Tổng quan nghiên cứu

Bạo lực học đường tại Việt Nam trong những năm qua đã trở thành vấn đề xã hội nhức nhối, đe dọa trực tiếp đến môi trường giáo dục an toàn và sự phát triển nhân cách của thế hệ trẻ. Theo số liệu thống kê từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, trung bình trong một năm học trên toàn quốc xảy ra gần 1.600 vụ học sinh đánh nhau ở cả trong và ngoài khuôn viên trường học, tương đương khoảng 5 vụ mỗi ngày. Đáng chú ý, cứ khoảng 5.200 học sinh thì có 1 vụ bạo lực xảy ra; cứ hơn 11.000 học sinh thì có 1 trường hợp bị xử lý kỷ luật bằng hình thức buộc thôi học; và cứ 9 cơ sở giáo dục thì có 1 trường ghi nhận tình trạng học sinh ẩu đả. Đặc biệt, hành vi bạo lực trong nhóm nữ sinh trung học phổ thông đang có chiều hướng gia tăng phức tạp về cả mức độ nghiêm trọng lẫn tính chất bạo lực tập thể.

Nghiên cứu của học viên Hoàng Thị Thương thuộc chuyên ngành Công tác xã hội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Phác họa toàn diện chân dung xã hội của nhóm nữ sinh là chủ thể trực tiếp gây ra bạo lực học đường, phân tích các mối liên kết sinh thái xã hội xung quanh các em, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp chuyên môn từ lăng kính công tác xã hội.

Nghiên cứu được triển khai thực địa tại Trường Trung học phổ thông An Lão, huyện An Lão, thành phố Hải Phòng trong khung thời gian từ tháng 4 năm 2014 đến tháng 10 năm 2014. Đóng góp nổi bật của luận văn là chuyển dịch cách tiếp cận truyền thống từ trừng phạt hành chính đơn thuần sang mô hình can thiệp hỗ trợ đa tầng, hướng tới mục tiêu giảm thiểu tỷ lệ tái phạm bạo lực học đường, cải thiện 100% khả năng thích ứng tâm lý - xã hội của học sinh có hành vi lệch chuẩn, và xây dựng môi trường học đường lành mạnh, chuẩn mực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng ba lý thuyết nền tảng trong khoa học xã hội và công tác xã hội để soi chiếu hành vi của đối tượng nghiên cứu:

Thứ nhất, Thuyết học tập xã hội của Albert Bandura luận giải rằng hành vi gây hấn của cá nhân không tự nhiên sinh ra mà là kết quả của quá trình quan sát, bắt chước và tiếp thu các khuôn mẫu ứng xử từ môi trường xung quanh. Nữ sinh vị thành niên dễ dàng tiếp thu hành vi bạo lực khi chứng kiến các vụ việc thực tế, bạo lực gia đình hoặc sự lan truyền của nội dung tiêu cực trên mạng xã hội và phim ảnh. Thuyết này lý giải sâu sắc hiện tượng lây lan tâm lý đám đông khi nữ sinh tham gia đánh hội đồng với sự cổ vũ của nhóm bạn.

Thứ hai, Lý thuyết kiểm soát xã hội của Travis Hirschi và các cộng sự nhấn mạnh rằng hành vi lệch chuẩn xảy ra khi mối liên kết xã hội giữa cá nhân với gia đình, nhà trường và cộng đồng bị suy yếu hoặc đứt gãy. Khi các em thiếu sự gắn kết tình cảm, niềm tin vào nội quy trường lớp và sự giám sát đúng đắn từ cha mẹ, khả năng tự kiểm soát xung động sẽ giảm mạnh, dẫn đến nguy cơ cao thực hiện hành vi bạo lực.

Thứ ba, Thuyết nhận thức - hành vi xác định rằng suy nghĩ, cảm xúc và hành vi có mối quan hệ tương hỗ mật thiết. Những nhận thức lệch lạc về quyền lực, giá trị bản thân và cách giải quyết xung đột chính là nguồn cơn dẫn đến các hành vi bạo lực bộc phát hoặc có chủ đích.

Nghiên cứu vận hành dựa trên 5 khái niệm công cụ: học đường, bạo lực, bạo lực học đường, bạo lực học đường ở nữ sinh và chân dung xã hội của nữ sinh. Đồng thời, nghiên cứu lấy các căn cứ pháp lý làm hệ quy chiếu bảo vệ và giáo dục vị thành niên, bao gồm Luật Giáo dục năm 2009 (Điều 85, 86, 88, 94), Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000, và Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004 (Luật số 25/2004/QH11).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế định tính chuyên sâu nhằm bóc tách những góc khuất tâm lý và bối cảnh xã hội phức tạp của đối tượng:

Nguồn dữ liệu và Cỡ mẫu: Luận văn thực hiện tổng cộng 25 cuộc phỏng vấn sâu cá nhân, trong đó bao gồm 15 nữ sinh trực tiếp có hành vi bạo lực học đường (bao gồm bạo lực thể chất, tinh thần và bạo lực biểu trưng), 5 giáo viên chủ nhiệm nhiều năm kinh nghiệm, 1 nhân viên bảo vệ trường học và 4 học sinh nữ đóng vai trò nhân chứng khách quan.

Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích và mẫu quả cầu tuyết (phi xác suất). Phương pháp này giúp tiếp cận nhóm khách thể nhạy cảm thông qua sự giới thiệu và phối hợp bảo mật từ giáo viên chủ nhiệm, bảo vệ và mạng lưới học sinh, đảm bảo tính xác thực cao nhất của thông tin.

Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp kết hợp với kỹ thuật quan sát tham dự và phân tích định tính nội dung phỏng vấn sâu. Lý do lựa chọn cách tiếp cận định tính là nhằm hiểu sâu bản chất nguyên nhân, động cơ ẩn giấu và cấu trúc mạng lưới quan hệ xã hội của nhóm nữ sinh, điều mà các con số khảo sát diện rộng khó có thể lượng hóa trọn vẹn. Quá trình thu thập và xử lý thông tin được thực hiện liên tục trong suốt 7 tháng nghiên cứu thực địa.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực địa mang lại 4 phát hiện cốt lõi về chân dung xã hội của nhóm nữ sinh là chủ thể bạo lực học đường tại Trường THPT An Lão:

Thứ nhất, nhận thức của nữ sinh về bạo lực học đường còn rất hạn chế và lệch lạc. Khoảng hơn 80% nữ sinh được phỏng vấn chỉ nhận diện bạo lực học đường dưới dạng thức tấn công vật lý, đánh đập gây thương tích thân thể. Các em hoàn toàn xem nhẹ hoặc không nhận thức được rằng các hành vi như cô lập, lăng mạ, đe dọa tinh thần hoặc bôi nhọ danh dự trên không gian mạng như Facebook, Zalo cũng là hành vi bạo lực nghiêm trọng. Đáng ngại hơn, một bộ phận nữ sinh nhận thức được hậu quả tổn thương của nạn nhân nhưng vẫn cố tình thực hiện hành vi nhằm giải tỏa ức chế cá nhân.

Thứ hai, đặc điểm học lực và hạnh kiểm có mối tương quan rõ nét với hành vi bạo lực. Khoảng 75% đến 80% nữ sinh gây bạo lực thuộc nhóm học lực trung bình hoặc yếu kém và xếp loại hạnh kiểm trung bình hoặc yếu. Các em thường xuyên có biểu hiện chán học, trốn tiết, ngủ gật trong giờ, không làm bài tập và thể hiện thái độ chống đối thầy cô. Tuy nhiên, nghiên cứu phát hiện có khoảng 20% trường hợp nữ sinh có học lực khá vẫn tham gia bạo lực. Nhóm này thường sử dụng bạo lực như một công cụ khẳng định vị thế, cái tôi cá nhân hoặc do sự lôi kéo của nhóm bạn bè thân thiết.

Thứ ba, cấu trúc hoàn cảnh gia đình và sự thiếu hụt kết nối với cha mẹ là nguồn cơn sâu xa. Nghề nghiệp của phụ huynh nhóm nữ sinh này rất đa dạng, từ kinh doanh thương mại, buôn bán tự do, làm nông nghiệp, công nhân đến cán bộ công chức hoặc làm nghề nhạy cảm (cầm đồ, đòi nợ). Điểm chung lớn nhất ở 100% các trường hợp được phỏng vấn là sự lỏng lẻo trong giám sát và đứt gãy giao tiếp tâm lý. Cha mẹ mải mê mưu sinh, bù đắp tình cảm bằng tiền bạc vô điều kiện, hoặc gia đình thường xuyên xảy ra xung đột, bạo lực gia đình khiến nữ sinh hình thành tâm lý bất cần và xu hướng giải quyết mâu thuẫn bằng vũ lực.

Thứ tư, áp lực nhóm bạn không chính thức và hiệu ứng đám đông kích động. Các nữ sinh có hành vi bạo lực thường kết nối thành các nhóm nhỏ khép kín mang tâm lý "đàn anh, đàn chị". Khi xảy ra xích mích, sự cổ vũ mang tính vô cảm của đám đông bạn bè xung quanh đã đẩy xung đột từ cãi vã nhỏ thành các vụ ẩu đả nghiêm trọng.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương thích với các công bố quốc tế, tiêu biểu như nghiên cứu của Liang H (2007) trên 5.074 học sinh tại Nam Phi hay báo cáo của Bộ Giáo dục Nhật Bản với 52.756 vụ bạo lực học đường, khi chỉ ra rằng bạo lực học đường là sản phẩm của sự đứt gãy đa hệ thống: cá nhân, gia đình và nhà trường.

Trong thực tế nghiên cứu, toàn bộ các đặc trưng xã hội này có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ phân bổ học lực - hạnh kiểm (dạng biểu đồ cột so sánh tương quan giữa tỷ lệ học lực yếu kém và tần suất vi phạm) kết hợp cùng sơ đồ ma trận mạng lưới sinh thái xã hội (Genogram/Ecomap) để phân tích các mắt xích tương tác giữa nữ sinh với gia đình, giáo viên và bạn bè. Việc nhìn nhận bạo lực học đường ở nữ sinh từ góc độ công tác xã hội chứng minh rằng việc áp dụng các hình thức kỷ luật trừng phạt thuần túy như đình chỉ học tập chỉ đẩy các em ra xa môi trường giáo dục, làm trầm trọng thêm sự lệch chuẩn thay vì giải quyết tận gốc nguyên nhân vấn đề.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp can thiệp chuyên nghiệp từ góc độ công tác xã hội:

Thứ nhất, thành lập và vận hành phòng tham vấn Công tác xã hội học đường chuyên trách. Ban Giám hiệu nhà trường và Sở Giáo dục và Đào tạo cần bố trí nhân sự công tác xã hội chuyên nghiệp tại 100% các trường THPT. Thiết lập quy trình tiếp nhận và can thiệp khủng hoảng tâm lý cho học sinh trong vòng 24 giờ kể từ khi phát hiện nguy cơ mâu thuẫn, bảo đảm bảo mật và hỗ trợ cá nhân hóa.

Thứ hai, triển khai chương trình can thiệp Nhận thức - Hành vi (CBT) và giáo dục kỹ năng cảm xúc. Đoàn Thanh niên phối hợp cùng chuyên viên công tác xã hội tổ chức các khóa tập huấn kỹ năng kiểm soát xung động, giải quyết xung đột phi bạo lực và kỹ năng ứng xử văn minh trên không gian mạng. Mục tiêu đặt ra là giảm ít nhất 50% tỷ lệ tái phạm bạo lực trong nhóm nữ sinh có nguy cơ cao trong vòng 12 tháng áp dụng.

Thứ ba, nâng cao năng lực đồng hành cho phụ huynh và củng cố kênh kết nối Gia đình - Nhà trường. Ban đại diện cha mẹ học sinh và giáo viên chủ nhiệm cần đổi mới hình thức họp phụ huynh, tăng cường tần suất trao đổi thông tin định kỳ hàng tháng lên ít nhất 40% so với trước đây, hướng dẫn cha mẹ phương pháp lắng nghe tích cực và không dùng bạo lực để giáo dục con cái tại gia đình.

Thứ tư, tái cấu trúc môi trường văn hóa học đường và phát triển mạng lưới bạn đồng hành tích cực. Phát động các phong trào thi đua học tập gắn liền với hoạt động công tác xã hội nhóm, thu hút 100% học sinh tham gia các câu lạc bộ văn thể mỹ, từ đó xóa bỏ tâm lý bè phái tiêu cực và tạo dựng môi trường học đường thân thiện, an toàn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Cán bộ quản lý giáo dục và Ban Giám hiệu các trường THPT: Sử dụng khung phân tích chân dung xã hội để xây dựng chiến lược phòng ngừa bạo lực học đường cấp trường, chuyển đổi mô hình quản lý kỷ luật sang mô hình kỷ luật tích cực và tham vấn học đường.
  2. Chuyên viên công tác xã hội và Chuyên gia tham vấn tâm lý: Sử dụng các ca nghiên cứu thực tế và tiến trình đánh giá hệ thống sinh thái để thiết kế phác đồ can thiệp nhận thức - hành vi chuyên sâu cho học sinh nữ vị thành niên từ 15 đến 18 tuổi.
  3. Giáo viên chủ nhiệm và Giáo viên bộ môn: Nắm bắt các dấu hiệu cảnh báo sớm về mặt tâm lý, biến đổi trong học lực và hạnh kiểm của nữ sinh, từ đó chủ động phối hợp với gia đình trong công tác giáo dục đạo đức và lối sống.
  4. Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Sinh viên ngành Khoa học Xã hội (Công tác xã hội, Xã hội học, Tâm lý học): Kế thừa khung lý thuyết, công cụ nghiên cứu định tính và cơ sở dữ liệu thực địa để phát triển các đề tài nghiên cứu mở rộng về giới, gia đình và tội phạm học vị thành niên.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao nghiên cứu lại tập trung chuyên biệt vào nhóm nữ sinh thay vì bạo lực học đường nói chung? Bạo lực học đường ở nữ sinh có tính chất đặc thù, thường đan xen phức tạp giữa bạo lực thể chất và bạo lực tinh thần, bạo lực biểu trưng (cô lập, tẩy chay, xúc phạm nhân phẩm). Trước thực trạng gần 1.600 vụ bạo lực học sinh mỗi năm trên toàn quốc với sự gia tăng các vụ ẩu đả nghiêm trọng giữa nữ sinh, việc nghiên cứu chuyên biệt giúp phác họa chính xác đặc điểm tâm sinh lý và cơ chế quan hệ xã hội của nữ giới lứa tuổi 15-18.

  2. Hoàn cảnh gia đình giàu có hay khó khăn dễ dẫn đến hành vi bạo lực ở nữ sinh hơn? Dữ liệu từ 15 cuộc phỏng vấn sâu cho thấy bạo lực xuất hiện ở cả hai nhóm hoàn cảnh. Nhóm gia đình khá giả thường do cha mẹ nuông chiều vật chất quá mức nhưng buông lỏng quản lý; trong khi nhóm khó khăn thường chịu ảnh hưởng từ xung đột gia đình hoặc thiếu thốn tình cảm. Yếu tố quyết định không nằm ở mức thu nhập mà ở chất lượng kết nối và phương pháp giáo dục của cha mẹ.

  3. Nữ sinh có học lực khá - giỏi có tham gia vào các vụ bạo lực học đường không? Có. Dù 75-80% đối tượng bạo lực có học lực trung bình hoặc yếu, nghiên cứu ghi nhận khoảng 20% học sinh khá vẫn tham gia. Động cơ của nhóm này thường xuất phát từ nhu cầu khẳng định vị thế, cái tôi cá nhân trước tập thể hoặc do sự lôi kéo, bảo vệ bạn bè trong nhóm không chính thức.

  4. Vai trò của công tác xã hội khác biệt như thế nào so với các biện pháp kỷ luật truyền thống của nhà trường? Các biện pháp truyền thống thường tập trung vào trừng phạt hành chính (khiển trách, đình chỉ học), dễ đẩy hơn 735 học sinh bị buộc thôi học mỗi năm vào nguy cơ tái phạm ngoài xã hội. Công tác xã hội tiếp cận bằng sự thấu cảm, trị liệu nhận thức, hàn gắn các mối liên kết sinh thái (gia đình, nhà trường, bạn bè) để giải quyết gốc rễ hành vi.

  5. Bạo lực học đường trên mạng xã hội ở nữ sinh có những biểu hiện cụ thể nào? Nữ sinh thường sử dụng các nền tảng như Facebook, Zalo để lập nhóm kín nói xấu, chỉnh sửa hình ảnh bôi nhọ danh dự, hoặc đe dọa trực tuyến trước khi chuyển hóa thành các vụ hành hung tập thể ngoài đời thực. Hơn 80% học sinh chưa nhận thức được đây là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Kết luận

  • Luận văn đã phác họa thành công và toàn diện chân dung xã hội của nhóm nữ sinh là chủ thể của bạo lực học đường tại Trường THPT An Lão, Hải Phòng thông qua 25 cuộc phỏng vấn sâu thực chứng.
  • Xác định rõ ba yếu tố then chốt dẫn dắt hành vi bạo lực: nhận thức lệch chuẩn về bạo lực, học lực và hạnh kiểm yếu kém kèm theo sự đứt gãy mối liên kết tình cảm trong gia đình.
  • Đóng góp quan trọng của công trình là khẳng định tính ưu việt của mô hình can thiệp công tác xã hội học đường và trị liệu nhận thức - hành vi so với các chế tài xử phạt hành chính thuần túy.
  • Lộ trình 6 đến 12 tháng tới cần ưu tiên thể chế hóa vị trí việc làm công tác xã hội trong trường học và xây dựng bộ chỉ số đánh giá rủi ro bạo lực học đường tại các địa phương.
  • Các nhà quản lý giáo dục, cơ sở đào tạo và cộng đồng cần chủ động áp dụng các giải pháp từ luận văn để chung tay kiến tạo môi trường học đường an toàn, nhân văn và phát triển toàn diện cho học sinh.