Tổng quan: Thực trạng chất cấm trong chăn nuôi lợn và nguy cơ sức khỏe

Luận văn tổng quan về thực trạng tồn dư chất cấm trong chăn nuôi lợn. Phân tích nguy cơ sức khỏe liên quan đến tồn dư chất cấm này.

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân

2016

44
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU

3. CHƯƠNG 3: TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP THU THẬP

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. Một số định nghĩa

4.2. Phân loại các nhóm chất cấm trong thức ăn chăn nuôi và thịt lợn

4.3. Một số chất cấm nhóm β2-agonist sử dụng phổ biến trong chăn nuôi lợn

4.4. Một số chất cấm nhóm kháng sinh sử dụng phổ biến trong chăn nuôi lợn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Danh mục hóa chất, kháng sinh cấm nhập khẩu, sản xuất, kinh doanh và sử dụng trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm tại Việt Nam

Phụ lục 2: Danh mục thuốc, hóa chất, kháng sinh cấm sử dụng trong thú y

Phụ lục 3: Quy định Mức giới hạn tối đa dư lượng thuốc thú y trong thực

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về chất cấm trong chăn nuôi lợn và nguy cơ sức khỏe

Trong bối cảnh gia tăng mạnh mẽ ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam và thế giới, việc sử dụng chất cấm trong chăn nuôi lợn trở thành một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Các nhóm chất cấm chủ yếu gồm các hormone tăng trưởng nhóm β2-agonist và nhóm kháng sinh cấm sử dụng được đưa vào thức ăn chăn nuôi nhằm mục đích kích thích tăng trọng và nâng cao hiệu suất sản xuất. Tuy nhiên, sự tồn dư của các chất này trong sản phẩm thịt lợn đã tạo nên những nguy cơ cấp và mạn tính cho sức khỏe cộng đồng. Điều này đã được Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng các tổ chức quốc tế như FAO, WHO cảnh báo và đề xuất nhiều chính sách kiểm soát nghiêm ngặt.

Số liệu thống kê cho thấy việc tiêu thụ thịt lợn bình quân của người Việt Nam và các nước EU luôn đứng ở mức cao, kéo theo áp lực lớn về năng suất chăn nuôi. Do đó, nhu cầu sử dụng các chất cấm nhằm rút ngắn thời gian nuôi và nâng cao lợi nhuận luôn tồn tại, thậm chí còn phổ biến do nhận thức chưa đầy đủ và chế tài xử phạt chưa đủ nghiêm. Nguy cơ sức khỏe từ dư lượng chất cấm trong chăn nuôi lợn không chỉ là vấn đề của hiện tại mà còn ảnh hưởng lâu dài thông qua các bệnh nan y như ung thư, độc gan, dị ứng và tình trạng kháng thuốc kháng sinh ngày càng nghiêm trọng.

1.1. Khái niệm và phân loại chất cấm trong chăn nuôi lợn tại Việt Nam

Theo quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, chất cấm trong chăn nuôi lợn được chia thành hai nhóm chính: nhóm β2-agonist (chất tăng trọng) gồm Salbutamol, Clenbuterol, Ractopamine và nhóm các loại kháng sinh cấm sử dụng như Chloramphenicol, Olaquidox, Nitrofuran. Những chất này bị nghiêm cấm nhập khẩu, sản xuất và sử dụng do gây nguy hại trực tiếp cho sức khỏe con người. Chủ yếu, các chất tăng trọng nằm trong nhóm β2-agonist được sử dụng để thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp và giảm mỡ, tạo thịt lợn siêu nạc nhanh chóng, trong khi các loại kháng sinh cấm lại được dùng liều thấp nhằm kích thích tăng trọng và phòng bệnh. Việc tồn dư các chất này trong thịt lợn sau giết mổ tạo nên rủi ro y tế nghiêm trọng cho người tiêu dùng.

1.2. Tổng quan thực trạng sử dụng chất cấm trong chăn nuôi lợn Việt Nam

Nhiều nghiên cứu thực tiễn tại các tỉnh Hà Nội, Hải Dương, Thái Bình cho thấy hiện tượng sử dụng các chất cấm trong chăn nuôi lợn vẫn còn phổ biến. Đặc biệt, các trang trại và cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi không tuân thủ quy định dẫn đến tồn dư dẫn đến dư lượng Salbutamol, Clenbuterol, Ractopamine vượt ngưỡng quy định trong thịt lợn. Ngoài ra, nhiều loại kháng sinh cấm như Chloramphenicol, Nitrofuran vẫn hiện diện với hàm lượng đáng báo động trong sản phẩm thịt, gây ra hiện tượng kháng thuốc và các vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Nguyên nhân chính được xác định là do ý thức của người chăn nuôi thấp, nhu cầu lợi nhuận và việc quản lý nhà nước chưa đủ chặt chẽ.

II. Tổng hợp 3 nguyên nhân chính gây tồn dư chất cấm trong chăn nuôi lợn

Việc tồn dư chất cấm trong chăn nuôi lợn không phải ngẫu nhiên mà xuất phát từ nhiều nguyên nhân phức tạp. Phân tích các yếu tố tác động cho thấy ba nguyên nhân chủ yếu sau đã thúc đẩy tình trạng này diễn ra phổ biến hơn, làm gia tăng nguy cơ ảnh hưởng tới sức khỏe người tiêu dùng.

2.1. Nhận thức và kiến thức hạn chế của người chăn nuôi về chất cấm

Đa số người chăn nuôi lợn tại Việt Nam vẫn còn thiếu kiến thức chuyên sâu về ảnh hưởng nguy hiểm của chất cấm như β2-agonist và kháng sinh cấm đối với sức khỏe cộng đồng. Nhiều hộ vẫn sử dụng chất kích thích tăng trưởng và kháng sinh cấm trong thức ăn để tăng hiệu quả kinh tế mà không ý thức được hậu quả lâu dài, dẫn đến sự lan rộng của dư lượng hóa chất này trong thịt lợn. Nghiên cứu cho thấy khoảng 70% người tiêu dùng mua thịt tại các chợ truyền thống vẫn lo ngại nhưng chưa phân biệt được chất cấm và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

2.2. Lợi nhuận kinh doanh chi phối việc sử dụng chất cấm trong chăn nuôi lợn

Mục tiêu chính của người chăn nuôi và các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi là tối đa hóa lợi nhuận. Do đó, việc dùng các chất cấm như β2-agonist để tăng trọng và kháng sinh để phòng bệnh với chi phí thấp được coi là phương pháp nhanh và hiệu quả. Thực tế chế tài xử phạt còn nhẹ và chưa đủ răn đe khiến các hành vi này vẫn tồn tại. Điều này càng phổ biến khi các sản phẩm thịt lợn được tiêu thụ nhanh chóng, tạo điều kiện cho thị trường ngầm chất cấm phát triển.

2.3. Quản lý giám sát chưa chặt chẽ dẫn đến phổ biến chất cấm trong ngành chăn nuôi lợn

Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn và các cơ quan chức năng đã ban hành nhiều quy định về cấm sử dụng chất cấm trong chăn nuôi. Tuy nhiên, việc kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm chưa được thực hiện nghiêm ngặt và đồng bộ. Các cơ sở chăn nuôi nhỏ lẻ và nhiều trang trại lớn vẫn vi phạm sử dụng chất cấm mà không bị xử phạt hoặc chỉ bị phạt với mức quá thấp so với lợi ích đạt được. Tình trạng này làm giảm hiệu quả công tác quản lý và nguy cơ chất cấm khắp nơi trong thịt lợn.

III. Phương pháp phòng tránh và kiểm soát chất cấm trong chăn nuôi lợn hiệu quả

Để giảm thiểu nguy cơ từ chất cấm trong chăn nuôi lợn đối với sức khỏe cộng đồng, nhiều biện pháp phòng tránh và kiểm soát đã được nghiên cứu và áp dụng thực tiễn. Các giải pháp này không chỉ dựa vào quy định pháp luật mà còn đòi hỏi sự phối hợp từ người chăn nuôi, doanh nghiệp và người tiêu dùng.

3.1. Áp dụng mô hình chăn nuôi lợn sinh học không sử dụng chất cấm

Mô hình chăn nuôi lợn sinh học sử dụng chế phẩm sinh học lên men thức ăn có khả năng tăng cường sức khỏe vật nuôi và năng suất mà không cần dùng kháng sinh cấm hay các chất tăng trọng nhóm β2-agonist. Thay thế kháng sinh bằng axit hữu cơ, probiotic, prebiotic và thảo dược đã được nghiên cứu chứng minh vừa nâng cao hiệu quả tăng trưởng vừa giảm thiểu nguy cơ tồn dư hóa chất trong thịt. Ví dụ, chương trình chế phẩm sinh học “CN” tại một số vùng nông thôn đã cho kết quả tốt về chất lượng thịt và độ an toàn thực phẩm.

3.2. Tăng cường kiểm tra giám sát và chế tài xử phạt nghiêm khắc hành vi sử dụng chất cấm

Cần xây dựng hệ thống kiểm tra định kỳ và ngẫu nhiên trong các trang trại, cơ sở sản xuất thức ăn và thị trường tiêu thụ thịt lợn nhằm phát hiện sớm vi phạm sử dụng chất cấm. Chế tài xử phạt phải đủ mạnh để răn đe, bao gồm phạt tiền cao gấp nhiều lần lợi nhuận thu được, tịch thu sản phẩm vi phạm và đình chỉ hoạt động sản xuất nếu cần. Việc áp dụng công nghệ phân tích hiện đại như ELISA, LC-MS/MS giúp phát hiện nhanh và chính xác các chất cấm trong sản phẩm.

3.3. Nâng cao nhận thức người chăn nuôi và người tiêu dùng về tác hại chất cấm

Giáo dục thông qua truyền thông, tập huấn kỹ thuật và tăng cường kiến thức về an toàn thực phẩm giúp người chăn nuôi và người tiêu dùng hiểu rõ hậu quả nghiêm trọng khi sử dụng thực phẩm có chứa chất cấm. Cải thiện nhận thức sẽ giúp người chăn nuôi tự giác bỏ thói quen dùng chất cấm và tiêu thụ sản phẩm thịt lợn an toàn hơn. Người tiêu dùng cũng cần lựa chọn thịt lợn qua các cửa hàng uy tín, có kiểm định rõ ràng để giảm thiểu rủi ro.

IV. Kết quả và ứng dụng thực tiễn mô hình kiểm soát chất cấm trong chăn nuôi lợn

Nhiều nghiên cứu và dự án ứng dụng tại Việt Nam và một số nước trên thế giới đã cho thấy hiệu quả tích cực khi áp dụng các biện pháp kiểm soát và thay thế chất cấm trong chăn nuôi lợn. Mô hình chăn nuôi lợn sinh học kết hợp với kiểm soát dư lượng theo quy chuẩn giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Các kết quả thực tiễn cũng đồng thời giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh lan rộng và sự cố ngộ độc cấp tính liên quan đến dư lượng hóa chất cấm.

4.1. Thành công từ mô hình chăn nuôi lợn sinh học không dùng kháng sinh cấm

Nghiên cứu tại các vùng nông thôn Việt Nam cho thấy, mô hình sử dụng thức ăn lên men sinh học giúp lợn tăng trưởng khỏe mạnh, nâng cao năng suất và không tồn dư kháng sinh hay β2-agonist trong thịt. Kết quả phân tích mẫu thịt đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và được người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn. Mô hình này đồng thời cải thiện sức đề kháng vật nuôi, giảm nhu cầu dùng thuốc kháng sinh, góp phần giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc và ô nhiễm môi trường.

4.2. Hiệu quả từ chính sách kiểm tra giám sát và xử phạt chất cấm trong chăn nuôi lợn

Các đợt thanh tra, kiểm tra của Bộ NNPTNT phối hợp với Bộ Y tế tại các khu vực trọng điểm đã phát hiện và xử lý nghiêm các trường hợp sử dụng chất cấm trong chăn nuôi lợn. Trong đó, mức phạt cao hơn và đình chỉ hoạt động góp phần làm giảm tình trạng vi phạm. Phương pháp xét nghiệm ELISA, LC-MS/MS được áp dụng rộng rãi giúp nâng cao độ chính xác và nhanh chóng phát hiện tồn dư chất cấm, từ đó tăng cường niềm tin cho người tiêu dùng về an toàn thực phẩm.

4.3. Vai trò người tiêu dùng trong phòng chống nguy cơ chất cấm từ chăn nuôi lợn

Sự cảnh giác và thói quen chọn lựa thịt lợn có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm định chất lượng đang trở thành xu hướng tích cực tại Việt Nam. Người tiêu dùng có ý thức tẩy chay thịt lợn bẩn và ưu tiên thịt an toàn giúp thị trường điều chỉnh theo hướng giảm sử dụng chất cấm. Các nghiên cứu cũng chỉ ra phần lớn người dân quan tâm đến dư lượng hormone và kháng sinh trong thịt, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các nhà sản xuất thay đổi phương thức kinh doanh an toàn hơn.

V. Các giải pháp nâng cao và tương lai phòng chống chất cấm trong chăn nuôi lợn tại Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu và thực tế triển khai, việc phòng chống chất cấm trong chăn nuôi lợn cần một chiến lược đồng bộ và toàn diện. Tương lai của nền chăn nuôi sạch, an toàn phụ thuộc vào sự phát triển các giải pháp khoa học kỹ thuật, quản lý nhà nước hiệu quả và thay đổi nhận thức cộng đồng. Đặc biệt, việc hoàn thiện pháp luật và chế tài xử phạt sẽ tạo nền tảng vững chắc cho quá trình này.

5.1. Đề xuất hoàn thiện luật và tăng cường chế tài xử lý với chất cấm trong chăn nuôi lợn

Hiện nay, mức xử phạt đối với hành vi sử dụng chất cấm trong chăn nuôi lợn chưa đủ răn đe so với lợi nhuận thu được, đặc biệt với các trang trại quy mô lớn. Do đó, cần sửa đổi luật để nâng mức phạt lên cao hơn, kèm theo hình thức tịch thu tài sản, đình chỉ hoạt động sản xuất và truy cứu trách nhiệm hình sự nếu cần thiết. Song song đó, xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhằm nâng cao hiệu quả thực thi.

5.2. Phát triển công nghệ phân tích giám sát dư lượng chất cấm trong thịt lợn

Việc ứng dụng rộng rãi các kỹ thuật phân tích hiện đại như LC-MS/MS, ELISA vào giám sát thịt lợn giúp phát hiện tồn dư chất cấm nhanh chóng, chính xác và có chi phí hợp lý hơn. Đồng thời, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử giúp quản lý minh bạch, dễ dàng truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng sản phẩm, từ đó tăng tính công khai và trách nhiệm của các bên liên quan.

5.3. Đẩy mạnh tuyên truyền giáo dục kiến thức an toàn thực phẩm đến người chăn nuôi và tiêu dùng

Tăng cường các chương trình đào tạo, truyền thông nâng cao nhận thức về tác hại của chất cấm đối với sức khỏe sẽ giúp người chăn nuôi từ bỏ thói quen sử dụng các hóa chất độc hại. Bên cạnh đó, tuyên truyền định hướng người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm an toàn, đồng hành trong việc xây dựng thị trường thịt lợn sạch, góp phần giảm thiểu nguy cơ sức khỏe xã hội do chất cấm gây ra.

VI. Kết luận cuối cùng về nguy cơ chất cấm trong chăn nuôi lợn và biện pháp cần thực hiện

Việc sử dụng và tồn dư chất cấm trong chăn nuôi lợn là thách thức lớn đối với an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng tại Việt Nam. Qua tổng quan tài liệu, xác định nhóm chất cấm phổ biến là β2-agonist và kháng sinh cấm, những chất này gây ra nhiều nguy cơ cấp tính và mãn tính như rối loạn nhịp tim, ngộ độc gan, ung thư và đặc biệt là tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Hiện trạng này bắt nguồn từ nhận thức hạn chế của người chăn nuôi, nhu cầu lợi nhuận và bất cập trong quản lý pháp luật.

Các giải pháp bao gồm phát triển mô hình chăn nuôi sinh học không sử dụng chất cấm, tăng cường kiểm tra, giám sát, chế tài xử phạt nghiêm khắc và nâng cao nhận thức cộng đồng là then chốt để kiểm soát vấn đề. Sự phối hợp tích cực giữa chính quyền, người chăn nuôi và người tiêu dùng sẽ tạo động lực thúc đẩy ngành chăn nuôi lợn phát triển bền vững, an toàn, góp phần bảo vệ sức khỏe quốc gia. Pháp luật cần được hoàn thiện nhằm tạo cơ chế ràng buộc hiệu quả, công nghệ kiểm tra cần hiện đại hóa, cùng với giáo dục và truyền thông nâng cao ý thức người dân sẽ là nền tảng vững chắc cho tương lai chăn nuôi lợn không chất cấm.

16/09/2025
Luận văn tổng quan tài liệu tổng quan về thực trạng tồn dư một số chất cấm trong chăn nuôi lợn và một số nguy cơ sức khỏe

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo thống kê 2014, tổng số người ngộ độc thực phẩm trong cà nước ước tính khoảng 1,2 đen 1,5 triệu người, số người tử vong do ngộ độc thực phẩm khoáng 35 - 40 người, có 49,6% số vụ do vi sinh vật, 17,6% so vụ do độc tố tự nhiên, 2,4% số vụ do hóa chất và 30,4% so vụ chưa xác định rõ căn nguyên [14], Một trong những nguyên nhân dẫn đen tình trạng trên là thực phẩm bẩn nhiễm hóa chất cấm sử dụng trong chân nuôi và các sản phẩm chăn nuôi, được sử dụng nhiều nhất trong chăn nuôi lợn. Nhiều nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam chỉ ra hàm lượng các chất cấm trong thức ăn chăn nuôi lợn và các sản phẩm từ thịt lợn khá cao, gây nguy cơ ảnh hường sức khỏe cộng đông. Những nhóm hóa chât câm chính sù dụng trong thức ăn chăn nuôi lợn và sản phẩm từ thịt lợn như kháng sinh, các chất tăng trọng nhóm p2 - agonist. gây ra những những nguy cơ sức khỏe như ngộ độc cấp tính và những ảnh hưởng lâu dài (ung thư, dị ứng, chứng thiếu máu không tái tạo ở người, nhiễm độc gan.

) và đặc biệt là tình trạng kháng kháng sinh phô biến hiện nay, gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Biểu đồ 1: Lượng tiêu thụ thịt giai đoạn 2008 - 2013 trên thế giói 2 ở các nước Liên minh châu Âu (EU), lượng tiêu thụ lợn khá cao (mức tiêu thụ bình quân thịt lợn lúc nào cũng trên 42kg/người - giai đoạn 2008 - 2013 và cao nhât so với các loại thịt khác như thịt bò, thịt gia cầm [29, 43]. Bên cạnh đó, tình trạng sử dụng chất cấm trong chăn nuôi lợn có thể do ý thức của người chăn nuôi hay ý thức của nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi muốn tiêu thụ được các sàn phâm vả vì lợi nhuận kinh doanh, cho thành phàm sớm cũng như tình trạng buôn bán và sử dụng chất cấm trong chăn nuôi còn phổ biển, chế tài xử phạt chưa nghiêm. Ngoài ra, kiến thức, thái độ và thực hành về chăn nuôi lợn an toàn sinh học nói chung và về sử dụng thức ăn chăn nuôi tồng hợp của người chăn nuôi lợn nói riêng còn hạn chế đã dẫn tới tình trạng xuất hiện các chất cấm trong thịt lợn và một sổ sản phẩm của nó [12], Tại Việt Nam có nhiêu loại hóa chât, kháng sinh bị câm nhập khâu, sản xuât, kinh doanh và sử dụng làm phụ gia sản xuất thức ãn chăn nuôi [5].

Cũng theo số liệu của Cục Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường C49, năm 2015 đã có trên 20 doanh nghiệp tham gia nhập khẩu 9.140 kg salbutamol về VN [15]. Bài tổng quan tài liệu này nhằm mục đích làm rõ hơn thực trạng sử dụng các chất cấm trong chăn nuôi lợn cũng như những nguy cơ của chúng đến sức khỏe người tiêu dùng. 3 CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU 1. Mô tả thực trạng sử dụng một số chất cấm thuộc nhóm Ị52 — agonist và kháng sinh trong chăn nuôi lợn.

Mô tả một số nguy cơ đến sức khỏe của con người của các chất cấm trong chăn nuôi lợn. 4 CHƯƠNG 3: TAI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP THU THẬP 1. Những tiêu chuẩn lụa chọn tài liệu tham khảo • Tài liệu tham khảo viết bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh. • Các tài liệu có nội dung đề cập đen: o Nghiên cứu về thực trạng sử dụng các chất cẩm trong chăn nuôi lợn ( chât tăng trọng nhỏm (32-agonist, kháng sinh câm).

o Nghiên cứu và bằng chứng về các loại bệnh mắc phải do phơi nhiễm với thịt lợn có chứa chât câm, biện pháp phòng tránh của các hóa chất cấm trong thịt lợn. • Không giới hạn về thể loại tài liệu (các báo cáo, luận vãn được xuất bản, công bố từ những viện khoa học hàn lâm hoặc từ các trường đại học, các bài báo khoa học chuyên ngành được lấy từ các tạp chí chuyên ngành) • Sử dụng cả bản tóm tắt (abtracts) và toàn vãn của các nghiên cứu. • Các tài liệu có thời gian công bo từ năm 1990 trở lại đây. • Ưu tiên các tài liệu có thời gian công bố từ năm 2006 trở lại đây.

Phương pháp đã được sử dụng để tìm tài liệu và nguồn tài liệu Tài liệu y văn được tìm kiếm trên các website của những cơ quan, tổ chức về lĩnh vực chăn nuôi, thực phẩm gia súc tại Việt Nam và trên thể giới như WHO, FDA, FAO cùng các hệ thông cơ sở dữ liệu khoa học như Pubmed, Sciences Direct, NCBI và công cụ tìm kiếm y vàn scholar.com để tìm kiếm tài liệu, thông tin và các báo cáo, nghiên cửu khoa học liên quan đến chù đề đã chọn. Các từ khóa đã dùng đê tìm tài liệu • Tieng Anh: pork, meat, pig, prohibited antibiotics/ growth hormone/ beta agonist in pork/ pig meat & effects • Tiêng Việt: chat cam / kháng sinh cầm/ hóc môn tăng trưởng trong thịt lọn, sử dụng thịt lợn & chất cam & ảnh hưởng sức khỏe 5 Phương pháp tống hợp thông tin và quản lý số liệu • Đọc tóm tãt (abstract) của các bài báo viêt vê vân đê như chât câm trong thịt lợn, ảnh hưởng sức khỏe khi ăn thịt lợn nhiễm chất cẩm, cách phòng tránh việc ăn phải thịt lợn chứa chất cấm • Đôi với các sách, tạp chí có liên quan tới chủ đê hóa chất trong thịt lợn đọc lướt phần nội dung đề cập đển vấn đề, đánh dấu những thông tin quan trọng, số liệu càn cho quá trình viểt tồng quan. • Các tài liệu được chia làm hai nhóm lớn là tài liệu tiếng Việt và tiếng Anh. Sau đó các thông tin được phân loại theo các hóa chất khác nhau trong thịt lợn (kháng sinh, các chất tăng trọng nhóm b2- agonist.

Một số bân có nhiều thông tin kêt hợp sẽ được lưu riêng đê sử dụng triệt đê thông tin. Thông tin được tổng hợp và phân loại sao cho dễ tìm thấy trong quá trình viết tổng quan và đảm bảo yêu cầu tổng hợp tài liệu tham khảo như sau: o Đối với tài liệu tham khảo là văn bàn điện tử: lưu tên bài viết, đường dẫn o Đối với các tài liệu tham khảo là sách, luận án, báo cáo thì sưu tầm và photo lại, phải ghi đầy đủ thông tin sau: tên tác giả hoặc cơ quan ban hành, năm xuất bản, tên sách, luận văn, báo cáo, nhà xuất bản, nơi xuất bản. o Đoi với tài liệu tham khảo là bài báo trong tạp chí, trong một cuốn sách., cũng sưu tầm và photo lại, cần ghi những thông tin sau: Tên tác giả, nãm công bố, tên bảo cáo, tên tạp chí, tập, (số) và số các trang sử dụng. • Các tiêu chuẩn như: Tên tác giả, tên tiêu đề, năm công bố hay xuất bản, tạp chí công bố hay đãng tin.của tài liệu tham khảo được quản lý bằng phần mềm Quản lý tài liệu tham khảo bang phần mềm ENDNOTE X7 để quản lý và thực hiện trích dẫn tài liệu tham khảo.

6 • Cuối cùng đọc lại toàn bộ các thông tin liên quan từ tài liệu tham khảo để bố sung những thông tin số liệu còn thiếu hoặc chưa chính xác. Sau đó sử dụng những thông tin, số liệu đó cho phần viết tổng quan. Thông so về tài liệu tham khảo The loại tài liệu tham khảo thu thập được gồm: các công trình nghiên cứu khoa học, bài báo và báo cáo đăng trên các tồ chức/ cơ quan chính phù và các tạp chí liên quan đên hóa chât cấm sử dụng trong thịt lợn và ảnh hường tới sức khỏe người tiêu dùng. Số lượng tài liệu thu thập được là 49 tài liệu tham khảo, trong đó có 16 tài liệu bàng tiếng Việt và 33 tài liệu bằng tiếng Anh, bao gồm: • 7 quyển sách • 2 bài báo điện tử trên các trang từ các tổ chức/ cơ quan của chính phủ • 9 báo cáo, guideline từ các tô chức/ bộ/ ban ngành phi chính phủ và các tổ chức quốc tế • 16 bài nghiên cứu khoa học • 7 văn bản pháp luật • 8 tạp chí chuyên ngành.

7 CHƯƠNG 4: KÉT QUẢ 1. Một Số định nghĩa Vệ sinh an toàn thực phẩm: là các điều kiện và biện pháp cần thiết để bảo đảm thực phẩm không gây hại cho sức khỏe, tính mạng của con người [16]. Dư lượng hóa chất/ thuốc: là lượng hóa chất/ thuốc còn tồn lưu trong cơ thể (cụ thể trong bài này lả lượng hóa chất/ thuốc như kháng sinh, hormone tăng trưởng. còn tồn lưu trong cơ thể lợn hoặc thịt lợn sau khi chế biến có thể gây ảnh hưởng nhất định tới sức khỏe con người).

Kháng sinh: lả những chất hữu cơ có cấu tạo hoá học phức tạp, phần lón do vi trùng, nâm và xạ khuân sản sinh ra. Kháng sinh có tác dụng (cả invitro và invivo) diệt các vi sinh vật gây bệnh, hoặc chỉ ngăn cản sự phát triển của vi sinh vật đó [37]. Hormone: lả nhũng chất hóa học do một nhóm tể bào hoặc một tuyến nội tiết bải tiết vào máu rồi được máu đưa đến các tế bào hoặc các mô khác trong cơ thể và gây ra các tác dụng sinh lý ở đó [7]. Phân loại các nhóm chất cấm trong thức ăn chăn nuôi và thịt lợn Dựa theo danh mục Danh mục hóa chất, kháng sinh cẩm nhập khẩu, sản xuất, kinh doanh và sử dụng trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm tại Việt Nam (Thông tư sô 28/2014/TT-BNNPTNT) và Danh mục thuốc, hóa chat, kháng sinh cấm sử dụng trong thủ y (Thông tư sổ 15/2009/TT-BNNPTNT), bài tổng quan này chia các nhóm hóa chat cam trong thức ăn chăn nuôi và thịt lợn ra làm các nhóm chính sau: 8 Nhóm J32 — agonist (chất tăng trọng): gồm các chất như Salbutamol, Clenbuteroỉ, Ractopamine, Diethylstilbestrol (DES), Zeranol, Terbutaline, Cimaterol, Carbuterol, Fenoterol.

Nhóm kháng sinh: gồm các chất như Chloramphenicol, Olaquidox, Nitrofuran, Dimetridazole, Metronidazole, Eprofloxacin, Ciprofloxacin, Ofloxacin, Ofloxacin Tylosin phosphate. Trong nhóm này có 3 chất là Chloramphenicol, Olaquidox, Nitrofuran cũng có tác dụng kích thích tăng trưởng. Tại Việt Nam, theo một nghiên cứu tại 3 tỉnh Hà Nội, Hãi Dương, Thái Bình trên 210 người tiêu dùng cho thấy mức tiêu thụ thịt lợn là 0,47 kg/người/tuần (Hà Nội có mức tiêu thụ thịt lớn nhất là 1,61 kg/ tuần). Đa so người tiêu dùng mua thịt ở chợ xã (70%).

Đa số người tiêu dùng biết và có quan tâm đến dư lượng hóa chất trong các sản phẩm thịt động vật. Người tiêu dùng quan tâm nhất tới dư lượng hooc-môn (66,67%), và các dư lượng kháng sinh (29,04%). Các tiêu chí tiên chọn lựa thịt đầu tiên của người tiêu dùng là màu sắc của thịt (34,74%), mùi (26,84%). Một so tiêu chí khác cũng làm người tiêu dùng quan tâm như dấu kiểm dịch thú y, cửa hàng thịt sạch sẽ, mối quan hệ quen biết người bán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ