyển đổi vào mô hình phân tích tác động đến lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng và Bảo hiểm khi xây dựng đề cương nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực phân phối dịch vụ tài chính cá nhân.
  • Khung thang đo 28 biến quan sát được dịch thuật và điều chỉnh theo mô hình SERVPERF là tài liệu tham khảo tốt cho các nghiên cứu định lượng ứng dụng phần mềm SPSS trong việc phân tích Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến.
  • Cán bộ quản lý tại các chi nhánh ngân hàng thương mại và chuyên viên giám sát chất lượng kênh Bancassurance tại địa phương có thêm góc nhìn thực tế về phản hồi của khách hàng đối với quy trình tư vấn và chăm sóc hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung thang đo nào để đánh giá chất lượng dịch vụ bảo hiểm tại Techcombank Huế?
Tác giả kế thừa mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) kết hợp với mô hình SERVQUAL của Parasuraman, điều chỉnh thành bộ thang đo gồm 28 biến quan sát đo lường bằng thang Likert 5 mức độ. Bộ thang đo gồm 5 nhân tố độc lập (Phương tiện hữu hình: 5 biến, Năng lực phục vụ: 5 biến, Sự đáp ứng: 5 biến, Sự tin cậy: 5 biến, Sự đồng cảm: 5 biến) và 1 nhân tố phụ thuộc (Sự hài lòng: 3 biến).

2. Quy mô mẫu điều tra sơ cấp của đề tài được xác định theo nguyên tắc nào và kết quả thu thập thực tế ra sao?
Theo công thức của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích EFA cần ít nhất 5 mẫu cho 1 biến quan sát, tương ứng $28 \times 5 = 140$ mẫu. Tác giả đã phát ra 180 phiếu (125 phiếu tại 5 quầy giao dịch và 55 phiếu phỏng vấn khách hàng tại sảnh chờ), thu về 175 phiếu và chọn lọc được 160 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích SPSS (tỷ lệ hợp lệ 88,89%).

3. Tình hình tài chính và doanh thu của Techcombank Chi nhánh Huế giai đoạn 2020 - 2022 biến động như thế nào?
Tổng doanh thu chi nhánh tăng đều qua các năm: 44,290 tỷ đồng (2020), 50,914 tỷ đồng (2021) và 64,129 tỷ đồng (2022). Do tốc độ tăng doanh thu cao hơn mức tăng chi phí, lợi nhuận trước thuế của Techcombank Huế tăng trưởng mạnh: từ 17,383 tỷ đồng (2020) lên 22,073 tỷ đồng (2021, tăng 26,98%) và đạt 31,821 tỷ đồng (2022, tăng 44,16%). Thu nhập từ hoạt động dịch vụ tăng từ 3,205 tỷ đồng lên 5,383 tỷ đồng.

4. Cơ cấu nhân sự tại Techcombank Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2021 - 2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Quy mô nhân sự tăng nhẹ từ 37 người (2021) lên 38 người (2022) và đạt 40 người (2023). Tỷ lệ nhân sự nữ chiếm ưu thế rõ rệt, dao động từ 70% đến 72,97%. Về chất lượng đào tạo, 100% nhân viên đều có trình độ từ đại học trở lên, trong đó có 3 nhân sự đạt trình độ trên đại học (chiếm từ 7,5% đến 8,1%) và không có lao động trình độ cao đẳng hay trung cấp.

5. Thỏa thuận hợp tác phân phối độc quyền giữa Manulife và Techcombank được xác lập vào thời gian nào và có thời hạn bao lâu?
Sau 4 năm hợp tác không độc quyền kể từ năm 2013, Techcombank và Manulife Việt Nam đã chính thức ký kết thỏa thuận hợp tác phân phối bảo hiểm độc quyền thời hạn 15 năm vào ngày 22/09/2017. Các sản phẩm chính phân phối qua chi nhánh gồm gói bảo hiểm "Tự Tin Vững Bước" và "An Nhiên 360".

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Tiến đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ Bancassurance và phản ánh thực trạng phân phối bảo hiểm Manulife tại Techcombank Chi nhánh Huế. Nghiên cứu kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 - 2023 với dữ liệu sơ cấp từ 160 khách hàng nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng. Kết quả phân tích là căn cứ để đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn tập trung vào đào tạo tư vấn viên, minh bạch hóa thông tin và nâng cao chất lượng dịch vụ sau bán hàng. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật và hoạt động quản trị dịch vụ tài chính ngân hàng tại địa phương.