Xây dựng hệ thống chẩn đoán dinh dưỡng cho cây khóm vụ gốc tại Hậu Giang

Luận văn ThS: Xác định vị trí lá khóm để xây dựng hệ thống chẩn đoán dinh dưỡng cho vụ gốc trồng trên đất phèn Hậu Giang. Mã số 8620110, năm 2021.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2021

132
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Tóm tắt

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về cây khóm

2.1. Nguồn gốc và vị trí phân loại

2.1. Nguồn gốc

2.2. Đặc điểm thực vật của cây khóm

2.3. Nhu cầu dinh dưỡng cho cây khóm

2.3. Dưỡng chất Đạm (N)

2.4. Dưỡng chất Lân (P)

2.5. Dưỡng chất Kali (K)

2.6. Dưỡng chất Canxi (Ca)

2.7. Dưỡng chất Magie (Mg)

2.8. Dưỡng chất Natri (Na)

2.9. Dưỡng chất Đồng (Cu)

2.10. Dưỡng chất Sắt (Fe)

2.11. Dưỡng chất Kẽm (Zn)

2.12. Dưỡng chất Mangan (Mn)

2.2. Nguồn gốc và phân loại đất phèn

2.3. Sự hình thành đất phèn

2.4. Tính chất bất lợi của đất phèn. Biện pháp cải thiện đất phèn

2.5. Hệ thống chẩn đoán dinh dưỡng và khuyến cáo tích hợp DRIS

2.6. Khái quát về DRIS

2.7. Kết quả nghiên cứu về DRIS trên cây khóm

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2. Vật liệu nghiên cứu

3.3. Phương pháp

3.4. Nội dung 1: Xác định yếu tố gây trở ngại về đất đối với canh tác khóm

3.5. Nội dung 2: Thành lập bộ DRIS chuẩn để chẩn đoán tình trạng dinh dưỡng N, P, K, Ca, Mg cho cây khóm trên đất phèn tại tỉnh Hậu Giang

3.6. Phân tích số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Xác định yếu tố trở ngại về đất đối với canh tác khóm tại tỉnh Hậu Giang

4.2. Giá trị pH, EC và hàm lượng acid tổng trên đất phèn trồng khóm tại tỉnh Hậu Giang

4.3. Hàm lưỡng dưỡng chất đạm và lân trong đất phèn trồng khóm tại tỉnh Hậu Giang

4.4. Hàm lượng độc chất sắt, mangan và nhôm trong đất phèn trồng khóm tại Hậu Giang

4.5. Dung tích hấp phụ cation và hàm lượng các cations trao đổi của đất phèn trồng khóm tại Hậu Giang

4.6. Phân tích thành phần chính của các đặc tính đất phèn trồng khóm tại tỉnh Hậu Giang

4.7. Xây dựng hệ thống và khuyến cáo tích hợp đối với các dưỡng chất đa, trung và vi lượng cho cây khóm vụ gốc ở vị trí lá từ +1 đến +30 tại Hậu Giang

4.8. Năng suất khóm tại Hậu Giang

4.9. Hàm lượng các dưỡng chất, hệ số biến thiên, phương sai và tỉ lệ phương sai ở các vị trí lá khóm vụ gốc

4.10. Tỷ lệ các cặp dưỡng chất đa, trung và vi lượng ở các vị trí lá khóm được chọn làm tiêu chuẩn DRIS

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dinh dưỡng cây khóm thách thức trên đất phèn

Cây khóm, đặc biệt là giống khóm Cầu Đúc, là cây trồng chủ lực tại Hậu Giang, chỉ đứng sau lúa. Tuy nhiên, việc canh tác trên nền đất phèn Hậu Giang đặt ra nhiều thách thức lớn về quản lý dinh dưỡng. Đặc tính cố hữu của loại đất này là độ pH rất thấp, thường dưới 4.0, dẫn đến sự hòa tan và tích tụ các độc chất như nhôm (Al³⁺) và sắt (Fe²⁺) ở nồng độ cao. Tình trạng này không chỉ trực tiếp gây hại cho bộ rễ mà còn ức chế khả năng hấp thu các dưỡng chất thiết yếu. Theo nghiên cứu của Đỗ Trung Nguyễn (2021) tại Đại học Cần Thơ, các yếu tố trở ngại chính từ đất đã được xác định là nguyên nhân giới hạn năng suất khóm. Ngay cả khi người nông dân bón đủ phân, dinh dưỡng cây khóm vẫn không được đảm bảo do các phản ứng hóa học bất lợi trong đất. Hậu quả là cây khóm còi cọc, lá úa vàng, khả năng ra hoa kém và trái khóm nhỏ, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế. Do đó, việc chẩn đoán dinh dưỡng cây khóm trên đất phèn Hậu Giang một cách chính xác là bước đi tiên quyết để xây dựng giải pháp canh tác bền vững.

1.1. Đặc tính bất lợi của đất phèn Hậu Giang

Đất phèn tại các vùng trồng khóm trọng điểm như Long Mỹ và Vị Thanh (Hậu Giang) có những tính chất bất lợi rõ rệt. Kết quả phân tích từ nghiên cứu cho thấy giá trị độ pH đất trồng khóm (đo trong dung dịch KCl) dao động chỉ từ 2,45 đến 3,20, thuộc ngưỡng rất chua. Độ chua cao làm gia tăng mạnh mẽ hàm lượng nhôm trao đổi (Al³⁺) và sắt hòa tan (Fe²⁺), là hai độc tố chính. Nhôm gây tổn thương hệ thống rễ, làm rễ bị co lại và mất khả năng hấp thu nước cũng như dinh dưỡng. Sắt ở nồng độ cao gây ra hiện tượng ngộ độc sắt nhôm, biểu hiện qua các đốm màu đồng hoặc tím trên lá già. Hơn nữa, phèn còn làm cố định Lân (P), một dinh dưỡng đa lượng quan trọng, khiến cây không thể sử dụng dù lân có trong đất.

1.2. Tầm quan trọng của cân bằng dinh dưỡng đa lượng vi lượng

Để cây khóm sinh trưởng tối ưu, việc cân bằng giữa các chất dinh dưỡng đa lượng (Đạm - N, Lân - P, Kali - K) và dinh dưỡng vi lượng (Sắt - Fe, Kẽm - Zn, Mangan - Mn, Đồng - Cu) là cực kỳ quan trọng. Đạm cần cho sự phát triển thân lá, Lân thiết yếu cho bộ rễ và quá trình tạo hoa, còn Kali đóng vai trò then chốt trong việc vận chuyển đường và quyết định chất lượng, độ ngọt của trái. Trên đất phèn, sự mất cân bằng này rất dễ xảy ra. Độc tố nhôm không chỉ cản trở hấp thu Lân mà còn cạnh tranh với Canxi (Ca) và Magie (Mg). Việc chẩn đoán dinh dưỡng cây khóm không chỉ là xác định cây thiếu chất gì, mà còn phải biết cây đang thừa chất độc nào để có biện pháp can thiệp tổng thể và hiệu quả.

1.3. Hậu quả khi khóm còi cọc chậm ra hoa do thiếu dinh dưỡng

Khi tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng kéo dài, cây khóm còi cọc, lá ngắn, nhỏ và chuyển màu bất thường. Đây là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy bộ rễ đã bị tổn thương và quá trình trao đổi chất bị đình trệ. Cụ thể, thiếu Đạm làm cây khóm vàng lá toàn bộ; thiếu Lân làm lá có màu xanh đậm pha tía và cây khóm chậm ra hoa; triệu chứng thiếu kali trên khóm là cháy mép các lá già. Những biểu hiện này trực tiếp dẫn đến năng suất sụt giảm nghiêm trọng. Trái không chỉ nhỏ, mà chất lượng cũng kém, vị chua, không đạt tiêu chuẩn thương phẩm, gây thiệt hại lớn cho người nông dân. Việc nhận diện sớm các triệu chứng thiếu dinh dưỡng ở khóm là chìa khóa để can thiệp kịp thời.

II. Hướng dẫn chẩn đoán dinh dưỡng cây khóm qua triệu chứng

Chẩn đoán qua triệu chứng hình thái là phương pháp cơ bản, nhanh chóng và ít tốn kém nhất để đánh giá sơ bộ tình trạng dinh dưỡng cây khóm. Phương pháp này dựa trên việc quan sát sự thay đổi về màu sắc, hình dạng của lá, thân và sự phát triển tổng thể của cây. Mỗi nguyên tố dinh dưỡng có tính linh động khác nhau trong cây, do đó triệu chứng thiếu hụt sẽ xuất hiện ở các vị trí lá khác nhau. Các chất linh động như Đạm, Lân, Kali, Magie khi thiếu sẽ có biểu hiện ở các lá già trước tiên, vì cây sẽ ưu tiên vận chuyển chúng đến các lá non và chồi ngọn đang phát triển. Ngược lại, các chất ít linh động như Canxi, Bo, Sắt sẽ có biểu hiện ở lá non. Việc nhận biết chính xác biểu hiện khóm thiếu đạm hay khóm vàng lá do ngộ độc phèn là vô cùng quan trọng, vì chúng đòi hỏi các giải pháp xử lý hoàn toàn khác nhau. Phương pháp này tuy tiện lợi nhưng cần kinh nghiệm và nên được kết hợp với các phương pháp phân tích khoa học để có kết luận chính xác nhất.

2.1. Nhận diện khóm vàng lá Thiếu đạm hay ngộ độc phèn

Hiện tượng khóm vàng lá là vấn đề phổ biến nhất trên đất phèn Hậu Giang. Cần phân biệt rõ hai nguyên nhân chính: thiếu đạm và ngộ độc phèn. Khi thiếu đạm, lá sẽ vàng đều từ các lá già lan dần lên lá non, màu vàng nhạt đồng nhất trên toàn bộ phiến lá. Cây sinh trưởng chậm, còi cọc. Ngược lại, khi bị ngộ độc sắt nhôm, triệu chứng thường phức tạp hơn. Lá có thể không vàng hoàn toàn mà xuất hiện các đốm màu cam, đồng hoặc tím, đặc biệt giữa các gân lá. Bộ rễ bị tổn thương nặng, chuyển màu đen và thối rữa, làm giảm khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng, dẫn đến vàng lá thứ cấp. Việc xác định đúng nguyên nhân là yếu tố quyết định để đưa ra giải pháp: bón thêm đạm hay phải tập trung cải tạo đất phèn.

2.2. Biểu hiện khóm thiếu đạm lân và kali trên lá và rễ

Biểu hiện khóm thiếu đạm (N): Toàn cây có màu xanh vàng nhạt, lá già vàng trước và rụng sớm. Cây sinh trưởng kém, lá ngắn và hẹp. Khóm thiếu lân (P): Lá có màu xanh đậm bất thường, đôi khi xuất hiện ánh tím hoặc đỏ ở mép lá già. Rễ phát triển kém, cây khó ra hoa và đậu trái, trái thường có lõi to và cứng. Triệu chứng thiếu kali trên khóm (K): Mép các lá già bị vàng và khô cháy, bắt đầu từ chóp lá lan dần vào trong. Thiếu Kali nặng làm giảm độ ngọt và hương thơm của trái, trái dễ bị nứt và thối sau thu hoạch. Việc quan sát kỹ vị trí và đặc điểm triệu chứng giúp định hướng cho việc bổ sung đúng loại phân bón.

2.3. Dấu hiệu thiếu hụt canxi magie và các dinh dưỡng vi lượng

Ngoài các nguyên tố đa lượng, các chất trung và vi lượng cũng rất cần thiết. Thiếu Canxi (Ca) gây ra hiện tượng lá non bị biến dạng, chồi ngọn chết khô. Thiếu Magie (Mg) gây vàng ở phần thịt lá trong khi gân lá vẫn còn xanh, tạo thành hình xương cá trên các lá già. Thiếu Kẽm (Zn) làm lá non nhỏ, hẹp, có các sọc trắng hoặc vàng dọc theo gân lá, các lóng thân bị rút ngắn. Thiếu Sắt (Fe) cũng gây vàng lá non giữa các gân lá nhưng thường xảy ra trên đất có pH cao, ít phổ biến trên đất phèn. Nhận biết các dấu hiệu này giúp hoàn thiện bức tranh về dinh dưỡng cây khóm, từ đó có biện pháp bổ sung phân bón lá chứa vi lượng kịp thời.

III. Phương pháp DRIS chẩn đoán dinh dưỡng khóm chính xác

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp quan sát trực quan, Hệ thống chẩn đoán và khuyến cáo tích hợp (DRIS - Diagnosis and Recommendation Integrated System) được xem là công cụ khoa học và hiệu quả. DRIS không dựa trên nồng độ tuyệt đối của một chất dinh dưỡng mà dựa trên tỷ lệ giữa các cặp dưỡng chất (ví dụ N/P, K/N). Điều này giúp đánh giá sự cân bằng dinh dưỡng tổng thể trong cây, một yếu tố quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ xác định thiếu hay đủ một chất đơn lẻ. Nghiên cứu của Đỗ Trung Nguyễn (2021) đã tiên phong trong việc xây dựng hệ thống chẩn đoán DRIS cho cây khóm vụ gốc trên đất phèn Hậu Giang. Phương pháp này ít bị ảnh hưởng bởi giống, tuổi cây hay thời điểm lấy mẫu, mang lại độ tin cậy cao. Kết quả phân tích lá khóm theo tiêu chuẩn DRIS cho phép xếp hạng các chất dinh dưỡng theo thứ tự từ thiếu hụt nhất đến dư thừa nhất, cung cấp một kim chỉ nam rõ ràng cho việc điều chỉnh chế độ phân bón cho khóm đất phèn.

3.1. Giới thiệu Hệ thống chẩn đoán và khuyến cáo tích hợp DRIS

DRIS là một phương pháp tiên tiến được Beaufils và Sumner phát triển, đã được áp dụng thành công trên nhiều loại cây trồng toàn cầu. Nguyên tắc cốt lõi của DRIS là so sánh tỷ lệ các chất dinh dưỡng trong mẫu lá của một quần thể cây trồng cần chẩn đoán với một bộ tiêu chuẩn (norms) được xây dựng từ quần thể cây trồng có năng suất cao. Kết quả được biểu thị bằng các chỉ số DRIS. Chỉ số âm cho thấy sự thiếu hụt, chỉ số dương cho thấy sự dư thừa, và chỉ số gần bằng không thể hiện sự cân bằng. Ưu điểm vượt trội của DRIS là khả năng chẩn đoán đồng thời nhiều yếu tố dinh dưỡng và xác định mức độ ưu tiên cần khắc phục.

3.2. Quy trình phân tích lá khóm để xây dựng bộ chuẩn DRIS

Để xây dựng bộ chuẩn DRIS, các nhà khoa học thực hiện một quy trình nghiêm ngặt. Đầu tiên, khảo sát và thu thập một lượng lớn mẫu lá từ các vườn khóm được chia thành hai nhóm: năng suất cao và năng suất thấp. Luận văn của Đỗ Trung Nguyễn đã khảo sát 60 hộ nông dân tại Hậu Giang. Các mẫu lá này sau đó được đưa về phòng thí nghiệm để tiến hành phân tích lá khóm, xác định hàm lượng của các nguyên tố N, P, K, Ca, Mg, và các dinh dưỡng vi lượng. Dữ liệu thu được từ nhóm năng suất cao sẽ được dùng để tính toán các giá trị trung bình và hệ số biến thiên cho từng tỷ lệ cặp dưỡng chất, từ đó hình thành nên bộ tiêu chuẩn DRIS đáng tin cậy cho vùng trồng.

3.3. Vai trò của việc xác định vị trí lá chuẩn trong chẩn đoán

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là việc xác định chính xác vị trí lá phù hợp để lấy mẫu phân tích. Hàm lượng dinh dưỡng biến đổi đáng kể giữa các lá ở những vị trí khác nhau trên thân cây. Lấy mẫu không đúng vị trí sẽ dẫn đến kết quả chẩn đoán sai lệch. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các vị trí lá +1, +7, +14, +15, +18, +20, +22 và +24 là những vị trí cho kết quả chẩn đoán có ý nghĩa thống kê và độ tin cậy cao nhất cho khóm vụ gốc trên đất phèn. Việc xác định được vị trí lá chuẩn giúp tiêu chuẩn hóa quy trình lấy mẫu, đảm bảo tính nhất quán và chính xác cho mọi lần chẩn đoán dinh dưỡng cây khóm sau này.

IV. Bí quyết cải tạo đất phèn bón phân cho khóm hiệu quả

Dựa trên kết quả chẩn đoán, việc áp dụng các biện pháp cải tạo đất phèn và bón phân hợp lý là bước tiếp theo để tối ưu hóa năng suất. Mục tiêu chính không phải là loại bỏ hoàn toàn phèn mà là quản lý và hạn chế các tác động tiêu cực của nó. Các biện pháp tập trung vào việc nâng độ pH đất trồng khóm, bất hoạt các độc tố nhôm, sắt và tạo môi trường thuận lợi cho bộ rễ phát triển và hấp thu dinh dưỡng. Kỹ thuật canh tác khóm bền vững trên đất phèn đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa các giải pháp thủy lợi, sử dụng vôi, bón phân hữu cơ và cân đối phân hóa học. Việc áp dụng đúng kỹ thuật không chỉ giúp tăng năng suất trước mắt mà còn cải thiện sức khỏe đất về lâu dài, đảm bảo sự phát triển ổn định cho các vụ khóm tiếp theo, góp phần nâng cao chất lượng thơm Hậu Giang.

4.1. Kỹ thuật bón vôi cho đất phèn để nâng độ pH đất trồng khóm

Biện pháp quan trọng và hiệu quả nhất để xử lý độ chua là bón vôi cho đất phèn. Vôi (CaCO₃) hoặc vôi nung (CaO) khi bón vào đất sẽ phản ứng với axit, giúp nâng độ pH đất trồng khóm lên ngưỡng thích hợp (từ 4.5 - 5.5). Khi pH tăng, các độc chất Al³⁺ và Fe²⁺ sẽ chuyển sang dạng kết tủa không hòa tan (Al(OH)₃, Fe(OH)₃) và trở nên vô hại với cây trồng. Liều lượng vôi cần bón phụ thuộc vào kết quả phân tích đất và độ chua ban đầu. Việc bón vôi nên được thực hiện vào giai đoạn làm đất, trước khi trồng khoảng 15-30 ngày và cần được cày xới kỹ để vôi trộn đều trong tầng canh tác, phát huy hiệu quả tối đa.

4.2. Lựa chọn phân bón cho khóm đất phèn NPK và phân hữu cơ

Việc lựa chọn loại phân bón cho khóm đất phèn cần được cân nhắc kỹ. Nên ưu tiên các loại phân NPK có chứa lân dễ tiêu và các dạng đạm Amoni Sunphat ((NH₄)₂SO₄) cần được hạn chế vì có thể làm chua đất thêm. Đặc biệt, phân hữu cơ cho khóm đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Phân hữu cơ (phân chuồng ủ hoai, phân compost, phân vi sinh) không chỉ cung cấp dinh dưỡng một cách từ từ, bền vững mà còn giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng, đồng thời tạo ra các phức hợp hữu cơ-kim loại, giúp "khóa" các độc chất Al và Fe. Bón lót một lượng lớn phân hữu cơ trước khi trồng là nền tảng cho một vườn khóm khỏe mạnh.

4.3. Tầm quan trọng của quản lý nước cho khóm để hạn chế độc tố

Đối với đất phèn, quản lý nước cho khóm là một yếu tố sống còn. Tầng sinh phèn (chứa Pyrite - FeS₂) khi tiếp xúc với không khí sẽ bị oxy hóa và tạo ra axit sunfuric (H₂SO₄), gây ra hiện tượng xì phèn. Kỹ thuật canh tác lên liếp cao và duy trì mực nước ổn định trong mương vườn giúp giữ cho tầng sinh phèn luôn trong điều kiện yếm khí, ngăn chặn quá trình oxy hóa. Việc chủ động tưới tiêu, đặc biệt là rửa mặn và hạ phèn vào đầu mùa mưa, giúp loại bỏ các muối và axit tích tụ trong tầng đất mặt, tạo điều kiện cho rễ khóm hoạt động tốt hơn.

V. Kết quả nghiên cứu dinh dưỡng khóm trên đất phèn Hậu Giang

Nghiên cứu khoa học thực hiện tại Đại học Cần Thơ đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về hiện trạng dinh dưỡng cây khóm và các yếu tố giới hạn năng suất tại Hậu Giang. Kết quả cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về năng suất giữa hai nhóm hộ khảo sát. Phân tích thành phần chính (PCA) đã chỉ ra rằng độ pH thấp, hàm lượng độc chất Al³⁺ và Fe²⁺ cao là những rào cản chính. Đáng chú ý, nghiên cứu đã chứng minh rằng hàm lượng các dưỡng chất N, P, K, Ca, Mg trong lá của nhóm năng suất cao (≥ 15 tấn/ha) khác biệt rõ rệt so với nhóm năng suất thấp (< 15 tấn/ha). Những dữ liệu này không chỉ xác nhận các thách thức hiện hữu mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng bộ tiêu chuẩn DRIS, một công cụ chẩn đoán tiên tiến, mở ra hướng đi mới cho việc quản lý dinh dưỡng cho cây khóm Cầu Đúc một cách chính xác và hiệu quả.

5.1. Phân tích các yếu tố đất giới hạn năng suất khóm Cầu Đúc

Kết quả phân tích đất từ 4 xã Vĩnh Viễn, Vĩnh Viễn A, Tân Tiến và Hỏa Tiến đã định lượng rõ các yếu tố trở ngại. Cụ thể, pH đất rất thấp, hàm lượng acid tổng cao (trung bình 15,48 meq H⁺/100g), và hàm lượng Fe₂O₃ tự do ở mức rất cao (trung bình 3,86%). Các phân tích thành phần chính cho thấy pH thấp có mối tương quan nghịch chặt chẽ với sự gia tăng của Al³⁺ và Fe²⁺. Những chỉ số này khẳng định rằng độc tính của đất là yếu tố giới hạn hàng đầu, trước cả vấn đề thiếu hụt dinh dưỡng. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc ưu tiên các biện pháp cải tạo đất phèn trước khi tăng cường đầu tư phân bón.

5.2. So sánh hàm lượng dưỡng chất giữa nhóm năng suất cao và thấp

Một phát hiện then chốt của nghiên cứu là sự khác biệt đáng kể về hàm lượng dinh dưỡng trong lá giữa nhóm vườn đạt năng suất cao và nhóm vườn năng suất thấp. Theo Đỗ Trung Nguyễn (2021), sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê ở mức 5% đối với hầu hết các nguyên tố từ đa lượng (N, P, K, Ca, Mg) đến vi lượng (Cu, Fe, Zn, Mn). Điều này chứng tỏ rằng năng suất khóm có mối liên hệ trực tiếp đến tình trạng và sự cân bằng dinh dưỡng bên trong cây. Nhóm năng suất cao không chỉ hấp thu được nhiều dưỡng chất hơn mà còn duy trì được một tỷ lệ cân đối hơn giữa các chất, là cơ sở để xây dựng bộ chuẩn DRIS.

5.3. Xây dựng tiêu chuẩn DRIS cho khóm vụ gốc tại Hậu Giang

Thành tựu lớn nhất của đề tài là đã xây dựng thành công bộ tiêu chuẩn DRIS cho cây khóm vụ gốc trồng trên đất phèn tại Hậu Giang. Dựa trên việc phân tích 45 cặp tỷ lệ dưỡng chất, nghiên cứu đã chọn ra từ 15 đến 23 cặp tỷ lệ có ý nghĩa thống kê cao nhất ở các vị trí lá tối ưu. Bộ tiêu chuẩn này, lần đầu tiên được thiết lập một cách khoa học cho đối tượng và vùng đất đặc thù này, sẽ là công cụ tham chiếu quý giá cho các nhà nông học, cán bộ khuyến nông và nông dân. Việc áp dụng DRIS sẽ giúp chuyển đổi từ việc bón phân theo kinh nghiệm sang bón phân dựa trên chẩn đoán chính xác, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả bền vững.

29/09/2025
Xác định vị trí lá để xây dựng hệ thống chẩn đoán và khuyến cáo tích hợp về tình trạng dinh dưỡng cho cây khóm ananas comosus l vụ gốc trồng trên đất phèn tại hậu giang luận văn thạc sĩ ngành khoa học cây trồng mã số 8620110 năm 2021 bộ giáo dục và đào

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU Khóm (Ananas comosus L.), cây ăn trái nhiệt đới, được xem là “nữ hoàng” của các loại trái vì hương vị thơm ngon, giàu chất dinh dưỡng và nhiều enzym (Dật, 2002). Hiện nay, khóm được trồng nhiều ở các tỉnh phía Nam như Kiên Giang, Hậu Giang, Tiền Giang, Cà Mau, Bạc Liêu, Cần Thơ. Trong đó, giống khóm Cầu Đúc Hậu Giang đã rất nổi tiếng và là cây trồng chủ lực đứng thứ hai sau cây lúa, với diện tích trồng toàn tỉnh khoảng 2.000 ha với sản lượng thu hoạch 40.000 tấn, tập trung chủ yếu ở thành phố Vị Thanh (xã Tân Tiến, xã Hỏa Tiến) và huyện Long Mỹ (thị trấn Vĩnh Viễn, xã Vĩnh Viễn A) (Việt, 2019). Hiện nay, vẫn chưa có nhiều nghiên cứu, đánh giá tình trạng dinh dưỡng trong cây trong từng mùa vụ thích hợp (vụ tơ và vụ gốc), đặc biệt là vụ gốc.

Bởi vì, mỗi vùng có kỹ thuật canh tác, lượng phân bón, khí hậu, giống cây trồng và khả năng cung cấp dinh dưỡng từ đất khác nhau (Sema et al. Chính vì vậy, việc nghiên cứu đánh giá tình trạng dinh dưỡng cho cây khóm vụ gốc trồng trên vùng đất phèn tại Hậu Giang là điều rất cần thiết. Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp phù hợp để chẩn đoán đúng tình trạng dưỡng chất trong cây cũng là một điều quan trọng. Trong đó, hệ thống tích hợp chẩn đoán và khuyến cáo (DRIS) được đánh giá là phương pháp phù hợp nhất cho sự phát hiện thừa, thiếu hay đủ các dưỡng chất trong cây.

Bởi vì, chúng rất ít bị biến động bởi vị trí lấy mẫu, giai đoạn sinh trưởng của cây, điều kiện đất đai và mùa vụ trồng, khắc phục được những hạn chế của phương pháp phân tích lá thông thường (Beaufils & Sumner, 1977). Hiện nay, trên thế giới phương pháp này đã được sử dụng phổ biến trên nhiều loại cây trồng khác nhau như mía, nho, chuối, cam quýt, táo, khoai tây. Ngoài ra, phương pháp này cũng đã được xây dựng cho cây khóm trên thế giới như ở tại Ấn Độ (Sema et al., 2010), Tây Ban Nha (Montoya et al. Tuy nhiên, ở Việt Nam đặc biệt là tỉnh Hậu Giang vẫn chưa có nghiên cứu đánh giá về hiệu quả chẩn đoán bằng phương pháp DRIS cho cây khóm vụ gốc.

1 Chính vì vậy, đề tài “Xác định vị trí lá để xây dựng hệ thống chẩn đoán và khuyến cáo tích hợp về tình trạng dinh dưỡng cho cây khóm (Ananas comosus L.) vụ gốc trồng trên đất phèn tại Hậu Giang” được thực hiện nhằm mục tiêu: (i) Xác định các trở ngại chính từ đất giới hạn năng suất khóm vụ gốc bằng phương pháp phân tích thành phần chính. (ii) Thành lập bộ DRIS chuẩn và xác định được tình trạng dưỡng chất N, P, K, Ca, Mg, Fe, Cu, Zn và Mn cho cây khóm vụ gốc trồng trên đất phèn tại Hậu Giang. CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Tổng quan về cây khóm 2.1 Nguồn gốc và vị trí phân loại 2.1 Nguồn gốc Cây khóm là cây bản địa ở Nam Mỹ, có nguồn gốc từ Paraguay và miền Nam Brazil. Tuy nhiên, nguồn gốc của các của các giống khóm thuần thì ít được biết đến (Pickersgill, 1976).2 Phân loại Cây khóm có tên khoa học là Ananas comosus (L.

và nằm trong lớp đơn tử diệp, thuộc bộ Poales, họ dứa Bromeliaceae – một họ lớn của thực vật có hoa gồm khoảng 50 chi và 1. Trong đó, chi dứa (Ananas) có nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ và được tìm thấy khoảng 16 loài với 34 giống khác nhau. Theo Tục (2002) cho rằng một số nhóm giống khóm được trồng trên thế giới hiện nay bao gồm nhóm Cayenne, nhóm Spanish, nhóm Abacaxi và nhóm Maipure. Tại Việt Nam, các giống khóm thuộc loài Ananas comosus (L.

được chia làm 7 nhóm, trong đó 3 nhóm chính là nhóm 2 Cayenne, nhóm Queen và nhóm Spanish (Dật, 2002). Nhóm Cayenne Cayenne là nhóm được trồng nhiều trên thế giới. Ở nước ta Cayenne được trồng đầu tiên ở Sơn Tây vào năm 1939. Hiện nay, Cayenne đang được nhân nhanh để trồng thay thế các giống địa phương khác.

Nhóm Cayenne có đặc điểm cơ bản như sau: Cây cao 100-120 cm; lá dài từ 60-100 cm, rộng khoảng 4-8 cm, không hoặc có ít gai, bản lá dày, cứng, máng sâu. Hoa có màu xanh nhạt, hơi đỏ. Trái có hình trụ, mắt dẹt và rất nông, khối lượng trái trung bình 1,5-2,0 kg có khi lên tới 4,0-5,0 kg nên rất phù hợp cho chế biến đồ hộp, đạt yêu cầu của các nhà máy chế biến xuất khẩu hiện nay. Tuy nhiên, nhóm khóm Cayenne có một số nhược điểm đó là: hàm lượng nước trong trái cao, vỏ mỏng nên khi vận chuyển dễ bị dập thối; chống chịu với sâu bệnh kém, đặc biệt là mẫn cảm với bệnh héo virus, tuyến trùng, thối nõn; hệ số nhân giống tự nhiên thấp.

Ở nước ta, các giống khóm thuộc nhóm Cayenne như Thơm Tây, Thơm Đà Lạt, Cayenne Quảng Bình, Cayenne Phú Hộ. Hiện nay, nước ta còn tuyển chọn nhập thêm một số giống như Cayenne Trung Quốc, Cayenne Thái Lan. Nhóm Queen Nhóm Queen gồm các giống như Dứa Tây, Hoa Phú Thọ, Na Hoa. Đối với nhóm Cayenne thì nhóm Queen sinh trưởng phát triển kém hơn, cây thấp lá ngắn hẹp, có nhiều gai ở mép lá, hoa có màu xanh hồng, trái có nhiều mắt nhỏ và sâu, thịt trái có màu vàng, dai, có màu sắc và hương vị thích hợp cho ăn tươi.

Nhóm này không kén đất, thích ứng rộng, khả năng chống chịu tốt, hệ số nhân giống cao trung bình 4-6 chồi/gốc/năm, khả năng chịu bóng tốt. Nhược điểm lớn của nhóm này là trái nhỏ, trung bình 0,5-0,7 kg/trái. Trái có hình bầu dục, nhiều khe hở nên không thích hợp cho việc chế biến xuất khẩu. Nhóm này được trồng nhiều ở Việt Nam và dùng cho ăn tươi là chủ yếu.

Nhóm Spanish Nhóm này có đặc điểm: Lá dài, mềm, hẹp, ít gai, mép lá hơi ngả về phía lưng, hoa có màu đỏ nhạt. Trái ngắn hình trái táo, khối lượng trái 3 trung bình đạt 1 kg khi chín trái có màu đỏ nhạt, hình dạng trái khá cân đối nhưng mắt sâu, thịt trái màu vàng ngà hoặc vàng trắng, nhiều xơ, lõi rắn, ít ngọt, vị chua nên cũng ít được dùng để chế biến xuất khẩu. Nhóm này có hệ số nhân giống cao, khả năng chống chịu tốt hơn giống Cayenne. Theo phân tích của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) thành phần dinh dưỡng trong 100 g phần ăn được của trái khóm gồm: 50 kcal (210 kJ); 13,12 g carbonhydrates; 9,85 g đường; 1,4 g chất xơ; 0,12 g chất béo; 0,54 g protein; 0,08 mg vitamin B1; 0,032 mg vitamin B2; 0,5 mg vitamin B3; 0,213 mg vitamin B5; 0,112 mg vitamin B6; 18 mg vitamin B9; 0,5 mg vitamin B3; 47,8 mg vitamin C; 13 mg Ca; 0,28 mg Fe; 12 mg Mg; 0,9 mg Mn; 8 mg P; 109 mg K; 0,12 mg Zn.2 Đặc điểm thực vật của cây khóm Cây khóm là một loại cây thảo lâu năm (Shenghui et al., 2011) sau khi thu hoạch trái các mầm nách ở thân tiếp tục phát triển và hình thành một cây mới giống như cây trước, cũng cho một trái; trái thứ hai thường nhỏ hơn trái trước.

Các mầm nách của cây con lại cho phát triển và cho một trái thứ ba. Cây khóm trưởng thành cao khoảng 1,0-1,2 m và có đường kính khoảng từ 1,3-1,5 m, có đáy bẹt, tán cây xoè rộng. Cấu tạo của cây khóm gồm có các thành phần sau (Dật, 2002): 2.1 Rễ Rễ thường là bất định và mọc ngang mặt đất. Dựa vào nguồn gốc phát sinh chia thành các dạng như: rễ cái, rễ nhánh và rễ bất định.

Rễ khóm thuộc loại ăn nông, phần lớn do nhân giống bằng chồi (nhân giống vô tính) nên mọc từ thân ra, nhỏ và phân nhiều nhánh. Ở tầng đất dày rễ có thể ăn sâu 0,9 m. Nhưng bộ rễ khóm thường tập trung ở tầng đất 10-26 cm và phát triển rộng đến 1 m (Dật, 2002). Rễ khóm thuộc loại háo khí ưa xốp và thoáng nên trồng tốt nhất trên đất đồi feralit đỏ vàng và kém phát triển trên đất cát, đất sét.

Đồng thời rễ khóm phát triển tốt trong đất có hàm lượng nước từ 10-20%, độ pH thích hợp nhất từ 4,0-5,5, giới hạn 3,5-6,0. Để cho bộ rễ phát triển bình thường cần cung cấp dinh dưỡng N, P, K, Ca, Fe, Mg, S. Trong đó N, P có vai trò quan trọng. Thiếu N, P rễ phát triển kém, không ra trái.2 Thân Thân cây khóm chia làm hai phần: một phần trên mặt đất và một phần ở dưới đất.

Hình dạng của thân biểu hiện tình trạng của cây như thân ngắn, bặm chứng tỏ cây khỏe, ngược lại thân dài bé là cây yếu. Thân cây khóm trưởng thành dài 20-30 cm, đường kính 3-7 cm, trọng lượng 200-400 g. Ở trung tâm thân là một mô rỗng, mềm, chứa các chất dinh dưỡng chứa nhiều tinh bột ở giữa, nối tiếp là một lớp bó mạch có nhiều xơ, và ngoài cùng được bao bọc bởi một lớp biểu bì và gốc lá (Dật, 2002).3 Lá Lá mọc trên thân cây theo hình xoắn ốc. Lá thường dày, không có cuống, hẹp ngang (rộng 5-8 cm) và dài từ 80-100 cm, khi trưởng thành có khoảng 60-80 lá.

Hình dạng lá thay đổi tuỳ theo vị trí, tuổi của chúng từ đó dẫn đến việc sắp xếp chúng thành nhiều loại khác nhau. Theo Py (1965) có thể chia làm 6 loại lá như sau: + Lá A: là những lá phía ngoài đã phát triển đầy đủ khi chồi được đem trồng. Lá có chỗ thắt lại rõ rệt ở gần đáy lá. + Lá B: là những lá phát triển chưa đầy đủ khi chồi được đem trồng, có một khoảng thắt lại nằm ở vị trí cao hơn so với lá A.

+ Lá C: là những lá già nhất phát triển sau khi chồi đã được trồng, trên lá có một chỗ thắt lại nhưng không rõ. Loại lá A, B và C thường mọc từ khoảng giữa thân trở xuống. Đến khi cây ra hoa thì chỉ còn lại lá C (lá A, B đã héo chết). + Lá D: là những lá đã phát triển đầy đủ, mọc ở giữa phần thân, đính vào thân thành một góc 450.

Đây là những lá lớn và dài nhất trên cây, loại lá D rất quan trọng vì trọng lượng lá có tương quan chặt chẽ đến trọng lượng trái. Việc phân tích tình trạng dinh dưỡng của cây thường được thực hiện trên lá D. + Lá E: là những lá đã phát triển đủ mọc ra ở phần “vai” của thân, hình mũi lao, gần 1/2 lá không có diệp lục tố. + Lá F: là những lá chót của cây, mọc thẳng từ phần đỉnh thân, hình mũi lao, trên 1/2 lá không có diệp lục.

5 Các đặc điểm chung của lá khóm Gai lá: lá có nhiều gai hay ít gai thay đổi tùy theo giống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ